Chương 21: các chế phẩm ăn được khác
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 21.01 | Chất chiết xuất, tinh chất và chất cô đặc, từ cà phê, chè hoặc chè Paragoay, và các chế phẩm có thành phần cơ bản là các sản phẩm này hoặc có thành phần cơ bản là cà phê, chè, chè Paragoay; rau diếp xoăn rang và các chất thay thế cà phê rang khác, và các chiết xuất, tinh chất và chất cô đặc của chúng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 21.02 | Men (sống hoặc ỳ); các vi sinh đơn bào khác, chết (nhưng không bao gồm các loại vắc xin thuộc nhóm 30.02); bột nở đã pha chế | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 21.03 | Nước xốt và các chế phẩm làm nước xốt; đồ gia vị hỗn hợp và bột canh hỗn hợp; bột mịn và bột thô từ hạt mù tạt và mù tạt đã chế biến | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 21.04 | Súp và nước xuýt (broths) và chế phẩm để làm súp và nước xuýt; chế phẩm thực phẩm tổng hợp đồng nhất | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 21.05 | Kem lạnh và sản phẩm ăn được tương tự khác, có hoặc không chứa ca cao | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 21.06CN | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (200)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2106.90.99 | Chế phẩm thực phẩm tạo vị ngọt, không chứa béo, không chứa sữa, thành phần có chứa chất ngọt tổng hợp (maltitol, sucralose), nước, hương liệu, muối và phụ gia. | 25/07/2025 | 137/TB-KĐHQ | |
| 2106.90.99 | Chế phẩm thực phẩm (chất tạo ngọt), thành phần có chứa erythritol, sorbitol, sucralose, acesulfame-K,..., đóng gói bán lẻ 2g/gói, 50 gói/hộp. Công dụng trên bao bì: dùng cho nhiều loại thực phẩm và đồ uống. | 24/07/2025 | 136/TB-KĐHQ | |
| 2106.90.59 | Chế phẩm thực phẩm không chứa cồn được sử dụng để chế biến đồ uống, thành phần có chứa đường, bột kem không sữa, chất làm đặc, maltodextrin, bột quế, muối, hương liệu và phụ gia, dạng bột. | 10/07/2025 | 120/TB-KĐHQ | |
| 2106.90.99 | Thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt (Food for Special Dietary Uses), đóng gói 550g/hộp. | 11/06/2025 | 80/TB-KĐHQ | |
| 2106.90.99 | Chế phẩm thực phẩm, dạng bột, đã đóng gói bán lẻ 3.3g/gói, 30 gói/hộp. | 28/04/2025 | 26/TB-KĐHQ | |
| 2106.90.99 | Chế phẩm thực phẩm, dạng bột, đã đóng gói bán lẻ 3.3g/ gói, 30 gói/hộp. Thành phần gồm đường, protein, vitamin C, chất tạo ngọt, hương liệu... | 28/04/2025 | 27/TB-KDHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac Babies & Children. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac Babies & Children. · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có. | 05/02/2025 | 516/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac For Women. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac For Women. · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có. | 05/02/2025 | 513/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac For Those On Antibiotics. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac For Those On Antibiotics. · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có. | 05/02/2025 | 512/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac Pregnancy. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac Pregnancy. · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có. | 05/02/2025 | 514/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac Bifido & Fibre. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac Bifido & Fibre. · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có. | 05/02/2025 | 515/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac Every Day. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac Every Day. · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có. | 05/02/2025 | 509/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Omega 3 SUPRA KAPSELN · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Omega 3 SUPRA KAPSELN · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có | 09/12/2024 | 6158/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lachsoil - extra OMEGA - 3 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lachsoil - extra OMEGA - 3 · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có | 09/12/2024 | 6157/TB-TCHQ | |
| 2102.20.90 | Tên thương mại: Humiome® Post LB · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nguyên liệu thực phẩm chức năng · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có | 02/12/2024 | 6015/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Tên thương mại: Thực phẩm bổ sung ageLOC TRME TRIMSHAKE GREENSHAKE FLAVOUR MILKSHAKE POWER · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bổ sung ageLOC TRME TRIMSHAKE GREENSHAKE FLAVOUR MILKSHAKE POWER · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có | 08/11/2024 | 5523/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Happymum · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Happymum | 20/08/2024 | 3969/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe SCHÖNHEITS-KAPSELN · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe SCHÖNHEITS-KAPSELN | 16/08/2024 | 3903/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Tên thương mại: Condensed Milk Flavour QL91680 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Phụ gia thực phẩm: Hương sữa đặc (Condensed Milk Flavour QL91680) | 09/08/2024 | 3811/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Natapure DHA | 12/06/2024 | 2710/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | MEAT FLAVOR SC471072 · Hương liệu dùng trong thực phẩm, ở dạng bột | 24/05/2024 | 2306/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Biomega 3-6-9 | 11/04/2024 | 1547/TB-TCHQ | |
