Mã HS: 2106.90
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2106
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2106.10.00CN | - Protein cô đặc và chất protein được làm rắn (textured protein substances) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 2106.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Đậu phụ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2106.90.11CN | - - - Váng đậu khô và váng đậu khô dạng thanh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.12CN | - - - Đậu phụ tươi (tofu) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.20CN | - - Cồn dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.30CN | - - Kem không sữa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| - - Chất chiết nấm men tự phân: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2106.90.41CN | - - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác, các chế phẩm không chứa cồn được sử dụng để chế biến hoặc sản xuất đồ uống: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2106.90.53CN | - - - Sản phẩm từ sâm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.54CN | - - - Các chế phẩm khác được sử dụng làm nguyên liệu thô để sản xuất chất cô đặc tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.55CN | - - - Loại khác, chất cô đặc tổng hợp để pha đơn giản với nước làm đồ uống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.59CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác, các chế phẩm chứa cồn được sử dụng để chế biến hoặc sản xuất đồ uống: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Chế phẩm được sử dụng làm nguyên liệu thô để sản xuất chất cô đặc tổng hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2106.90.61CN | - - - - Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng lỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.62CN | - - - - Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg | |
| - - - Chất cô đặc tổng hợp dùng để pha đơn giản với nước làm đồ uống: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2106.90.64CN | - - - - Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng lỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.65CN | - - - - Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.66CN | - - - Loại khác, sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng lỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.67CN | - - - Loại khác, sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.69CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg | |
| - - Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (food supplements) khác; hỗn hợp vi chất để bổ sung vào thực phẩm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2106.90.71CN | - - - Thực phẩm bảo vệ sức khỏe từ sâm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.72CN | - - - Thực phẩm bảo vệ sức khỏe khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.73CN | - - - Hỗn hợp vi chất để bổ sung vào thực phẩm (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| - - Các chế phẩm thực phẩm dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2106.90.81CN | - - - Các chế phẩm thực phẩm dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ thiếu lactaza | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.89CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2106.90.91CN | - - - Hỗn hợp khác của hóa chất với thực phẩm hoặc các chất khác có giá trị dinh dưỡng, dùng để chế biến thực phẩm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.92CN | - - - Xirô đã pha màu hoặc hương liệu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.93CN | - - - Nước cốt dừa, đã hoặc chưa làm thành bột (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.95CN | - - - Seri kaya (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.96CN | - - - Sản phẩm dinh dưỡng y tế khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.97CN | - - - Tempeh (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.98CN | - - - Các chế phẩm hương liệu khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 2106.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (181)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2106.90.99 | Chế phẩm thực phẩm tạo vị ngọt, không chứa béo, không chứa sữa, thành phần có chứa chất ngọt tổng hợp (maltitol, sucralose), nước, hương liệu, muối và phụ gia. | 25/07/2025 | 137/TB-KĐHQ | |
| 2106.90.99 | Chế phẩm thực phẩm (chất tạo ngọt), thành phần có chứa erythritol, sorbitol, sucralose, acesulfame-K,..., đóng gói bán lẻ 2g/gói, 50 gói/hộp. Công dụng trên bao bì: dùng cho nhiều loại thực phẩm và đồ uống. | 24/07/2025 | 136/TB-KĐHQ | |
| 2106.90.59 | Chế phẩm thực phẩm không chứa cồn được sử dụng để chế biến đồ uống, thành phần có chứa đường, bột kem không sữa, chất làm đặc, maltodextrin, bột quế, muối, hương liệu và phụ gia, dạng bột. | 10/07/2025 | 120/TB-KĐHQ | |
| 2106.90.99 | Thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt (Food for Special Dietary Uses), đóng gói 550g/hộp. | 11/06/2025 | 80/TB-KĐHQ | |
| 2106.90.99 | Chế phẩm thực phẩm, dạng bột, đã đóng gói bán lẻ 3.3g/gói, 30 gói/hộp. | 28/04/2025 | 26/TB-KĐHQ | |
| 2106.90.99 | Chế phẩm thực phẩm, dạng bột, đã đóng gói bán lẻ 3.3g/ gói, 30 gói/hộp. Thành phần gồm đường, protein, vitamin C, chất tạo ngọt, hương liệu... | 28/04/2025 | 27/TB-KDHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac Babies & Children. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac Babies & Children. · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có. | 05/02/2025 | 516/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac For Women. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac For Women. · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có. | 05/02/2025 | 513/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac For Those On Antibiotics. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac For Those On Antibiotics. · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có. | 05/02/2025 | 512/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac Pregnancy. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac Pregnancy. · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có. | 05/02/2025 | 514/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac Bifido & Fibre. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac Bifido & Fibre. · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có. | 05/02/2025 | 515/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac Every Day. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac Every Day. · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có. | 05/02/2025 | 509/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Omega 3 SUPRA KAPSELN · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Omega 3 SUPRA KAPSELN · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có | 09/12/2024 | 6158/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lachsoil - extra OMEGA - 3 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lachsoil - extra OMEGA - 3 · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có | 09/12/2024 | 6157/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Tên thương mại: Thực phẩm bổ sung ageLOC TRME TRIMSHAKE GREENSHAKE FLAVOUR MILKSHAKE POWER · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bổ sung ageLOC TRME TRIMSHAKE GREENSHAKE FLAVOUR MILKSHAKE POWER · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có | 08/11/2024 | 5523/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Happymum · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Happymum | 20/08/2024 | 3969/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe SCHÖNHEITS-KAPSELN · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe SCHÖNHEITS-KAPSELN | 16/08/2024 | 3903/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Tên thương mại: Condensed Milk Flavour QL91680 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Phụ gia thực phẩm: Hương sữa đặc (Condensed Milk Flavour QL91680) | 09/08/2024 | 3811/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Natapure DHA | 12/06/2024 | 2710/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | MEAT FLAVOR SC471072 · Hương liệu dùng trong thực phẩm, ở dạng bột | 24/05/2024 | 2306/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Biomega 3-6-9 | 11/04/2024 | 1547/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu thực phẩm INNOFIBER 09, dùng trong chế biến thực phẩm, dạng bột, 15kg/bao | 18/03/2024 | 168/TB-KĐ3 | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu thực phẩm INNOFIBER 09, dùng trong chế biến thực phẩm, dạng bột, 15kg/bao | 18/03/2024 | 168/TB-KĐ3 | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu thực phẩm: Vitasterol S-80 Esterified-SR NON GMO (Vitasterol thực vật dạng Paste) - (01Drum=20Kgs) - ST(3211041-0815)E1 - Ngày SX: 14/02/2023 - Hạn SD: 14/08/2024 - Hàng mới 100% | 12/12/2023 | 770/TB-KĐ3 | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu thực phẩm: Vitasterol S-80 Esterified-SR NON GMO (Vitasterol thực vật dạng Paste) - (01Drum=20Kgs) - ST(3211041-0815)E1 - Ngày SX: 14/02/2023 - Hạn SD: 14/08/2024 - Hàng mới 100% | 12/12/2023 | 770/TB-KĐ3 | |
| 2106.90.99 | Thực phẩm bổ sung dạng rau câu Mandarin Orange, Gel, 24 Pkt Box 123043 NSX:12-09-2023 HSD: 12-03-2025 32g/gói, Giúp bổ sung năng lượng kịp thời trong các hoạt động thể thao, hàng mới 100% | 28/11/2023 | 742/TB-KĐ3 | |
| 2106.90.91 | Nguyên liệu thực phẩm: DHA 11 Encapsulated Tuna Oil-DHA vi bao từ Dầu Cá Ngừ(dạng bột)-NCX: VitaSquare B.V,5 kg/túi x 2 túi/thùng, bach: S2302789, S2302814, NSX: 07/2023, HSD: 07/2025, hàng mới 100% | 23/11/2023 | 737/TB-KĐ3 | |
| 2106.90.98 | Yuzu Flavour RU-134-032-8 | 02/11/2023 | 5655/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Yuzu Flavour RU-134-032-8 | 02/11/2023 | 5655/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | VERDAD AVANTA C100 | 22/09/2023 | 4931/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | VERDAD AVANTA C100, nguyên liệu dùng trong sản xuất thực phẩm: Bột giấm và cần tây | 22/09/2023 | 4931/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Keo ong Brazilian Green Propolis Soft Capsules (60 viên/ lọ), (7624 viên, SX: 18/07/23, hạn SD: 17/07/26), (2376 viên, SX ngày 20/07/23, hạn SD: 19/07/2026), mới 100% | 13/09/2023 | 563/TB-KĐ3 | |
| 2106.90.99 | Mục 3. Nguyên liệu thực phẩm (dùng trong thực phẩm)-GroupG CFN 100 (chất xơ thực vật dùng sx, chế biến thực phẩm).(NSX:04/05/2023, HSD:22/04/2025), 75x20kg/tu\túi. NSX: CONDIO GmbH, hàng mới 100%. | 30/08/2023 | 542/TB-KĐ3 | |
| 2106.90.99 | Soy dietary fibe | 12/06/2023 | 2905/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | 116701 Boiled chicken flavouring | 12/06/2023 | 2906/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Tên thương mại: SHRIMP FLAVOUR POWDER BK470104 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hương tôm dùng trong thực phẩm, ở dạng bột | 01/06/2023 | 2709/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Tên thương mại: MILK POWDER FLAVOR SC927087 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hương sữa bột dùng trong thực phẩm | 01/06/2023 | 2708/TB-TCHQ | |
| 2106.90.41 | SPRINGER 2006/0-MG-L | 10/05/2023 | 2194/TB-TCHQ | |
| 2106.90.41 | SPRINGER 0203/0-PW-L | 10/05/2023 | 2196/TB-TCHQ | |
| 2106.90.71 | Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Pharmaton Energy | 21/02/2023 | 731/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Pharmaton Essential | 21/02/2023 | 730/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Pharmaton Essential | 21/02/2023 | 730/TB-TCHQ | |
| 2106.90.71 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Pharmation Energy | 21/02/2023 | 731/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Cloudifier SC707123 Chất nhũ hóa trong sản xuất sản phẩm | 15/09/2022 | 3825/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Phụ gia thực phẩm - LU-001 | 15/09/2022 | 3823/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Tên thương mại: MEG-3™ 3626 EEIc Oil · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: lỏng MEG-3TM 3626 EEIC oil | 02/06/2022 | 2030/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | MEG-3TM 3626 EE Ic Oil | 06/02/2022 | 2030/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: PIKABIOTIC · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PIKABIOTIC | 09/08/2021 | 3940/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu thực phẩm - Đạm sữa thủy phân · (Prodiet Hydrolysate S 25) - 15kg/bag - Lot: 190993- NSX: 11/06/2019, NHH: 10/06/2022, hàng mới 100% | 03/02/2021 | 581/TB-TCHQ | |
