Chương 33: tinh dầu và các chất tựa nhựa; nước hoa, mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng cho vệ sinh
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 33.01 | Tinh dầu (đã hoặc chưa khử terpen), kể cả tinh dầu sáp và tinh dầu nguyên chất; chất tựa nhựa; nhựa dầu đã chiết; tinh dầu cô đặc trong chất béo, trong các loại dầu không bay hơi, trong các loại sáp hoặc các chất tương tự, thu được bằng phương pháp tách hương liệu hoặc ngâm tẩm; sản phẩm phụ terpen từ quá trình khử terpen các loại tinh dầu; nước cất tinh dầu và dung dịch nước của các loại tinh dầu | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 33.02 | Hỗn hợp các chất thơm và các hỗn hợp (kể cả dung dịch có cồn) với thành phần chủ yếu gồm một hoặc nhiều các chất thơm này, dùng làm nguyên liệu thô trong công nghiệp; các chế phẩm khác làm từ các chất thơm, dùng cho sản xuất đồ uống | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 33.03CN | Nước hoa và nước thơm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg/lít/chiếc | |
| 33.04 | Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 33.05 | Chế phẩm dùng cho tóc | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 33.06 | Chế phẩm dùng cho vệ sinh răng hoặc miệng, kể cả bột và bột nhão làm chặt chân răng; chỉ tơ nha khoa làm sạch kẽ răng (dental floss), đã đóng gói để bán lẻ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 33.07 | Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo, các chất khử mùi cơ thể, các chế phẩm dùng để tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các chất khử mùi phòng đã được pha chế, có hoặc không có mùi thơm hoặc có đặc tính khử trùng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (150)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3301.19.00 | Tinh dầu bưởi. | 27/06/2025 | 104/TB-KĐHQ | |
| 3304.99.90 | Tên thương mại: Acqua Alle Rose Distillata Tonico Rinfrescante · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nước hoa hồng Acqua Alle Rose Distillata Tonico Rinfrescante | 23/08/2024 | 4051/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | Tên thương mại: Chilly gel detergente intimo anti odor 200ml · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch vệ sinh phụ nữ Chilly gel detergente intimo anti odor 200ml | 23/08/2024 | 4053/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | Tên thương mại: Chilly Delicato Detergente Intimo Anti Odor · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch vệ sinh phụ nữ Chilly Delicato Detergente Intimo Anti Odo | 23/08/2024 | 4054/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | Tên thương mại: Chilly Protect Detergent Intimo Anti Odor · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch vệ sinh phụ nữ Chilly Protect Detergent Intimo Anti Odo | 23/08/2024 | 4055/TB-TCHQ | |
| 3307.49.10 | Miếng dán thư giãn Dreamy Breeze, làm dịu giấc ngủ cho bé | 23/05/2024 | 2276/TB-TCHQ | |
| 3302.10.30 | Hương liệu thực phẩm SUT-001 Jamie Flavor. Dùng để sản xuất trà chiết nóng với Ni tơ | 20/05/2024 | 71/TB-KĐ4 | |
| 3307.90.50 | Systane Hydration Lubricant Eye Drops, Dung dịch nhỏ mắt | 11/04/2024 | 1548/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | SYSTANE Gel Drops | 10/01/2024 | 144/TB-TCHQ | |
| 3307.90.50 | Dung dịch làm ẩm nhãn khoa HYCOM 0,2% Ha 0,2% Mono 20 x 0.5 ml EYE DROPS, Đóng gói: 20 tép/hộp, 0.5ml/tép, số lô:131023, nsx: 10/2023, hạn sd: 09/2025. HSX: NTC S.R.L. Hàng mới 100% | 29/11/2023 | 746/TB-KĐ3 | |
| 3307.90.50 | Dung dịch làm ẩm nhãn khoa HYCOM 0,2% Ha 0,2% Mono 20 x 0.5ml EYE DROPS, đóng gói: 20 tép/hộp, 0.5ml/tép, số lô: 131023, nsx: 10/2023, hạn sd: 09/2025. HSX: NTC S.R.L. Hàng mới 100% | 29/11/2023 | 746/TB-KĐ3 | |
| 3307.90.50 | VISMED | 08/11/2023 | 5751/TB-TCHQ | |
| 3307.90.30 | Sản phẩm làm bong da nguồn gốc hóa học: Glycolic Acid Peel 35% Sac10s dùng tẩy tế bào chết hóa học trong các liệu trình chăm sóc da (2.5ml/gói) (10 gói/hộp).Nhãn hàng :TDF. BN :WB0036 .HSD:03/2025 .. | 30/08/2023 | 543/TB-KĐ3 | |
| 3307.90.50 | Dung dịch nhỏ mắt VISMED | 11/08/2023 | 5751/TB-TCHQ | |
| 3302.10.30 | Hương liệu làm tăng độ ngọt - Upfront Sweetness Flavour 522203 TP9054. Nguyên liệu sản xuất sữa - 20 Kg/thùng. Hàng mới 100% HSD: 25/02/2024. | 02/08/2023 | 116/TB-KĐHQ | |
| 3307.90.50 | Systane Ultra UD Lubricant Eye Drops | 21/06/2023 | 3198/TB-TCHQ | |
| 3307.90.50 | Tên thương mại: Systane Ultra UD Lubricant Hye Drops · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch nhỏ mắt SYSTANETM ULTRA UD | 21/06/2023 | 3196/TB-TCHQ | |
| 3302.10.30 | Hương làm đầy tổng hợp-T-BE MICRON | 21/04/2023 | 1883/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Gynofem | 11/04/2023 | 1663/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | White ginger 774 | 06/03/2023 | 920/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Hương cotton soft AD98419-OG; Hương liệu có hương thơm đặc trưng của tinh chất gạo non được phun vào lõi của sản phẩm có công dụng tạo hương thơm đặc trưng cho sản phẩm | 06/03/2023 | 924/TB-TCHQ | |
| 3307.90.10 | MS Hoof Clean là một sản phẩm chăm sóc móng thân thiện với môi trường giúp giữ da móng khỏe mạnh để ngăn ngừa nhiễm trùng. MS Hoof Clean được khuyến cáo sử dụng trong trang trại chăn nuôi gia súc | 04/01/2023 | 57/TB-TCHQ | |
