Mã HS: 33.07
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3307
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3307.10.00CN | - Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg | |
| 3307.20.00CN | - Chất khử mùi cá nhân và chất chống ra nhiều mồ hôi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3307.30.00CN | - Muối thơm dùng để tắm và các chế phẩm dùng để tắm khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| - Các chế phẩm dùng để làm thơm hoặc khử mùi phòng, kể cả các chế phẩm có mùi thơm dùng trong nghi lễ tôn giáo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3307.41 | - - "Nhang, hương" và các chế phẩm có mùi thơm khi đốt cháy: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3307.41.10 | - - - Bột thơm (hương) sử dụng trong nghi lễ tôn giáo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3307.41.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3307.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3307.49.10 | - - - Các chế phẩm làm thơm phòng, có hoặc không có đặc tính khử trùng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3307.49.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3307.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3307.90.10 | - - Chế phẩm vệ sinh động vật | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3307.90.30CN | - - Khăn và giấy, đã được thấm hoặc phủ nước hoa hoặc mỹ phẩm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3307.90.40CN | - - Nước hoa hoặc mỹ phẩm khác, kể cả chế phẩm làm rụng lông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/lít | |
| 3307.90.50 | - - Dung dịch dùng cho kính áp tròng hoặc mắt nhân tạo (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3307.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (34)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3307.90.90 | Tên thương mại: Chilly gel detergente intimo anti odor 200ml · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch vệ sinh phụ nữ Chilly gel detergente intimo anti odor 200ml | 23/08/2024 | 4053/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | Tên thương mại: Chilly Delicato Detergente Intimo Anti Odor · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch vệ sinh phụ nữ Chilly Delicato Detergente Intimo Anti Odo | 23/08/2024 | 4054/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | Tên thương mại: Chilly Protect Detergent Intimo Anti Odor · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch vệ sinh phụ nữ Chilly Protect Detergent Intimo Anti Odo | 23/08/2024 | 4055/TB-TCHQ | |
| 3307.49.10 | Miếng dán thư giãn Dreamy Breeze, làm dịu giấc ngủ cho bé | 23/05/2024 | 2276/TB-TCHQ | |
| 3307.90.50 | Systane Hydration Lubricant Eye Drops, Dung dịch nhỏ mắt | 11/04/2024 | 1548/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | SYSTANE Gel Drops | 10/01/2024 | 144/TB-TCHQ | |
| 3307.90.50 | Dung dịch làm ẩm nhãn khoa HYCOM 0,2% Ha 0,2% Mono 20 x 0.5 ml EYE DROPS, Đóng gói: 20 tép/hộp, 0.5ml/tép, số lô:131023, nsx: 10/2023, hạn sd: 09/2025. HSX: NTC S.R.L. Hàng mới 100% | 29/11/2023 | 746/TB-KĐ3 | |
