Mã HS: 33.06
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3306
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3306.10 | - Sản phẩm đánh răng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3306.10.10CN | - - Bột và bột nhão dùng ngừa bệnh cho răng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3306.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3306.20.00 | - Chỉ tơ nha khoa làm sạch kẽ răng (dental floss) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3306.90.00 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3306.90.00 | Bộ sản phẩm làm trắng và sạch răng - Colgate optic white O2 Teeth Whitening Kit (Teeth Whitening Pen & Whitening Device) | 14/09/2022 | 3797/TB-TCHQ | |
| 3306.10.10 | Kem đánh răng chống khô miệng 50ml/hộp (thiết bị y tế). BioXtra (R) Mild toothpaste. Số lô: PC2/2, PC3/1A. NSX: 02+05/2019. HSD: 02+05/2022 Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 09/04/2020 | 2261/TB-TCHQ | |
| 3306.90.00 | Nước bọt nhân tạo dạng xịt 50ml/hộp (thiết bị y tế). BioXtra (R) Gel Mouthspray. Số lô: SC3/1A, SC4/1A, SC6/1, SC6/1A. NSX: 04+05/2019. HSD: 04+05/2022 Hàng mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 09/04/2020 | 2264/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (42)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3306.90-2000 | Acid etchant; E-5502EBM; 5g ea/Syringes; US; | 10/10/2024 | Item Classification 2-7949 | |
| 3306.902 | Chế phẩm dùng để vệ sinh răng miệng; VEtch | 06/10/2023 | Phân loại mặt hàng 231399 | |
| 3306.902 | Các chế phẩm vệ sinh răng miệng; DenFil Etchant37 | 06/10/2023 | Phân loại mặt hàng 231398 | |
| 3306.902 | Chế phẩm vệ sinh răng miệng; WellPrep | 04/10/2023 | Phân loại mặt hàng 231283 | |
| 3306.902 | Các chế phẩm khác cho vệ sinh răng miệng; Vvarnish Premium | 22/09/2023 | Phân loại mặt hàng 231008 | |
| 3306.902 | Các chế phẩm khác cho vệ sinh răng miệng; Eazigel | 21/09/2023 | Phân loại mặt hàng 231004 | |
| 3306.209 | Chỉ nha khoa; Chỉ nha khoa dùng một lầnDENTAL FOSS | 03/11/2020 | Phân loại mặt hàng 28817 | |
| 3306.902 | Các chế phẩm vệ sinh răng miệng; TẨY RĂNG W; NHẬT BẢN | 22/06/2018 | Phân loại mặt hàng 42845 | |
| 3306.901 | Chế phẩm vệ sinh răng miệng; XỊT RĂNG PLATINUM NANO CHO THÚ CƯNG; NHẬT BẢN | 27/02/2018 | Phân loại mặt hàng 21486 | |
| 3306.1 | Thuốc đánh răng; DR. KEM ĐÁNH RĂNG CỦA ZENNI KIZ; R.HÀN QUỐC | 10/11/2016 | Phân loại mặt hàng 216437 | |
| 3306.901 | Chế phẩm vệ sinh răng miệng; KISSABLE BREATH FOAM; Hoa Kỳ | 30/10/2015 | Phân loại mặt hàng 28427 | |
| 3306.901 | Chế phẩm dùng để vệ sinh răng miệng; PHỤ GIA NƯỚC CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG KISSABLE; HOA KỲ | 30/10/2015 | Phân loại mặt hàng 28426 | |
| 3306.1 | Chế phẩm vệ sinh răng miệng; Kem đánh răng Roast Dinner; DORWEST; Vương quốc Anh | 18/09/2015 | Phân loại mặt hàng 27366 | |
