Mã HS: 7226.92
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7226
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Bằng thép silic kỹ thuật điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7226.11 | - - Các hạt tinh thể (cấu trúc tế vi) có định hướng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7226.11.10 | - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7226.11.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7226.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7226.19.10 | - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7226.19.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7226.20 | - Bằng thép gió: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7226.20.10 | - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7226.20.90 | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7226.91 | - - Chưa được gia công quá mức cán nóng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7226.91.10CN | - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7226.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7226.92 | - - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7226.92.10 | - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7226.92.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7226.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7226.99.11ADCN | - - - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7226.99.19ADCN | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7226.99.91ADCN | - - - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7226.99.99ADCN | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7226.92.90 | Thép hợp kim cán phẳng bằng phương pháp cán nguội (0320.991.885)- Yag250E CC 0.460x553mm Coil Material. (Mục 1 tờ khai hải quan). | 14/10/2015 | 9557/TB-TCHQ | |
| 7226.92.10 | Mục 1 TK: SCMS21# & thép hợp kim, cán nguội dạng tấm (2.1mm x 300-400mm x 1000mm). | 14/09/2015 | 8336/TB-TCHQ | |
| 7226.92.90 | Mục 1 TK: Thép hợp kim cán phẳng bằng phương pháp cán nguội (0320.991.519) Cold rolled phytime trip steel; 0.42x553mm. | 10/09/2015 | 8268/TB-TCHQ | |
| 7226.92.10 | Vòng thép Anode- Anode Strip (0122 054 08003). Mới 100%. | 13/05/2015 | 4334/TB-TCHQ | |
| 7226.92.10 | Mục 3 PLTK Thép hợp kim được cán phẳng bằng phương pháp cán nguội, dạng dải, chưa phủ mạ hoặc tráng SKS-51 Band Saw W/O Teeth 32-92*0.45-1.05mm. | 07/11/2014 | 13533/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (12)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7226.92-0000 | Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600mm, Not further worked than cold-rolled; LABA0028 | 17/04/2020 | Item Classification 4-2115 | |
| 7226.92-0000 | Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600mm, Not further worked than cold-rolled; LABA0055 | 17/04/2020 | Item Classification 4-2116 | |
| 7226.92-0000 | Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600mm, Not further worked than cold-rolled; LABA0003 | 17/04/2020 | Item Classification 4-2114 | |
| 7226.92-0000 | Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600mm, Not further worked than cold-rolled; SKD-11; JAPAN | 01/09/2017 | Item Classification 4-6118 | |
| 7226.92-0000 | Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600mm, not further worked than cold-rolled; 50CRV4; R.KOREA | 04/11/2016 | Item Classification 2-16005 | |
| 7226.92-0000 | Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600mm, Not further worked than cold-rolled; 50CRV4; R.KOREA | 23/09/2016 | Item Classification 1-3643 | |
| 7226.92-0000 | 50CRV4 BODY SPRING ; 0.81TX 14.3MM | 16/12/2015 | Item Classification 1-2216 | |
| 7226.92-0000 | Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600 ㎜, cold-rolled; NICKEL ALLOY 42; LABA0068; T0.125㎜×W123.2㎜; JAPAN | 08/07/2015 | Item Classification 2-5184 | |
| 7226.92-0000 | Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600 ㎜, cold-rolled; NICKEL ALLOY 42; LABA0048; T0.15㎜×W72.6㎜; JAPAN | 08/07/2015 | Item Classification 2-5185 | |
| 7226.92-0000 | Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600㎜, cold-rolled; NICKEL ALLOY 42; LABA0035; T0.25㎜×W68㎜; JAPAN | 08/07/2015 | Item Classification 2-5186 | |
| 7226.92-0000 | Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600 ㎜, cold-rolled; NICKEL ALLOY STEEL STRIP FOR LEAD FRAME ; YEF-42; JAPAN | 23/05/2014 | Item Classification 2-3455 | |
| 7226.92-0000 | Iron-nickel alloy, cold-rolled; NAS 36 / 3.0mm(T)X400mm(W)/coil; JAPAN | 22/08/2013 | Item Classification 2-6237 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.