| 3307.90.50 | Dung dịch làm ẩm nhãn khoa HYCOM 0,2% Ha 0,2% Mono 20 x 0.5ml EYE DROPS, đóng gói: 20 tép/hộp, 0.5ml/tép, số lô: 131023, nsx: 10/2023, hạn sd: 09/2025. HSX: NTC S.R.L. Hàng mới 100% | 29/11/2023 | 746/TB-KĐ3 | |
| 3307.90.50 | VISMED | 08/11/2023 | 5751/TB-TCHQ | |
| 3307.90.30 | Sản phẩm làm bong da nguồn gốc hóa học: Glycolic Acid Peel 35% Sac10s dùng tẩy tế bào chết hóa học trong các liệu trình chăm sóc da (2.5ml/gói) (10 gói/hộp).Nhãn hàng :TDF. BN :WB0036 .HSD:03/2025 .. | 30/08/2023 | 543/TB-KĐ3 | |
| 3307.90.50 | Dung dịch nhỏ mắt VISMED | 11/08/2023 | 5751/TB-TCHQ | |
| 3307.90.50 | Systane Ultra UD Lubricant Eye Drops | 21/06/2023 | 3198/TB-TCHQ | |
| 3307.90.50 | Tên thương mại: Systane Ultra UD Lubricant Hye Drops · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch nhỏ mắt SYSTANETM ULTRA UD | 21/06/2023 | 3196/TB-TCHQ | |
| 3307.90.10 | MS Hoof Clean là một sản phẩm chăm sóc móng thân thiện với môi trường giúp giữ da móng khỏe mạnh để ngăn ngừa nhiễm trùng. MS Hoof Clean được khuyến cáo sử dụng trong trang trại chăn nuôi gia súc | 04/01/2023 | 57/TB-TCHQ | |
| 3307.90.10 | MS TOPFOAM ANIMAL | 18/11/2022 | 4903/TB-TCHQ | |
| 3307.90.10 | Tên thương mại: MS DRYCARE SKIN · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bột hút ẩm dùng trong chăn nuôi | 02/08/2022 | 3167/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | Tên thương mại: Genteal Lubricant Eye Gel · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Gel tra mắt | 25/03/2022 | 1015/TB-TCHQ | |
| 3307.90.50 | Tên thương mại: Systane Complete Lubricant Eye Drops · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nhũ tương nhỏ mắt | 24/03/2022 | 991/TB-TCHQ | |
| 3307.90.10 | MS DRYCARE SKIN | 08/02/2022 | 3167/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | Tên thương mại: Mặt nạ dưỡng da làm trắng · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Mặt nạ thảo dược dưỡng da, làm trắng, giảm nếp nhăn. | 17/01/2022 | 176/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | Tên thương mại: Chilly Gel · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch vệ sinh phụ nữ Chilly Gel | 30/08/2021 | 4240/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | Tên thương mại: Chilly Con Antibatterico · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch vệ sinh phụ nữ Chilly Con Antibatterico | 30/08/2021 | 4238/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | Tên thương mại: Chilly Delicato · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch vệ sinh phụ nữ Chilly Delicato | 30/08/2021 | 4239/TB-TCHQ | |
| 3307.90.10 | - Mục 2 tờ khai hải quan: Chế phẩm vệ sinh cho chó mèo: dầu tắm trắng lông bằng nhân sâm, mã hàng SH550, dung tích 5L/chai, NSX: Plush Puppy. hàng mới 100% · - Mục 4 tờ khai hải quan: Chế phẩm vệ sinh cho chó mèo: dầu tắm phồng lông tinh chất dầu mầm lúa mỳ, mã hàng SH553, dung tích 5L/chai, nhà sản xuất: Plush Puppy, hàng mới 100% · - Mục 5 tờ khai hải quan: Chế phẩm vệ sinh cho chó mèo: dầu tắm công thức Salon, mã hàng SFS005,dung tích 5L/chai, nhà sản xuất : Plush Puppy, hàng mới 100% | 16/04/2020 | 2413/TB-TCHQ | |
