Chương 40: cao su và các sản phẩm bằng cao su
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 40.01 | Cao su tự nhiên, nhựa cây balata, nhựa két, nhựa cây cúc cao su, nhựa chicle và các loại nhựa tự nhiên tương tự, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 40.02 | Cao su tổng hợp và các chất thay thế cao su dẫn xuất từ dầu, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải; hỗn hợp của một sản phẩm bất kỳ của nhóm 40.01 với một sản phẩm bất kỳ của nhóm này, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 40.03CN | Cao su tái sinh ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải. | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 40.04CN | Phế liệu, phế thải và mảnh vụn từ cao su (trừ cao su cứng) và bột và hạt thu được từ chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 40.05 | Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 40.06 | Các dạng khác (ví dụ, thanh, ống và dạng hình) và các sản phẩm khác (ví dụ, đĩa và vòng), bằng cao su chưa lưu hóa | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 40.07CN | Chỉ sợi và dây bện bằng cao su lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 40.08 | Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 40.09 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 40.10 | Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 40.11 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 40.12 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 40.13 | Săm các loại, bằng cao su | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 40.14CN | Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối bằng cao su cứng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 40.15CN | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 40.16CN | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 40.17 | Cao su cứng (ví dụ, ebonit) ở các dạng, kể cả phế liệu và phế thải; các sản phẩm bằng cao su cứng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (71)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4016.93.90 | Phốt làm kín NOK · Phốt làm kín bằng cao su lưu hóa | 11/07/2024 | 3399/TB-TCHQ | |
| 4016.93.90 | Phốt làm kín NOK-Phốt làm kín bằng cao su lưu hóa | 11/07/2024 | 3399/TB-TCHQ | |
| 4005.20.00 | Chế phẩm Gasblok Bas migration control kiểm soát mức độ dịch chuyển khí hoàn tan trong vữa xi măng ở nhiệt độ trung bình, TPC: 57-55-6 (1-5%), 2682-20-4 (0.01%); 25038-59-9 (6-95%) | 25/04/2024 | 40/TB-KĐCMTV | |
| 4005.10.90 | Chất làm tăng sự giãn nở vữa xi măng: Cement Additive D196, CAS No: 128-37-9 ( 1 - < 3%); 9063-87-0 (60 - 100%); 128-37-0 (1-3%) | 19/04/2024 | 33/TB-KĐCMTV | |
| 4004.00.00 | Bột cao su TINNA 3R-175, được tái chế từ lốp xe cao su phế liệu (không phải cao su cứng), CAS:9006-04-6, kích thước 80mesh, màu đen, hiệu TINNA 3R, NL dùng để sản xuất hàng mẫu (25KGS/BAG). | 06/07/2023 | 366/TB-KĐ3 | |
| 4004.00.00 | Bột cao su TINNA 3R-125, được tái chế từ lốp xe cao su phế liệu (không phải cao su cứng), CAS:9006-04-6, kích thước 120mesh, màu đen, hiệu TINNA 3R, NL dùng để sản xuất hàng mẫu (25KGS/BAG). | 06/07/2023 | 367/TB-KĐ3 | |