| 3301.19.00 | Tên thương mại: DAir Air Sanitizing & Purifying Liquid · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch khử khuẩn và làm sạch không khí DAir. | 30/11/2022 | 5139/TB-TCHQ | |
| 3307.90.10 | MS TOPFOAM ANIMAL | 18/11/2022 | 4903/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Tinh chất dưỡng da Some By Mi AHA 10% Amino Peeling Ampoule | 18/10/2022 | 4375/TB-TCHQ | |
| 3306.90.00 | Bộ sản phẩm làm trắng và sạch răng - Colgate optic white O2 Teeth Whitening Kit (Teeth Whitening Pen & Whitening Device) | 14/09/2022 | 3797/TB-TCHQ | |
| 3307.90.10 | Tên thương mại: MS DRYCARE SKIN · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bột hút ẩm dùng trong chăn nuôi | 02/08/2022 | 3167/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Tên thương mại: HYSEAC MASQUE GOMMANT · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Mặt nạ giúp loại bỏ tế bào sừng, giảm dầu nhờn, se khít lỗ chân lông, dành cho da dầu, da mụn, da hỗn hợp | 30/03/2022 | 1061/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | Tên thương mại: Genteal Lubricant Eye Gel · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Gel tra mắt | 25/03/2022 | 1015/TB-TCHQ | |
| 3307.90.50 | Tên thương mại: Systane Complete Lubricant Eye Drops · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nhũ tương nhỏ mắt | 24/03/2022 | 991/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Tên thương mại: Hyseac Masque Purifiant Pell-Off · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Mặt nạ làm sạch và loại bỏ tế bào da chết, giúp làm se khít lỗ chân lông, giảm bóng nhờn, làm mờ vết thâm. Dùng cho da nhờn, da dầu mụn | 23/03/2022 | 963/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Tên thương mại: Ritex Kinder Wunsch · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Gel bôi trơn hỗ trợ thụ thai Ritex Kinder Wunsch | 16/02/2022 | 493/TB-TCHQ | |
| 3307.90.10 | MS DRYCARE SKIN | 08/02/2022 | 3167/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | Tên thương mại: Mặt nạ dưỡng da làm trắng · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Mặt nạ thảo dược dưỡng da, làm trắng, giảm nếp nhăn. | 17/01/2022 | 176/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Tên thương mại: Bộ sản phẩm dưỡng da Cica · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bộ sản phẩm dưỡng da gồm: 1 tuýp kem dưỡng, 1 lọ nước dưỡng da, 10 miếng mặt nạ dưỡng da giúp cung cấp độ ẩm, làm trắng da và mờ nếp nhăn | 17/01/2022 | 174/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Tên thương mại: MISMIZ Inner Beauty Gel (70 ml) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Gel phụ nữ có tác dụng bảo vệ khỏi vi khuẩn có hại và tác dụng làm sạch vùng Y, giảm khô âm đạo sau khi mãn kinh | 21/12/2021 | 6071/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | Tên thương mại: Chilly Gel · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch vệ sinh phụ nữ Chilly Gel | 30/08/2021 | 4240/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | Tên thương mại: Chilly Con Antibatterico · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch vệ sinh phụ nữ Chilly Con Antibatterico | 30/08/2021 | 4238/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | Tên thương mại: Chilly Delicato · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch vệ sinh phụ nữ Chilly Delicato | 30/08/2021 | 4239/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | G3240301-LORÉAL PARIS MICELLAR WATER DEEP CLEANSING EVEN FOR SENSITIVE SKIN: NƯỚC TẨY TRANG MICELLAR WATER DƯỠNG LÀM SẠCH SÂU-400ML, Visa#: 47314/17/CBMP-QLD (mục 7 tờ khai hải quan) | 04/01/2021 | 12/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | L4951405 - Tẩy trang mắt & môi 125ml - 22169/16/CBMP-QLD - Hàng thử (LANCÔME PARIS BI- FACIL NON-OILY INSTANT CLEANSER SENSITIVE EYES (mục 16 tờ khai hải quan) | 04/01/2021 | 13/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | L9633700 - Nước tẩy trang dành cho vùng da mắt và môi 125ml - 86535/19/CBMP-QLD - (YVESSAINTLAURENT TOP SECRETS EXPERT MAKEUP REMOVER GENTLE BIPHASE ) (mục 48 tờ khai hải quan) | 04/01/2021 | 15/TB-TCHQ | |
| 3307.90.10 | - Mục 2 tờ khai hải quan: Chế phẩm vệ sinh cho chó mèo: dầu tắm trắng lông bằng nhân sâm, mã hàng SH550, dung tích 5L/chai, NSX: Plush Puppy. hàng mới 100% · - Mục 4 tờ khai hải quan: Chế phẩm vệ sinh cho chó mèo: dầu tắm phồng lông tinh chất dầu mầm lúa mỳ, mã hàng SH553, dung tích 5L/chai, nhà sản xuất: Plush Puppy, hàng mới 100% · - Mục 5 tờ khai hải quan: Chế phẩm vệ sinh cho chó mèo: dầu tắm công thức Salon, mã hàng SFS005,dung tích 5L/chai, nhà sản xuất : Plush Puppy, hàng mới 100% | 16/04/2020 | 2413/TB-TCHQ | |
| 3307.90.10 | - Mục 1 tờ khai hải quan: Chế phẩm vệ sinh cho chó mèo: dầu tắm trắng lông bằng nhân sâm, mã hàng SH010, dung tích 1L/chai, NSX: Plush Puppy. hàng mới 100% · - Mục 3 tờ khai hải quan: Chế phẩm vệ sinh cho chó mèo: dầu tắm phồng lông tinh chất dầu mầm lúa mỳ, mã hàng SH013, dung tích 1L/chai, NSX: Plush Puppy. hàng mới 100% | 15/04/2020 | 2402/TB-TCHQ | |
| 3307.90.10 | - Mục 8 tờ khai hải quan: Chế phẩm vệ sinh cho chó mèo: dầu tắm lông bằng nhân sâm, mã hàng SH250,dung tích 250ml/chai, nhà sản xuất : Plush Puppy, hàng mới 100% (Hàng FOC) | 15/04/2020 | 2401/TB-TCHQ | |
