Mã HS: 3307.49.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3307
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3307.10.00CN | - Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg | |
| 3307.20.00CN | - Chất khử mùi cá nhân và chất chống ra nhiều mồ hôi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3307.30.00CN | - Muối thơm dùng để tắm và các chế phẩm dùng để tắm khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| - Các chế phẩm dùng để làm thơm hoặc khử mùi phòng, kể cả các chế phẩm có mùi thơm dùng trong nghi lễ tôn giáo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3307.41 | - - "Nhang, hương" và các chế phẩm có mùi thơm khi đốt cháy: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3307.41.10 | - - - Bột thơm (hương) sử dụng trong nghi lễ tôn giáo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3307.41.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3307.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3307.49.10 | - - - Các chế phẩm làm thơm phòng, có hoặc không có đặc tính khử trùng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3307.49.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3307.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3307.90.10 | - - Chế phẩm vệ sinh động vật | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3307.90.30CN | - - Khăn và giấy, đã được thấm hoặc phủ nước hoa hoặc mỹ phẩm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3307.90.40CN | - - Nước hoa hoặc mỹ phẩm khác, kể cả chế phẩm làm rụng lông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/lít | |
| 3307.90.50 | - - Dung dịch dùng cho kính áp tròng hoặc mắt nhân tạo (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3307.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3307.49.90 | SÁP THƠM ( FARCENT FRIDGE Deodorizer- CHARCOAL 150g- FF 4035 HXE) (mục 17 tờ khai hải quan) | 08/04/2019 | 1980/TB-TCHQ | |
| 3307.49.90 | OASIS PRO MORNING BREEZE ROOM RE Chế phẩm khử mùi phòng, dạng lỏng Mới 100%. (Mục 25) | 14/03/2018 | 1326/TB-TCHQ | |
| 3307.49.90 | OASIS PRO RELAXING SPA 2X2L Chế phẩm khử mùi phòng, dạng lỏng Mới 100% (Mục 29) | 14/03/2018 | 1325/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (68)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3307.49 | Chuẩn bị cho việc tạo mùi thơm hoặc khử mùi phòng; Hộp đựng nước hoa Genesis MY FAVORITE PLACE | 03/04/2024 | Phân loại mặt hàng 22700 | |
| 3307.49 | Các chế phẩm làm thơm phòng; Nước hoa xịt phòng; Nước hoa xịt phòng dạng rắn | 27/09/2019 | Phân loại mặt hàng 27695 | |
| 3307.49 | Khử mùi; Khử mùi giày; LX556; PR.CHNA | 11/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26888 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi đã pha chế; Bình xịt khử mùi Cat Litter; Hoa Kỳ | 14/09/2018 | Phân loại mặt hàng 26410 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi đã pha chế; OnGreen (Chất khử mùi sát trùng quang xúc tác ánh sáng khả kiến); Hàn Quốc | 19/12/2016 | Phân loại mặt hàng 218923 | |
| 3307.49 | Thuốc khử mùi đã pha chế; ; GIÀY LÀM SẠCH; HÀN QUỐC | 14/05/2015 | Phân loại mặt hàng 23283 | |
| 3307.49 | Chế phẩm cho phòng thơm; TRANG CHỦ PHÁP; PHÁP | 25/07/2014 | Phân loại mặt hàng 24971 | |
| 3307.49 | Chế phẩm cho phòng thơm; XỊT CHỐNG STRESS SOMMEIL/CHAI 20ml; PHÁP | 21/08/2013 | Phân loại mặt hàng 26207 | |
| 3307.49 | Chế phẩm cho phòng thơm; LOẠI BÓNG; HÀN QUỐC | 11/04/2013 | Phân loại mặt hàng 22346 | |
| 3307.49 | Các chế phẩm dùng để tạo mùi thơm cho phòng; LOẠI SILICONE; HÀN QUỐC | 11/04/2013 | Phân loại mặt hàng 22347 | |
| Số 3307.490000 | Chế phẩm khử mùi phòng; sangkeumi(Đính kèm Sangkeumi_3g); R.HÀN QUỐC | 06/12/2011 | Phân loại mặt hàng 25580 | |
| 3307.49 | Khử mùi; Bio EPD;;; NHẬT BẢN | 23/12/2005 | Phần Phân loại sản phẩm106219 | |
| HSK3307.490000 | Khử mùi; Barrier 21;;;NHẬT BẢN | 27/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102953 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi cho hộp đựng giày; (Sunlight Resurrection Deodorizer) | 07/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102679 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi (xịt khử mùi thơm) | 07/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102680 | |
| HSK3307.490000 | Máy khử mùi tủ lạnh; ENK610 (Máy khử mùi tủ lạnh) | 07/01/2005 | Phần Phân loại Sản phẩm102694 | |
| Được phân loại theo HSK3307.490000. | Chất khử mùi ; AirCare.;;;Hoa Kỳ | 10/11/2004 | Phần Phân loại sản phẩm102040 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi | 27/11/2003 | Phân tích 472601227 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi; Tourmalinegarnetquartzwateretc; NHẬT BẢN | 22/04/2002 | Nhà phân tích 47260226 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi; F118CY; Chất lỏng; Chưng cất khô thực vật, Flavonoid, Dextrin, Axit pantothenic, Axit axetic, Diệp lục, v.v.; NHẬT BẢN | 28/08/2000 | Phân tích 472601181 | |
| 3307.49 | Chế phẩm khử mùi phòng; THẢM LAU SẠCH KHÔNG KHÍ | 26/06/1999 | Phân tích 47260686 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi (KHỬ MÙI) | 09/09/1998 | Phân tích 4726010447 | |
