Chương 68: sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 68.01CNXK | Các loại đá lát, đá lát lề đường và phiến đá lát đường, bằng đá tự nhiên (trừ đá phiến) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 68.02 | Đá làm tượng đài hoặc đá xây dựng đã được gia công (trừ đá phiến) và các sản phẩm làm từ các loại đá trên, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 68.01; đá khối dùng để khảm và các loại tương tự, bằng đá tự nhiên (kể cả đá phiến), có hoặc không có lớp lót; đá hạt, đá dăm và bột đá đã nhuộm màu nhân tạo, làm bằng đá tự nhiên (kể cả đá phiến) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 68.03XK | Đá phiến đã gia công và các sản phẩm làm bằng đá phiến hoặc làm bằng đá phiến kết khối (từ bột đá phiến kết lại thành khối) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/m3 | |
| 68.04 | Đá nghiền, đá mài, đá mài dạng hình tròn và tương tự, không có cốt, dùng để nghiền, mài, đánh bóng, giũa hoặc cắt, đá mài hoặc đá đánh bóng bằng tay, và các phần của chúng, bằng đá tự nhiên, bằng các vật liệu mài tự nhiên hoặc nhân tạo đã được kết khối, hoặc bằng gốm, có hoặc không kèm theo các bộ phận bằng các vật liệu khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 68.05 | Bột mài hoặc hạt mài tự nhiên hoặc nhân tạo, có nền bằng vật liệu dệt, giấy, bìa hoặc các vật liệu khác, đã hoặc chưa cắt thành hình hoặc đã khâu hoặc hoàn thiện bằng cách khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 68.06 | Sợi xỉ, bông len đá (rock wool) và các loại sợi khoáng tương tự; vermiculite nung nở, đất sét trương nở, xỉ bọt và các loại vật liệu khoáng trương nở tương tự; các hỗn hợp và các sản phẩm cách nhiệt, cách âm hoặc các vật liệu khoáng hấp thụ âm, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 68.11 hoặc 68.12 hoặc Chương 69 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 68.07 | Các sản phẩm bằng asphalt hoặc bằng vật liệu tương tự (ví dụ, bi-tum dầu mỏ hoặc hắc ín than đá) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 68.08 | Panel, tấm, tấm lát (tiles), khối và các sản phẩm tương tự làm bằng xơ thực vật, rơm rạ hoặc bằng phoi bào, mạt gỗ, dăm gỗ, mùn cưa hoặc phế liệu khác, bằng gỗ, đã được kết khối bằng xi măng, thạch cao hoặc chất kết dính khoáng khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 68.09 | Các sản phẩm làm bằng thạch cao hoặc bằng các hỗn hợp có thành phần cơ bản là thạch cao | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 68.10 | Các sản phẩm bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo, đã hoặc chưa được gia cố | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 68.11 | Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 68.12 | Sợi amiăng đã được gia công; các hỗn hợp với thành phần cơ bản là amiăng hoặc thành phần cơ bản là amiăng và magie carbonat; các sản phẩm làm từ hỗn hợp đó hoặc làm từ amiăng (ví dụ, chỉ, vải dệt thoi, quần áo, mũ và vật đội đầu khác, giày dép, các miếng đệm), đã hoặc chưa được gia cố, trừ các loại thuộc nhóm 68.11 hoặc 68.13 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 68.13 | Vật liệu ma sát và các sản phẩm từ vật liệu ma sát (ví dụ, tấm mỏng, cuộn, dải, đoạn, đĩa, vòng đệm, tấm lót), chưa lắp ráp, để làm phanh, côn hoặc các sản phẩm tương tự, với thành phần cơ bản là amiăng, các chất khoáng khác hoặc xenlulo, đã hoặc chưa kết hợp với vật liệu dệt hoặc các vật liệu khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 68.14 | Mica đã gia công và các sản phẩm làm từ mica, kể cả mica đã được kết khối hoặc tái chế, có hoặc không có lớp nền phụ trợ bằng giấy, bìa hoặc các vật liệu khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 68.15 | Các sản phẩm bằng đá hoặc bằng các chất liệu khoáng khác (kể cả xơ carbon, các sản phẩm bằng xơ carbon và các sản phẩm làm bằng than bùn), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (62)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6810.91.90 | Khối neo trọng lực (Gravity Anchor) | 07/08/2023 | 4129/TB-TCHQ | |
