Chương 59: các loại vải dệt đã được ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp; các mặt hàng dệt thích hợp dùng trong công nghiệp
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 59.01 | Vải dệt được tráng gôm hoặc hồ tinh bột, dùng để bọc ngoài bìa sách hoặc loại tương tự; vải can; vải canvas đã xử lý để vẽ; vải hồ cứng và các loại vải dệt đã được làm cứng tương tự để làm cốt mũ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 59.02 | Vải mành dùng làm lốp từ sợi có độ bền cao từ ni lông hoặc các polyamit khác, các polyeste hoặc viscose rayon | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 59.03 | Vải dệt đã được ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép với plastic, trừ các loại thuộc nhóm 59.02 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 59.04 | Vải sơn, đã hoặc chưa cắt thành hình; các loại trải sàn có một lớp tráng hoặc phủ gắn trên lớp bồi là vật liệu dệt, đã hoặc chưa cắt thành hình | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 59.05 | Các loại vải dệt phủ tường | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 59.06 | Vải dệt cao su hóa, trừ các loại thuộc nhóm 59.02 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 59.07 | Các loại vải dệt được ngâm tẩm, tráng hoặc phủ bằng cách khác; vải canvas được vẽ làm phông cảnh cho rạp hát, phông trường quay hoặc loại tương tự | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 59.08 | Các loại bấc dệt thoi, kết, tết hoặc dệt kim, dùng cho đèn, bếp dầu, bật lửa, nến hoặc loại tương tự; mạng đèn măng xông và các loại vải dệt kim hình ống dùng làm mạng đèn măng xông, đã hoặc chưa ngâm tẩm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 59.09 | Các loại ống dẫn dệt mềm và các loại ống dệt tương tự có lót hoặc không lót, bọc vỏ cứng hoặc có các phụ kiện từ vật liệu khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 59.10CN | Băng tải hoặc băng truyền hoặc băng đai, bằng vật liệu dệt, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bằng plastic, hoặc gia cố bằng kim loại hoặc vật liệu khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịm/chiếc/kg | |
| 59.11 | Các sản phẩm và mặt hàng dệt, phục vụ cho mục đích kỹ thuật, đã nêu tại Chú giải 8 của Chương này | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (43)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5903.20.00 | Vải dệt kim từ sợi polyester đã cào lông một mặt, mặt còn lại được ép lớp với nhựa polyurethan xốp; dạng cuộn, khổ lớn hơn 30cm. | 25/06/2025 | 99/TB-KĐHQ | |
| 5903.90.90 | Vải dệt thoi, kiểu dệt phức tạp (không phải loại đặc biệt thuộc chương 58), thành phần từ 100% polyeste, một mặt đã được phun phủ polyacrylat từng phần (không tạo họa tiết), dạng cuộn, khổ lớn hơn 30cm. | 25/06/2025 | 100/TB-KĐHQ | |
| 5907.00.60 | 3M Electrically Conductive Adhesive Transfer Tape 9711S-170 | 07/12/2023 | 6304/TB-TCHQ | |