| 3307.90.10 | - Mục 1 tờ khai hải quan: Chế phẩm vệ sinh cho chó mèo: dầu tắm trắng lông bằng nhân sâm, mã hàng SH010, dung tích 1L/chai, NSX: Plush Puppy. hàng mới 100% · - Mục 3 tờ khai hải quan: Chế phẩm vệ sinh cho chó mèo: dầu tắm phồng lông tinh chất dầu mầm lúa mỳ, mã hàng SH013, dung tích 1L/chai, NSX: Plush Puppy. hàng mới 100% | 15/04/2020 | 2402/TB-TCHQ | |
| 3307.90.10 | - Mục 8 tờ khai hải quan: Chế phẩm vệ sinh cho chó mèo: dầu tắm lông bằng nhân sâm, mã hàng SH250,dung tích 250ml/chai, nhà sản xuất : Plush Puppy, hàng mới 100% (Hàng FOC) | 15/04/2020 | 2401/TB-TCHQ | |
| 3307.49.90 | SÁP THƠM ( FARCENT FRIDGE Deodorizer- CHARCOAL 150g- FF 4035 HXE) (mục 17 tờ khai hải quan) | 08/04/2019 | 1980/TB-TCHQ | |
| 3307.90.30 | Miếng tẩy tế bào chết - MEFACTORY PIG PEELING PAD. Nhà sản xuất: ME FACOTORY. Hàng mới 100%. Số CB: 32696/17/CBMP-QLD.HSD: 2021 (mục 2 tờ khai hải quan) | 29/01/2019 | 680/TB-TCHQ | |
| 3307.20.00 | Chai xịt sử dụng trong bó bột: LENIGESS SPRAY. H/1 CHAI (mục 1 tờ khai hải quan) | 06/11/2018 | 6504/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | Dung dịch vệ sinh tai (Otosan - Ear Spay 50ml.in 12pcs.displ.box). dùng trong y tế, hàng mới 100 % (mục 1 tờ khai hải quan) | 02/11/2018 | 6433/TB-TCHQ | |
| 3307.49.10 | Tên hàng theo khai báo: · - Mục 1: SÁP THƠM (FARCENT DIAMOND SCENTED GEL-HƯƠNG LAVENDER 70 g-AA1285VXE) · - Mục 2: SÁP THƠM (FARCENT DIAMOND SCENTED GEL-HUONG LEMON 70 g-AA1285YXE) · - Mục 3: SÁP THƠM (FARCENT DIAMOND SCENTED GEL-HUONG PEACH 70 g-AA1285 RXE) · - Mục 4: SÁP THƠM (FARCENT DIAMOND SCENTED GEL-HUONG ORANGE 70 g-AA1285 OXE) · - Mục 5: SÁP THƠM (FARCENT DIAMOND SCENTED GEL-HUONG CHARCOAL 70g-AA1285 HXE) · - Mục 6: SÁP THƠM (FARCENT EGG SCENTED -HUONG PEACH 170 g- AA1236PXE) · - Mục 7: SÁP THƠM (FARCENT EGG SCENTED -HUONG LAVENDER 170 g-AA1236 VXE) · - Mục 8: SÁP THƠM (FARCENT EGG SCENTED -HUONG LEMON 170 g-AA1236 GXE) · - Mục 9: SÁP THƠM (FARCENT EGG SCENTED -HUONG FLORAL FRESH 170 g-AA1236 YXE) · - Mục 10: SÁP THƠM (FARCENT EGG SCENTED -HUONG ROSE 170 g- AA1236 RXE) | 05/09/2018 | 5189/TB-TCHQ | |
| 3307.49.90 | OASIS PRO MORNING BREEZE ROOM RE Chế phẩm khử mùi phòng, dạng lỏng Mới 100%. (Mục 25) | 14/03/2018 | 1326/TB-TCHQ | |
| 3307.49.90 | OASIS PRO RELAXING SPA 2X2L Chế phẩm khử mùi phòng, dạng lỏng Mới 100% (Mục 29) | 14/03/2018 | 1325/TB-TCHQ | |
| 3307.90.50 | Dụng cụ nhãn khoa (dung dịch nhỏ chống khô mắt cho người khô mắt; sử dụng Contact lens): LACRIFRESH OCU-DRY 0.2%. Hộp: 20 tép x 0.4ml. Lot: W401E. NSX: 06/2017; HD: 06/2019. Hàng mới 100% (mục 1 PLTK). | 08/01/2018 | 96/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3307.49 | Chuẩn bị cho việc tạo mùi thơm hoặc khử mùi phòng; Hộp đựng nước hoa Genesis MY FAVORITE PLACE | 03/04/2024 | Phân loại mặt hàng 22700 | |
| 3307.909 | Các chế phẩm mỹ phẩm khác; Một loại kem bảo vệ chống thấm nước tiểu vải tầng sinh môn | 05/04/2023 | Phân loại mặt hàng 226001 | |