| 2101.20.90 | Tên thương mại: Green Energy · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Green Energy | 02/04/2024 | 1395/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu thực phẩm INNOFIBER 09, dùng trong chế biến thực phẩm, dạng bột, 15kg/bao | 18/03/2024 | 168/TB-KĐ3 | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu thực phẩm INNOFIBER 09, dùng trong chế biến thực phẩm, dạng bột, 15kg/bao | 18/03/2024 | 168/TB-KĐ3 | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu thực phẩm: Vitasterol S-80 Esterified-SR NON GMO (Vitasterol thực vật dạng Paste) - (01Drum=20Kgs) - ST(3211041-0815)E1 - Ngày SX: 14/02/2023 - Hạn SD: 14/08/2024 - Hàng mới 100% | 12/12/2023 | 770/TB-KĐ3 | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu thực phẩm: Vitasterol S-80 Esterified-SR NON GMO (Vitasterol thực vật dạng Paste) - (01Drum=20Kgs) - ST(3211041-0815)E1 - Ngày SX: 14/02/2023 - Hạn SD: 14/08/2024 - Hàng mới 100% | 12/12/2023 | 770/TB-KĐ3 | |
| 2106.90.99 | Thực phẩm bổ sung dạng rau câu Mandarin Orange, Gel, 24 Pkt Box 123043 NSX:12-09-2023 HSD: 12-03-2025 32g/gói, Giúp bổ sung năng lượng kịp thời trong các hoạt động thể thao, hàng mới 100% | 28/11/2023 | 742/TB-KĐ3 | |
| 2106.90.91 | Nguyên liệu thực phẩm: DHA 11 Encapsulated Tuna Oil-DHA vi bao từ Dầu Cá Ngừ(dạng bột)-NCX: VitaSquare B.V,5 kg/túi x 2 túi/thùng, bach: S2302789, S2302814, NSX: 07/2023, HSD: 07/2025, hàng mới 100% | 23/11/2023 | 737/TB-KĐ3 | |
| 2106.90.98 | Yuzu Flavour RU-134-032-8 | 02/11/2023 | 5655/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Yuzu Flavour RU-134-032-8 | 02/11/2023 | 5655/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | VERDAD AVANTA C100 | 22/09/2023 | 4931/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | VERDAD AVANTA C100, nguyên liệu dùng trong sản xuất thực phẩm: Bột giấm và cần tây | 22/09/2023 | 4931/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Keo ong Brazilian Green Propolis Soft Capsules (60 viên/ lọ), (7624 viên, SX: 18/07/23, hạn SD: 17/07/26), (2376 viên, SX ngày 20/07/23, hạn SD: 19/07/2026), mới 100% | 13/09/2023 | 563/TB-KĐ3 | |
| 2106.90.99 | Mục 3. Nguyên liệu thực phẩm (dùng trong thực phẩm)-GroupG CFN 100 (chất xơ thực vật dùng sx, chế biến thực phẩm).(NSX:04/05/2023, HSD:22/04/2025), 75x20kg/tu\túi. NSX: CONDIO GmbH, hàng mới 100%. | 30/08/2023 | 542/TB-KĐ3 | |
| 2102.30.00 | BLEND BAKING POWDER B202 | 17/08/2023 | 4288/TB-TCHQ | |
| 2101.12.91 | Thức uống dạng bột KINOHIMITSU SKNNY COFFEE | 13/07/2023 | 3648/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Soy dietary fibe | 12/06/2023 | 2905/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | 116701 Boiled chicken flavouring | 12/06/2023 | 2906/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Tên thương mại: SHRIMP FLAVOUR POWDER BK470104 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hương tôm dùng trong thực phẩm, ở dạng bột | 01/06/2023 | 2709/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Tên thương mại: MILK POWDER FLAVOR SC927087 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hương sữa bột dùng trong thực phẩm | 01/06/2023 | 2708/TB-TCHQ | |
| 2106.90.41 | SPRINGER 2006/0-MG-L | 10/05/2023 | 2194/TB-TCHQ | |
| 2106.90.41 | SPRINGER 0203/0-PW-L | 10/05/2023 | 2196/TB-TCHQ | |
| 2102.30.00 | Tên thương mại: Textur-melt NW841 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nguyên liệu thực phẩm - Textur-melt NW841 | 04/04/2023 | 1505/TB-TCHQ | |
| 2106.90.71 | Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Pharmaton Energy | 21/02/2023 | 731/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Pharmaton Essential | 21/02/2023 | 730/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Pharmaton Essential | 21/02/2023 | 730/TB-TCHQ | |
| 2106.90.71 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Pharmation Energy | 21/02/2023 | 731/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Cloudifier SC707123 Chất nhũ hóa trong sản xuất sản phẩm | 15/09/2022 | 3825/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Phụ gia thực phẩm - LU-001 | 15/09/2022 | 3823/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Tên thương mại: MEG-3™ 3626 EEIc Oil · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: lỏng MEG-3TM 3626 EEIC oil | 02/06/2022 | 2030/TB-TCHQ | |
| 2101.20.30 | Nước cốt trà sữa | 09/05/2022 | 1626/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | MEG-3TM 3626 EE Ic Oil | 06/02/2022 | 2030/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Tên thương mại: PIKABIOTIC · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PIKABIOTIC | 09/08/2021 | 3940/TB-TCHQ | |
| 2102.20.90 | Mục 1: Bột tảo xoắn (SPIRULINA POWDER s (FOOD). Nguyên liệu sản xuất thực phẩm. DN cam kết nhập nguyên liệu dùng để sản xuất không kinh doanh mua bán. | 07/06/2021 | 12/TB-KĐHQ | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu thực phẩm - Đạm sữa thủy phân · (Prodiet Hydrolysate S 25) - 15kg/bag - Lot: 190993- NSX: 11/06/2019, NHH: 10/06/2022, hàng mới 100% | 03/02/2021 | 581/TB-TCHQ | |
| 2106.90.96 | Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng y tế (Glucema shake -) 237 ml x 24 chai/ thùng, hàng mới 100%, | 18/01/2021 | 248/TB-TCHQ | |
| 2102.20.90 | Nguyên liệu thực phẩm - Men chết dùng trong chế biến thực phẩm - Heat - killed lactococcus lactis plasma-K(CV cam ket hang NK lần đầu) | 23/04/2020 | 2588/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Phụ gia thực phẩm: Hương Sữa Milk Emulsion Flavour (5kg/can, 4can/thùng,150 thùng), nhà SX: Guangzhou Kaihong Flavour&Fragrance co.,LTD, China, ngày sản xuất 08/08/2018,hạn sử dụng 07/08/2019, mới 100% | 23/04/2020 | 2586/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | Mục 3-BỘT CÀ RI HƠI CAY/OTTOGI CURRY MEDIUM 1KG (1Kgx10)/thùng | 23/04/2020 | 2591/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | Mục 1-BỘT CÀ RI KHÔNG CAY/OTTOGI CURRY(MILD) 100G (100gx40)/thùng | 23/04/2020 | 2590/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Hỗn hợp chất xơ thực phẩm, dùng trong chế biến thực phẩm, chất xơ thực vật, chất mang, chất ổn định: PROMUL 20 TXP, hàng mới 100% (Mục 3) | 23/04/2020 | 2603/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Hỗn hợp chất xơ thực phẩm, dùng trong chế biến thực phẩm, chất xơ thực vật, chất xơ khoai tây: SUPERFIBRE PLUS, hàng mới 100% · (Mục 1) | 23/04/2020 | 2604/TB-TCHQ | |
