Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 7307.29.90

- - - Loại khác

Biểu thuế toàn bộ nhóm 7307

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Phụ kiện dạng đúc:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7307.11- - Bằng gang đúc không dẻo:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7307.11.10CN- - - Phụ kiện của ống hoặc ống dẫn không có đầu nối (SEN)Thuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg
7307.11.90CN- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg
7307.19.00CN- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg
- Loại khác, bằng thép không gỉ:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7307.21- - Mặt bích:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7307.21.10CN- - - Có đường kính trong dưới 15 cmThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg
7307.21.90CN- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg
7307.22- - Ống khuỷu, khuỷu nối ống và măng sông, loại có ren để ghép nối:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7307.22.10CN- - - Có đường kính trong dưới 15 cmThuế VAT10/8Thuế MFN10Đơn vịkg
7307.22.90CN- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN10Đơn vịkg
7307.23- - Loại hàn giáp mối:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7307.23.10CN- - - Có đường kính trong dưới 15 cmThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg
7307.23.90CN- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg
7307.29- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7307.29.10CN- - - Có đường kính trong dưới 15 cmThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg
7307.29.90CN- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg
- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7307.91- - Mặt bích:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7307.91.10CN- - - Có đường kính trong dưới 15 cmThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg
7307.91.90CN- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg
7307.92- - Ống khuỷu, khuỷu nối ống và măng sông, loại có ren để ghép nối:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7307.92.10CN- - - Có đường kính trong dưới 15 cmThuế VAT10/8Thuế MFN10Đơn vịkg
7307.92.90CN- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN10Đơn vịkg
7307.93- - Loại hàn giáp mối:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7307.93.10CN- - - Có đường kính trong dưới 15 cmThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg
7307.93.90CN- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg
7307.99- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7307.99.10CN- - - Có đường kính trong dưới 15 cmThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg
7307.99.90CN- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (44)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7307.29-0000WELDOLET; WELDOLET; KR;27/08/2024Phân loại mặt hàng 4-5716
7307.29-0000Ống hoặc phụ kiện ống bằng thép không gỉ; PHỤ KIỆN KHUỶU; GLSW-24T-S; PHỤ KIỆN KHUỶU SS31609/11/2023Phân loại mặt hàng 4-16699
7307.29-0000Ống hoặc phụ kiện ống khác bằng thép không gỉ; KHUỶU ỐNG TRÒN MỦ; THÉP KHÔNG GỈ; 90 độ/45 độ, 100A (2.0T);21/09/2023Phân loại mặt hàng 4-15718
7307.29-0000Ống hoặc phụ kiện ống bằng thép không gỉ; ĐƯỜNG TRƯỚC GIỮA; NW20016/06/2023Phân loại mặt hàng 4-13580
7307.29-0000Ống hoặc phụ kiện ống bằng thép không gỉ; ĐƯỜNG TRƯỚC GIỮA; NW30016/06/2023Phân loại mặt hàng 4-13577
7307.29-0000Ống hoặc phụ kiện ống bằng thép không gỉ; ĐƯỜNG TRƯỚC GIỮA; NW12516/06/2023Phân loại mặt hàng 4-13578
7307.29-0000Ống hoặc phụ kiện ống bằng thép không gỉ; ĐƯỜNG TRƯỚC GIỮA; NW16016/06/2023Phân loại mặt hàng 4-13579
7307.29-0000BỘ CHUYỂN ĐỔI; D152-00011; CN;24/11/2022Phân loại mặt hàng 3-7607
7307.29-0000PHỤ KIỆN THÉP KHÔNG GỈ; SS-PUC(316L), 0401-120412/08/2022Phân loại mặt hàng 4-5718
