Mã HS: 7211.23
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7211
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Chưa được gia công quá mức cán nóng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7211.13 | - - Được cán 4 mặt hoặc ở dạng khuôn hộp kín, có chiều rộng trên 150 mm và chiều dày không dưới 4 mm, không ở dạng cuộn và không có hình dập nổi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7211.13.12 | - - - - Dạng lượn sóng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7211.13.13 | - - - - Dạng đai và dải(SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7211.13.14 | - - - - Tấm phổ dụng (SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7211.13.19 | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7211.13.92 | - - - - Dạng đai và dải(SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7211.13.93 | - - - - Tấm phổ dụng (SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7211.13.99 | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7211.14 | - - Loại khác, chiều dày từ 4,75 mm trở lên: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7211.14.14 | - - - - Dạng lượn sóng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7211.14.15CN | - - - - Dạng cuộn để cán lại (SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7211.14.16CN | - - - - Dạng đai và dải(SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7211.14.17 | - - - - Tấm phổ dụng (SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7211.14.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7211.14.94 | - - - - Dạng đai và dải(SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7211.14.95 | - - - - Tấm phổ dụng (SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7211.14.99 | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7211.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7211.19.13CN | - - - - Dạng đai và dải; tấm phổ dụng(SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7211.19.14 | - - - - Dạng lượn sóng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7211.19.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7211.19.91 | - - - - Dạng đai và dải; tấm phổ dụng(SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7211.19.99 | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7211.23 | - - Có hàm lượng carbon dưới 0,25% tính theo khối lượng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7211.23.10 | - - - Dạng lượn sóng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7211.23.20AD | - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7211.23.30AD | - - - Loại khác, chiều dày không quá 0,17 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7211.23.90AD | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7211.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7211.29.10 | - - - Dạng lượn sóng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7211.29.20AD | - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7211.29.30AD | - - - Loại khác, chiều dày không quá 0,17 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7211.29.90AD | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7211.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7211.90.11 | - - - Dạng đai và dải(SEN), có chiều rộng không quá 25 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7211.90.12CN | - - - Dạng đai và dải(SEN), có chiều rộng trên 400 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7211.90.13 | - - - Dạng lượn sóng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7211.90.14 | - - - Loại khác, chiều dày không quá 0,17 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7211.90.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7211.90.91 | - - - Chiều dày không quá 0,17 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7211.90.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7211.23.20 | TẤM SẮT KHÔNG HỢP KIM CÁN NGUỘI CHƯA TRÁNG PHỦ, MẠ (MÁC THÉP: SPCC) QUY CÁCH: 1.5*27MM. - HÀNG MỚI 100%. | 14/08/2023 | 470/TB-KĐ3 | |
| 7211.23.20 | Mục 2: DJ087#&Thép không hợp kim cán nguội, dạng đai và dải chiều rộng không quá 400mm, chưa tráng phủ mạ - 1.2 X 121 X C (CR-JS-SPCC-S) - NPL phục vụ sản xuất, mới 100% | 14/02/2023 | 64/TB-KĐ3 | |
| 7211.23.90 | Thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn SPCC- 4B (chưa phủ mạ hoặc tráng, không được gia công quá mức cán nguội) (1mmx450mm) | 04/06/2015 | 5095/TB-TCHQ | |
| 7211.23.90 | Mục 2 TK: Thép không hợp kim- Steel Sheets SPCD 1.48x510x840. | 26/01/2015 | 647/TB-TCHQ | |
| 7211.23.20 | Thép cuộn không hợp kim SPCC-SBT0.8mm±0.025, W96-0.1-0.3mm (chưa tráng mạ) | 21/04/2014 | 4327/TB-TCHQ | |
| 7211.23.20 | Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nguội, chưa phủ mạ hoặc sơn, kích thước 1.6*140*1219mm. | 02/01/2014 | 20/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7211.23-9000 | Flat-rolled products of non-alloy steel cold rolled, of a width of less than 600 ㎜, not coated; SPCC 0.8T | 06/01/2017 | Item Classification 2-443 | |
| 7211.23-1000 | Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of less than 600㎜, not further worked than cold-rolled; S10C; R.KOREA | 23/09/2016 | Item Classification 1-3641 | |
| 7211.23-9000 | COLD ROLLED COIL ; SPCC ; 2.0*98mm(Thickness*Width) | 13/01/2015 | Item Classification 1-54 | |
| HSK7211.23-0000 | Cold-rolled non-alloy steel;Coil for microwave oven parts;5T×447× · C;;R.KOREA | 17/06/2005 | Product Classification Section-104534 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.