| 6806.10.00 | Bông gốm sợi silicat dạng cuộn (ceramic fiber blanket) kích thước 7200 x 610 x 25mm, tỉ trọng 96kg/m3, dùng để cách nhiệt chịu nhiệt độ 1260°C, nw 10.5kg/tấm, hàng mới 100% | 16/01/2023 | 06/TB-KĐ4 | |
| 6806.10.00 | Bông gốm sợi silicat dạng cuộn (ceramic fiber blanket) kích thước 3600 x 610 x 50mm, tỉ trọng 96kg/m3, dùng để cách nhiệt chịu nhiệt độ 1260°C, nw 10.54kg/tấm, hàng mới 100% | 16/01/2023 | 08/TB-KĐ4 | |
| 6806.10.00 | Bông gốm sợi silicat dạng khối có kèm neo (ceramic fiber module), kích thước: 600 x 300 x 300mm, tỷ trọng: 220kg/m3, dùng để cách nhiệt, chịu nhiệt độ 1260*C, nw 11.88kg/tấm. | 16/01/2023 | 07/TB-KĐ4 | |
| 6804.21.00 | Đá mài cạnh khô (làm từ kim cương nhân tạo) SQUARING WHEEL 250*80*10*10*105-FJF90T; hàng mới 100%. | 01/11/2022 | 725/TB-KĐ3 | |
| 6804.22.00 | Đá mài vát (làm từ kim cương nhân tạo) CHAMFERING WHEEL Y3 240#-L; mới 100%. | 01/11/2022 | 724/TB-KĐ3 | |
| 6806.10.00 | Cuộn sợi khoáng cách nhiệt, có bọc lá nhôm một mặt, tỷ trọng 100 kg/m3 - Rockwool Insulation - ProRox BL 960 ALU-SA 060/0600/4000mm 1/ROL, mới 100% (Mục 1). | 17/06/2021 | 44/TB-KĐHQ | |
| 6815.10.99 | Tấm carbon hgp-126 0.5mmt x 500mmw x 75ml (Áp dụng thuế ưu đãi đặc biệt theo NĐ153/2017-NĐ/CP) · (Mục 2) | 09/04/2020 | 2275/TB-TCHQ | |
| 6815.99.00 | Tấm magie oxit dạng rỗng loại 40kg/pce dùng để dán vào giữa các vật liệu cứng sản xuất tấm panel, kích thước (2440 x 1124 x 50)mm, nhãn hiệu Ying Xin, mới 100%. · (Mục 01) | 03/04/2020 | 2168/TB-TCHQ | |
| 6802.99.00 | Đá xẻ từ đá marble tự nhiên, dạng tấm, đã đánh bóng một mặt dùng trong xây dựng, [dài từ (116-291) cm, rộng từ (70-162) cm, dày 5,0cm]+-10%, tổng diện tích 154,94m2. Hàng mới 100%. · (Mục 2) | 17/03/2020 | 1668/TB-TCHQ | |
| 6802.99.00 | Đá xẻ từ đá marble tự nhiên, dạng tấm, đã đánh bóng một mặt dùng trong xây dựng, [dài từ (140-185)cm, rộng từ (112-173)cm, dày 3,0cm]+-10%, tổng diện tích 126,62m2. Hàng mới 100%. · (Mục 1) | 17/03/2020 | 1667/TB-TCHQ | |
| 6806.90.00 | Mục 1: Vải dệt thoi (vải thun) chống cháy, dùng trong sản xuất nệm - FR knitted fabric. Hàng mới 100%. | 11/03/2020 | 1486/TB-TCHQ | |
| 6815.10.99 | Grapite nhân tạo các loại (dạng cuộn phủ lớp PVC bảo vệ) SS1500-C 0.025T [TG-827CR], kích thước 66mm*300M, hàng mới 100% (Mục 1 tờ khai). | 04/03/2020 | 1325/TB-TCHQ | |
| 6815.10.99 | NPL08: Grapite nhân tạo các loại (dạng cuộn phủ lớp PVC bảo vệ)/TS-40, Kích thước 55mmx200M (Mục 1 tờ khai). | 04/03/2020 | 1326/TB-TCHQ | |
| 6815.99.00 | Gạch chịu lửa thùng trung gian (tundish well block) hình trụ, TP: Al2O3:73%, SiO2:19%, TiO2:2.7%, CaO:1.7%, được sấy khô ở <100 độ C, chưa nung, nđ chịu nhiệt: 1700 độ C, cao 302mmXđk 270m, mã sp: KH32491. Mới 100%. · (Mục 01) | 28/02/2020 | 1215/TB-TCHQ | |
| 6815.99.00 | Gạch chịu lửa thùng trung gian (tundish well block) hình trụ, TP: Al2O3:73%, SiO2:19%, TiO2:2.7%, CaO:1.7%, được sấy khô ở <100 độ C, chưa nung, nđ chịu nhiệt: 1700 độ C, mã sp: KH37417. Mới 100%. · (Mục 02) | 28/02/2020 | 1214/TB-TCHQ | |
