Mã HS: 4016.10
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4016
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4016.10CN | - Từ cao su xốp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4016.10.10CN | - - Lót, đệm cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.10.20CN | - - Tấm, miếng ghép với nhau để lát nền và ốp tường | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4016.91CN | - - Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4016.91.10CN | - - - Tấm, đệm (mat) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.91.20CN | - - - Dạng tấm rời để ghép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.92CN | - - Tẩy: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4016.92.10CN | - - - Đầu tẩy (eraser tips) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.92.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.93CN | - - Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4016.93.10CN | - - - Loại dùng để cách điện cho các chân tụ điện (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.93.20CN | - - - Miếng đệm và vành khung tròn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.93.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.94.00CN | - - Đệm chống va cho tàu thuyền hoặc ụ tàu, có hoặc không thể bơm hơi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.95.00CN | - - Các sản phẩm có thể bơm hơi khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4016.99.11CN | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05, trừ viền cao su quanh kính cửa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.12CN | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.13CN | - - - - Viền cao su quanh kính cửa, dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.15CN | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.09, 87.13, 87.15 hoặc 87.16 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.16CN | - - - - Chắn bùn xe đạp (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.17CN | - - - - Bộ phận của xe đạp (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.18CN | - - - - Phụ kiện khác của xe đạp (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.20CN | - - - Bộ phận và phụ kiện của dù xoay thuộc nhóm 88.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.30CN | - - - Dải cao su | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.40CN | - - - Tấm, miếng rời ghép với nhau để ốp tường | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4016.99.51CN | - - - - Trục lăn cao su | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.52CN | - - - - Cốt làm lốp (Tyre mould bladders)(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.53CN | - - - - Nắp chụp cách điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.54CN | - - - - Vòng và vỏ bọc bằng cao su sử dụng cho hệ thống dây điện của ô tô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.59CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.60CN | - - - Lót đường ray (rail pad) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.70CN | - - - Loại chịu lực xây dựng kể cả lực cầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4016.99.91CN | - - - - Khăn trải bàn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4016.99.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (48)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4016.10-0000 | WEATHER STRIP-ASSY HOOD ; 86430-N9000 | 19/07/2023 | Item Classification 1-143 | |
| 4016.10-0000 | WEATHER STRIP ; 77856-8K100 | 13/07/2021 | Item Classification 1-1627 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; 87756-1F000PAD | 28/04/2021 | Item Classification 4-3546 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; 87756-2E000PAD | 28/04/2021 | Item Classification 4-3547 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; 86625-B1000PAD | 28/04/2021 | Item Classification 4-3548 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; WASHER-FRT BPR FASCIA BRKT | 05/12/2019 | Item Classification 1-5088 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; VALVE SIDE SILL INNER REAR LABO | 05/12/2019 | Item Classification 1-5089 | |
| 4016.10-0000 | SEAL SIDE MOLDING INNER ; 50008355 | 03/06/2019 | Item Classification 1-2163 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber other than hard rubber. ; · SEAL-TMG BELT RR CVR ; R.KOREA | 12/04/2019 | Item Classification 4-8296 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber ; Rear Door Garnish Strip ; 87773-S9000(LH) | 29/11/2018 | Item Classification 1-3769 | |
| 4016.10-1000 | FRONT BUMPER UPPER STRIP, 86357-G2000 | 07/11/2018 | Item Classification 1-3508 | |
