Mã HS: 7020.00.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7020
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Khuôn bằng thủy tinh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7020.00.11 | - - Loại dùng để sản xuất các sản phẩm acrylic(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7020.00.19 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7020.00.20 | - Ống thạch anh dùng trong lò phản ứng và vòng kẹp được thiết kế để chèn vào lò luyện khuếch tán và lò ôxi hóa để sản xuất tấm bán dẫn mỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7020.00.30 | - Ruột phích hoặc ruột bình chân không khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7020.00.40 | - Ống chân không sử dụng trong bình nước nóng năng lượng mặt trời | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7020.00.90 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (34)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7020.00-1013 | ARTICLES OF GLASS ; PLATE-SCT* ; OD1000*ID10*10.5+0.04/-0.1 · * SCT(Susceptor): A product that supports and heats glass in the CVD (technology for depositing a thin film on a substrate through a chemical reaction) process. | 16/05/2024 | Item Classification 1-303 | |
| 7020.00-9000 | Other articles of glass-ceramic; Mazic Claro Press | 18/09/2023 | Item Classification 2-30907 | |
| 7020.00-9000 | Other articles of glass-ceramic; DENTAL FILLING Mazic Claro CAD | 18/09/2023 | Item Classification 2-30908 | |
| 7020.00-1019 | Other industrial articles of fused quartz or fused silica; Lid Glass; 150mm×150mm×1.5(T) | 01/12/2020 | Item Classification 4-8813 | |
| 7020.00-1019 | Other articles of fused quartz; quartz wafer; 6inchΦ150⁕H1.0 | 20/11/2020 | Item Classification 4-8474 | |
| 7020.00-1019 | Other articles of fused quartz; Quartz Wafer ; SK1300 | 18/11/2020 | Item Classification 2-9209 | |
| 7020.00-1019 | Quartz Wafer ; SK1300 | 18/11/2020 | Item Classification 2-9211 | |
| 7020.00-1013 (Used for manufacturing quartz ware for semiconductor manufacturing) 7020.00-1019 (Other) | Other articles of glass, for industrial; QUARTZ BOTTOM RING; PR.CHNA | 04/05/2018 | Item Classification 4-2070 | |
| 7020.00-1090 | Other articles of glass; HOLLOW MICROSPHERE Q-CEL 6035S; USA | 12/02/2018 | Item Classification 4-840 | |
| 7020.00-1019 | Quartz handle | 16/01/2018 | Item Classification 4-263 | |
| 7020.00-1019 | Quartz cylinde | 16/01/2018 | Item Classification 4-264 | |
| 7020.00-1013 (Used for manufacturing quartz ware for semiconductor manufacturing)_x000D_ 7020.00-1019 (Other) | Other articles of glass, for industrial ; Quartz Tube(Cylinder) | 15/01/2018 | Item Classification 4-235 | |
| 7020.00-1019 | Other industrial articles of fused quartz; FUSED QUARTZ OD345*H330MM; PR.CHNA | 27/09/2017 | Item Classification 4-6719 | |
| 7020.00-1019 | Other industrial articles of glass of fused quartz; FUSED QUARTZ; PR.CHNA | 27/09/2017 | Item Classification 4-6717 | |
| 7020.00-1019 | Other industrial articles of glass of fused quartz; SiO2 DISC | 18/07/2017 | Item Classification 2-8032 | |
| 7020.00-1019 | Other industrial articles of glass of fused quartz; QUART RING; R.KOREA | 29/03/2017 | Item Classification 2-4656 | |
| 7020.00-1019 | Other industrial articles of glass of fused quartz; QUART SHOWER PLATE; HPQ WINDOW; R.KOREA | 29/03/2017 | Item Classification 2-4657 | |
| 7020.00-9000 | Infant Nail Care Machine; YASN-YL301 | 27/09/2016 | Item Classification 1-3675 | |
| 7020.00-9000 | Other articles of glass; Borosilicate glass for explosion-proof lamps; PR.CHNA | 16/05/2016 | Item Classification 2-4937 | |
| 7020.00-1090 | GLASS | 16/03/2016 | Item Classification 3-733 | |
| 7020.00-9000 | Other articles of glass; NDGS-TR802; R.KOREA | 29/01/2016 | Item Classification 2-1006 | |
| 7020.00-9000 | Other articles of glass; Rosetta SP LT R10/A2; R.KOREA | 08/10/2015 | Item Classification 2-7839 | |
| 7020.00-1019 | Other articles of fused quartz ; BELL JAR 9.25mm 1810-221527-13(SE-014531) ; R.KOREA | 19/08/2015 | Item Classification 2-6539 | |
| 7020.00-1019 | Other articles of fused quartz ; TEL QUARTZ RING INSULATOR A7(SE-014826) ; R.KOREA | 19/08/2015 | Item Classification 2-6540 | |
| 7020.00-1011 | Process Tube (Reactor Tube) ; 5105-100084-11 | 24/06/2015 | Item Classification 2-4620 | |
| 7020.00-1019 | Other articles of glass ; Quartz Glass Cover ; R.KOREA | 02/10/2014 | Item Classification 2-6666 | |
| 7020.00-1019 | Other articles of fused quartz; flange, OD290*170*17T; R.KOREA | 22/01/2014 | Item Classification 2-550 | |
| 7020.00-1019 | Other articles of fused quartz; Quartz flange, D3DK79140-A2/ OD355.5*300*41T; R.KOREA | 22/01/2014 | Item Classification 2-551 | |
| 7020.00-1019 | Other articles of glass for industrial; SHOWER PLATE; 377MM×5MM; JAPAN | 17/09/2012 | Item Classification 2-7024 | |
| 7020.00-1019 | OTHER ARTICLES OF GLASS;TUBE FLEXIBLE (quartz piping);Z-AL0793-100-3 | 02/02/2006 | Item Classification Section-106471 | |
| 7020.00-1019 | OTHER ARTICLES OF GLASS;TUBE HEATER;I00030ZH | 02/02/2006 | Product Classification Section-106472 | |
| HSK7020.00-1019 | WINDOW GLASS; 1,560mm(width) x 350mm(height) x 5mm(thickness); JP | 07/07/2005 | Product Classification Section-104797 | |
| 7020.00-1090 | Gauge glass;ILMADUR;Borosilicate glass | 09/08/2002 | Analysis 47260-470 | |
| 7020.00-1019 | Quartz Dome(D 380mmH 126mm;ASAHI GLASS;Quartz 100%;THAILND) | 25/04/2002 | Item Classification 47281-369 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 (-KH) | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.