| 2106.90.96 | Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng y tế (Glucema shake -) 237 ml x 24 chai/ thùng, hàng mới 100%, | 18/01/2021 | 248/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Phụ gia thực phẩm: Hương Sữa Milk Emulsion Flavour (5kg/can, 4can/thùng,150 thùng), nhà SX: Guangzhou Kaihong Flavour&Fragrance co.,LTD, China, ngày sản xuất 08/08/2018,hạn sử dụng 07/08/2019, mới 100% | 23/04/2020 | 2586/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Hỗn hợp chất xơ thực phẩm, dùng trong chế biến thực phẩm, chất xơ thực vật, chất mang, chất ổn định: PROMUL 20 TXP, hàng mới 100% (Mục 3) | 23/04/2020 | 2603/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Hỗn hợp chất xơ thực phẩm, dùng trong chế biến thực phẩm, chất xơ thực vật, chất xơ khoai tây: SUPERFIBRE PLUS, hàng mới 100% · (Mục 1) | 23/04/2020 | 2604/TB-TCHQ | |
| 2106.90.55 | Trà quế hoa ô mai, dạng bột, dùng trong nhà hàng, không nhãn hiệu, nhà sản xuất Changzhou New Zone Yitai Food Co.Ltd, túi 1kg, 10 túi/thùng, hàng mới 100% | 10/04/2020 | 2320/TB-TCHQ | |
| 2106.90.59 | Si rô caramel muối (sal1l) (salted caramel) (1 lít/ chai) (NSX: 05/02/2019; HSD: 05/08/2020) (không chứa cồn). Nhà sản xuất: Shott Beverages Limited. Hàng mới 100% | 03/04/2020 | 2172/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Liquid Calcium bổ sung Vitamin D và Calcium cho cơ thể. Lọ 160 viên (1 viên =1475 mg).HSD:03/2021. Do hãng Nu-Health Products Company sản xuất. (Mục 01) | 30/03/2020 | 2027/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Sheep placenta concentrate giúp làm đẹp da. Lọ 60 viên (1 viên = 765 mg).HSD:07/2022. Do hãng Nu- Health Products company sản xuất. (Mục 04) | 30/03/2020 | 2026/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Viên ngậm Manukan Cinnamon giúp giảm ho. Hộp 16 viên (1viên= 3,5g). LOT:370319, DATE:03.2022. Hàng mới 100% do công ty Alba thyment sp.z o.o sản xuất | 12/03/2020 | 1558/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Kẹo ngậm không đường lotte xylitol hương peppermint,(quy cách đóng gói: 1 unk= 1 thùng=10kg).hàng mới 100% (mục 1) | 11/03/2020 | 1485/TB-TCHQ | |
| 2106.90.73 | Hỗn hợp vi lượng dùng bổ sung cho thực phẩm ELCOVIT 29408, 4 carton x 25kg/carton, NSX: 17/01/2019, HSD: 17/01/2020, hàng mới 100% | 11/03/2020 | 1483/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm BVSK DuoVital (Hộp 2 chai 500ml/1 hộp,mới 100%,HSD:T6/2021,kèm sách giới thiệu SP,sách HDSD,1 cốc uống nước).NSX: GRAMME REVIT INTERNATIONAL GMBH (1UNK=1 hộp) | 04/03/2020 | 1324/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BIO CALCIUM LIQUID giúp bổ sung canxi và vitamin D cho cơ thể. Lọ 90 viên (1 viên = 1904 mg). Lot: 230717, HSD: 7/2022 .Hàng mới 100%. Do hãng National Pharma Pack sản xuất | 02/03/2020 | 1261/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Firmoso F2DF2 - chế phẩm từ củ cải đường (chất phụ trợ thực phẩm có chứa xenluloza) (nguyên liệu sản xuất bánh Snack) (mục 5 Tờ khai) | 28/02/2020 | 1212/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Bột phô mai EDAM CHEESE 55214 CP (20KG CARTON) (mục 1 Tờ khai) | 28/02/2020 | 1220/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: VITAHEALTH GINKGO 2500 WITH DHA (Tp chính: DHA từ dầu cá 115mg; lá bạch quả khô 2500mg và các thành phần khác), 60 viên/hộp _ Hạn dùng 23/03/2022 - Hàng mới 100% | 28/02/2020 | 1217/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe MOM 280Day. Bổ sung vitamin tổng hợp và khoáng chất, DHA cho phụ nữ đang mang thai và cho con bú, HSD: 01-06-2022 (30 viên/lọ/144 lọ/thùng/5thùng+83 lọ/thùng/1 thùng). Mới 100% | 28/02/2020 | 1216/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ROFOLA (hỗ trợ giảm thoái hóa võng mạc, giảm nguy cơ xơ vỡ động mạch..hộp 30 viên, 60 viên..1010mg/viên+-7,5%). NSX: 26/06/2019, HSD: 26/06/2022. NSX: AVA PHARMACEUTICAL COMPANY | 28/02/2020 | 1218/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | THỰC PHẨM BẢO VỆ SỨC KHỎE GLAMOUR WHITENING 55,2g (60 viên x 920mg) hộp 1 chai 60 viên; nsx: NEVADA NUTRA TECH LLC; LOT: WGW-1001; SX:06/2018; HD:06/2022 (mục 1) | 25/02/2020 | 1099/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Topping kem phủ trang trí bánh vị sô cô la trắng - Glassa A Specchio White Chocolate (5 kg/thùng) (hiệu MASTER MARTINI, hạn sử dụng 360 ngày) (mới 100%) (Mục 04) | 02/01/2020 | 11/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Topping kem phủ trang trí bánh vị chanh dây - Mirall Glasse A specchio Maracuja (3 kg/thùng) (hiệu MASTER MARTINI, hạn sử dụng 360 ngày) (mới 100%) (Mục 06) | 02/01/2020 | 10/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Topping kem phủ trang trí bánh Glassa A Specchio Neutral (5 kg/thùng) (hiệu MASTER MARTINI, hạn sử dụng 360 ngày) (mới 100%) (Mục 03) | 02/01/2020 | 08/TB-TCHQ | |
| 2106.90.59 | Sinh Tố chanh - Lemon Smoothie, đóng gói: 2kg/chai, 6 chai/hộp, công bố số: 30716/2017/ATTP-XNCB, nhà SX: KAFFA INT Co., Ltd, hàng mới 100% (mục 13 PLTK). | 01/07/2019 | 4326/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Nguyên liệu thực phẩm: Hương cà phê (coffee flavour - 0521599), (Chế phẩm hỗn hợp chất mang, đường, chất màu, hương cà phê - tự nhiên và tổng hợp) - chất tạo hương trong thực phẩm, 50kg/thùng, mới 100% (mục 1 Tờ khai) | 18/06/2019 | 4014/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Hương cà phê (coffee flavour - 0521599) thành phần: tinh dầu cà phê, đường, nước, mầu thực phẩm, ethanol, dạng lỏng - chất tạo hương trong thực phẩm, 50kg/thùng, HSD: 10/2019, mới 100% (mục 1 Tờ khai) | 18/06/2019 | 4016/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu thực phẩm - Hỗn hợp acid hữu cơ lên men VERDAD F95. | 17/06/2019 | 3979/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (thực phẩm chức năng) (fit solution cell nutrition) (600gm/lon), số batch: 11200120180917, hạn SD: 17/09/2019. Nhà SX: Natural Alternatives International Europe S.A (mục 01 PLTK). | 05/06/2019 | 3685/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (thực phẩm chức năng) (fit solution cell energy) (175gm/lon), số batch: 11200220180918, hạn SD: 18/09/2019. Nhà SX: Natural Alternatives International Europe S.A (mục 02 PLTK). | 05/06/2019 | 3684/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (thực phẩm chức năng) (fit solution cell mineral) (200gm/lon), số batch: 11200320180919, hạn SD: 19/09/2019. Nhà SX: Natural Alternatives International Europe S.A (mục 03 PLTK). | 05/06/2019 | 3683/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu: Bột Puldding, (Pudding Sha) 1kg/túi, 20 túi/carton, NSX: Mau Lin Food, sx