Mã HS: 40.02
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4002
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Cao su styren-butadien (SBR); cao su styren-butadien đã được carboxyl hóa (XSBR): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4002.11.00CN | - - Dạng latex (dạng mủ cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4002.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4002.19.10CN | - - - Dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải chưa lưu hóa, chưa pha trộn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4002.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4002.20 | - Cao su butadien (BR): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4002.20.10CN | - - Dạng nguyên sinh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4002.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Cao su isobuten-isopren (butyl) (IIR); cao su halo-isobuten-isopren (CIIR hoặc BIIR): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4002.31 | - - Cao su isobuten-isopren (butyl) (IIR): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4002.31.10CN | - - - Dạng tấm, tờ hoặc dải chưa lưu hóa, chưa pha trộn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4002.31.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4002.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4002.39.10CN | - - - Dạng tấm, tờ hoặc dải chưa lưu hóa, chưa pha trộn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4002.39.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Cao su chloroprene (chlorobutadiene) (CR): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4002.41.00CN | - - Dạng latex (dạng mủ cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4002.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4002.49.10CN | - - - Dạng nguyên sinh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4002.49.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Cao su acrylonitril-butadien (NBR): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4002.51.00CN | - - Dạng latex (dạng mủ cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4002.59 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4002.59.10CN | - - - Dạng nguyên sinh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4002.59.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4002.60 | - Cao su isopren (IR): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4002.60.10CN | - - Dạng nguyên sinh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4002.60.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4002.70 | - Cao su diene chưa liên hợp- etylen- propylen (EPDM): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4002.70.10CN | - - Dạng nguyên sinh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4002.70.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4002.80 | - Hỗn hợp của sản phẩm bất kỳ thuộc nhóm 40.01 với sản phẩm bất kỳ của nhóm này: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4002.80.10CN | - - Hỗn hợp mủ cao su tự nhiên với mủ cao su tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 4002.80.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4002.91.00CN | - - Dạng latex (dạng mủ cao su) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4002.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4002.99.30CN | - - - Cao su tự nhiên đã epoxy hóa (ENR) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 4002.99.40CN | - - - Loại khác, dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải chưa lưu hóa, chưa pha trộn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 4002.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (21)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4002.11.00 | Cao su styren-butadien đã được carboxyl hóa - LATEX DL 470PA (Mục 1) | 23/09/2015 | 8677/TB-TCHQ | |
| 4002.59.10 | Cao su tổng hợp NBR - Butadiene-Acrylonitrile polymer G2315. Hàng mới 100% (Mục 2) | 15/09/2015 | 8383/TB-TCHQ | |
| 4002.39.90 | Cao su tổng hợp - Brominated Isobutylene-Isoprene Copolymer (BIIR) G2316. Hàng mới 100%. (Mục 3) | 15/09/2015 | 8381/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | Nguyên liệu để sản xuất đế giày bằng nhựa, hạt nhựa Polyetylen dạng nguyên sinh, không màu, (20kg/bao) - H - TAR55A SEMI TRANSPARENT - Hàng mới 100% (Mục 1) , | 12/08/2015 | 7359/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | Cao su styrene butadiene KUMHO HSR KHS 68, dạng hạt. Hàng mới 100%. (Mục 1) | 01/07/2015 | 5962/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | Cao su styren-butadien - ZEON SBR 1502 (Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất giày dép, mới 100%) (Mục 1) | 01/07/2015 | 5960/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | K120 #& Cao su styren-butadien SBR 1502F (Mục 1) | 01/07/2015 | 5961/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | SYNTHETIC RUBBER SBR 1712 (Cao su tổng hợp SBR 1712 (mục 1) | 01/07/2015 | 5959/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | Cao su tổng hợp SBR (NIPOL) - 1502 (mục 7) | 01/07/2015 | 5964/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | Cao su tổng hợp SBR 1723 (mục 1) | 01/07/2015 | 5965/TB-TCHQ | |