| 6815.99.00 | Gạch Well block SK34 (LGCCBT1FC05), TP: A1203=56.2%, SiO2=32.7%, được sấy khô ở nhiệt độ; 300 độ c, chưa nung, nhiệt độ chịu nhiệt: 1670 độ c, kích thước như file đính kèm. Mới 100%. · (Mục 03) | 26/02/2020 | 1145/TB-TCHQ | |
| 6815.10.99 | Tấm liệu bằng sợi carbon dùng để sản xuất gậy chơi khúc côn cầu, rộng 1m, dài 150m, FAW70, RC38% mầu đen, nhãn hiệu china, mới 100%. (Mục 1 tờ khai). | 10/01/2020 | 257/TB-TCHQ | |
| 6802.99.00 | Mục 2 tờ khai hải quan: Đá sa thạch, quy cách (1200x600x30)mm, đã qua chế biến và xử lý bề mặt; tổng giá trị tài nguyên, khoáng sản và chi phí năng lượng dưới 51% giá thành sản phẩm, hàng mới 100%. | 27/06/2019 | 4215/TB-TCHQ | |
| 6802.99.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Đá sa thạch, quy cách (900x600x30)mm, đã qua chế biến và xử lý bề mặt; tổng giá trị tài nguyên, khoáng sản và chi phí năng lượng dưới 51% giá thành sản phẩm, hàng mới 100%. | 27/06/2019 | 4214/TB-TCHQ | |
| 6811.82.20 | Mục 1 tờ khai hải quan: Tấm xi măng sợi Xenlulo loại A hạng 3 và loại B hạng 2, vách, trần 60.3 x 121 x 0.35 cm (không chứa amiăng) - Hàng mới 100%. | 13/06/2019 | 3937/TB-TCHQ | |
| 6810.19.10 | Mục 2 tờ khai hải quan: Tấm ốp tường, làm bằng nhựa đã phủ sơn UV, dùng trong trang trí nội thất, kích thước 1220mm x 2440mm x (2-2.6)mm, hàng mới 100%. | 11/06/2019 | 3844/TB-TCHQ | |
| 6806.10.00 | Vòng cách nhiệt loại PYROSTOP FORM 1260 GS GAS50060, thành phần: Al2O3 38.3%, SiO2: 59.46%, cao x đường kính đầu to x đường kính đầu nhỏ: 60 x 182 x 160.5mm. NSX: RHI MAGNESITA. Mới 100% (Mục 1 Phụ lục tờ khai) | 22/05/2019 | 3195/TB-TCHQ | |
| 6815.10.99 | Mục 1 tờ khai hải quan: Tấm graphite tản nhiệt TGS17-DPA12060-SP, dạng cuộn, độ dày: 0.017XX, khổ: 120mm*60mm. Nhà sx: TANYUAN TECHNOLOGY Co., Ltd. Hàng mới 100%. | 02/01/2019 | 18/TB-TCHQ | |
| 6815.99.00 | Mục 12 tờ khai hải quan: Tấm lát nền, TP: 10%<SiO2≤15%, 82%<C≤88%, 1.2%<Al2O3≤1.9%, NSX: BAODING DESHENG CAST STONE PROCESSING Co.,LTD (1 set = 8439kg), cho bồn dập cốc số 1 (Đá phiến đúc - Basalt liner). | 05/12/2018 | 7173/TB-TCHQ | |
| 6815.99.00 | Mục 4 tờ khai hải quan: Vòng đai ngăn cháy Protecta FR Collar, chất liệu bằng sợi khoáng có mạ lớp ngoài bằng thép, phi 110mm/50mm, mã hàng: PRO039. Hàng mới 100%. | 26/11/2018 | 6935/TB-TCHQ | |
| 6802.93.90 | Đá Granite dạng tấm đã khò nhám một mặt, dùng làm sản xuất vật liệu xây dựng, đã cắt thành viên, kích cỡ dài 60cm x rộng 30cm/viên, độ dầy 20mm; (Mục 2 tờ khai) | 06/07/2018 | 3961/TB-TCHQ | |
| 6802.93.10 | Đá Granite dạng tấm đã đánh bóng một mặt, dùng làm vật liệu xây dựng, chưa cắt góc vạt cạnh, kích thước không đồng nhất. Mã: BLUE. Kích thước từ 500mm - 600mm x 1000mm - 3200mm, độ dày: 20MM; (Mục 1 tờ khai). | 06/07/2018 | 3960/TB-TCHQ | |
| 6815.10.99 | Mục 1 tờ khai hải quan: Băng dính dạng cuộn chất liệu grapit mã GRAPHITE TAPE (25uM), kích thước 85mm x 200m. Hàng mới 100%. | 22/06/2018 | 3623/TB-TCHQ | |
| 6815.10.99 | Mục 2 tờ khai hải quan: Băng dính dạng cuộn chất liệu grapit mã GRAPHITE TAPE (40uM), kích thước 85mm x 200m. Hàng mới 100%. | 22/06/2018 | 3622/TB-TCHQ | |
| 6812.99.19 | Mục 1 tờ khai hải quan: Vải Amiăng là vật liệu cách nhiệt không chứa chất amphibole. Khổ rộng: 1000 - 1200mm (+/-100mm). Hàng mới 100%. | 19/04/2018 | 2102/TB-TCHQ | |
| 6803.00.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Đá phiến (slate), chưa mài bóng, cắt cạnh, dạng tấm, QC: (235~600*200~300*12)mm. | 05/04/2018 | 1801/TB-TCHQ | |
| 6810.99.00 | Mục 2 tờ khai hải quan: Tấm nhựa giả đá - (kích thước: 2400mm * 760mm * 12.2mm (+ - 2mm)). Hàng mới 100%. | 05/04/2018 | 1771/TB-TCHQ | |