tháng 02/2018, dùng chế biến bánh, mới 100% (mục 03 PLTK). | 30/05/2019 | 3390/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Organic Gelatinized Maca Powder (Bột Maca Gelatinized hữu cơ), dùng làm nguyên liệu thực phẩm, 10kg/túi, hãng sản xuất Ecoandino, mới 100%, ngày SX 04/09/2017, hạn SD 04/09/2019 (mục 1 Tờ khai) | 30/05/2019 | 3508/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm - Bột đạm thực vật thủy phân Hydrolyzed Vegetable Protein Powder B | 31/01/2019 | 756/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Hàng không khai báo | 28/01/2019 | 630/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Phosphocomplex (Silybin- Phosphatidylcholine Complex)- Nguyên liệu thực phẩm- Lot# 0001702544- SX: 12/2017- HH: 12/2022- Hàng mới 100% | 28/01/2019 | 631/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | K2VITAL DELTA 2000 1KG/BAG - Hỗn hợp khác của hóa chất với các chất có giá trị dinh dưỡng dùng để chế biến thực phẩm. Lot: 0018022197. NSX: 10/2017. HSD: 10/2020. HSX. Kaqpa. Mới 100% | 24/01/2019 | 574/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Bột nhào dùng làm nhân bánh từ hạt sen (chế phẩm thực phẩm dùng trong sx bánh trung thu), 20kg/Thùng,mới 100% (mục 1 Tờ khai) | 24/01/2019 | 571/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Bột nhào dùng làm nhân bánh từ đậu đỏ (chế phẩm thực phẩm dùng trong sx bánh trung thu), 20kg/thùng, mới 100% (mục 4 Tờ khai) | 24/01/2019 | 570/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Bột nhào dùng làm nhân bánh vị trà xanh (chế phẩm thực phẩm dùng trong sx bánh trung thu), 20kg/thùng, mới 100% (mục 5 Tờ khai) | 24/01/2019 | 569/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Bột nhào dùng làm nhân bánh từ hạt dẻ (chế phẩm thực phẩm dùng trong sx bánh trung thu), 20kg/thùng, mới 100% (mục 3 Tờ khai) | 24/01/2019 | 568/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Bột nhào dùng làm nhân bánh từ khoai môn (chế phẩm thực phẩm dùng trong sx bánh trung thu), 20kg/thùng, mới 100% (mục 2 Tờ khai) | 24/01/2019 | 572/TB-TCHQ | |
| 2106.90.59 | NLSX nước uống tăng lực: Chiết xuất Maca (bột quả Maca) MACATONIC PE 4:1 WS | 09/01/2019 | 235/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Dẫn xuất của Vitamin E: MIXED TOCOPHEROLS 300W, Nguyên liệu sản xuất thực phẩm dùng để bổ sung vitamin E - hàng mới 100% (HSD: 28/11/2018). | 17/12/2018 | 7390/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | NIN JIOM PEIPAKOA (Niệm từ am hiếu tử xuyên bối Tỳ Bà Cao). Tá/12chai, chai 300ml. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe gồm các hoạt chất chiết xuất từ dược liệu, mật ong. LOT:B180715V1 NSX: 15/07/2018 HD: 14/07/2021 (mục 1 Tờ khai) | 28/11/2018 | 7009/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Thực phẩm chức năng: Đường ăn kiêng Sussina Stevia Bllster 200tab dạng viên, 200viên/ hộp 11g, 9 hộp 500g /thùng (PCE là hộp T/p: chất chống đông, điều chỉnh độ axit, chiết xuất cỏ ngọt, phân tách (mục 3 Tờ khai) | 28/11/2018 | 7017/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Thực phẩm chức năng: Đường ăn kiêng Sussina Powder Box 100 sach dạng bột, 1g/túi, 100 túi/hộp giấy, 100g/hộp, 15 hộp/thùng, T/p: chất tạo ngọt INS945, INS925iv, chất chống đông (PCE là túi) (mục 2 Tờ khai) | 28/11/2018 | 7019/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Si- rô hoa quả cô đặc dùng để pha chế đồ uống vị nho, Hiệu Ding Tea, 5kg/ can, 4 can/ carton. Hàng mới 100% (mục 16 Tờ khai) | 26/11/2018 | 6937/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro dâu dạng cô đặc (5kg x4 lon/carton), nhà sản xuất Do Ding Tea Co.,Ltd, hạn sử dụng 1 năm từ T11/2017, mới 100% (mục 9 tờ khai) | 26/11/2018 | 6947/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro chanh leo (dạng cô đặc) (5kg x4 lon/carton), nhà sản xuất Do Ding Tea Co.,Ltd, hạn sử dụng 1 năm từ T11/2017, mới 100% (mục 13 tờ khai) | 26/11/2018 | 6946/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro xoài (dạng cô đặc)(5kg x4 lon/carton), nhà sản xuất Do Ding Tea Co.,Ltd, hạn sử dụng 1 năm từ T11/2017, mới 100% (mục 25 tờ khai) | 26/11/2018 | 6945/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro Kiwi (dạng cô đặc) (5kg x4 lon/carton), nhà sản xuất BLACK MALU LTD.,CO, hàng mới 100% (mục 10 Tờ khai) | 26/11/2018 | 6941/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro hoa quả (việt quất) 1.25kgx6, dạng cô đặc, nhà sản xuất BLACK MALU LTD.,CO, hàng mới 100% (mục 9 Tờ khai) | 26/11/2018 | 6942/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro vải (dạng cô đặc) (2.6kg x6 lon/carton) nhà sản xuất BLACK MALU LTD.,CO, hàng mới 100% (mục 7 Tờ khai) | 26/11/2018 | 6944/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro xoài (dạng cô đặc) (2.6kg x6 lon/carton) nhà sản xuất BLACK MALU LTD.,CO, hàng mới 100% (mục 8 Tờ khai) | 26/11/2018 | 6943/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro mận (dạng cô đặc) (2.5kg x6 lon/carton), nhà sản xuất BLACK MALU LTD.,CO, hàng mới 100% (mục 11 Tờ khai) | 26/11/2018 | 6940/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro chanh leo (dạng cô đặc) (4kg x4 lon/carton), nhà sản xuất BLACK MALU LTD.,CO, hàng mới 100% (mục 12 Tờ khai) | 26/11/2018 | 6939/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro đường đen (dạng cô đặc) (5kgx6), nhà sản xuất BLACK MALU LTD.,CO, hàng mới 100% (mục 13 Tờ khai) | 26/11/2018 | 6938/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | THỰC PHẨM BẢO VỆ SỨC KHỎE: Lô hội thảo mộc cô đặc - hương quýt (chai = 473 ml)-HIỆU: HERBALIFE. Công dụng: giảm chứng khó tiêu và hỗ trợ hấp thu vi chất dinh dưỡng.- HSD: 30/10/2019 (Mục 01). | 14/09/2018 | 5388/TB-TCHQ | |
| 2106.90.59 | Si rô việt quất (mục 6 Tờ khai) | 11/06/2018 | 3260/TB-TCHQ | |
| 2106.90.59 | Si rô vỏ cam xanh (mục 12 Tờ khai) | 11/06/2018 | 3259/TB-TCHQ | |
| 2106.90.59 | Si rô táo xanh (mục 1 Tờ khai) | 11/06/2018 | 3258/TB-TCHQ | |
| 2106.90.73 | Hỗn hợp vi lượng dùng bổ sung cho thực phẩm- ELCOVIT 171452 C ( 25 KG/CTN). Hàng mới 100% | 29/05/2018 | 2969/TB-TCHQ | |
| 2106.90.70 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GRANIONS DE FER, ống, 2ml/ống, 30 ống/hộp, (tăng khả năng tạo máu, giảm nguy cơ và phòng thiếu máu do thiếu sắt) HSX: EA Pharma, mới 100%, SX: 7/2017, HSD: 7/2020 (mục 1 Tờ khai) | 29/05/2018 | 3005/TB-TCHQ | |