| 2106.90.55 | Trà quế hoa ô mai, dạng bột, dùng trong nhà hàng, không nhãn hiệu, nhà sản xuất Changzhou New Zone Yitai Food Co.Ltd, túi 1kg, 10 túi/thùng, hàng mới 100% | 10/04/2020 | 2320/TB-TCHQ | |
| 2106.90.59 | Si rô caramel muối (sal1l) (salted caramel) (1 lít/ chai) (NSX: 05/02/2019; HSD: 05/08/2020) (không chứa cồn). Nhà sản xuất: Shott Beverages Limited. Hàng mới 100% | 03/04/2020 | 2172/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Liquid Calcium bổ sung Vitamin D và Calcium cho cơ thể. Lọ 160 viên (1 viên =1475 mg).HSD:03/2021. Do hãng Nu-Health Products Company sản xuất. (Mục 01) | 30/03/2020 | 2027/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Sheep placenta concentrate giúp làm đẹp da. Lọ 60 viên (1 viên = 765 mg).HSD:07/2022. Do hãng Nu- Health Products company sản xuất. (Mục 04) | 30/03/2020 | 2026/TB-TCHQ | |
| 2103.90.12 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm: Bột nước mắm - Fish sauce Powder S-110 | 18/03/2020 | 1705/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Viên ngậm Manukan Cinnamon giúp giảm ho. Hộp 16 viên (1viên= 3,5g). LOT:370319, DATE:03.2022. Hàng mới 100% do công ty Alba thyment sp.z o.o sản xuất | 12/03/2020 | 1558/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Kẹo ngậm không đường lotte xylitol hương peppermint,(quy cách đóng gói: 1 unk= 1 thùng=10kg).hàng mới 100% (mục 1) | 11/03/2020 | 1485/TB-TCHQ | |
| 2106.90.73 | Hỗn hợp vi lượng dùng bổ sung cho thực phẩm ELCOVIT 29408, 4 carton x 25kg/carton, NSX: 17/01/2019, HSD: 17/01/2020, hàng mới 100% | 11/03/2020 | 1483/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm BVSK DuoVital (Hộp 2 chai 500ml/1 hộp,mới 100%,HSD:T6/2021,kèm sách giới thiệu SP,sách HDSD,1 cốc uống nước).NSX: GRAMME REVIT INTERNATIONAL GMBH (1UNK=1 hộp) | 04/03/2020 | 1324/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BIO CALCIUM LIQUID giúp bổ sung canxi và vitamin D cho cơ thể. Lọ 90 viên (1 viên = 1904 mg). Lot: 230717, HSD: 7/2022 .Hàng mới 100%. Do hãng National Pharma Pack sản xuất | 02/03/2020 | 1261/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Firmoso F2DF2 - chế phẩm từ củ cải đường (chất phụ trợ thực phẩm có chứa xenluloza) (nguyên liệu sản xuất bánh Snack) (mục 5 Tờ khai) | 28/02/2020 | 1212/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Bột phô mai EDAM CHEESE 55214 CP (20KG CARTON) (mục 1 Tờ khai) | 28/02/2020 | 1220/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: VITAHEALTH GINKGO 2500 WITH DHA (Tp chính: DHA từ dầu cá 115mg; lá bạch quả khô 2500mg và các thành phần khác), 60 viên/hộp _ Hạn dùng 23/03/2022 - Hàng mới 100% | 28/02/2020 | 1217/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe MOM 280Day. Bổ sung vitamin tổng hợp và khoáng chất, DHA cho phụ nữ đang mang thai và cho con bú, HSD: 01-06-2022 (30 viên/lọ/144 lọ/thùng/5thùng+83 lọ/thùng/1 thùng). Mới 100% | 28/02/2020 | 1216/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | KCCH-CTE - Gia vị KCCH-CTE - Thành phần gồm: bột phô mai, bột ngọt, muối natri của axit glutamic, muối, màu vàng, hương nhân tạo, chất điều vị (nguyên liệu sản xuất bánh Snack) (mục 2 Tờ khai) | 28/02/2020 | 1211/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ROFOLA (hỗ trợ giảm thoái hóa võng mạc, giảm nguy cơ xơ vỡ động mạch..hộp 30 viên, 60 viên..1010mg/viên+-7,5%). NSX: 26/06/2019, HSD: 26/06/2022. NSX: AVA PHARMACEUTICAL COMPANY | 28/02/2020 | 1218/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | THỰC PHẨM BẢO VỆ SỨC KHỎE GLAMOUR WHITENING 55,2g (60 viên x 920mg) hộp 1 chai 60 viên; nsx: NEVADA NUTRA TECH LLC; LOT: WGW-1001; SX:06/2018; HD:06/2022 (mục 1) | 25/02/2020 | 1099/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Topping kem phủ trang trí bánh vị sô cô la trắng - Glassa A Specchio White Chocolate (5 kg/thùng) (hiệu MASTER MARTINI, hạn sử dụng 360 ngày) (mới 100%) (Mục 04) | 02/01/2020 | 11/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Topping kem phủ trang trí bánh vị chanh dây - Mirall Glasse A specchio Maracuja (3 kg/thùng) (hiệu MASTER MARTINI, hạn sử dụng 360 ngày) (mới 100%) (Mục 06) | 02/01/2020 | 10/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Topping kem phủ trang trí bánh Glassa A Specchio Neutral (5 kg/thùng) (hiệu MASTER MARTINI, hạn sử dụng 360 ngày) (mới 100%) (Mục 03) | 02/01/2020 | 08/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | Hương tôm dùng trong thực phẩm SHRIMP FLAVOUR POWDER BK470104. (mục 1 Tờ khai) | 01/07/2019 | 4319/TB-TCHQ | |
| 2106.90.59 | Sinh Tố chanh - Lemon Smoothie, đóng gói: 2kg/chai, 6 chai/hộp, công bố số: 30716/2017/ATTP-XNCB, nhà SX: KAFFA INT Co., Ltd, hàng mới 100% (mục 13 PLTK). | 01/07/2019 | 4326/TB-TCHQ | |
| 2104.10.99 | Súp mì cà chua 1kg, hiệu Bell Foods (TP: Mỡ heo, bột cà chua, muối ăn, đường, dầu hương liệu, mỡ gà, củ hành trắng, tỏi, hương liệu cay, gia vị, màu ớt, màu Caramel) (mục 3 tờ khai) | 18/06/2019 | 4015/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Nguyên liệu thực phẩm: Hương cà phê (coffee flavour - 0521599), (Chế phẩm hỗn hợp chất mang, đường, chất màu, hương cà phê - tự nhiên và tổng hợp) - chất tạo hương trong thực phẩm, 50kg/thùng, mới 100% (mục 1 Tờ khai) | 18/06/2019 | 4014/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Hương cà phê (coffee flavour - 0521599) thành phần: tinh dầu cà phê, đường, nước, mầu thực phẩm, ethanol, dạng lỏng - chất tạo hương trong thực phẩm, 50kg/thùng, HSD: 10/2019, mới 100% (mục 1 Tờ khai) | 18/06/2019 | 4016/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu thực phẩm - Hỗn hợp acid hữu cơ lên men VERDAD F95. | 17/06/2019 | 3979/TB-TCHQ | |
