Mã HS: 69.13
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6913
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6913.10 | - Bằng sứ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6913.10.10CN | - - Hộp đựng thuốc lá và gạt tàn trang trí | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6913.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6913.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6913.90.10CN | - - Hộp đựng thuốc lá và gạt tàn trang trí | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6913.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6913.90-9090 | Other ornamental ceramic articles; Flower offering chai | 09/11/2021 | Item Classification 4-8725 | |
| 6913.90-9090 | Other ornamental ceramic articles; Nouvelle porcelaine alabastre, 10435 | 18/05/2021 | Item Classification 2-4861 | |
| 6913.10-9090 | White porcelain circle; | 13/09/2018 | Item Classification 3-4878 | |
| 6913.90-9020 | Application for pre-examination of product classification by Mina Trading | 20/11/2014 | Item Classification 2-7815 | |
| 6913.90-9090 | Ornamental ceramic article | 02/05/2003 | Analysis 47260-0497 | |
| 6913.90-9090 | Pot-pourri, Hot-Pot | 03/06/1991 | Emotion22701-2089 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.