| 3306.10.10 | Kem đánh răng chống khô miệng 50ml/hộp (thiết bị y tế). BioXtra (R) Mild toothpaste. Số lô: PC2/2, PC3/1A. NSX: 02+05/2019. HSD: 02+05/2022 Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 09/04/2020 | 2261/TB-TCHQ | |
| 3306.90.00 | Nước bọt nhân tạo dạng xịt 50ml/hộp (thiết bị y tế). BioXtra (R) Gel Mouthspray. Số lô: SC3/1A, SC4/1A, SC6/1, SC6/1A. NSX: 04+05/2019. HSD: 04+05/2022 Hàng mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 09/04/2020 | 2264/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Kem dưỡng làm giảm mụn và vết thâm sau mụn 60ml - 35094/17/CBMP-QLD - (KIEHLS SINCE 1851 DERMATOLOGIST SOLUTIONS Breakout Control Blemish Treatment Facial Lotion ) - S1946800 (mục 37 tờ khai hải quan) | 20/03/2020 | 1812/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | OCuSOFT Lid Scrub Plus (Foam) 50 mL - Dung dịch tạo bọt dùng để vệ sinh mi mắt 50mL. Lot: 85062. CBMP: 24545/16/CBMP-QLD. Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 12/03/2020 | 1530/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Kem làm mềm và dịu da - SAFORELLE Soothing Cream Tube 50ml. Số lô G195719 - hạn dùng 03/2021 (Mục 3) | 06/06/2019 | 3749/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Sữa làm sạch và tẩy trang - APAISAC BIORGA CLEANSING AND MAKEUP REMOVER MILK 200ml. Số lô 73251D - hạn dùng 11/2020 (mục 2 tờ khai hải quan) | 21/05/2019 | 3135/TB-TCHQ | |
| 3305.10.10 | Dầu gội làm sạch gàu - CYSTIPHANE BIORGA Intensive Anti - Dandruff Shampoo DS 200ml. Số lô 72431B - Hạn dùng 08/2020 (mục 4 tờ khai hải quan) | 21/05/2019 | 3132/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Kem làm dịu da ửng đỏ - APAISAC BIORGA Anti - Redness soothing cream 40ml. Số lô 17L151- hạn dùng 12/2020 (mục 3 tờ khai hải quan) | 21/05/2019 | 3133/TB-TCHQ | |
| 3307.49.90 | SÁP THƠM ( FARCENT FRIDGE Deodorizer- CHARCOAL 150g- FF 4035 HXE) (mục 17 tờ khai hải quan) | 08/04/2019 | 1980/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm - Hương đào - Peach 650045 (mục 1 tờ khai hải quan) | 06/03/2019 | 1276/TB-TCHQ | |
| 3307.90.30 | Miếng tẩy tế bào chết - MEFACTORY PIG PEELING PAD. Nhà sản xuất: ME FACOTORY. Hàng mới 100%. Số CB: 32696/17/CBMP-QLD.HSD: 2021 (mục 2 tờ khai hải quan) | 29/01/2019 | 680/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Chất làm mát sử dụng trong hóa mỹ phẩm FRESCOLAT PLUS 132553, hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 28/01/2019 | 632/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Viên đặt âm đạo GYNTIMA VAGINAL SUPPOSTORIES DEO, dùng trong y tế. 10 viên/hộp. HSD: 03.04.2021. HSX: Herb-Pharma Sk s.r.o. Slovak Republic. Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 21/01/2019 | 480/TB-TCHQ | |
| 3307.20.00 | Chai xịt sử dụng trong bó bột: LENIGESS SPRAY. H/1 CHAI (mục 1 tờ khai hải quan) | 06/11/2018 | 6504/TB-TCHQ | |
| 3307.90.90 | Dung dịch vệ sinh tai (Otosan - Ear Spay 50ml.in 12pcs.displ.box). dùng trong y tế, hàng mới 100 % (mục 1 tờ khai hải quan) | 02/11/2018 | 6433/TB-TCHQ | |
| 3307.49.10 | Tên hàng theo khai báo: · - Mục 1: SÁP THƠM (FARCENT DIAMOND SCENTED GEL-HƯƠNG LAVENDER 70 g-AA1285VXE) · - Mục 2: SÁP THƠM (FARCENT DIAMOND SCENTED GEL-HUONG LEMON 70 g-AA1285YXE) · - Mục 3: SÁP THƠM (FARCENT DIAMOND SCENTED GEL-HUONG PEACH 70 g-AA1285 RXE) · - Mục 4: SÁP THƠM (FARCENT DIAMOND SCENTED GEL-HUONG ORANGE 70 g-AA1285 OXE) · - Mục 5: SÁP THƠM (FARCENT DIAMOND SCENTED GEL-HUONG CHARCOAL 70g-AA1285 HXE) · - Mục 6: SÁP THƠM (FARCENT EGG SCENTED -HUONG PEACH 170 g- AA1236PXE) · - Mục 7: SÁP THƠM (FARCENT EGG SCENTED -HUONG LAVENDER 170 g-AA1236 VXE) · - Mục 8: SÁP THƠM (FARCENT EGG SCENTED -HUONG LEMON 170 g-AA1236 GXE) · - Mục 9: SÁP THƠM (FARCENT EGG SCENTED -HUONG FLORAL FRESH 170 g-AA1236 YXE) · - Mục 10: SÁP THƠM (FARCENT EGG SCENTED -HUONG ROSE 170 g- AA1236 RXE) | 05/09/2018 | 5189/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Kem dưỡng giữ ẩm da và mát xa giúp da mịn màng 100 ml ( 100ml/tuyp hạn sử dụng 18/2/2021 Nhà sản xuất: ESTER CO.LTD. Nhãn hàng: TENEVIS CREAM Hàng mới 100% (Mục 04) | 02/05/2018 | 2324/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Kem dưỡng giữ ẩm da và mát xa giúp da mịn màng 50 ml ( 50ml/tuyp hạn sử dụng 18/2/2021 Nhà sản xuất: ESTER CO.LTD. Nhãn hàng: TENEVIS CREAM Hàng mới 100% (Mục 05) | 02/05/2018 | 2325/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Chế phẩm hóa học dạng Gel, dùng bôi trơn âm đạo cho nữ giới khi quan hệ, hiệu Sagami Origmal Jelly, 60g/tuýp, thành phần chính: nước, glycerin, Sodium polyacrylate... hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 20/03/2018 | 1448/TB-TCHQ | |
| 3307.49.90 | OASIS PRO MORNING BREEZE ROOM RE Chế phẩm khử mùi phòng, dạng lỏng Mới 100%. (Mục 25) | 14/03/2018 | 1326/TB-TCHQ | |
| 3307.49.90 | OASIS PRO RELAXING SPA 2X2L Chế phẩm khử mùi phòng, dạng lỏng Mới 100% (Mục 29) | 14/03/2018 | 1325/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Tbyt: Viên đặt âm đạo Lubullet, hộp 7 viên (mỗi viên 2gr)- giúp tạo lớp màng bảo vệ niêm mạc và khôi phục độ ẩm bình thường ở vùng kín phụ nữ.Hsd:5/2020. Nhà sản xuất:Ekuberg Pharma Srl.Mới 100% (mục 1 PLTK). | 02/03/2018 | 1126/TB-TCHQ | |
| 3301.29.00 | Nociceptol Gel 40ml (18 tuýt/ thùng) là loại Gel hỗ trợ giảm đau dùng để bôi ngoài da, dùng trong y tế. Hàng mới 100% (mục 1 PLTK). | 08/02/2018 | 804/TB-TCHQ | |