| 2104.10.99 | Nước dùng mỳ Somen, (300ml/chai), Thành phần: Nước tương, đường nho, muối ăn, vinegar, chiết xuất bonito đường lên men,... Xuất xứ: Nhật Bản, 10 chai/thùng, nhãn hiệu: Takesan, mới 100% (Mục 12). | 13/06/2019 | 3922/TB-TCHQ | |
| 2104.10.99 | Nước dùng mỳ Sanuki Udon, (300ml/chai), Thành phần: Nước tương, đường nho, muối ăn, đường, chiết xuất bonito, tạo bẹ, vinegar, ... Xuất xứ: Nhật Bản, 10 chai/thùng, nhãn hiệu: Takesan, mới 100% (Mục 6). | 13/06/2019 | 3917/TB-TCHQ | |
| 2104.10.99 | Nước tương Hishio, (400ml/chai), Thành phần: Nước tương, đường, muối ăn, dấm, chiết xuất bonito, chiết xuất men bia, tảo bẹ, protein,...Xuất xứ: Nhật Bản, 10 chai/thùng, nhãn hiệu: Takesan, mới 100% (Mục 7). | 13/06/2019 | 3916/TB-TCHQ | |
| 2104.10.99 | Nước dùng mỳ Sanuki, (300ml/chai), Thành phần: Đường nho, nước tương, chiết xuất bonito, đường lên men, chiết xuất cá mòi,...Xuất xứ: Nhật Bản, 10 chai/thùng, nhãn hiệu: Takesan, mới 100% (Mục 11). | 13/06/2019 | 3915/TB-TCHQ | |
| 2103.90.11 | Sốt Blazin - SAUCE BLAZIN 12/24 OZ (684 ml/túi, 12 túi/ thùng) - NSX: 21/09/2018, HSD: 21/06/2019 - Số CB: 7035/2017/ATTP-XNCB, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3790/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Sốt Asian Zing - SAUCE ASIAN ZING RC 6/.5 GL (1.89L/túi, 6 túi/ thùng) - NSX: 15/10/2018, HSD: 15/07/2019 - Số CB: 7045/2017/ATTP-XNCB, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3788/TB-TCHQ | |
| 2103.90.11 | Sốt Hot Wing- SAUCE HOT WING 6/.5 GL (1.89L/túi, 6 túi/ thùng) - NSX: 07/10/2018, HSD:07/07/2019 - Số đăng ký: 278A/2018/DKNK, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3790/TB-TCHQ | |
| 2103.90.11 | Sốt Medium Wing- SAUCE MEDM WNG RC 6/. 5 GL (1.89L/túi, 6 túi/ thùng) - NSX: 09/10/2018, HSD: 09/07/2019 - Số CB: 7541/2017/ATTP-XNCB, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3790/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Sốt Caribbean Jerk - SAUCE CARIBBEAN JERK 6/.5 (1.89L/túi, 6 túi/ thùng) - NSX: 15/10/2018, HSD:15/07/2019 - Số CB :7034/2017/ATTP-XNCB, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3788/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Sốt Honey BBQ - SAUCE HONEY BBQ 6/.5 GL (1.89L/túi, 6 túi/ thùng) - NSX: 07/10/2018, HSD: 07/07/2019 - Số CB: 7049/2017/ATTP-XNCB, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3788/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Sốt Mango Habanero - SAUCE MANGO HABANERO 6/.5 (1.89L/chai, 6 chai/ thùng) - NSX: 05/10/2018, HSD-05/07/2019 - Số CB: 7052/2017/ATTP- XNCB, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3788/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Sốt Parmesan Garlic - SAUCE PARMESAN GARLC 6/.5 (1.89L/túi, 6 túi/ thùng) - NSX: 18/08/2018, HSD: 18/05/2019 - Số CB: 7540/2017/ATTP-XNCB, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3788/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | SAUCE BRBN HNY MUSTARD 6/5 (1.89L/túi, 6 túi/ thùng) - NSX: 04/10/2018, HSD:04/07/2019 - số CB: 7053/2017/ATTP-XNCB, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3788/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Sốt Teriyaki - SAUCE TERIYAKI 6/.5 GL (1.89L/túi, 6 túi/ thùng)- NSX: 08/10/2018, HSD:08/04/2019 - Số CB: 7048/2017/ATTP-XNCB, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3788/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | Tương đậu (Seasoned bean paste) 200g/hộp nhựa, 30 hộp/ carton. Gồm: đậu nành, muối, mạch nha, nước, đường, gia vị ớt. NSX: Daesang corp-CN Sunchang, mới 100% (mục 13 Tờ khai) | 05/06/2019 | 3697/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Nguyên liệu thực phẩm: Phô mai CHEESE SAUCE. HSD: 12/11/2018. Do LACTO ASIA PTE. LTD. (CHEESE DIVISION) sản xuất, (mục 2 Tờ khai) | 05/06/2019 | 3662/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (thực phẩm chức năng) (fit solution cell nutrition) (600gm/lon), số batch: 11200120180917, hạn SD: 17/09/2019. Nhà SX: Natural Alternatives International Europe S.A (mục 01 PLTK). | 05/06/2019 | 3685/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (thực phẩm chức năng) (fit solution cell energy) (175gm/lon), số batch: 11200220180918, hạn SD: 18/09/2019. Nhà SX: Natural Alternatives International Europe S.A (mục 02 PLTK). | 05/06/2019 | 3684/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (thực phẩm chức năng) (fit solution cell mineral) (200gm/lon), số batch: 11200320180919, hạn SD: 19/09/2019. Nhà SX: Natural Alternatives International Europe S.A (mục 03 PLTK). | 05/06/2019 | 3683/TB-TCHQ | |
| 2102.10.00 | DIAMOND V XPC YEAST CULTURE (Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi ) (mục 01 PLTK). | 31/05/2019 | 3534/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu: Bột Puldding, (Pudding Sha) 1kg/túi, 20 túi/carton, NSX: Mau Lin Food, sx tháng 02/2018, dùng chế biến bánh, mới 100% (mục 03 PLTK). | 30/05/2019 | 3390/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Organic Gelatinized Maca Powder (Bột Maca Gelatinized hữu cơ), dùng làm nguyên liệu thực phẩm, 10kg/túi, hãng sản xuất Ecoandino, mới 100%, ngày SX 04/09/2017, hạn SD 04/09/2019 (mục 1 Tờ khai) | 30/05/2019 | 3508/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | Nước cốt gà, hiệu: JITAILANG, dùng làm gia vị chế biến TP, Hàng đóng trong hộp Cartons, 530g/chai, 06 chai/hộp. hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày SX, ngày sx: 05/11/2018. hàng mới 