Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 72.26

Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 7226

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Bằng thép silic kỹ thuật điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7226.11- - Các hạt tinh thể (cấu trúc tế vi) có định hướng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7226.11.10- - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mmThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7226.11.90- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7226.19- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7226.19.10- - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mmThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7226.19.90- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7226.20- Bằng thép gió:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7226.20.10- - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mmThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7226.20.90- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7226.91- - Chưa được gia công quá mức cán nóng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7226.91.10CN- - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mmThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7226.91.90CN- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7226.92- - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7226.92.10- - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mmThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7226.92.90CN- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7226.99- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7226.99.11ADCN- - - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽmThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7226.99.19ADCN- - - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7226.99.91ADCN- - - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽmThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7226.99.99ADCN- - - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg

Hải quan Việt Nam (28)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7226.99.11Thép hợp kim, cán phẳng (hàm lượng Bo > 0,0008% tính theo trọng lượng), trong đó Bo là nguyên tố duy nhất quyết định yếu tố thép hợp kim, dạng dải và dài, chiều rộng <400mm, chiều dày 0,5mm, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân.02/06/202572 /TB-KĐHQ
7226.19.90Thép hợp kim silic kỹ thuật điện, cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn, TPHC: 0.6%<Si<6%, C% <0.08%, các hạt kết tinh không định hướng, chưa tráng phủ mạ sơn, Kích thước: 0.5-0.54 x 414- 450xCuộn (mm), mới 100) % (mục 01 PLTK).08/04/20202238/TB-TCHQ
7226.11.90Thép lá hợp kim Silic kỹ thuật điện không có nguyên tố Bo, Crom đã được cán phẳng dạng cuộn loại 30M0H/30H102 kích thước 0.30mm x 560mm dùng cho sản xuất máy biến thế, hàng mới 100% (mục 13 PLTK).12/02/2019860/TB-TCHQ
7226.11.90Thép lá hợp kim Silic kỹ thuật điện ko có nguyên tố Bo Crom đã được cán phẳng dạng đai&dải loại 20ZDKH75/20D068 kích thước 0.20mmx460mm để sx máy biến thế NSX:Nippon Steel & Sumitomo Metal, mới 100% (mục 45 PLTK).12/02/2019861/TB-TCHQ
7226.99.19Thép Amorphous kỹ thuật điện dùng cho sản xuất máy biến thế, dạng cuộn, chiều dày từ 25 micromet đến 28.5 micromet, khổ 213mm, mã thép: AYFA213. Hàng mới 100% (Mục 1)30/01/2019714/TB-TCHQ
7226.91.90Mục 10: Thép hợp kim cán phẳng (hàm lượng C~ 0.38%, Cr ~ 5%, Mo ~ 1.3% tính theo trọng lượng), dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, phủ sơn DH2F, KT: 75*405*4040mm. Mới 100%, TC: DAIDO.21/11/20186853/TB-TCHQ