| 3307.90.50 | Dụng cụ nhãn khoa (dung dịch nhỏ chống khô mắt cho người khô mắt; sử dụng Contact lens): LACRIFRESH OCU-DRY 0.2%. Hộp: 20 tép x 0.4ml. Lot: W401E. NSX: 06/2017; HD: 06/2019. Hàng mới 100% (mục 1 PLTK). | 08/01/2018 | 96/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Tên thương mại: Hương dừa - Coconut Flavor A1781121/02 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Phụ gia hương liệu dùng trong thực phẩm | 03/01/2018 | 33/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Tên thương mại: Hương dứa - Pandan Flavor L-322880 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Phụgia hương liệu dùng trong thực phẩm | 23/10/2017 | 6888/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Tên thương mại:Hương vani -Vanilla Flavour S-293217 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Phụ gia hương liệu dùng trong thực phẩm. | 13/10/2017 | 6693/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Tên thương mại:Hương vanilla-Vanilla Flavour S-293218 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Phụ gia hương liệu dùng trong thực phẩm. | 13/10/2017 | 6700/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Tên thương mại:Hương vanilla-Vanilla Flavour S-293165 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Phụ gia hương liệu dùng trong thực phẩm. | 13/10/2017 | 6706/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | CHẤT TRỢ HOÀN TẤT - FRAGRANCES (hàng hóa phục vụ sản xuất trong ngành dệt, hàng mới 100%) (Mục 3). | 04/08/2016 | 7464/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Nguyên liệu sản xuất bánh, kẹo: Hương xoài MANGO FLAVOR 41000367 - hàng mới 100% (Mục 3) | 18/01/2016 | 469/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Mục 4 phụ lục tờ khai hải quan: Hương nho - Hỗn hợp chất thơm dùng trong chế biến thực phẩm - Grape Flavor TIFV - 12230. | 14/01/2016 | 381/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Mục 1 phụ lục tờ khai hải quan: Hương việt quất - Hỗn hợp các chất thơm dùng trong chế biến thực phẩm - Blueberry Flavor TIF - 27457. | 14/01/2016 | 384/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Mục 3 phụ lục tờ khai hải quan: Hương mãng cầu - Hỗn hợp chất thơm dùng trong chế biến thực phẩm - Soursop Flavor TIF - 20634. | 14/01/2016 | 382/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Mục 2 phụ lục tờ khai hải quan: Hương mãng cầu - Hỗn hợp chất thơm dùng trong chế biến thực phẩm - Soursop Flavor TIF - 16292. | 14/01/2016 | 383/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Phụ gia thực phẩm: hương sữa tươi dạng lỏng. (Dùng trong thực phẩm, tác dụng tạo mùi hương đặc trưng cho sản phẩm). Nhãn hiệu: Guang zhou. | 14/01/2016 | 400/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Mục 1: 118JP#& Hương liệu - GRAPEFRUIT TRC5932. | 12/01/2016 | 308/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Nguyên liệu sản xuất bánh kẹo: Hương đậu phộng PEANUT FLAVOR 41000375 - hàng mới 100% (Mục 32) | 04/01/2016 | 17/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Nguyên liệu sản xuất bánh kẹo: Hương dâu STRAWBERRY FLAVOR 41000221 - hàng mới 100% (Mục 31). | 04/01/2016 | 18/TB-TCHQ | |
| 3301.13.00 | Nguyên liệu sản xuất bánh kẹo: Hương chanh LEMON FLAVOR 41000646 - hàng mới 100% (Mục 30) | 04/01/2016 | 19/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Gel bôi trơn dành cho nam, hiệu TITAN GEL, 50ml/túyp. Mới 100%. | 04/01/2016 | 23/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Mục 1: Hương sữa - Milk flavor A1286242 (hỗn hợp các chất thơm dùng trong công nghiệp sản xuất sữa uống), nguyên liệu sản xuất các sản phẩm sữa. | 27/10/2015 | 9946/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Mục 2: Hương kem Cream flavor A1287988 (chế phẩm hương liệu dùng trong công nghiệp sản xuất sữa uống), nguyên liệu sản xuất các sản phẩm sữa. | 27/10/2015 | 9947/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Chất thơm (dùng để pha vào nước rửa kính). | 09/09/2015 | 8234/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Mục 31: Chất hoạt động bề mặt (Skin Lotion Re 53803) - NPL sx mỹ phẩm. | 31/08/2015 | 7903/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Dầu hương quýt (nguyên liệu dùng để sản xuất bánh kẹo) (Mục 1). | 31/07/2015 | 7001/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Mục 3: Mùi hương chanh - Lime trb4509. | 30/07/2015 | 6926/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Mục 1: 108JP#& Hương liệu - FRAGRANCE BKD- 9398. | 30/07/2015 | 6931/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Mục 16: Nguyên liệu sản xuất bánh, kẹo: Hương vani - V - MIC -(41000096) Vanilla Flavor - Hàng mới 100%. | 01/07/2015 | 5978/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Mục 15: Nguyên liệu sản xuất bánh, kẹo: Hương vani - V-MIC-10(41000099) Vanilla Flavor - Hàng mới 100%. | 01/07/2015 | 5977/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Hỗn hợp chất thơm dùng SX nhang muỗi - Hương MYSTERIA TSG14-01153 (Mục 1) | 18/06/2015 | 5561/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Mục 1: Hương liệu tạo mùi (dạng lỏng, màu vàng) Lasting Blue TSG11-04646, nguyên liệu sản xuất nước xả vải. | 01/06/2015 | 4945/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Mục 2: Hương liệu tạo mùi (dạng lỏng, màu trắng ngà) Unicom Encapsulated Fragrance, nguyên liệu sản xuất nước xả vải. | 01/06/2015 | 4947/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Hương liệu các loại (mục 6 PLTK). | 01/06/2015 | 4958/TB-TCHQ | |
