Mã HS: 70.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7010
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7010.10.00 | - Ống dạng ampoule | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7010.20.00 | - Nút chai, nắp đậy và các loại nắp khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7010.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7010.90.10 | - - Bình lớn có vỏ bọc ngoài và bình thót cổ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7010.90.40 | - - Chai, lọ và ống dạng phial, để đựng thuốc kháng sinh, huyết thanh và các chất tiêm truyền khác; chai để đựng dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7010.90.91 | - - - Có dung tích trên 1 lít | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7010.90.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7010.90.91 | Đồ chứa bằng thuỷ tinh, dạng bình hình trụ, có nắp đậy, dung tích trên 1 lít, bề mặt có chữ và các hoạ tiết trang trí. | 15/05/2025 | 40/TB-KDHQ | |
| 7010.90.99 | Chai thủy tinh | 12/06/2024 | 2695/TB-TCHQ | |
| 7010.90.99 | Mục 1 tờ khai hải quan: Lọ thủy tinh rỗng đựng thực phẩm 70ml (CS012A) - không in hình in chữ. Hàng mới 100%. | 21/11/2018 | 6854/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7010.90-0000 | Bottle of glass for the packing of goods; 12ML GLASS BOTTLE | 22/07/2022 | Item Classification 4-5059 | |
| 7010.90-0000 | Bottle of glass for the packing of goods; 15ML GLASS BOTTLE | 07/07/2022 | Item Classification 4-4745 | |
| 7010.90-0000 | Other glassware of indoor decoration; GLASS JAR; 120Z | 21/10/2021 | Item Classification 4-8297 | |
| 7010.20-0000 | Lids of glass; GLASS DOME; 120Z | 30/09/2021 | Item Classification 4-7743 | |
| 7010.20-0000 | Lids of glass; TEMPERED GLASS LID, TSOP-25 ; PR.CHNA | 13/11/2017 | Item Classification 4-7565 | |
| 7010.20-0000 | Lids of glass; TEMPERED GLASS LID, T-20 ; PR.CHNA | 13/11/2017 | Item Classification 4-7561 | |
| 7010.20-0000 | Lids of glass; TEMPERED GLASS LID ; PR.CHNA | 20/02/2017 | Item Classification 2-2969 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.