Chương 35: các chất chứa albumin; các dạng tinh bột biến tính; keo hồ; enzym
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 35.01 | Casein, các muối của casein và các dẫn xuất casein khác; keo casein | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 35.02 | Albumin (kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein, chứa trên 80% whey protein tính theo trọng lượng khô), các muối của albumin và các dẫn xuất albumin khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 35.03 | Gelatin (kể cả gelatin ở dạng tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông), đã hoặc chưa gia công bề mặt hoặc tạo màu) và các dẫn xuất gelatin; keo điều chế từ bong bóng cá; các loại keo khác có nguồn gốc động vật, trừ keo casein thuộc nhóm 35.01 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 35.04CN | Pepton và các dẫn xuất của chúng; protein khác và các dẫn xuất của chúng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; bột da sống, đã hoặc chưa crom hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 35.05 | Dextrin và các dạng tinh bột biến tính khác (ví dụ, tinh bột đã tiền gelatin hóa hoặc este hóa); các loại keo dựa trên tinh bột, hoặc dextrin hoặc các dạng tinh bột biến tính khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 35.06 | Keo đã điều chế và các chất kết dính đã điều chế khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các sản phẩm phù hợp dùng như keo hoặc các chất kết dính, đã đóng gói để bán lẻ như keo hoặc như các chất kết dính, khối lượng tịnh không quá 1 kg | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 35.07 | Enzym; enzym đã chế biến chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (129)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3504.00.00 | SUPRO 548 IP DBB Isolated Soy Protein | 31/05/2025 | 2654/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | DOUBLE TAPE 2 · Miếng kết dính 2 mặt, dùng cho model: R0.1 SM-A156E SUB PBA(VK), kt: 23.77 x 4.05 x 0.2T, chất liệu nhựa | 08/07/2024 | 3312/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | DOUBLE TAPE 2-Miếng kết dính 2 mặt, dùng cho model: R0.1 SM-A156E SUB PBA(VK), kt: 23.77 x 4.05 x 0.2T, chất liệu nhựa | 08/07/2024 | 3312/TB-TCHQ | |
| 3504.00.00 | PEPTIPLUS SB · Collagen thủy phân (collagen peptide) từ da dùng làm nguyên liệu trong sản xuất thực phẩm | 03/06/2024 | 2518/TB-TCHQ | |
| 3504.00.00 | FORTIGEL P · Collagen thủy phân (collagen peptide) từ da lợn dùng làm nguyên liệu trong sản xuất thực phẩm | 03/06/2024 | 2016/TB-TCHQ | |
| 3504.00.00 | Tên thương mại: FORTIGEL P · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Collagen thủy phân (collagen peptide) từ da lợn dùng làm nguyên liệu trong sản xuất thực phẩm | 03/06/2024 | 2516/TB-TCHQ | |
| 3504.00.00 | Tên thương mại: VERISOL P · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Collagen thủy phân (collagen peptide) từ da lợn dùng làm nguyên liệu trong sản xuất thực phẩm | 03/06/2024 | 2517/TB-TCHQ | |
| 3504.00.00 | SUPRO EX45 Isolated Soy Protein · Protein cô lập từ đậu nành- isolated soy protein | 21/05/2024 | 2222/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Chất kết dính làm từ Epoxy LOCTITE 3517M 30CC EN/CH | 12/04/2024 | 1706/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Keo dán miễn đinh E900 (loại 2), TP chất tạo màu, phụ gia, chất dính, dạng lỏng, trong suốt, sử dụng trong xây dựng (Dán dính vật liệu, tấm ốp, mép cửa kính), không dùng để dán gỗ, 320g | 19/03/2024 | 51/TB-KĐ4 | |
| 3506.10.00 | Keo dán miễn đinh E900 (loại 2), TP chất tạo màu, phụ gia, chất dính, dạng lỏng, trong suốt, sử dụng trong xây dựng (Dán dính vật liệu, tấm ốp, mép cửa kính), không dùng để dán gỗ, 320g | 19/03/2024 | 51/TB-KĐ4 | |
| 3505.10.90 | Tinh bột biến tính, dạng bột | 18/03/2024 | 50/TB-KĐ4 | |
| 3505.10.90 | Tinh bột biến tính, dạng bột | 18/03/2024 | 50/TB-KĐ4 | |
