Mã HS: 40.16
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4016
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4016.10CN | - Từ cao su xốp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4016.10.10CN | - - Lót, đệm cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.10.20CN | - - Tấm, miếng ghép với nhau để lát nền và ốp tường | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4016.91CN | - - Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4016.91.10CN | - - - Tấm, đệm (mat) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.91.20CN | - - - Dạng tấm rời để ghép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.92CN | - - Tẩy: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4016.92.10CN | - - - Đầu tẩy (eraser tips) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.92.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.93CN | - - Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4016.93.10CN | - - - Loại dùng để cách điện cho các chân tụ điện (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.93.20CN | - - - Miếng đệm và vành khung tròn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.93.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.94.00CN | - - Đệm chống va cho tàu thuyền hoặc ụ tàu, có hoặc không thể bơm hơi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.95.00CN | - - Các sản phẩm có thể bơm hơi khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4016.99.11CN | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05, trừ viền cao su quanh kính cửa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.12CN | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.13CN | - - - - Viền cao su quanh kính cửa, dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.15CN | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.09, 87.13, 87.15 hoặc 87.16 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.16CN | - - - - Chắn bùn xe đạp (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.17CN | - - - - Bộ phận của xe đạp (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.18CN | - - - - Phụ kiện khác của xe đạp (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.20CN | - - - Bộ phận và phụ kiện của dù xoay thuộc nhóm 88.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.30CN | - - - Dải cao su | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.40CN | - - - Tấm, miếng rời ghép với nhau để ốp tường | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4016.99.51CN | - - - - Trục lăn cao su | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.52CN | - - - - Cốt làm lốp (Tyre mould bladders)(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.53CN | - - - - Nắp chụp cách điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.54CN | - - - - Vòng và vỏ bọc bằng cao su sử dụng cho hệ thống dây điện của ô tô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.59CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.60CN | - - - Lót đường ray (rail pad) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.70CN | - - - Loại chịu lực xây dựng kể cả lực cầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4016.99.91CN | - - - - Khăn trải bàn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4016.93.90 | Phốt làm kín NOK · Phốt làm kín bằng cao su lưu hóa | 11/07/2024 | 3399/TB-TCHQ | |
| 4016.93.90 | Phốt làm kín NOK-Phốt làm kín bằng cao su lưu hóa | 11/07/2024 | 3399/TB-TCHQ | |
| 4016.93.20 | Mục 45: Đệm cao su, 84C-00011 (320500010). | 16/06/2021 | 34/TB-KĐHQ | |
| 4016.99.11 | Mục 42: Đệm su động cơ trước, CB-2204-3 (320100060). | 16/06/2021 | 35/TB-KĐHQ | |
| 4016.99.59 | Bộ thanh su hoàn chỉnh dùng cho hủ nghiền sản xuất gạch ceramic có ĐK 3.2 x 4.5m - 34.000 lít (Mục 1) | 05/08/2015 | 7167/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4016.99-1090 | BUMPER; 21000724; KR; | 29/07/2024 | Item Classification 4-4923 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; Upper Grommet; 2102559 | 05/07/2024 | Item Classification 4-4235 | |