7307.29-0000PHỤ KIỆN THÉP KHÔNG GỈ; SS-PUT(316L), 0401-120412/08/2022Phân loại mặt hàng 4-5717
7307.29-0000Phụ kiện thép không gỉ; Đầu nối cái; 8㎜×NPT 1/2″; ICF-8M-08N18/12/2020Phân loại mặt hàng 4-9277
7307.29-0000Phụ kiện thép không gỉ; Union 8㎜; SBU-8M18/12/2020Phân loại mặt hàng 4-9278
7307.29-0000Phụ kiện thép không gỉ; Đầu nối đực; 8㎜×NPT 1/2; IMX-8M-08N18/12/2020Phân loại mặt hàng 4-9276
7307.29-0000Phụ kiện thép không gỉ; Tee Union 8㎜; IT-8M11/12/2020Phân loại mặt hàng 4-9097
7307.29-0000Ống hoặc phụ kiện ống khác bằng thép không gỉ; Khớp nối ống thủy lực; YCPTS12; PR.CHNA31/10/2019Phân loại mặt hàng 4-12280
7307.29-0000Ống hoặc phụ kiện ống bằng sắt hoặc thép; BOSS; SJBO0004021/11/2017Phân loại mặt hàng 1-4618
7307.29-0000Ống hoặc phụ kiện ống bằng thép không gỉ; SAIC D19 COOLANT PIPE OUT(M); SEC101008M11/10/2017Phân loại mặt hàng 1-3909
7307.29-0000Phụ kiện bằng thép không gỉ; LẮP RÁP ỐNG NƯỚC (LẮP RÁP MÁY LÀM MÁT EGR U2 1.6 EU4); HÀN QUỐC21/09/2017Phân loại mặt hàng 4-6532
7307.29-0000Ống hoặc phụ kiện ống bằng thép không gỉ; SPIGOT; FEC-010-00923/05/2017Phân loại mặt hàng 1-1784
7307.29-0000Ống hoặc phụ kiện ống bằng thép không gỉ; R ỐNG LÀM MÁT (R-ENG); HEC02001015/05/2017Phân loại mặt hàng 1-1642
7307.29-0000LIÊN KẾT (3/8") ; 31308-8C30023/01/2017Phân loại mặt hàng 1-169
7307.29-0000MẶT BÍCH EGR; SJFL00168-S; DH R-ENG UERO629/12/2016Phân loại mặt hàng 1-4895
7307.29-0000Ống xả; GOM14/04/2016Phân loại mặt hàng 1-718
7307.29-0000Y-COLLECTOR ASSY (286133J100S)04/12/2015Phân loại mặt hàng 1-2124
7307.29-0000MẶT BẠC EGR; 1844054X02/12/2015Phân loại mặt hàng 1-2102
7307.29-0000Tên sản phẩm: CHAMBER - Model: VG/K7 - Kích thước: rộng 190 × cao 160 (㎜)03/02/2015Phân loại mặt hàng 3-343
7307.29-0000Phụ kiện ống hoặc ống; FLARE-NUT; R.KOREA10/11/2014Phân loại mặt hàng 2-7472
7307.29-0000Phụ kiện ống thép không gỉ; Ổ cắm vòi SJ-Joint, WS06/10/2014Phân loại mặt hàng 2-6703
7307.29-0000khuỷu tay bằng thép không gỉ; khuỷu tay SJ-Joint, 9006/10/2014Phân loại mặt hàng 2-6701
Số 7307.29-0000Phụ kiện ống thép không gỉ; Tê; KSD359512/09/2014Phân loại mặt hàng 2-6210
Số 7307.29-0000Phụ kiện ống thép không gỉ; Susan Tees/WT; KSD359512/09/2014Phân loại mặt hàng 2-6209
Số 7307.29-0000Phụ kiện ống thép không gỉ; nắp12/09/2014Phân loại mặt hàng 2-6208
Số 7307.29-0000Phụ kiện ống thép không gỉ; Ổ cắm; KSD359512/09/2014Phân loại mặt hàng 2-6211
7307.29-0000Phụ kiện ống thép không gỉ; Bộ giảm tốc12/09/2014Phân loại mặt hàng 2-6207
7307.29-0000BỘ THU ĐA PHÂN KHÚC - 1305224X*25/07/2014Phân loại mặt hàng 3-1685
7307.29-0000Phụ kiện ống thép không gỉ: MẢNH ỐNG TRÒN; HÀN QUỐC23/07/2014Phân loại mặt hàng 2-4921
7307.29-0000- Vỏ cảm biến (Model: 9352931040)08/04/2014Phân loại mặt hàng 3-953
7307.29-0000Ống uốn cong Ceremic; cho CFBC (Ống dẫn nhiên liệu than, loại uốn cong); Hàn Quốc07/04/2014Phân loại mặt hàng 2-2488
7307.29-0000Ống lắp bằng thép không gỉ; VỎ CẢM BIẾN; 720601705/03/2014Phân loại mặt hàng 2-1597
7307.29-0000Lắp đặt bằng thép không gỉ; KGH08-02S02/08/2013Phân loại mặt hàng 2-5638
7307.29-0000Ống nối bằng thép không gỉ; Đầu nối nhanh nhiên liệu; Hoa Kỳ20/03/2013Phân loại mặt hàng 2-1701
- Số 7307.29-0000- Tên sản phẩm: Ống dẫn nhiệt (Model: 12550147 ỐNG DẪN NHIỆT)18/07/2011Phân loại mặt hàng 1-700
7307.29-0000Lắp đặt bằng thép không gỉ27/11/2003Phân tích 47260-1266
7307.29-0000Lắp đặt bằng thép không gỉ27/11/2003Phân tích 47260-1265
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất7.5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất5Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất10/8Văn bản căn cứ174/2025/NĐ-CP - PL1Ngày áp dụng-
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất5Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN5%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 7307.29.90: Loại khác – Loại khác, bằng thép không gỉ