100% do TQSX (Mục 3). | 04/03/2019 | 1225/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm - Bột đạm thực vật thủy phân Hydrolyzed Vegetable Protein Powder B | 31/01/2019 | 756/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Hàng không khai báo | 28/01/2019 | 630/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Phosphocomplex (Silybin- Phosphatidylcholine Complex)- Nguyên liệu thực phẩm- Lot# 0001702544- SX: 12/2017- HH: 12/2022- Hàng mới 100% | 28/01/2019 | 631/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | K2VITAL DELTA 2000 1KG/BAG - Hỗn hợp khác của hóa chất với các chất có giá trị dinh dưỡng dùng để chế biến thực phẩm. Lot: 0018022197. NSX: 10/2017. HSD: 10/2020. HSX. Kaqpa. Mới 100% | 24/01/2019 | 574/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | Flavorings make sausages A1- Gia vị tạo mùi hương cho xúc xích,70g/gói,200 gói /catton, thành phần chính: Muối, đường lactose, màu tp carmine, E250, NSX Công ty TNHH An Đức Lỗ Thân, hàng mới 100%. | 24/01/2019 | 565/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Bột nhào dùng làm nhân bánh từ hạt sen (chế phẩm thực phẩm dùng trong sx bánh trung thu), 20kg/Thùng,mới 100% (mục 1 Tờ khai) | 24/01/2019 | 571/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Bột nhào dùng làm nhân bánh từ đậu đỏ (chế phẩm thực phẩm dùng trong sx bánh trung thu), 20kg/thùng, mới 100% (mục 4 Tờ khai) | 24/01/2019 | 570/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Bột nhào dùng làm nhân bánh vị trà xanh (chế phẩm thực phẩm dùng trong sx bánh trung thu), 20kg/thùng, mới 100% (mục 5 Tờ khai) | 24/01/2019 | 569/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Bột nhào dùng làm nhân bánh từ hạt dẻ (chế phẩm thực phẩm dùng trong sx bánh trung thu), 20kg/thùng, mới 100% (mục 3 Tờ khai) | 24/01/2019 | 568/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Bột nhào dùng làm nhân bánh từ khoai môn (chế phẩm thực phẩm dùng trong sx bánh trung thu), 20kg/thùng, mới 100% (mục 2 Tờ khai) | 24/01/2019 | 572/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Chế phẩm nước xốt Yakiniku No Tare Mild, 300gr/chai, 12 chai/thùng. SX: 03/2018, HSD: T6/2019 (Mục 3). | 21/01/2019 | 472/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Chế phẩm nước xốt Yakiniku No Tare Hot, 300gr/chai, 12 chai/thùng. SX: 03/2018, HSD: T03/2019 (Mục 4). | 21/01/2019 | 471/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Chế phẩm nước xốt Okonomi Sauce Otafuku, 2.1kg/chai, 06 chai/thùng. SX: T04/2017, HSD: T04/2020 (Mục 5). | 21/01/2019 | 470/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | Phụ gia thực phẩm - chế phẩm hương gà dùng trong thực phẩm CHICKEN SEASONING SN 972328 (mục 1 Tờ khai) | 21/01/2019 | 446/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | DADAM XỐT GIA VỊ NẤU CANH TƯƠNG CHUNGKOOKJANG - DADAM RICH SOYBEAN PASTE STEW STOCK (130G*16EA)/CT. Hàng mới 100% (Mục 24). | 21/01/2019 | 475/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | DADAM Xốt nấu canh kimchi xúc xích - HOT PEPPER PASTE STEW MIX(140G*16EA)/CT. Hàng mới 100% (Mục 20). | 21/01/2019 | 474/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | DADAM Xốt tương trộn thịt bò-ốc - SOYBEAN PASTE SEAFOOD STEW (140G*16EA)/CT. Hàng mới 100% (Mục 21). | 21/01/2019 | 473/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | DADAM xốt nấu canh đậu tương - SOYBEAN PASTE STEW MIX (140G*16EA)/CT. Hàng mới 100% (Mục 22). | 21/01/2019 | 477/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | DADAM xốt nấu canh rau nengi - SOYBEAN PASTE STEW MIX WITH VEGETABLE(140G* 16EA)/CT. Hàng mới 100% (Mục 23). | 21/01/2019 | 476/TB-TCHQ | |
| 2106.90.59 | NLSX nước uống tăng lực: Chiết xuất Maca (bột quả Maca) MACATONIC PE 4:1 WS | 09/01/2019 | 235/TB-TCHQ | |
| 2103.90.21 | Nguyên liệu thực phẩm - Gia vị hỗn hợp (Shrimp Paste) - NSX: 10/2018 - NHH 10/2019 (20Kg/ thùng) (Mục 02) | 09/01/2019 | 238/TB-TCHQ | |
| 2103.90.40 | Hương liệu thực phẩm CHICKEN FLAVOR SC674023 (mục 3 Tờ khai) | 24/12/2018 | 7546/TB-TCHQ | |
| 2103.90.40 | Phụ gia thực phẩm- Chế phẩm Hương gà nướng dùng trong thực phẩm CHICKEN BBQ FLAVOUR POWDER BK520196 (mục 4 Tờ khai) | 24/12/2018 | 7545/TB-TCHQ | |
| 2102.20.10 | Chế phẩm dùng trong sản xuất TĂCN: IMMUNOWALL (1000 Bags x 25 kgs = 25.000 kgs), hàng mới 100% (mục 1 Tờ khai). | 24/12/2018 | 7547/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Dẫn xuất của Vitamin E: MIXED TOCOPHEROLS 300W, Nguyên liệu sản xuất thực phẩm dùng để bổ sung vitamin E - hàng mới 100% (HSD: 28/11/2018). | 17/12/2018 | 7390/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | 1. Tên hàng theo khai báo: Bột gia vị hỗn hợp - Umami Powder A1875 - Nguyên liệu thực phẩm - NSX:06/2018- NHH: 06/2019 (mục 2 Tờ khai). | 13/12/2018 | 7341/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | NIN JIOM PEIPAKOA (Niệm từ am hiếu tử xuyên bối Tỳ Bà Cao). Tá/12chai, chai 300ml. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe gồm các hoạt chất chiết xuất từ dược liệu, mật ong. LOT:B180715V1 NSX: 15/07/2018 HD: 14/07/2021 (mục 1 Tờ khai) | 28/11/2018 | 7009/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Thực phẩm chức năng: Đường ăn kiêng Sussina Stevia Bllster 200tab dạng viên, 200viên/ hộp 11g, 9 hộp 500g /thùng (PCE là hộp T/p: chất chống đông, điều chỉnh độ axit, chiết xuất cỏ ngọt, phân tách (mục 3 Tờ khai) | 28/11/2018 | 7017/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Thực phẩm chức năng: Đường ăn kiêng Sussina Powder Box 100 sach dạng bột, 1g/túi, 100 túi/hộp giấy, 100g/hộp, 15 hộp/thùng, T/p: chất tạo ngọt INS945, INS925iv, chất chống đông (PCE là túi) (mục 2 Tờ khai) | 28/11/2018 | 7019/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Si- rô hoa quả cô đặc dùng để pha chế đồ uống vị nho, Hiệu Ding