Chương 69: đồ gốm, sứ
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 69.01 | Gạch, gạch khối, tấm lát (tiles) và các loại hàng gốm, sứ khác làm từ bột silic hóa thạch (ví dụ, đất tảo cát, đá tảo silic hoặc diatomit) hoặc từ các loại đất silic tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 69.02 | Gạch, gạch khối, tấm lát (tiles) chịu lửa và các loại vật liệu xây dựng bằng gốm, sứ chịu lửa tương tự, trừ các sản phẩm làm bằng bột silic hóa thạch hoặc đất silic tương tự | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 69.03 | Các loại hàng gốm, sứ chịu lửa khác (ví dụ, bình cổ cong, nồi nấu kim loại, lò muffle, nút, phích cắm, giá đỡ, chén thử vàng bạc, các loại ống, ống dẫn, bao vỏ, tay cầm và cửa trượt), trừ các sản phẩm làm bằng bột silic hóa thạch hoặc đất silic tương tự | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 69.04 | Gạch xây dựng, gạch khối lát nền, tấm đỡ hoặc tấm lót và các loại tương tự bằng gốm, sứ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 69.05 | Ngói lợp, ống khói, chụp ống khói, lớp lót trong ống khói, hàng trang trí kiến trúc và hàng xây dựng bằng gốm, sứ khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 69.06 | Ống dẫn, máng dẫn, máng thoát nước và các phụ kiện để lắp ráp bằng gốm, sứ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 69.07 | Các loại phiến lát đường và gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường bằng gốm, sứ; các khối khảm và các loại sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ, có hoặc không có lớp nền; các sản phẩm gốm, sứ để hoàn thiện | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 69.09 | Đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, dùng trong lĩnh vực hóa học hoặc kỹ thuật khác; máng, chậu và các vật chứa tương tự dùng trong nông nghiệp bằng gốm, sứ; bình, hũ, liễn và các sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ dùng trong việc chuyên chở hoặc đóng hàng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 69.10 | Bồn rửa, chậu rửa, bệ chậu rửa, bồn tắm, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ xí, bình xối nước, bệ đi tiểu và các sản phẩm vệ sinh tương tự bằng gốm, sứ gắn cố định | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 69.11 | Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ sứ vệ sinh khác, bằng sứ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 69.12CN | Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ vệ sinh bằng gốm, trừ loại bằng sứ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 69.13 | Các loại tượng nhỏ và các loại sản phẩm trang trí bằng gốm, sứ khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 69.14 | Các sản phẩm bằng gốm, sứ khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (30)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6902.20.00 | Gạch chống xối thùng rót thép LZE-3 35/0, kích thước: 350x150x100 straight 35/0mm, thành phần Al2O3: 78.27%, code:LBEX0OLZE3A2O45, chưa được nung, được sấy ở nhiệt độ dưới 350 độ C. Mới 100% | 23/08/2022 | 070/TB-KĐ4 | |