| 4016.93-0000 | Other seals of vulcanized rubber; O-RING, THRUST PLATE; SG2 EV | 06/12/2023 | Item Classification 4-17272 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; MOUNTING DAMPER, RUBBER; SG2EV; | 18/10/2023 | Item Classification 4-16203 | |
| 4016.99-9000 | Other articles of vulcanized rubber; D SEAL CAP COMPLETE; SG2EV; | 17/10/2023 | Item Classification 4-16166 | |
| 4016.99-9000 | Other articles of vulcanized rubber; S SEAL CAP COMPLETE; SG2EV; | 17/10/2023 | Item Classification 4-16167 | |
| 4016.99-9000 | Other articles of vulcanized rubber; RUBBER SOLUTION WITH COLD PATCH REPAIR KIT; YP3210G & YP3220 | 20/09/2023 | Item Classification 4-15699 | |
| 4016.10-0000 | WEATHER STRIP-ASSY HOOD ; 86430-N9000 | 19/07/2023 | Item Classification 1-143 | |
| 4016.99-1090 | BALL FOR DRAIN PLUG; BALL-DRAIN; KR; | 21/04/2023 | Item Classification 4-12471 | |
| 4016.93-0000 | Other seals of vulcanized rubber; PACKING; RSO-0104411P905 | 19/01/2023 | Item Classification 4-10475 | |
| 4016.93-0000 | Other seals of vulcanized rubber; PACKING; NYH-0040013N918 | 19/01/2023 | Item Classification 4-10474 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanised rubber, of a kind used on machines; EXCAVATOR RUBBER PAD; JD135-380HD; 390X102X39mm; | 29/12/2022 | Item Classification 4-9822 | |
| 4016.93-0000 | Other seals of vulcanised rubber; EPB NUT ASSY's O-ring ; 3R582-24700 | 09/06/2022 | Item Classification 4-3870 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber other than hard rubber ; BOOT(GV 80, 40*40*28mm) | 08/04/2022 | Item Classification 4-2230 | |
| 4016.99-1090 | Stabilizer bar bush of vulcanised rubber; INS ASY STAB BAR; JB3C-5484-BB | 19/11/2021 | Item Classification 4-9032 | |
| 4016.10-0000 | WEATHER STRIP ; 77856-8K100 | 13/07/2021 | Item Classification 1-1627 | |
| 4016.93-0000 | GLASS RUN ; 82540-CG000 | 25/05/2021 | Item Classification 1-1102 | |
| 4016.99-1090 | INSULATOR-T/M MTG ; 21832-T1550 | 17/05/2021 | Item Classification 3-2766 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; 87756-1F000PAD | 28/04/2021 | Item Classification 4-3546 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; 87756-2E000PAD | 28/04/2021 | Item Classification 4-3547 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; 86625-B1000PAD | 28/04/2021 | Item Classification 4-3548 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; HOLDER, 701736 | 30/12/2020 | Item Classification 4-9718 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; DUST COVER; 210081-025 | 20/05/2020 | Item Classification 4-2854 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; EXHAUST HANGER; 28780-C1000 | 20/05/2020 | Item Classification 4-2853 | |
| 4016.99-1090 | GROMMET HEATER PIPE ; 97313-17000 | 29/04/2020 | Item Classification 1-1838 | |
| 4016.99-1090 | BOOT-RELEASE FORK ; 41417-22652 | 29/04/2020 | Item Classification 1-1839 | |
| 4016.99-9000 | Other articles of vulcanized rubber; RUBBER EXPANSION JOINT | 10/04/2020 | Item Classification 4-1970 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; DIAPHRAGM; 5202-900020-10 | 14/01/2020 | Item Classification 4-170 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; BUMPER INTERLOCK; KAA320A; PR.CHNA | 17/12/2019 | Item Classification 4-13127 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; WASHER-FRT BPR FASCIA BRKT | 05/12/2019 | Item Classification 1-5088 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; VALVE SIDE SILL INNER REAR LABO | 05/12/2019 | Item Classification 1-5089 | |
| 4016.99-9000 | SUPPORT ; 86132-8K200 | 18/11/2019 | Item Classification 1-4813 | |
| 4016.99-1090 | Dust cover ; KBW20037 | 06/08/2019 | Item Classification 1-3206 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanised rubber of a kind used on machines ; 7109-V521-00 ; R.KOREA | 26/07/2019 | Item Classification 4-10335 | |
| 4016.10-0000 | SEAL SIDE MOLDING INNER ; 50008355 | 03/06/2019 | Item Classification 1-2163 | |
