Mã HS: 29.22
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2922
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Rượu - amino, trừ loại chứa 2 chức oxy trở lên, ete và este của chúng; muối của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2922.11.00CN | - - Monoetanolamin và muối của nó | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.12.00CN | - - Dietanolamin và muối của nó | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.14.00CN | - - Dextropropoxyphene (INN) và muối của nó | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.15.00CN | - - Triethanolamine | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.16.00CN | - - Diethanolammonium perfluorooctane sulphonate | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.17.00CN | - - Methyldiethanolamine và ethyldiethanolamine | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.18.00CN | - - 2-(N,N-Diisopropylamino)ethanol | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.19CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2922.19.10CN | - - - Ethambutol và muối của nó, este và các dẫn xuất khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.19.20CN | - - - Rượu n-butyl D-2-Amino (D-2-Amino-n-Butyl-alcohol) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| - Amino-naphthols và amino-phenols khác, trừ loại chứa hai chức oxy trở lên, ete và este của chúng; muối của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2922.21.00CN | - - Axit aminohydroxynaphthalensulphonic và muối của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.29.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| - Amino - aldehyt, amino-xeton và amino-quinon, trừ loại chứa hai chức oxy trở lên; muối của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2922.31.00CN | - - Amfepramone (INN), methadone (INN) và normethadone (INN); muối của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.39.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| - Axit - amino, trừ loại chứa 2 chức oxy trở lên, và este của chúng; muối của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2922.41.00CN | - - Lysin và este của nó; muối của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.42CN | - - Axit glutamic và muối của nó: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2922.42.10CN | - - - Axit glutamic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.42.20ADCN | - - - Muối natri của axit glutamic (MSG) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.42.90CN | - - - Muối khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.43.00CN | - - Axit anthranilic và muối của nó | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.44.00CN | - - Tilidine (INN) và muối của nó | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.49.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.50CN | - Phenol-rượu-amino, phenol-axit-amino và các hợp chất amino khác có chức oxy: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2922.50.10CN | - - p-Aminosalicylic axit và muối, este và các dẫn xuất khác của nó | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2922.50.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Việt Nam (27)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2922.19.90 | Chế phẩm dầu dập định hình kim loại dùng bôi trơn cho quy trình đập dập kim loại- FP-100 ( TP: Naphtha (petroleum),hydrotreated heavy), Mã Cas: 64742-48-9, (152kg/thùng), hàng mới 100%. | 17/01/2023 | 22/TB-KĐ3 | |
| 2922.49.00 | Dung dịch 0.05mol/L Disodium dihydrogen Ethylenediamine Tetraacetate Dihydrate | 27/09/2022 | 4008/TB-TCHQ | |
| 2922.49.00 | Tên thương mại: Disodium Dihydrogen Ethylenediamine Tetraacetate Solution · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch 0.025mol/L Disodium Dihydrogen Ethylenediamine Tetraacetate. | 27/09/2022 | 4007/TB-TCHQ | |
| 2922.49.00 | L-ALANINE | 25/07/2022 | 3031/TB-TCHQ | |
| 2922.50.90 | Tên thương mại: L-TYROSINE. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: L-TYROSINE. | 11/08/2021 | 3994/TB-TCHQ | |