| 6904.10.00 | Mục 8 tờ khai hải quan: Gạch chịu lửa (gạch mêm) kích thước 100x50mm, dùng để xây lò đúc đồng, nhiệt độ chịu nhiệt >1500 độ C, hàng mới 100%. | 24/01/2019 | 556/TB-TCHQ | |
| 6904.10.00 | Mục 9 tờ khai hải quan: Gạch vuông chịu lửa, kích thước 20x20cm, dùng để xây lò đúc đồng, nhiệt độ chịu nhiệt >1500 độ C, hàng mới 100%. | 24/01/2019 | 555/TB-TCHQ | |
| 6907.40.10 | Mục 2 tờ khai hải quan: Gạch lót 92% oxit nhôm, có độ cứng theo thang Mohs >=9, hàng mới 100%. | 24/01/2019 | 553/TB-TCHQ | |
| 6914.90.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Viên đất sét siêu nhẹ, dùng để trồng cây, hàng mới 100%. | 24/01/2019 | 554/TB-TCHQ | |
| 6904.10.00 | Mục 46 tờ khai hải quan: Gạch chịu lửa thành phần Al2O3 >=50%. Độ chịu nhiệt ở nhiệt độ 1500 độ C. Mới 100%. | 21/01/2019 | 452/TB-TCHQ | |
| 6904.90.00 | Mục 7 tờ khai hải quan: Gạch cách nhiệt B dạng cục, tp: Fe2O3 =<6%, Al2O3 =<18%, SiC >=60%; dùng trong xây dựng hệ thống bồn dập cốc khô số 2 xưởng luyện cốc, Nsx: Shengzhou City Zhongfa Thermal Insulation Meterial Co., Ltd, mới 100%. | 25/12/2018 | 7570/TB-TCHQ | |
| 6907.23.94 | Mục 1 tờ khai hải quan: Gạch lát sàn (ceramic, có độ hút nước không vượt qua 15-17%, tráng men) 40x80cm. 6 viên/thùng. Mã OY489A, OY4898A. Nhà sản xuất: GAOYAO GUANFU CERAMIC Co.,Ltd. Không nhãn hiệu. Hàng mới 100%. | 29/11/2018 | 7051/TB-TCHQ | |
| 6907.21.92 | Mục 2 tờ khai hải quan: Gạch ốp lát không tráng men - hiệu Overland - kích thước: 300*600mm, hàng mới 100%. | 29/11/2018 | 7048/TB-TCHQ | |
| 6907.21.92 | Mục 1 tờ khai hải quan: Gạch ốp lát không tráng men - hiệu Overland - kích thước: 600*600mm, hàng mới 100%. | 29/11/2018 | 7050/TB-TCHQ | |
| 6907.21.10 | Mục 2 tờ khai hải quan: Gạch lót bằng cao nhôm, có độ cứng 9Mohs dùng trong dây chuyền sản xuất gạch caramics, hàng mới 100%, theo hợp đồng số: 028/TD-SINOMA ngày 18/5/2018. | 13/11/2018 | 6635/TB-TCHQ | |
| 6903.90.00 | Mục 2 tờ khai hải quan: Vật liệu chịu lửa: viên chặn xỉ thép dùng để chặn xỉ thép trước khi nước thép đổ vào khuôn của lò luyện thép, chứa SiO2=30%; Ba=40%; CaO=17% tính theo TL, độ chịu lửa: 1600 độ C, ĐK: 180mm, mới 100%. | 05/04/2018 | 1800/TB-TCHQ | |
| 6903.20.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Lọc bằng gốm dùng trong kỹ thuật đúc nhôm 23”*40PPI (5.5kg/1 chiếc) mới 100%. | 05/04/2018 | 1796/TB-TCHQ | |
| 6902.20.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Gạch chịu lửa cao nhôm, thành phần oxit nhôm (A1203): 53.9%. Kích thước: (540x135x210)mm. Độ chịu lửa: 1790 độ C, mới 100%. | 14/03/2018 | 1333/TB-TCHQ | |