| 6810.99.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Tấm nhựa giả đá - (kích thước: 2400mm * 760mm * 12.2mm (+ - 2mm)). Hàng mới 100%. | 05/04/2018 | 1770/TB-TCHQ | |
| 6807.10.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Conmik Bitumik 3mm P (GRN) - Màng chống thấm nước dạng cuộn hiệu Conmik, chất liệu bitum nhựa đường, 1000 cuộn, 1 cuộn = rộng 1m x dài 10m x dày 3mm, hàng mới 100%. | 19/03/2018 | 1429/TB-TCHQ | |
| 6807.10.00 | Mục 2 tờ khai hải quan: Conmik Bitumik 3mm P (S) - Màng chống thấm nước dạng cuộn hiệu Conmik, chất liệu bitum nhựa đường, 200 cuộn, 1 cuộn = rộng 1m x dài 10m x dày 3mm, hàng mới 100%. | 19/03/2018 | 1428/TB-TCHQ | |
| 6810.91.00 | Bê tông chịu lửa dạng cuộn CC8 Batch roll, đóng cuộn 5m2/cuộn, Thành phần gồm: 70% Al2O3 và CaO, 30% là SiO2 và Fe2O3. Do CONCRETE CANVAS LTD sản xuất, mới 100% (Mục 2 Phụ lục Tờ khai) | 08/02/2018 | 814/TB-TCHQ | |
| 6801.00.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Đá tự nhiên, đá ốp lát đã qua gia công chế biến kt 150x300x15mm. | 26/01/2018 | 514/TB-TCHQ | |
| 6810.19.90 | Tên thương mại: Tấm xi măng Durock · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Tấm xi măng Durock | 25/09/2017 | 6250/TB-TCHQ | |
| 6802.91.10 | Tên thương mại: ĐáMarble Marmocer · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Đá Marble phức hợp Marmoce | 23/03/2017 | 1904/TB-TCHQ | |
| 6815.10.91 | Sợi carbon Donacarbo S-247 Carbon Fiber (mục 10 PLTK). | 20/04/2016 | 3325/TB-TCHQ | |
| 6804.22.00 | - Đá mài gạch bằng kim cương nhân tạo kết khối dùng trong máy mài gạch. 140 mm x 43 mm x 65 mm (loại 180#) (Mục 1 tờ khai) · Mẫu 02: Đá mài gạch bằng kim cương nhân tạo kết khối dùng trong máy mài gạch. 140 mm x 43 mm x 65 mm (loại 1000#) (Mục 2 tờ khai) | 12/01/2016 | 323/TB-TCHQ | |
| 6806.10.00 | Sợi khoáng (sợi len đá) dạng tấm - ROCK WOOL BOARD) quy cách: 60cm*120cm*5,5cm. | 23/11/2015 | 11072/TB-TCHQ | |
| 6807.10.00 | Mục 1 PLTK: Màng nhựa dạng cuộn, RD-6, dùng bọc mối hàn chống oxi hóa (4Roll/carton) (thành phần: Petroleum Bitumen, Calcium Carbonate), hàng mới 100%. | 14/09/2015 | 8335/TB-TCHQ | |
| 6802.10.00 | Đá hoa dạng hạt, gia công làm nhẵn bề mặt dùng làm vật liệu trang trí hoàn thiện, kích thước từ 20mm trở xuống. | 11/09/2015 | 8305/TB-TCHQ | |
| 6806.10.00 | Mục 7 PLTK: Cuộn bảo ôn (dùng để cách nhiệt) - CFB | 01/07/2015 | 5993/TB-TCHQ | |
| 6804.21.00 | Đá mài mặt (150++6000) dùng trong máy mài gạch men có thành phần kim cương nhân tạo (Mục 1 phụ lục tờ khai) | 11/05/2015 | 4237/TB-TCHQ | |
| 6804.21.00 | Đá mài cạnh 250x40 (M250) hình tròn, dùng trong máy mài gạch men có thành phần kim cương nhân tạo (mục 2 PLTK) | 11/05/2015 | 4237/TB-TCHQ | |
| 6804.21.00 | Đá mài cạnh 250x60 (M250) hình tròn, dùng trong máy mài gạch men có thành phần kim cương nhân tạo (mục 3 PLTK) | 11/05/2015 | 4237/TB-TCHQ | |
| 6804.21.00 | Đĩa vát cạnh L+R (Y3 180++) hình tròn, dùngtrongmáy mài gạch men có thành phần kim cương nhân tạo (Mục 4 PLTK) | 11/05/2015 | 4237/TB-TCHQ | |
| 6804.21.00 | Đá mài cạnh 200/800 (M200) hình tròn, dùngtrong máy mài gạch men có thành phần kim cương nhân tạo (Mục 10 PLTK) | 11/05/2015 | 4237/TB-TCHQ | |
| 6802.99.00 | Hàng thủ công mỹ nghệ bằng đá (20x45x5)cm, hàng đã gia công chế biến, mới 100%. | 24/03/2015 | 2519/TB-TCHQ | |
| 6808.00.10 | Tấm Pyrolink chống cháy, dùng làm lõi cửa chống cháy thành phần chính Magnesium Oxide, Cement, Fibre Mesh, Perlite, kt: 1220mm x 2440mm x 32mm, 328 tấm, do SHENZHEN GUI HAO CHENG TRADE CO., LTD sx, mới 100% | 19/03/2015 | 2340/TB-TCHQ | |