| 3506.91.90 | Keo PUR, Polymer of Apidic Acid and 1,6-Hexanediol (CAS: 25212-06-0) và các thành phần khác (CAS No: 26680-22-8; 25103-87-1; 101-68-8) đóng gói 200kg/thùng. Mới 100% | 18/01/2024 | 11/TB-KĐ4 | |
| 3506.91.90 | Keo PUR, Polymer of Apidic Acid and 1,6-Hexanediol (CAS: 25212-06-0) và các thành phần khác (CAS No: 26680-22-8; 25103-87-1; 101-68-8) đóng gói 200kg/thùng. Mới 100% | 18/01/2024 | 11/TB-KĐ4 | |
| 3504.00.00 | PEPTIPLUS XP aggl (collagen hydrolysate) | 03/11/2023 | 5682/TB-TCHQ | |
| 3504.00.00 | PEPTIPLUS XP aggl (collagen hydrosysate) | 03/11/2023 | 5682/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Băng dính 2 mặt từ Polyme Acrylate, dạng tấm, kích thước: 74x16.8mm, dùng để dán trong bản mạch, mới 100% | 05/10/2023 | 5147/TB-TCHQ | |
| 3506.91.90 | Chất kết dính có thành phần chính từ Poly (vinyl acetate), dạng phân tán trong môi trường nước. Tên thương mại: NANOX YE-624. Nhập khẩu lần đầu. | 13/07/2023 | 109/TB-KĐ4 | |
| 3504.00.00 | Tên thương mại: SUPRO 548 IP DBB Isolated Soy Protein · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Protein cô lập từ đậu nành- isolated soy protein | 31/05/2023 | 2654/TB-TCHQ | |
| 3506.91.90 | Polyvinyl acetate dạng phân tấn trong môi trường nước: dùng trong keo dán gỗ - 6708A363 LIGNUPRO 3 ADHESIVE A363. Mã CAS: 55965-84-9 (0.0015%). Mới 100% (Chưa giám định). | 09/05/2023 | 232/TB-KĐ3 | |
| 3506.91.90 | Keo dán mí 233-3005, mới 100%, 20kg/thùng (White Horse Demi Slim 20's). | 24/04/2023 | 62/TB-KĐ4 | |
| 3506.91.90 | Keo dán điếu 402-43, mới 100%, 20kg/thùng (White Horse Demi Slim 20's). | 24/04/2023 | 63/TB-KĐ4 | |
| 3506.10.00 | Chất kết dính (Các polyme acrylic) LOCTITE ECCOBOND EN 3410 55CC | 12/04/2023 | 1705/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Chất kết dính LOCTITE E 1216M 55CC EN/CH/JP | 12/04/2023 | 1703/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Chất kết dính (Các polyme acrylic) LOCTITE ECCOBOND EN 3410 55CC | 12/04/2023 | 1705/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Chất kết dính làm từ Epoxy LOCTITE 3527M 30CC EN/CH | 12/04/2023 | 1706/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Chất kết dính LOCTITE E 1216M 55CC EN/CH/JP | 12/04/2023 | 1730/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Chất kết dính Epoxy LOCTITE ECCOBOND UF 3808 55MLEC | 12/04/2023 | 1704/TB-TCHQ | |
| 3507.90.00 | Probind TXo | 27/12/2022 | 5678/TB-TCHQ | |
| 3504.00.00 | Tên thương mại: Qbind Pork OP80. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bột protein từ lợn. | 18/10/2022 | 4376/TB-TCHQ | |
| 3504.00.00 | Tên thương mại: Qbind Pork OP80. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bột protein từ lợn. | 18/10/2022 | 4376 /TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Băng keo hai mặt DS512H (Double-sided Tape DS5512H), dạng cuộn, kích thước 25mm x 50m, dùng để dán, kết dính bìa giấy, bìa carton | 15/09/2022 | 3819/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo dán LOCTITE BONDACE 7103LTFP(E) 15KG | 29/08/2022 | 3566/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo dán LOCTITE BONDACE 7300TFN C 15KG | 29/08/2022 | 3568/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Gel silicon dùng để dính bụi, hiệu Zm, mới 100% (mục 5 tờ khai hải quan) | 17/04/2020 | 2440/TB-TCHQ | |
| 3506.99.00 | Chất tạo kết dính để ghép màng mực in "Foilbond TC Green Tint Adhesive" 5Kg- UVH0-0007-408N, Hàng mới 100% (mục 7 tờ khai hải quan) | 09/04/2020 | 2263/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo dính kim loại NEOBON UH-3100-A, thành phần Polyurethane Prepolymer 95-100%, Additive 1-5% (mục 17 tờ khai hải quan) | 09/04/2020 | 2260/TB-TCHQ | |
| 3505.10.90 | Rheopearl HC-Dextrin(5cartonx10kg)-Nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm- Hàng mới -CAS 83271-10-7 (mục 19 tờ khai hải quan) | 17/03/2020 | 1673/TB-TCHQ | |