| 3306.902 | Kem cố định răng giả; Gel uống | 07/03/2014 | Phân loại mặt hàng 21714 | |
| 3306.1 | Chế phẩm vệ sinh răng miệng; Kem đánh răng cho chó; Hoa Kỳ | 27/09/2013 | Phân loại mặt hàng 27317 | |
| Số 3306.901000 | Chế phẩm vệ sinh răng miệng; Nước xịt thơm miệng cho chó; Hoa Kỳ | 17/09/2013 | Phân loại mặt hàng 27212 | |
| 3306.902 | Chế phẩm vệ sinh răng miệng; VanitoothGel; R.KOREA | 08/07/2013 | Phân loại mặt hàng 24769 | |
| 3306.901 | Chế phẩm vệ sinh răng miệng; oralB Brushups;; Hoa Kỳ | 23/01/2006 | Phần Phân loại Sản phẩm106381 | |
| 3306.902 | Chế phẩm vệ sinh răng miệng | 24/09/2003 | Phân tích 472600994 | |
| 3306.901 | Chế phẩm vệ sinh răng miệng;DENTALMASCARA | 26/07/2003 | Phân tích 472600815 | |
| 3306.1 | Kem đánh răng; AERODENT | 15/07/2003 | Phân tích 472600813 | |
| 3306.902 | Vật liệu vệ sinh răng miệng | 19/06/2000 | Phân tích 47260815 | |
| 3306.902 | Chế phẩm vệ sinh răng miệng | 23/03/2000 | Phân tích 47260382 | |
| 3306.901 | Pullulan đã qua xử lý (Whiff of angel) | 10/12/1996 | Phân tích 472602137 | |
| 3306.1 | Kem đánh răng thảo dược Dentifrice Herbal Brite, kem đánh răng kỳ diệu của thiên nhiên | 20/08/1996 | Phân tích 472601410 | |
| 3306.1 | Kem đánh răng (Bột đánh răng) | 18/07/1996 | Phân tích 472601221 | |
| 3306.902 | Chế phẩm vệ sinh răng miệng (Gel làm trắng răng (bộ) Nite white excel) | 02/07/1996 | Phân tích 472601105 | |
| 3306.901 | Chế phẩm vệ sinh răng miệng (Smoker's Pal. Tennessee Wood) | 03/06/1996 | Phân tích 47260910 | |
| 3306.1 | Kem đánh răng/ Chất đánh bóng răng | 27/03/1996 | Phân tích 47260482 | |
| 3306.901 | Green Teeth Tissue (Green Star) | 03/07/1995 | Giám định số 47281570 | |
| 3306.1 | Kem đánh răng (Dental Wish) | 10/02/1995 | Phân tích 22760184 | |
| 3306.1 | Kem đánh răng (hương vị Rembrandt thông thường) | 21/11/1994 | Phân tích 472602046 | |
| 3306.1 | Kem đánh răng (Gel đánh răng Rembradt có chứa Peroxide) | 21/11/1994 | Phân tích 472602043 | |
| 3306.901 | Chăm sóc vệ sinh răng miệng | 17/11/1994 | Phân tích 472602017 | |
| 3306.902 | Chế phẩm vệ sinh răng miệng (Gel tẩy trắng Lighten) | 15/11/1994 | Phân tích 472601999 | |
| 3306.902 | Instant White | 15/06/1991 | Giám định số 227012289 | |
| 3306.901 | Nước súc miệng | 07/11/1990 | Giám định số 227013711 | |
| 3306.902 | Chất làm trắng răng | 16/01/1990 | Giám định số 22701167 | |
| 3306.1 | Kem đánh răng Forever Bright Aloe Vera | 19880829 | Giám định số 227012163 | |
| 3306.901 | Chế phẩm vệ sinh răng miệng | 19880407 | Phân tích 22745293 | |
| 3306.901 | Chế phẩm dùng để vệ sinh răng miệng (Desaquick Forte) | 19890321 | Giám định số 22701807 | |
| 3306.902 | kem nền dạng cushion | 19880602 | Giám định số 227011181 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.