| 3307.909 | Các chế phẩm mỹ phẩm khác; LÀM SẠCH HOÀN TOÀN 3 TRONG 1 | 10/03/2023 | Phân loại mặt hàng 225284 | |
| 3307.909 | Các chế phẩm mỹ phẩm khác; KHĂN LAU TRẺ EM NEMO STORY GENTEL | 10/03/2023 | Phân loại mặt hàng 225285 | |
| 3307.302 | Các chế phẩm tắm khác; DERMA PRO VITAMIN GEL – bộ lọc CICA; HÀN QUỐC | 16/02/2023 | Phân loại mặt hàng 411222 | |
| 3307.904 | Mặt nạ không dệt tẩm mỹ phẩm; MẶT NẠ LÀM DỊU DA | 22/02/2022 | Phân loại mặt hàng 213507 | |
| 3307.909 | Các chế phẩm mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác; SỮA RỬA TỬ CUNG TẠO BỌT TỰ NHIÊN SAIB; HÀN QUỐC | 26/11/2020 | Phân loại mặt hàng 29468 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh cho động vật; diệt ve tai | 06/11/2020 | Phân loại mặt hàng 28934 | |
| 3307.909 | Sản phẩm chăm sóc cơ thể; Bột muối | 22/06/2020 | Phân loại mặt hàng 25214 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh cho động vật; Dầu gội Dimethicare, 15268 | 18/11/2019 | Phân loại mặt hàng 29105 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh; Dung dịch vệ sinh phụ nữ Florian Sensitive Bubble; Hàn Quốc | 12/11/2019 | Phân loại mặt hàng 28991 | |
| 3307.904 | Bộ mặt nạ (Mặt nạ giấy); Mặt nạ làm nóng Beauty point; Hàn Quốc | 29/10/2019 | Phân loại mặt hàng 28592 | |
| 3307.49 | Các chế phẩm làm thơm phòng; Nước hoa xịt phòng; Nước hoa xịt phòng dạng rắn | 27/09/2019 | Phân loại mặt hàng 27695 | |
| 3307.909 | Sản phẩm không dệt, tẩm mỹ phẩm; ASTAR SPA FACIAL TREATMENT; HÀN QUỐC | 18/04/2019 | Phân loại mặt hàng 22712 | |
| 3307.301 | Muối tắm thơm; BÓNG TẮM; NHÂN VẬT SANRIO | 21/01/2019 | Phân loại mặt hàng 46767 | |
| 3307.909 | Sản phẩm chăm sóc cơ thể; Bột muối sinh lý làm sạch mũi | 21/11/2018 | Phân loại mặt hàng 45617 | |
| 3307.49 | Khử mùi; Khử mùi giày; LX556; PR.CHNA | 11/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26888 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi đã pha chế; Bình xịt khử mùi Cat Litter; Hoa Kỳ | 14/09/2018 | Phân loại mặt hàng 26410 | |
| 3307.41 | Các chế phẩm có mùi thơm hoạt động bằng cách đốt cháy; hương | 27/07/2018 | Phân loại mặt hàng 25152 | |
| 3307.909 | Vải không dệt, tẩm mỹ phẩm; MẶT NẠ LA RIRATITA SEAHORSE HYDROLIPID | 23/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2608 | |
| 3307.909 | Các chế phẩm mỹ phẩm khác; CHẤT CHỐNG OXY HÓA PURE BEAUTY POMEGRANATE URBAN SHIELD | 11/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2244 | |
| 3307.909 | Khăn giấy ướt làm sạch; Khăn lau kháng khuẩn | 10/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2171 | |
| 3307.909 | Vải không dệt, tráng mỹ phẩm; WATSONS NOSE PORE STRIP (WATSON NOSE PACK – DEEP CLEANING); HÀN QUỐC | 25/09/2017 | Phân loại mặt hàng 210132 | |
| 3307.909 | Vải không dệt, tẩm mỹ phẩm; MẶT NẠ DƯỠNG ẨM HYDRAV; HÀN QUỐC | 25/09/2017 | Phân loại mặt hàng 210133 | |
| 3307.909 | Vải không dệt, phủ mỹ phẩm; Miếng dán mắt NuPore Revitalizing Gel; HÀN QUỐC | 25/09/2017 | Phân loại mặt hàng 210129 | |