| 6802.93.00 | Mục 1: Đá Granite đã gia công hoàn chỉnh dùng ốp lát trang trí trong xây dựng, Kích thước: 900x600x30mm. · Mục 2: Đá Granite đã gia công hoàn chỉnh dùng ốp lát trang trí trong xây dựng, Kích thước: 1200x600x30mm. | 19/03/2015 | 2341/TB-TCHQ | |
| 6802.92.00 | Mục 3: Đá Granite đã gia công hoàn chỉnh dùng ốp lát trang trí trong xây dựng, Kích thước: 300x100x15mm | 19/03/2015 | 2342/TB-TCHQ | |
| 6804.22.00 | Mục 1: Đá mài đá granite bằng vật liệu mài kết khối, có chứa hạt đá mài bằng khoáng chất corundum nâu, loại 14# (13x13x7cm) hàng mới 100%. · Mục 2: Đá mài đá granite bằng vật liệu mài kết khối, có chứa hạt đá mài bằng khoáng chất corudum nâu, loại 24# (13x13x7cm) hàng mới 100%. | 19/03/2015 | 2343/TB-TCHQ | |
| 6814.10.00 | Mục 8: Tấm cách điện bằng Mica, kích thước (280x10x2800)mm. Hàng mới 100%, xuất xứ Trung Quốc. | 16/03/2015 | 2168/TB-TCHQ | |
| 6806.20.00 | Chế phẩm hỗn hợp cách nhiệt dùng cách nhiệt cho các thiết bị lạnh, siêu lạnh của nhà máy sản xuất oxy, dạng bột, kí hiệu: QC100, nhãn hiệu: CHESlR, thành phần chính: SiO2: 72%, Al2O3: 12,31%, CaO: 1%, 25kg/thùng, mới 100%. | 13/02/2015 | 1492/TB-TCHQ | |
| 6811.82.90 | Mục 1: Tấm lót trần nhà Smart board SE ELE UNC 4'x8'x0,6 CM | 28/11/2014 | 14335/TB-TCHQ | |
| 6810.99.00 | Đá đúc dùng trong xây dựng (kích thước: dài 300mm, rộng từ 80 - 340mm, dày 30mm) | 17/11/2014 | 13856/TB-TCHQ | |
| 6806.10.00 | Mục 2 PLTK: Vật liệu chịu lửa của cụm ống bức xạ - Refractory Materials. Bộ phận của dây chuyền máy móc, thiết bị đồng bộ sản xuất tôn mạ kẽm, tôn mạ nhôm kẽm (GIGL), hàng mới 100%. | 25/09/2014 | 11650/TB-TCHQ | |
| 6806.90.00 | Mục 1 PLTK: Vật liệu chịu lửa của cụm gia nhiệt - Refractory Materials. Bộ phận của dây chuyền máy móc, thiết bị đồng bộ sản xuất tôn mạ kẽm, tôn mạ nhôm kẽm (GIGL), hàng mới 100%. | 25/09/2014 | 11651/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6815.99-0000 | DEODORIZATION FILTER (Cardboard deodorizing filter element); · DA-90A-KDT-R (C Type) | 04/12/2023 | Item Classification 1-346 | |
| 6815.12-0000 | Fabrics of carbon fibersPPG PITT-CHAR ® CF-1 SCRIM MESH; PCF-1/100MTS; | 20/09/2023 | Item Classification 4-15694 | |
| 6815.13-1000 | prepregs of carbon fibers; CARBON ARCHERY | 19/09/2023 | Item Classification 4-15670 | |
| 6802.91-1000 | Khối khảm và các loại tương tự, bằng đá cẩm thạch; AURASTONE MABLE MẶT TIỀN | 11/08/2023 | Phân loại mặt hàng 4-14809 | |
| 6810.99-9000 | Other articles of cement; Cement Coating Sheet, CS-100 | 11/08/2023 | Item Classification 4-14811 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; DEODORIZATION FILTER; DA-90A-KDT-R(C Type) | 15/02/2023 | Item Classification 4-11170 | |
| 6811.82-0000 | Other sheets of cements; Raum MgO interior board | 14/02/2023 | Item Classification 4-11168 | |
| 6806.90-9000 | Các mặt hàng vật liệu khoáng cách nhiệt; K200 | 01/12/2022 | Phân loại mặt hàng 4-8782 | |
| 6806.90-9000 | Sản phẩm vật liệu khoáng cách nhiệt; TẤM CÁCH NHIỆT CHÂN KHÔNG; F/S VIP | 01/12/2022 | Phân loại mặt hàng 4-8781 | |
| 6804.21-0000 | Đá mài kim cương tổng hợp kết tụ; Đá mài (CUP) | 11/11/2021 | Phân loại mặt hàng 4-8778 | |
| 6802.91-1000 | Đá, đã gia công; ĐÁ CẨM THẠCH CHỈ CẮT | 19/07/2021 | Phân loại mặt hàng 2-6925 | |
| 6810.91-0000 | Prefabricated structural components of concrete for building; PLASTIC CEMENT BOARD; ASA-FX-3000*600*150㎜ | 03/05/2021 | Item Classification 4-3649 | |
| 6804.21-0000 | PHẦN CỐC (Lưỡi mài cốc) | 20/01/2021 | Phân loại mặt hàng 1-180 | |