| 4016.10-0000 | WEATHER STRIP-REAR DOOR GARNISH, 87772-C5000 | 14/09/2018 | Item Classification 1-2917 | |
| 4016.10-0000 | WEATHER STRIP-REAR DOOR SIDE GARNISH, 87774-C5000 | 14/09/2018 | Item Classification 1-2916 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; PAD-FUEL TANK; (200105059); R.KOREA | 23/02/2018 | Item Classification 4-1013 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber ; Weather strip liftgate upper ; 42607485 | 26/01/2018 | Item Classification 1-392 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of cellular rubber ; DIRT PROOF SEAL ; 828308301R | 11/01/2018 | Item Classification 1-171 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber ; SEAL-DOOR LWR PARTING (823883656R) | 28/12/2017 | Item Classification 1-5179 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; Bumper Antinoise; R.KOREA | 27/10/2017 | Item Classification 4-7251 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber ; HCI BUMPER STRIP ; R.KOREA | 27/07/2017 | Item Classification 4-5323 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; PCV VALVE ; 26719-3C100 ; R.KOREA | 29/06/2017 | Item Classification 4-4626 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; EPDM SPONGE | 11/04/2017 | Item Classification 4-945 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of cellular rubber; Body Side W/Strip; 808322006R; R.KOREA | 26/01/2017 | Item Classification 1-205 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of cellular rubber; Door Seal (Door Side W/Strip); 808311829R; R.KOREA | 26/01/2017 | Item Classification 1-207 | |
| 4016.10-0000 | FRT HOOD SEAL ; 658209635R | 25/01/2017 | Item Classification 1-201 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; TXV accosting tightness seal; T1011116A; R.KOREA | 17/01/2017 | Item Classification 2-1092 | |
| 4016.10-0000 | TRUNK SEAL ; 908309077R | 30/12/2016 | Item Classification 1-4927 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of cellular rubber; SCREEN DRIP B; H5531-H8000; R.KOREA | 01/12/2016 | Item Classification 2-17698 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; RUBBER SEALING (W/STRIP); R.KOREA | 05/10/2016 | Item Classification 2-14173 | |
| 4016.10-0000 | RUBBER PAD, 54619-3X000 | 28/07/2016 | Item Classification 1-2436 | |
| 4016.10-0000 | W/STRIP LIFTGATE UPR SEAL; 95351963; | 18/04/2016 | Item Classification 1-749 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; IB BUMPER STRIP; i20 VEHICLE ASSEMBLY PART; R.KOREA | 24/03/2016 | Item Classification 2-2872 | |
| 4016.10-0000 | STRIP ASSY FRT BUMPER UPR ; 86362C1000 ; | 08/09/2015 | Item Classification 1-1521 | |
| 4016.10-0000 | SUNROOF SEAL RR GLASS ; 50007343 ; | 08/09/2015 | Item Classification 1-1520 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of cellular rubber; RUBBER AIR DIFFUSER DY107; R.KOREA | 15/05/2015 | Item Classification 2-3316 | |
| 4016.10-0000 | MULTIPURPOSE RUBBER DIFFUSER; DY117B-200; R.KOREA | 12/05/2015 | Item Classification 2-3140 | |
| 4016.10-0000 | HANDY AIR DIFFUSER TUBING; DY118A; R.KOREA | 12/05/2015 | Item Classification 2-3139 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; 83912-C1000; R.KOREA | 28/01/2015 | Item Classification 1-127 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized rubber; EPDM PAD TAPE; R.KOREA | 27/11/2014 | Item Classification 2-7974 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of cellular rubber; PAD JACK, 09140 4E000; R.KOREA | 24/11/2014 | Item Classification 2-7914 | |
| 4016.10-0000 | W/STRIP ASSY-FR DR SIDE,RH 82140-1R000 | 11/07/2014 | Item Classification 1-2080 | |
| 4016.10-0000 | - PAD ANTINOISE | 13/06/2014 | Item Classification 3-1418 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of cellular rubber ; MOUSE PAD ; TAIWAN | 15/04/2014 | Item Classification 2-2658 | |
| 4016.10-0000 | MOUSE PAD ; ; 6mm | 15/04/2014 | Item Classification 2-2659 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of cellular rubber ; MOUSE PAD ; TAIWAN | 15/04/2014 | Item Classification 2-2660 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber ; rubber CAP ; R.KOREA | 15/05/2013 | Item Classification 2-3442 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber ; W/STRIP ASM-R/CMPT LID - T300 N/B(9507-1298) | 28/02/2013 | Item Classification 2-1302 | |
| 4016.10-0000 | Other articles of vulcanized cellular rubber; W/STRIP TAILGATE-DM; R.KOREA | 12/10/2012 | Item Classification 2-7644 | |
| 4016.10-0000 | Eye Glass Nose Pads(Cushion Rest) | 29/04/1991 | Emotion22701-1563 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.