Chương 70: thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 70.01CN | Thủy tinh vụn và thủy tinh phế liệu và mảnh vụn khác, trừ thủy tinh từ ống đèn tia ca-tốt hoặc thủy tinh hoạt tính khác thuộc nhóm 85.49; thủy tinh ở dạng khối | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 70.02 | Thủy tinh ở dạng hình cầu (trừ loại vi cầu thủy tinh thuộc nhóm 70.18), dạng thanh hoặc ống, chưa gia công | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 70.03 | Thủy tinh đúc và thủy tinh cán, ở dạng tấm hoặc dạng hình, đã hoặc chưa tráng lớp hấp thụ, lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu, nhưng chưa gia công cách khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 70.04 | Kính kéo và kính thổi, ở dạng tấm, đã hoặc chưa tráng lớp hấp thụ, lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu, nhưng chưa gia công cách khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 70.05 | Kính nổi và kính đã mài hoặc đánh bóng bề mặt, ở dạng tấm, đã hoặc chưa tráng lớp hấp thụ, lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu, nhưng chưa gia công cách khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 70.06 | Kính thuộc các nhóm 70.03, 70.04 hoặc 70.05, đã uốn cong, gia công cạnh, khắc, khoan, tráng hoặc gia công cách khác, nhưng chưa làm khung hoặc lắp với các vật liệu khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 70.07CN | Kính an toàn, bao gồm kính tôi hoặc kính dán nhiều lớp (laminated glass) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 70.08 | Kính hộp nhiều lớp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 70.09 | Gương thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 70.10 | Bình lớn có vỏ bọc ngoài, chai, bình thót cổ, lọ, ống, ống dạng phial, ống dạng ampoule và các loại đồ chứa khác, bằng thủy tinh, dùng trong vận chuyển hoặc đóng hàng; lọ, bình bảo quản bằng thủy tinh; nút chai, nắp đậy và các loại nắp khác, bằng thủy tinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 70.11 | Vỏ bóng đèn thủy tinh (kể cả bóng dạng bầu và dạng ống), dạng hở, và các bộ phận bằng thủy tinh của vỏ bóng đèn, chưa có các bộ phận lắp ghép, dùng cho đèn điện và các nguồn sáng, ống đèn tia ca-tốt hoặc các loại tương tự | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 70.13 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp, đồ vệ sinh, đồ dùng văn phòng, đồ trang trí nội thất hoặc đồ dùng cho các mục đích tương tự bằng thủy tinh (trừ các sản phẩm thuộc nhóm 70.10 hoặc 70.18) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 70.14 | Dụng cụ tín hiệu bằng thủy tinh và các bộ phận quang học bằng thủy tinh (trừ những sản phẩm thuộc nhóm 70.15), chưa được gia công về mặt quang học | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 70.15 | Kính đồng hồ thời gian hoặc kính đồng hồ cá nhân và các loại kính tương tự, các loại kính đeo để hiệu chỉnh hoặc không hiệu chỉnh, được uốn cong, làm lồi, lõm hoặc tương tự, chưa được gia công về mặt quang học; hạt cầu thủy tinh rỗng và mảnh của chúng, dùng để sản xuất các loại kính trên | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 70.16 | Khối lát, tấm, gạch, tấm vuông, tấm lát (tiles) và các sản phẩm khác bằng thủy tinh ép hoặc thủy tinh đúc, có hoặc không có cốt lưới, thuộc loại được sử dụng trong xây dựng hoặc mục đích xây dựng; khối thủy tinh nhỏ và đồ thủy tinh nhỏ khác, có hoặc không có lớp lót nền, dùng để khảm hoặc cho các mục đích trang trí tương tự; đèn phủ chì và các loại tương tự; thủy tinh đa phân tử hoặc thủy tinh bọt dạng