Mã HS: 69.03
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6903
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6903.10.00 | - Có hàm lượng trên 50% tính theo khối lượng là carbon tự do | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6903.20.00 | - Có hàm lượng trên 50% tính theo khối lượng là oxit nhôm (Al2O3) hoặc hỗn hợp hoặc hợp chất của oxit nhôm và của đioxit silic (SiO2) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6903.90.00 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6903.90.00 | Mục 2 tờ khai hải quan: Vật liệu chịu lửa: viên chặn xỉ thép dùng để chặn xỉ thép trước khi nước thép đổ vào khuôn của lò luyện thép, chứa SiO2=30%; Ba=40%; CaO=17% tính theo TL, độ chịu lửa: 1600 độ C, ĐK: 180mm, mới 100%. | 05/04/2018 | 1800/TB-TCHQ | |
| 6903.20.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Lọc bằng gốm dùng trong kỹ thuật đúc nhôm 23”*40PPI (5.5kg/1 chiếc) mới 100%. | 05/04/2018 | 1796/TB-TCHQ | |
| 6903.20.00 | Mục 2 PLTK: Ru lô sứ chịu lửa (đường kính: 50mm, dài 3630mm) - phụ tùng lò nung gạch men - mới 100%. | 05/11/2014 | 13434/TB-TCHQ | |
| 6903.90.00 | Tấm SIC của lò nung (khay đựng sản phẩm) - SIC Plate. | 08/10/2014 | 12206/TB-TCHQ | |
| 6903.90.00 | Tấm kê chịu lửa SiC 80% (Carbonsilic) sử dụng cho lò nung gốm sứ KT: (40 x 42 x 1,0; 50 x 52 x 1,2; 28 x 48 x 1)cm, hàng mới 100%. | 03/10/2014 | 12014/TB-TCHQ | |
| 6903.90.00 | Ống xục khí bằng graphite (VGT1200RI) dùng trong ngành đúc. | 03/01/2014 | 35/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (13)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6903.20-9000 | Các sản phẩm gốm chịu lửa khác; Sagger (vật liệu chịu lửa để nung anot); DJY-A 422G12 | 10/02/2023 | Phân loại mặt hàng 4-11080 | |
| 6903.20-7000 | Ống bảo vệ; 80*70*2330 | 14/06/2019 | Phân loại mặt hàng 3-4346 | |
| 6903.10-9000 | Các sản phẩm gốm chịu lửa khác; GIÁ ĐỠ SUSCEPTOR 200MM, BỘ VÒNG TRÊN + DƯỚI ASM; EPILON2000; NHẬT BẢN · ~ | 20/09/2018 | Phân loại mặt hàng 4-4523 | |
| 6903.90-9090 | Thuyền bốc hơi (Ce Boat 6TX8X110L) | 26/04/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1195 | |
| 6903.90-1000 | Các sản phẩm gốm chịu lửa khác dựa trên zircon; BỘ LỌC BỌT GỐM ZIRCONIA; PR.CHNA | 04/08/2015 | Phân loại mặt hàng 2-6102 | |
| 6903.90-1000 | Các loại gốm chịu lửa khác, Dựa trên silicon carbide; VỎ GỐM (110512001A); PHÁP | 19/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1297 | |
| 6903.90-9020 | Hàng gốm chịu lửa khác; LÒ NUNG PBN ĐƯỜNG KÍNH 126MM; 79095; Hoa Kỳ | 26/03/2013 | Phân loại mặt hàng 2-1882 | |
| 6903.90-1000 | Bộ định hình Zirconia; 76*76*3T | 27/12/2012 | Phân loại mặt hàng 2-9721 | |
| 6903.90-9090 | Hàng gốm chịu lửa khác; THUYỀN BAY HƠI, TRIMET; ĐỨC | 28/09/2012 | Phân loại mặt hàng 2-7404 | |
| 6903.90-1000 | HÀNG GỐM CHỊU NHIỆT DỰA TRÊN SILICON CARBIDE; ỐNG SIC; KF2D- · 2022-A3000 | 08/02/2006 | Mục Phân loại sản phẩm-106510 | |
| 6903.90-1000 | HÀNG GỐM CHỊU NHIỆT DỰA TRÊN SILICON CARBIDE; SIC INT · CARRIER; KF2D-2022-G3000 | 08/02/2006 | Mục Phân loại sản phẩm-106507 | |
| HSK6903.90-1000 | Thuyền SiC; KF2D-2022-C3000 | 21/10/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-105788 | |
| 6903.10-9000 | Hàng gốm chịu lửa;;;Than, đất sét, titan, v.v. | 22/05/2002 | Phân tích 47260-276 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.