| 4004.00.00 | Bột cao su TINNA 3R-100, được tái chế từ lốp xe cao su phế liệu (không phải cao su cứng), CAS:9006-04-6, kích thước 140mesh, màu đen, hiệu TINNA 3R, NL dùng để sản xuất hàng mẫu (25KGS/BAG). | 06/07/2023 | 368/TB-KĐ3 | |
| 4016.93.20 | Mục 45: Đệm cao su, 84C-00011 (320500010). | 16/06/2021 | 34/TB-KĐHQ | |
| 4016.99.11 | Mục 42: Đệm su động cơ trước, CB-2204-3 (320100060). | 16/06/2021 | 35/TB-KĐHQ | |
| 4003.00.00 | Cao su tái sinh- BUTYL-K RECLAIM (cho gd tai tk 101818520162) (mục 04 PLTK). | 21/04/2020 | 2519/TB-TCHQ | |
| 4003.00.00 | Cao su tái sinh, dạng bột (mục 02 PLTK). | 11/12/2018 | 7302/TB-TCHQ | |
| 4012.90.70 | Mục 2: Cao su tờ thành hình (295R-A306-330) · Mục 3: Cao su tờ thành hình (1100-20-A306) · Mục 4: Cao su tờ thành hình (315R-A306-330) · Mục 5: Cao su tờ thành hình (1100-20-SXE2-324) | 01/03/2016 | 1555/TB-TCHQ | |
| 4005.99.90 | Mục 4- Hạt nhựa TPR (TPR resin). Dạng nguyên sinh-NPL sản xuất phụ tùng xe đạp | 26/01/2016 | 697/TB-TCHQ | |
| 4005.10.90 | Cao su tổng hợp Butadiene rubber B-65HA (BLK) (Mục 1) | 14/01/2016 | 390/TB-TCHQ | |
| 4008.21.90 | Dải cao su lưu hóa Hyperstop DB-2015, rộng 20mm, dày 15 mm, dài 5m/cuộn (mục 1- Tờ khai Hải quan) | 14/01/2016 | 374/TB-TCHQ | |
| 4008.21.90 | Dải cao su lưu hóa Hyperstop DB-2519, rộng 25mm, dày 19mm, dài 5m/cuộn (mục 2- Tờ khai Hải quan) | 14/01/2016 | 375/TB-TCHQ | |
| 4005.20.00 | Nguyên liệu sản xuất keo, chất pha keo: Cao su nguyên sinh dạng lỏng Chloroprene resins copolymer solution. Mới 100% (Mục 1) | 12/01/2016 | 322/TB-TCHQ | |
| 4001.10.19 | Cao su latex - Natural rubber latex 60% DRC, HIGH AMMONIA (Mục 1) | 04/01/2016 | 16/TB-TCHQ | |
| 4008.21.90 | Cuộn cao su Sentica (bằng cao su lưu hóa) dùng để trải sàn, hiệu 113803 noraplan, Art: 1700, C: 6505, kích thước: L-15m; W- 1.220mm; Th-2.0mm. Mới 100% (Mục 1). | 29/10/2015 | 10034/TB-TCHQ | |
| 4005.99.90 | Mục 2: Cao su tổng hợp - FLEXMAX MP565B (NPL dùng để sản xuất giày dép, mới 100%) · Mục 3: Cao su tổng hợp - EVALOY GD025 (NPL dùng để sản xuất giày dép, mới 100%) | 23/09/2015 | 8676/TB-TCHQ | |
| 4002.11.00 | Cao su styren-butadien đã được carboxyl hóa - LATEX DL 470PA (Mục 1) | 23/09/2015 | 8677/TB-TCHQ | |
| 4002.59.10 | Cao su tổng hợp NBR - Butadiene-Acrylonitrile polymer G2315. Hàng mới 100% (Mục 2) | 15/09/2015 | 8383/TB-TCHQ | |
| 4002.39.90 | Cao su tổng hợp - Brominated Isobutylene-Isoprene Copolymer (BIIR) G2316. Hàng mới 100%. (Mục 3) | 15/09/2015 | 8381/TB-TCHQ | |
| 4005.10.90 | Hợp chất làm sạch chứa carbon - N220-MB1 (Carbon black masterbatch). Hàng mới 100%. (Mục 26) | 10/09/2015 | 8267/TB-TCHQ | |
| 4005.10.90 | Nguyên liệu để sản xuất đế giày bằng nhựa, hạt nhựa Polyetylen dạng nguyên sinh, màu đen, (20kg/bao) - TAR55A BLACK - Hàng mới 100% (Mục 2) | 12/08/2015 | 7358/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | Nguyên liệu để sản xuất đế giày bằng nhựa, hạt nhựa Polyetylen dạng nguyên sinh, không màu, (20kg/bao) - H - TAR55A SEMI TRANSPARENT - Hàng mới 100% (Mục 1) , | 12/08/2015 | 7359/TB-TCHQ | |