khối, panel, tấm, lớp, vỏ hoặc các dạng tương tự | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 70.17 | Đồ thủy tinh dùng cho phòng thí nghiệm, cho vệ sinh hoặc dược phẩm, đã hoặc chưa được chia độ hoặc định cỡ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 70.18 | Hạt bi thủy tinh, thủy tinh giả ngọc trai, thủy tinh giả đá quý hoặc đá bán quý và các đồ vật nhỏ tương tự bằng thủy tinh, và các sản phẩm làm từ các loại trên trừ đồ trang sức làm bằng chất liệu khác; mắt thủy tinh trừ các bộ phận cơ thể giả khác; tượng nhỏ và các đồ trang trí khác bằng thủy tinh được gia công bằng đèn xì (lamp-worked), trừ đồ trang sức làm bằng chất liệu khác; vi cầu thủy tinh có đường kính không quá 1 mm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 70.19 | Sợi thủy tinh (kể cả len thủy tinh) và các sản phẩm của nó (ví dụ, sợi xe (yarn), sợi thô, vải dệt thoi) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 70.20 | Các sản phẩm khác bằng thủy tinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (51)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7010.90.91 | Đồ chứa bằng thuỷ tinh, dạng bình hình trụ, có nắp đậy, dung tích trên 1 lít, bề mặt có chữ và các hoạ tiết trang trí. | 15/05/2025 | 40/TB-KDHQ | |
| 7018.10.10 | Hạt bi thủy tinh có đường kính lớn hơn 1mm. | 13/05/2025 | 35/TB-KDHQ | |
| 7019.66.00 | Vải dệt thoi mở có chiều rộng trên 30 cm được làm từ sợi filament thủy tinh liên kết bằng cơ học, đã được thấm tẩm nhựa. | 16/04/2025 | 10/TB-KĐHQ | |
| 7013.37.00 | Tên thương mại: Bộ cốc và bình bằng thủy tinh dùng để uống nước gồm: 6 cốc không có chân dung tích 270ml/cốc, 1 bình thủy tinh dung tích 1800ml. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bộ cốc và bình bằng thủy tinh dùng để uống nước gồm: 6 cốc không có chân dung tích 270ml/cốc, 1 bình thủy tinh dung tích 1800ml | 19/08/2024 | 3926/TB-TCHQ | |
| 7010.90.99 | Chai thủy tinh | 12/06/2024 | 2695/TB-TCHQ | |
| 7020.00.90 | Mục 1 tờ khai hải quan: Tấm thủy tinh được tráng lớp phản chiếu tia UV (UV reflector), chiều dài 342mm. Tấm này được dùng trong máy in flexco hàng GEW. Mã 14218, hãng sản xuất Lamp Tech. Mới 100%. | 13/06/2019 | 3940/TB-TCHQ | |
| 7020.00.90 | Mục 3 tờ khai hải quan: Tấm thạch anh dùng để lọc tia hồng ngoại (IR Filter), chiều dài 550mm. Tấm này được dùng trong máy in flexco hàng GEW. Mã 26675, hãng sản xuất Lamp Tech. Mới 100%. | 13/06/2019 | 3939/TB-TCHQ | |
| 7020.00.90 | Mục 2 tờ khai hải quan: Tấm thủy tinh được tráng lớp phản chiếu tia UV (UV reflector), chiều dài 250mm. Tấm này được dùng trong máy in flexco hàng GEW. Mã 19762, hãng sản xuất Lamp Tech. Mới 100%. | 13/06/2019 | 3938/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Mục 1 tờ khai hải quan: Sợi thủy tinh, dùng để làm tăng độ cứng của đế giày, GLASS FIBER ROD (2.0 * 14-15-16-18-20-25)mm, hàng mới 100%. | 02/01/2019 | 19/TB-TCHQ | |
| 7019.39.90 | Mục 1 tờ khai hải quan: Sản phẩm không dệt, sản phẩm của xơ thủy tinh, dùng sản xuất linh kiện xe gắn máy - SILICA FIBER NEEDLE MAT+SILICA FABRIC 1mm T8.0mmxW0. 91MxL30M (150kg/M3). | 02/01/2019 | 22/TB-TCHQ | |
| 7002.20.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Phôi sợi quang đơn mốt G652D dùng cho viễn thông, ký hiệu 6HF2-17105A, đường kính 150mm* dài 2~2,5m, hàng mới 100%, do Sumitomo/ Nhật sản xuất. | 26/11/2018 | 6936/TB-TCHQ | |
| 7019.39.90 | Mục 1 tờ khai hải quan: Băng keo chịu nhiệt Ceramic, dùng để dán sản phẩm nhôm, dạng cuộn màu trắng, kích thước 3mm*9mm, mã hàng: VARIE00039, hàng mới 100%. | 23/11/2018 | 6895/TB-TCHQ | |
