Mã HS: 8486.90.42
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8486
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8486.10 | - Máy và thiết bị để sản xuất khối hoặc tấm bán dẫn mỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8486.10.10 | - - Thiết bị làm nóng nhanh tấm bán dẫn mỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.10.20 | - - Máy làm khô bằng phương pháp quay ly tâm để chế tạo tấm bán dẫn mỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.10.30 | - - Máy công cụ để gia công mọi vật liệu bằng cách bóc tách vật liệu, bằng quy trình sử dụng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm phô-tông trong sản xuất tấm bán dẫn mỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.10.40 | - - Máy và thiết bị để cắt khối bán dẫn đơn tinh thể thành các lớp, hoặc cưa miếng mỏng đơn tinh thể thành các chip | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.10.50 | - - Máy mài, đánh bóng và phủ dùng trong chế tạo tấm bán dẫn mỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.10.60 | - - Thiết bị làm phát triển hoặc kéo khối bán dẫn đơn tinh thể | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.10.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.20 | - Máy và thiết bị để sản xuất linh kiện bán dẫn hoặc mạch điện tử tích hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Thiết bị tạo lớp màng mỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8486.20.11 | - - - Thiết bị kết tủa khí hóa dùng cho ngành sản xuất bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.20.12 | - - - Máy kết tủa epitaxi dùng cho các tấm bán dẫn mỏng; thiết bị để tạo lớp phủ nhũ tương in ảnh lên các tấm bán dẫn mỏng bằng phương pháp quay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.20.13 | - - - Thiết bị tạo kết tủa vật lý bằng phương pháp phun phủ lên các tấm bán dẫn mỏng; thiết bị lắng đọng vật lý dùng cho sản xuất bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.20.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Thiết bị tạo hợp kim hóa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8486.20.21 | - - - Máy cấy ghép ion cho quá trình xử lý vật liệu bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.20.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Thiết bị tẩy rửa và khắc axit: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8486.20.31 | - - - Máy dùng tia sáng để làm sạch và tẩy rửa chất bẩn bám trên các đầu chân dẫn điện kim loại của các cụm linh kiện bán dẫn trước khi tiến hành điện phân; dụng cụ phun dùng để khắc axit, tẩy rửa hoặc làm sạch các tấm bán dẫn mỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.20.32 | - - - Thiết bị sử dụng cho các bản mẫu khắc khô trên vật liệu bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.20.33 | - - - Thiết bị để khắc axit ướt, hiện ảnh, tẩy rửa hoặc làm sạch các tấm bán dẫn mỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.20.39 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Thiết bị in ly tô: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8486.20.41 | - - - Thiết bị in trực tiếp lên tấm bán dẫn mỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.20.42 | - - - Thiết bị hiệu chỉnh vị trí mẫu theo bước và lặp lại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.20.49 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Thiết bị xử lý các tấm bán dẫn mỏng đã được phơi sáng hiện ảnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8486.20.51 | - - - Thiết bị khắc để đánh dấu hoặc khắc vạch lên các tấm bán dẫn mỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.20.59 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8486.20.91 | - - - Máy cắt laser để cắt các đường tiếp xúc bằng các chùm tia laser trong các sản phẩm bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.20.92 | - - - Máy uốn, gấp và làm thẳng các đầu chân dẫn điện của bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.20.93 | - - - Lò sấy và lò luyện dùng điện trở sử dụng trong sản xuất linh kiện bán dẫn trên các tấm bán dẫn mỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.20.94 | - - - Lò sấy và lò luyện hoạt động bằng hiệu ứng cảm ứng điện hoặc điện môi dùng cho sản xuất linh kiện bán dẫn trên các tấm bán dẫn mỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.20.95 | - - - Máy tự động dịch chuyển hoặc bóc tách các linh kiện hoặc phần tiếp xúc trên các nguyên liệu bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.20.