Mã HS: 68.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6810
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Tấm lát (tiles), phiến đá lát đường, gạch xây và các sản phẩm tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6810.11.00 | - - Gạch và gạch khối xây dựng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6810.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6810.19.10CN | - - - Tấm lát (tiles) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6810.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - Các sản phẩm khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6810.91 | - - Các cấu kiện làm sẵn cho xây dựng hoặc kỹ thuật dân dụng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6810.91.10 | - - - Cọc xây dựng bằng bê tông (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6810.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6810.99.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6810.91.90 | Khối neo trọng lực (Gravity Anchor) | 07/08/2023 | 4129/TB-TCHQ | |
| 6810.19.10 | Mục 2 tờ khai hải quan: Tấm ốp tường, làm bằng nhựa đã phủ sơn UV, dùng trong trang trí nội thất, kích thước 1220mm x 2440mm x (2-2.6)mm, hàng mới 100%. | 11/06/2019 | 3844/TB-TCHQ | |
| 6810.99.00 | Mục 2 tờ khai hải quan: Tấm nhựa giả đá - (kích thước: 2400mm * 760mm * 12.2mm (+ - 2mm)). Hàng mới 100%. | 05/04/2018 | 1771/TB-TCHQ | |
| 6810.99.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Tấm nhựa giả đá - (kích thước: 2400mm * 760mm * 12.2mm (+ - 2mm)). Hàng mới 100%. | 05/04/2018 | 1770/TB-TCHQ | |
| 6810.91.00 | Bê tông chịu lửa dạng cuộn CC8 Batch roll, đóng cuộn 5m2/cuộn, Thành phần gồm: 70% Al2O3 và CaO, 30% là SiO2 và Fe2O3. Do CONCRETE CANVAS LTD sản xuất, mới 100% (Mục 2 Phụ lục Tờ khai) | 08/02/2018 | 814/TB-TCHQ | |
| 6810.19.90 | Tên thương mại: Tấm xi măng Durock · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Tấm xi măng Durock | 25/09/2017 | 6250/TB-TCHQ | |
| 6810.99.00 | Đá đúc dùng trong xây dựng (kích thước: dài 300mm, rộng từ 80 - 340mm, dày 30mm) | 17/11/2014 | 13856/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (16)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6810.99-9000 | Other articles of cement; Cement Coating Sheet, CS-100 | 11/08/2023 | Item Classification 4-14811 | |
| 6810.91-0000 | Prefabricated structural components of concrete for building; PLASTIC CEMENT BOARD; ASA-FX-3000*600*150㎜ | 03/05/2021 | Item Classification 4-3649 | |
| 6810.19-1000 | Tiles of artificial stone; M-59W; PR.CHNA | 28/12/2018 | Item Classification 4-6279 | |
| 6810.19-1000 | Tiles of artificial stone; A6-OG; PR.CHNA | 28/12/2018 | Item Classification 4-6277 | |
| 6810.99-9000 | Articles of cement ; ARTIFICIAL MARBLE ; LE 1154 ; PR.CHNA | 25/01/2018 | Item Classification 4-503 | |
| 6810.19-9000 | Articles of cement; ARTIFICIAL LIMESTONE PANNEL; PR.CHNA | 14/12/2017 | Item Classification 4-8134 | |
| 6810.99-9000 | Other articles of concrete; LUMICON CE; R.KOREA | 04/08/2017 | Item Classification 4-5499 | |
| 6810.99-9000 | Articles of artificial stones; HANSTONE QUARTZ; QUARTZ SURFACE MATERIAL; PR.CHNA | 02/12/2016 | Item Classification 2-17844 | |
| 6810.19-1000 | Artficial stone tile; ARTIFICIAL MARBLE; PR.CHNA | 22/06/2016 | Item Classification 2-6923 | |
| 6810.99-9000 | Other articles of cement; CEMENT FLOWER POT; C-01; PR.CHNA | 25/05/2016 | Item Classification 2-5398 | |
| 6810.91-0000 | Prefabricated structural components; INORGANIN CEMENT FLOOR; PR.CHNA | 16/02/2016 | Item Classification 2-1496 | |
| 6810.99-9000 | Other articles of concrete; Tarsuit Caissons; USA | 11/11/2015 | Item Classification 2-8736 | |
| 6810.99-9000 | Articles of artificial stones; QUARTZ ENGINEERED STONE, RADIANZ; R.KOREA | 12/06/2015 | Item Classification 2-4217 | |
| No. 6810.19-1000 | Artificial stone tile; ①SQ744 ②SS623 ③SP001; PR.CHNA | 08/09/2010 | Item Classification 2-1674 | |
| No. 6810.19-1000 | Artificial stone;PR.CHNA | 02/06/2008 | 700 | |
| 6810.19-9000 | artificial stone sla | 10/03/1992 | Emotion22701-505 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.