| 3505.10.90 | Unifilma HVY-Dextrin(5cartonx1kg)-Nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm- Hàng mới -CAS 116580-54-2 (mục 7 tờ khai hải quan) | 17/03/2020 | 1671/TB-TCHQ | |
| 3504.00.00 | Lactoferrin, quy cách đóng gói: 5kg/bao, Nguyên liệu sản xuất sữa (mục 1 tờ khai hải quan) | 24/10/2018 | 6256/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | 1819690#&Keo dùng trong sản xuất cục sạc-Casting Resin PU 552 FL/10 (mục 2 PLTK). | 01/08/2016 | 7358/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | 1819691#&Chất làm đông cứng keo-Hardener 300 (mục 1 PLTK). | 01/08/2016 | 7357/TB-TCHQ | |
| 3507.90.00 | Mục 3 tờ khai hải quan: Enzyme dùng chế biến thực phẩm STERNZYM FRESH CAKE PLUS 24052 DL (10 CTN x 20 kg). | 27/01/2016 | 765/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Keo dán polyurethane PU620 (dùng trong ngành sx đồ nội thất) (Mục 2). | 21/01/2016 | 578/TB-TCHQ | |
| 3504.00.00 | Dưỡng chất chiết xuất từ protein (Marin Collagen Extract)- NPL sản xuất mỹ phẩm (mục 13 Tờ khai). | 20/01/2016 | 523/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Nguyên liệu cho chất kết dính PEGAR 1930, (5 Thùng, 20kg/thùng (mục 9 PLTK). | 18/01/2016 | 478/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Nguyên liệu cho chất kết dính PEGAR LJ-7004, (30 Thùng, 18kg/thùng (mục 10 PLTK). | 18/01/2016 | 479/TB-TCHQ | |
| 3503.00.49 | Keo (Gelatin) có nguồn gốc từ động vật (dùng để đánh bóng dao, muỗng, nĩa) (Mục 1) | 14/01/2016 | 409/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Keo E-1358B (1kg/bình) (Mục 1) | 14/01/2016 | 406/TB-TCHQ | |
| 3505.10.90 | Tinh bột biến tính loại THERMTEX @50LBS, chế biến sữa. Hàng mới 100% (Mục 1) | 11/01/2016 | 210/TB-TCHQ | |
| 3507.90.00 | 003# Thuốc nhuộm hoạt tính ECOTECH - 12L (mục 8 PLTK). | 11/01/2016 | 228/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Phụ gia dưới dạng keo dùng để kết dính neo thép vào lỗ neo trên kết cấu bê tông loại Mapefix EP 385 (Mục 3 Tờ khai hải quan), | 06/01/2016 | 88/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | PVP K90 Liquid 20% (Poly viscol K90 L20) Hàng mới 100% Nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm batch no P150716002-1 nsx 16/7/2015 hd 15/7/2016 hãng sx Boai NKY Pharmaceuticals Ltd (Mục 1) | 08/10/2015 | 9311/TB-TCHQ | |
| 3507.90.00 | Chế phẩm Enzyme A-Amylase 190, dùng trong ngành dệt nhuộm, mới 100% (Mục 4) | 07/10/2015 | 9287/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Một thành phần của chất kết dính làm từ Polyme - Hardener 1993 - Dùng để dán gỗ - mã hàng A199300225. (Mục 2 tại tờ khai Hải quan). | 06/10/2015 | 9215/TB-TCHQ | |
| 3503.00.41 | Chất ổn định Gelatine SPM7641 250 bloom 60 (dạng bột) chế biến sữa - 25kg/bao - hàng mới 100% (Mục 1) | 01/10/2015 | 8976/TB-TCHQ | |
| 3507.90.00 | Chất dùng để nuôi cấy vi sinh trong nước (BM-S- POWDER) của trạm xử lý nước thải trong nhà máy dệt nhuộm CN (mục 6). | 08/09/2015 | 8160/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 1: Dung dịch keo BS 5 cái - 20kg-SOLUTION BS dùng để dán cao su với thép hoặc cao su với cao su thành phần Toluen, Butanone, Dichloromethane, Naphtha, Hydrogenater, Acetone 5pcs-20kg. | 31/08/2015 | 7904/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 2: Chất xúc tác cho dd keo BS 2 cái=2kg – ACCELERATOR BS dùng để trộn với dung dịch BS tạo thành keo thành phần Toluene, Butanone, Zinc bis dimethyldithiocarbamate, Zinc oxide, magnesium oxid, titanium dioxide. | 31/08/2015 | 7905/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 2: Keo dán gỗ 3314. | 12/08/2015 | 7367/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 3: Chất đóng rắn. | 12/08/2015 | 7368/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 1: Keo dán gỗ 1913. | 12/08/2015 | 7369/TB-TCHQ | |
| 3505.10.10 | Tinh bột hòa tan (dùng để phân tích dung dịch mạ điện (mục 3 PLTK) | 05/08/2015 | 7177/TB-TCHQ | |
