Mã HS: 7307.99.10
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7307
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Phụ kiện dạng đúc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7307.11 | - - Bằng gang đúc không dẻo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7307.11.10CN | - - - Phụ kiện của ống hoặc ống dẫn không có đầu nối (SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7307.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7307.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác, bằng thép không gỉ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7307.21 | - - Mặt bích: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7307.21.10CN | - - - Có đường kính trong dưới 15 cm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7307.21.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7307.22 | - - Ống khuỷu, khuỷu nối ống và măng sông, loại có ren để ghép nối: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7307.22.10CN | - - - Có đường kính trong dưới 15 cm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7307.22.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7307.23 | - - Loại hàn giáp mối: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7307.23.10CN | - - - Có đường kính trong dưới 15 cm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7307.23.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7307.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7307.29.10CN | - - - Có đường kính trong dưới 15 cm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7307.29.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7307.91 | - - Mặt bích: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7307.91.10CN | - - - Có đường kính trong dưới 15 cm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7307.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7307.92 | - - Ống khuỷu, khuỷu nối ống và măng sông, loại có ren để ghép nối: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7307.92.10CN | - - - Có đường kính trong dưới 15 cm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7307.92.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7307.93 | - - Loại hàn giáp mối: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7307.93.10CN | - - - Có đường kính trong dưới 15 cm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7307.93.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7307.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7307.99.10CN | - - - Có đường kính trong dưới 15 cm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7307.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7307.99.10 | Tên thương mại: Vòng thép làm kín khít trong đường ống công nghiệp. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chi tiết của mặt bích đường ống, làm bằng thép, hình tròn đường kính 1/2”, có tác dụng chống rò rỉ cho đường ống công nghiệp. | 08/09/2017 | 5924/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (51)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7307.99-9000 | TAY ÁO; LSU5.2 | 20/07/2023 | Phân loại mặt hàng 3-3848 | |
| 7307.99-1000 | Ren khác, của phụ kiện ống hoặc ống dẫn bằng sắt; PHÍM THÉP HÀN QUỐC (HPF 20) | 26/05/2022 | Phân loại mặt hàng 4-3575 | |
| 7307.99-1000 | Ren khác, của phụ kiện ống hoặc ống dẫn bằng sắt; PHÍCH CẮM KIỂU NITTO (PM 20) | 26/05/2022 | Phân loại mặt hàng 4-3574 | |
| 7307.99-9000 | NÚM VÚ; D4SP-CDS-003002-01 | 19/03/2021 | Phân loại mặt hàng 4-2339 | |
| 7307.99-9000 | ĐẦU NỐI; 1A1402 | 19/03/2021 | Phân loại mặt hàng 4-2340 | |
| 7307.99-9000 | HỘP GIA CÔNG CHỨNG NHẬN ĐẦU NỐI & CHÂN ; 20″X 0.625″ | 18/03/2021 | Phân loại mặt hàng 1-567 | |
| 7307.99-9000 | Lắp thép; NIPPLE-ASSY CHÂN KHÔNG; 21180-2U000 | 22/03/2019 | Phân loại mặt hàng 1-1096 | |
| 7307.99-1000 | PHÙ HỢP, BH305 | 03/05/2018 | Phân loại mặt hàng 1-1406 | |
| 7307.99-9000 | ○ Ống hoặc phụ kiện ống khác: ỐNG ỐNG ASS'Y FILLER | 27/11/2017 | Phân loại mặt hàng 1-4668 | |
| 7307.99-9000 | ○ Ống hoặc phụ kiện ống khác: PIPE ASSY LEVEL'G | 27/11/2017 | Phân loại mặt hàng 1-4667 | |
| 7307.99-1000 | Phụ kiện ống hoặc ống; FLARE-NUT; R.KOREA | 17/11/2017 | Phân loại mặt hàng 4-7640 | |
| 7307.99-9000 | Ống hoặc phụ kiện ống thép khác; NIPPLE, Có đai; MFU622011 | 13/11/2017 | Phân loại mặt hàng 1-4438 | |
