Mã HS: 35.06
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3506
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3506.10.00CN | - Các sản phẩm phù hợp dùng như keo hoặc như các chất kết dính, đã đóng gói để bán lẻ như keo hoặc như các chất kết dính, khối lượng tịnh không quá 1kg | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN14 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3506.91 | - - Chất kết dính làm từ các polyme thuộc các nhóm từ 39.01 đến 39.13 hoặc từ cao su: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3506.91.10 | - - - Chất kết dính dạng free-film trong suốt quang học và chất kết dính dạng lỏng có thể đóng rắn trong suốt quang học chỉ được sử dụng hoặc được sử dụng chủ yếu để sản xuất màn hình dẹt hoặc màn hình cảm ứng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN14 | Đơn vịkg | |
| 3506.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN14 | Đơn vịkg | |
| 3506.99.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN14 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (71)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3506.10.00 | DOUBLE TAPE 2 · Miếng kết dính 2 mặt, dùng cho model: R0.1 SM-A156E SUB PBA(VK), kt: 23.77 x 4.05 x 0.2T, chất liệu nhựa | 08/07/2024 | 3312/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | DOUBLE TAPE 2-Miếng kết dính 2 mặt, dùng cho model: R0.1 SM-A156E SUB PBA(VK), kt: 23.77 x 4.05 x 0.2T, chất liệu nhựa | 08/07/2024 | 3312/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Chất kết dính làm từ Epoxy LOCTITE 3517M 30CC EN/CH | 12/04/2024 | 1706/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Keo dán miễn đinh E900 (loại 2), TP chất tạo màu, phụ gia, chất dính, dạng lỏng, trong suốt, sử dụng trong xây dựng (Dán dính vật liệu, tấm ốp, mép cửa kính), không dùng để dán gỗ, 320g | 19/03/2024 | 51/TB-KĐ4 | |
| 3506.10.00 | Keo dán miễn đinh E900 (loại 2), TP chất tạo màu, phụ gia, chất dính, dạng lỏng, trong suốt, sử dụng trong xây dựng (Dán dính vật liệu, tấm ốp, mép cửa kính), không dùng để dán gỗ, 320g | 19/03/2024 | 51/TB-KĐ4 | |
| 3506.91.90 | Keo PUR, Polymer of Apidic Acid and 1,6-Hexanediol (CAS: 25212-06-0) và các thành phần khác (CAS No: 26680-22-8; 25103-87-1; 101-68-8) đóng gói 200kg/thùng. Mới 100% | 18/01/2024 | 11/TB-KĐ4 | |
| 3506.91.90 | Keo PUR, Polymer of Apidic Acid and 1,6-Hexanediol (CAS: 25212-06-0) và các thành phần khác (CAS No: 26680-22-8; 25103-87-1; 101-68-8) đóng gói 200kg/thùng. Mới 100% | 18/01/2024 | 11/TB-KĐ4 | |
| 3506.10.00 | Băng dính 2 mặt từ Polyme Acrylate, dạng tấm, kích thước: 74x16.8mm, dùng để dán trong bản mạch, mới 100% | 05/10/2023 | 5147/TB-TCHQ | |
| 3506.91.90 | Chất kết dính có thành phần chính từ Poly (vinyl acetate), dạng phân tán trong môi trường nước. Tên thương mại: NANOX YE-624. Nhập khẩu lần đầu. | 13/07/2023 | 109/TB-KĐ4 | |
| 3506.91.90 | Polyvinyl acetate dạng phân tấn trong môi trường nước: dùng trong keo dán gỗ - 6708A363 LIGNUPRO 3 ADHESIVE A363. Mã CAS: 55965-84-9 (0.0015%). Mới 100% (Chưa giám định). | 09/05/2023 | 232/TB-KĐ3 | |
| 3506.91.90 | Keo dán mí 233-3005, mới 100%, 20kg/thùng (White Horse Demi Slim 20's). | 24/04/2023 | 62/TB-KĐ4 | |
| 3506.91.90 | Keo dán điếu 402-43, mới 100%, 20kg/thùng (White Horse Demi Slim 20's). | 24/04/2023 | 63/TB-KĐ4 | |