| 6914.90.00 | Mục 4 tờ khai hải quan: Tấm kê (sản phẩm chịu lửa bằng gốm dùng trong lò nung), kích thước 590x540x30mm. Hợp chất Al2O3 và SiO2 chiếm 85%, chịu được nhiệt độ 1700 độ C. Hàng mới 100%. | 30/01/2018 | 611/TB-TCHQ | |
| 6909.19.00 | Bi nghiền trung nhôm Al2O3, 67.98% Æ60 mm code A-00-6860, dùng trong sản xuất gạch Ceramic (mục 1 tờ khai). | 27/01/2016 | 758/TB-TCHQ | |
| 6909.19.00 | Bi nghiền 30mm (thành phần chính là oxit silic, oxit nhôm), Medium alumina ball dia.30mm (Mục 1 phụ lục tờ khai nhập khẩu): | 07/10/2015 | 9246/TB-TCHQ | |
| 6902.20.00 | Mục 1 PLTK: Gạch chịu lửa - oxyt silic (SiO2): 69,9% và oxyt nhôm (Al2O3): 20,9%, size: 200 x 100 x 15mm, hàng mới 100% | 06/08/2015 | 7206/TB-TCHQ | |
| 6902.20.00 | Gạch chịu lửa (gạch đất sét chữ U) 300x220x150 (mục 7 PLTK). | 23/04/2015 | 3697/TB-TCHQ | |
| 6909.12.00 | Mục 1 & 2 PLTK: Alumina ball (grinding use for ceramics industry) 6mm & 8mm- Bi sứ (Bi nghiền sử dụng cho ngành công nghiệp gốm sứ) | 23/12/2014 | 15190/TB-TCHQ | |
| 6902.10.00 | Mục 1 ,2, 3 PLTK Gạch chịu lửa ANCARBON. | 24/11/2014 | 14112/TB-TCHQ | |
| 6903.20.00 | Mục 2 PLTK: Ru lô sứ chịu lửa (đường kính: 50mm, dài 3630mm) - phụ tùng lò nung gạch men - mới 100%. | 05/11/2014 | 13434/TB-TCHQ | |
| 6903.90.00 | Tấm SIC của lò nung (khay đựng sản phẩm) - SIC Plate. | 08/10/2014 | 12206/TB-TCHQ | |
| 6903.90.00 | Tấm kê chịu lửa SiC 80% (Carbonsilic) sử dụng cho lò nung gốm sứ KT: (40 x 42 x 1,0; 50 x 52 x 1,2; 28 x 48 x 1)cm, hàng mới 100%. | 03/10/2014 | 12014/TB-TCHQ | |
| 6904.10.00 | Mục 3 PLTK: Vật liệu chịu lửa của cụm ủ nhiệt - Refactory Materials. Bộ phận của dây chuyền máy móc, thiết bị đồng bộ sản xuất tôn mạ kẽm, tôn mạ nhôm kẽm (GIGL), hàng mới 100%. | 25/09/2014 | 11649/TB-TCHQ | |
| 6909.19.00 | Miếng lọc sỉ cho kim loại lỏng 50x50x22mm - 10PPI (Sic ceramic foam filter) | 22/04/2014 | 4375/TB-TCHQ | |
| 6914.90.00 | Giá đỡ sản phẩm CW864 trong lò nung bằng gốm chịu lửa, chứa trên 50% hỗn hợp của oxit nhôm (Al2O3) và dioxit silic (SiO2), kích thước 445x38x760mm. | 16/01/2014 | 583/TB-TCHQ | |
| 6914.90.00 | Tấm kê đỡ sản phẩm bằng gốm chịu nhiệt sử dụng cho xe lò, chứa trên 50% hỗn hợp của oxit nhôm (Al2O3) và dioxit silic (SiO2), kích thước 120x120x3mm. | 16/01/2014 | 581/TB-TCHQ | |
| 6914.90.00 | Trụ đỡ hình hộp chữ nhật trong lò nung bằng gốm chịu lửa chứa trên 50% hỗn hợp của oxit nhôm (Al2O3) và dioxit silic (SiO2); kích thước 90x90x455mm. | 16/01/2014 | 582/TB-TCHQ | |
| 6903.90.00 | Ống xục khí bằng graphite (VGT1200RI) dùng trong ngành đúc. | 03/01/2014 | 35/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6909.12-0000 | Đồ gốm sứ dùng cho mục đích kỹ thuật khác; KUG9, 525-G5-Si3N4/0 | 22/11/2023 | Phân loại mặt hàng 4-17019 | |