| 6806.90-9000 | Các mặt hàng vật liệu khoáng cách nhiệt; PAD, CÁCH NHIỆT, BỘ GIẢM ÂM; 2587786 | 18/12/2020 | Phân loại mặt hàng 4-9279 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; WELL BLOCK FOR MONO SEN | 04/08/2020 | Item Classification 4-5405 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; TUNDISH DAM | 04/08/2020 | Item Classification 4-5407 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; CAP BLOCK FOR MTNP | 04/08/2020 | Item Classification 4-5406 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; TUNDISH WEIR | 04/08/2020 | Item Classification 4-5404 | |
| 6806.90-9000 | Các mặt hàng sợi gốm; KAPPA 1.0 T-GDI WCC; Hàn Quốc | 20/11/2019 | Phân loại mặt hàng 4-12635 | |
| 6802.99-0000 | Đá gia công khác; Gạch đá (RS); PR.CHNA | 29/05/2019 | Phân loại mặt hàng 4-9112 | |
| 6811.82-0000 | Articles of cellulose fiber-cement; ceramic deck; R.KOREA | 01/04/2019 | Item Classification 4-8011 | |
| 6815.10-9000 | Articles of carbon fibers; PREPREG-CARBON EPOXY; CYCOM 97714A | 15/01/2019 | Item Classification 4-6614 | |
| 6815.10-9000 | Articles of carbon fibers; PREPREG-CARBON EPOXY; CYCOM 970 | 15/01/2019 | Item Classification 4-6619 | |
| 6810.19-1000 | Tiles of artificial stone; M-59W; PR.CHNA | 28/12/2018 | Item Classification 4-6279 | |
| 6810.19-1000 | Tiles of artificial stone; A6-OG; PR.CHNA | 28/12/2018 | Item Classification 4-6277 | |
| 6802.93-0000 | Đá granit đã qua xử lý; Đá hình Hopi; PR.CHNA | 29/11/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7591 | |
| 6806.90-9000 | Tấm sợi gốm; Tấm xỉ gốm; PR.CHNA | 12/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5436 | |
| 6806.90-9000 | Tấm cách nhiệt vật liệu khoáng; TẤM CANXI SILICAT; 300mm × 610mm × 50mm | 07/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5369 | |
| 6806.90-9000 | Tấm cách nhiệt vật liệu khoáng; TẤM CANXI SILICAT HTB; 50mm × 300mm × 600mm | 07/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5368 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; Diatomaceous earth bath mat; PR.CHNA | 08/08/2018 | Item Classification 4-3700 | |
| 6808.00-0000 | Ngói rơm và sợi thực vật kết tụ với chất kết dính khoáng; JGBK; PR.CHNA | 06/07/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3142 | |
| 6806.90-9000 | Các sản phẩm làm từ bông khoáng cách nhiệt; Ống phủ bông khoáng; PR.CHNA | 12/06/2018 | Phân loại mặt hàng 4-2687 | |
| 6815.10-9000 | Articles of carbon fibers; GLASS CARBON HYBRID TAPE; R.KOREA | 25/05/2018 | Item Classification 4-2424 | |
| 6815.10-9000 | Articles of carbon fibers; CARBON UD TAPE; R.KOREA | 25/05/2018 | Item Classification 4-2422 | |
| 6805.30-0000 | Đầu lăn cho máy chăm sóc móng chân Seven Shape H700K; Đầu lăn | 23/05/2018 | Phân loại mặt hàng 3-2519 | |
| 6805.10-0000 | Bột mài mòn chỉ trên vải dệt thoi; Vải mài mòn tráng phủ; PR.CHNA | 11/05/2018 | Phân loại mặt hàng 4-2183 | |
| 6815.10-1000 | Non-electrical articles of graphite; TAPE HEAT SHIELD C2 | 13/02/2018 | Item Classification 4-860 | |
| 6810.99-9000 | Articles of cement ; ARTIFICIAL MARBLE ; LE 1154 ; PR.CHNA | 25/01/2018 | Item Classification 4-503 | |
| 6815.10-9000 | Article of carbon fibers ; TGP-H-150 ; JAPAN | 10/01/2018 | Item Classification 4-159 | |
| 6815.10-9000 | Article of carbon fibers ; TC402 1000 ; PR.CHNA | 08/01/2018 | Item Classification 4-118 | |
| 6810.19-9000 | Articles of cement; ARTIFICIAL LIMESTONE PANNEL; PR.CHNA | 14/12/2017 | Item Classification 4-8134 | |
| 6815.10-9000 | Articles of carbon fibers; WHEEL BODY(249V013809WB0) | 03/11/2017 | Item Classification 4-7395 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; DUS AQUARIUM FILTER STONE; TAIWAN | 13/09/2017 | Item Classification 2-9783 | |
