Mã HS: 70.11
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7011
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7011.10 | - Dùng cho đèn điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7011.10.10 | - - Trụ (stem) giữ dây tóc bóng đèn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7011.10.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7011.20.00 | - Dùng cho ống đèn tia ca-tốt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7011.90.00 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7011.20-9000 | Parts for TV Braun Tube ; Neck Tube ; LK99-00008A | 21/08/2001 | Evaluation classification 47281-779 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.