| 2106.90.70 | Thiết bị y tế: FORMOLINE L112 (Viên nén uống); Hộp 3 vỉ x 20 viên; Lot: A60106X2; NSX: 06/02/17; HD: 31/01/20; Công dụng: Chất hấp phụ Lipid nhằm hỗ trợ điều trị thừa cân, kiểm soát cân nặng, (mục 1 Tờ khai). | 26/01/2018 | 533/TB-TCHQ | |
| 2106.90.70 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Dr.Choi Morning Good, hỗ trợ thải độc gan, giảm đau đầu, chóng mặt, đau bụng, buồn nôn sau khi uống rượu, 3g/gói, 7 gói/hộp, dạng nén vụn, NSX: Gun woo, mới 100% (mục 1 Tờ khai). | 26/01/2018 | 524/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Iron (III) hydroxide polymaltose complex 34% - Nguyên liệu thực phẩm - NSX: 04/2017, NHH: 03/2020, Nhà SX: Chaitanya Biologicals PVT. Ltd (25kgs/drum) (mục 1 PLTK). | 25/09/2017 | 6261/TB-TCHQ | |
| 2106.90.94 | Chế phẩm bổ sung hương liệu dạng ống hút Tubulars hương Sô cô la, bánh quy, hương dâu, hương chuối và hương Kiwi (gói 24 ống, 3 g/ống) TP gồm sucrose, tinh bột k chứa glut (mục 3 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3299/TB-TCHQ | |
| 2106.90.94 | Chế phẩm bổ sung hương liệu dạng ống hút Tubulars hương Sô cô la, bánh quy, hương dâu, hương chuối và hương Kiwi (gói 10 ống, 3 g/ống)TP gồm sucrose, tinh bột k chứa glut (mục 2 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3298/TB-TCHQ | |
| 2106.90.94 | Chế phẩm bổ sung hương liệu dạng ống hút Tubulars hương Sô cô la, bánh quy và dâu (gói 3 ống hút, 2.5 g/ ống) TP gồm sucrose, tinh bột k chứa gluten, bột cacao... (mục 1 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3297/TB-TCHQ | |
| 2106.90.80 | Vitamin Caremom F122000141 (Article code: XW20270322) - Vitamin dùng trong chế biến thực phẩm (mục 5 tờ khai) | 20/04/2016 | 3266/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Thạch rau câu vị Xoài U.MAY Mango Fruit Jellym Agar 110g (12 Boxes/CTN). (mục 34 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3281/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Bánh pudding (bánh quy ngọt) vị trứng Egg Flavored Pudding roll 280g (15 Boxes/CTN) (mục 41 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3288/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Bánh pudding (bánh quy ngọt) vị trứng sữa Egg & MilkFlavored Pudding roll 280g (15 Boxes/CTN). (mục 40 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3287/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Thạch rau câu vị dâu U.MAY Strawberry Yourt Fruit Jellym Agar 110g (12 Boxes/CTN). (mục 39 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3286/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Thạch rau câu vị việt quất U.MAY Blueberry Fruit Yogurt Jellym Agar 110g (12 Boxes/CTN). (mục 38 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3285/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Thạch rau câu vị dưa U.MAY Musk Melon Fruit Jellym Agar 110g (12 Boxes/CTN). (mục 37 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3284/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Thạch rau câu vị đào U.MAY Peach Fruit Jellym Agar 110g (12 Boxes/CTN). (mục 36 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3283/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Thạch rau câu vị Xoài U.MAY Mango Fruit Jellym Agar 70g (20 Boxes/CTN). (mục 35 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3282/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Hương phô mai (Phụ gia thực phẩm) - dùng để sản xuất bánh, dạng bột (mục 1 Tờ khai) | 03/03/2016 | 1625/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Hương khói dùng trong chế biến thực phẩm SMOKEZ ENVIRO 24PB. 21 kg/cubitainer (11 cubitainer). (mục 2 Tờ khai) | 02/03/2016 | 1586/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Nước xốt đặc vị tiramitsu (Mục 9). | 23/02/2016 | 1272/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Hương kem- Cream flavor SC502060 (Chế phẩm hương liệu dùng trong công nghiệp sản xuất đồ uống)- hàng xin tạm áp mã HS. | 28/01/2016 | 863/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Hỗn hợp muối canxi carbonat và maltodextrin dùng để chế biến thực phẩm.- Cal Carbonate Granulation- NXP9728C (mục 4 tờ khai). | 28/01/2016 | 853/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Chế phẩm phụ trợ thực phẩm có chứa khoáng chất thành phần chính là đường fructose và sắt fumarate- Fructose D.C.w/Fe and PVP- R5439Q (mục 8 tờ khai). | 28/01/2016 | 854/TB-TCHQ | |
| 2106.90.52 | Bột aqualyte bổ sung chất điện giải dành cho trẻ từ 3 tháng tuổi trở lên, 1 hộp 31g, HSD 10 tháng, mới 100%, Wakodo sx T7/2015, mã FA11 (Mục 16). | 27/01/2016 | 787/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Nguyên liệu sản xuất bánh kẹo: Hương sữa- V- MIC-23 (41000080). Hàng mới 100% (Mục 26). | 25/01/2016 | 657/TB-TCHQ | |
| 2106.90.30 | Kem tươi tiệt trùng Meggle 1000ml/hộp (Dạng lỏng, có đường, có hương liệu. Nhà sản xuất RAJO a.s). Hàng mới 100%. | 06/01/2016 | 96/TB-TCHQ | |
| 2106.90.96 | Sản phẩm dinh dưỡng y học dành cho người bị tiểu đường MEDIFOOD GLUTROL 1.5, dạng lỏng, đóng trong lon nhôm, có chứa sữa, (200ml x 30 packs x 1C/T), NSX: 28/8/2015, HSD: 28/8/2016. Mới 100% (Mục 2). | 04/01/2016 | 26/TB-TCHQ | |
| 2106.90.96 | Sản phẩm dinh dưỡng y học dành cho người có nhu cầu năng lượng cao MEDIFOOD 1.5,dạng lỏng, đóng trong lon nhôm, có chứa sữa,(200ml x 30 packs x 1C/T), NSX:27/8/2015, HSD:26/8/2016. Mới 100% (Mục 1). | 04/01/2016 | 25/TB-TCHQ | |
| 2106.90.96 | - Mục 1: Sản phẩm dinh dưỡng y học dành cho người có nhu cầu năng lượng cao MEDIFOOD RTH LD500, dạng lỏng, đóng trong túi nhựa, có chứa sữa, (500ml x 20 packs x 1C/T), NSX:23/10/2015, HSD:22/6/2016. Mới 100%. · - Mục 2: Sản phẩm dinh dưỡng y học dành cho người bị tiểu đường MEDIFOOD RTH GLUTROL 500, dạng lỏng, đóng trong túi nhựa, có chứa sữa, (500ml x 20 packs x 1C/T), NSX:23/10/2015, HSD:22/6/2016. Mới 100% | 04/01/2016 | 24/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | (NLSX Hạt nêm) Hương Savory (Savory Flavor 520436CB) (hàng đồng nhất 25 Kg/Thùng) (mục 1 Tờ khai) | 20/11/2015 | 11001/TB-TCHQ | |