| 7013.99.00 | Mục 7 tờ khai hải quan: Bình thủy tinh (dạng rỗng dùng để đựng nước), bên trong có chứa đá. Hiệu Vitajuwel loại VIA-Beauty. Hàng mới 100%. | 22/11/2018 | 6872/TB-TCHQ | |
| 7010.90.99 | Mục 1 tờ khai hải quan: Lọ thủy tinh rỗng đựng thực phẩm 70ml (CS012A) - không in hình in chữ. Hàng mới 100%. | 21/11/2018 | 6854/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Mục 1 tờ khai hải quan: Sợi thủy tinh chịu nhiệt (phi 25, dài 2000m) để làm kín buồng đốt của hệ thống xử lý nhiệt và ngâm tẩm vải mành - TAD POLE TAPE - Hàng mới 100%. | 26/09/2018 | 5608/TB-TCHQ | |
| 7013.99.00 | Hình khối trang trí bằng thủy tinh KT: 40.5 x 18 x 9cm( chưa mài đánh bóng dạng phôi) Hãng s/x: HANA BENESOVA. Hàng mới 100% (mục 06 PLTK). | 02/05/2018 | 2340/TB-TCHQ | |
| 7013.99.00 | Hình khối trang trí bằng thủy tinh KT: 30.5 x14x 7cm(chưa mài đánh bóng dạng phôi) Hãng s/x: HANA BENESOVA. Hàng mới 100% (mục 08 PLTK). | 02/05/2018 | 2335/TB-TCHQ | |
| 7013.99.00 | Hình khối trang trí bằng thủy tinh KT: 35.5 x 16 x 8cm( chưa mài đánh bóng dạng phôi) Hãng s/x: HANA BENESOVA. Hàng mới 100% (mục 07 PLTK). | 02/05/2018 | 2343/TB-TCHQ | |
| 7013.99.00 | Hình khối trang trí bằng thủy tinh KT: 25.5 x12x 6cm (chưa mài đánh bóng dạng phôi) Hãng s/x: HANA BENESOVA. Hàng mới 100% (mục 09 PLTK). | 02/05/2018 | 2334/TB-TCHQ | |
| 7009.91.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Gương tráng bạc chưa khung 5mm (1830 x 2440 x 5)mm. | 17/04/2018 | 2065/TB-TCHQ | |
| 7019.39.90 | Mục 1 tờ khai hải quan: Màng sợi thủy tinh không dệt, phủ xi măng, màu xám loại 2 (chiều rộng 1225mm, chiều dài 900m/cuộn, mật độ 360grs/m2), đường kính của lõi bên trong thùng carton: 152mm. Hàng mới 100%. | 12/04/2018 | 1968/TB-TCHQ | |
| 7008.00.00 | Mục 4 tờ khai hải quan: Kính hộp gắn kín dày 21 ly (6mm Low-E AGC SY-48 (#2) H/S +9mm argon+ 6mm clear H/S. | 05/04/2018 | 1802/TB-TCHQ | |
| 7009.91.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Gương thủy tinh chưa có khung (Công ty cam kết không phải gương, kính xây dựng) - Silver Mirror (5mm * 1830mm * 2440mm). | 05/04/2018 | 1795/TB-TCHQ | |
| 7008.00.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Kính dùng làm tường ngăn hiệu ZHENGTIAN JIENENG quy cách 6mm+12A+6mm (mới 100%). | 05/04/2018 | 1803/TB-TCHQ | |
| 7008.00.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Kính cách âm, cách nhiệt an toàn dày 21mm (kính LowE Sunergy 6mm + thanh nhôm 9mm + Kính trắng cường lực mờ cát một mặt 6mm). Q/c: 600mm x 600mm, 3 tấm, mẫu KTCL (FOC). | 05/04/2018 | 1760/TB-TCHQ | |
| 7008.00.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Kính hộp dày 23.38mm (4mm kính trắng + 0.38mm PVB trong + kính trắng 5mm low-E + 9mm khí + 5mm kính trắng cường lực) có nan nhôm hình chữ thập ở giữa, dùng trong xây dựng, hàng mới 100%. | 05/04/2018 | 1792/TB-TCHQ | |
| 7008.00.00 | Mục 2 tờ khai hải quan: Kính hộp dày 23.38mm (4mm kính trắng + 0.38mm PVB trong + kính trắng 5mm low-E + 9mm khí + 5mm kính trắng cường lực) không có nan nhôm hình chữ thập ở giữa, dùng trong xây dựng, hàng mới 100%. | 05/04/2018 | 1791/TB-TCHQ | |
| 7005.21.90 | Mục 2 tờ khai hải quan: Kính nổi màu xanh (8mm x 2134 x 3048) không cốt thép, không phản chiếu; 624.4255 m2; 8.25 usd/m2; hàng mới 100%. | 23/03/2018 | 1556/TB-TCHQ | |
| 7005.21.90 | Mục 1 tờ khai hải quan: Kính nổi màu xanh (5mm x 2134 x 3048) không cốt thép, không phản chiếu; 1788.7188 m2; 4.85 usd/m2; hàng mới 100%. | 23/03/2018 | 1555/TB-TCHQ | |