| 3507.90.00 | Chất phụ gia Collupulin. | 05/08/2015 | 7168/TB-TCHQ | |
| 3507.90.00 | 222#& Nước Enzyme Enzo LC-183. | 05/08/2015 | 7169/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 3: Keo 1354 #& Keo Synteko 1354. | 01/07/2015 | 5988/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 4: Keo 5531 #& Chất cứng keo 5531 (Hardener 5531). | 01/07/2015 | 5989/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Glue for Labeling Machine. | 01/07/2015 | 5950/TB-TCHQ | |
| 3505.10.10 | Tinh bột biến tính HL-503, dùng trong sản xuất keo dán. | 01/07/2015 | 5951/TB-TCHQ | |
| 3505.10.90 | Tinh bột biến tính - MIRA MIST SE STARCH - Nguyên liệu sản xuất thực phẩm. | 01/07/2015 | 5990/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 2- KN08#& Keo nóng chảy. | 10/06/2015 | 5308/TB-TCHQ | |
| 3503.00.19 | Keo dán - Flying Bird Adhensives K314F. | 03/06/2015 | 5047/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo (Chất dính) làm từ polyme (HD-8210) (mục 6 PLTK). | 03/06/2015 | 5027/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo (Chất dính) làm từ polyme (108H) (mục 5 PLTK). | 03/06/2015 | 5028/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo (Chất dính) làm từ polyme (HD-909) (mục 4 PLTK). | 03/06/2015 | 5029/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo (Chất dính) làm từ polyme (H-2) (mục 3 PLTK). | 03/06/2015 | 5030/TB-TCHQ | |
| 3507.90.00 | Mục 7: Nguyên liệu sản xuất bánh, kẹo: Hỗn hợp bột nở - DOUGH IMPROVER V-BHC-F. Hàng mới 100%. | 12/05/2015 | 4281/TB-TCHQ | |
| 3507.90.00 | Mục 4: Nguyên liệu sản xuất bánh, kẹo: Hỗn hợp bột nở - DOUGH IMPROVER V-BBV-F. Hàng mới 100%. | 12/05/2015 | 4283/TB-TCHQ | |
| 3505.10.90 | Sodium starch glycolate (tinh bột biến tính) - Nguyên liệu sản xuất thuốc (Mục 34) | 05/05/2015 | 3987/TB-TCHQ | |
| 3505.10.90 | Tinh bột biến tính/JELCALL CT-2 (Nguyên liệu sx bột mì trộn) (mục 1 tờ khai) | 22/04/2015 | 3636/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Sơn G-103 dùng để sơn sản phẩm lưới lọc dầu (1kg/ 1hộp). | 20/04/2015 | 3509/TB-TCHQ | |
| 3505.10.90 | Tinh bột biến tính Bột lúa mạch dùng để chế biến thực phẩm bánh (PASELLI BC), hàng mới 100% (Mục 13). | 02/04/2015 | 2932/TB-TCHQ | |
| 3504.00.00 | Dẫn xuất protein (Hydrol rice protein) -R6744 (Mục 7) | 01/04/2015 | 2787/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 4: Glue (keo dán banh). | 24/03/2015 | 2518/TB-TCHQ | |
| 3507.90.00 | Chất hoàn tất vải dùng trong ngành dệt TANAZYM AT02. | 19/03/2015 | 2319/TB-TCHQ | |
| 3501.10.00 | Chất làm dính dạng bột. | 28/01/2015 | 749/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 5: TECHBOND L15010 - Keo. | 28/01/2015 | 732/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 6: EVA COPOLYMERS 20712 - Copolyme ethylen vinyl acetate, dạng khối. | 28/01/2015 | 733/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 7: EVA COPOLYMERS 24511 - Copolyme ethylen vinyl acetate, dạng khối. | 28/01/2015 | 734/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 9: JM5053 - Copolyme ethylen vinyl acetate, dạng hạt. | 28/01/2015 | 736/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 10: JM5280U - Copolyme ethylen vinyl acetate, dạng hạt. | 28/01/2015 | 737/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Chất kết dính: Adhesive/SA-3005MB (C/T No: 1-6) | 28/01/2015 | 744/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 1: Keo P3 (AC410). | 15/12/2014 | 14871/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 2: Keo P4 (AC417). | 15/12/2014 | 14872/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 3: Keo PF Black (AC461). | 15/12/2014 | 14873/TB-TCHQ | |
| 3504.00.00 | Protein đã thủy phân - Croquat WKP PE (mục 28 PLTK). | 15/12/2014 | 14880/TB-TCHQ | |
| 3505.10.90 | Tinh bột biến tính - Structure XL Hydroxyoropylstaerkeph -krt (mục 31 PLTK). | 15/12/2014 | 14881/TB-TCHQ | |