| 6815.99-0000 | Other articles of other mineral substances ; GASKET OIL-PAN ; DE12 ; R.KOREA | 08/09/2017 | Item Classification 4-6240 | |
| 6815.99-0000 | Other articles of other mineral substances ; GASKET OIL-PAN ; DL08 ; R.KOREA | 08/09/2017 | Item Classification 4-6241 | |
| 6806.90-9000 | Các mặt hàng vật liệu khoáng cách nhiệt; P32R; R.KOREA | 01/09/2017 | Phân loại mặt hàng 4-6125 | |
| 6806.90-9000 | Tấm cách nhiệt; IND2017A; R.KOREA | 25/08/2017 | Phân loại mặt hàng 4-5945 | |
| 6810.99-9000 | Other articles of concrete; LUMICON CE; R.KOREA | 04/08/2017 | Item Classification 4-5499 | |
| 6806.90-9000 | Các mặt hàng làm từ vật liệu khoáng cách nhiệt; TAY ÁO THUN NHIỆT; HÀN QUỐC | 19/06/2017 | Phân loại mặt hàng 4-4366 | |
| 6802.29-1000 | Đá xây dựng; ĐÁ VÔI (CUNG ĐIỆN VÀNG) | 31/05/2017 | Phân loại mặt hàng 2-6678 | |
| 6815.10-1000 | Non-electrical articles of graphite; BEC003039(00) | 19/04/2017 | Item Classification 4-1148 | |
| 6815.10-9000 | Articles of carbon fiber; I100NO-R33; PR.CHNA | 21/03/2017 | Item Classification 2-4358 | |
| 6802.99-0000 | Đá, đã qua xử lý; ĐÁ SA THẢI (GẠCH HOÀN THIỆN ĐÃ ĐƯỢC MÀI) | 08/03/2017 | Phân loại mặt hàng 4-193 | |
| 6802.99-0000 | Đá, đã qua xử lý; ĐÁ SA THẢI (GỖ TEK) | 08/03/2017 | Phân loại mặt hàng 4-195 | |
| 6802.92-0000 | Các loại đá vôi khác, đã qua xử lý; ĐÁ VÔI (BÀN CHẢI ĐEN) | 08/03/2017 | Phân loại mặt hàng 4-194 | |
| 6806.90-9000 | Tấm sợi gốm; TẤM GỐM; PR.CHNA | 23/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-3234 | |
| 6806.10-3000 | Tấm sợi gốm; GIẤY GỐM; PR.CHNA | 23/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-3235 | |
| 6815.99-0000 | Articles of mineral substances; GASKET-OIL PUMP; 21411-38203(EF SONATA) ; R.KOREA | 20/02/2017 | Item Classification 2-2971 | |
| 6806.90-9000 | Các mặt hàng từ len khoáng sản; MAT; 40T; R.HÀN QUỐC | 15/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-2735 | |
| 6806.90-9000 | Sản phẩm từ len khoáng sản; ÁO KHOÁC; 40T; HÀN QUỐC | 15/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-2734 | |
| 6806.90-9000 | Sản phẩm từ bông khoáng; NẮP ỐNG; 40T; HÀN QUỐC | 15/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-2737 | |
| 6806.90-9000 | Các mặt hàng từ len khoáng sản; BOARD; 30T; R.HÀN QUỐC | 15/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-2736 | |
| 6806.90-9000 | Các mặt hàng từ len khoáng sản; RUNNER; 30T; R.HÀN QUỐC | 15/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-2733 | |
| 6815.10-1000 | Non-electrical articles of graphite; Graphite Sheet; 200um; PR.CHNA | 01/02/2017 | Item Classification 2-1822 | |
| 6815.10-1000 | Non-electrical articles of graphite; Graphite Sheet; AKGS-25; PR.CHNA | 01/02/2017 | Item Classification 2-1827 | |
| 6815.10-1000 | Non-electrical articles of graphite; Graphite Sheet; AKGS-40; PR.CHNA | 01/02/2017 | Item Classification 2-1823 | |
| 6815.10-1000 | Non-electrical articles of graphite; Graphite Sheet; AKGS-17; PR.CHNA | 01/02/2017 | Item Classification 2-1826 | |
| 6815.10-1000 | Non-electrical articles of graphite; COMPOSITE GRAPHITE PLATE | 01/02/2017 | Item Classification 2-1824 | |
| 6815.10-1000 | Non-electrical article of graphite ; SPRINT INSERT ; R.KOREA | 23/01/2017 | Item Classification 2-1404 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances ; SILICON ELECTRODE ; R.KOREA | 29/12/2016 | Item Classification 2-19811 | |
| 6815.10-1000 | CARBON BUSHING | 23/12/2016 | Item Classification 3-5843 | |