| 3506.10.00 | Chất kết dính (Các polyme acrylic) LOCTITE ECCOBOND EN 3410 55CC | 12/04/2023 | 1705/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Chất kết dính LOCTITE E 1216M 55CC EN/CH/JP | 12/04/2023 | 1703/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Chất kết dính (Các polyme acrylic) LOCTITE ECCOBOND EN 3410 55CC | 12/04/2023 | 1705/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Chất kết dính làm từ Epoxy LOCTITE 3527M 30CC EN/CH | 12/04/2023 | 1706/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Chất kết dính LOCTITE E 1216M 55CC EN/CH/JP | 12/04/2023 | 1730/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Chất kết dính Epoxy LOCTITE ECCOBOND UF 3808 55MLEC | 12/04/2023 | 1704/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Băng keo hai mặt DS512H (Double-sided Tape DS5512H), dạng cuộn, kích thước 25mm x 50m, dùng để dán, kết dính bìa giấy, bìa carton | 15/09/2022 | 3819/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo dán LOCTITE BONDACE 7103LTFP(E) 15KG | 29/08/2022 | 3566/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo dán LOCTITE BONDACE 7300TFN C 15KG | 29/08/2022 | 3568/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Gel silicon dùng để dính bụi, hiệu Zm, mới 100% (mục 5 tờ khai hải quan) | 17/04/2020 | 2440/TB-TCHQ | |
| 3506.99.00 | Chất tạo kết dính để ghép màng mực in "Foilbond TC Green Tint Adhesive" 5Kg- UVH0-0007-408N, Hàng mới 100% (mục 7 tờ khai hải quan) | 09/04/2020 | 2263/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo dính kim loại NEOBON UH-3100-A, thành phần Polyurethane Prepolymer 95-100%, Additive 1-5% (mục 17 tờ khai hải quan) | 09/04/2020 | 2260/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | 1819690#&Keo dùng trong sản xuất cục sạc-Casting Resin PU 552 FL/10 (mục 2 PLTK). | 01/08/2016 | 7358/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | 1819691#&Chất làm đông cứng keo-Hardener 300 (mục 1 PLTK). | 01/08/2016 | 7357/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Keo dán polyurethane PU620 (dùng trong ngành sx đồ nội thất) (Mục 2). | 21/01/2016 | 578/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Nguyên liệu cho chất kết dính PEGAR 1930, (5 Thùng, 20kg/thùng (mục 9 PLTK). | 18/01/2016 | 478/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Nguyên liệu cho chất kết dính PEGAR LJ-7004, (30 Thùng, 18kg/thùng (mục 10 PLTK). | 18/01/2016 | 479/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Keo E-1358B (1kg/bình) (Mục 1) | 14/01/2016 | 406/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Phụ gia dưới dạng keo dùng để kết dính neo thép vào lỗ neo trên kết cấu bê tông loại Mapefix EP 385 (Mục 3 Tờ khai hải quan), | 06/01/2016 | 88/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | PVP K90 Liquid 20% (Poly viscol K90 L20) Hàng mới 100% Nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm batch no P150716002-1 nsx 16/7/2015 hd 15/7/2016 hãng sx Boai NKY Pharmaceuticals Ltd (Mục 1) | 08/10/2015 | 9311/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Một thành phần của chất kết dính làm từ Polyme - Hardener 1993 - Dùng để dán gỗ - mã hàng A199300225. (Mục 2 tại tờ khai Hải quan). | 06/10/2015 | 9215/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 