| 6907.21-0000 | Gạch ốp tường bằng gốm, có hệ số hấp thụ nước theo trọng lượng không quá 0,5%; CJKM360 (KIỂU PHẲNG) | 25/04/2023 | Phân loại mặt hàng 4-12549 | |
| 6909.11-0000 | Đồ gốm sứ dùng cho mục đích kỹ thuật khác; ĐĨA GỐM SỨ; CD0350022 | 20/03/2023 | Phân loại mặt hàng 4-11871 | |
| 6909.11-0000 | Đồ gốm sứ dùng cho mục đích kỹ thuật khác; ĐĨA GỐM BÁN; CD0350022 | 20/03/2023 | Phân loại mặt hàng 4-11870 | |
| 6903.20-9000 | Các sản phẩm gốm chịu lửa khác; Sagger (vật liệu chịu lửa để nung anot); DJY-A 422G12 | 10/02/2023 | Phân loại mặt hàng 4-11080 | |
| 6909.19-0000 | BĂNG DẦU HÀN DỰ PHÒNG; CBM-8068 | 04/01/2023 | Phân loại mặt hàng 4-10018 | |
| 6909.19-0000 | KHỐI GỐM; TKB83 | 04/01/2023 | Phân loại mặt hàng 4-10017 | |
| 6914.10-9000 | FURNITURE TOP; MT09(6T 800*1200) | 27/05/2022 | Item Classification 3-3336 | |
| 6902.20-0000 | Gạch chịu lửa có chứa theo trọng lượng hơn 50% alumina (Al2O3), silica (SiO2) hoặc hỗn hợp hoặc hợp chất của các sản phẩm này; SK-38 | 25/04/2022 | Phân loại mặt hàng 4-2739 | |
| 6902.20-0000 | Gạch chịu lửa có chứa theo trọng lượng hơn 50% alumina (Al2O3), silica (SiO2) hoặc hỗn hợp hoặc hợp chất của các sản phẩm này; SK-34 | 25/02/2022 | Phân loại mặt hàng 4-1194 | |
| 6902.20-0000 | Gạch chịu lửa có chứa theo trọng lượng hơn 50% alumina (Al2O3), silica (SiO2) hoặc hỗn hợp hoặc hợp chất của các sản phẩm này; SK-36 | 25/02/2022 | Phân loại mặt hàng 4-1193 | |
| 6913.90-9090 | Other ornamental ceramic articles; Flower offering chai | 09/11/2021 | Item Classification 4-8725 | |
| 6907.21-0000 | Gạch men có hệ số hấp thụ nước theo trọng lượng không quá 0,5%; GẠCH CHỊU AXIT | 25/06/2021 | Phân loại mặt hàng 4-5118 | |
| 6913.90-9090 | Other ornamental ceramic articles; Nouvelle porcelaine alabastre, 10435 | 18/05/2021 | Item Classification 2-4861 | |
| 6909.12-0000 | Đồ gốm sứ dùng cho mục đích kỹ thuật khác; Chốt bên SUSCEPTOR AKT8.6G; MCS-CR-0178 | 16/04/2021 | Phân loại mặt hàng 4-3239 | |
| 6909.12-0000 | Đồ gốm sứ cho các mục đích kỹ thuật khác; ỐNG LĂN AKT8.6G; MCS-CR-0179 | 16/04/2021 | Phân loại mặt hàng 4-3237 | |
| 6909.12-0000 | Đồ gốm sứ dùng cho mục đích kỹ thuật khác; Chốt trung tâm SUSCEPTOR AKT8.6G; MCS-CR-0177 | 16/04/2021 | Phân loại mặt hàng 4-3238 | |
| 6907.23-0000 | GẠCH XÂY DỰNG; 240 × 53 × 23 | 24/12/2020 | Phân loại mặt hàng 4-9610 | |
| 6910.10-9000 | Wash basin pedestals of porcelain; Pedestals; P57E | 23/07/2020 | Item Classification 4-4961 | |
| 6911.90-1000 | Household articles of porcelain; MUGNLOO'S CAT BOWLS; | 24/04/2020 | Item Classification 1-1712 | |
| 6911.90-1000 | Pet bowl of porcelain; Oreo Table(Tall Small) | 10/12/2019 | Item Classification 4-12996 | |