| 4005.10.90 | Hạt nhựa Polyetylen dạng nguyên sinh, nguyên liệu để sản xuất đế giày bằng nhựa (20kg/bao) - H - TAR55A GUM - Hàng mới 100% (Mục 2) | 12/08/2015 | 7360/TB-TCHQ | |
| 4005.99.90 | Hạt nhựa Polyetylen dạng nguyên sinh, nguyên liệu để sản xuất đế giày bằng nhựa (20kg/bao) TAR55A COFFEE - Hàng mới 100% (Mục 1) , | 12/08/2015 | 7361/TB-TCHQ | |
| 4016.99.59 | Bộ thanh su hoàn chỉnh dùng cho hủ nghiền sản xuất gạch ceramic có ĐK 3.2 x 4.5m - 34.000 lít (Mục 1) | 05/08/2015 | 7167/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | Cao su styrene butadiene KUMHO HSR KHS 68, dạng hạt. Hàng mới 100%. (Mục 1) | 01/07/2015 | 5962/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | Cao su styren-butadien - ZEON SBR 1502 (Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất giày dép, mới 100%) (Mục 1) | 01/07/2015 | 5960/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | K120 #& Cao su styren-butadien SBR 1502F (Mục 1) | 01/07/2015 | 5961/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | SYNTHETIC RUBBER SBR 1712 (Cao su tổng hợp SBR 1712 (mục 1) | 01/07/2015 | 5959/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | Cao su tổng hợp SBR (NIPOL) - 1502 (mục 7) | 01/07/2015 | 5964/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | Cao su tổng hợp SBR 1723 (mục 1) | 01/07/2015 | 5965/TB-TCHQ | |
| 4002.49.10 | Baypren 320-1 (Chloroprene rubber) (Cao su tổng hợp thành phần chính là hỗn hợp của poly (cloropren) và rosin, chưa lưu hóa nguyên sinh, dạng khối) Nguyên liệu sản xuất keo (Mục 1) | 01/07/2015 | 5966/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | Cao su styren-butadien (SBR) - Loại khác - dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng (Cao su tổng hợp) - SYNTHETIC RUBBER NIPOL 1502 (Mục 1) | 01/07/2015 | 5963/TB-TCHQ | |
| 4002.11.00 | SLM710 #& Styrene Butadiene Rubber (SLM710-D1000) (Cao su latex) (Hàng mới) (Mục 11). | 21/05/2015 | 4610/TB-TCHQ | |
| 4004.00.00 | Phụ gia gốc butadiene dạng bột cao su, sử dụng trong gia cố nhựa đường, hàng mới 100% (Mục 2). | 20/05/2015 | 4572/TB-TCHQ | |
| 4003.00.00 | Cao su tái sinh dạng tấm - Reclaimed Rubber (R.NR-1) (NPL dùng để sản xuất giày dép, mới 100%) (mục 1) | 24/04/2015 | 3776/TB-TCHQ | |
| 4002.70.10 | Cao su diene chưa liên hợp - etylen-propylen, (EPDM) dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng. (Cao su tổng hợp) - Ethylene Propylene Nonconjugated diene rubber (EPDM) (mục 1) | 10/04/2015 | 3218/TB-TCHQ | |
| 4005.99.90 | SYNTHETIC RUBBER SBR 1502 (Cao su tổng hợp SBR 1502) (mục 1) | 05/03/2015 | 1785/TB-TCHQ | |
| 4005.99.90 | Cao Su Styren butadien - SBR 1502 (Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất giày dép, mới 100%) (mục 1) | 05/03/2015 | 1786/TB-TCHQ | |
| 4005.99.90 | 5 #& Cao su nhân tạo HS60 (mục 1) | 05/03/2015 | 1784/TB-TCHQ | |
| 4005.99.90 | - Mục 1: Cao su acrylonitril-butadien (NBR)-loại khác-dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng-NIPOL DN302. · - Mục 2: Cao su acrylonitril-butadien (NBR)-loại khác-dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng-NIPOL DN302H. | 14/02/2015 | 1527/TB-TCHQ | |