1: Dung dịch keo BS 5 cái - 20kg-SOLUTION BS dùng để dán cao su với thép hoặc cao su với cao su thành phần Toluen, Butanone, Dichloromethane, Naphtha, Hydrogenater, Acetone 5pcs-20kg. | 31/08/2015 | 7904/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 2: Chất xúc tác cho dd keo BS 2 cái=2kg – ACCELERATOR BS dùng để trộn với dung dịch BS tạo thành keo thành phần Toluene, Butanone, Zinc bis dimethyldithiocarbamate, Zinc oxide, magnesium oxid, titanium dioxide. | 31/08/2015 | 7905/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 2: Keo dán gỗ 3314. | 12/08/2015 | 7367/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 3: Chất đóng rắn. | 12/08/2015 | 7368/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 1: Keo dán gỗ 1913. | 12/08/2015 | 7369/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 3: Keo 1354 #& Keo Synteko 1354. | 01/07/2015 | 5988/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 4: Keo 5531 #& Chất cứng keo 5531 (Hardener 5531). | 01/07/2015 | 5989/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Glue for Labeling Machine. | 01/07/2015 | 5950/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 2- KN08#& Keo nóng chảy. | 10/06/2015 | 5308/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo (Chất dính) làm từ polyme (HD-8210) (mục 6 PLTK). | 03/06/2015 | 5027/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo (Chất dính) làm từ polyme (108H) (mục 5 PLTK). | 03/06/2015 | 5028/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo (Chất dính) làm từ polyme (HD-909) (mục 4 PLTK). | 03/06/2015 | 5029/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo (Chất dính) làm từ polyme (H-2) (mục 3 PLTK). | 03/06/2015 | 5030/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Sơn G-103 dùng để sơn sản phẩm lưới lọc dầu (1kg/ 1hộp). | 20/04/2015 | 3509/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 4: Glue (keo dán banh). | 24/03/2015 | 2518/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 5: TECHBOND L15010 - Keo. | 28/01/2015 | 732/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 6: EVA COPOLYMERS 20712 - Copolyme ethylen vinyl acetate, dạng khối. | 28/01/2015 | 733/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 7: EVA COPOLYMERS 24511 - Copolyme ethylen vinyl acetate, dạng khối. | 28/01/2015 | 734/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 9: JM5053 - Copolyme ethylen vinyl acetate, dạng hạt. | 28/01/2015 | 736/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 10: JM5280U - Copolyme ethylen vinyl acetate, dạng hạt. | 28/01/2015 | 737/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Chất kết dính: Adhesive/SA-3005MB (C/T No: 1-6) | 28/01/2015 | 744/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 1: Keo P3 (AC410). | 15/12/2014 | 14871/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 2: Keo P4 (AC417). | 15/12/2014 | 14872/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 3: Keo PF Black (AC461). | 15/12/2014 | 14873/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | chất kết dính làm từ polymer Synteko 1985 - dùng để dán gỗ - Mã hàng A198501200 (Mục 1 TKHQ) | 07/11/2014 | 13534/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Nhựa urea nguyên sinh - Urea Formaldehyde; Resin 1367 - Dùng để dán gỗ - mã hàng A136700025 (Mục 2 TKHQ) | 07/11/2014 | 13535/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 1 Tờ khai: MCZ004 Keo K24-105 P600 Base Resin (18kg/can) · Mục 2 Tờ khai: MCZ004 Keo K50-100 P600 Hardener (18kg/can) | 04/11/2014 | 13386/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Polyme acrylic dạng nguyên sinh -TA-58WS Water based belt glue for outo. (Mục 2 tại Tờ khai Hải quan) | 10/10/2014 | 12282/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo chất dính làm từ polymer (HD-185H) (Mục 1 TKHQ) | 09/10/2014 | 12239/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 1: Nguyên phụ liệu phụ trợ sản xuất túi xách, ví (mới 100%): Keo nhựa dẻo nóng chảy, dùng để dán da, vải - heat Gluc. | 08/10/2014 | 12197/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Nhựa acrylic dạng nguyên sinh - Polyme Acrylic | 07/10/2014 | 12121/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Chất kết dính làm từ polymer KOHA-S (Mục 5) | 02/10/2014 | 11954/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | AP11 Keo nước để dán túi giấy (Mục 2 tại Tờ khai Hải quan) | 30/09/2014 | 11821/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | - Mục 4 tại Tờ khai HQ: Nhựa epoxy resin dạng lỏng loại XNR 6616 (T) dùng cho khuôn đúc, 20kg/can · - Mục 5 tại Tờ khai HQ: Chất làm đông cứng nhựa epoxy resin loại XNH 6616 (T) dùng cho khuôn đúc, 10kg/can | 26/09/2014 | 11722/TB-TCHQ | |
| 3506.10.00 | Mục 1 tại Tờ khai HQ: Keo loại FZ1N-SC1, dùng sửa lỗi bề mặt sản phẩm (10g/tuýt). · Mục 2 tại Tờ khai HQ: Keo loại FZ1N-Z, dùng sửa lỗi bề mặt sản phẩm (10g/tuýt) · Mục 3 tại Tờ khai HQ: Chất làm đông keo dùng để sửa lỗi bề mặt sản phẩm sứ (10g/tuýt) loại 5010-3J | 26/09/2014 | 11723/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Mục 5: Keo dán/ Cemedine 3000DXL (20g/túi x 250)/Ctn | 23/09/2014 | 11569/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo (Mục 1 TKHQ) | 19/09/2014 | 11494/TB-TCHQ | |
| 3506.91.00 | Keo dán- Adhesive SG-8809 | 05/09/2014 | 10866/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3506.91-1000 | FL 15-1U | 07/10/2024 | Item Classification 2-7823 | |
| 3506.109 | Keo dán, được bán lẻ không quá 1kg; TAKIBOND 200 | 01/05/2024 | Phân loại mặt hàng 23445 | |
| 3506999000 | Các chất kết dính đã chuẩn bị khác; EP4090 | 19/03/2024 | Phân loại mặt hàng 22271 | |
| 3506.101 | Sản phẩm thích hợp để sử dụng làm keo hoặc chất kết dính, được đóng gói để bán lẻ dưới dạng keo hoặc chất kết dính, có trọng lượng tịnh không quá 1kg; YP3201G | 20/09/2023 | Phân loại mặt hàng 415700 | |
| 3506.102 | Chất kết dính, được bán lẻ không quá 1kg; THREEBOND 1537AK | 20/06/2023 | Phân loại mặt hàng 228059 | |
| 3506.10-2000 | U-bond Ortho | 24/03/2023 | Phân loại mặt hàng 2-25682 | |
| 3506.919 | Keo dán đã chế biến; Keo dán dẫn nhiệt Dowsil(TM) SE4485 | 17/03/2022 | Phân loại mặt hàng 214269 | |
| 3506.919 | Keo dán đã chế biến; Keo dán dẫn nhiệt Dowsil(TM) SE4485; NHẬT BẢN | 11/12/2020 | Phân loại mặt hàng 29970 | |
| 3506.102 | Chất kết dính, được bày bán lẻ; SẢN PHẨM HÓA CHẤT KHÁC; SE 4485; NHẬT BẢN | 26/05/2020 | Phân loại mặt hàng 24509 | |
| 3506.10 (Kiểm tra hàng xuất khẩu 6 chiếc) | CSDT ; SMA205F CHÍNH 1 | 21/02/2020 | Phân loại mặt hàng 1693 | |