| 2106.90.80 | Vitamin Mineral Premix for Softgel- Prenatal FT150705AP - Hỗn hợp Vitamin và khoáng chất - Nguyên liệu thực phẩm - NSX: 06/07/2015 - NHH: 05/07/2016 - Hàng mới 100% - Quy cách 25Kgs/ thùng (bao) (mục 1 Tờ khai) | 29/10/2015 | 10031/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu sản xuất bánh, kẹo: Hỗn hợp bột Pectin -# 1 (V-FBDCHO-JPB1) - Hàng mới 100% (Mục 11). | 11/08/2015 | 7313/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Bột làm sệt kem có vị trái cây loại 5gram/lít (mục 2 Tờ khai). | 05/08/2015 | 7161/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Bột hương chanh (nguyên liệu dùng để sản xuất bánh kẹo) (Mục 2). | 31/07/2015 | 6995/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Thạch 3 trong 1, nhãn hiệu Jelly - Deedo brand (Carrageenan Fruit & Yoghurt 3 in 1) vị hoa quả và sữa chua (630gr/gói, 30 chiếc/gói, 12 gói/ thùng) (mục 1 Tờ khai) | 03/06/2015 | 5046/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu sản xuất bánh kẹo: Hỗn hợp bột mì - FLOUR MIX V-BWW-J (mục 47 Tờ khai) | 22/05/2015 | 4651/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Phụ gia thực phẩm có giá trị dinh dưỡng dùng để chế biến thực phẩm bánh Palsgaard PGPR 4150 (mục 10 PLTK). | 18/05/2015 | 4478/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Hỗn hợp bột coating dùng phủ bề mặt kẹo - Quick Coat Standard (Mã NL 200683) (mục 1 Tờ khai) | 14/05/2015 | 4415/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | (NLSX nescafe, Nesvita, Milo, sữa) Hương sữa - Milk Flavour S-205066 (Mục 1) | 08/05/2015 | 4205/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | (NLSX Hạt nêm) Hương gà (Chicken Boiled Powder Flavour 594757 CB) (Hàng đồng nhất 20 kg/thùng) (Mục 1). | 07/05/2015 | 4090/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | (NLSX Hạt nêm) Hương thịt (Meat Flavor P-102408) (hàng đồng nhất 25Kg/thùng) (Mục 1). | 07/05/2015 | 4089/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | (Nguyên liệu sản xuất hạt nêm) Hương gà (Chicken Broth Flavor Powder (SN575249)) (Hàng đồng nhất 20Kg/Thùng) (Mục 1). | 07/05/2015 | 4091/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | (NLSX Hạt nêm) hương chay tổng hợp (QL45638 vegetarian powder flavour) (Hỗn hợp các chất thơm, loại dùng trong công nghiệp thực phẩm - Loại khác) (Mục 1). | 06/05/2015 | 4037/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Hỗn hợp các chất este của Diacetyl trong chế biến thực phẩm bánh (BISCUIMULS 35/5275) (mục 1 tờ khai) | 06/05/2015 | 4061/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Chế phẩm hương kem - dùng trong chế biến cà phê các loại Cream Flavor SC225967 (Mục 1). | 06/05/2015 | 4063/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | (NLSX Hạt nêm) Hương gà (Chicken Boiled Powder Flavour 594744 CB) (Hàng đồng nhất 25 kg/thùng) (Mục 1). | 06/05/2015 | 4050/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Chế phẩm hương liệu dùng trong thực phẩm / OREO PEPPER HS (Nguyên liệu sx bột mì trộn) (mục 4 tờ khai) | 05/05/2015 | 3995/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | (NLSX Maggi) Hương nấm 424-00295-00 (Mushroom Flavor 424-00295-00) (Hàng đồng nhất 25Kg/Thùng) (mục 1 Tờ khai) | 05/05/2015 | 4010/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu sản xuất bánh, kẹo: Hỗn hợp nhân mứt #1 - #1 (V-DCHO-JPB1) - Hàng mới 100% (Mục 18). | 13/04/2015 | 3280/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu sản xuất bánh, kẹo: Hỗn hợp bột Pectin - Pectin (V-DSTB-JPB1) - Hàng mới 100% (Mục 16) | 13/04/2015 | 3281/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | (NLSX milo) Hỗn hợp vitamin - Vitamin Premix BEV 6066 MR2- Non-GMO (mục 1 Tờ khai) | 13/04/2015 | 3283/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Phụ gia thực phẩm có giá trị dinh dưỡng dùng để chế biến thực phẩm bánh (EMULPALS 110), hàng mới 100% (Mục 1). | 02/04/2015 | 2935/TB-TCHQ | |
| 2106.90.70 | Thực phẩm chức năng Genesis Pure Go-Yin, dạng lỏng, trọng lượng 750ml/chai. SX: GENESIS PURE INC. T/d: Bồi bổ sức khỏe, hỗ trợ điều hòa khí huyết...TP: Nước, các loại quả: nho, dứa, long nhãn... (mục 6 Tờ khai) | 31/03/2015 | 2742/TB-TCHQ | |
| 2106.90.70 | Thực phẩm chức năng: Dung dịch Coral Calcium. Tác dụng: bổ xung vitamin và khoáng chất, hỗ trợ miễn dịch.Thành phần chính: bột canxi, kem gluconat, Vitamin E,A,D. Quy cách: 946ml/chai(lọ). (mục 7 Tờ khai) | 31/03/2015 | 2738/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | (NLSX milo) Hỗn hợp vitamin - Vitamin Premix(BEV 6066 MR2- Non-GM) (Mục 1). | 31/03/2015 | 2702/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu sản xuất bánh, kẹo: - Hỗn hợp nhân mứt #1 - #1 (V-DCHO-JPB1)- Hàng mới 100% (Mục 28). | 26/02/2015 | 1620/TB-TCHQ | |
| 2106.90.59 | Cloudifier SC294773- Chất tạo đục dùng trong sản xuất nước uống (nguyên liệu sản xuất nước giải khát). | 14/02/2015 | 1567/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu sản xuất bánh kẹo: Hỗn hợp dầu thực vật-release-Liquid-A V-DDPRA-1 (41000138) (Mục 1). | 14/02/2015 | 1579/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Phụ gia thực phẩm - chất ổn định kem - BUILT-UP THICKENER (DOBEST MODEL: DB-N0035). 25kg/bao. Ngày sản xuất: 25/9/2014, Hạn sử dụng: 01 năm từ ngày sản xuất. Hàng mới 100%, Trung Quốc sản xuất (Mục 2) | 28/01/2015 | 708/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Hỗn hợp nhân mứt #2- (V-DCHO-JPB2)#2-Hàng mới 100% (Mục 22). | 01/12/2014 | 14393/TB-TCHQ | |
| 2106.90.70 | Thực phẩm chức năng Nutrilite Double X, dạng viên nén (Double X Refill) - 102883M2. (Mục 2 theo PYC tại Thông bao số 1992/TB-PTPLHCM ngày 29/8/2014) | 06/10/2014 | 12078/TB-TCHQ | |
| 2106.90.80 | Thực phẩm chức năng Nutrilite Double X, dạng viên nén (Double X Refill) - 102883M2. (Mục 2 theo PYC tại Thông báo số 1992/TB-PTPLHCM ngày 29/8/2014) | 06/10/2014 | 12079/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Sapro VE - Phụ gia sản xuất nước cốt dừa (Mới 100%) (Mục 3). | 02/10/2014 | 11952/TB-TCHQ | |
| 2106.90.70 | Thực phẩm chức năng: Si rô BABICUS 100ml (Hộp= chai 100ml), hạn sử dụng đến 05/2017, hàng mới 100% (Mục 8). | 29/09/2014 | 11794/TB-TCHQ | |
| 2106.90.94 | Thực phẩm chức năng: Si rô VITAKID 150ml (Hộp= chai 100ml), hạn sử dụng đến 03, 05/2017, hàng mới 100% (Mục 9). | 29/09/2014 | 11795/TB-TCHQ | |
| 2106.90.94 | Thực phẩm chức năng: ZDROVIT MAGNUM JUNIOR (Hộp = chai 150ml), hạn sử dụng đến 05/2017, hàng mới 100% (Mục 1). | 29/09/2014 | 11796/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Hỗn hợp nhân mứt #1 (V-DCHO-CC4) (Mục 20) | 29/08/2014 | 10738/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | 284: Hóa chất acid phytic (mục 4) | 22/04/2014 | 4385/TB-TCHQ | |
| 2106.90.96 | SP dinh dưỡng y tế TP bổ sung Ensure Plus Vanilla (24 hộp x 237ml/thùng), (năng lượng 150kcal, protein 5.5g)/100ml, từ sucrose, ngô, protein sữa, vitamin, chất khoáng… Dùng cho người lớn hoặc trẻ từ 4 tuổi (Mục 1). | 22/04/2014 | 4388/TB-TCHQ | |