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.30 | - Máy và thiết bị dùng để sản xuất màn hình dẹt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8486.30.10 | - - Thiết bị khắc axit bằng phương pháp khô lên tấm nền của màn hình dẹt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.30.20 | - - Thiết bị khắc axit bằng phương pháp ướt, hiện ảnh, tẩy rửa hoặc làm sạch màn hình dẹt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.30.30 | - - Thiết bị kết tủa và bay hơi dùng để sản xuất màn hình dẹt; thiết bị để tạo phủ lớp nhũ tương cảm quang lên các nền của màn hình dẹt bằng phương pháp quay; thiết bị tạo kết tủa vật lý lên các lớp nền của màn hình dẹt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.30.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.40 | - Máy và thiết bị nêu tại Chú giải 11 (C) Chương này: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8486.40.10 | - - Máy phay bằng chùm tia ion hội tụ để sản xuất hoặc sửa chữa màn và lưới quang của các định dạng trên linh kiện bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.40.20 | - - Thiết bị gắn khuôn, nối băng tự động, nối dây và bọc nhựa để lắp ráp các chất bán dẫn; máy tự động để dịch chuyển, xử lý và kẹp giữ các tấm bán dẫn mỏng, các khung miếng mỏng, hộp mỏng và vật liệu khác dùng cho thiết bị bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.40.30 | - - Khuôn để sản xuất linh kiện bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.40.40 | - - Kính hiển vi quang học soi nổi được lắp với thiết bị chuyên dùng để kẹp giữ và dịch chuyển tấm bán dẫn bản mỏng hoặc tấm lưới bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.40.50 | - - Kính hiển vi chụp ảnh được lắp với thiết bị chuyên dùng để kẹp giữ và dịch chuyển tấm bán dẫn bản mỏng hoặc tấm lưới bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.40.60 | - - Kính hiển vi điện tử được lắp với thiết bị chuyên dùng để kẹp giữ và dịch chuyển tấm bán dẫn bản mỏng hoặc tấm lưới bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.40.70 | - - Thiết bị tạo mẫu dùng cho quá trình tạo màn (khuôn in) hoặc lưới quang trên các tấm nền phủ lớp cản quang trong quá trình khắc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.40.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90 | - Bộ phận và phụ kiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Của máy móc và thiết bị để sản xuất khối hoặc tấm bán dẫn mỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8486.90.11 | - - - Của thiết bị nung nóng nhanh tấm bán dẫn mỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.12 | - - - Của thiết bị làm khô bằng phương pháp quay dùng cho quá trình gia công tấm bản mỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.13 | - - - Của máy công cụ để gia công mọi vật liệu bằng cách bóc tách vật liệu, bằng quy trình sử dụng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm phô-tông trong sản xuất tấm bán dẫn mỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Của máy dùng để cắt khối bán dẫn đơn tinh thể thành các lớp, hoặc cưa miếng mỏng đơn tinh thể thành các chip: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8486.90.14 | - - - - Bộ phận kẹp dụng cụ và đầu cắt ren tự mở; bộ phận kẹp sản phẩm; đầu chia độ và những bộ phận phụ trợ đặc biệt khác dùng cho máy công cụ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.15 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.16 | - - - Của máy mài, đánh bóng và mài rà dùng cho quá trình sản xuất tấm bán dẫn mỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.17 | - - - Của thiết bị làm phát triển hoặc kéo dài khối bán dẫn đơn tinh thể | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Của máy và thiết bị sản xuất linh kiện bán dẫn hoặc mạch điện tử tích hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8486.90.21 | - - - Của thiết bị kết tủa và bay hơi dùng cho sản xuất bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.22 | - - - Của máy kết tủa epitaxi dùng cho các tấm bán dẫn mỏng; của thiết bị để tạo lớp phủ nhũ tương cảm quang in ảnh lên các tấm bán dẫn mỏng bằng phương pháp quay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.23 | - - - Của máy cấy ghép ion cho quá trình xử lý vật liệu bán dẫn; của thiết bị tạo kết tủa vật lý bằng phương pháp phun phủ lên tấm bán dẫn mỏng; của thiết bị để lắng đọng vật lý cho sản xuất bán dẫn; của thiết bị ghi trực tiếp lên tấm bán dẫn mỏng, thiết bị hiệu chỉnh vị trí mẫu theo bước và lặp lại và thiết bị in ly tô khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Của dụng cụ phun dùng để khắc axit, tẩy rửa hoặc làm sạch các tấm bán dẫn mỏng; của thiết bị để khắc axit ướt, hiện ảnh, tẩy rửa hoặc làm sạch các tấm bán dẫn mỏng; của các bản mẫu khắc khô trên vật liệu bán dẫn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8486.90.24 | - - - - Bộ phận kẹp dụng cụ và đầu cắt ren tự mở; bộ phận kẹp sản phẩm; đầu chia độ và những bộ phận phụ trợ đặc biệt khác dùng cho máy công cụ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.25 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Của máy khắc để đánh dấu hoặc khắc vạch lên các tấm bán dẫn mỏng; của máy cắt laser để cắt các đường tiếp xúc bằng các chùm tia laser trong các sản phẩm bán dẫn; của máy uốn, gấp và làm thẳng các đầu chân dẫn điện của bán dẫn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8486.90.26 | - - - - Bộ phận kẹp dụng cụ và đầu cắt ren tự mở; bộ phận kẹp sản phẩm; đầu chia độ và những bộ phận phụ trợ đặc biệt khác dùng cho máy công cụ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.27 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.28 | - - - Của lò sấy và lò luyện dùng điện trở sử dụng trong sản xuất linh kiện bán dẫn trên tấm bán dẫn mỏng; của lò sấy và lò luyện hoạt động bằng hiệu ứng cảm ứng điện hoặc điện môi dùng trong sản xuất linh kiện bán dẫn trên tấm bán dẫn mỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Của máy và thiết bị sản xuất màn hình dẹt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8486.90.31 | - - - Của thiết bị để khắc axit bằng phương pháp khô lên các tấm nền của màn hình dẹt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Của thiết bị khắc axit bằng phương pháp ướt, máy điện ảnh, thiết bị tẩy rửa hoặc làm sạch màn hình dẹt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8486.90.32 | - - - - Bộ phận kẹp dụng cụ và đầu cắt ren tự mở; bộ phận kẹp sản phẩm; đầu chia độ và những bộ phận phụ trợ đặc biệt khác dùng cho máy công cụ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.33 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.34 | - - - Của thiết bị kết tủa và bay hơi dùng để sản xuất màn hình dẹt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.35 | - - - Của thiết bị để tạo lớp phủ nhũ tương cảm quang lên tấm nền của màn hình dẹt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.36 | - - - Của thiết bị để tạo kết tủa vật lý lên các đế của màn hình dẹt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.39 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Của máy hoặc thiết bị nêu tại Chú giải 11 (C) của Chương này: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8486.90.41 | - - - Của máy phay bằng chùm tia ion hội tụ để sản xuất hoặc sửa chữa màn và lưới quang của các định dạng trên linh kiện bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.42 | - - - Của thiết bị gắn khuôn, nối băng tự động, nối dây và bọc nhựa để lắp ráp các chất bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.43 | - - - Của máy tự động để dịch chuyển, xử lý và kẹp giữ các tấm bán dẫn mỏng, các khung miếng mỏng, hộp mỏng và vật liệu khác dùng cho thiết bị bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.44 | - - - Của kính hiển vi quang học soi nổi và kính hiển vi chụp ảnh được lắp với thiết bị chuyên dùng để kẹp giữ và dịch chuyển tấm bán dẫn bản mỏng hoặc tấm lưới bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.45 | - - - Của kính hiển vi điện tử được lắp với thiết bị chuyên dùng để kẹp giữ và dịch chuyển tấm bán dẫn bản mỏng hoặc tấm lưới bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.46 | - - - Của thiết bị tạo mẫu dùng cho quá trình tạo màn (khuôn in) hoặc lưới quang trên các đế phủ lớp cản quang trong quá trình khắc, kể cả mạch in đã lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8486.90.49 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8486.90-2090 | PLATE, SURFACE TREATMENT; EG5361-057-52C; JP; | 13/11/2024 | Item Classification 4-7793 | |
| 8486.90-2090 | PIPE,SURFACE TREATMENT; EG5361-057-50C; JP; | 13/11/2024 | Item Classification 4-7792 | |
| 8486.90-2090 | RETAINER RING; 0040-49965(U8); KR; | 03/09/2024 | Item Classification 4-6013 | |
| 8486.90-2040 | ALN HEATER; CA-02001; JP; | 03/09/2024 | Item Classification 4-6012 | |
| 8486.90-4000 | Parts of machines and apparatus specified in Note 11 (C) to Chapter 84 ; FAP,STACKED,ATM,NANO,VITON _ 186596 | 24/05/2024 | Item Classification 4-2997 | |
| 8486.90-4000 | ATM DOOR, SLOT VALVE, SMC-L,AL/ZALAK 5100_173864; 173864 | 23/04/2024 | Item Classification 4-2298 | |
| 8486.90-2090 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices or electronic integrated circuits; CARRIER 300MM TITAN EVO; CARRIER 300MM TITAN EVO; | 09/04/2024 | Item Classification 4-2026 | |
| 8486.90-2090 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices or electronic integrated circuits; OUTER COVER 300MM TITAN | 09/04/2024 | Item Classification 4-2025 | |
| 8486.90-2030 | HEATER ESC; NI181454; 12INCH; | 20/03/2024 | Item Classification 4-1573 | |
| 8486.90-4000 | CAM,FIMS DOOR,LC_4003-0521-01; 4003-0521-01; | 05/03/2024 | Item Classification 4-1233 | |
| 8486.90-4000 | Parts of machines and apparatus specified in Note 11 (C) to this Chapter ; BEZEL,FRONT,VISION LEAP ; 281417 | 29/02/2024 | Item Classification 4-1117 | |
| 8486.90-4000 | COVER,KPLATE,MOD,BARCODE OPTION,VISION 2.0 _ 269903; 269903; | 19/01/2024 | Item Classification 4-411 | |
| 8486.90-4000 | COVER, FIMS DOOR 4003-0689-01; 4003-0689-01; | 12/01/2024 | Item Classification 4-287 | |
| 8486.90-4000 | COVER,KPLATE,VISION LEAP,UNIVERSAL 315985-0002; 315985-0002; | 12/01/2024 | Item Classification 4-288 | |
| 8486.90-3050 | Ti Target with Backing Plate; LJ01-11411A | 09/11/2023 | Item Classification 4-16711 | |
| 8486.90-3050 | Used Ti Target with Backing Plate; LJ01-11411A(R) | 09/11/2023 | Item Classification 4-16712 | |
| 8486.90-2090 | FLEXURE GIMBAL PAD CONDITIONER POLISH; 0022-04679; | 25/09/2023 | Item Classification 4-15795 | |
| 8486.90-2090 | WAFER RING; N/A; | 25/08/2023 | Item Classification 4-15111 | |
| 8486.90-2090 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices or electronic integrated circuits; HOUSING 300MM TITAN; 0042-19244 | 09/08/2023 | Item Classification 4-14769 | |
| 8486.90-2090 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices or electronic integrated circuits; MEMBRANE CLAMP 8, 300MM TITAN; 0022-15261 | 09/08/2023 | Item Classification 4-14770 | |
| 8486.90-2040 | R AXID (Rotation Unit) ; FJ-0011663 | 01/06/2023 | Item Classification 4-13256 | |
| 8486.90-3050 | PBN(Pyrolytic Boron Nitride) ①Crucible ②Plate | 01/06/2023 | Item Classification 4-13255 | |
| 8486.90-2040 | Silicon Carbide; SILICON COMPONENT; JP; | 04/04/2023 | Item Classification 4-12080 | |
