Mã HS: 12.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 1210
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1210.10.00CN | - Hublong, chưa nghiền và chưa xay thành bột và chưa ở dạng viên | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 1210.20.00CN | - Hublong, đã nghiền, đã xay thành bột hoặc ở dạng viên; phấn hoa bia | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1210.20-1000 | Hop Cone, Dried ; Hop Cone Powdered | 22/07/2024 | Item Classification 2-5720 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.