| 4002.11.00 | Nguyên liệu sản xuất keo: Cao su styren butadien (SBR), dạng latex - cao su tổng hợp dạng nguyên sinh A-7156 | 02/02/2015 | 963/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | Hạt cao su tổng hợp nguyên sinh (ký hiệu: TPE ENPRENE 684 (mục 1) | 02/02/2015 | 964/TB-TCHQ | |
| 4009.22.90 | Ống mềm dùng cấp nước bằng nhựa loại 260033-2 (L=300mm), (mục 1) | 28/01/2015 | 705/TB-TCHQ | |
| 4009.22.90 | Ống mềm dùng cấp nước bằng nhựa loại 260033-1 (L=500mm), dùng cho bồn cầu (mục 2) | 28/01/2015 | 706/TB-TCHQ | |
| 4005.99.90 | 1C126 #& 1C126#& Cao su tổng hợp SBR 1712 (mục 1) | 31/12/2014 | 15484/TB-TCHQ | |
| 4002.11.00 | B/20-2: Cao su tổng hợp LPF 7814 (cao su styren butadien copolymer, dạng latex, dùng trong ngành giày, mới 100%) | 24/12/2014 | 15239/TB-TCHQ | |
| 4005.10.90 | The #& cao su Thermoplastic (Mục 19). | 06/11/2014 | 13482/TB-TCHQ | |
| 4005.20.00 | Csth #& Cao su tổng hợp (là dung dịch cao su isoprene trong dung môi hữu cơ) (Mục 10). | 06/11/2014 | 13480/TB-TCHQ | |
| 4005.10.90 | Mục 1: Cao su hỗn hợp Compound Rubber. | 06/11/2014 | 13519/TB-TCHQ | |
| 4005.99.90 | Cao su acrylonitril-butadien (NBR)-loại khác-dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng-ZETPOL 3110 (Mục 4). | 05/11/2014 | 13433/TB-TCHQ | |
| 4002.19.10 | POLYPROPYLENE(B-412) DẠNG HẠT (mục 1 Tờ khai) | 04/11/2014 | 13388/TB-TCHQ | |
| 4005.10.90 | Mục 1: Cao su tổng hợp Compound Rubber. | 03/11/2014 | 13311/TB-TCHQ | |
| 4005.99.90 | Cao su tổng hợp sản xuất vỏ ruột xe - EUROPRENE HS 630 PAL 1100 T761 -1 (mục 28) | 21/10/2014 | 12775/TB-TCHQ | |
| 4005.99.90 | Cao su tổng hợp (cao su chloropren, dùng sản xuất vỏ ruột xe) - SYNTHETIC RUBBER SKYPRENE B-30S (mục 36) | 21/10/2014 | 12776/TB-TCHQ | |
| 4005.10.90 | Cao su tổng hợp sản xuất vỏ ruột xe (cao su styren-butadien (SBR) - loại khác, dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng) - SYNTHETIC RUBBER SBR1723 (mục 37) | 21/10/2014 | 12761/TB-TCHQ | |
| 4005.99.90 | Mục 2: Cao su clopren loại khác dạng nguyên sinh có nhiều công dụng (M-40) (1-35-0691-065) · Mục 3: Cao su clopren loại khác dạng nguyên sinh có nhiều công dụng (A-30) (1-35-0691-061) | 15/10/2014 | 12558/TB-TCHQ | |
| 4005.99.90 | Cao su Styren - Butadien tổng hợp, dạng rắn dùng sản xuất lốp xe ô tô (SBR-1723H) (mục 1) | 15/10/2014 | 12557/TB-TCHQ | |
| 4005.10.90 | Synthetic Rubber CKC - A0J01 - LH - TENNIS - AHAR -1 (Cao su tổng hợp NBR) (mục ) | 15/10/2014 | 12555/TB-TCHQ | |
| 4005.99.90 | Cao su styren - butadien - loại khác - dạng nguyên sinh có nhiều công dụng (Cao su tổng hợp) - Styrene Butadiene Rubber Kumho SBR 1739 (mục 1) | 15/10/2014 | 12556/TB-TCHQ | |
| 4002.70.10 | Mục 2: EPDM-KEP110 / Cao su diene chưa liên hợp - etylen-propylen · Mục 3: EPDM-KEP510 / Cao su diene chưa liên hợp - etylen-propylen | 15/10/2014 | 12553/TB-TCHQ | |
| 4005.10.90 | Cao su tổng hợp sản xuất vỏ ruột xe - PRODUCTIVE RUBBER 97100# (mục 1) | 15/10/2014 | 12554/TB-TCHQ | |
| 4005.99.10 | NLSX keo: Cao su cloropren dạng latex (DISPERCOLL C 84) (1-39-0950-065) (mục 2) | 08/10/2014 | 12207/TB-TCHQ | |