| 6909.12-0000 | Đồ gốm sứ dùng cho các mục đích kỹ thuật khác, có độ cứng tương đương 9 hoặc cao hơn trên thang độ cứng Mohs; VÒNG KẸP_NHÔM LÀM MÁT | 05/09/2019 | Phân loại mặt hàng 4-11131 | |
| 6907.22-9000 | Gạch men, có hệ số hấp thụ nước theo trọng lượng vượt quá 0,5% nhưng không quá 10%; KFC-3236GP | 04/09/2019 | Phân loại mặt hàng 4-11117 | |
| 6907.22-9000 | Gạch men, có hệ số hấp thụ nước theo trọng lượng vượt quá 0,5% nhưng không quá 10%; KFB-3532GP | 04/09/2019 | Phân loại mặt hàng 4-11118 | |
| 6911.10-9000 | Tableware of porcelain; Second Hand Coffee Pot (with specific mark); | 28/08/2019 | Item Classification 4-10965 | |
| 6911.10-1000 | Tea set of porcelain; Second Hand Cup & Saucer - with specific mark | 28/08/2019 | Item Classification 4-10967 | |
| 6911.10-9000 | Tableware of porcelain; Second Hand Coffee Pot | 28/08/2019 | Item Classification 4-10966 | |
| 6911.10-1000 | Tea set of porcelain; Second Hand Cup & Sauce | 28/08/2019 | Item Classification 4-10964 | |
| 6907.21-0000 | Gạch men có hệ số hấp thụ nước theo trọng lượng không quá 0,5%; Statuario L | 21/08/2019 | Phân loại mặt hàng 4-10838 | |
| 6907.22-9000 | Gạch ốp tường bằng gốm có hệ số hấp thụ nước theo trọng lượng vượt quá 3% nhưng không quá 10%; GẠCH ĐẤT SÉT MỎNG | 12/07/2019 | Phân loại mặt hàng 4-10019 | |
| 6911.10-2000 | Dishes of porcelain or china; Second Hand Dish - with a specific mark | 03/07/2019 | Item Classification 4-9829 | |
| 6911.10-2000 | Dishes of porcelain or china; Second Hand Rimmed Bowl | 03/07/2019 | Item Classification 4-9828 | |
| 6911.10-2000 | Dishes of porcelain or china; Second Hand Dish | 03/07/2019 | Item Classification 4-9831 | |
| 6911.10-2000 | Dishes of porcelain or china; Second Hand Rimmed Bowl - with specific marks | 03/07/2019 | Item Classification 4-9830 | |
| 6903.20-7000 | Ống bảo vệ; 80*70*2330 | 14/06/2019 | Phân loại mặt hàng 3-4346 | |
| 6907.22-9000 | Gạch ốp tường bằng gốm; TẤM ĐẤT NUNG; PR.TRUNG QUỐC | 21/03/2019 | Phân loại mặt hàng 4-7879 | |
| 6904.10-0000 | Gạch xây dựng bằng gốm; SW40T-A | 14/03/2019 | Phân loại mặt hàng 4-7760 | |
| 6907.22-9000 | Gạch ốp tường bằng gốm, có hệ số hấp thụ nước theo trọng lượng vượt quá 3% nhưng không quá 10%; TW ; PR.CHNA | 16/01/2019 | Phân loại mặt hàng 4-6634 | |
| 6907.23-0000 | Gạch ốp tường bằng gốm có hệ số hấp thụ nước theo trọng lượng vượt quá 10%; G-50; PR.CHNA | 14/01/2019 | Phân loại mặt hàng 4-6577 | |
| 6903.10-9000 | Các sản phẩm gốm chịu lửa khác; GIÁ ĐỠ SUSCEPTOR 200MM, BỘ VÒNG TRÊN + DƯỚI ASM; EPILON2000; NHẬT BẢN · ~ | 20/09/2018 | Phân loại mặt hàng 4-4523 | |
| 6909.12-0000 | Đồ gốm sứ dùng cho mục đích kỹ thuật khác, có độ cứng tương đương 9 hoặc cao hơn trên thang độ cứng Mohs; CỬA SỔ LỚP PHỦ; 719-003481-385-C; HÀN QUỐC | 13/09/2018 | Phân loại mặt hàng 4-4411 | |