| 3506.919 | Keo dán; TẤM KEO DÁN (dòng BSH); BSHMX35MP | 08/11/2019 | Phân loại mặt hàng 28787 | |
| 3506.109 | Keo dán, bán lẻ; Keo dán bạc MRH005P Loại xi lanh (10cc/8g) | 24/04/2019 | Phân loại mặt hàng 22854 | |
| 3506.919 | Chất kết dính dựa trên polyme của các nhóm 39.01 đến 39.13; MÀNG POE; S102 | 16/04/2019 | Phân loại mặt hàng 48326 | |
| 3506.919 | Chất kết dính dựa trên polyme của các nhóm 39.01 đến 39.13; MÀNG EVA; EV1050G1 | 16/04/2019 | Phân loại mặt hàng 48325 | |
| 3506.919 | Keo dán gốc cao su; Keo dán da (1788LSK) | 25/01/2019 | Phân loại mặt hàng 2523 | |
| 3506.919 | Chất kết dính gốc cao su; Keo dán da (1788) | 25/01/2019 | Phân loại mặt hàng 2524 | |
| 3506.919 | Keo dán chế tạo từ polyme; keo dán | 09/01/2019 | Phân loại mặt hàng 46487 | |
| 3506.911 | MÀNG OCA (KEO QUANG HỌC TRONG SUỐT); NTL50WHDLP137 | 03/12/2018 | Phân loại mặt hàng 45818 | |
| 3506.911 | Keo dán dạng lỏng trong suốt có thể lưu hóa; HSVR; LCR44008KB10LN | 14/11/2018 | Phân loại mặt hàng 45509 | |
| 3506.919 | Keo dán đã chế biến; Phim liên kết dẫn điện; NCB60 | 31/05/2018 | Phân loại mặt hàng 11715 | |
| 3506.919 | Keo dán đã chế biến; KEO DÁN PVC SOL KF26001/RS3106 | 03/05/2018 | Phân loại mặt hàng 23193 | |
| 3506.919 | Keo dán đã chế biến; INTERTAC(GLUE); THAILND | 27/03/2018 | Phân loại mặt hàng 22168 | |
| 3506.919 | Keo dán; Phim gắn khuôn (DAF); Hàn Quốc | 22/02/2018 | Phân loại mặt hàng 1704 | |
| 3506.919 | Chất kết dính dựa trên polyme của các nhóm từ 39.01 đến 39.13; Vật liệu đóng gói OLED (loại riêng biệt); Dòng OE(s) | 04/07/2017 | Phân loại mặt hàng 12497 | |
| 3506.911 | Keo dán; SVR7800; NHẬT BẢN | 30/06/2017 | Phân loại mặt hàng 27565 | |
| 3506.911 | Keo dán; SVR5630; NHẬT BẢN | 30/06/2017 | Phân loại mặt hàng 27564 | |
| 3506.911 | Keo dán; SVR5600; NHẬT BẢN | 30/06/2017 | Phân loại mặt hàng 27562 | |
| 3506.911 | Keo dán; SVR1161; NHẬT BẢN | 30/06/2017 | Phân loại mặt hàng 27568 | |
| 3506.911 | Keo dán; HSVR110; NHẬT BẢN | 30/06/2017 | Phân loại mặt hàng 27566 | |
| 3506.911 | Keo dán; HSVR100; NHẬT BẢN | 30/06/2017 | Phân loại mặt hàng 27569 | |
| 3506.911 | Keo dán dạng lỏng trong suốt quang học; HSVR500; NHẬT BẢN | 30/06/2017 | Phân loại mặt hàng 27550 | |
| 3506.911 | Keo dán màng phim quang học trong suốt; SB5(AS) | 15/05/2017 | Phân loại mặt hàng 26147 | |
| 3506.919 | Chất kết dính gốc cao su; BĂNG KEO GIÃN | 15/05/2017 | Phân loại mặt hàng 26145 | |
| 3506.911 | Keo dán màng trong suốt quang học dựa trên polyme của các nhóm từ 39.01 đến 39.13; KEO TRONG SUỐT QUANG HỌC; SCA4 | 28/04/2017 | Phân loại mặt hàng 25809 | |
| 3506.919 | Chất kết dính dựa trên polyme của các nhóm 39.01 đến 39.13; Chất kết dính quang học trong suốt; TTCWMH7025; R.KOREA | 27/04/2017 | Phân loại mặt hàng 25748 | |
| 3506.911 | Keo dán; SVR7600; NHẬT BẢN | 25/04/2017 | Phân loại mặt hàng 25604 | |
| 3506.911 | Keo dán; SVR5000; NHẬT BẢN | 25/04/2017 | Phân loại mặt hàng 25605 | |
| 3506.911 | Keo dán; SVR1520; NHẬT BẢN | 25/04/2017 | Phân loại mặt hàng 25601 | |
| 3506.911 | Keo dán; SVR1120; NHẬT BẢN | 25/04/2017 | Phân loại mặt hàng 25606 | |
| 3506.911 | Chất kết dính; VẬT LIỆU KEO DÍNH, SVR18008KB 10LN; NHẬT BẢN | 25/04/2017 | Phân loại mặt hàng 25603 | |