| 4008.21.90 | HBR05#&Chun Viền. | 30/09/2014 | 11825/TB-TCHQ | |
| 4014.90.10 | Núm ty ngậm bằng silicon dùng cho bình cổ rộng, hiệu BABISIL - Wide-neck Imi-teat PRO (Size X). Hàng mới 100% (Mục 6) | 12/09/2014 | 11152/TB-TCHQ | |
| 4002.60.10 | Cao su isopren (IR) (IR10/IR2200/SKI-3S Rubber). | 16/01/2014 | 586/TB-TCHQ | |
| 4002.51.00 | Mủ cao su (Synthetic NBR Latex Polylac 582N). | 16/01/2014 | 588/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4008.11-9000 | Vulcanised cellular rubber sheet; EPDM; EP-2015; JEP-2015 | 30/09/2024 | Item Classification 4-6662 | |
| 4016.99-1090 | BUMPER; 21000724; KR; | 29/07/2024 | Item Classification 4-4923 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; Upper Grommet; 2102559 | 05/07/2024 | Item Classification 4-4235 | |
| 4002.999 | Thioplast; THIOKOL LP3 | 18/03/2024 | Phân loại mặt hàng 41520 | |
| 4016.93-0000 | Other seals of vulcanized rubber; O-RING, THRUST PLATE; SG2 EV | 06/12/2023 | Item Classification 4-17272 | |
| 4009.11 | Ống cao su lưu hóa khác với cao su cứng, không có phụ kiện; ỐNG CAO SU 5417741 ỐNG LẮP RÁPPCV; Động cơ Gamma 1.6; | 24/10/2023 | Phân loại mặt hàng 416337 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; MOUNTING DAMPER, RUBBER; SG2EV; | 18/10/2023 | Item Classification 4-16203 | |
| 4016.99-9000 | Other articles of vulcanized rubber; D SEAL CAP COMPLETE; SG2EV; | 17/10/2023 | Item Classification 4-16166 | |
| 4016.99-9000 | Other articles of vulcanized rubber; S SEAL CAP COMPLETE; SG2EV; | 17/10/2023 | Item Classification 4-16167 | |
| 4016.99-9000 | Other articles of vulcanized rubber; RUBBER SOLUTION WITH COLD PATCH REPAIR KIT; YP3210G & YP3220 | 20/09/2023 | Item Classification 4-15699 | |
| 4016.10-0000 | WEATHER STRIP-ASSY HOOD ; 86430-N9000 | 19/07/2023 | Item Classification 1-143 | |
| 4009.22 | ỐNG, BẰNG CAO SU LƯU HÓA CÓ PHỤ KIỆN; ỐNG LINH HOẠT; IT00W0009R0 | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 414219 | |
| 4008.199 | Các hình dạng khác của cao su lưu hóa, của cao su xốp; Gioăng cao su (Các sản phẩm đùn); E50008294 | 24/05/2023 | Phân loại mặt hàng 413144 | |
| 4008.299 | Các hình dạng khác của cao su lưu hóa, của cao su không xốp; Gioăng cao su; LOẠI MÔI SJINGLE | 24/05/2023 | Phân loại mặt hàng 413143 | |
| 4016.99-1090 | BALL FOR DRAIN PLUG; BALL-DRAIN; KR; | 21/04/2023 | Item Classification 4-12471 | |
| 4016.93-0000 | Other seals of vulcanized rubber; PACKING; RSO-0104411P905 | 19/01/2023 | Item Classification 4-10475 | |
| 4016.93-0000 | Other seals of vulcanized rubber; PACKING; NYH-0040013N918 | 19/01/2023 | Item Classification 4-10474 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanised rubber, of a kind used on machines; EXCAVATOR RUBBER PAD; JD135-380HD; 390X102X39mm; | 29/12/2022 | Item Classification 4-9822 | |
| 4016.93-0000 | Other seals of vulcanised rubber; EPB NUT ASSY's O-ring ; 3R582-24700 | 09/06/2022 | Item Classification 4-3870 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber other than hard rubber ; BOOT(GV 80, 40*40*28mm) | 08/04/2022 | Item Classification 4-2230 | |