| 3307.909 | Sản phẩm không dệt, tẩm mỹ phẩm; MẶT NẠ DƯỠNG DA WATSONS BLACK PEARL; HÀN QUỐC | 25/09/2017 | Phân loại mặt hàng 210130 | |
| 3307.909 | Vải không dệt phủ mỹ phẩm; GÓI MIRA | 08/08/2017 | Phân loại mặt hàng 28803 | |
| 3307.909 | Phiếu chăm sóc da; Mặt nạ tinh chất làm săn chắc da R2; HÀN QUỐC | 13/07/2017 | Phân loại mặt hàng 27912 | |
| 3307.2 | Chất khử mùi cá nhân; Mustela Skin Freshener; PHÁP | 30/03/2017 | Phân loại mặt hàng 24692 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi đã pha chế; OnGreen (Chất khử mùi sát trùng quang xúc tác ánh sáng khả kiến); Hàn Quốc | 19/12/2016 | Phân loại mặt hàng 218923 | |
| 3307.909 | Phiếu chăm sóc da; Mặt nạ WATERFULL Daily Solution Mask; Hàn Quốc | 20/07/2016 | Phân loại mặt hàng 29065 | |
| 3307.909 | Phiếu chăm sóc da; MẶT NẠ KÉP TẤT CẢ TRONG MỘT; HÀN QUỐC | 20/07/2016 | Phân loại mặt hàng 29062 | |
| 3307.909 | Phiếu chăm sóc da; Mặt nạ COLLAGEN PLUS Daily Solution; HÀN QUỐC | 20/07/2016 | Phân loại mặt hàng 29064 | |
| 3307.909 | Phiếu chăm sóc da; Mặt nạ AC CONTROL Daily Solution Mask; Hàn Quốc | 20/07/2016 | Phân loại mặt hàng 29063 | |
| 3307.909 | Phiếu chăm sóc da; Mặt nạ Biocell Hoa Kỳ; Hàn Quốc | 13/07/2016 | Phân loại mặt hàng 28381 | |
| 3307.909 | Vải không dệt, tẩm mỹ phẩm; MẶT NẠ LÔ HỘI; HÀN QUỐC | 23/06/2016 | Phân loại mặt hàng 27006 | |
| 3307.909 | Các chế phẩm mỹ phẩm khác; Cotton plus mini; ITAY | 14/04/2016 | Phân loại mặt hàng 23640 | |
| 3307.909 | Phiếu chăm sóc da; Mặt nạ Centellian 24 Madeca Derma; HÀN QUỐC | 07/04/2016 | Phân loại mặt hàng 23467 | |
| 3307.909 | Các chế phẩm mỹ phẩm khác; BLEPHASOL; PHÁP | 16/11/2015 | Phân loại mặt hàng 28883 | |
| 3307.909 | Các chế phẩm mỹ phẩm khác; BLEPHACLEAN; PHÁP | 16/11/2015 | Phân loại mặt hàng 28877 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh cho động vật; Nước rửa tai; Hoa Kỳ | 06/11/2015 | Phân loại mặt hàng 28603 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh cho động vật; DẦU XẢ YOGURT N HONEY; Hoa Kỳ | 30/10/2015 | Phân loại mặt hàng 28429 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh cho động vật; DẦU XẢ CHANH DÂU; HOA KỲ | 30/10/2015 | Phân loại mặt hàng 28428 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh cho động vật; DẦU ARGAN BUBBLE N BEADS; HOA KỲ | 30/10/2015 | Phân loại mặt hàng 28430 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh cho động vật; BUBBLE N BEADS CHANH DƯƠNG; HOA KỲ | 30/10/2015 | Phân loại mặt hàng 28425 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh cho động vật; Comfery Calendula Balm; DORWEST; Vương quốc Anh | 17/09/2015 | Phân loại mặt hàng 27341 | |
| 3307.909 | Vải không dệt tẩm mỹ phẩm; Nu Skin 180° AHA Facial Peel and Neutralizer; Hoa Kỳ | 06/08/2015 | Phân loại mặt hàng 26202 | |
| 3307.909 | Giấy chăm sóc da; Mặt nạ giấy tinh chất trà xanh; Hàn Quốc | 19/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24441 | |