| 3301.29.00 | Hỗn hợp các chất thơm dùng trong sản xuất mỹ phẩm (Fragrance Geranium 131.988)- NPL SX mỹ phẩm. (Mục 13 tại TKHQ). | 29/05/2015 | 4897/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Nguyên liệu sản xuất bánh kẹo: Hương bơ - FLAVOR V-BMA-I (mục 33 Tờ khai) | 22/05/2015 | 4650/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Hương cà phê PDR 687 (Coffee Powder Flavouring PDR 687) - Nguyên liệu sản xuất cà phê hòa tan (1 ctn = 10kgs) (Mục 2). | 06/05/2015 | 4048/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Ginger flavor S1305783 - Chế phẩm hương liệu (hương gừng) (nguyên liệu sản xuất kẹo) (Mục 1). | 06/05/2015 | 4052/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Dulce de leche flavor LW120763 - hương trứng (Mục 1). | 06/05/2015 | 4055/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Hương sữa PDR 506 (Milk Flavouring PDR 506) - Nguyên liệu sản xuất cà phê hòa tan (1 ctn = 10kgs) (Mục 1). | 06/05/2015 | 4049/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | NLSX Bánh Snack - Hương gà buffalo SCF-2932 - Buffalo chicken flavour SCF-2932 (mới 100%) (Mục 1). | 06/05/2015 | 4054/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | (NLSX Nescafe) Hương cà phê (Silarom Coffee Flavouring) (Hàng đồng nhất 25kg/thùng) (Mục 1). | 06/05/2015 | 4051/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất sản phẩm sữa - Hương ngũ cốc (Cereal Flavor) (Mục 1). | 06/05/2015 | 4022/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Phụ gia thực phẩm có giá trị dinh dưỡng dùng để chế biến thực phẩm bánh (PREMIX SENSE), hàng mới 100% (Mục 16). | 05/05/2015 | 3991/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Chế phẩm hương liệu dùng trong chế biến thực phẩm/Katsuobushi Powder KFP-103 (nguyên liệu sx bột mì trộn). | 05/05/2015 | 3992/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Chế phẩm hương vani - dùng trong chế biến cà phê các loại Butter Vanilla Flavour P-210600 (Mục 2). | 05/05/2015 | 3989/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Nguyên liệu sản xuất bánh kẹo: Hỗn hợp hương kem và vừng - FLAVOR V-BBV-I (Mục 27). | 05/05/2015 | 3990/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi: Mintai Flavour (20 bao/thùng, 1kg/bao). Hàng mới 100%. Phù hợp TT 26/2012/TT-BNNPTNT (mục 1) | 14/04/2015 | 3333/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất sản phẩm sữa - Hương Chocolate- (Chocolate Flavour 502185C). | 30/03/2015 | 2676/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | NLSX keo: Perf Aloe HP 88425 (Hỗn hợp các chất thơm dùng trong công nghiệp) (1358313) (mục 2 Tờ khai) | 28/01/2015 | 739/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Mục 7: Hương liệu (cam chanh 90909). | 12/01/2015 | 189/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Mục 8: Hương chanh (TRB3470). | 12/01/2015 | 190/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Mục 1: Hỗn hợp các chất thơm dùng làm nguyên liệu trong sx nước rửa tay Greenfields, code: 1098591 (hương liệu tạo mùi cho sản phẩm). | 12/01/2015 | 187/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Mục 2: Hỗn hợp các chất thơm dùng làm nguyên liệu trong sx nước rửa tay Green tea, 1028567 (hương liệu tạo mùi cho sản phẩm). | 12/01/2015 | 188/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Hỗn hợp chất thơm dùng trong sx nhang trừ muỗi- Hương Fragrance- Hương Lemon Extra 2 A1483369. (Mục 1 tại TKHQ) | 18/12/2014 | 15017/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Hỗn hợp chất thơm dùng sx nhang trừ muỗi- Hương Fragrance Forest Mood R1408641. (Mục 2 tại TKHQ) | 18/12/2014 | 15018/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Chất tạo hương - Frag 13-11813 Supreme Glam AF CI.9, UN 3082, PG III (mục 37 PLTK). | 15/12/2014 | 14883/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Hỗn hợp chất thơm dùng trong công nghiệp (Dazzling Season I TSG14-05142) - NPL sx mỹ phẩm. | 01/12/2014 | 14360/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Gel dùng trên da (làm thơm và dưỡng da, giữ ấm cho da) Đào hồng đơn serum, ngày sản xuất 01/08/2014 ngày hết hạn 31/07/2019), nhà sx Health herb products Co., Ltd, xx Thái Lan, 100kg/thùng, mới 100%. | 01/12/2014 | 14369/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Fragrance Bright A1480900. Hỗn hợp chất thơm, dùng trong sản xuất nước giặt. | 13/11/2014 | 13797/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Mục 1: Trang thiết bị y tế: Chất làm đầy da Juvederm Voluma with Lidocaine ống 1ml. Hộp 2 ống. Lot: VB20A40170. | 07/11/2014 | 13571/TB-TCHQ | |
| 3304.99.90 | Mục 2: Trang thiết bị y tế: Chất làm đầy da Juvederm Ultra Plus XC ống 1ml. Hộp 2 ống. Lot: H30LA40169. | 07/11/2014 | 13572/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Hương trà thảo mộc - Herbal tea flavor 314012101. | 07/11/2014 | 13539/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Fragrance Orange Love TSG 14-05783. | 07/11/2014 | 13570/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Hỗn hợp chất thơm dạng lỏng dùng trong mỹ phẩm (H.C Medical Herb 66093) - NPL SX mỹ phẩm (Mục 7). | 03/11/2014 | 13365/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Hương cà phê - Chế phẩm hương liệu dùng trong chế biến cà phê (Coffee Flavor TIV-316857) | 31/10/2014 | 13247/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | F-KBUFP-1 25kg BG (Hương liệu CN-hỗn hợp chất thơm). | 31/10/2014 | 13262/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi: Fragrant Nutrious Aliment (Elegant) - chất tạo mùi thơm trong thức ăn chăn nuôi. | 29/10/2014 | 13106/TB-TCHQ | |