| 3504.00.00 | Protein đã thủy phân - Nutrilam Keratin W PP (mục 29 PLTK). | 15/12/2014 | 14882/TB-TCHQ | |
| 3507.90.00 | Mục 2: Econase XT 25 L (Bổ sung enzyme Xylanase trong thức ăn chăn nuôi) | 10/12/2014 | 14750/TB-TCHQ | |
| 3507.90.00 | Mục 1: Econase XT 25 (Bổ sung enzyme Xylanase trong thức ăn chăn nuôi) | 10/12/2014 | 14752/TB-TCHQ | |
| 3507.90.00 | Mục 3: Quantum TR 5000 p (Bổ sung enzyme Xylanase trong thức ăn chăn nuôi). | 10/12/2014 | 14756/TB-TCHQ | |
| 3504.00.00 | Hỗn hợp các chất hữu cơ dùng trong sản xuất mỹ phẩm - Marine Hydrolyzed Collagen A. | 10/12/2014 | 14753/TB-TCHQ | |
| 3507.90.00 | Mục 4: Quantum TR 5000 L (Bổ sung enzyme Xylanase trong thức ăn chăn nuôi). | 10/12/2014 | 14755/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | chất kết dính làm từ polymer Synteko 1985 - dùng để dán gỗ - Mã hàng A198501200 (Mục 1 TKHQ) | 07/11/2014 | 13534/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Nhựa urea nguyên sinh - Urea Formaldehyde; Resin 1367 - Dùng để dán gỗ - mã hàng A136700025 (Mục 2 TKHQ) | 07/11/2014 | 13535/TB-TCHQ | |
| 3504.00.00 | Protein đã thủy phân - Hydrotriticum WQ (mục 1 Tờ khai) | 06/11/2014 | 13476/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 1 Tờ khai: MCZ004 Keo K24-105 P600 Base Resin (18kg/can) · Mục 2 Tờ khai: MCZ004 Keo K50-100 P600 Hardener (18kg/can) | 04/11/2014 | 13386/TB-TCHQ | |
| 3505.10.90 | Tinh bột sắn biến tính dùng làm keo dán sản xuất thùng carton CSP#81. | 31/10/2014 | 13263/TB-TCHQ | |
| 3505.10.90 | Tinh bột bắp biến tính (nguyên liệu dùng để sản xuất bánh kẹo). | 29/10/2014 | 13104/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Polyme acrylic dạng nguyên sinh -TA-58WS Water based belt glue for outo. (Mục 2 tại Tờ khai Hải quan) | 10/10/2014 | 12282/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo chất dính làm từ polymer (HD-185H) (Mục 1 TKHQ) | 09/10/2014 | 12239/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 1: Nguyên phụ liệu phụ trợ sản xuất túi xách, ví (mới 100%): Keo nhựa dẻo nóng chảy, dùng để dán da, vải - heat Gluc. | 08/10/2014 | 12197/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Nhựa acrylic dạng nguyên sinh - Polyme Acrylic | 07/10/2014 | 12121/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Chất kết dính làm từ polymer KOHA-S (Mục 5) | 02/10/2014 | 11954/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | AP11 Keo nước để dán túi giấy (Mục 2 tại Tờ khai Hải quan) | 30/09/2014 | 11821/TB-TCHQ | |
| 3505.10.90 | - Mục 1 tại Tờ khai HQ: Cationic starch- Tinh bột biến tính cation dùng độn cho giấy, ký hiệu WC-1500, sử dụng trong ngành sản xuất giấy. · - Mục 2 tại Tờ khai HQ: Oxidized starch- Tinh bột biến tính oxi hóa cho gia keo bề mặt giấy, ký hiệu SS-1450, sử dụng trong ngành sản xuất giấy. | 26/09/2014 | 11718/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | - Mục 4 tại Tờ khai HQ: Nhựa epoxy resin dạng lỏng loại XNR 6616 (T) dùng cho khuôn đúc, 20kg/can · - Mục 5 tại Tờ khai HQ: Chất làm đông cứng nhựa epoxy resin loại XNH 6616 (T) dùng cho khuôn đúc, 10kg/can | 26/09/2014 | 11722/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Mục 1 tại Tờ khai HQ: Keo loại FZ1N-SC1, dùng sửa lỗi bề mặt sản phẩm (10g/tuýt). · Mục 2 tại Tờ khai HQ: Keo loại FZ1N-Z, dùng sửa lỗi bề mặt sản phẩm (10g/tuýt) · Mục 3 tại Tờ khai HQ: Chất làm đông keo dùng để sửa lỗi bề mặt sản phẩm sứ (10g/tuýt) loại 5010-3J | 26/09/2014 | 11723/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 5: Keo dán/ Cemedine 3000DXL (20g/túi x 250)/Ctn | 23/09/2014 | 11569/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo (Mục 1 TKHQ) | 19/09/2014 | 11494/TB-TCHQ | |
| 3505.10.90 | - Mục 1: Cationic starch - Tinh bột biến tính cation dùng độn cho giấy, ký hiệu: WC-1500, sử dụng trong ngành sản xuất giấy, hàng mới 100% · - Mục 2: Oxidized starch - Tinh bột biến tính oxi hóa cho gia keo bề mặt giấy, ký hiệu: SS-1450, sử dụng trong ngành sản xuất giấy, hàng mới 100% · - Mục 3: Coating starch - Tinh bột biến tính coating dùng tráng phủ giấy, ký hiệu: HC-1500, sử dụng trong ngành sản xuất giấy, hàng mới 100% | 19/09/2014 | 11446/TB-TCHQ | |