| 3307.909 | Khăn giấy ướt làm sạch; KHĂN GIẤY ƯỚT CREMELLO; HÀN QUỐC | 09/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24092 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh cho động vật; gói thảo dược làm đẹp và sức khỏe | 04/06/2015 | Phân loại mặt hàng 23935 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh cho động vật; gói thảo dược giữ ẩm | 03/06/2015 | Phân loại mặt hàng 23867 | |
| 3307.49 | Thuốc khử mùi đã pha chế; ; GIÀY LÀM SẠCH; HÀN QUỐC | 14/05/2015 | Phân loại mặt hàng 23283 | |
| 3307.909 | Chế phẩm mỹ phẩm; Mặt nạ dưỡng chân khô Petitfee; Hàn Quốc | 31/03/2015 | Phân loại mặt hàng 22031 | |
| 3307.909 | Chế phẩm hương thơm động vật; 90656; PR.CHNA | 21/08/2014 | Phân loại mặt hàng 25751 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh cho động vật; 90652 ; PR.CHNA | 18/08/2014 | Phân loại mặt hàng 25628 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh cho động vật; 90650 ; PR.CHNA | 18/08/2014 | Phân loại mặt hàng 25627 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh cho động vật; 90654; PR.CHNA | 13/08/2014 | Phân loại mặt hàng 25558 | |
| 3307.49 | Chế phẩm cho phòng thơm; TRANG CHỦ PHÁP; PHÁP | 25/07/2014 | Phân loại mặt hàng 24971 | |
| 3307.909 | Mỹ phẩm khác; GOODBYE KEANA; NHẬT BẢN | 26/06/2014 | Phân loại mặt hàng 24159 | |
| 3307.909 | Mỹ phẩm khác; GOODBYE KEANA; JAPAN | 26/06/2014 | Phân loại mặt hàng 24159 | |
| 3307.909 | Giấy vệ sinh dạng nước; Dori Dori; Basic Light 80 tờ loại nắp | 10/06/2014 | Phân loại mặt hàng 11693 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh cho động vật; Làm sạch tai chó | 25/09/2013 | Phân loại mặt hàng 27278 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh cho động vật; Dầu gội yến mạch cho chó Comfy; Hoa Kỳ | 25/09/2013 | Phân loại mặt hàng 27277 | |
| 3307.909 | Chế phẩm nhà vệ sinh cho thú cưng; DRY DOG INSTANT CLEAN | 17/09/2013 | Phân loại mặt hàng 27216 | |
| 3307.909 | Chế phẩm nhà vệ sinh cho động vật; RUFF TO SMOOTH DETANGLER, Dầu gội cho chó; Hoa Kỳ | 17/09/2013 | Phân loại mặt hàng 27154 | |
| 3307.909 | Chế phẩm nhà vệ sinh cho động vật; ITCHIN' FOR RELIEF | 17/09/2013 | Phân loại mặt hàng 27151 | |
| 3307.909 | Chế phẩm nhà vệ sinh cho động vật; FUR BUTTER DEEP CONDITIONER | 17/09/2013 | Phân loại mặt hàng 27158 | |
| 3307.909 | Chế phẩm nhà vệ sinh cho động vật; FLEA THE SCENE | 17/09/2013 | Phân loại mặt hàng 27163 | |
| 3307.909 | Chế phẩm nhà vệ sinh cho động vật; Dầu gội cho chó; Dầu gội làm sáng da Sparkle & Shine; Hoa Kỳ | 16/09/2013 | Phân loại mặt hàng 27138 | |
| 3307.909 | Chế phẩm nhà vệ sinh cho động vật; Dầu gội & Dầu xả Bubbles n Beads | 16/09/2013 | Phân loại mặt hàng 27130 | |
| 3307.49 | Chế phẩm cho phòng thơm; XỊT CHỐNG STRESS SOMMEIL/CHAI 20ml; PHÁP | 21/08/2013 | Phân loại mặt hàng 26207 | |
| 3307.909 | Tấm chăm sóc da; Mặt nạ làm sáng da YADAH | 03/07/2013 | Phân loại mặt hàng 24661 | |
| 3307.909 | Giấy chăm sóc da; Mặt nạ làm sạch mũi YADAH | 03/07/2013 | Phân loại mặt hàng 24664 | |
| 3307.49 | Chế phẩm cho phòng thơm; LOẠI BÓNG; HÀN QUỐC | 11/04/2013 | Phân loại mặt hàng 22346 | |
| 3307.49 | Các chế phẩm dùng để tạo mùi thơm cho phòng; LOẠI SILICONE; HÀN QUỐC | 11/04/2013 | Phân loại mặt hàng 22347 | |