| 7005.21.90 | Mục 4 tờ khai hải quan: Kính nổi màu xanh (10mm x 2134 x 3048) không cốt thép, không phản chiếu; 858.5850 m2; 10.50 usd/m2; hàng mới 100%. | 23/03/2018 | 1558/TB-TCHQ | |
| 7005.21.90 | Mục 3 tờ khai hải quan: Kính nổi màu xanh (12mm x 2134 x 3048) không cốt thép, không phản chiếu; 325.2216 m2; 13.10 usd/m2; hàng mới 100%. | 23/03/2018 | 1557/TB-TCHQ | |
| 7008.00.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Kính hộp dày 23.38mm (4mm kính trắng 0.38 PVB trong kính trắng 5mm low-E 9mm khí 5mm kính trắng cường lực), dùng trong xây dựng, hàng mới 100%. | 19/03/2018 | 1404/TB-TCHQ | |
| 7009.91.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Kính gương chưa có khung (3660 x 2140 x 5mm); 1065.21 m2; 4.05 usd/m2, hàng mới 100%. | 14/03/2018 | 1330/TB-TCHQ | |
| 7009.91.00 | Mục 2 tờ khai hải quan: Kính gương chưa có khung (3300 x 2140 x 5mm); 3177.90 m2; 4.05 usd/m2, hàng mới 100%. | 14/03/2018 | 1329/TB-TCHQ | |
| 7013.99.00 | - Mục 6 tờ khai hải quan: Đĩa trang trí treo tường chất liệu thủy tinh pha lê không chì (chưa mài, đánh bóng dạng phôi) đường kính 25,5cm. Hãng sx: Crystalite Bohemia, hàng mới 100%. · - Mục 7 tờ khai hải quan: Đĩa trang trí treo tường chất liệu thủy tinh pha lê không chì (chưa mài, đánh bóng dạng phôi) đường kính 33cm. Hãng sx: Crystalite Bohemia, hàng mới 100%. · - Mục 8 tờ khai hải quan: Đĩa trang trí treo tường chất liệu thủy tinh pha lê không chì (chưa mài, đánh bóng dạng phôi) đường kính 30,5cm. Hãng sx: Crystalite Bohemia, hàng mới 100%. | 30/01/2018 | 612/TB-TCHQ | |
| 7019.39.90 | Tấm sợi thủy tinh dùng làm thiết bị lọc khí Hepa dạng cuộn, kích thước 572mm x 950mm, mới 100%. (Mục 3 tờ khai hải quan). | 06/10/2015 | 9202/TB-TCHQ | |
| 7019.51.00 | Băng keo lưới bằng sợi thủy tinh (dùng để dán 2 tấm thạch cao dùng trong xây dựng), kích thước cuộn: 48mm x90m, kích thươc lưới 9 x9 mesh/inch, trọng lượng: 60g/m2, hàng mới 100%. | 08/04/2015 | 3145/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Hỗn hợp sợi thủy tinh có gia cường nhựa màu xám RAL7035, đóng gói 50kg/hộp carton, dùng để sản xuất hộp công tơ điện, Mã Hy3132. Hàng mới 100%. | 06/03/2015 | 1847/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Hỗn hợp sợi thủy tinh với nhựa epoxy, bột vôi dạng cuộn SMCM, code ral 7035, dùng để sản xuất sản phẩm cách điện, mới 100%. | 06/03/2015 | 1849/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Tấm cách điện dệt bằng sợi thủy tinh được kết dính bằng nhựa polyester: SMC Color RAL7035, khổ 850mm, dày 3mm, dạng cuộn. Xuất xứ: Trung Quốc. Hàng mới 100%. | 06/03/2015 | 1845/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Hỗn hợp sợi thủy tinh có gia cường nhựa (S30M) màu ghi sáng RAL 7035. Dạng tấm cuộn (50kg/cuộn) (gồm các sợi thủy tinh ngắn nhúng trong nhựa), dày 2,5mm. Dài 14,4m. | 06/03/2015 | 1846/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Nguyên liệu sản xuất hộp bảo vệ công tơ điện (tấm sợi thủy tinh được kết dính bằng nhựa polyester), SMC 7035, hàng mới 100%. | 06/03/2015 | 1848/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Hỗn hợp sợi thủy tinh có gia cường nhựa màu xám RAL 7035, CD 2,5-3mm, CR950mm, đóng gói 50kg/thùng, dùng để sản xuất hộp công tơ điện. | 06/03/2015 | 1850/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Hỗn hợp sợi thủy tinh với nhựa epoxy, bột vôi dạng cuộn S30F dùng để sản xuất sản phẩm cách điện. | 06/03/2015 | 1851/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Tấm hỗn hợp bao gồm sợi thủy tinh cắt ngắn, nhựa polyeste và cất độn rộng 1m, dài 90m, dày 3mm. | 05/03/2015 | 1788/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Nguyên liệu sản xuất hộp bảo vệ công tơ điện (tấm sợi thủy tinh được kết dính băng nhựa polyester) khổ 850mm, dày 3mm dạng cuộn. | 05/03/2015 | 1792/TB-TCHQ | |