| 2922.50.90 | IRONCHELATE HEEDTA 13% 25KGS - Hydroxyethyl ethylendiaminetriacetic acid, ferric complex - Hàng dùng cho dự án MPS | 30/03/2020 | 2042/TB-TCHQ | |
| 2922.49.00 | Chất làm mềm vải Transoft Glycine, dùng trong ngành dệt, có thành phần chính là glycine, dạng tinh thể màu trắng, đóng gói 25kg/kiện, mới 100% | 06/01/2020 | 133/TB-TCHQ | |
| 2922.49.00 | MHK 2963 - Phụ gia hoạt động bề mặt. (ETHYLENEDIAMINETETR AACETIC ACID . CAS:60-00-4 (mục 21) | 26/06/2019 | 4174/TB-TCHQ | |
| 2922.49.00 | Nguyên liệu sản xuất nước rửa bát: Chất mang DISS. GL-47-S, (NINGBO) IBC 1250 KGS/98785348 | 29/05/2019 | 3348/TB-TCHQ | |
| 2922.19.90 | N-polyoxyethylene ethylenediamine - EDA-3-70 - Nguyên liệu sản xuất dùng trong xây dựng, hàng mới 100% | 21/05/2019 | 3150/TB-TCHQ | |
| 2922.49.00 | C 17600 - Chất chịu cực áp dừng làm phụ gia để sản xuất dầu nhớt bôi trơn 20lit/thùng CAS: 7732-18-5, 60-00-4 (mục 10) | 28/02/2019 | 1165/TB-TCHQ | |
| 2922.49.00 | Chelating Agent Clewat 300A (Mixture of 98% ethylenediaminetetraacetic acid and 2% trisodium salt- cas 150-38-9, chất trợ nhuộm chống kết tủa trong quá trình nhuộm tăng đen, 1 UNK =14 kg) (mục 3) | 09/01/2019 | 214/TB-TCHQ | |
| 2922.19.90 | Chất xúc tác làm tăng độ bền khô dùng trong sản xuất giấy, DM (DIETHYLAMINOETHYL METHACRYLATE), mới 100%, (mục 1 PLTK). | 12/04/2018 | 1953/TB-TCHQ | |
| 2922.19.90 | 20000964-Este của axit metacrylic - loại khác DIETHYLAMINOETHYL METHACRYLATE-NPL dùng để sxxk (mục 1 PLTK). | 12/04/2018 | 1954/TB-TCHQ | |
| 2922.29.00 | Tris-(dimethylaminomethyl)phenol K-54 Tris- (dimethyllaminomethyl)phenol (mục 4 -Tờ khai hải quan) | 09/08/2016 | 7621/TB-TCHQ | |
| 2922.49.90 | Hóa chất dùng để làm xúc tác (dung môi) điều chế trong ngành hóa mỹ phẩm -Amidine SP-G (mục 1 tờ khai Hải quan) | 26/01/2016 | 679/TB-TCHQ | |
| 2922.12.00 | N194#Chất additive CX9317 | 14/01/2016 | 376/TB-TCHQ | |
| 2922.12.00 | DA (Diethanolamine) (mục 1 PLTK). | 11/01/2016 | 223/TB-TCHQ | |
| 2922.19.90 | Chất để hoàn tất dùng trong ngành sơn Advantex Alcohol. (Mục 17 tại TKHQ). | 29/05/2015 | 4887/TB-TCHQ | |
| 2922.49.90 | Ethylenediamine Tetraacetic Acid, Disodium Salt 0.1M (Disodium edetate dihydrate 3.7%, Water: 96.3%) dùng làm thí nghiệm phân tích để sản xuất. (Mục 4 tại TKHQ). | 14/05/2015 | 4396/TB-TCHQ | |
| 2922.49.90 | Chất hoạt động bề mặt (Ethyl Aminobenzoate) - NPL SX mỹ phẩm (mục 13). | 11/05/2015 | 4239/TB-TCHQ | |
| 2922.41.00 | Nguyên liệu sản xuất thức ăn gia súc - Các axit amin tổng hợp - L - LYSINE MONOHYDROCHLORIDE | 13/03/2015 | 2081/TB-TCHQ | |
| 2922.49.90 | Eldew ps-203- hỗn hợp ester của lauroyl glutamate- chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất- loại khác (mục 5 Tờ khai) | 19/12/2014 | 15073/TB-TCHQ | |
| 2922.49.90 | 91100063400 Tranexamic Acid (Changshu Nanhu) - Hợp chất amino chức oxy | 21/11/2014 | 14011/TB-TCHQ | |
| 2922.19.90 | Alphatic Amine (mono compoment) (dùng sản xuất mực in)/GX-AE2 (mục 4) | 30/10/2014 | 13195/TB-TCHQ | |
| 2922.11.00 | Diethanolamin (dùng sản xuất mực in)/GX-A51 (mục 3) | 30/10/2014 | 13196/TB-TCHQ | |
| 2922.50.90 | DL - Phosphoserine - Hoạt chất sản xuất thuốc. | 25/09/2014 | 11671/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (40)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2922.29-9000 | 2,2-Bis(3-amino-4-hydroxyphenyl)hexafluoropropane | 06/09/2024 | Item Classification 2-7031 | |
| 2922.49-9000 | 5-Amino-2,4,6-triiodoisopthaloyl dichloride; MIDIATE ATIPA-CL | 19/12/2023 | Item Classification 2-33877 | |
| 2922.19-9000 | N,N,N',N'-Tetrakis(2-hydroxypropyl)ethylenediamine; ADEKA CARPOL MD-80 | 15/11/2023 | Item Classification 2-32751 | |
| 2922.19-9000 | 3,3'-(Dodecylimino)bispropane-1,2-diol; CREDO® LIDO | 17/04/2023 | Item Classification 2-26358 | |
| 2922.19-9000 | 2-(Diethylamino)ethyl methacrylate; Acrylic monomer (ADE37828) | 27/03/2023 | Item Classification 2-25741 | |
