Phần XIII: sản phẩm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự; đồ gốm; sứ (ceramic); thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 69 | Đồ gốm, sứ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 70 | Thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.