| 7019.90.10 | (mục 1 PLTK): Sợi thủy tinh- Arg Fiber Roving (AR2500H-200/S) (Dạng sợi thô dùng làm tăng độ cứng của bê tông, chống kiềm, NLSX bê tông). | 29/01/2015 | 842/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Đệm cách nhiệt bằng sợi thủy tinh dạng dây/ Ceramic Braid f15x2500L. | 28/01/2015 | 774/TB-TCHQ | |
| 7019.90.90 | Mục 8: Lưới thủy tinh dệt bằng sợi thủy tinh đã cắt dạng hạt hình tròn màu vàng. Đường kính ngoài 301mm, đường kính trong 26mm, được làm cốt cho các viên đá mài. | 01/12/2014 | 14391/TB-TCHQ | |
| 7019.19.90 | Sợi thủy tinh loại ngắn dùng làm nguyên liệu sản xuất nắp hố ga (Mục 4) | 03/11/2014 | 13305/TB-TCHQ | |
| 7019.39.90 | Sợi vải thủy tinh, E-glass fiber stiched mat EMK450-300, hàng mới 100%. | 06/01/2014 | 83/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7019.90-0000 | Other articles of glass fiber woven fabrics, filled with glass fibers; Jacket; Jacket; VN; | 30/09/2024 | Item Classification 4-6621 | |
| 7020.00-1013 | ARTICLES OF GLASS ; PLATE-SCT* ; OD1000*ID10*10.5+0.04/-0.1 · * SCT(Susceptor): A product that supports and heats glass in the CVD (technology for depositing a thin film on a substrate through a chemical reaction) process. | 16/05/2024 | Item Classification 1-303 | |
| 7007.19-1000 | Kính an toàn cường lực (tempered), độ dày không quá 8 mm; ALPHA4 GLASS R/F | 22/03/2024 | Phân loại mặt hàng 4-1703 | |
| 7019.13-0000 | Glass fiber (long fiber) short strand | 12/01/2024 | Item Classification 1-33 | |
| 7019.13-0000 | Glass fiber (long fiber) short strand | 12/01/2024 | Item Classification 1-34 | |
| 7019.69-3090 | mechanically bonded fabrics; NF-TEX | 23/10/2023 | Item Classification 4-16310 | |
| 7020.00-9000 | Other articles of glass-ceramic; Mazic Claro Press | 18/09/2023 | Item Classification 2-30907 | |
| 7020.00-9000 | Other articles of glass-ceramic; DENTAL FILLING Mazic Claro CAD | 18/09/2023 | Item Classification 2-30908 | |
| 7018.20-0000 | Glass microspheres not exceeding 1㎜ in diameter; EMC Silica DQ-1150 | 28/08/2023 | Item Classification 2-30326 | |
| 7019.13-0000 | Sliver of glass fibers; glass fiber; FIBERGLASS CHOPPED YARN(STRAND) | 17/08/2023 | Item Classification 4-14914 | |
| 7019.13-0000 | Sliver of glass fibers; glass fiber; FIBERGLASS CHOPPED YARN(STRAND) | 17/08/2023 | Item Classification 4-14915 | |
| 7019.69-9000 | Noise Reduction Sheath; K6110-D8000AA(KC) | 11/08/2023 | Item Classification 4-14790 | |
| 7001.00-2000 | Thủy tinh vụn; 2023-7-14-Huizhou | 07/08/2023 | Phân loại mặt hàng 4-14711 | |
| 7019.80-1000 | Glass wool; GMT | 25/07/2023 | Item Classification 4-14516 | |
| 7014.00-9020 | HOYA GLASS MOLD LENS ; Ø4.0㎜ | 03/05/2023 | Item Classification 3-2213 | |
| 7019.69-3090 | Closed woven fabrics of rovings of a width exceeding 30 cm; PU(POWER USER) FABRIC; GRAY COLOR | 03/04/2023 | Item Classification 4-12075 | |
| 7009.92-0000 | Tác phẩm nghệ thuật; Scare, 2018, Gương treo tường độc nhất vô nhị, · kích thước (cm) Cao 70 x Rộng 41 x Cao 6 | 30/11/2022 | Phân loại mặt hàng 3-7671 | |
| 7019.73-0000 | Thin sheet of glass fibers; GLASS MAT 100g/㎡ | 08/11/2022 | Item Classification 4-8140 | |
| 7017.10-0000 | Cuvettes for UV/Vis spectrophotometer ; 9144361 | 23/08/2022 | Item Classification 3-5557 | |
| 7010.90-0000 | Bottle of glass for the packing of goods; 12ML GLASS BOTTLE | 22/07/2022 | Item Classification 4-5059 | |