| 3301.24.00 | Chất làm mát dạng lỏng không màu (Peppermint Distillate)- NPL SX mỹ phẩm. | 24/10/2014 | 12924/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Hương liệu tạo mùi cho sản phẩm (dạng lỏng, màu vàng) Frangancy Apple Melon, nguyên liệu sản xuất nước rửa tay. | 10/10/2014 | 12301/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Hương liệu tạo mùi cho sản phẩm (dạng lỏng, màu vàng) Fragrance Compound Fabsoft 097, nguyên liệu sản xuất nước tẩy rửa. | 10/10/2014 | 12286/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | - Mục 1: (NLSX trà Nestea) Hương chanh (Lime Durarome Flavour 860006 TD0594) (Hàng đồng nhất 25kg/thùng) · - Mục 2: (NLSX trà Nestea) Hương chanh 860300 TDB0594 (Lemon Durarome Flavour 860300 TDB0594) (Hàng đồng nhất 25kg/thùng) | 10/10/2014 | 12303/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Hương liệu dùng sản xuất nước giặt, nước tẩy rửa. | 10/10/2014 | 12284/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Hỗn hợp chất thơm dùng trong công nghiệp (Fragrance Amour 1122)-NPL SX mỹ phẩm (Mục 2 tại Tờ khai Hải quan) | 03/10/2014 | 11989/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Hỗn hợp chất thơm dùng sản xuất nhang muỗi - Hương Jasmin No. HD86833. | 03/10/2014 | 12008/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Hương chanh- Hỗn hợp các chất thơm dùng trong chế biến thực phẩm- Lemon flavor A1087428/03 (Mục 3 tại Tờ khai HQ) | 03/10/2014 | 11991/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Hương đào- Chế phẩm hương liệu dùng trong chế biến thực phẩm Peach flavor A0984606 (Mục 2 tại Tờ khai HQ) | 03/10/2014 | 11992/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Hỗn hợp các chất thơm dùng trong công nghiệp - Aromatic-1 (mục 19 PLTK). | 03/10/2014 | 12029/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Hỗn hợp các chất thơm được dùng làm nguyên liệu trong sản xuất sản phẩm Salonpas - Aromatic- 7 (perfume) (mục 22 PLTK). | 03/10/2014 | 12031/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | NLXS trà C2: Hương cam FK 790- Orange Flavour FK 790 | 29/09/2014 | 11792/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Hỗn hợp các chất thơm dùng sản xuất nhang muỗi - Hương Pure Joy (Fragrance Pure Joy). | 12/09/2014 | 11155/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | Hương vani-Vanilla Flavor V-DCHO-10 (Mục 14) | 29/08/2014 | 10736/TB-TCHQ | |
| 3302.10.90 | 0036: Hỗn hợp chất thơm dùng trong sản xuất nước giải khát hương tăng lực (ENERGY FLAV) | 22/04/2014 | 4364/TB-TCHQ | |
| 3304.99.30 | Tên thương mại: 3MTMCavilonTMNo Sting Barrier Film. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chế phẩm thoa ngoài da phục vụ chăm sóc bệnh nhân; thành phần: Hexamethyldisiloxane: 41-59%, Foam applicator: 30-40%, Isooctane: 4-14.99%, Acrylate Terpolymer: 1-8%, Polyphenylmethylsiloxane Copolymer: 0.1-4%. | 07/01/2014 | 150/TB-TCHQ | |
| 3302.90.00 | Hỗn hợp chất thơm dùng sản xuất nhang muỗi-Blue Jasmine Tiv 13-6581 | 23/12/2013 | 7937/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3306.90-2000 | Acid etchant; E-5502EBM; 5g ea/Syringes; US; | 10/10/2024 | Item Classification 2-7949 | |
| 3302.10-1000 | Mixture with a basis of odoriferous substances; YOGHURT FLAVOR P-026192 | 10/10/2024 | Item Classification 2-7896 | |
| 3302.9 | Hỗn hợp có thành phần chính là các chất có mùi thơm; NUFOCOX P | 04/07/2024 | Phân loại mặt hàng 25119 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; Bon Cell ECM Boost 195HA | 12/06/2024 | Phân loại mặt hàng 24546 | |
| 3305.909 | Các chế phẩm dùng cho tóc; COSMERNA ARI Thuốc chống rụng tóc 1ml x 2ea; CRARHT1ML2 | 03/06/2024 | Phân loại mặt hàng 24294 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; Kem massage SHEVA | 21/05/2024 | Phân loại mặt hàng 23957 | |
| 3304.991 | Gel Renoska | 10/05/2024 | Phân loại mặt hàng 1301 | |
| 3302.9 | Hỗn hợp có thành phần cơ bản là các chất có mùi thơm; Krave APP 1352 | 08/05/2024 | Phân loại mặt hàng 23656 | |
| 3302.9 | Hỗn hợp có thành phần chính là các chất có mùi thơm; PANTEK VANILLA FRUITY TM | 16/04/2024 | Phân loại mặt hàng 22986 | |
| 3307.49 | Chuẩn bị cho việc tạo mùi thơm hoặc khử mùi phòng; Hộp đựng nước hoa Genesis MY FAVORITE PLACE | 03/04/2024 | Phân loại mặt hàng 22700 | |
| 3304.999 | Chế phẩm làm đẹp; COLENA FILLER MOLECURE | 10/10/2023 | Phân loại mặt hàng 231406 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; CANDORLOV FILLER MOLECURE | 10/10/2023 | Phân loại mặt hàng 231405 | |
| 3306.902 | Chế phẩm dùng để vệ sinh răng miệng; VEtch | 06/10/2023 | Phân loại mặt hàng 231399 | |
| 3306.902 | Các chế phẩm vệ sinh răng miệng; DenFil Etchant37 | 06/10/2023 | Phân loại mặt hàng 231398 | |
| 3306.902 | Chế phẩm vệ sinh răng miệng; WellPrep | 04/10/2023 | Phân loại mặt hàng 231283 | |
| 3306.902 | Các chế phẩm khác cho vệ sinh răng miệng; Vvarnish Premium | 22/09/2023 | Phân loại mặt hàng 231008 | |
| 3306.902 | Các chế phẩm khác cho vệ sinh răng miệng; Eazigel | 21/09/2023 | Phân loại mặt hàng 231004 | |