| 6909.12-0000 | Đồ gốm sứ dùng cho mục đích kỹ thuật khác, có độ cứng tương đương 9 hoặc cao hơn trên thang độ cứng Mohs; CỬA SỔ; 716-003481-097-U; HÀN QUỐC | 13/09/2018 | Phân loại mặt hàng 4-4403 | |
| 6911.10-9000 | White porcelain teacup; | 13/09/2018 | Item Classification 3-4877 | |
| 6911.10-9000 | Celadon teacup; | 13/09/2018 | Item Classification 3-4879 | |
| 6913.10-9090 | White porcelain circle; | 13/09/2018 | Item Classification 3-4878 | |
| 6911.90-1000 | Pet dish (Procyon Cooler Bowl Ceramic) | 24/08/2018 | Item Classification 1-2611 | |
| 6907.21-0000 | Gạch men; Gạch men màng mỏng, BSP01; PR.CHNA | 06/08/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3653 | |
| 6907.23-0000 | Gạch ốp tường bằng gốm, có hệ số hấp thụ nước theo trọng lượng vượt quá 10%; SẢN PHẨM GỐM (ĐÁ-CJK); PR.CHNA | 06/07/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3147 | |
| 6914.90-9000 | Other ceramic articles; TANDUR (CLAY OVEN) | 31/05/2018 | Item Classification 4-2552 | |
| Số 6907.21-0000 | Lát gạch và lát nền, gạch lát nền hình trái tim hoặc tường có hệ số hấp thụ nước theo trọng lượng không quá 0,5%, tráng men; Gạch lát sàn (HE90616T); PR.CHNA | 09/05/2018 | Phân loại mặt hàng 4-2120 | |
| 6909.12-0000 | Đồ gốm sứ dùng cho mục đích kỹ thuật khác, có độ cứng tương đương 9 hoặc cao hơn trên thang độ cứng Mohs; Gốm sứ tinh xảo alumina | 12/01/2018 | Phân loại mặt hàng 4-213 | |
| 6914.90-9000 | Other ceramic articles; HYDROGEN GENERATION CERAMICS EQUIPMENT; JAPAN | 12/01/2018 | Item Classification 4-212 | |
| 6911.10-9000 | Other kitchenware of porcelain or china ; Porcelain Squeezer(WSB216) ; R.KOREA | 22/12/2017 | Item Classification 4-8224 | |
| 6912.00-3000 | Ceramic toilet articles; TOILET JANITOR | 19/12/2017 | Item Classification 4-8181 | |
| 6910.10-3000 | Ceramic water closet pans with bidet; All-in-one bidet (TCB-080S) | 02/11/2017 | Item Classification 4-7369 | |
| 6909.19-0000 | 68928200 / (Q)SQXF-02-1A | 12/10/2017 | Phân loại mặt hàng 3-5527 | |
| 6911.10-2000 | Bowls of porcelain; sillymann CERA; WCK9120; R.KOREA | 05/07/2017 | Item Classification 4-4793 | |
| 6911.10-1000 | Tea set of porcelain; sillymann CERA; WCK9560; R.KOREA | 05/07/2017 | Item Classification 4-4792 | |
| 6907.23-0000 | Gạch ốp tường bằng gốm không tráng men, có hệ số hấp thụ nước theo trọng lượng vượt quá 10%; GẠCH XÂY DỰNG | 09/06/2017 | Phân loại mặt hàng 4-4200 | |
| 6911.10-2000 | Tableware of porcelain; picnic set-M ; WCK9600 | 09/06/2017 | Item Classification 1-2076 | |
| 6911.10-9000 | Tableware of porcelain; Sweet Plum Tea Cup Leigh; ENGLAND | 24/05/2017 | Item Classification 4-3907 | |
| 6911.10-2000 | Tableware of porcelain; Sweet Plum Tea Saucer Leigh; ENGLAND | 24/05/2017 | Item Classification 4-3908 | |