| 4016.99-1090 | PIN BUSHING; 2*2*2.5 | 07/05/2019 | Item Classification 3-3505 | |
| 4016.99-1090 | COVER-DUST ; 56293-5A000 | 07/05/2019 | Item Classification 1-1742 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber other than hard rubber. ; · SEAL-TMG BELT RR CVR ; R.KOREA | 12/04/2019 | Item Classification 4-8296 | |
| 4016.99-1090 | PLUG-RUBBER ; 375T5-K4000 | 11/04/2019 | Item Classification 1-1403 | |
| 4016.99-1090 | CONNECTOR, 28177-7C000 | 08/04/2019 | Item Classification 1-1319 | |
| 4016.93-0000 | Other articles of vulcanized rubber ; INNER CAP-FRONT WIPER LINK ; 98122-8D900 | 18/03/2019 | Item Classification 1-1052 | |
| 4016.93-0000 | Other seals of vulcanised rubber; SEALs; 341837-018 | 08/02/2019 | Item Classification 4-7116 | |
| 4016.93-0000 | Other seals; SWING DOOR GLASS; 81171-8D100 | 29/01/2019 | Item Classification 1-408 | |
| 4016.99-1090 | Mount, Isolation(RoHS) Architect I1000SR; 7-100168-01 | 11/12/2018 | Item Classification 3-6944 | |
| 4016.99-1090 | Stabilizer Bar Rubber Bush; 54813-B4000 | 07/12/2018 | Item Classification 4-5945 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber ; Rear Door Garnish Strip ; 87773-S9000(LH) | 29/11/2018 | Item Classification 1-3769 | |
| 4016.10-1000 | FRONT BUMPER UPPER STRIP, 86357-G2000 | 07/11/2018 | Item Classification 1-3508 | |
| 4016.99-9000 | Other articles of vulcanized rubber ; MARSH MELLOW SPRINGS ; W22-358-0123 | 17/10/2018 | Item Classification 1-3306 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; INSULATOR-RAD LWR ; 13379026 | 10/10/2018 | Item Classification 1-3198 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; INSULATOR-RAD LWR ; 39120018 | 10/10/2018 | Item Classification 1-3202 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; INSULATOR-RAD LWR ; 39120017 | 10/10/2018 | Item Classification 1-3201 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; INSULATOR-RAD LWR ; 13379022 | 10/10/2018 | Item Classification 1-3200 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; PLATE-RUBBER ; 43775-8A900 | 27/09/2018 | Item Classification 1-3028 | |
| 4016.10-0000 | WEATHER STRIP-REAR DOOR GARNISH, 87772-C5000 | 14/09/2018 | Item Classification 1-2917 | |
| 4016.10-0000 | WEATHER STRIP-REAR DOOR SIDE GARNISH, 87774-C5000 | 14/09/2018 | Item Classification 1-2916 | |
| 4016.99-1090 | HOLDER (PLUG SEAL), 32796-2D300 | 10/09/2018 | Item Classification 1-2847 | |
| 4016.99-1090 | Stabilizer Bar Bush Assembly ; JBC3C | 23/08/2018 | Item Classification 1-2575 | |
| 4016.93-0000 | Other seals of vulcanised rubber; SEAL ASM-AIR INL GRL PNL SI ; 95470951 | 22/08/2018 | Item Classification 1-2567 | |
| 4016.99-1090 | Stabilizer Bar Bush ; JB3C-8484-BB | 24/07/2018 | Item Classification 1-2250 | |
| 4016.99-1090 | BUMPER COMP-REAR SPRING, 94583428 | 09/07/2018 | Item Classification 1-2072 | |
| 4016.93-0000 | Other articles of vulcanized rubber ; Collar-Windshield Wiper Pivot ; 98121-8D950 | 30/04/2018 | Item Classification 1-1347 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; DUCT-AIR INTAKE ; 28220-8A003 | 12/04/2018 | Item Classification 1-1179 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; CAP ASM-COOL RCVY RSVR(84417060,G2KCA) | 20/03/2018 | Item Classification 4-1379 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; Insulator Rubber ; 96591238 | 02/03/2018 | Item Classification 1-764 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; PAD-FUEL TANK; (200105059); R.KOREA | 23/02/2018 | Item Classification 4-1013 | |