| 3506.102 | Keo dán đã chế biến gốc nhựa, được bày bán lẻ; KEO DÁN MI DOUBLEDOBLE MAXI; HÀN QUỐC | 23/02/2017 | Phân loại mặt hàng 23239 | |
| 3506.109 | Keo dán, được bán lẻ; KEO UV DHUV7623; HÀN QUỐC | 16/01/2017 | Phân loại mặt hàng 21041 | |
| 3506.91 | Chất kết dính dựa trên polyme thuộc nhóm 39.01 đến 39.13; OCA rào cản cho OLED; Hàn Quốc | 01/07/2016 | Phân loại mặt hàng 27454 | |
| 3506999000 | Keo dán đã chế biến; ADEKA ARKLS KR15P; R.KOREA | 03/06/2016 | Phân loại mặt hàng 25814 | |
| 3506.91 | Keo nóng chảy; MH100Y2; R.KOREA | 29/03/2016 | Phân loại mặt hàng 23023 | |
| 3506.91 | Keo nóng chảy; BK0030003; R.KOREA | 02/03/2016 | Phân loại mặt hàng 21969 | |
| 3506.91 | Chất kết dính dựa trên polyme của các nhóm từ 39.01 đến 39.13; BĂNG KEO THẢM SƯỞI; HÀN QUỐC | 02/03/2016 | Phân loại mặt hàng 21971 | |
| 3506.91 | Keo dán đã chế biến, được đưa ra bán lẻ; BĂNG DÁN ACRYL; HÀN QUỐC | 23/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21784 | |
| 3506.91 | Keo nóng chảy; CHASC200DS; R.KOREA | 27/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2835 | |
| 3506.91 | Keo nóng chảy; CHASC100DS; R.KOREA | 27/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2836 | |
| 3506.91 | Thiết kế quang học trong suốt; TTCW7500; 143mm | 08/10/2015 | Phân loại mặt hàng 11733 | |
| 3506.91 | Chất kết dính dựa trên polyme của nhóm 39.01 đến 39.13; Chất kết dính quang học trong suốt; TTCG7300; R.KOREA | 13/08/2015 | Phân loại mặt hàng 26383 | |
| 3506.91 | Chất kết dính dựa trên polyme của các nhóm từ 39.01 đến 39.13; CT050; R.KOREA | 13/08/2015 | Phân loại mặt hàng 26382 | |
| 3506999000 | Keo nóng chảy; NISSIN HOT MELT; NHẬT BẢN | 06/04/2015 | Phân loại mặt hàng 22220 | |
| 3506.91 | Keo nóng chảy; Màng phủ dưới, Dòng keo phủ W584; NHẬT BẢN | 05/01/2015 | Phân loại mặt hàng 279 | |
| 3506.91 | Keo nóng chảy; D3410; NHẬT BẢN | 24/12/2014 | Phân loại mặt hàng 28685 | |
| 3506.102 | Keo dán silicone; NHÀ SẢN XUẤT SILICONE, KEO EA6900; HOA KỲ | 18/12/2014 | Phân loại mặt hàng 28482 | |
| 3506.102 | Được bán lẻ dưới dạng keo dán gốc nhựa, trọng lượng tịnh không quá 1 kg; Keo dán gốc nhựa polyester, DÒNG SC; NHẬT BẢN | 18/12/2014 | Phân loại mặt hàng 28485 | |
| 3506.109 | Keo dán, được đưa ra để bán lẻ; KEO DÁN, SA3031SN; NHẬT BẢN | 17/12/2014 | Phân loại mặt hàng 28452 | |
| 3506.109 | Keo dán đã chế biến; KH 003; R.KOREA | 26/09/2014 | Phân loại mặt hàng 26541 | |
| 3506.91 | Keo nóng chảy, AM711F; Hàn Quốc | 22/08/2014 | Phân loại mặt hàng 25787 | |
| 3506999000 | Keo đã pha chế; BAUVAD801A (keo đóng rắn bằng tia UV) | 21/08/2014 | Phân loại mặt hàng 25735 | |
| 3506.91 | Keo nóng chảy; AM510; Hàn Quốc | 21/08/2014 | Phân loại mặt hàng 25729 | |
| 3506.91 | Keo nóng chảy; AM1400; HÀN QUỐC | 21/08/2014 | Phân loại mặt hàng 25752 | |
| 3506.91 | Keo nóng chảy; FSA; R.KOREA | 20/08/2014 | Phân loại mặt hàng 25707 | |
| 3506.102 | Keo dán, được bày bán lẻ; NHỰA SILICONE; DA6570 DIE ATTACH DDHESIVE | 04/07/2014 | Phân loại mặt hàng 24429 | |
| 3506.91 | Keo nóng chảy; H235U; Hoa Kỳ | 04/07/2014 | Phân loại mặt hàng 24418 | |
| 3506.91 | Keo dán; SVR7600; NHẬT BẢN | 19/06/2014 | Phân loại mặt hàng 24020 | |
| 3506.91 | Keo dán; SVR5000; NHẬT BẢN | 19/06/2014 | Phân loại mặt hàng 24042 | |
| 3506.91 | Keo dán; SVR1520K; NHẬT BẢN | 19/06/2014 | Phân loại mặt hàng 24010 | |