| 7019.64-2000 | Closed woven fabrics of filament glass fiber yarn; PREPREG, R-5661YT | 21/07/2022 | Item Classification 4-5044 | |
| 7019.64-2000 | Closed woven fabrics, plain weave, of glass fiber yarns, coated or laminated; PREPREG; R-1410E(S) | 13/07/2022 | Item Classification 4-4869 | |
| 7010.90-0000 | Bottle of glass for the packing of goods; 15ML GLASS BOTTLE | 07/07/2022 | Item Classification 4-4745 | |
| 7019.80-9000 | INSULATION PAD-BATT; GLASS WOOL TYPE; 37112-3J200 | 04/07/2022 | Item Classification 1-435 | |
| 7019.73-0000 | Glass fibers of chemically bonded fabrics; Thin sheet of glass fibers; GLASS MAT 120g/㎤; G/MAT FIBER NO.1 | 24/06/2022 | Item Classification 4-4383 | |
| 7019.73-0000 | Glass fibers of chemically bonded fabrics; Thin sheet of glass fibers; GLASS MAT 150g/㎤; G/MAT FIBER NO.1 | 24/06/2022 | Item Classification 4-4384 | |
| 7019.73-0000 | Glass fibers of chemically bonded fabrics; Thin sheet of glass fibers; GLASS MAT 200g/㎤; G/MAT FIBER NO.1 | 24/06/2022 | Item Classification 4-4385 | |
| 7019.73-0000 | Glass fibers of chemically bonded fabrics; Thin sheet of glass fibers; GLASS MAT 100g/㎤; G/MAT FIBER NO.1 | 24/06/2022 | Item Classification 4-4382 | |
| 7010.90-0000 | Other glassware of indoor decoration; GLASS JAR; 120Z | 21/10/2021 | Item Classification 4-8297 | |
| 7010.20-0000 | Lids of glass; GLASS DOME; 120Z | 30/09/2021 | Item Classification 4-7743 | |
| 7013.99-0000 | Other glassware of perfume; GLASS BOTTLE; 200ML | 30/09/2021 | Item Classification 4-7744 | |
| 7007.19-1000 | Nắp kính an toàn cường lực (tôi luyện); NẮP KÍNH BOOHGLE | 29/09/2021 | Phân loại mặt hàng 4-7706 | |
| 7007.19-1000 | Kính cường lực hoa văn sắt thấp (ARC); Tấm kính (3.2MM 1,989X994MM) | 06/07/2021 | Phân loại mặt hàng 3-3833 | |
| 7019.39-0000 | Glass fiber nonwoven; GLASS MAT front 150g/㎡; Thin sheet of glass fibers; 150M(L)*1.50M(W)/ROLL | 25/06/2021 | Item Classification 4-5162 | |
| 7019.39-0000 | Glass fiber nonwoven; GLASS MAT front 100g/㎡; Thin sheet of glass fibers; 200M(L)*1.47M(W)/ROLL | 25/06/2021 | Item Classification 4-5163 | |
| 7019.39-0000 | Glass fiber nonwoven; GLASS MAT front 100g/㎡; Thin sheet of glass fibers; 200M(L)*1.47M(W)/ROLL | 25/06/2021 | Item Classification 4-5163 | |
| 7019.39-0000 | Glass fiber nonwoven; GLASS MAT front 200g/㎡; Thin sheet of glass fibers; 120M(L)*1.40M(W)/ROLL | 18/06/2021 | Item Classification 4-4938 | |
| 7019.39-0000 | Glass fiber nonwoven; GLASS MAT front 120g/㎡; Thin sheet of glass fibers; 150M(L)*1.43M(W)/ROLL | 18/06/2021 | Item Classification 4-4939 | |
| 7019.32-0000 | Thin sheets of glass fibers; FIBERGLASS TISSUE; ECRMW95-930 WPR*1700MM, 95G/SQM | 19/04/2021 | Item Classification 4-3273 | |
| 7019.32-0000 | Thin sheets of glass fibers; FIBERGLASS TISSUE; ECRMW95-1004 WPR*1700MM, 95G/SQM | 19/04/2021 | Item Classification 4-3272 | |
| 7007.21-1000 | KÍNH LẮP RÁP-KÍNH CHẮN GIÓ; 86110-CG110 | 15/04/2021 | Phân loại mặt hàng 3-2285 | |
| 7019.52-0000 | Glass fiber woven fabric; GLASS FIBER WOVEN CLOTH WITH AL-FOIL; 612ALGCPE 30㎛ 830MM | 04/03/2021 | Item Classification 4-1790 | |
| 7019.59-0000 | Glass fiber woven fabric; GLASS FIBER WOVEN CLOTH WITH AL-FOIL; 612ALGCPE 40㎛ 830MM | 04/03/2021 | Item Classification 4-1789 | |
| 7007.19-1000 | Kính phủ bảo vệ màn hình điện tử cho ô tô (COVER GLASS); YG PE-K7 | 06/01/2021 | Phân loại mặt hàng 3-68 | |
| 7007.19-1000 | KÍNH CHE; A2C17876600 | 24/12/2020 | Phân loại mặt hàng 4-9609 | |
