Mã HS: 59.09
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 5909
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 5909.00.10CN | - Các loại vòi cứu hỏa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc/kg | |
| 5909.00.90CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc/kg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5909.00-0000 | Ống dẫn dệt; Bụi xốp (ống dệt);;;HÀN QUỐC | 30/09/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-105584 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.