| 3302.9 | Oleoresin Rosemary; Mã sản phẩm 66650 | 20/09/2023 | Phân loại mặt hàng 230942 | |
| 3305.909 | Các chế phẩm dùng cho tóc; Dưỡng tóc; 61784 H'SUAN WEN HUA 225G | 14/09/2023 | Phân loại mặt hàng 230805 | |
| 3304.999 | Chế phẩm làm đẹp; McCoom 7 | 16/08/2023 | Phân loại mặt hàng 229806 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; SỮA RỬA MẶT; ULTRAPLANT | 20/07/2023 | Phân loại mặt hàng 229123 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; SLEEPY FACE CLEANSIN BALM | 20/07/2023 | Phân loại mặt hàng 229122 | |
| 3305.902 | Kem dưỡng tóc; KEM LÀM TÓC (CURL POWER) | 20/07/2023 | Phân loại mặt hàng 229121 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; GÓI MẶT NẠ COLLAGEN PLARECETA | 18/07/2023 | Phân loại mặt hàng 229015 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; SỮA TẨY TRANG BONNY & J BUVLEY PURE oIL | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228899 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; Kem làm dịu BONNY & J PILOPLA | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228900 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; BUVLEY 8HYDRO AQUA BUBBLE TONER | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228909 | |
| 3304.999 | Sản phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (S+) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228880 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; KEM DƯỠNG MẮT PLARECETA | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228910 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; Kem dưỡng ẩm BONNY & J PILOPLA | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228902 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; KEM CHỐNG NẮNG LÀM SĂN CHẮC BONNY & J PLARECETA | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228901 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; BONNY & J PLARECETA COLLAGEN AMPULE | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228898 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (U+) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228883 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (U) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228878 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (S) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228875 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (I+) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228884 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (I) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228879 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (F+) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228882 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (F) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228877 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (D+) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228881 | |
| 3304.999 | Các chế phẩm làm đẹp; JBP Nano Link Fille HA (D) | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228876 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; Kem dưỡng ẩm nhau thai PILOPLA | 10/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228783 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; BUVLEY CERAMIDE · oXYGEN MIST | 07/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228711 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; Kem Collagen PLARECETA | 07/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228710 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; PLARECETA FIRMING BUBBLE TONER | 06/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228689 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; VIEWTALE Aqua Essential Ampoule | 28/04/2023 | Phân loại mặt hàng 226662 | |
| 3304.109 | Chế phẩm trang điểm môi; BUBBLEGUM; TẨY TẾ BÀO CHẾT MÔI | 19/04/2023 | Phân loại mặt hàng 226398 | |
| 3307.909 | Các chế phẩm mỹ phẩm khác; Một loại kem bảo vệ chống thấm nước tiểu vải tầng sinh môn | 05/04/2023 | Phân loại mặt hàng 226001 | |
| 3307.909 | Các chế phẩm mỹ phẩm khác; LÀM SẠCH HOÀN TOÀN 3 TRONG 1 | 10/03/2023 | Phân loại mặt hàng 225284 | |
| 3307.909 | Các chế phẩm mỹ phẩm khác; KHĂN LAU TRẺ EM NEMO STORY GENTEL | 10/03/2023 | Phân loại mặt hàng 225285 | |
| 3307.302 | Các chế phẩm tắm khác; DERMA PRO VITAMIN GEL – bộ lọc CICA; HÀN QUỐC | 16/02/2023 | Phân loại mặt hàng 411222 | |
| 3304.991 | KEM DƯỠNG ẨM PHYSIOGEL SKIN STABILITY PRO INTENSIVE MD | 13/09/2022 | Phân loại mặt hàng 219971 | |
| 3302.10209 | Hỗn hợp có thành phần chính là các chất có mùi thơm; Hương chanh durarome 860013 TD0594 | 04/05/2022 | Phân loại mặt hàng 216026 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; MIẾNG DÁN LÀM MÁT LOHASYS UV BLOCK | 22/04/2022 | Phân loại mặt hàng 215637 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; KEM DƯỠNG ẨM PHYSIOGEL SKIN STABILITY PRO INTENSIVE CREAM MD (Kem dưỡng ẩm chuyên sâu Physiogel Skin Stability Pro MD) | 23/03/2022 | Phân loại mặt hàng 214538 | |
| 3302.10-2090 | CHANH DURAROME | 18/03/2022 | Phân loại mặt hàng 2-14332 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; XỊT DƯỠNG DA LÀM DỊU | 22/02/2022 | Phân loại mặt hàng 213505 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; PORE PERFECTOR AMPULE | 22/02/2022 | Phân loại mặt hàng 213508 | |