| 7002.39-0000 | Ống thủy tinh; LG26 Thủy tinh không chì | 10/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20079 | |
| 7020.00-1019 | Other industrial articles of fused quartz or fused silica; Lid Glass; 150mm×150mm×1.5(T) | 01/12/2020 | Item Classification 4-8813 | |
| 7020.00-1019 | Other articles of fused quartz; quartz wafer; 6inchΦ150⁕H1.0 | 20/11/2020 | Item Classification 4-8474 | |
| 7020.00-1019 | Other articles of fused quartz; Quartz Wafer ; SK1300 | 18/11/2020 | Item Classification 2-9209 | |
| 7020.00-1019 | Quartz Wafer ; SK1300 | 18/11/2020 | Item Classification 2-9211 | |
| 7007.11-1000 | Kính an toàn cường lực (tôi luyện); KÍNH ASSY-RR DR,LH; 83410-AR000 | 10/11/2020 | Phân loại mặt hàng 4-8045 | |
| 7007.21-1000 | Kính an toàn nhiều lớp; KÍNH ASSY-FR DR,LH; 82410-AR000 | 10/11/2020 | Phân loại mặt hàng 4-8044 | |
| 7006.00-9000 | Kính thuộc nhóm 70.04, gia công cạnh; AS87ECO | 22/10/2020 | Phân loại mặt hàng 4-7526 | |
| 7019.90-9000 | SILICON GLASS TUBE ; SK3 EV | 20/10/2020 | Item Classification 1-4402 | |
| 7006.00-9000 | Kính thuộc nhóm 7005, gia công cạnh; KÍNH PHẢN QUANG; STOPSOL CLASSIC GREY | 14/10/2020 | Phân loại mặt hàng 4-7283 | |
| 7013.99-0000 | Elevated Cat and Small Dog Feeder (Kitty) | 21/08/2020 | Item Classification 1-3677 | |
| 7019.52-0000 | Glass fiber woven fabric; GLASS FIBRES; GC200PE | 31/01/2020 | Item Classification 4-483 | |
| 7009.91-0000 | Gương gập (lạnh); Gương lõm | 22/01/2020 | Phân loại mặt hàng 3-11124 | |
| 7009.91-0000 | Gương phi cầu (AL); Gương lồi | 19/11/2019 | Phân loại mặt hàng 3-9233 | |
| 7007.19-1000 | Kính cường lực an toàn (tempered), độ dày không quá 8 mm; Kính bảo vệ màn hình Pure | 15/11/2019 | Phân loại mặt hàng 4-12513 | |
| 7018.90-9000 | Articles of glass smallwares; PLASTIC RESIN CRYSTAL SHEET | 08/11/2019 | Item Classification 4-12421 | |
| 7006.00-9000 | Kính thuộc nhóm 7003, gia công cạnh: Kính chì; Kính chì SFK | 23/09/2019 | Phân loại mặt hàng 4-11447 | |
| 7006.00-9000 | Kính thuộc nhóm 7003, gia công cạnh: Corning Lead Glass RWB46; Corning Med-X Glass | 23/09/2019 | Phân loại mặt hàng 4-11446 | |
| 7019.90-9000 | Other glass wool articles; VACUUM INSULATION PANEL | 31/01/2019 | Item Classification 4-7011 | |
| 7019.40-0000 | Woven fabrics of rovings; Glass Fiber Roving with Aluminum Foil ; PR.CHNA | 25/01/2019 | Item Classification 4-6903 | |
| 7007.19-1000 | Kính cường lực, 215mm (rộng)*261mm (cao)*4mm (dày) | 14/12/2018 | Phân loại mặt hàng 3-7057 | |
| 7019.32-0000 | Thin sheet of glass fibers; GLASS TISSUE; PR.CHNA | 11/12/2018 | Item Classification 4-5997 | |
| 7006.00-9000 | Kính khác, gia công; KÍNH DẪN ĐIỆN; PR.CHNA | 07/12/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5962 | |
| 7007.29-1000 | Kính an toàn nhiều lớp, Độ dày tổng thể không quá 12 mm, bao gồm độ dày màng phim; Kính Spigen iPhone X FC màu đen (Gói 2/Phiên bản 2) | 08/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5392 | |
| 7007.29-1000 | Kính an toàn nhiều lớp, Độ dày tổng thể không quá 12 mm, Kính Spigen iPhone XS/X "Glas.tR EZ Fit" dành cho Kính Spigen FC Đen (Gói 2/Phiên bản 2) | 08/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5391 | |
| 7017.90-0000 | Laboratory glassware; Specimen Collection and Transportation Kit | 13/09/2018 | Item Classification 4-4407 | |
| 7014.00-9020 | LENS, 54-1 | 30/08/2018 | Item Classification 3-4436 | |
| 7019.90-9000 | Article of glass fibers; WATERBLOCKING 785W; R.KOREA | 27/07/2018 | Item Classification 4-3467 | |
| 7019.59-0000 | Glass fiber woven fabric; Glass Fiber Woven cloth with al-foil(612AF) ; R.KOREA | 22/06/2018 | Item Classification 4-2839 | |
| 7019.51-0000 | Glass fiber woven fabrics; ARAMID CARBON HYDRID TAPE; R.KOREA | 25/05/2018 | Item Classification 4-2423 | |
| 7009.10-0000 | gương chiếu hậu cho xe ô tô; Gương chiếu hậu ô tô PR.CHNA | 09/05/2018 | Phân loại mặt hàng 4-2127 | |
| 7009.10-0000 | gương chiếu hậu cho xe ô tô; Gương chiếu hậu ô tô PR.CHNA | 09/05/2018 | Phân loại mặt hàng 4-2128 | |
| 7020.00-1013 (Used for manufacturing quartz ware for semiconductor manufacturing) 7020.00-1019 (Other) | Other articles of glass, for industrial; QUARTZ BOTTOM RING; PR.CHNA | 04/05/2018 | Item Classification 4-2070 | |
| 7019.90-9000 | Other articles of glass fibers : SEAL SUB ASSY(0K87A11460) | 27/04/2018 | Item Classification 1-1311 | |
| 7006.00-9000 | Kính cửa sổ bán thành phẩm, JTAF057-30D(AMB577MQ01) | 13/04/2018 | Phân loại mặt hàng 3-1720 | |
| 7019.90-9000 | Other glass wool articles ; FLEXIBLE DUCT HOSE ; ISOPIA-2P ; R.KOREA | 04/04/2018 | Item Classification 4-1647 | |
| 7020.00-1090 | Other articles of glass; HOLLOW MICROSPHERE Q-CEL 6035S; USA | 12/02/2018 | Item Classification 4-840 | |
| 7002.31-9000, 7020.00-1019 | Nhẫn thạch anh | 16/01/2018 | Phân loại mặt hàng 4-265 | |
| 7020.00-1019 | Quartz handle | 16/01/2018 | Item Classification 4-263 | |
| 7020.00-1019 | Quartz cylinde | 16/01/2018 | Item Classification 4-264 | |
| 7020.00-1013 (Used for manufacturing quartz ware for semiconductor manufacturing)_x000D_ 7020.00-1019 (Other) | Other articles of glass, for industrial ; Quartz Tube(Cylinder) | 15/01/2018 | Item Classification 4-235 | |
| 7006.00-9000 | Kính tiêu đề 7004, gia công cạnh; ĐĨA THẠCH ANH TRONG SUỐT; PR.CHNA | 12/01/2018 | Phân loại mặt hàng 4-209 | |
| 7006.00-9000 | Kính tiêu đề 7004, gia công cạnh; TẤM THẠCH ANH TRONG SUỐT; PR.CHNA | 12/01/2018 | Phân loại mặt hàng 4-210 | |
| 7002.31-9000 | Thủy tinh trong ống, chưa gia công; ỐNG THẠCH ANH TRONG SUỐT; PR.CHNA | 05/01/2018 | Phân loại mặt hàng 4-83 | |
| 7002.20-9000 | Thủy tinh dạng thanh, chưa gia công; THANH THẠCH ANH TRONG SUỐT; PR.CHNA | 05/01/2018 | Phân loại mặt hàng 4-84 | |
| 7010.20-0000 | Lids of glass; TEMPERED GLASS LID, TSOP-25 ; PR.CHNA | 13/11/2017 | Item Classification 4-7565 | |
| 7010.20-0000 | Lids of glass; TEMPERED GLASS LID, T-20 ; PR.CHNA | 13/11/2017 | Item Classification 4-7561 | |
| 7020.00-1019 | Other industrial articles of fused quartz; FUSED QUARTZ OD345*H330MM; PR.CHNA | 27/09/2017 | Item Classification 4-6719 | |
| 7020.00-1019 | Other industrial articles of glass of fused quartz; FUSED QUARTZ; PR.CHNA | 27/09/2017 | Item Classification 4-6717 | |
| 7007.19-1000 | Kính cửa sổ máy ảnh; JNG005-04BA | 15/09/2017 | Phân loại mặt hàng 4-6406 | |
| 7020.00-1019 | Other industrial articles of glass of fused quartz; SiO2 DISC | 18/07/2017 | Item Classification 2-8032 | |
| 7019.51-0000 | Glass fiber woven fabric; PPG composite film for smart cards; TB Series | 04/07/2017 | Item Classification 1-2502 | |
| 7019.52-0000 | Glass fiber woven fabric; PREPREG, R-5661Y; JAPAN | 22/06/2017 | Item Classification 4-4489 | |
| 7019.52-0000 | Glass fiber woven fabric; PREPREG, R-5661YT; JAPAN | 22/06/2017 | Item Classification 4-4488 | |
| 7009.10-0000 | Gương chiếu hậu cho xe cộ; GƯƠNG L-MAGNUM PLUS CÓ GÓI LỒI TRONG BỘ SẢN PHẨM & HỘP ĐỰNG (1409, GƯƠNG MAGNUM PLUS, LỒI, ĐẦU LG | 26/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3952 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.