| 8486.90-4000 | COLLET; COLLET_MAGNETIC_HOLE_4.13X1.58_80_COATIN; (width)10.6*(height)9*(height)4mm; KR; | 29/12/2022 | Item Classification 4-9821 | |
| 8486.90-2040 | AL PLATE; ALUMINIUM PLATE | 27/12/2022 | Item Classification 4-9703 | |
| 8486.90-2040 | AL BODY; ALUMINIUM BODY | 16/12/2022 | Item Classification 4-9379 | |
| 8486.90-4000 | FLAT BELLOWS ; LNLX-030019-2 | 19/07/2022 | Item Classification 4-5018 | |
| 8486.90-2030 | ELECTRO STATIC CHUCK(CHUCK-P1C-SMS-01) | 02/03/2022 | Item Classification 4-1260 | |
| 8486.90-2010 | SPIN CHUCK WITH SENSOR FOR WET CLEANING SYSTEM ; 6AL59214 | 26/02/2021 | Item Classification 4-1622 | |
| 8486.90-2010 | SILICON ELECTRODE ; SI ELECTRODE ; 325.000mm (outer diameter) | 12/10/2020 | Item Classification 3-18458 | |
| 8486.90-2010 | Parts of dry plasma etching equipment; TOP GROUND RING, 615-00325-007-P01 | 28/02/2020 | Item Classification 4-1006 | |
| 8486.90-4010 | ROLLER; SH0000-900W5388-0; CONDUCTIVE UHMW-PE | 18/11/2019 | Item Classification 1-4822 | |
| 8486.90-3020 | Part of machines and apparatus for the manufacture of flat panel displays operated by laser; GRANITE SURFACE PLATE; GRANITE SURFACE PLATE I_IO6_DPI_20180502 | 31/10/2019 | Item Classification 4-12271 | |
| 8486.90-2010 | Part of dry plasma etching equipment; CFR RING; 8.4T CFR FLAT RBP DS75-8 | 21/08/2019 | Item Classification 4-10839 | |
| 8486.90-4010 | Accessories of loading or unloading of wafers; CARRIER KOMPLETT 4X6; PR.CHINA | 05/07/2019 | Item Classification 4-9914 | |
| 8486.90-2010 | Part of Dry plasma etching equipment; P3013415 SiC 4.6T FOCUS RING_AMEC PRIMO | 27/03/2019 | Item Classification 4-7943 | |
| 8486.90-2010 | Part of Dry plasma etching equipment; p2157473 SI PRIMO 4.7T FOCUS RING | 27/03/2019 | Item Classification 4-7944 | |
| 8486.90-2010 | Of machines and apparatus for making semiconductor devices; 8“ Wafer ring ; R.KOREA | 10/01/2019 | Item Classification 4-6546 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; WAFER RING; 8INCH; PR.CHNA | 07/12/2018 | Item Classification 4-5954 | |
| 8486.90-3040 | Part of deposition machines for manufacturing organic light-emitting diodes (OLED); 1102-1973 MAINTENANCE_DOOR(1085-72743D) ; R.KOREA | 01/06/2018 | Item Classification 4-2580 | |
| 8486.90-4010 | Part of deposition machines for manufacturing organic light-emitting diodes (OLED); ARM-SUS 304(1084-4730D) ; R.KOREA | 01/06/2018 | Item Classification 4-2581 | |
| 8486.90-3040 | Part of deposition machines for manufacturing organic light-emitting diodes (OLED); 3101-6321_BASE_PLATE(9016-09563B) ; R.KOREA | 01/06/2018 | Item Classification 4-2579 | |
| 8486.90-3010 | Part of apparatus for the projection or drawing of circuit patterns on sensitised flat panel display substrates; 3101-6725 PLATE(1085-56991D) ; R.KOREA | 01/06/2018 | Item Classification 4-2582 | |
| 8486.90-3010 | Part of apparatus for the projection or drawing of circuit patterns on sensitised flat panel display substrates; Base OAS Plate (9015-34247B) ; R.KOREA | 01/06/2018 | Item Classification 4-2578 | |
| 8486.90-2010 | Ring ; 5 items including EDGE, 5XX, 296MM, NP 50D, 13.6D* · * ② HE,HS,W/FLAT;716-072576-415 ③ EDGE,5XX,296MM,NP45D,13.3D④ HE,HS,W/FLAT;716-072576-418 ⑤ XX,CER,296MM,NP35D,13.6D | 17/04/2018 | Item Classification 4-1817 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; SHIELD DEPO G40 FC2-PWS..R&D ; JAPAN | 27/12/2017 | Item Classification 4-8292 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; PLATE, COOLING..AD2-075 ; JAPAN | 27/12/2017 | Item Classification 4-8294 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; PLATE(L),D3T6 EXHAUST V2E ; JAPAN | 27/12/2017 | Item Classification 4-8293 | |
| 8486.90-2010 | Parts Of machines for making semiconductor devices; Bonded slit valve door ; 5641A1555SS639 ; USA | 20/12/2017 | Item Classification 4-8188 | |