| 3505.10.90 | Mục 1: Chất hoạt tính bề mặt polime H-80A chống mài mòn và tăng độ kết dính cho các sợi khác nhau, hàng mới 100% | 19/09/2014 | 11460/TB-TCHQ | |
| 3501.90.10 | Chất làm nhẵn mặt da HD (Mục 2 tại Tờ khai Hải quan) | 19/09/2014 | 11483/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo dán- Adhesive SG-8809 | 05/09/2014 | 10866/TB-TCHQ | |
| 3503.00.49 | 349: Phụ gia thực phẩm - genlatine (mục 10) | 22/04/2014 | 4382/TB-TCHQ | |
| 3503.00.19 | Keo có nguồn gốc từ Gelatin, loại 25 kg/Carton. Hàng mới 100%. | 15/01/2014 | 429/TB-TCHQ | |
| 3505.20.00 | A0279: Keo trắng dạng nước | 07/01/2014 | 158/TB-TCHQ | |
| 3505.10.90 | Phụ gia thực phẩm - Bột phủ kẹo Coating Candy Powder - tinh bột biến tính, dùng trong sản xuất bánh kẹo. Hàng mới 100%, đóng gói 25kg/ bao. | 05/12/2013 | 7473/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3506.91-1000 | FL 15-1U | 07/10/2024 | Item Classification 2-7823 | |
| 3507.90-9000 | Other prepared enzymes; QuantumBlue 10G | 23/09/2024 | Item Classification 2-7500 | |
| 3507.909 | Enzym đã chế biến; Natuphos E 5000 Combi L | 20/09/2024 | Phân loại mặt hàng 27385 | |
| 3507.904 | Papain; Dung dịch PapainTHD | 09/09/2024 | Phân loại mặt hàng 27084 | |
| 3505.102 | Tinh bột hòa tan (amylogen); TINH BỘT BIẾN ĐỔI | 30/08/2024 | Phân loại mặt hàng 26823 | |
| 3505.10-4090 | Starch 1500® Tinh bột ngô đã được gelatin hóa một phần | 23/08/2024 | Phân loại mặt hàng 2-6654 | |
| 3504.00203 | Protein cô lập; PROTEIN ĐẬU NÀNH YP901B (CẤP THỰC PHẨM) | 18/07/2024 | Phân loại mặt hàng 25633 | |
| 3506.109 | Keo dán, được bán lẻ không quá 1kg; TAKIBOND 200 | 01/05/2024 | Phân loại mặt hàng 23445 | |
| 3507.909 | Các loại enzim chế biến khác; Natuphos E 20000Gb | 01/04/2024 | Phân loại mặt hàng 22626 | |
| 3506999000 | Các chất kết dính đã chuẩn bị khác; EP4090 | 19/03/2024 | Phân loại mặt hàng 22271 | |
| 3504.00209 | Whey protein cô đặc, thủy phân; WPH 8360 INST | 09/03/2024 | Phân loại mặt hàng 21977 | |
| 3505.10501 | Tinh bột este hóa dùng trong thực phẩm; GEMSTAR RS | 08/02/2024 | Phân loại mặt hàng 21269 | |
| 3507.909 | Các loại enzyme chế biến khác; Rovabio Phy Plus 10000T | 31/01/2024 | Phân loại mặt hàng 21013 | |
| 3506.101 | Sản phẩm thích hợp để sử dụng làm keo hoặc chất kết dính, được đóng gói để bán lẻ dưới dạng keo hoặc chất kết dính, có trọng lượng tịnh không quá 1kg; YP3201G | 20/09/2023 | Phân loại mặt hàng 415700 | |
| 3505.10-9090 | TINH BỘT ACETATE OXY HÓA | 05/07/2023 | Phân loại mặt hàng 2-28603 | |
| 3506.102 | Chất kết dính, được bán lẻ không quá 1kg; THREEBOND 1537AK | 20/06/2023 | Phân loại mặt hàng 228059 | |
| 3501.109 | Casein; Lacprodan Micelpure | 19/04/2023 | Phân loại mặt hàng 226431 | |
| 3505.10909 | Tinh bột biến tính khác; PENON PKW; NHẬT BẢN | 13/04/2023 | Phân loại mặt hàng 226231 | |
| 3506.10-2000 | U-bond Ortho | 24/03/2023 | Phân loại mặt hàng 2-25682 | |
| 3507.909 | Các loại enzyme chế biến khác; MASTI SEB VET | 09/12/2022 | Phân loại mặt hàng 222720 | |
| 3507.90602 | PROTEASE; CIBENZA dp100; | 03/11/2022 | Phân loại mặt hàng 221526 | |
| 3507.909 | Enzym đã chế biến; PHYGEST HT 2D DRY | 08/09/2022 | Phân loại mặt hàng 219905 | |
| 3507.909 | Enzym đã chế biến; PHYGEST HT 10D DRY | 08/09/2022 | Phân loại mặt hàng 219906 | |
| 3507.90602 | Protease; PSH | 19/05/2022 | Phân loại mặt hàng 216416 | |
| 3504.00209 | Các chất đạm khác; Nhau thai lợn đông lạnh sấy khô | 11/04/2022 | Phân loại mặt hàng 215070 | |
| 3507.909 | Enzym đã chế biến; HEMICELL HT | 07/04/2022 | Phân loại mặt hàng 215028 | |
| 3507.909 | Enzym đã chế biến; PHYGEST HT DRY | 24/03/2022 | Phân loại mặt hàng 214606 | |