| 3307.904 | Mặt nạ không dệt tẩm mỹ phẩm; MẶT NẠ LÀM DỊU DA | 22/02/2022 | Phân loại mặt hàng 213507 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; KEM CHỐNG NẮNG CICA BARRIER | 04/02/2022 | Phân loại mặt hàng 212902 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; CICA CLEAR TONER | 04/02/2022 | Phân loại mặt hàng 212901 | |
| 3302.101 | Hỗn hợp có thành phần chính là chất tạo mùi; HƯƠNG VỊ NẤM (TRUFFLE TRẮNG); 635795 | 17/09/2021 | Phân loại mặt hàng 29069 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; COUPEROSE FLUID | 27/08/2021 | Phân loại mặt hàng 28382 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; DẦU CHỐNG LÃO HÓA DA | 27/08/2021 | Phân loại mặt hàng 28384 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; B5 GEL | 27/08/2021 | Phân loại mặt hàng 28381 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; KEM PP | 13/08/2021 | Phân loại mặt hàng 27958 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; KEM CHỐNG OXY HÓA | 13/08/2021 | Phân loại mặt hàng 27954 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; GEL PHYTO | 13/08/2021 | Phân loại mặt hàng 27957 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; DẦU PROTEIN CAVIAR | 13/08/2021 | Phân loại mặt hàng 27955 | |
| 3304.109 | Chế phẩm trang điểm môi; Mặt nạ ngủ dưỡng môi Balancium Ceramide | 05/08/2021 | Phân loại mặt hàng 27691 | |
| 3302.101 | Hỗn hợp có thành phần chính là các chất có mùi thơm; SỮA ĐẶC NCAPTURE E_1955631 | 30/07/2021 | Phân loại mặt hàng 27537 | |
| 3302.101 | Hỗn hợp có thành phần chính là các chất có mùi thơm; NCAPTURE VANILLA E_1940037 | 30/07/2021 | Phân loại mặt hàng 27536 | |
| 3304.919 | Mỹ phẩm chăm sóc da, bột; Bột axit hyaluronic Byeolee; Hàn Quốc | 27/07/2021 | Phân loại mặt hàng 27390 | |
| 3307.909 | Các chế phẩm mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác; SỮA RỬA TỬ CUNG TẠO BỌT TỰ NHIÊN SAIB; HÀN QUỐC | 26/11/2020 | Phân loại mặt hàng 29468 | |
| 3302.101 | Hỗn hợp có thành phần cơ bản là một hoặc nhiều chất tạo mùi; Bột hương lựu SG0513 | 11/11/2020 | Phân loại mặt hàng 29030 | |
| 3302.101 | Hỗn hợp có thành phần cơ bản là một hoặc nhiều chất có mùi thơm; Mùi nho SG567 | 11/11/2020 | Phân loại mặt hàng 29028 | |
| 3302.101 | Hỗn hợp có thành phần cơ bản là một hoặc nhiều chất có mùi thơm; Hương dưa SG1025 | 11/11/2020 | Phân loại mặt hàng 29029 | |
| 3302.101 | Hỗn hợp có thành phần cơ bản là một hoặc nhiều chất có mùi thơm; Hương cam SG1000 | 11/11/2020 | Phân loại mặt hàng 29031 | |
| 3302.101 | Hỗn hợp có thành phần chính là một hoặc nhiều chất có mùi thơm; Strawberry Fresh Bar SG387 | 11/11/2020 | Phân loại mặt hàng 29033 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh cho động vật; diệt ve tai | 06/11/2020 | Phân loại mặt hàng 28934 | |
| 3306.209 | Chỉ nha khoa; Chỉ nha khoa dùng một lầnDENTAL FOSS | 03/11/2020 | Phân loại mặt hàng 28817 | |
| 3305.909 | Các chế phẩm dùng cho tóc; SCALP SCRUB KOSSS120G | 07/08/2020 | Phân loại mặt hàng 26629 | |
| 3307.909 | Sản phẩm chăm sóc cơ thể; Bột muối | 22/06/2020 | Phân loại mặt hàng 25214 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; YHL RED PEEL SERUM | 18/05/2020 | Phân loại mặt hàng 24243 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; MUL AKWA TM LAVAPURE TM MẶT NẠ BÙN NÚI LỬA | 07/04/2020 | Phân loại mặt hàng 22923 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; KEM DƯỠNG ẨM MUL AKWA TM RAINBURST TM | 07/04/2020 | Phân loại mặt hàng 22920 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; Acropass ageless lifter, Eyezone care | 20/03/2020 | Phân loại mặt hàng 22307 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; MUL AKWA TM GLACIER GLOW TM FOURWAY TONER | 12/03/2020 | Phân loại mặt hàng 22058 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; MUL AKWA TM PRECIOUS POOL TM VITAMIN ESSENCE | 02/03/2020 | Phân loại mặt hàng 21735 | |
| 3304.999 | Mỹ phẩm chức năng; KEM DƯỠNG MẮT MUL AKWA TM RIPPLE REFINE TM | 02/03/2020 | Phân loại mặt hàng 21736 | |
| 3302.10209 | Hỗn hợp có thành phần chính là các chất có mùi thơm, loại dùng trong ngành đồ uống; dâu tây tự nhiên KD1498 | 06/12/2019 | Phân loại mặt hàng 29717 | |
| 3305.909 | Chế phẩm sử dụng cho tóc; Xịt bảo vệ tóc khỏi nhiệt 200ml | 06/12/2019 | Phân loại mặt hàng 29666 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh cho động vật; Dầu gội Dimethicare, 15268 | 18/11/2019 | Phân loại mặt hàng 29105 | |
| 3307.909 | Chế phẩm vệ sinh; Dung dịch vệ sinh phụ nữ Florian Sensitive Bubble; Hàn Quốc | 12/11/2019 | Phân loại mặt hàng 28991 | |
| 3307.904 | Bộ mặt nạ (Mặt nạ giấy); Mặt nạ làm nóng Beauty point; Hàn Quốc | 29/10/2019 | Phân loại mặt hàng 28592 | |
| 3302.101 | Hỗn hợp có thành phần là chất có mùi thơm; HƯƠNG THẢO QUẢ | 16/10/2019 | Phân loại mặt hàng 28220 | |
| 3307.49 | Các chế phẩm làm thơm phòng; Nước hoa xịt phòng; Nước hoa xịt phòng dạng rắn | 27/09/2019 | Phân loại mặt hàng 27695 | |
| 3302.9 | Hỗn hợp các chất có mùi thơm; Tinh chất bạc hà | 29/08/2019 | Phân loại mặt hàng 26847 | |
| 3304.991 | Mỹ phẩm chăm sóc da; nước tẩy trang | 03/07/2019 | Phân loại mặt hàng 24888 | |
| 3302.101 | Hỗn hợp có thành phần là chất tạo mùi; HƯƠNG SỮA CHUA 630455H | 14/05/2019 | Phân loại mặt hàng 23427 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.