Tea, 5kg/ can, 4 can/ carton. Hàng mới 100% (mục 16 Tờ khai) | 26/11/2018 | 6937/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro dâu dạng cô đặc (5kg x4 lon/carton), nhà sản xuất Do Ding Tea Co.,Ltd, hạn sử dụng 1 năm từ T11/2017, mới 100% (mục 9 tờ khai) | 26/11/2018 | 6947/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro chanh leo (dạng cô đặc) (5kg x4 lon/carton), nhà sản xuất Do Ding Tea Co.,Ltd, hạn sử dụng 1 năm từ T11/2017, mới 100% (mục 13 tờ khai) | 26/11/2018 | 6946/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro xoài (dạng cô đặc)(5kg x4 lon/carton), nhà sản xuất Do Ding Tea Co.,Ltd, hạn sử dụng 1 năm từ T11/2017, mới 100% (mục 25 tờ khai) | 26/11/2018 | 6945/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro Kiwi (dạng cô đặc) (5kg x4 lon/carton), nhà sản xuất BLACK MALU LTD.,CO, hàng mới 100% (mục 10 Tờ khai) | 26/11/2018 | 6941/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro hoa quả (việt quất) 1.25kgx6, dạng cô đặc, nhà sản xuất BLACK MALU LTD.,CO, hàng mới 100% (mục 9 Tờ khai) | 26/11/2018 | 6942/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro vải (dạng cô đặc) (2.6kg x6 lon/carton) nhà sản xuất BLACK MALU LTD.,CO, hàng mới 100% (mục 7 Tờ khai) | 26/11/2018 | 6944/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro xoài (dạng cô đặc) (2.6kg x6 lon/carton) nhà sản xuất BLACK MALU LTD.,CO, hàng mới 100% (mục 8 Tờ khai) | 26/11/2018 | 6943/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro mận (dạng cô đặc) (2.5kg x6 lon/carton), nhà sản xuất BLACK MALU LTD.,CO, hàng mới 100% (mục 11 Tờ khai) | 26/11/2018 | 6940/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro chanh leo (dạng cô đặc) (4kg x4 lon/carton), nhà sản xuất BLACK MALU LTD.,CO, hàng mới 100% (mục 12 Tờ khai) | 26/11/2018 | 6939/TB-TCHQ | |
| 2106.90.20 | Siro đường đen (dạng cô đặc) (5kgx6), nhà sản xuất BLACK MALU LTD.,CO, hàng mới 100% (mục 13 Tờ khai) | 26/11/2018 | 6938/TB-TCHQ | |
| 2102.20.10 | Chiết xuất tế bào nấm men, dạng bột, dùng sản xuất TĂCN : Hilyses (80 Bags x 25 kgs = 2000 kgs), hàng mới 100% (Mục 2). | 16/10/2018 | 6064/TB-TCHQ | |
| 2106.10.00 | Bột PROTEIN đậu hữu cơ NATURE ZEN size 250g. Hàng mới 100% (Mục 6). | 02/10/2018 | 5731/TB-TCHQ | |
| 2106.10.00 | Bột PROTEIN gạo lứt hữu cơ NATURE ZEN size 250g-Vị tự nhiên. Hàng mới 100% (Mục 4). | 02/10/2018 | 5730/TB-TCHQ | |
| 2106.10.00 | Bột PROTEIN gạo lứt hữu cơ NATURE ZEN size 250g-Vị vani. Hàng mới 100% (Mục 5). | 02/10/2018 | 5733/TB-TCHQ | |
| 2106.90.72 | THỰC PHẨM BẢO VỆ SỨC KHỎE: Lô hội thảo mộc cô đặc - hương quýt (chai = 473 ml)-HIỆU: HERBALIFE. Công dụng: giảm chứng khó tiêu và hỗ trợ hấp thu vi chất dinh dưỡng.- HSD: 30/10/2019 (Mục 01). | 14/09/2018 | 5388/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | Gia vị hỗn hợp dùng chế biến thực phẩm: FRANKFURTER CONCENTRATE 20 x 1 KG (T07-156#8) (25 Cartons x 20 bags x 1 kg = 500 kgs), hàng mới 100%. | 13/07/2018 | 4136/TB-TCHQ | |
| 2101.11.10 | Tên thương mại : Instant Coffee · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Spray dried instant coffee | 13/06/2018 | 3337/TB-TCHQ | |
| 2106.90.59 | Si rô việt quất (mục 6 Tờ khai) | 11/06/2018 | 3260/TB-TCHQ | |
| 2106.90.59 | Si rô vỏ cam xanh (mục 12 Tờ khai) | 11/06/2018 | 3259/TB-TCHQ | |
| 2106.90.59 | Si rô táo xanh (mục 1 Tờ khai) | 11/06/2018 | 3258/TB-TCHQ | |
| 2103.20.00 | Sốt spaghetti vị cà chua, hành tỏi nướng. (Roasted Garlic&Onion Tomato Spa..).300g/ chai, 12 chai/ carton, Gồm: Cà chua, nước, sốt cà chua, hành tây, đường... nsx: Daesang Corporation- Công ty BokumJari (Mục 14) | 08/06/2018 | 3224/TB-TCHQ | |
| 2106.90.73 | Hỗn hợp vi lượng dùng bổ sung cho thực phẩm- ELCOVIT 171452 C ( 25 KG/CTN). Hàng mới 100% | 29/05/2018 | 2969/TB-TCHQ | |
| 2106.90.70 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GRANIONS DE FER, ống, 2ml/ống, 30 ống/hộp, (tăng khả năng tạo máu, giảm nguy cơ và phòng thiếu máu do thiếu sắt) HSX: EA Pharma, mới 100%, SX: 7/2017, HSD: 7/2020 (mục 1 Tờ khai) | 29/05/2018 | 3005/TB-TCHQ | |
| 2102.20.90 | Mục 3: 1310100062/Selenium in dried yeast (Men ỳ) (nguyên liệu sx thuốc) | 24/05/2018 | 2889/TB-TCHQ | |
| 2103.90.90 | Xốt topokki cho bánh gạo (topokki rice cake sauce, 140g/ túi, 20 túi/carton. Gồm: tương ớt, mạch nha... dùng để làm món Topokki.NSX: Daesang corp.- chi nhánh Sunchang (mục 19 PLTK). | 22/03/2018 | 1503/TB-TCHQ | |
| 2104.10.99 | Súp mì gà, hiệu Bell Foods 1 kg/gói (mục 12 tờ khai) | 08/02/2018 | 812/TB-TCHQ | |
| 2104.10.99 | Súp mì vị xương heo, hiệu Bell Foods, 1 kg/gói (mục 13 tờ khai) | 08/02/2018 | 817/TB-TCHQ | |
| 2103.90.90 | Sốt chấm mì SHOYU, hiệu Bell Foods 1kg/chai (mục 14 tờ khai) | 08/02/2018 | 813/TB-TCHQ | |
| 2106.90.70 | Thiết bị y tế: FORMOLINE L112 (Viên nén uống); Hộp 3 vỉ x 20 viên; Lot: A60106X2; NSX: 06/02/17; HD: 31/01/20; Công dụng: Chất hấp phụ Lipid nhằm hỗ trợ điều trị thừa cân, kiểm soát cân nặng, (mục 1 Tờ khai). | 26/01/2018 | 533/TB-TCHQ | |
| 2106.90.70 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Dr.Choi Morning Good, hỗ trợ thải độc gan, giảm đau đầu, chóng mặt, đau bụng, buồn nôn sau khi uống rượu, 3g/gói, 7 gói/hộp, dạng nén vụn, NSX: Gun woo, mới 100% (mục 1 Tờ khai). | 26/01/2018 | 524/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Iron (III) hydroxide polymaltose complex 34% - Nguyên liệu thực phẩm - NSX: 04/2017, NHH: 03/2020, Nhà SX: Chaitanya Biologicals PVT. Ltd (25kgs/drum) (mục 1 PLTK). | 25/09/2017 | 6261/TB-TCHQ | |
| 2106.90.94 | Chế phẩm bổ sung hương liệu dạng ống hút Tubulars hương Sô cô la, bánh quy, hương dâu, hương chuối và hương Kiwi (gói 24 ống, 3 g/ống) TP gồm sucrose, tinh bột k chứa glut (mục 3 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3299/TB-TCHQ | |