| 3506.919 | Keo dán đã chế biến; Keo dán dẫn nhiệt Dowsil(TM) SE4485 | 17/03/2022 | Phân loại mặt hàng 214269 | |
| 3502.2 | Whey protein cô đặc; ALPAVIT · organic WPC 80 Instant | 16/03/2022 | Phân loại mặt hàng 214264 | |
| 3505.10909 | Dextrin palmitate/ethylhexanoate; Rheopearl TT2 | 25/02/2022 | Phân loại mặt hàng 213698 | |
| 3507.909 | Enzym chế biến sẵn; CAKESOFT; DAM0126 | 23/02/2022 | Phân loại mặt hàng 213570 | |
| 3505.20-2000 | Keo dán đã chuẩn bị; 95E5-SW | 27/12/2021 | Phân loại mặt hàng 2-11885 | |
| 3507.909 | Enzym chế biến sẵn; Enzyphos 50G; SNGAPOR | 24/12/2021 | Phân loại mặt hàng 211864 | |
| 3507.909 | Xenlulaza | 29/06/2021 | Phân loại mặt hàng 26324 | |
| 3507.909 | Enzym đã chế biến; XYGEST HT DRY | 04/06/2021 | Phân loại mặt hàng 25463 | |
| 3507.90602 | Protease thu được từ vi sinh vật; MagMAX™ Viral/Pathogen Proteinase K; A42363 | 01/06/2021 | Phân loại mặt hàng 25342 | |
| 3505.10909 | Tinh bột biến tính; Collabond 8025 MX | 27/05/2021 | Phân loại mặt hàng 25187 | |
| 3507.909 | Enzym đã chế biến; Chất tẩy rửa rơm rạ | 14/05/2021 | Phân loại mặt hàng 24637 | |
| 3507.909 | Enzym đã chế biến; XYGEST HT 5D DRY | 02/04/2021 | Phân loại mặt hàng 23108 | |
| 3507.909 | Enzym đã chế biến; XYGEST HT 20D DRY | 02/04/2021 | Phân loại mặt hàng 23107 | |
| 3507.909 | Enzym đã chế biến; HEMICELL HT | 02/04/2021 | Phân loại mặt hàng 23113 | |
| 3507.909 | Enzym chế biến sẵn; Allzyme SSF | 02/04/2021 | Phân loại mặt hàng 23109 | |
| 3507.909 | Xylanase; Econase HCP 4000 | 01/04/2021 | Phân loại mặt hàng 23053 | |
| 3507.909 | Phytase; Quantumblue 5G | 01/04/2021 | Phân loại mặt hàng 23051 | |
| 3507.909 | Enzym đã chế biến; VistaPreT; PHẦN LAN | 01/04/2021 | Phân loại mặt hàng 23049 | |
| 3507.90-6020 | PROTEASE; KEMZYME PROTEASE KHÔ | 24/03/2021 | Phân loại mặt hàng 2-2760 | |
| 3504.00209 | Các chất protein khác; Cá hồi (Petgo peptide) | 04/03/2021 | Phân loại mặt hàng 22029 | |
| 3504.00209 | Các chất protein khác; Protastar; NETHERL | 15/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2435 | |
| 3504.00209 | Chất protein; Bột peptide elastin lợn | 11/12/2020 | Phân loại mặt hàng 29928 | |
| 3506.919 | Keo dán đã chế biến; Keo dán dẫn nhiệt Dowsil(TM) SE4485; NHẬT BẢN | 11/12/2020 | Phân loại mặt hàng 29970 | |
| 3504.00209 | Các chất protein khác; Progo; Protein cá hồi; NA UY | 27/11/2020 | Phân loại mặt hàng 29542 | |
| 3504.00209 | Các chất protein khác; BONITO ELATIN HC; NHẬT BẢN | 27/11/2020 | Phân loại mặt hàng 29551 | |
| 3504.00209 | Các chất protein khác; Peptide collagen cá | 21/09/2020 | Phân loại mặt hàng 27788 | |
| 3504.00209 | Các chất protein khác; Fish Collagen HW; PHÁP | 22/07/2020 | Phân loại mặt hàng 26124 | |
| 3504.00209 | Các chất protein khác; Bột nhau thai cừu đông khô và lên men | 30/06/2020 | Phân loại mặt hàng 25473 | |
| 3504.00209 | Các chất protein khác; Bột nhau thai cừu đông khô và lên men | 30/06/2020 | Phân loại mặt hàng 25474 | |
| 3506.102 | Chất kết dính, được bày bán lẻ; SẢN PHẨM HÓA CHẤT KHÁC; SE 4485; NHẬT BẢN | 26/05/2020 | Phân loại mặt hàng 24509 | |
| 3506.10 (Kiểm tra hàng xuất khẩu 6 chiếc) | CSDT ; SMA205F CHÍNH 1 | 21/02/2020 | Phân loại mặt hàng 1693 | |
| 3504.00209 | Các chất protein khác; PEPTISALM HP; PHÁP. | 02/01/2020 | Phân loại mặt hàng 239 | |
| 3506.919 | Keo dán; TẤM KEO DÁN (dòng BSH); BSHMX35MP | 08/11/2019 | Phân loại mặt hàng 28787 | |
| 3507.909 | Enzym chế biến sẵn; Maxzyme | 11/10/2019 | Phân loại mặt hàng 28092 | |
| 3504.00209 | Chất đạm; Vị Umami của tôm Bắc Cực; NA UY | 12/08/2019 | Phân loại mặt hàng 26289 | |
| 3505.10509 | Tinh bột ete hóa; Excel SPAVR; THAILND | 08/05/2019 | Phân loại mặt hàng 23245 | |
| 3506.109 | Keo dán, bán lẻ; Keo dán bạc MRH005P Loại xi lanh (10cc/8g) | 24/04/2019 | Phân loại mặt hàng 22854 | |
| 3502.2 | Whey protein cô đặc; BỘT WHEY PROTEIN CÔ ĐẬM NATIVE (NWPC 80); LITHUA | 18/04/2019 | Phân loại mặt hàng 22718 | |