| 6909.19-0000 | Bàn kẹp; SE1883678 | 19/04/2017 | Phân loại mặt hàng 4-1154 | |
| 6911.10-1000 | Tea Set of Porcelain; ORCHARD GOLD 1034; ENGLAND; | 28/02/2017 | Item Classification 2-3405 | |
| 6909.12-0000 | Đồ gốm sứ dùng cho các mục đích kỹ thuật khác, có độ cứng tương đương 9 hoặc cao hơn trên thang độ cứng Mohs; Gạch men nhôm 96%; Lớp lót đầu sổ ghi chép | 23/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-3216 | |
| 6909.12-0000 | Đồ gốm sứ dùng cho mục đích kỹ thuật khác, có độ cứng tương đương 9 hoặc cao hơn trên thang Mohs; Gạch men Alumina 92%; Ống dẫn than nghiền Ø609x Ø534 39x 40(38)x 15mm | 23/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-3214 | |
| 6909.12-0000 | Đồ gốm sứ cho các mục đích kỹ thuật khác, có độ cứng tương đương 9 hoặc cao hơn trên thang độ cứng Mohs; Gạch men 90% Alumina; Bộ tách PM BNR | 23/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-3217 | |
| 6907.22-9000 | Gạch ốp tường bằng gốm không tráng men; Gạch đất sét nung có hỗ trợ; PR.CHNA | 17/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-2932 | |
| 6904.10-0000 | Gạch xây dựng bằng gốm; Gạch cũ (gạch đất sét); gạch cao; PR.CHNA | 06/01/2017 | Phân loại mặt hàng 2-437 | |
| 6909.19-0000 | DR (BỘ CỘNG HƯỞNG ĐIỆN); Bộ cộng hưởng điện môi; D44-01403; 1.805MHz; | 17/11/2016 | Phân loại mặt hàng 1-4466 | |
| 6914.90-9000 | Other ceramic articles; KCI-BPT020(SIC) | 03/11/2016 | Item Classification 2-15926 | |
| 6914.90-9000 | Other ceramic articles; KCI-BPT030(CERAMIC) | 03/11/2016 | Item Classification 2-15927 | |
| 6911.10-2000 | Dishes of porcelain or china; TS Cherry Blossom Plate; 73823; PR.CHNA | 23/09/2016 | Item Classification 2-13382 | |
| 6912.00-1090 | Ceramic kitchenware; Tefal ZEN CERAMIC Utility knife; AV5121; PR.CHNA | 13/05/2016 | Item Classification 2-4875 | |
| 6912.00-1090 | Ceramic kitchenware; Tefal ZEN CERAMIC Utility knife; AV5274; PR.CHNA | 13/05/2016 | Item Classification 2-4876 | |
| 6903.90-9090 | Thuyền bốc hơi (Ce Boat 6TX8X110L) | 26/04/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1195 | |
| 6909.19-0000 | Tổ ong gốm (Sứ nhôm, Bình tích nhiệt, vật liệu lưu trữ nhiệt); A-43; 150X150X300mm (43 ô) | 08/04/2016 | Phân loại mặt hàng 1-672 | |
| 6911.10-2000 | Tableware of porcelain; DINNER SET; PR.CHNA | 08/03/2016 | Item Classification 2-2225 | |
| 6907.90-1000 | Gạch sứ, không tráng men; Tấm đất nung; PR.CHNA | 22/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2-690 | |
| 6908.10-1000 | Gạch sứ hoặc gạch Trung Quốc, tráng men, diện tích bề mặt lớn nhất có thể được bao bọc trong một hình vuông có cạnh nhỏ hơn 7 cm; RG60216-M: PR.CHNA | 07/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7047 | |