| 8486.90-4010 | Parts of machines and apparatus specified in Note 9 (C) to this Chapter; wire clamp; MAXUM PLUS WIRE CLAMP KIT; SNGAPOR | 03/11/2017 | Item Classification 4-7392 | |
| 8486.90-4010 | Parts of machine for transport, handling and storage of semiconductor wafers; PP CASSETTE | 25/10/2017 | Item Classification 4-7183 | |
| 8486.90-4010 | Parts of machines and apparatus for handling of semiconductor devices, electronic integrated circuits; CONVERSION KIT | 19/10/2017 | Item Classification 4-7075 | |
| 8486.90-4010 | Parts of machines and apparatus for lifting, handing, loading or unloading of semiconductor wafers; TEFLON CASSETTE ; A192–80M–0215 ; CARR–WFR 200㎜; | 12/10/2017 | Item Classification 4-6914 | |
| 8486.90-4010 | Parts of machines and apparatus for lifting, handling, loading or unloading of boules, wafers, semiconductor devices, electronic integrated circuits and flat panel displays; 8“ SHIPPING BOX; MW-200N | 19/09/2017 | Item Classification 4-6500 | |
| 8486.90-4010 | Parts of machine for transport, handling and storage of semiconductor wafers; 300MM OPEN CASSETTE; GERMANY | 04/08/2017 | Item Classification 4-5506 | |
| 8486.90-4010 | Al Wire Bonder Part ; Bond tool(wedge) | 16/02/2017 | Item Classification 2-2792 | |
| 8486.90-4010 | Al Wire Bonder Part ; Wire Guide | 16/02/2017 | Item Classification 2-2789 | |
| 8486.90-4010 | Al Wire Bonder Part ; Cutter Blade | 16/02/2017 | Item Classification 2-2791 | |
| 8486.90-1010 | Parts of machines and apparatus for the manufacture of wafers; DSP WAFER CARRIER; 200MM, 700T; JAPAN | 09/02/2017 | Item Classification 2-2362 | |
| 8486.90.4010 | Die Bonder Part; Index SSI 2(DB-Module-SST); Malaysia | 09/02/2017 | Item Classification 2-2372 | |
| 8486.90-4010 | Parts of machines and apparatus for lifting, handling, loading or unloading of boules, wafers, semiconductor devices, electronic integrated circuits and flat panel displays; SMARTSTACK HWS(Horizontal Wafer Shipper) CANISTER 300MM(HWS300-101A-61C02M) ; USA | 05/09/2016 | Item Classification 2-12297 | |
| 8486.90-4010 | Parts of machines and apparatus for lifting, handling, loading or unloading of boules, wafers, semiconductor devices, electronic integrated circuits and flat panel displays; 200mm Ultrapak Wafer Shipping Box with wafershield material(H9200-0022) ; USA | 05/09/2016 | Item Classification 2-12298 | |
| 8486.90-2010 | Semiconductor manufacturing part; Spare Parts for Semiconductor Manufacturing Tools; PB4060; R.KOREA | 03/05/2016 | Item Classification 2-4396 | |
| 8486.90-2010 | Semiconductor manufacturing part; Spare Parts for Semiconductor Manufacturing Tools; UB4060; R.KOREA | 03/05/2016 | Item Classification 2-4397 | |
| 8486.90-2010 | Semiconductor manufacturing part; SLIT VALVE O-RING ; KALREZ 9100 OR G67P ; Part No 0790-40490, 0190-40487 ; USA | 27/04/2016 | Item Classification 2-4136 | |
| 8486.90-2010 | Semiconductor manufacturing part; THROTTLE VALVE ASSY, 300MM ULTIMAX, HDPCVD, 0010-33875 ; USA | 27/04/2016 | Item Classification 2-4135 | |
| 8486.90-3030 | Center Golf Tee; YS-14A01 | 25/03/2016 | Item Classification 1-579 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; BOTTOM PLATE(2101-052018, MH-CH-BTM-PLT); R.KOREA | 21/12/2015 | Item Classification 2-9901 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; SUSCEPTOR(1067-227-01, SUSCEPTOR-302/GSO/RA2); R.KOREA | 21/12/2015 | Item Classification 2-9900 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; ELECTRODE(1046-155-01, ELECTRODE/LT); R.KOREA | 21/12/2015 | Item Classification 2-9905 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; MH-CH-DRV-FLG(2101-052022A); R.KOREA | 21/12/2015 | Item Classification 2-9902 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; TOP PLATE(2101-031031F, HVM-CH-TOP-PLATE-RH); R.KOREA | 21/12/2015 | Item Classification 2-9903 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; FLANGE (2101-047012C, MH-RPU-RE-FLANGE-AL-2); R.KOREA | 