| 2106.90.96 | SP dinh dưỡng y tế TP bổ sung Pediasure Vanilla (24 hộp x 250ml/thùng), (năng lượng 250kcal, protein 7.1g)/250ml, từ sucrose, ngô, protein sữa, vitamin, chất khoáng …. Dùng cho người lớn hoặc trẻ từ 1 đến 10 tuổi (Mục 3). | 22/04/2014 | 4380/TB-TCHQ | |
| 2106.90.70 | Chế phẩm các vitamin và khoáng chất tăng cường dinh dưỡng cho con người (Thực phẩm chức năng) CAREPLUS mới 100% dạng nước 80ml/túi, 240 túi/thùng. Hạn sử dụng 02/11/2015. | 13/01/2014 | 312/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Hương Vanilla - Chế phẩm hương liệu dùng trong chế biến cà phê (Vanilla Flavor 059200 AGEP0551). | 18/12/2013 | 7827/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2106.90-9040 | AJIRISE UM | 12/11/2024 | Item Classification 2-8928 | |
| 2106.90-9099 | Food preparations; VITAMIN D3 1.0MIU/G | 10/10/2024 | Item Classification 2-7900 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Dầu cọ lùn | 14/08/2024 | Phân loại mặt hàng 2-6437 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; bột giàu chất béo | 17/07/2024 | Phân loại mặt hàng 2-5559 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Yoo Yoo Lak | 17/07/2024 | Phân loại mặt hàng 2-5558 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; DẦU CÂY CỌ SAW PALMETTO | 28/05/2024 | Phân loại mặt hàng 2-4185 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Thanh mềm BENOPE Cookie and Cream | 24/04/2024 | Phân loại mặt hàng 2-3222 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; NUCARE Glucose Plan (Newcare Glucose Plan 200ml) | 15/04/2024 | Phân loại mặt hàng 2-2947 | |
| 2106.90-9010 | Kem cà phê; CHẾ PHẨM ĐƯỜNG (ĐẦY CHẤT BÉO) CÓ DẦU DỪA 7% | 26/02/2024 | Phân loại mặt hàng 2-1597 | |
| 2106.90-9091 | Chế phẩm mật ong; MẬT ONG PHÁP VÀ YUZU | 07/02/2024 | Phân loại mặt hàng 2-1199 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Thực phẩm gạo lứt | 07/02/2024 | Phân loại mặt hàng 2-1176 | |
| 2106.90-9099 | NỘI DUNG 51 | 12/01/2024 | Phân loại mặt hàng 2-394 | |
| 2106.90-9030 | Các chế phẩm dùng trong sản xuất kem; Fuji Clip Fellina | 04/01/2024 | Phân loại mặt hàng 2-132 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; NUCARE 1,5 KCAL (Newcare Calo 1,5 RTH) | 19/12/2023 | Phân loại mặt hàng 2-33859 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Vita Collagen | 19/12/2023 | Phân loại mặt hàng 2-33858 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Thuốc uống Postbiotic | 15/12/2023 | Phân loại mặt hàng 2-33741 | |
| 2106.90-9040 | Chế phẩm chiết xuất từ nấm men; Bột nấm men | 02/11/2023 | Phân loại mặt hàng 2-32280 | |
| 2106.90-1090 | Cơ sở cho đồ uống, không cồn; Nước ép mận chín cô đặc | 31/10/2023 | Phân loại mặt hàng 2-32171 | |
| 2106.90-9070 | Chế phẩm thực phẩm có chứa lô hội; Harutoktok Plus Aloe Collagen Jelly Stick | 25/10/2023 | Phân loại mặt hàng 2-32000 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Hãy ăn nhai OMEGA-3 CHEWABLE | 19/10/2023 | Phân loại mặt hàng 2-31784 | |
| 2106.90-9040 | Chế phẩm chiết xuất nấm men; Chiết xuất nấm men L-glutathione 50% | 22/09/2023 | Phân loại mặt hàng 2-31010 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; BIANCO BRIO PLUS ND(MY) | 25/08/2023 | Phân loại mặt hàng 2-30282 | |
| 2106.90-9010 | Kem cà phê; Neocream(Ⅰ) | 22/08/2023 | Phân loại mặt hàng 2-30122 | |
| 2106.90-9010 | Kem cà phê; Seo Kang Prim | 22/08/2023 | Phân loại mặt hàng 2-30121 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; BILBERRY LUTEIN TOTAL EYE CARE | 17/08/2023 | Phân loại mặt hàng 2-29887 | |
| 2106.90-9099 | Bổ sung Lutein Mini ngay hôm nay | 05/07/2023 | Phân loại mặt hàng 2-28624 | |
| 2106.90-1020 | Nước giải khát cơ sở từ trái cây thơm, không cồn; Nước giải khát cơ sở từ bưởi đỏ | 20/06/2023 | Phân loại mặt hàng 2-28057 | |
| 2106.90-9099 | Vitamin D 1000 IU (250 Viên Mềm) | 01/06/2023 | Phân loại mặt hàng 2-27454 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; TAB HÀNG NGÀY | 08/02/2023 | Phân loại mặt hàng 2-24448 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; NUTRILITETM DOUBLE | 04/01/2023 | Phân loại mặt hàng 2-23357 | |
| 2106.90-9099 | Tôi là tổ chức luân xa gốc. trà túi lọc bebette | 21/12/2022 | Phân loại mặt hàng 2-23000 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Gwanjuwon Black Doraji Cheong; 120g * 3EA (hộp bao bì bên ngoài 290*160*70) | 07/11/2022 | Phân loại mặt hàng 2-21647 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Bánh phô mai dâu tây hiếm 70g | 02/11/2022 | Phân loại mặt hàng 2-21460 | |
| 2106.90-9099 | BATTAMIX K | 31/10/2022 | Phân loại mặt hàng 2-21370 | |
| 2106.90-9099 | HƯƠNG VỊ ĐƯỜNG NÂU | 19/09/2022 | Phân loại mặt hàng 2-20132 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; TOP N:O CARE ULTRA | 30/08/2022 | Phân loại mặt hàng 2-19566 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Vườn trái cây của ông nội; BESTEMORS CÓ | 04/08/2022 | Phân loại mặt hàng 2-18859 | |
| 2106.90-9091 | Chế phẩm mật ong; MẬT ONG VỚI PHẤN HOA ONG; HT-22037 | 25/07/2022 | Phân loại mặt hàng 2-18587 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Bột SunMax; ẤN ĐỘ | 22/07/2022 | Phân loại mặt hàng 2-18525 | |
| 2106.90-9080 | Các chế phẩm loại dùng trong sản xuất đồ uống; · Vitamin C dạng cầu | 28/06/2022 | Phân loại mặt hàng 2-17595 | |
| 2106.90-1090 | Cơ sở cho đồ uống không cồn; XI-RÔ ĐẬM CHẤT BƯỞI | 16/06/2022 | Phân loại mặt hàng 2-17305 | |
| 2106.90-1090 | Cơ sở cho đồ uống, không cồn; XI-RÔ ĐẬM NƯỚC ÉP VẢI | 16/06/2022 | Phân loại mặt hàng 2-17304 | |
| 2106.90-1090 | Cơ sở cho đồ uống, không cồn; XI-RÔ ĐẬU THANH LONG ĐỎ ĐẬM ĐẶC | 16/06/2022 | Phân loại mặt hàng 2-17303 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; SOFTMADE C | 26/05/2022 | Phân loại mặt hàng 2-16678 | |
| 2106.90-1090 | Cơ sở cho đồ uống không cồn; B62582 Kombucha | 17/05/2022 | Phân loại mặt hàng 2-16378 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Aven-O-Lait | 11/04/2022 | Phân loại mặt hàng 2-15125 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Daily Protein Shake plus (HƯƠNG DÂU TÂY) | 18/03/2022 | Phân loại mặt hàng 2-14386 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Daily Protein Shake plus (HƯƠNG CHUỐI) | 18/03/2022 | Phân loại mặt hàng 2-14388 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; KEM DỪA UHT | 08/03/2022 | Phân loại mặt hàng 2-13944 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; 20601868-GF Yến mạch chức năng LV | 02/03/2022 | Phân loại mặt hàng 2-13731 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; 20645638-Cơ sở kem yến mạch 35S | 25/02/2022 | Phân loại mặt hàng 2-13674 | |