| 4008.119 | Tấm cao su lưu hóa dạng bọt; keo dán EPDM | 18/01/2022 | Phân loại mặt hàng 4386 | |
| 4016.99-1090 | Stabilizer bar bush of vulcanised rubber; INS ASY STAB BAR; JB3C-5484-BB | 19/11/2021 | Item Classification 4-9032 | |
| 4016.10-0000 | WEATHER STRIP ; 77856-8K100 | 13/07/2021 | Item Classification 1-1627 | |
| 4016.93-0000 | GLASS RUN ; 82540-CG000 | 25/05/2021 | Item Classification 1-1102 | |
| 4016.99-1090 | INSULATOR-T/M MTG ; 21832-T1550 | 17/05/2021 | Item Classification 3-2766 | |
| 4009.12 | Ống cao su lưu hóa có phụ kiện; LẮP RÁP ỐNG THÔNG GIÓ; MHS00171AD | 30/04/2021 | Phân loại mặt hàng 43584 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; 87756-1F000PAD | 28/04/2021 | Item Classification 4-3546 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; 87756-2E000PAD | 28/04/2021 | Item Classification 4-3547 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; 86625-B1000PAD | 28/04/2021 | Item Classification 4-3548 | |
| 4008.119 | Tấm cao su lưu hóa dạng tế bào; CÁCH NHIỆT ĐÀN HỒI DẺO; TẤM HIFLEX | 02/02/2021 | Phân loại mặt hàng 4812 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; HOLDER, 701736 | 30/12/2020 | Item Classification 4-9718 | |
| 4005.101 | TẤM CAO SU HỢP CHẤT (NBR); 54851 | 08/07/2020 | Phân loại mặt hàng 13069 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; DUST COVER; 210081-025 | 20/05/2020 | Item Classification 4-2854 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; EXHAUST HANGER; 28780-C1000 | 20/05/2020 | Item Classification 4-2853 | |
| 4008.119 | PAD; Dải cao su lưu hóa khác với cao su cứng; G8H2L0C301 | 29/04/2020 | Phân loại mặt hàng 11849 | |
| 4016.99-1090 | GROMMET HEATER PIPE ; 97313-17000 | 29/04/2020 | Item Classification 1-1838 | |
| 4016.99-1090 | BOOT-RELEASE FORK ; 41417-22652 | 29/04/2020 | Item Classification 1-1839 | |
| 4016.99-9000 | Other articles of vulcanized rubber; RUBBER EXPANSION JOINT | 10/04/2020 | Item Classification 4-1970 | |
| 4008.119 | ĐỆM EPDM; LWR LH; 5T*35*163 | 28/02/2020 | Phân loại mặt hàng 1756 | |
| 4013.10-1000 | Inner tubes of a kind of used on motor cars; Shock absorbing tire pack; OST-C-14; 14″×1.4″×2.0; INDNSIA | 13/02/2020 | Item Classification 4-711 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; DIAPHRAGM; 5202-900020-10 | 14/01/2020 | Item Classification 4-170 | |
| 4007.001 | Sợi cao su lưu hóa; KÍNH ĐẬP, CỬA SAU 6T x 5 x 483 | 20/12/2019 | Phân loại mặt hàng 15260 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; BUMPER INTERLOCK; KAA320A; PR.CHNA | 17/12/2019 | Item Classification 4-13127 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; WASHER-FRT BPR FASCIA BRKT | 05/12/2019 | Item Classification 1-5088 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; VALVE SIDE SILL INNER REAR LABO | 05/12/2019 | Item Classification 1-5089 | |
| 4016.99-9000 | SUPPORT ; 86132-8K200 | 18/11/2019 | Item Classification 1-4813 | |
| 4014.90-9000 | Breathing bag; TAIWAN | 08/08/2019 | Item Classification 3-6165 | |