| 3506.919 | Chất kết dính dựa trên polyme của các nhóm 39.01 đến 39.13; MÀNG POE; S102 | 16/04/2019 | Phân loại mặt hàng 48326 | |
| 3506.919 | Chất kết dính dựa trên polyme của các nhóm 39.01 đến 39.13; MÀNG EVA; EV1050G1 | 16/04/2019 | Phân loại mặt hàng 48325 | |
| 3504.00203 | Protein sữa cô lập; BỘT ĐẬM ĐẠM SỮA (MPC 85) | 25/03/2019 | Phân loại mặt hàng 21817 | |
| 3507.909 | Enzym đã chế biến; SIGNIS | 22/02/2019 | Phân loại mặt hàng 21064 | |
| 3506.919 | Keo dán gốc cao su; Keo dán da (1788LSK) | 25/01/2019 | Phân loại mặt hàng 2523 | |
| 3506.919 | Chất kết dính gốc cao su; Keo dán da (1788) | 25/01/2019 | Phân loại mặt hàng 2524 | |
| 3506.919 | Keo dán chế tạo từ polyme; keo dán | 09/01/2019 | Phân loại mặt hàng 46487 | |
| 3505.101 | Dextrin; TACKIDEX B167 | 21/12/2018 | Phân loại mặt hàng 46174 | |
| 3504.00203 | Protein sữa cô lập; MCC 88 ISF (MICELLAR CASEIN) | 19/12/2018 | Phân loại mặt hàng 46106 | |
| 3506.911 | MÀNG OCA (KEO QUANG HỌC TRONG SUỐT); NTL50WHDLP137 | 03/12/2018 | Phân loại mặt hàng 45818 | |
| 3505.10509 | Tinh bột este hóa dùng trong sản xuất giấy; LERF37 | 27/11/2018 | Phân loại mặt hàng 45707 | |
| 3506.911 | Keo dán dạng lỏng trong suốt có thể lưu hóa; HSVR; LCR44008KB10LN | 14/11/2018 | Phân loại mặt hàng 45509 | |
| 3507.909 | Enzym chế biến sẵn; Econase MP 1000 | 05/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26830 | |
| 3507.909 | Các enzyme khác; Econase WPP | 05/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26829 | |
| 3504.00203 | Protein cô lập; Thủy phân protein cá hồi; NA UY | 19/07/2018 | Phân loại mặt hàng 24901 | |
| 3507.909 | Enzyme; Bột Nattokinase (NP Plus); ĐÀI LOAN | 26/06/2018 | Phân loại mặt hàng 24332 | |
| 3506.919 | Keo dán đã chế biến; Phim liên kết dẫn điện; NCB60 | 31/05/2018 | Phân loại mặt hàng 11715 | |
| 3506.919 | Keo dán đã chế biến; KEO DÁN PVC SOL KF26001/RS3106 | 03/05/2018 | Phân loại mặt hàng 23193 | |
| 3505.10501 | Tinh bột este hóa; ANYADDY, HR601; THAILND | 30/04/2018 | Phân loại mặt hàng 23072 | |
| 3505.10501 | Tinh bột este hóa; ANYADDY HR602; THAILND | 27/04/2018 | Phân loại mặt hàng 23030 | |
| 3506.919 | Keo dán đã chế biến; INTERTAC(GLUE); THAILND | 27/03/2018 | Phân loại mặt hàng 22168 | |
| 3506.919 | Keo dán; Phim gắn khuôn (DAF); Hàn Quốc | 22/02/2018 | Phân loại mặt hàng 1704 | |
| 3504.00209 | Whey protein cô đặc, thủy phân; OPTIPEP 80 INSTANT SN ;IRELAND | 17/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2494 | |
| 3507.909 | Enzym chế biến; MIORA; NHẬT BẢN | 16/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2399 | |
| 3507.909 | Các enzyme khác; BetaMannanase; PR.CHNA | 09/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2156 | |
| 3507.909 | Enzym chế biến; Hostazym | 19/12/2017 | Phân loại mặt hàng 212372 | |
| 3507.909 | Enzym chế biến; Hostazym | 19/12/2017 | Phân loại mặt hàng 212373 | |
| 3507.90602 | Enzym chế biến; Cody Nutro; ĐÀI LOAN | 29/11/2017 | Phân loại mặt hàng 211727 | |
| 3504.00203 | Protein lúa mì cô lập, thủy phân; Solpro 508; PHÁP | 12/10/2017 | Phân loại mặt hàng 210406 | |
| 3507.909 | Enzym chế biến sẵn; Microtech L5000 | 21/09/2017 | Phân loại mặt hàng 210006 | |
| 3505.10509 | Tinh bột biến tính, ete hóa; CMS(CARBOXYMETHYL STARCH); PR.CHNA | 05/09/2017 | Phân loại mặt hàng 29561 | |
| 3507.909 | Enzym chế biến; ENZYTAS XL; ẤN ĐỘ | 11/08/2017 | Phân loại mặt hàng 28989 | |
| 3504.00209 | Chất protein; Bột Lactoferrin Bio Tatura; ÚC | 10/08/2017 | Phân loại mặt hàng 28850 | |
| 3504.00203 | Protein đậu nành cô lập; PROTEIN ĐẬU NÀNH CÔ LẬP; PR.TRUNG QUỐC | 19/07/2017 | Phân loại mặt hàng 28038 | |
| 3506.919 | Chất kết dính dựa trên polyme của các nhóm từ 39.01 đến 39.13; Vật liệu đóng gói OLED (loại riêng biệt); Dòng OE(s) | 04/07/2017 | Phân loại mặt hàng 12497 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.