| 6810.99-9000 | Articles of artificial stones; HANSTONE QUARTZ; QUARTZ SURFACE MATERIAL; PR.CHNA | 02/12/2016 | Item Classification 2-17844 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; Diatomite bath mat; PR.CHNA | 22/11/2016 | Item Classification 2-17123 | |
| 6806.90-9000 | Sản phẩm sợi gốm; Hệ thống phòng cháy chữa cháy hạt nhân KM-1; R.KOREA | 19/10/2016 | Phân loại mặt hàng 2-14927 | |
| 6805.30-0000 | Dũa móng tay | 09/09/2016 | Phân loại mặt hàng 3-3877 | |
| 6801.00-0000 | Đá ốp lát tự nhiên; Đá Bazan; VIỆT NAM | 06/09/2016 | Phân loại mặt hàng 2-12378 | |
| 6815.10-9000 | Articles of carbon fibers; Activated carbon fiber felt; STF-1300; PR.CHNA | 09/08/2016 | Item Classification 2-10403 | |
| 6806.90-9000 | Tấm cách nhiệt; TẤM H·T·B (1050℃); PR.CHNA | 08/07/2016 | Phân loại mặt hàng 2-8007 | |
| 6806.90-9000 | Tấm cách nhiệt; TẤM SILICA (650℃); PR.CHNA | 08/07/2016 | Phân loại mặt hàng 2-8008 | |
| 6804.21-0000 | Các loại đá mài khác và các loại tương tự làm từ kim cương tổng hợp hoặc tự nhiên kết tụ; Đầu nhựa; HÀN QUỐC | 01/07/2016 | Phân loại mặt hàng 2-7455 | |
| 6810.19-1000 | Artficial stone tile; ARTIFICIAL MARBLE; PR.CHNA | 22/06/2016 | Item Classification 2-6923 | |
| 6802.93-0000 | Gạch granite khác; GRANTIE, SẢN PHẨM ĐÁ G684 20T; PR.CHNA | 31/05/2016 | Phân loại mặt hàng 2-5578 | |
| 6810.99-9000 | Other articles of cement; CEMENT FLOWER POT; C-01; PR.CHNA | 25/05/2016 | Item Classification 2-5398 | |
| 6806.90-9000 | Tấm sợi gốm; TẤM SỢI GỐM 1260W; PR.CHNA | 04/05/2016 | Phân loại mặt hàng 2-4454 | |
| 6806.20-9000 | Than chì nở; THAN CHÌ NỞ; PR.CHNA | 02/05/2016 | Phân loại mặt hàng 2-4359 | |
| 6815.10-1000 | THERMAL SPREADER ; CHINA | 28/04/2016 | Item Classification 2-4206 | |
| 6815.10-1000 | Non-electrical article of graphite; DSN5017-05C; PR.CHNA | 18/03/2016 | Item Classification 2-2692 | |
| 6815.10-1000 | Non-electrical article of graphite; Pyrolitic Graphite Sheet GP-0025; PR.CHNA | 14/03/2016 | Item Classification 2-2464 | |
| 6815.10-9000 | Articles of carbon fibers; MT-3201A; PR.CHNA | 03/03/2016 | Item Classification 2-2074 | |
| 6815.10-9000 | Articles of carbon fibers; WR525/914-0250-0125T; PR.CHNA | 03/03/2016 | Item Classification 2-2051 | |
| 6805.20-0000 | Tấm lót chân; PD-213P | 26/02/2016 | Phân loại mặt hàng 1-315 | |
| 6805.30-0000 | Dũa chân ; PD-213 | 26/02/2016 | Phân loại mặt hàng 1-316 | |
| 6811.82-0000 | Not containing asbestos, articles of cellulose fiber-cement ; Extruded cement panel, ACP 3560-AA-3000; R.KOREA | 17/02/2016 | Item Classification 2-1531 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; Disk (Furnace Ceramic Disk), R.KOREA | 17/02/2016 | Item Classification 2-1569 | |
| 6810.91-0000 | Prefabricated structural components; INORGANIN CEMENT FLOOR; PR.CHNA | 16/02/2016 | Item Classification 2-1496 | |
| 6811.82-0000 | Articles of cellulose fiber-cement; CRC BOARD; PR.CHNA | 16/02/2016 | Item Classification 2-1497 | |
| 6815.10-1000 | Non-electrical article of graphite; Graphite Sheet; Natural Graphite Sheet, GT-020; PR.CHNA | 15/02/2016 | Item Classification 2-1453 | |
| 6815.10-1000 | Non-electrical article of graphite; GRAPHITE SHEET HEAT SINK, TGS(Tanyuan Graphite Sheet); PR.CHNA | 04/02/2016 | Item Classification 2-1157 | |
| 6805.30-0000 | Bột mài mòn trên nền nhựa; DỤNG CỤ CHĂM SÓC MÓNG TAY/DỤNG CỤ CHÀY; HÀN QUỐC | 27/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2-833 | |
| 6806.90-9000 | Sản phẩm sợi gốm; Flecs N4.0; NHẬT BẢN | 23/12/2015 | Phân loại mặt hàng 2-10039 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.