| 7307.99-9000 | Ống hoặc phụ kiện ống thép khác; NIPPLE, Thẳng; MFU623212 | 13/11/2017 | Phân loại mặt hàng 1-4439 | |
| 7307.99-1000 | Phụ kiện ống thép khác; F401-16-16 | 11/10/2017 | Phân loại mặt hàng 4-6895 | |
| 7307.99-1000 | Phụ kiện ống thép khác; F221L10-20-24025 | 11/10/2017 | Phân loại mặt hàng 4-6896 | |
| 7307.99-9000 | Các phụ kiện ống thép khác; PIPE-WATER | 21/09/2017 | Phân loại mặt hàng 4-6555 | |
| 7307.99-1000 | Ống hoặc phụ kiện ống bằng sắt hoặc thép; BỘ LỌC DẦU BỘ CHUYỂN ĐỔI (21136-2B000) | 12/09/2017 | Phân loại mặt hàng 1-3535 | |
| 7307.99-1000 | ĐẦU NỐI; H1136-621-6410 | 21/03/2017 | Phân loại mặt hàng 1-666 | |
| 7307.99-1000 | ○ Phụ kiện ống mềm (1GU43-6-6) | 17/03/2017 | Phân loại mặt hàng 1-612 | |
| 7307.99-1000 | ĐẦU NỐI | 13/01/2017 | Phân loại mặt hàng 1-104 | |
| 7307.99-9000 | PHỤ KIỆN ỐNG; LOẠI KHUỶU 1/2”X90 độ | 28/10/2016 | Phân loại mặt hàng 1-4102 | |
| 7307.99-1000 | PHỤ KIỆN ỐNG HOẶC ỐNG; BU LÔNG CỐ ĐỊNH BỘ LÀM MÁT DẦU; 26420-25400 | 17/05/2016 | Phân loại mặt hàng 1-1000 | |
| 7307.99-1000 | Ống ren hoặc phụ kiện ống bằng sắt hoặc thép; Bu lông liên kết (45267-3B000) ; Hàn Quốc | 15/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-3733 | |
| 7307.99-1000 | ĐẦU NỐI | 25/03/2016 | Phân loại mặt hàng 1-558 | |
| 7307.99-1000 | LẮP RÁP PHÙ HỢP | 18/09/2015 | Phân loại mặt hàng 1-1603 | |
| 7307.99-1000 | Ống giảm, bằng thép; Ống nối | 11/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7169 | |
| 7307.99-1000 | Phích cắm bằng thép | 11/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7170 | |
| 7307.99-9000 | Lắp đặt thép; ỐNG PHUN SPRINKLER; GGDDCVR100; HÀN QUỐC | 08/04/2015 | Phân loại mặt hàng 2-2306 | |
| 7307.99-9000 | Ống uốn cong Ceremic; cho CFBC (Ống dẫn nhiên liệu than, loại uốn cong); Hàn Quốc | 22/05/2014 | Phân loại mặt hàng 2-3423 | |
| 7307.99-1000 | BỘ KẾT NỐI; 58723-4D000 | 30/04/2014 | Phân loại mặt hàng 1-1305 | |
| 7307.99-9000 | Phụ kiện ống thép; PHỤ KIỆN HÀN KẾT NỐI CÁCH NHIỆT; 30" | 24/03/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2105 | |
| 7307.99-9000 | Ống nối bằng thép; BANJO | 05/03/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1598 | |
| 7307.99-9000 | Lắp thép; Đầu nối, PN 5016065; R.KOREA | 24/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2-671 | |
| 7307.99-9000 | UNION NUT, 9001-5013; R. KOREA | 10/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2-220 | |
| 7307.99-1000 | Lắp thép; Đầu nối búa, Đầu ren, Dịch vụ tiêu chuẩn; Hàn Quốc | 28/11/2013 | Phân loại mặt hàng 2-8877 | |
| 7307.99-9000 | ống thép; ỐNG (ỐNG đường kính 120 THÉP MẠ KẼM) | 27/09/2013 | Phân loại mặt hàng 2-7344 | |
| 7307.99-9000 | Lắp đặt thép; Hàn Quốc | 27/09/2013 | Phân loại mặt hàng 2-7349 | |
| 7307.99-1000 | Bộ giảm áp lắp; Hàn Quốc | 20/08/2013 | Phân loại mặt hàng 2-6170 | |
| 7307.99-1000 | Phụ kiện nữ, 3511-0484 ; Ý | 12/07/2013 | Phân loại mặt hàng 2-4941 | |
| 7307.99-9000 | phẫu thuật cắt bỏ núm vú; 21156-2E000; Hàn Quốc | 24/06/2013 | Phân loại mặt hàng 2-4421 | |
| 7307.99-9000 | Lắp thép; 21155-2E000 | 03/06/2013 | Phân loại mặt hàng 2-3872 | |
| 7307.99-9000 | - Mối nối vỏ; 1800∮ | 04/02/2013 | Phân loại mặt hàng 2-787 | |
| 7307.99-1000 | Kiểm tra khớp nối; TC311-1100; Hàn Quốc | 20/02/2012 | Phân loại mặt hàng 2-1166 | |
| 7307.99-9000 | Khe co giãn; Hàn Quốc | 26/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2-579 | |
| - Số 7307.99-1000 | - Tên sản phẩm: BANJO (Model: PDC-104) | 09/08/2011 | Phân loại mặt hàng 1-928 | |
| - Số 7307.99-9000 | - Tên sản phẩm: ỐNG ASSY (Model: 5256439 (ỐNG, ĐẦU VÀO NƯỚC) | 18/07/2011 | Phân loại mặt hàng 1-701 | |
| 7307.99-0000 | Lắp thép;①BỘ GIẢM,②NÚM;①BỘ GIẢM;SH-014,②NÚM;SH-106 ;;PR.CHNA | 15/12/2004 | Mục Phân loại sản phẩm-102407 | |
| 7307.99-0000 | Lắp ráp thép | 20/11/2003 | Phân tích 47260-1278 | |
| 7307.99-0000 | Lắp ráp thép | 10/11/2003 | Phân tích 47260-1191 | |
| 7307.99-0000 | Phụ kiện thủy lực; BỘ CHUYỂN ĐỔI | 05/12/2002 | Phân tích 47260-0824 | |
| 7307.99-0000 | Phụ kiện; Núm vú cái; 19HEX NN103; Phôi, rèn; HÀN QUỐC | 19/09/2001 | Phân tích 47260-1404 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất7.5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất10/8 | Văn bản căn cứ174/2025/NĐ-CP - PL1 | Ngày áp dụng- |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN5%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.