| 4002.49.10 | Baypren 320-1 (Chloroprene rubber) (Cao su tổng hợp thành phần chính là hỗn hợp của poly (cloropren) và rosin, chưa lưu hóa nguyên sinh, dạng khối) Nguyên liệu sản xuất keo (Mục 1) | 01/07/2015 | 5966/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | Cao su styren-butadien (SBR) - Loại khác - dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng (Cao su tổng hợp) - SYNTHETIC RUBBER NIPOL 1502 (Mục 1) | 01/07/2015 | 5963/TB-TCHQ | |
| 4002.11.00 | SLM710 #& Styrene Butadiene Rubber (SLM710-D1000) (Cao su latex) (Hàng mới) (Mục 11). | 21/05/2015 | 4610/TB-TCHQ | |
| 4002.70.10 | Cao su diene chưa liên hợp - etylen-propylen, (EPDM) dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng. (Cao su tổng hợp) - Ethylene Propylene Nonconjugated diene rubber (EPDM) (mục 1) | 10/04/2015 | 3218/TB-TCHQ | |
| 4002.11.00 | Nguyên liệu sản xuất keo: Cao su styren butadien (SBR), dạng latex - cao su tổng hợp dạng nguyên sinh A-7156 | 02/02/2015 | 963/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | Hạt cao su tổng hợp nguyên sinh (ký hiệu: TPE ENPRENE 684 (mục 1) | 02/02/2015 | 964/TB-TCHQ | |
| 4002.11.00 | B/20-2: Cao su tổng hợp LPF 7814 (cao su styren butadien copolymer, dạng latex, dùng trong ngành giày, mới 100%) | 24/12/2014 | 15239/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | POLYPROPYLENE(B-412) DẠNG HẠT (mục 1 Tờ khai) | 04/11/2014 | 13388/TB-TCHQ | |
| 4002.70.10 | Mục 2: EPDM-KEP110 / Cao su diene chưa liên hợp - etylen-propylen · Mục 3: EPDM-KEP510 / Cao su diene chưa liên hợp - etylen-propylen | 15/10/2014 | 12553/TB-TCHQ | |
| 4002.60.10 | Cao su isopren (IR) (IR10/IR2200/SKI-3S Rubber). | 16/01/2014 | 586/TB-TCHQ | |
| 4002.51.00 | Mủ cao su (Synthetic NBR Latex Polylac 582N). | 16/01/2014 | 588/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (28)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4002.999 | Thioplast; THIOKOL LP3 | 18/03/2024 | Phân loại mặt hàng 41520 | |
| 4002.11 | Mủ cao su styrenbutadien; LATEX; VP LATEX (PLIOCORD); PR.CHNA | 15/02/2017 | Phân loại mặt hàng 22720 | |
| 4002.11 | Mủ cao su styrenbutadien; LATEX; PR.CHNA | 08/07/2016 | Phân loại mặt hàng 28015 | |
| 4002.999 | Thành phần có nguồn gốc từ dầu; Thuốc mỡ; PR.CHNA | 09/05/2016 | Phân loại mặt hàng 24631 | |
| 4002.19 | Cao su styrenbutadien; KUMHO 1502NF; HÀN QUỐC | 12/04/2016 | Phân loại mặt hàng 23619 | |
| 4002.209 | Cao su butadien; cao su tổng hợp, KBR01; R.KOREA | 07/04/2016 | Phân loại mặt hàng 23431 | |
| 4002.709 | Cao su diene không liên hợp ethylenepropylene; EPDM KEP350; Hàn Quốc | 18/03/2016 | Phân loại mặt hàng 22690 | |
| 4002.19 | Cao su styrenbutadien (SBR); RM21; Hàn Quốc | 07/08/2015 | Phân loại mặt hàng 26242 | |
| 4002.999 | Cao su acrylonitrilebutadiene hydro hóa; THERBAN4367; Hoa Kỳ | 15/04/2013 | Phân loại mặt hàng 22442 | |
| 4002.999 | Cao su acrylonitrilebutadiene hydro hóa; THERBAN LT 2157; Hoa Kỳ | 15/04/2013 | Phân loại mặt hàng 22440 | |
| 4002.999 | Cao su acrylonitrilebutadiene hydro hóa; THERBAN LT 2007; Hoa Kỳ | 15/04/2013 | Phân loại mặt hàng 22439 | |
| 4002.999 | Cao su acrylonitrilebutadiene hydro hóa; THERBAN 3629; Hoa Kỳ | 15/04/2013 | Phân loại mặt hàng 22443 | |
| 4002.999 | Cao su acrylonitrilebutadiene hydro hóa; THERBAN 3627; Hoa Kỳ | 15/04/2013 | Phân loại mặt hàng 22441 | |
| 4002.999 | Cao su acrylonitrilebutadiene hydro hóa; THERBAN 3446; Hoa Kỳ | 15/04/2013 | Phân loại mặt hàng 22445 | |
| 4002.999 | Cao su acrylonitrilebutadiene hydro hóa; THERBAN 3407; Hoa Kỳ | 15/04/2013 | Phân loại mặt hàng 22444 | |
| 4002991000 | Cao su butadien acrylonitrile cacboxylat; NIPOL 1472X | 24/05/2012 | Phân loại mặt hàng 23893 | |
| HSK4002.190000 | Cao su tổng hợp;;;USA | 04/08/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101185 | |
| HSK 4002.190000 | Cao su tổng hợp;;;USA | 06/07/2004 | Phần Phân loại sản phẩm100792 | |
| HSK 4002.190000 | Cao su tổng hợp;;;USA | 06/07/2004 | Phần Phân loại sản phẩm100802 | |
| HSK4002.190000 | Cao su tổng hợp;;;USA | 06/07/2004 | Phần Phân loại sản phẩm100813 | |
| HSK4002.190000 | Cao su tổng hợp;;;NHẬT BẢN | 06/07/2004 | Phần Phân loại sản phẩm100811 | |
| HSK4002.609000 | Cao su tổng hợp;;;USA | 06/07/2004 | Phần phân loại sản phẩm100806 | |
| HSK4002.609000 | Cao su tổng hợp;;;NHẬT BẢN | 06/07/2004 | Phần Phân loại sản phẩm100809 | |
| HSK4002.609000 | Cao su tổng hợp;;;NHẬT BẢN | 06/07/2004 | Phần phân loại sản phẩm100810 | |
| HSK4002.609000 | Cao su tổng hợp;;;ĐÀI LOAN | 06/07/2004 | Phần Phân loại sản phẩm100816 | |
| 4002.11 | Cao su Styrenebutadiene ratex;SBR (Cao su Styrene Butadiene) | 30/01/2003 | Phân tích 472600045 | |
| 4002.11 | SBR LATEX | 08/01/1990 | Giám định số 2270157 | |
| 4002.709 | Cao su EPDM | 19891120 | Giám định số 227013704 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.