Mã HS: 40.15
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4015
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4015.12CN | - - Loại dùng cho các mục đích y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4015.12.10CN | - - - Bằng cao su tự nhiên lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4015.12.90CN | - - - Bằng cao su lưu hóa khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4015.19CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4015.19.10CN | - - - Bằng cao su tự nhiên lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4015.19.90CN | - - - Bằng cao su lưu hóa khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4015.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4015.90.10CN | - - Tạp dề chì để chống phóng xạ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4015.90.20CN | - - Bộ đồ của thợ lặn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4015.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4015.90-1000 | Protective clothing for divers of rubber; WETSUIT | 05/07/2018 | Item Classification 4-3121 | |
| 4015.19-0000 | Gloves of rubber; GANT F500 JUNIOR | 27/06/2018 | Item Classification 4-2896 | |
| 4015.19-0000 | Gloves of rubber; ACE JUNIOR | 17/03/2017 | Item Classification 2-4223 | |
| 4015.90-9000 | Oher garments of vulcanized rubber; Swimwear (Neoprene Flotation Suit); PR.CHNA | 09/05/2014 | Item Classification 2-3164 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.