| 5903.10.90 | Simili dạng cuộn (vải dệt tráng pvc) từ 60% PVC, 5% PU và 35% vải lót polyester, khổ 1.37m dung sai +-3cm, 811g/m2, dùng sản xuất ghế salon. Hàng mới 100%. | 31/07/2023 | 412/TB-KĐ3 | |
| 5911.20.00 | Polyester Monofilament Mesh Textile (White) PET 100/100Y-MON | 26/07/2023 | 3903/TB-TCHQ | |
| 5907.00.60 | 3M Electrically Condutive Adhesive Transfer Tape 9711S-170 | 12/07/2023 | 6304/TB-TCHQ | |
| 5911.90.90 | Ống địa kỹ thuật làm bằng vải mã hàng HG120/120NW kích thước 1.5m*9.5m. Hàng mới 100%. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 28/02/2022 | 657/TB-TCHQ | |
| 5911.90.90 | Ống địa kỹ thuật loại dệt Geotube GT750M - kt: chiều dài 25M, chu vi 12.6M (đầu phẳng) dệt từ sợi polypropylen (sp phục vụ mục đích kỹ thuật)-Hàng mới 100% nhà SX: Tencate industrial zhuhai co., ltd (Mục 2 Phụ lục Tờ khai) | 28/02/2022 | 658/TB-TCHQ | |
| 5903.90.90 | Dải xốp mềm, làm từ polyeste, được gia cố hai mặt bằng vải, dùng để may viền chiếu, dạng cuộn, khổ rộng (2-20)cm, trọng lượng từ (50-120)g/m2. Mới 100% (mục 3 Tờ khai) | 17/04/2020 | 2449/TB-TCHQ | |
| 5911.90.10 | Thanh đệm bằng vải dẫn điện Conductive Gasket Bar ICH110CFBD(BAR) kích thước 2mm x 340mm (mục 1 Tờ khai) | 13/04/2020 | 2343/TB-TCHQ | |
| 5901.10.00 | Mành dán gáy sách, là băng vải dạng cuộn chưa tráng keo dùng để dán gáy sách, khổ rộng: 195-305mm, dài: 275m, 1102kg/350cuộn, mới 100% (mục 13 Tờ khai) | 26/02/2020 | 1143/TB-TCHQ | |
| 5911.90.90 | Vải lọc làm bằng sợi polysetesr, chiều dài 2430mm x rộng 1520mm, dùng để lọc bùn của máy ép bùn trong khu nước thải sinh hoạt, P/N:080100, hiệu: ISHIGAKI, (1 bộ = 1 cái). Hàng mới 100% (mục 1 Tờ khai) | 21/02/2020 | 1011/TB-TCHQ | |
| 5907.00.60 | Vải dệt đã được phủ nhựa - INSULATION SILVER TOP CROSS FILM 1,060MM (Mục 1 Phụ lục tờ khai) | 05/06/2019 | 3696/TB-TCHQ | |
| 5907.00.40 | Tấm nhựa PU; P.U giả đa dạng cuộn; khổ (80-200)cm +/-10cm, dùng để làm phụ liệu giầy, túi, cặp. Mới 100% (Mục 16 Phụ lục tờ khai) | 11/03/2019 | 1345/TB-TCHQ | |
| 5903.10.10 | Vải P600*600D 64T,chất liệu 100% POLYESTE, tráng phủ bề mặt bằng PVC, dệt thoi, dùng để may ba-lô, túi xách, kt (dày x rộng: 0.4mm x 1.5m) định lượng G/m2: 433.657 hàng mới 100% (Mục 1 Phụ lục tờ khai) | 19/12/2018 | 7463/TB-TCHQ | |
| 5906.99.90 | Vải dệt đã ngâm tẩm với cao su (cao su hóa) để tăng bám dính với cao su, dùng trong sản xuất băng tải cao su, ký hiệu EP150, khổ rộng 1250mm. Hàng mới 100%. (Mục 2 tờ khai) | 06/11/2018 | 6518/TB-TCHQ | |
| 5903.90.90 | PE#& Vải lưới PE 36*12 (2*1) - (Thành phần: 500D*1000D có độ bền cao, sợi polyester tráng PE) khổ 52’’, dùng để sản xuất đồ nội thất. (Mục 1 tờ khai) | 15/10/2018 | 6028/TB-TCHQ | |
| 5911.90.90 | Phớt chèn làm kín, vật liệu: hỗn hợp than chì và cacbon, loại MP1840G, kích thước: 5/8”, 1 hộp = 1 cái, mới 100% (Mục 1 Phụ lục tờ khai) | 14/06/2018 | 3369/TB-TCHQ | |
| 5903.90.90 | Vải dệt kim 7526CO, trọng lượng 60 g/m2+-g, 100% polyester đã được phủ plastic khô 60 inches, dùng làm lớp lót trong may mặc, hàng mới 100%. ( Mục 1 Phụ lục tờ khai) | 14/06/2018 | 3368/TB-TCHQ | |