| 2106.90-9030 | Các chế phẩm dùng trong sản xuất kem; Soft Serve Mix SOFT AU LAIT | 11/02/2022 | Phân loại mặt hàng 2-13156 | |
| 2106.90-3029 | Sản phẩm từ hồng sâm; Hồng sâm lên men (sâm đỏ lên men cô đặc B) | 04/02/2022 | Phân loại mặt hàng 2-12903 | |
| 2106.90-9050 | Hương vị trong chế phẩm; BỘT PHÔ MAI HỖN HỢP | 14/01/2022 | Phân loại mặt hàng 2-12439 | |
| 2106.90-9050 | Hương vị trong chế phẩm; BỘT PHÔ MAI HỖN HỢP(II) | 13/01/2022 | Phân loại mặt hàng 2-12414 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; NEOCATE LCP | 24/12/2021 | Phân loại mặt hàng 2-11857 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Trái cây & thạch xoài | 22/12/2021 | Phân loại mặt hàng 2-11763 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Trái cây & thạch quýt | 22/12/2021 | Phân loại mặt hàng 2-11764 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Trái cây & Thạch thông | 22/12/2021 | Phân loại mặt hàng 2-11765 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; 20598394-GF Yến mạch chức năng RPS | 17/12/2021 | Phân loại mặt hàng 2-11672 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Viên cây Tantan | 12/11/2021 | Phân loại mặt hàng 2-10526 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Điền vào ngày hôm nay Multivitamins Khoáng chất | 12/11/2021 | Phân loại mặt hàng 2-10525 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Vitamin K tantan | 12/11/2021 | Phân loại mặt hàng 2-10523 | |
| 2106.90-9099 | Chuẩn bị thực phẩm; Hạt ergocalciferol | 12/11/2021 | Phân loại mặt hàng 2-10549 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; SG-4008 | 04/11/2021 | Phân loại mặt hàng 2-10293 | |
| 2106.90-1020 | Nước giải khát có thành phần chính là trái cây thơm; Sinh tố Bevercity Fruitea Citron | 27/10/2021 | Phân loại mặt hàng 2-10024 | |
| 2106.90-1020 | Nước giải khát có thành phần chính là trái cây thơm; Sinh tố bưởi Bevercity Fruitea | 14/10/2021 | Phân loại mặt hàng 2-9659 | |
| 2106.90-9091 | Chế phẩm mật ong; MẬT ONG MANUKA CỘNG VỚI CHANH | 13/08/2021 | Phân loại mặt hàng 2-7956 | |
| 2106.90-9050 | Hương vị trong chế phẩm; 3X PB10314A #B3 | 27/07/2021 | Phân loại mặt hàng 2-7393 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; DẦU KRILL | 22/07/2021 | Phân loại mặt hàng 2-7103 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; DẦU KRILL | 22/07/2021 | Phân loại mặt hàng 2-7102 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Nhà máy xay bột | 08/07/2021 | Phân loại mặt hàng 2-6565 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; NEOCATE SYNEO | 18/06/2021 | Phân loại mặt hàng 2-5948 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; NƯỚC UỐNG KONJAC JELLY (150ML); MY JELLY POMEGRANATE | 28/05/2021 | Phân loại mặt hàng 2-5247 | |
| 2106.90-9091 | Chế phẩm mật ong; AGUIJON (200KG) | 18/05/2021 | Phân loại mặt hàng 2-4859 | |
| 2106.90-3029 | Các sản phẩm khác của hồng sâm; FermenGIN-CK | 14/05/2021 | Phân loại mặt hàng 2-4627 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Sữa đặc Mali (Sữa nguyên chất), Sữa bột 10%; THÁI LAN | 13/05/2021 | Phân loại mặt hàng 2-4594 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Sữa đặc Mali (Sữa nguyên chất), Sữa bột 3,7%; THÁI LAN | 13/05/2021 | Phân loại mặt hàng 2-4595 | |
| 2106.90-1090 | Cơ sở cho đồ uống, không cồn; Bột kem latte Ares Choux | 04/05/2021 | Phân loại mặt hàng 2-4326 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Lemona Friends Lutein Zeaxanthin Tok | 30/04/2021 | Phân loại mặt hàng 2-4218 | |
| 2106.90-9091 | Chế phẩm mật ong; BEE SMART (200KG) | 29/04/2021 | Phân loại mặt hàng 2-4123 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Lemona Friends Prebiotics Tok | 23/04/2021 | Phân loại mặt hàng 2-3919 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Axit hyaluronic Lemona Friends Tok | 23/04/2021 | Phân loại mặt hàng 2-3918 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; KALO-CLEAN; FKK030 | 23/04/2021 | Phân loại mặt hàng 2-3917 | |
| 2106.90-1090 | Bột sữa chua cao cấp Ares; hỗ trợ cho đồ uống không cồn | 06/04/2021 | Phân loại mặt hàng 2-3166 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm chức năng; Tăng cường miễn dịch | 06/04/2021 | Phân loại mặt hàng 2-3200 | |
| 2106.90-9091 | Chế phẩm từ mật ong; Tăng cường mật ong + gừng | 17/03/2021 | Phân loại mặt hàng 2-2416 | |
| 2106.90-9091 | Chế phẩm mật ong; Queenbee_ Ong hoàn thiện | 17/03/2021 | Phân loại mặt hàng 2-2417 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; CÁ CƠM 100% | 12/03/2021 | Phân loại mặt hàng 2-2289 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; CÁ CƠM 100% | 12/03/2021 | Phân loại mặt hàng 2-2289 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; XOÀI NHIỀU | 11/03/2021 | Phân loại mặt hàng 2-2180 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; ĐÀO NHIỀU | 11/03/2021 | Phân loại mặt hàng 2-2181 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; PR.CHNA | 04/03/2021 | Phân loại mặt hàng 2-2033 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Sữa đặc Mali (Sữa nguyên chất); THÁI LAN | 21/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2-637 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; AquaCelle EOC; R.Korea | 20/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2-592 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Bột dừa FuFann (dừa 18%); ĐÀI LOAN | 14/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2-362 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Bột dừa FuFann (dừa 15%); ĐÀI LOAN | 14/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2-361 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Bột hỗn hợp cô đặc Ssanghwa (SH) | 06/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2-54 | |
| 2106.90-1020 | Đồ uống có thành phần chính là trái cây thơm; LongBeach Strawberry Fruit Based Preparation | 24/12/2020 | Phân loại mặt hàng 2-10361 | |
| 2106.90-9099 | Thực phẩm bổ sung; Culturelle Healthy Metabolism | 23/12/2020 | Phân loại mặt hàng 2-10308 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.