| 6903.90-1000 | Các sản phẩm gốm chịu lửa khác dựa trên zircon; BỘ LỌC BỌT GỐM ZIRCONIA; PR.CHNA | 04/08/2015 | Phân loại mặt hàng 2-6102 | |
| 6911.10-2000 | Tableware of porcelain; QUICK BOWL, 2100086677; PR.CHNA | 30/07/2015 | Item Classification 2-6011 | |
| 6909.11-0000 | Đồ gốm sứ dùng cho mục đích kỹ thuật khác; Lắp ráp tản nhiệt; R.HÀN QUỐC | 28/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5908 | |
| 6909.19-0000(ITO Target)_x000D_ 7419.99-9000(Cu Backing Plate) (Quyết định của Ủy ban phân loại thuế lần thứ 5) | Tấm lót (có mục tiêu ITO) | 15/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5526 | |
| 6907.90-9000 | Gạch ốp tường bằng gốm không tráng men; TẤM ĐẤT NƯỚC; PR.CHNA | 08/05/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3059 | |
| 6908.90-1000 | Gạch men, tráng men; tấm composite cách nhiệt bên ngoài; PR.CHNA | 16/04/2015 | Phân loại mặt hàng 2-2579 | |
| 6911.10-9000 | Kitchenware of porcelain; Herzog 5-piece pot; PR.CHINA | 13/03/2015 | Item Classification 2-1546 | |
| 6914.90-9000 | Other ceramic articles; AKS-C1; R.KOREA | 22/12/2014 | Item Classification 2-8616 | |
| 6913.90-9020 | Application for pre-examination of product classification by Mina Trading | 20/11/2014 | Item Classification 2-7815 | |
| 6907.90-9000 | Gạch ốp tường bằng gốm không tráng men; KSH-630/TY1; PR.CHNA | 17/10/2014 | Phân loại mặt hàng 2-6969 | |
| 6909.19-0000 | LÕI FERRITE; BNF-14B; DE73-90027A; Trung Quốc | 08/10/2014 | Phân loại mặt hàng 3-2176 | |
| 6908.90-1000 | Gạch men, tráng men; GẠCH ĐỒNG NHẤT (GẠCH SỨ MEN), G63937, 60cm x 30cm | 23/06/2014 | Phân loại mặt hàng 2-4087 | |
| 6908.90-1000 | Gạch men, tráng men; GẠCH ĐỒNG NHẤT (GẠCH SỨ MEN), G63939, 60cm x 30cm | 20/06/2014 | Phân loại mặt hàng 2-4048 | |
| 6909.19-0000 | Đồ gốm sứ dùng cho mục đích kỹ thuật khác; IGZO Target; NHẬT BẢN | 07/03/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1684 | |
| 6909.19-0000 | Đồ gốm dùng cho mục đích kỹ thuật; 148×84×95; 400CPSI | 20/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1308 | |
| 6903.90-1000 | Các loại gốm chịu lửa khác, Dựa trên silicon carbide; VỎ GỐM (110512001A); PHÁP | 19/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1297 | |
| 6911.10-9000 | Tableware of porcelain; Lazy Susan with ceramic servers; PR.CHNA | 07/02/2014 | Item Classification 2-935 | |
| 6911.10-9000 | Kitchenware of porcelain; HONEY JAR | 27/01/2014 | Item Classification 2-689 | |
| 6909.19-0000 | Đồ gốm dùng cho mục đích kỹ thuật; Mục tiêu NbOx | 09/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2-208 | |
| 6914.90-9000 | Other ceramic articles; Golden mica shoulder bunch; HS-605-2; R.KOREA | 11/11/2013 | Item Classification 2-8375 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.