21/12/2015 | Item Classification 2-9906 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; REACTOR WALL (1066-610-01, REACTOR WALL/LT/RA2); R.KOREA | 21/12/2015 | Item Classification 2-9904 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; FLANGE PORT (2101-041079, HVM-RE-FLANGE-PORT-NW25); R.KOREA | 21/12/2015 | Item Classification 2-9899 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; MB-ROTATE-PLATE-BODY(2101-032001B); R.KOREA | 08/12/2015 | Item Classification 2-9602 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; MB-ROTATE-PLATE-BODY(2101-032001B); R.KOREA | 08/12/2015 | Item Classification 2-9601 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; MB-350-HEATER-PLATE-COVER(2101-041073); R.KOREA | 08/12/2015 | Item Classification 2-9598 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices;HVM-RPS-BLOCK-ASSY(2101-121047); R.KOREA | 08/12/2015 | Item Classification 2-9603 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; SHIELD-RF-HOLD BOLT COOL(1046-154-01); R.KOREA | 08/12/2015 | Item Classification 2-9599 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; RF-HOLD-BOLT-B6N-1(1055-234-01) ; R.KOREA | 08/12/2015 | Item Classification 2-9600 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; HVM-CH-UP-PLATE(2101-041074); R.KOREA | 08/12/2015 | Item Classification 2-9604 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; HEATER PLATE(2101-041072A) ; R.KOREA | 01/12/2015 | Item Classification 2-9272 | |
| 8486.90-2010 | Parts of Apparatus for Wet etching equipment; HEATER(NPS HEATER RHP300) | 06/11/2015 | Item Classification 2-8566 | |
| 8486.90-1010 | 300MM MAGNET FIELD GENERATION SYSTEM; HF0.45T-1600HT-G | 23/10/2015 | Item Classification 2-8219 | |
| 8486.90-2010 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; SPIN CHUCK STANDARD(6AJB008501 CHUCK-2 ETEF-CB PIN) ; JAPAN | 07/09/2015 | Item Classification 2-7013 | |
| 8486.90-2010 | Part of Dry plasma etching equipment; SILICON FOCUS RING(FOR CERAMIC ESC) (WHITE BOX W/O DS STICKER) ; R.KOREA | 04/09/2015 | Item Classification 2-6964 | |
| 8486.90-2010 | PFG Filament Clamp; E17324960; PR.CHINA | 21/08/2015 | Item Classification 2-6619 | |
| 8486.90-2010 | Cathode Clamp; E17284350 ; CHINA | 19/08/2015 | Item Classification 2-6518 | |
| 8486.90-4010_x000D_ 8419.89-9020 | CHUCK SYSTEM, ERS AC3 300mm Chuck system for UF3000EX, AC3 300mm | 27/05/2015 | Item Classification 3-1439 | |
| 8486.90-2010 | Electric static chuck; D102-32762A; SS12RMO REV A KSP1-112952 | 15/05/2015 | Item Classification 2-3291 | |
| 8486.90-4020 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices; SBA TOOL; R.KOREA | 19/01/2015 | Item Classification 2-444 | |
| 8486.90-2010 | parts of Resistance heated furnaces and ovens; FAN FILTER UNIT, FU-INSDF-LK-FE-1B ; R.KOREA | 16/01/2015 | Item Classification 2-349 | |
| 8486.90-2010 | Part of Dry plasma etching equipment; CATHODE; 839-443215-502; R.KOREA | 18/12/2014 | Item Classification 2-8494 | |
| 8486.90-2010 | Parts of Semiconductor manufacturing Machine ; Inline mixer, MX886-T1 ; JAPAN | 17/10/2014 | Item Classification 2-6950 | |
| 8486.90-4010 | Parts of machine for transport, handling and storage of semiconductor wafers; 450㎜ MAC (Multi Application Carrier) | 24/07/2014 | Item Classification 2-4943 | |
| 8486.90-2010 | Bonded Door Seal-MonoVAT, K-631512-9100; SWISS | 10/07/2014 | Item Classification 2-4540 | |
| 8486.90-2010 | Semiconductor manufacturing part; PB4060 ; R.KOREA | 19/06/2014 | Item Classification 2-4005 | |
| 8486.90-2010 | Parts of Apparatus for rapid heating of semiconductor wafers; Max emissometer calibration wafer high low ; 0190-14999 & 0190-15066 ; US | 02/05/2014 | Item Classification 2-3097 | |
| 8486.90-4010 | Parts of Encapsulation equipment for assembly of semiconductors; Plunger, 14.6 ; R.KOREA | 25/04/2014 | Item Classification 2-2932 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.