Mã HS: 35.01
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3501
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3501.10.00CN | - Casein | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3501.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3501.90.10 | - - Các muối của casein và các dẫn xuất casein khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3501.90.20 | - - Keo casein | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3501.10.00 | Chất làm dính dạng bột. | 28/01/2015 | 749/TB-TCHQ | |
| 3501.90.10 | Chất làm nhẵn mặt da HD (Mục 2 tại Tờ khai Hải quan) | 19/09/2014 | 11483/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3501.109 | Casein; Lacprodan Micelpure | 19/04/2023 | Phân loại mặt hàng 226431 | |
| 3501.109 | Casein; PIN103284 | 02/08/2013 | Phân loại mặt hàng 25679 | |
| 3501.1 | Casein;PREPACHEESE P1 | 25/06/2003 | Phân tích 472600699 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.