| 2106.90.94 | Chế phẩm bổ sung hương liệu dạng ống hút Tubulars hương Sô cô la, bánh quy, hương dâu, hương chuối và hương Kiwi (gói 10 ống, 3 g/ống)TP gồm sucrose, tinh bột k chứa glut (mục 2 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3298/TB-TCHQ | |
| 2106.90.94 | Chế phẩm bổ sung hương liệu dạng ống hút Tubulars hương Sô cô la, bánh quy và dâu (gói 3 ống hút, 2.5 g/ ống) TP gồm sucrose, tinh bột k chứa gluten, bột cacao... (mục 1 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3297/TB-TCHQ | |
| 2106.90.80 | Vitamin Caremom F122000141 (Article code: XW20270322) - Vitamin dùng trong chế biến thực phẩm (mục 5 tờ khai) | 20/04/2016 | 3266/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Thạch rau câu vị Xoài U.MAY Mango Fruit Jellym Agar 110g (12 Boxes/CTN). (mục 34 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3281/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Bánh pudding (bánh quy ngọt) vị trứng Egg Flavored Pudding roll 280g (15 Boxes/CTN) (mục 41 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3288/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Bánh pudding (bánh quy ngọt) vị trứng sữa Egg & MilkFlavored Pudding roll 280g (15 Boxes/CTN). (mục 40 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3287/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Thạch rau câu vị dâu U.MAY Strawberry Yourt Fruit Jellym Agar 110g (12 Boxes/CTN). (mục 39 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3286/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Thạch rau câu vị việt quất U.MAY Blueberry Fruit Yogurt Jellym Agar 110g (12 Boxes/CTN). (mục 38 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3285/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Thạch rau câu vị dưa U.MAY Musk Melon Fruit Jellym Agar 110g (12 Boxes/CTN). (mục 37 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3284/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Thạch rau câu vị đào U.MAY Peach Fruit Jellym Agar 110g (12 Boxes/CTN). (mục 36 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3283/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Thạch rau câu vị Xoài U.MAY Mango Fruit Jellym Agar 70g (20 Boxes/CTN). (mục 35 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3282/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Hương phô mai (Phụ gia thực phẩm) - dùng để sản xuất bánh, dạng bột (mục 1 Tờ khai) | 03/03/2016 | 1625/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Hương khói dùng trong chế biến thực phẩm SMOKEZ ENVIRO 24PB. 21 kg/cubitainer (11 cubitainer). (mục 2 Tờ khai) | 02/03/2016 | 1586/TB-TCHQ | |
| 2106.90.99 | Nước xốt đặc vị tiramitsu (Mục 9). | 23/02/2016 | 1272/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Hương kem- Cream flavor SC502060 (Chế phẩm hương liệu dùng trong công nghiệp sản xuất đồ uống)- hàng xin tạm áp mã HS. | 28/01/2016 | 863/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Hỗn hợp muối canxi carbonat và maltodextrin dùng để chế biến thực phẩm.- Cal Carbonate Granulation- NXP9728C (mục 4 tờ khai). | 28/01/2016 | 853/TB-TCHQ | |
| 2106.90.91 | Chế phẩm phụ trợ thực phẩm có chứa khoáng chất thành phần chính là đường fructose và sắt fumarate- Fructose D.C.w/Fe and PVP- R5439Q (mục 8 tờ khai). | 28/01/2016 | 854/TB-TCHQ | |
| 2106.90.52 | Bột aqualyte bổ sung chất điện giải dành cho trẻ từ 3 tháng tuổi trở lên, 1 hộp 31g, HSD 10 tháng, mới 100%, Wakodo sx T7/2015, mã FA11 (Mục 16). | 27/01/2016 | 787/TB-TCHQ | |
| 2104.10.99 | Súp ngô dạng bột hiệu Hokkai Yamato-Corn Soup 49.5g x 48 hộp/thùng. Hàng mới 100% (Mục 3). | 25/01/2016 | 654/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | Nguyên liệu sản xuất bánh kẹo: Hương sữa- V- MIC-23 (41000080). Hàng mới 100% (Mục 26). | 25/01/2016 | 657/TB-TCHQ | |
| 2106.90.30 | Kem tươi tiệt trùng Meggle 1000ml/hộp (Dạng lỏng, có đường, có hương liệu. Nhà sản xuất RAJO a.s). Hàng mới 100%. | 06/01/2016 | 96/TB-TCHQ | |
| 2106.90.96 | Sản phẩm dinh dưỡng y học dành cho người bị tiểu đường MEDIFOOD GLUTROL 1.5, dạng lỏng, đóng trong lon nhôm, có chứa sữa, (200ml x 30 packs x 1C/T), NSX: 28/8/2015, HSD: 28/8/2016. Mới 100% (Mục 2). | 04/01/2016 | 26/TB-TCHQ | |
| 2106.90.96 | Sản phẩm dinh dưỡng y học dành cho người có nhu cầu năng lượng cao MEDIFOOD 1.5,dạng lỏng, đóng trong lon nhôm, có chứa sữa,(200ml x 30 packs x 1C/T), NSX:27/8/2015, HSD:26/8/2016. Mới 100% (Mục 1). | 04/01/2016 | 25/TB-TCHQ | |
| 2106.90.96 | - Mục 1: Sản phẩm dinh dưỡng y học dành cho người có nhu cầu năng lượng cao MEDIFOOD RTH LD500, dạng lỏng, đóng trong túi nhựa, có chứa sữa, (500ml x 20 packs x 1C/T), NSX:23/10/2015, HSD:22/6/2016. Mới 100%. · - Mục 2: Sản phẩm dinh dưỡng y học dành cho người bị tiểu đường MEDIFOOD RTH GLUTROL 500, dạng lỏng, đóng trong túi nhựa, có chứa sữa, (500ml x 20 packs x 1C/T), NSX:23/10/2015, HSD:22/6/2016. Mới 100% | 04/01/2016 | 24/TB-TCHQ | |
| 2106.90.98 | (NLSX Hạt nêm) Hương Savory (Savory Flavor 520436CB) (hàng đồng nhất 25 Kg/Thùng) (mục 1 Tờ khai) | 20/11/2015 | 11001/TB-TCHQ | |
| 2106.90.80 | Vitamin Mineral Premix for Softgel- Prenatal FT150705AP - Hỗn hợp Vitamin và khoáng chất - Nguyên liệu thực phẩm - NSX: 06/07/2015 - NHH: 05/07/2016 - Hàng mới 100% - Quy cách 25Kgs/ thùng (bao) (mục 1 Tờ khai) | 29/10/2015 | 10031/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2106.90-9040 | AJIRISE UM | 12/11/2024 | Item Classification 2-8928 | |
| 2106.90-9099 | Food preparations; VITAMIN D3 1.0MIU/G | 10/10/2024 | Item Classification 2-7900 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; Nupesto Basil | 10/09/2024 | Phân loại mặt hàng 2-7148 | |
| 2101.20-1000 | Chế phẩm chiết xuất trà; Bột chiết xuất trà Pu'e | 28/08/2024 | Phân loại mặt hàng 2-6807 | |