| 3307.49 | Khử mùi (RAK JAN 103) | 07/01/1998 | Phân tích 4726016 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi (Khử nhanh) | 23/10/1997 | Phân tích 472602168 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi (Car quick cut120) | 23/10/1997 | Phân tích 472602167 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi (Brina) | 23/10/1997 | Phân tích 472602166 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi (Odorcheck) | 11/07/1997 | Phân tích 472601571 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi (Puricit) | 19/04/1994 | Phân tích 47260649 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi (Toruder) | 05/03/1993 | Phân tích 47260411 | |
| 3307.49 | Máy khử mùi (Odor Disposers) | 22/09/1992 | Phân tích 227451610 | |
| 3307.49 | Khử mùi | 02/03/1992 | Giám định số 47281453 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi (Bio Magic) | 02/03/1992 | Giám định số 47281454 | |
| 3307.49 | - | 11/11/1991 | Giám định số 227014266 | |
| 3307.49 | Các chế phẩm dùng để làm nước hoa (Lá bóng) | 29/10/1991 | Giám định số 227014131 | |
| 3307.49 | Xịt thơm | 07/10/1991 | Giám định số 227013870 | |
| 3307.49 | Nước xịt phòng & thuốc đuổi muỗi (Citrus) | 28/09/1991 | Giám định số 227013768 | |
| 3307.49 | Chuẩn bị cho phòng thơm (Airfreshner AF1) | 30/08/1991 | Giám định số 227013333 | |
| 3307.49 | Chế phẩm dùng cho phòng xông hơi (Bonair) | 25/05/1991 | Giám định số 227011960 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi (Hymoxan) | 17/05/1991 | Giám định số 227011829 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi | 17/05/1991 | Giám định số 227011821 | |
| 3307.49 | ① Hương thảo ② Hoa chanh ③ Cỏ xạ hương ④ Thuốc mỡ ⑤ Cây ngải cứu ⑥ Bạc hà ⑦ Melissa · officinalis ⑧ Cúc La Mã | 29/03/1991 | Giám định số 227011105 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi | 22/03/1991 | Giám định số 227011016 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi (Sun Alpha) | 25/02/1991 | Giám định số 22701656 | |
| 3307.49 | hạt cườm | 11/01/1991 | Giám định số 22701119 | |
| 3307.49 | Chế phẩm khử mùi (CalfaV) | 20/12/1990 | Giám định số 227014315 | |
| 3307.49 | CalfaVL | 20/12/1990 | Giám định số 227014316 | |
| 3307.49 | Chế phẩm cho chất khử mùi (WI A) | 21/11/1990 | Giám định số 227013902 | |
| 3307.49 | Chế phẩm cho phòng xông hơi | 20/11/1990 | Giám định số 227013886 | |
| 3307.49 | Chế phẩm cho phòng thơm (Spring Fresh) | 20/11/1990 | Giám định số 227013885 | |
| 3307.49 | Khử mùi (Gói Mini) | 07/11/1990 | Giám định số 227013710 | |
| 3307.49 | Clip stic | 01/11/1990 | Giám định số 227013624 | |
| 3307.49 | Máy khử trùng không khí | 24/10/1990 | Giám định số 227013508 | |
| 3307.49 | Màn hình Fragra | 24/10/1990 | Giám định số 227013507 | |
| 3307.49 | Chế phẩm hương liệu | 04/08/1990 | Giám định số 227012522 | |
| 3307.49 | Chất giữ tươi; Adeca Live | 26/07/1990 | Giám định số 227012394 | |
| 3307.49 | Khử mùi (GENIE) | 11/06/1990 | Giám định số 227011864 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi (VERY BEST SPRAY) | 11/06/1990 | Giám định số 227011865 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi | 28/05/1990 | Giám định số 227011728 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi | 08/02/1990 | Giám định số 22701402 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi cho máy làm mát không khí | 02/02/1990 | Giám định số 22701331 | |
| 3307.49 | Khử mùi; Epolen Gel N100G | 01/02/1990 | Giám định số 22701313 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi cho tủ lạnh | 19880824 | Giám định số 227012133 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi cho tủ lạnh | 19881107 | Giám định số 227012774 | |
| 3307.49 | Khử mùi; ZBest | 19890714 | Giám định số 227012118 | |
| 3307.49 | Hyangjikri (KAORI) | 19890810 | Giám định số 227012458 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi (Epoleon G100) | 19891130 | Giám định số 227013861 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi (POTPUPOPU) | 19891228 | Giám định số 227014193 | |
| 3307.490000_x000D_ 6913.909090 | 1. Chất khử mùi 2. Đồ gốm | 19891108 | Giám định số 227013578 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất30 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất20 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 (-KH) | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất20 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEUthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất11.4 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAOthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất2,5 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất2,5 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất10 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất10 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất10 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất10,9 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất10 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất10 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN20%
- RCEP ASEAN10%
- RCEP Úc10%
- RCEP Trung Quốc10%
- RCEP Nhật Bản10,9%
- RCEP Hàn Quốc10%
- RCEP New Zealand10%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.