| 2922.49-9000 | Glycine-zinc chelate; Zinc-Glycinate | 22/03/2022 | Item Classification 2-14487 | |
| 2922.49-9000 | Glycine-copper chelate; Copper-Glycinate | 22/02/2022 | Item Classification 2-13541 | |
| 2922.49-9000 | Glycine-copper chelate; Copper-Glycinate | 22/02/2022 | Item Classification 2-13541 | |
| 2922.49-9000 | Glycinate-Manganese chelate; Manganese-Glycinate | 22/02/2022 | Item Classification 2-13542 | |
| 2922.49-9000 | Glycine-zinc chelate; B-TRAXIM ZN | 13/08/2021 | Item Classification 2-7959 | |
| 2922.49-9000 | Gamma aminobutyric acid | 26/10/2020 | Item Classification 2-8665 | |
| 2922.19-9000 | 1-(Dimethylamino)-3-[2-[2-(3-methoxyphenyl)ethyl]phenoxy]-2-propanol hydrochloride; BP-984 | 30/07/2020 | Item Classification 2-6417 | |
| 2922.49-9000 | Calcium Disodium EDTA | 04/06/2020 | Item Classification 2-4815 | |
| 2922.49-9000 | Glycine-manganese chelate; MAXCHELAT Mn | 04/09/2019 | Item Classification 2-7087 | |
| 2922.49-9000 | Glycine-zinc chelate; MAXCHELAT Zn | 04/09/2019 | Item Classification 2-7088 | |
| 2922.49-9000 | Glycine-iron chelate; MAXCHELAT Fe | 03/09/2019 | Item Classification 2-7037 | |
| 2922.49-9000 | Glycine-copper chelate; MAXCHELAT Cu | 03/09/2019 | Item Classification 2-7038 | |
| 2922.19-9000 | Trimebutine maleate; PR.CHNA | 27/08/2019 | Item Classification 2-6791 | |
| 2922.19-9000 | 2-(hydroxymethylamino)ethanol; HS-CIDE 315; R.KOREA | 16/06/2016 | Item Classification 2-6493 | |
| 2922.49-9000 | aceclofenac ; ; BP | 07/04/2016 | Item Classification 3-966 | |
| 2922.50-9090 | N,N-Diglycidyl-o-toluidine; HJ EPIOL-DA803; R.KOREA | 17/11/2015 | Item Classification 2-8925 | |
| 2922.41-3000 | Lysine monohydrochloride; L-LYSINE (FEED GRADE); MALAYA | 11/09/2015 | Item Classification 2-7186 | |
| 2922.49-9000 | PDTA-Fe;1,3-diaminopropanetetraaceticacid ferricammoniumsaltmonohydrate; JAPAN | 17/07/2015 | Item Classification 2-5550 | |
| 2922.49-9000 | p-Chlorophenylglycine; CHINA | 22/05/2015 | Item Classification 2-3578 | |
| 2922.29-9090 | 2,2',7,7'-Tetrakis[N,N-di(4-methoxyphenyl)amino]-9,9'-spirobifluorene; Spiro-OMeTAD, PLT502011T; CHINA | 29/04/2015 | Item Classification 2-2902 | |
| 2922.49-9000 | Ferrous chelate of glycine, hydrate; AntaMin Fe; GERMANY | 11/02/2015 | Item Classification 2-973 | |
| 2922.49-9000 | Zinc-glycine-chelate, hydrate; AntaMinZn; GERMANY | 11/02/2015 | Item Classification 2-974 | |
| 2922.19-9000 | 2-(2-AMINOETHOXY)ETHANOL; GERMANY | 13/11/2014 | Item Classification 2-7569 | |
| 2922.49-9000 | Cupric chelate of glycine, hydrate; AntaMinCu; GERMANY | 28/08/2013 | Item Classification 2-6497 | |
| 2922.49-9000 | Manganese chelate of glycine, hydrate; AntaMin Mn; GERMANY | 26/08/2013 | Item Classification 2-6401 | |
| 2922.49-9000 | Ferrous chelate of glycine, hydrate; AntaMin Fe | 22/08/2013 | Item Classification 2-6267 | |
| 2922.49-9000 | Zinc-glycine-chelate, hydrate; AntaMinZn | 22/08/2013 | Item Classification 2-6228 | |
| 2922.50-9090 | 4,4'-Methylenebis(N,N-diglycidylaniline); EPIOL-PA806; R.KOREA | 07/08/2013 | Item Classification 2-5816 | |
| 2922.29-9090 | N,N-diglycidyl-4-glycidyloxyaniline; HJ EPIOL-PA805 (TGPAP); R.KOREA | 24/07/2013 | Item Classification 2-5348 | |
| 2922.50-9090 | N,N-Diglycidyl aniline; HJ EPIOL-DA802 | 10/07/2013 | Item Classification 2-4828 | |
| No. 2922.19-9000 | N,N,N',N'-Tertkis-(2-hydroxypropyl)ethylenediamine aqueous solution; GERMANY | 10/06/2011 | Item Classification 2-1713 | |
| HSK 2922.41-1000 | L-lysine solution; Prepstain slide coat reagent | 28/09/2005 | Product Classification Section-105554 | |
| 2922.50-9000 | 4-(p-Phenyloxy)-4'-4''-bis(diphenylamino)triphenylamine | 18/12/2002 | Analysis 47260-0814 | |
| 2922.49-9000 | Calcium aspartate | 26/08/2002 | Analysis 47260-496 | |
| 2922.49-9000 | Diammonium ethylenediamine tetraacetate solution (VERTAN 665 Chelant) | 08/02/1990 | Emotion22701-405 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.