| 5903.10.90 | Vải giả da dệt thoi từ sợi polyester, vải phủ nhựa PVC 1 mặt (không phải mành) vải dùng để may túi xách, giầy dép, ví, dạng cuộn, khổ 130-180cm, dày 0,6-2,6mm, dài 20-50m. Định lượng 300-500grams/m. Mới 100% (Mục 1 tờ khai). | 08/06/2018 | 3237/TB-TCHQ | |
| 5903.90.90 | Vải dệt kim tráng keo Poly-cotton canvas; 0.4kg/m2; 60%Polyesterbase40%coating (D:1.63; R:1170; 1180; 1245; 1390; 1260; 1525) m để in hoặc vẽ quảng cáo (Hàng mới 100%) (Mục 3 Phụ lục Tờ khai) | 23/05/2018 | 2876/TB-TCHQ | |
| 5907.00.60 | Vải dệt kim phủ tường Textile with removable adhesive; 0.3kg/m2; 50%polyester+10%glue+40%releasepaper; (D:1.54, R:1257; 1285; 820; 860) m dùng để in hoặc vẽ quảng cáo (Hàng mới 100%) (Mục 2 Phụ lục Tờ khai) | 23/05/2018 | 2875/TB-TCHQ | |
| 5903.90.90 | Vải dệt kim tráng keo polyester-canvas; 0.28kg/; 51% Poly-cotton base 49% coating (1.56x11450) m dùng để in hoặc vẽ quảng cáo (Hàng mới 100%) (Mục 4 Phụ lục Tờ khai) | 23/05/2018 | 2877/TB-TCHQ | |
| 5904.90.00 | Thảm dán sàn (loại vải sơn từ vật liệu dệt, dạng tấm) Marmoleum decibel độ dày 3.5mm x khổ rộng 2m, code màu 3708 fossil. Hãng sản xuất Forbo. Thành phần chính dầu lanh. Hàng mới 100% (Mục 6 Phụ lục Tờ khai) | 22/05/2018 | 2811/TB-TCHQ | |
| 5903.10.90 | Vải dệt thoi 100% polyester khổ: 142cm, dùng bọc sofa, định lượng: 373g/m2. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 19/04/2018 | 2101/TB-TCHQ | |
| 5903.90.90 | Vải 100% polyeste dùng bọc nệm. Khổ 1.5m. Hàng mới 100% (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 05/04/2018 | 1759/TB-TCHQ | |
| 5911.90.90 | Túi lọc dùng cho máy ép lọc quặng bằng vật liệu không dệt (polypropylen fiber). Kích thước (450 - 1100)mm x (750 - 1100)mm. Định lượng 500g/m2. hàng mới 100% (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 06/02/2018 | 719/TB-TCHQ | |
| 5911.40.00 | Vải lọc bụi thường PE500, định lượng 500 g/m2; khổ 2,2m; chất liệu vải sợi công nghiệp dùng trong ngành công nghiệp xi măng. Hàng mới 100%. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 09/08/2016 | 7620/TB-TCHQ | |
| 5911.40.00 | Vải lọc bụi chống tĩnh điện, định lượng 500 g/m2; khổ 2,2m; chất liệu vải sợi công nghiệp dùng trong ngành công nghiệp xi măng. Hàng mới 100%. (Mục 2 Phụ lục Tờ khai) | 09/08/2016 | 7619/TB-TCHQ | |
| 5911.90.90 | Vòng điệm (mục 2 Phụ lục tờ khai). | 27/01/2016 | 780/TB-TCHQ | |
| 5911.40.00 | Tấm lọc PRC2070 phía giữa của máy lọc bùn, kích thước 1500 x 1500mm, chất liệu nhựa PP, dùng trong hệ thống xử lý nước thải (Mục 1 Phụ lục tờ khai). | 18/01/2016 | 492/TB-TCHQ | |
| 5903.20.00 | Vải các loại (theo kết quả chứng thư giám định tình trạng số 15G10ND00496-26 & 15G10ND00496-28 ngày 18/09/2015) Hàng chưa qua sử dụng. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 12/01/2016 | 312/TB-TCHQ | |
| 5906.91.00 | Vải tráng phủ cao su tổng hợp, khổ 130*330cm, Model: 419T/337T (Mục 2 Phụ lục tờ khai). | 05/10/2015 | 9101/TB-TCHQ | |