| 4016.93-0000 | - Other seals of vulcanised soft rubber; D7G OIL PLUG(RUBBER STOPPER) ; R.KOREA | 22/02/2018 | Item Classification 1-697 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; RUBBER SEAT BUSH (25387-67000) | 13/02/2018 | Item Classification 1-618 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber ; Weather strip liftgate upper ; 42607485 | 26/01/2018 | Item Classification 1-392 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of cellular rubber ; DIRT PROOF SEAL ; 828308301R | 11/01/2018 | Item Classification 1-171 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; GROMMET; 91981-G8020 | 28/12/2017 | Item Classification 1-5213 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; GROMMET; 91981-3S000 | 28/12/2017 | Item Classification 1-5214 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; GROMMET; 91981-E4100 | 28/12/2017 | Item Classification 1-5208 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; GROMMET; 91981-G7000 | 28/12/2017 | Item Classification 1-5211 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; GROMMET; 91981-E6100 | 28/12/2017 | Item Classification 1-5212 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; GROMMET; 91981-G7400 | 28/12/2017 | Item Classification 1-5210 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; GROMMET; 91982-B3000 | 28/12/2017 | Item Classification 1-5205 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; GROMMET; 91988-4R050 | 28/12/2017 | Item Classification 1-5209 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; GROMMET; 91988-4R030 | 28/12/2017 | Item Classification 1-5207 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber ; SEAL-DOOR LWR PARTING (823883656R) | 28/12/2017 | Item Classification 1-5179 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber; GROMMET; 91988-4R040 | 28/12/2017 | Item Classification 1-5206 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; BUMPER-STOP (76968-5A000) | 22/12/2017 | Item Classification 1-5088 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; DAMPER STANCHION ; 84281-8C110 | 21/12/2017 | Item Classification 1-5062 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; MOUNT RUBBER ; DS234-7D100 ; R. KOREA | 07/12/2017 | Item Classification 4-8044 | |
| 4016.99-1090 | ○ Other articles of vulcanized rubber; PAD (31101-2M030) | 30/11/2017 | Item Classification 1-4732 | |
| 4016.99-1090 | ○ Other articles of vulcanized rubber; PAD (55161-0Q000) | 30/11/2017 | Item Classification 1-4734 | |
| 4016.99-1090 | ○ Other articles of vulcanized rubber; CAP (91981-A2010) | 30/11/2017 | Item Classification 1-4733 | |
| 4016.99-1090 | ○ Other articles of vulcanized rubber; CAP (91980-59090) | 30/11/2017 | Item Classification 1-4737 | |
| 4016.93-0000 | ○ Other seals of vulcanised rubber; O-RING (MO1-09D036) | 30/11/2017 | Item Classification 1-4728 | |
| 4016.99-1090 | ○ Other articles of vulcanized rubber; CAP (G2375-C7100) | 30/11/2017 | Item Classification 1-4735 | |
| 4016.99-1090 | ○ Other articles of vulcanized rubber; CAP (91640-11001) | 30/11/2017 | Item Classification 1-4736 | |
| 4016.93-0000 | ○ Other seals of vulcanised rubber; PACKING (31159-A5600) | 30/11/2017 | Item Classification 1-4727 | |
| 4016.99-1090 | ○ Other articles of vulcanized rubber; STOPPER (32876-1E000) | 30/11/2017 | Item Classification 1-4731 | |
| 4016.99-9000 | Other articles of vulcanized rubber ; GROMMET ; 91981-F2040 | 27/11/2017 | Item Classification 1-4651 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; GROMMET ; O16-0901 | 27/11/2017 | Item Classification 1-4654 | |
| 4016.99-9000 | Other articles of vulcanized rubber ; GROMMET ; 91980-3K780 | 27/11/2017 | Item Classification 1-4652 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; GROMMET ; 91580-3A500 | 27/11/2017 | Item Classification 1-4658 | |
| 4016.99-9000 | Other articles of vulcanized rubber ; GROMMET ; 91981-C1500 | 27/11/2017 | Item Classification 1-4650 | |
| 4016.99-9000 | Other articles of vulcanized rubber ; GROMMET ; 55119-2V000 | 27/11/2017 | Item Classification 1-4656 | |
| 4016.99-9000 | Other articles of vulcanized rubber ; GROMMET ; 91981-J0100 | 27/11/2017 | Item Classification 1-4649 | |
| 4016.99-1090 | Other articles of vulcanized rubber ; GROMMET ; 91982-2S010 | 27/11/2017 | Item Classification 1-4657 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.