7226.91.90Mục 28: Thép hợp kim cán phẳng (hàm lượng C~ 0.29%, Cr ~ 2.39%, Mo ~ 0.3% tính theo trọng lượng), dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, phủ sơn GO40F, KT: 16*205*4760mm. Mới 100%, TC: DAIDO.21/11/20186851/TB-TCHQ
7226.91.90Mục 1: Thép hợp kim cán phẳng (hàm lượng C~ 0.96%, Cr ~ 8.18%, Mo ~ 1.92% tính theo trọng lượng), dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, phủ sơn DC53, KT: 19*205*4800mm. Mới 100%, TC: DAIDO.21/11/20186850/TB-TCHQ
7226.91.90Mục 24: Thép hợp kim cán phẳng (hàm lượng C~ 0.84%, Cr ~ 0.82%, Mo ~ 1.23% tính theo trọng lượng), dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, phủ sơn GO4, KT: 53*305*4810mm. Mới 100%, TC: DAIDO.21/11/20186852/TB-TCHQ
7226.11.90Thép lá hợp kim Silic kỹ thuật điện đã được cán phẳng dạng cuộn loại B23R080/23D078 kích thước 0.23mm x 480mm dùng cho sản xuất máy biến thế, hàng mới 100% (mục 08 PLTK).13/11/20186637/TB-TCHQ
7226.11.90Thép lá hợp kim Silic kỹ thuật điện đã được cán phẳng dạng cuộn loại B23R080/23D078 kích thước 0.23mm x 560mm dùng cho sản xuất máy biến thế, hàng mới 100% (mục 11 PLTK).13/11/20186634/TB-TCHQ
7226.11.90Thép lá hợp kim Silic kỹ thuật điện đã được cán phẳng dạng cuộn loại 23ZDKH85/23D078 kích thước 0.23mm x 460mm dùng cho sản xuất máy biến thế, hàng mới 100% (mục 11 PLTK).13/11/20186628/TB-TCHQ
7226.11.90Thép lá hợp kim Silic kỹ thuật điện ko có nguyên tố Bo Crom đã được cán phẳng dạng đai&dải loại 20ZDKH75/20D068 kích thước 0.20mmx540mm để sx máy biến thế NSX:Nippon Steel & Sumitomo Metal, mới 100% (mục 10 PLTK).13/11/20186627/TB-TCHQ
7226.11.90Thép lá hợp kim Silic kỹ thuật điện ko có nguyên tố Bo Crom đã được cán phang dạng đai&dải loại 20ZDKH75/20D068 kích thước 0.20mmx500mm để sx máy biến thế NSX:Nippon Steel & Sumitomo Metal, mới 100% (mục 04 PLTK).13/11/20186626/TB-TCHQ
7226.11.90Thép lá hợp kim Silic kỹ thuật điện đã được cán phẳng dạng cuộn loại 23ZDKH85/23D078 kích thước 0.23mm x 520mm dùng cho sản xuất máy biến thế, hàng mới 100% (mục 14 PLTK).13/11/20186629/TB-TCHQ
7226.11.90Thép lá hợp kim Silic kỹ thuật điện đã được cán phẳng dạng cuộn loại 23ZDKH85/23D078 kích thước 0.23mm x 580mm dùng cho sản xuất máy biến thế, hàng mới 100% (mục 17 PLTK).13/11/20186630/TB-TCHQ
7226.91.90Mục 37: Thép hợp kim cán phẳng (hàm lượng C~0.11%, Cr~0.27%, Ni~3.13% tính theo trọng lượng), dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, phủ sơn NAK80, KT:95*405*2950 mm. Mới 100%, TC:DAIDO.10/07/20184051/TB-TCHQ
7226.91.90Thép hợp kim cán phẳng (hàm lượng C~0.19%, Cr~2.2%, Mo~0.35% tính theo trọng lượng), dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, phủ sơn PXA30, KT:13*205*4460mm. Mới 100%, TC:DAIDO (mục 06 PLTK).22/05/20182789/TB-TCHQ
7226.91.90Thép hợp kim cán phẳng (hàm lượng C~0.84%, Cr~7.7%, Mo~0.94% tính theo trọng lượng), dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, phủ sơn PD613, KT:32*305*4320mm. Mới 100%, TC:DAIDO (mục 03 PLTK).22/05/20182787/TB-TCHQ
7226.91.90Thép hợp kim cán phẳng (hàm lượng Cr~0.42% tính theo trọng lượng), dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, phủ sơn YK30, KT:13*205*4900mm. Mới 100%, TC:DAIDO (mục 13 PLTK).22/05/20182792/TB-TCHQ
7226.91.10- Thép cuộn cán nóng (Dạng băng), tiêu chuẩn chất lượng Q195-B: 1.6mm x 315mm x C (Hàng chuyển mục đích sử dụng sang nhập kinh doanh sản xuất). (Mục 1 tờ khai hải quan). · - Thép cuộn cán nóng (Dạng băng), tiêu chuẩn chất lượng Q195-B: 1.7mm x 315mm x C (Hàng chuyển mục đích sử dụng sang nhập kinh doanh sản xuất). (Mục 2 tờ khai hải quan). · - Thép cuộn cán nóng (Dạng băng), tiêu chuẩn chất lượng Q195-B: 2.0mm x 355mm x C (Hàng chuyển mục đích sử dụng sang nhập kinh doanh sản xuất). (Mục 3 tờ khai hải quan).22/10/20159778/TB-TCHQ