| 5906.91.00 | Vải tráng phủ cao su tổng hợp, khổ 130*330cm, Model: 419T/535T (Mục 4 Phụ lục tờ khai). | 05/10/2015 | 9103/TB-TCHQ | |
| 5906.91.00 | Vải tráng phủ cao su tổng hợp, khổ 130*330cm, Model: 419T/923T (Mục 5 Phụ lục tờ khai). | 05/10/2015 | 9104/TB-TCHQ | |
| 5906.91.00 | Vải tráng phủ cao su tổng hợp, khổ 130*330cm, Model: 419T/169T (Mục 1 Phụ lục tờ khai). | 05/10/2015 | 9099/TB-TCHQ | |
| 5903.20.00 | Mục 2 PLTK: Vải tráng phủ nhựa dùng để may túi xách, định lượng 300g/m2, khổ rộng từ 1,4m đến 1,55m ± 5cm, mới 100%. | 21/07/2015 | 6612/TB-TCHQ | |
| 5903.20.00 | Mục 3 (PLTK): Giả da 54” (thành phần chính từ vải dệt kim). | 21/07/2015 | 6607/TB-TCHQ | |
| 5907.00.60 | Giấy trắng phủ màng dệt PE (WHITE PAPER CLOTH 6*6*1040/WK70* 1010) (Mục 1). | 17/11/2014 | 13848/TB-TCHQ | |
| 5907.00.60 | Giấy phủ màng dệt PE (PAPER CLOTH 6*6* 1140/WK70* 1100) (Mục 2). | 17/11/2014 | 13849/TB-TCHQ | |
| 5903.20.00 | Nhựa PU dạng cuộn, khổ: 142 cm KH-015 | 30/09/2014 | 11833/TB-TCHQ | |
| 5911.90.90 | Miếng đánh bóng gạch bằng vật liệu dệt dùng cho máy mài, máy đánh bóng gạch, f 17 ± 3cm | 15/09/2014 | 11256/TB-TCHQ | |
| 5903.10.00 | Vải dệt kim tráng phủ một mặt nhựa poly (Vinyl chlorit) HA47 Buffalo Brown (YR-A04L), 0,75mm x 50", mới 100%. | 12/09/2014 | 11153/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5911.10-0000 | Textile fabrics of use for other technical purposes; Black conductive single-sided tape; YQ-DP-00641B2 | 08/07/2024 | Item Classification 4-4271 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt phủ polyurethane; Vải PU | 12/04/2024 | Phân loại mặt hàng 4-2082 | |
| 5911.90-0000 | Other Textile products and articles, for technical uses; MESH, CONTROL VALVE ; SG2 EV | 05/01/2024 | Item Classification 4-127 | |
| 5911.90-0000 | Other textile products and articles, for technical uses; MESH, CONTROL VALVE; SG2 EV | 14/12/2023 | Item Classification 4-17446 | |
| 5903.90-0000 | Các loại vải dệt khác được tẩm, tráng, phủ hoặc ép bằng nhựa; VẢI RELEASE; E-BULL | 23/08/2023 | Phân loại mặt hàng 4-15045 | |
| 5903.90-0000 | Vải dệt phủ nhựa; VẢI ACETATE TARRETA PHỦ NHỰA. | 14/06/2023 | Phân loại mặt hàng 4-13546 | |
| 5911.90-0000 | CABIN FILTER; ①CUK20 010, ②CUK2939, ③CU2855, ④CUK5258, ⑤FP 29 005 | 01/06/2023 | Item Classification 4-13254 | |
| 5911.90-0000 | Other textile products and articles, for technical uses; CELL STRAINER; CELL STRAINER 100 M YELLOW FRAME IND ST(732-2759) | 17/03/2023 | Item Classification 4-11852 | |
| 5911.10-0000 | Textile fabrics of used for other technical purposes; CONDUCTRON FABRIC; Newly developed items | 22/09/2022 | Item Classification 4-6843 | |
| 5911.10-0000 | Textile fabrics of used for other technical purposes; CONDUCTRON FABRIC; DH-CDP7740 | 22/09/2022 | Item Classification 4-6844 | |
| 5911.10-0000 | Textile fabrics of used for other technical purposes; CONDUCTRON FABRIC; DH-CDP7740BC | 22/09/2022 | Item Classification 4-6845 | |
| 5911.20-0000 | Articles of bolting cloth for technical uses; SCREEN MESH | 05/09/2022 | Item Classification 3-5925 | |
| 5911.20-0000 | Articles of bolting cloth for technical uses; SCREEN PORON; 209205100 | 20/07/2022 | Item Classification 4-5040 | |
| 5903.10-0000 | Vải dệt được ép nhiều lớp bằng poly (vinyl clorua); GLP 100B TEXTILE BACKLIT 180GSM FR | 28/04/2022 | Phân loại mặt hàng 4-2811 | |
| 5911.40-0000 | COMBI FILTER; QACA395-85NPPH | 27/04/2022 | Item Classification 4-2782 | |
| 5907.00-9000 | Vải dệt được tráng phủ khác; NCP-018YE | 25/04/2022 | Phân loại mặt hàng 4-2730 | |
| 5906.10-0000 | Băng keo vải dệt cao su, chiều rộng không quá 20 cm; BĂNG KEO NHẸ TEAR, 130685 | 02/03/2022 | Phân loại mặt hàng 4-1279 | |
| 5906.10-0000 | Băng dính vải dệt cao su, chiều rộng không quá 20 cm; Băng dính Tearlight | 02/03/2022 | Phân loại mặt hàng 4-1254 | |
| 5906.10-0000 | Băng dính vải dệt cao su, chiều rộng không quá 20 cm; Băng dính M | 02/03/2022 | Phân loại mặt hàng 4-1253 | |
| 5903.90-0000 | BĂNG KEO; Pack_Băng keo thể thao Poma | 25/02/2022 | Phân loại mặt hàng 4-1189 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt được cán màng bằng polyurethane; HEAD LINE KA4 | 08/03/2021 | Phân loại mặt hàng 1-481 | |
| 5906.10-0000 | Băng keo vải dệt cao su, chiều rộng không quá 20 cm; BĂNG KEO VẢI-KÍCH THƯỚC 70MESH; | 29/01/2021 | Phân loại mặt hàng 4-719 | |
| 5911.90-0000 | Textile products and articles for technical uses; PP-FILTER; Z-1159 | 31/08/2020 | Item Classification 4-6115 | |
| 5911.90-0000 | Textile products, for technical uses; eco filter; DB94-08209A | 12/08/2020 | Item Classification 4-5670 | |
| 5903.90-0000 | Vải dệt được ép với polyme acrylic; HELSINKI 3000 FR; HK-3030 | 29/07/2020 | Phân loại mặt hàng 4-5229 | |
| 5903.90-0000 | Vải dệt được ép nhiều lớp với polymer acrylic; AMAZON BLACKOUT FR; AM-23 BOW | 29/07/2020 | Phân loại mặt hàng 4-5230 | |
| 5911.90-0000 | Textile products and articles, for technical uses; Dust bags for vacuum cleaners | 17/07/2020 | Item Classification 4-4773 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt được cán bằng polyurethane; HEAD LINE | 23/04/2020 | Phân loại mặt hàng 4-2194 | |
| 5906.91-0000 | Vải dệt cao su, đan hoặc móc; neoprene 5,5mm | 25/03/2020 | Phân loại mặt hàng 4-1493 | |
| 5906.91-0000 | Vải dệt cao su, đan; neoprene 3mm | 18/03/2020 | Phân loại mặt hàng 4-1390 | |
| 5911.90-0000 | Textile products for technical uses; CLOTH PAD; PAD-OPENING CORVER | 25/02/2020 | Item Classification 4-925 | |
| 5911.90-0000 | Articles of straining cloth; SCREEN FILTER; 5217-920010-10 | 14/01/2020 | Item Classification 4-171 | |
| 5911.90-0000 | CO KNIT BULK MESH | 14/11/2019 | Item Classification 4-12491 | |
| 5903.90-0000 | Vải dệt phủ polymer acrylic; SEPHORA BLACKOUT; JD-SP31 BOW | 14/08/2019 | Phân loại mặt hàng 4-10723 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt phủ polyurethane; TRICOT 3T26K15D; HÀN QUỐC | 29/04/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8589 | |
| 5911.90-0000 | Textile products and articles for technical uses; Element Filter(80292-SWA-013) | 23/04/2019 | Item Classification 4-8449 | |
| 5911.90-0000 | Textile products and articles for technical uses; Cylinder Hepa Filter (Efficiency H13) ; R.KOREA | 23/04/2019 | Item Classification 4-8451 | |
| 5911.90-0000 | COMBINATION FILTER; A1698300218 | 19/04/2019 | Item Classification 4-8409 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt được ép bằng polyurethane; TPU hoàn thiện | 09/04/2019 | Phân loại mặt hàng 1-1358 | |
| 5911.20-0000 | Articles of bolting cloth; SPONGE SPK HOLE | 20/02/2019 | Item Classification 1-750 | |
| 5911.10-9000 | Textile products and articles, for technical uses, specified in Note 7 of this Chapter; TAPE GASKET SIDE V2 | 25/01/2019 | Item Classification 1-325 | |
| 5911.10-9000 | Textile products and articles, for technical uses, specified in Note 7 of this Chapter; TAPE LCD FPCB | 25/01/2019 | Item Classification 1-326 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt tẩm polyurethane; AMP-MFCO 16 | 24/01/2019 | Phân loại mặt hàng 4-6868 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt phủ polyurethane; VẢI POLYESTER | 14/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5481 | |
| 5907.00-9000 | VẢI DỆT; HJ-LITE9200 | 10/10/2018 | Phân loại mặt hàng 4-4843 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt ép polyurethane; VẢI DỆT NYLON IN 2 LỚP; HÀN QUỐC | 03/09/2018 | Phân loại mặt hàng 4-4102 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt phủ polyurethane; VẢI DỆT NYLON 2 LỚP; HÀN QUỐC | 03/09/2018 | Phân loại mặt hàng 4-4104 | |
| 5903.90-0000 | Vải dệt nhiều lớp polytetrafluoroethylene; VẢI DỆT POLYESTER NHUỘM 3 LỚP; HÀN QUỐC | 03/09/2018 | Phân loại mặt hàng 4-4103 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt phủ lớp polyurethane; DÂY KÍN; HÀN QUỐC | 03/09/2018 | Phân loại mặt hàng 4-4101 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt phủ lớp polyurethane; 2400-0002; R.KOREA | 27/07/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3462 | |
| 5911.20-0000 | Bolting cloth; REAR AL SCREEN ; PR.CHNA | 08/06/2018 | Item Classification 4-2641 | |
| 5907.00-9000 | Vải dệt được phủ bằng cách khác; WINSCREEN 3000N 1% S | 30/04/2018 | Phân loại mặt hàng 4-1980 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt phủ polyurethane; DA TỔNG HỢP POLYURETHANE; SKINTEX-SF POP; HÀN QUỐC | 27/02/2018 | Phân loại mặt hàng 4-1081 | |
| 5903.90-0000 | Vải dệt phủ nhựa; TK1200-99 (Đen); PR.CHNA | 01/02/2018 | Phân loại mặt hàng 4-637 | |
| 5911.40-0000 | Straining cloth; 42KP8A3901A-R PP FILTER; PR.CHNA | 26/12/2017 | Item Classification 4-8270 | |
| 5911.20-0000 | Bolting cloth; 40WXAA59110-R PET FILTER; PR.CHNA | 26/12/2017 | Item Classification 4-8268 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt phủ polyurethane; Vải gia cường SAB_Xanh lá cây | 07/12/2017 | Phân loại mặt hàng 4-8043 | |
| 5903.90-0000 | Vải dệt phủ nhựa; TITANIUM-UDL-30 | 03/11/2017 | Phân loại mặt hàng 4-7377 | |
| 5911.90-0000 | Other made up articles, of nonwoven; Prefabricated Vertical Drain | 30/10/2017 | Item Classification 4-7298 | |
| 5911.90-0000 | Textile articles of a kind used for technical purposes; CABIN FILTER ASSY A-0003 | 25/08/2017 | Item Classification 4-5963 | |
| 5907.00-9000 | Vải dệt phủ chất chống cháy; Dòng CGV | 08/08/2017 | Phân loại mặt hàng 4-5537 | |
| 5906.10-0000 | Băng dính vải dệt cao su; băng dính đen | 14/07/2017 | Phân loại mặt hàng 4-4994 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt phủ polyurethane; NYLON 420 OXFORD; HÀN QUỐC | 07/07/2017 | Phân loại mặt hàng 4-4879 | |
| 5911.90-0000 | Textile products and articles, for technical uses; TEROSON RB 413 (356871) | 29/06/2017 | Item Classification 4-4642 | |
| 5911.90-0000 | Textile products and articles, for technical uses; TEROSON RB 413 (2094499) | 05/06/2017 | Item Classification 4-4124 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt, được cán mỏng bằng polyurethane; miếng đệm đan | 12/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3659 | |
| 5903.10-0000 | Vải dệt được ghép bằng poly(vinyl chloride); Snow light-100(SP-SL100); HÀN QUỐC | 11/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3636 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt, phủ polyurethane;; R.KOREA | 08/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3549 | |
| 5911-90-0000 | Textile filter elements; COMBINATION FILTER; A1668300318 | 04/04/2017 | Item Classification 4-780 | |
| 5911-90-0000 | Textile filter elements; COMBINATION FILTER; A2038300918 | 04/04/2017 | Item Classification 4-779 | |
| 5911-90-0000 | Textile filter elements; COMBINATION FILTER; A2228300418 | 31/03/2017 | Item Classification 2-4804 | |
| 5911-90-0000 | Textile filter elements; COMBINATION FILTER; A2218300718 | 31/03/2017 | Item Classification 2-4802 | |
| 5911-90-0000 | Textile filter elements; COMBINATION FILTER; A2228300318 | 31/03/2017 | Item Classification 2-4801 | |
| 5911-90-0000 | Textile filter elements; COMBINATION FILTER; A9068300318 | 31/03/2017 | Item Classification 2-4805 | |
| 5911-90-0000 | Textile filter elements; COMBINATION FILTER; A2468300018 | 31/03/2017 | Item Classification 2-4803 | |
| 5911.90-0000 | Textile articles of a kind used for technical purposes; Textile filter elements; AP-1515D(1226699) | 17/03/2017 | Item Classification 4-424 | |
| 5903.90-0000 | Vải dệt phủ nhựa; Lưới dệt kim sợi dọc 100% Polyethylene mật độ cao; Mono+Tape (phủ); HÀN QUỐC | 27/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-3342 | |
| 5911.40-0000 | Straining cloth; PP fabric (=MESH electrostatic fabric); R.KOREA | 10/02/2017 | Item Classification 2-2559 | |
| 5911.90-0000 | Textile articles of a kind used for technical purposes; ELEMENT, FILTER; 80291-TF0-405 | 10/02/2017 | Item Classification 2-2524 | |
| 5904.90-0000 | Sàn dệt; GẠCH VINYL DỆT PVC (11011BS); PR.CHNA | 24/01/2017 | Phân loại mặt hàng 2-1452 | |
| 5911.90-0000 | Textile filter elements; TransformNF Filter; OE NO: 97133-2G000; R.KOREA | 05/12/2016 | Item Classification 1-4632 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt được cán màng bằng polyurethane; HEAD LINE; LFD(SM6); R.HÀN QUỐC | 02/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-15801 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt, phủ polyurethane; PAD 4X20; HÀN QUỐC | 29/09/2016 | Phân loại mặt hàng 2-13901 | |
| 5903.90-0000 | Vải dệt được phủ bằng copolyme etylen-vinyl axetat; BĂNG DÁN NHẠY CẢM VỚI NHIỆT; SP7600HF; NHẬT BẢN | 26/08/2016 | Phân loại mặt hàng 2-11612 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt phủ polyurethane; DA NHÂN TẠO PU; JF 110(SF-BT2-02) | 10/08/2016 | Phân loại mặt hàng 2-10477 | |
| 5911.90-0000 | Textile articles of a kind used for technical purpose, Textile filter elements; FILTER ASSY; R.KOREA | 02/08/2016 | Item Classification 2-9960 | |
| 5903.90-0000 | Vải dệt phủ nhựa; PE TARPAULIN (VẢI DỆT HDPE VÀ LỚP PHỦ LDPE); HÀN QUỐC | 07/07/2016 | Phân loại mặt hàng 2-7746 | |
| 5911.10-9000 | Textile articles of a kind used for technical purposes; IT GASKET; ICH 015P; R.KOREA | 07/07/2016 | Item Classification 2-7756 | |
| 5903.10-0000 | Vải dệt được ép nhiều lớp bằng poly(vinyl clorua); TẤM XƠ POLYVINYL CHLORIDE VỚI VẢI DỆT; JVP12 V02401; | 22/06/2016 | Phân loại mặt hàng 2-6905 | |
| 5903.10-0000 | Vải dệt được ép nhiều lớp poly(vinyl clorua); TẤM XƠ POLYVINYL CHLORIDE VỚI VẢI DỆT; JVC10 V05409 | 22/06/2016 | Phân loại mặt hàng 2-6906 | |
| 5903.20-0000 | Vải dệt phủ polyurethane; TRICOT 3T26K15D; HÀN QUỐC | 15/06/2016 | Phân loại mặt hàng 2-6390 | |
| 5911.90-0000 | Textile filternig elements; Cabin Air Filter; R.KOREA | 12/05/2016 | Item Classification 2-4769 | |
| 5911.90-0000 | BELOWS COVER; square BELOWS; 110×415×745/95㎜ | 10/05/2016 | Item Classification 1-967 | |
| 5911.90-0000 | Textile articles, for technical uses; Crush Shield; CrushShield2442 | 02/05/2016 | Item Classification 2-4329 | |
| 5903.90-0000 | Vải dệt phủ nhựa; CY-100F; R.KOREA | 24/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2870 | |
| 5906.99-0000 | Băng dính khác của vải dệt cao su; Băng dính PET (bán thành phẩm); R.HÀN QUỐC | 24/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2879 | |
| 5911.90-0000 | Textile filter elements; ELEMENT, FILTER; 802292-SDG-W01; JAPAN | 18/03/2016 | Item Classification 2-2694 | |
| 5906.10-0000 | Băng dính vải dệt cao su, chiều rộng không quá 20cm; Băng dính PET (bán thành phẩm); HÀN QUỐC | 11/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2324 | |
| 5906.10-0000 | Băng dính vải dệt cao su, chiều rộng không quá 20cm; Băng dính PET; HÀN QUỐC | 11/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2323 | |
| 5911.90-0000 | Textile products for technical uses; SIDE WOOL PATCH LH; MK016-0134; R.KOREA | 08/03/2016 | Item Classification 2-2191 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.