Mã HS: 59.05
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 5905
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 5905.00.10CN | - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5905.00.90CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| HSK5905.00-0000 | Vải phủ tường; Giấy dán tường bằng sợi đay;;;PR.CHNA | 29/07/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-105073 | |
| HSK5905.00-0000 | Vải phủ tường; Giấy dán tường Galpo;;;PR.CHNA | 29/07/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-105072 | |
| HSK5905.00-0000 | Vải phủ tường; giấy dán tường sisal;;;PR.CHNA | 29/07/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-105075 | |
| 5905.00-0000 | Vật liệu phủ tường bằng vải (giấy dán tường bằng vải) | 1989-02-08 | Cảm xúc22701-351 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.