| 4016.99-1090 | Dust cover ; KBW20037 | 06/08/2019 | Item Classification 1-3206 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanised rubber of a kind used on machines ; 7109-V521-00 ; R.KOREA | 26/07/2019 | Item Classification 4-10335 | |
| 4016.10-0000 | SEAL SIDE MOLDING INNER ; 50008355 | 03/06/2019 | Item Classification 1-2163 | |
| 4016.99-1090 | PIN BUSHING; 2*2*2.5 | 07/05/2019 | Item Classification 3-3505 | |
| 4016.99-1090 | COVER-DUST ; 56293-5A000 | 07/05/2019 | Item Classification 1-1742 | |
| 4008.119 | Tấm cao su lưu hóa dạng tổ ong khác với cao su cứng. ; Thanh đệmRR S/D LKG (GSUV) ; Hàn Quốc | 12/04/2019 | Phân loại mặt hàng 48297 | |
| 4008.119 | Dải cao su lưu hóa dạng tổ ong khác với cao su cứng. ; Chống bụi, hộp ắc quy; HÀN QUỐC | 12/04/2019 | Phân loại mặt hàng 48298 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber other than hard rubber. ; · SEAL-TMG BELT RR CVR ; R.KOREA | 12/04/2019 | Item Classification 4-8296 | |
| 4016.99-1090 | PLUG-RUBBER ; 375T5-K4000 | 11/04/2019 | Item Classification 1-1403 | |
| 4016.99-1090 | CONNECTOR, 28177-7C000 | 08/04/2019 | Item Classification 1-1319 | |
| 4016.93-0000 | Other articles of vulcanized rubber ; INNER CAP-FRONT WIPER LINK ; 98122-8D900 | 18/03/2019 | Item Classification 1-1052 | |
| 4008.119 | PAD NO1C/PAD CHÍNH, 84711J3000 | 28/02/2019 | Phân loại mặt hàng 1863 | |
| 4006.902 | Sản phẩm bán thành phẩm (sản phẩm đùn) trước khi lưu hóa, ER12 | 25/02/2019 | Phân loại mặt hàng 1822 | |
| 4006.909 | Sản phẩm bán thành phẩm (sản phẩm đúc) trước khi lưu hóa, ER12 | 25/02/2019 | Phân loại mặt hàng 1823 | |
| 4016.93-0000 | Other seals of vulcanised rubber; SEALs; 341837-018 | 08/02/2019 | Item Classification 4-7116 | |
| 4016.93-0000 | Other seals; SWING DOOR GLASS; 81171-8D100 | 29/01/2019 | Item Classification 1-408 | |
| 4005.101 | Hợp chất bề mặt ngoài của ống cao su (chưa lưu hóa), SFT4753 (vỏ bọc) | 21/01/2019 | Phân loại mặt hàng 1255 | |
| 4005.101 | Cao su hợp chất bên trong ống (chưa lưu hóa), SFT4853 (ống) | 21/01/2019 | Phân loại mặt hàng 1254 | |
| 4009.21 | ỐNG THỦY LỰC, S1018 | 21/01/2019 | Phân loại mặt hàng 1253 | |
| 4016.99-1090 | Mount, Isolation(RoHS) Architect I1000SR; 7-100168-01 | 11/12/2018 | Item Classification 3-6944 | |
| 4016.99-1090 | Stabilizer Bar Rubber Bush; 54813-B4000 | 07/12/2018 | Item Classification 4-5945 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber ; Rear Door Garnish Strip ; 87773-S9000(LH) | 29/11/2018 | Item Classification 1-3769 | |
| 4016.10-1000 | FRONT BUMPER UPPER STRIP, 86357-G2000 | 07/11/2018 | Item Classification 1-3508 | |
| 4016.99-9000 | Other articles of vulcanized rubber ; MARSH MELLOW SPRINGS ; W22-358-0123 | 17/10/2018 | Item Classification 1-3306 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; INSULATOR-RAD LWR ; 13379026 | 10/10/2018 | Item Classification 1-3198 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; INSULATOR-RAD LWR ; 39120018 | 10/10/2018 | Item Classification 1-3202 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; INSULATOR-RAD LWR ; 39120017 | 10/10/2018 | Item Classification 1-3201 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; INSULATOR-RAD LWR ; 13379022 | 10/10/2018 | Item Classification 1-3200 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; PLATE-RUBBER ; 43775-8A900 | 27/09/2018 | Item Classification 1-3028 | |