7226.92.90Thép hợp kim cán phẳng bằng phương pháp cán nguội (0320.991.885)- Yag250E CC 0.460x553mm Coil Material. (Mục 1 tờ khai hải quan).14/10/20159557/TB-TCHQ
7226.92.10Mục 1 TK: SCMS21# & thép hợp kim, cán nguội dạng tấm (2.1mm x 300-400mm x 1000mm).14/09/20158336/TB-TCHQ
7226.92.90Mục 1 TK: Thép hợp kim cán phẳng bằng phương pháp cán nguội (0320.991.519) Cold rolled phytime trip steel; 0.42x553mm.10/09/20158268/TB-TCHQ
7226.92.10Vòng thép Anode- Anode Strip (0122 054 08003). Mới 100%.13/05/20154334/TB-TCHQ
7226.91.90Mục 3, 4 PLTK Thép hợp kim thanh thẳng SKD11 38mmx505mm và 90mmx505mm.15/12/201414886/TB-TCHQ
7226.92.10Mục 3 PLTK Thép hợp kim được cán phẳng bằng phương pháp cán nguội, dạng dải, chưa phủ mạ hoặc tráng SKS-51 Band Saw W/O Teeth 32-92*0.45-1.05mm.07/11/201413533/TB-TCHQ
7226.91.90Mục 4 PLTK Thép không gỉ, cán phẳng, cán nóng, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật. Kích cỡ 20mm x 510mm-SKD-11 Flat Bar (Posco).09/10/201412250/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (16)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7226.92-0000Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600mm, Not further worked than cold-rolled; LABA002817/04/2020Item Classification 4-2115
7226.92-0000Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600mm, Not further worked than cold-rolled; LABA005517/04/2020Item Classification 4-2116
7226.92-0000Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600mm, Not further worked than cold-rolled; LABA000317/04/2020Item Classification 4-2114
7226.92-0000Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600mm, Not further worked than cold-rolled; SKD-11; JAPAN01/09/2017Item Classification 4-6118
7226.92-0000Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600mm, not further worked than cold-rolled; 50CRV4; R.KOREA04/11/2016Item Classification 2-16005
7226.91-9000Flat-rolled product of alloy steel, of a width of less than 600mm, not further worked than hot-rolled; SNCM220; R.KOREA23/09/2016Item Classification 1-3640
7226.92-0000Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600mm, Not further worked than cold-rolled; 50CRV4; R.KOREA23/09/2016Item Classification 1-3643
7226.92-000050CRV4 BODY SPRING ; 0.81TX 14.3MM16/12/2015Item Classification 1-2216
7226.99-1000Other alloy steel strip; VITROPERM (R) 800; GERMANY04/11/2015Item Classification 2-8523
7226.99-1000Amorphous alloy steel thin sheet; VITROPERM 800; GERMANY04/11/2015Item Classification 2-8524
7226.92-0000Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600 ㎜, cold-rolled; NICKEL ALLOY 42; LABA0068; T0.125㎜×W123.2㎜; JAPAN08/07/2015Item Classification 2-5184
7226.92-0000Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600 ㎜, cold-rolled; NICKEL ALLOY 42; LABA0048; T0.15㎜×W72.6㎜; JAPAN08/07/2015Item Classification 2-5185
7226.92-0000Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600㎜, cold-rolled; NICKEL ALLOY 42; LABA0035; T0.25㎜×W68㎜; JAPAN08/07/2015Item Classification 2-5186
7226.92-0000Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600 ㎜, cold-rolled; NICKEL ALLOY STEEL STRIP FOR LEAD FRAME ; YEF-42; JAPAN23/05/2014Item Classification 2-3455
7226.92-0000Iron-nickel alloy, cold-rolled; NAS 36 / 3.0mm(T)X400mm(W)/coil; JAPAN22/08/2013Item Classification 2-6237
7226.91-0000Nickel Strip; PB-107/09/2004Product Classification Section-101430

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 72.26: Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều…