Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 70.20

Các sản phẩm khác bằng thủy tinh
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 7020

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Khuôn bằng thủy tinh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7020.00.11- - Loại dùng để sản xuất các sản phẩm acrylic(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
7020.00.19- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
7020.00.20- Ống thạch anh dùng trong lò phản ứng và vòng kẹp được thiết kế để chèn vào lò luyện khuếch tán và lò ôxi hóa để sản xuất tấm bán dẫn mỏngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
7020.00.30- Ruột phích hoặc ruột bình chân không khácThuế VAT8/10Thuế MFN40Đơn vịkg/chiếc
7020.00.40- Ống chân không sử dụng trong bình nước nóng năng lượng mặt trờiThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg/chiếc
7020.00.90- Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg/chiếc

Hải quan Việt Nam (3)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7020.00.90Mục 1 tờ khai hải quan: Tấm thủy tinh được tráng lớp phản chiếu tia UV (UV reflector), chiều dài 342mm. Tấm này được dùng trong máy in flexco hàng GEW. Mã 14218, hãng sản xuất Lamp Tech. Mới 100%.13/06/20193940/TB-TCHQ
7020.00.90Mục 3 tờ khai hải quan: Tấm thạch anh dùng để lọc tia hồng ngoại (IR Filter), chiều dài 550mm. Tấm này được dùng trong máy in flexco hàng GEW. Mã 26675, hãng sản xuất Lamp Tech. Mới 100%.13/06/20193939/TB-TCHQ
7020.00.90Mục 2 tờ khai hải quan: Tấm thủy tinh được tráng lớp phản chiếu tia UV (UV reflector), chiều dài 250mm. Tấm này được dùng trong máy in flexco hàng GEW. Mã 19762, hãng sản xuất Lamp Tech. Mới 100%.13/06/20193938/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (34)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7020.00-1013ARTICLES OF GLASS ; PLATE-SCT* ; OD1000*ID10*10.5+0.04/-0.1 · * SCT(Susceptor): A product that supports and heats glass in the CVD (technology for depositing a thin film on a substrate through a chemical reaction) process.16/05/2024Item Classification 1-303
7020.00-9000Other articles of glass-ceramic; Mazic Claro Press18/09/2023Item Classification 2-30907
7020.00-9000Other articles of glass-ceramic; DENTAL FILLING Mazic Claro CAD18/09/2023Item Classification 2-30908
7020.00-1019Other industrial articles of fused quartz or fused silica; Lid Glass; 150mm×150mm×1.5(T)01/12/2020Item Classification 4-8813
7020.00-1019Other articles of fused quartz; quartz wafer; 6inchΦ150⁕H1.020/11/2020Item Classification 4-8474
7020.00-1019Other articles of fused quartz; Quartz Wafer ; SK130018/11/2020Item Classification 2-9209
7020.00-1019Quartz Wafer ; SK130018/11/2020Item Classification 2-9211
7020.00-1013 (Used for manufacturing quartz ware for semiconductor manufacturing) 7020.00-1019 (Other)Other articles of glass, for industrial; QUARTZ BOTTOM RING; PR.CHNA04/05/2018Item Classification 4-2070
7020.00-1090Other articles of glass; HOLLOW MICROSPHERE Q-CEL 6035S; USA12/02/2018Item Classification 4-840
7020.00-1019Quartz handle16/01/2018Item Classification 4-263
7020.00-1019Quartz cylinde16/01/2018Item Classification 4-264
7020.00-1013 (Used for manufacturing quartz ware for semiconductor manufacturing)_x000D_ 7020.00-1019 (Other)Other articles of glass, for industrial ; Quartz Tube(Cylinder)15/01/2018Item Classification 4-235
7020.00-1019Other industrial articles of fused quartz; FUSED QUARTZ OD345*H330MM; PR.CHNA27/09/2017Item Classification 4-6719
7020.00-1019Other industrial articles of glass of fused quartz; FUSED QUARTZ; PR.CHNA27/09/2017Item Classification 4-6717
7020.00-1019Other industrial articles of glass of fused quartz; SiO2 DISC18/07/2017Item Classification 2-8032
7020.00-1019Other industrial articles of glass of fused quartz; QUART RING; R.KOREA29/03/2017Item Classification 2-4656
7020.00-1019Other industrial articles of glass of fused quartz; QUART SHOWER PLATE; HPQ WINDOW; R.KOREA29/03/2017Item Classification 2-4657
7020.00-9000Infant Nail Care Machine; YASN-YL30127/09/2016Item Classification 1-3675
7020.00-9000Other articles of glass; Borosilicate glass for explosion-proof lamps; PR.CHNA16/05/2016Item Classification 2-4937
7020.00-1090GLASS16/03/2016Item Classification 3-733
7020.00-9000Other articles of glass; NDGS-TR802; R.KOREA29/01/2016Item Classification 2-1006
7020.00-9000Other articles of glass; Rosetta SP LT R10/A2; R.KOREA08/10/2015Item Classification 2-7839
7020.00-1019Other articles of fused quartz ; BELL JAR 9.25mm 1810-221527-13(SE-014531) ; R.KOREA19/08/2015Item Classification 2-6539
7020.00-1019Other articles of fused quartz ; TEL QUARTZ RING INSULATOR A7(SE-014826) ; R.KOREA19/08/2015Item Classification 2-6540
7020.00-1011Process Tube (Reactor Tube) ; 5105-100084-1124/06/2015Item Classification 2-4620
7020.00-1019Other articles of glass ; Quartz Glass Cover ; R.KOREA02/10/2014Item Classification 2-6666
7020.00-1019Other articles of fused quartz; flange, OD290*170*17T; R.KOREA22/01/2014Item Classification 2-550
7020.00-1019Other articles of fused quartz; Quartz flange, D3DK79140-A2/ OD355.5*300*41T; R.KOREA22/01/2014Item Classification 2-551
7020.00-1019Other articles of glass for industrial; SHOWER PLATE; 377MM×5MM; JAPAN17/09/2012Item Classification 2-7024
7020.00-1019OTHER ARTICLES OF GLASS;TUBE FLEXIBLE (quartz piping);Z-AL0793-100-302/02/2006Item Classification Section-106471
7020.00-1019OTHER ARTICLES OF GLASS;TUBE HEATER;I00030ZH02/02/2006Product Classification Section-106472
HSK7020.00-1019WINDOW GLASS; 1,560mm(width) x 350mm(height) x 5mm(thickness); JP07/07/2005Product Classification Section-104797
7020.00-1090Gauge glass;ILMADUR;Borosilicate glass09/08/2002Analysis 47260-470
7020.00-1019Quartz Dome(D 380mmH 126mm;ASAHI GLASS;Quartz 100%;THAILND)25/04/2002Item Classification 47281-369

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 70.20: Các sản phẩm khác bằng thủy tinh | UNI Customs Consulting