| Số 3307.490000 | Chế phẩm khử mùi phòng; sangkeumi(Đính kèm Sangkeumi_3g); R.HÀN QUỐC | 06/12/2011 | Phân loại mặt hàng 25580 | |
| Số 3307.909000 | Khăn ướt làm sạch; PAMPERS BW SENS THICK 3X | 27/06/2011 | Phân loại mặt hàng 22067 | |
| Số 3307.909000 | Mặt nạ chăm sóc da dạng giấy; IPONT; NHẬT BẢN | 12/05/2010 | Phân loại mặt hàng 2814 | |
| Số 3307.909000 | Chế phẩm mỹ phẩm hoặc vệ sinh; PIAFLOSS; NHẬT BẢN | 07/04/2010 | Phân loại mặt hàng 2577 | |
| 3307.2 | Lăn khử mùi cá nhân; DEO BLOCK; 13cmX12cm; NHẬT BẢN | 25/08/2009 | Phân loại mặt hàng 21170 | |
| 3307.909 | Giấy ướt lau chùi; Giấy thấm mồ hôi;;;NHẬT BẢN | 15/03/2006 | Phần Phân loại sản phẩm106731 | |
| 3307.301 | MUỐI TẮM THƠM; LEMON CRYSTAL MUD FOOTBATH; TRUNG QUỐC | 14/03/2006 | Phần Phân loại sản phẩm106719 | |
| HSK 3307.302000 | Sản phẩm dùng để chuẩn bị cho việc tắm;;;USA | 31/01/2006 | Phần phân loại Phần106454 | |
| 3307.49 | Khử mùi; Bio EPD;;; NHẬT BẢN | 23/12/2005 | Phần Phân loại sản phẩm106219 | |
| HSK3307.901000 | Thuốc tẩy lông;;Nair Sáp lăn sẵn dùng;;;TÂY BAN NHA | 24/06/2005 | Phần Phân loại sản phẩm104628 | |
| HSK3307.901000 | Thuốc tẩy lông;;Nair Dải sáp dùng ngay;;;TÂY BAN NHA | 24/06/2005 | Phần Phân loại sản phẩm104615 | |
| HSK3307.909000 | Vải không dệt phủ mỹ phẩm; MẶT NẠ MẮT ZORRO;;;HÀN QUỐC | 04/06/2005 | Phần Phân loại sản phẩm104399 | |
| HSK3307.909000 | Miếng chăm sóc da;Mặt nạ;;;HÀN QUỐC | 31/05/2005 | Phần phân loại Phần104349 | |
| HSK3307.909000 | Sản phẩm chăm sóc da;Kem dưỡng da giả;;;USA | 16/05/2005 | Phần Phân loại Sản phẩm104145 | |
| HSK3307.909000 | Sản phẩm chăm sóc da; THUỐC MỠ GIẢ;;;USA | 16/05/2005 | Phần phân loại mặt hàng104149 | |
| HSK 3307.302000 | Chăm sóc da trong quá trình tắm; Dưỡng da bằng dầu Ô LIU | 20/04/2005 | Phần Phân loại sản phẩm103897 | |
| HSK3307.909000 | Giấy tráng mỹ phẩm; Giấy thấm dầu dạng bột;;; NHẬT BẢN | 23/02/2005 | Phần Phân loại sản phẩm103236 | |
| HSK3307.490000 | Khử mùi; Barrier 21;;;NHẬT BẢN | 27/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102953 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi cho hộp đựng giày; (Sunlight Resurrection Deodorizer) | 07/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102679 | |
| 3307.49 | Chất khử mùi (xịt khử mùi thơm) | 07/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102680 | |
| HSK3307.490000 | Máy khử mùi tủ lạnh; ENK610 (Máy khử mùi tủ lạnh) | 07/01/2005 | Phần Phân loại Sản phẩm102694 | |
| Được phân loại theo HSK 3307.302000 | Chăm sóc da trong quá trình tắm với hoa cánh hoa | 29/11/2004 | Phần Phân loại sản phẩm102202 | |
| Được phân loại theo HSK3307.302000. | Chăm sóc da trong quá trình tắm;AlphaSoft;;;USA | 10/11/2004 | Phần Phân loại sản phẩm102048 | |
| Được phân loại theo HSK3307.490000. | Chất khử mùi ; AirCare.;;;Hoa Kỳ | 10/11/2004 | Phần Phân loại sản phẩm102040 | |
| 3307.109 | Combo máy cạo râu [TAY CẦM] · Lưỡi dao cạo kèm gel cạo râu | 20/07/2004 | Phần Phân loại sản phẩm100952 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.