| 4008.299 | GÓC KÍN CAO SU, 659984F020 | 14/09/2018 | Phân loại mặt hàng 12920 | |
| 4016.10-0000 | WEATHER STRIP-REAR DOOR GARNISH, 87772-C5000 | 14/09/2018 | Item Classification 1-2917 | |
| 4016.10-0000 | WEATHER STRIP-REAR DOOR SIDE GARNISH, 87774-C5000 | 14/09/2018 | Item Classification 1-2916 | |
| 4008.219 | KHUÔN ĐỆM GIẢM ĐỆMTRỤ CỘT, 835858D400 | 10/09/2018 | Phân loại mặt hàng 12850 | |
| 4008.299 | KHUÔN EO LẮP ĐẶT, 87717D2000 | 10/09/2018 | Phân loại mặt hàng 12849 | |
| 4016.99-1090 | HOLDER (PLUG SEAL), 32796-2D300 | 10/09/2018 | Item Classification 1-2847 | |
| 4016.99-1090 | Stabilizer Bar Bush Assembly ; JBC3C | 23/08/2018 | Item Classification 1-2575 | |
| 4016.93-0000 | Other seals of vulcanised rubber; SEAL ASM-AIR INL GRL PNL SI ; 95470951 | 22/08/2018 | Item Classification 1-2567 | |
| 4005.101 | Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm; KF9N6164PF | 24/07/2018 | Phân loại mặt hàng 12247 | |
| 4005.101 | Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm; KF9N5532PA | 24/07/2018 | Phân loại mặt hàng 12248 | |
| 4005.101 | Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm; 150SA1 | 24/07/2018 | Phân loại mặt hàng 12249 | |
| 4016.99-1090 | Stabilizer Bar Bush ; JB3C-8484-BB | 24/07/2018 | Item Classification 1-2250 | |
| 4016.99-1090 | BUMPER COMP-REAR SPRING, 94583428 | 09/07/2018 | Item Classification 1-2072 | |
| 4015.90-1000 | Protective clothing for divers of rubber; WETSUIT | 05/07/2018 | Item Classification 4-3121 | |
| 4015.19-0000 | Gloves of rubber; GANT F500 JUNIOR | 27/06/2018 | Item Classification 4-2896 | |
| 4016.93-0000 | Other articles of vulcanized rubber ; Collar-Windshield Wiper Pivot ; 98121-8D950 | 30/04/2018 | Item Classification 1-1347 | |
| 4007.001 | MIẾNG LÓT EPDM (MIẾNG LÓT CHỐNG ỒN SỐ 2), 83833G5000, 3T×3mm×200mm | 27/04/2018 | Phân loại mặt hàng 11330 | |
| 4008.119 | Dải cao su lưu hóa dạng bọt; SPACER; 873895A200; R.KOREA | 27/04/2018 | Phân loại mặt hàng 11309 | |
| 4008.199 | Thanh cao su xốp; TUB SEAL; SPS0048 | 16/04/2018 | Phân loại mặt hàng 11198 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; DUCT-AIR INTAKE ; 28220-8A003 | 12/04/2018 | Item Classification 1-1179 | |
| 4005.101 | Cao su hỗn hợp với cacbon đen, chưa lưu hóa thành dải; E6055B; HÀN QUỐC | 04/04/2018 | Phân loại mặt hàng 11076 | |
| 4009.32 | Ống cao su lưu hóa có phụ kiện, chỉ gia cố bằng vật liệu dệt; ỐNG ASMHTR OTLT(42420850, G2KCZ(BEV2) | 20/03/2018 | Phân loại mặt hàng 41370 | |
| 4009.32 | Ống cao su lưu hóa có phụ kiện, chỉ gia cố bằng vật liệu dệt; ỐNG ASMGEN CONT MDL COOL TK(42540517,G2KCZ(BEV2)) | 20/03/2018 | Phân loại mặt hàng 41371 | |
| 4009.32 | Ống cao su lưu hóa có phụ kiện, chỉ gia cố bằng vật liệu dệt; ỐNG ASMELEC DIFF DRV MOT PWR INV MDL CL MDL COOL TK(42540520,G2KCZ(BEV2)) | 20/03/2018 | Phân loại mặt hàng 41378 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.