| 3506.91 | Keo dán; SVR1520; NHẬT BẢN | 19/06/2014 | Phân loại mặt hàng 24040 | |
| 3506.91 | Keo dán; SVR1120; NHẬT BẢN | 19/06/2014 | Phân loại mặt hàng 24041 | |
| 3506.91 | Chất kết dính; VẬT LIỆU KEO DÍNH, SVR18008KB 10LN; NHẬT BẢN | 18/06/2014 | Phân loại mặt hàng 23981 | |
| 3506.91 | Keo nóng chảy, GTI9500 | 17/04/2014 | Phân loại mặt hàng 22751 | |
| 3506.102 | Chất kết dính, được đưa ra để bán lẻ; Hoa Kỳ | 11/04/2014 | Phân loại mặt hàng 22606 | |
| 3506.102 | Chất kết dính, được bày bán lẻ; PREPARED ADHESIVE, SE 4450; NHẬT BẢN | 09/04/2014 | Phân loại mặt hàng 22540 | |
| 3506.102 | Keo dán; ALBEBOND 2000S | 27/03/2014 | Phân loại mặt hàng 22245 | |
| 3506.91 | Keo dán; BĂNG KEO HAI MẶT DUPONT(TM) KIỂU 1310D; ĐỨC | 07/03/2014 | Phân loại mặt hàng 21682 | |
| 3506.102 | Chất kết dính dựa trên nhựa; STAREMACF; STAREMACF 0201002376 CFTP500B352035C; R.HÀN QUỐC | 31/12/2013 | Phân loại mặt hàng 29849 | |
| 3506.91 | Keo dán; Băng keo hai lớp, 7001WEF; HÀN QUỐC | 27/12/2013 | Phân loại mặt hàng 29741 | |
| 3506.102 | Keo dán gốc nhựa, được bày bán lẻ; KEO DÁN MI DẢI, KPEG03 | 03/12/2013 | Phân loại mặt hàng 29019 | |
| 3506.101 | Keo dán được chế biến từ cao su; KEO DÁN MI TRONG SUỐT | 07/11/2013 | Phân loại mặt hàng 28343 | |
| 3506.91 | Keo dán đã chế biến; Keo dán EVA cho hộp đựng thuốc lá; TUB PE 20KG; HÀN QUỐC | 19/08/2013 | Phân loại mặt hàng 26122 | |
| 3506.91 | Keo nóng chảy; HM9874UD; Hàn Quốc | 16/07/2013 | Phân loại mặt hàng 25059 | |
| 3506.91 | Keo dán; Tấm liên kết; Hàn Quốc | 16/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23477 | |
| 3506.91 | Keo dán; Phim gắn khuôn (DAF); Hàn Quốc | 16/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23476 | |
| 3506.102 | Keo dán đã chế biến; THÀNH PHẦN KEO DÁN CONFIAD A; dạng ống; 74mL; HÀN QUỐC | 22/02/2013 | Phân loại mặt hàng 21137 | |
| 3506.91 | Keo dán đã chế biến; DC710SP(AF); R.HÀN QUỐC | 29/01/2013 | Phân loại mặt hàng 2629 | |
| 3506.91 | Keo nóng chảy; DAF (Phim dán keo); DF360S; HÀN QUỐC | 24/10/2012 | Phân loại mặt hàng 27953 | |
| 3506.91 | Keo nóng chảy; KEO NÓNG CHẢY, SB6237B; HÀN QUỐC | 20/09/2012 | Phân loại mặt hàng 27155 | |
| 3506.109 | Keo dán đã chế biến, được đưa ra bán lẻ; GL306C | 16/07/2012 | Phân loại mặt hàng 25213 | |
| 3506.109 | Keo đã chế biến, được đưa ra bán lẻ; GL303 | 16/07/2012 | Phân loại mặt hàng 25210 | |
| 3506.102 | Chất kết dính; AS30020320; NHẬT BẢN | 12/06/2012 | Phân loại mặt hàng 24296 | |
| Số 3506.910000 | Keo nóng chảy; PR.CHNA | 20/02/2012 | Phân loại mặt hàng 21160 | |
| Số 3506.910000 | Các chất kết dính đã chế biến khác; CM600; R.KOREA | 05/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24121 | |
| Số 3506.910000 | Keo dán; HSTM 461; R.KOREA | 23/09/2011 | Phân loại mặt hàng 23928 | |
| Số 3506.910000 | Keo dán; HSTM 421; R.HÀN QUỐC | 23/09/2011 | Phân loại mặt hàng 23932 | |
| Số 3506.910000 | Keo dán đã chế biến; HSTM 441; R.KOREA | 23/09/2011 | Phân loại mặt hàng 23926 | |
| Số 3506.910000 | Keo dán quang học trong suốt (Model: 8172cl, 660mmX55mt(rộng 1470mm)) | 02/08/2011 | Phân loại mặt hàng 22776 | |
| HSK3506.910000 | Keo dán;JSheet;SKT350C;;;JP | 19/10/2005 | Phần Phân loại sản phẩm105752 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.