| 2106.10-9020 | Protein cô đặc; GEMPRO 3300 | 14/08/2024 | Phân loại mặt hàng 2-6395 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Dầu cọ lùn | 14/08/2024 | Phân loại mặt hàng 2-6437 | |
| 2106.10-9030 | Chất protein có kết cấu; VỎ ĐẬU NÀNH FURIKAKE-HỒNG | 30/07/2024 | Phân loại mặt hàng 2-5952 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; Bột nêm-Bifi | 19/07/2024 | Phân loại mặt hàng 2-5660 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; bột giàu chất béo | 17/07/2024 | Phân loại mặt hàng 2-5559 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Yoo Yoo Lak | 17/07/2024 | Phân loại mặt hàng 2-5558 | |
| 2105.00-9010 | ỐNG ĐÔNG LẠNH TRÁI CÂY NGUYÊN CHẤT HỮU CƠ; KEM ĐÔNG LẠNH TRÁI CÂY NGUYÊN CHẤT | 16/07/2024 | Phân loại mặt hàng 1-440 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; DẦU CÂY CỌ SAW PALMETTO | 28/05/2024 | Phân loại mặt hàng 2-4185 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; Nước dùng Yukgaejang | 22/05/2024 | Phân loại mặt hàng 2-3973 | |
| 2101.20-1000 | Pha chế trà; Trà sữa nhân sâm đỏ | 08/05/2024 | Phân loại mặt hàng 2-3611 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; SỐT ĐẬU NÀNH ĐEN (Sốt Jjajang tuyệt hảo) | 24/04/2024 | Phân loại mặt hàng 2-3228 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Thanh mềm BENOPE Cookie and Cream | 24/04/2024 | Phân loại mặt hàng 2-3222 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; NUCARE Glucose Plan (Newcare Glucose Plan 200ml) | 15/04/2024 | Phân loại mặt hàng 2-2947 | |
| 2102.20-1000 | Men không hoạt động; BIERHEFE | 11/03/2024 | Phân loại mặt hàng 2-1992 | |
| 2106.90-9010 | Kem cà phê; CHẾ PHẨM ĐƯỜNG (ĐẦY CHẤT BÉO) CÓ DẦU DỪA 7% | 26/02/2024 | Phân loại mặt hàng 2-1597 | |
| 2104.10-2000 | Canh cá; Alchandongtaetang | 26/02/2024 | Phân loại mặt hàng 2-1600 | |
| 2103.90-9090 | Gia vị hỗn hợp khác; Bột chiết xuất thịt bò GF | 26/02/2024 | Phân loại mặt hàng 2-1602 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; Bột làm kimchi HY | 26/02/2024 | Phân loại mặt hàng 2-1601 | |
| 2106.90-9091 | Chế phẩm mật ong; MẬT ONG PHÁP VÀ YUZU | 07/02/2024 | Phân loại mặt hàng 2-1199 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Thực phẩm gạo lứt | 07/02/2024 | Phân loại mặt hàng 2-1176 | |
| 2106.90-9099 | NỘI DUNG 51 | 12/01/2024 | Phân loại mặt hàng 2-394 | |
| 2106.90-9030 | Các chế phẩm dùng trong sản xuất kem; Fuji Clip Fellina | 04/01/2024 | Phân loại mặt hàng 2-132 | |
| 2103.90-9030 | Nước sốt bột ngâm kimchi - kimchi trắng | 22/12/2023 | Phân loại mặt hàng 1-405 | |
| 2103.90-9030 | Sốt bột ngâm kimchi-Geotjeori | 22/12/2023 | Phân loại mặt hàng 1-404 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; NUCARE 1,5 KCAL (Newcare Calo 1,5 RTH) | 19/12/2023 | Phân loại mặt hàng 2-33859 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Vita Collagen | 19/12/2023 | Phân loại mặt hàng 2-33858 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Thuốc uống Postbiotic | 15/12/2023 | Phân loại mặt hàng 2-33741 | |
| 2102.20-9000 | Các vi sinh vật đơn bào khác, đã chết; LP3 Postbiotic | 15/12/2023 | Phân loại mặt hàng 2-33740 | |
| 2106.90-9040 | Chế phẩm chiết xuất từ nấm men; Bột nấm men | 02/11/2023 | Phân loại mặt hàng 2-32280 | |
| 2106.90-1090 | Cơ sở cho đồ uống, không cồn; Nước ép mận chín cô đặc | 31/10/2023 | Phân loại mặt hàng 2-32171 | |
| 2106.90-9070 | Chế phẩm thực phẩm có chứa lô hội; Harutoktok Plus Aloe Collagen Jelly Stick | 25/10/2023 | Phân loại mặt hàng 2-32000 | |
| 2103.90-9090 | Sốt; XO SAUCE; XO Jang | 23/10/2023 | Phân loại mặt hàng 2-31905 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Hãy ăn nhai OMEGA-3 CHEWABLE | 19/10/2023 | Phân loại mặt hàng 2-31784 | |
| 2106.90-9040 | Chế phẩm chiết xuất nấm men; Chiết xuất nấm men L-glutathione 50% | 22/09/2023 | Phân loại mặt hàng 2-31010 | |
| 2103.90-9090 | Chế phẩm nước sốt; PECEL BUMBU ĐÔNG LẠNH | 05/09/2023 | Phân loại mặt hàng 2-30567 | |
| 2103.90-9090 | GIA VỊ TỎI | 05/09/2023 | Phân loại mặt hàng 2-30561 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; BIANCO BRIO PLUS ND(MY) | 25/08/2023 | Phân loại mặt hàng 2-30282 | |
| 2106.90-9010 | Kem cà phê; Neocream(Ⅰ) | 22/08/2023 | Phân loại mặt hàng 2-30122 | |
| 2106.90-9010 | Kem cà phê; Seo Kang Prim | 22/08/2023 | Phân loại mặt hàng 2-30121 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; Nước tương mùa xuân | 18/08/2023 | Phân loại mặt hàng 2-29972 | |
| 2103.90-9090 | Nước ép cá cơm | 18/08/2023 | Phân loại mặt hàng 2-29982 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; BILBERRY LUTEIN TOTAL EYE CARE | 17/08/2023 | Phân loại mặt hàng 2-29887 | |
| 2106.90-9099 | Bổ sung Lutein Mini ngay hôm nay | 05/07/2023 | Phân loại mặt hàng 2-28624 | |
| 2106.90-1020 | Nước giải khát cơ sở từ trái cây thơm, không cồn; Nước giải khát cơ sở từ bưởi đỏ | 20/06/2023 | Phân loại mặt hàng 2-28057 | |
| 2106.90-9099 | Vitamin D 1000 IU (250 Viên Mềm) | 01/06/2023 | Phân loại mặt hàng 2-27454 | |
| 2101.20-9090 | Chiết xuất trà xanh; Trà trắng và trà xanh dạng bột | 24/05/2023 | Phân loại mặt hàng 2-27293 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; TAB HÀNG NGÀY | 08/02/2023 | Phân loại mặt hàng 2-24448 | |
| 2104.10-3000 | Chế phẩm súp; Khoai tây nạc, giàu protein | 27/01/2023 | Phân loại mặt hàng 2-24045 | |
| 2104.10-1000 | Chế phẩm nước dùng; KNORR LIQD BOU CHICKEN (HCF) | 06/01/2023 | Phân loại mặt hàng 2-23499 | |
| 2103.90-9090 | Chế phẩm nước sốt; SỐT TRẮNG KNORR | 06/01/2023 | Phân loại mặt hàng 2-23497 | |
| 2104.10-9000 | Chế phẩm súp; SỐT TÔM HEO KNORR | 06/01/2023 | Phân loại mặt hàng 2-23493 | |
| 2104.10-1000 | Chế phẩm nước dùng; Bột gà Kno | 06/01/2023 | Phân loại mặt hàng 2-23498 | |
| 2103.90-9090 | Chế phẩm nước sốt; KNORR DES SPAGH NAPOL | 06/01/2023 | Phân loại mặt hàng 2-23496 | |
| 2104.10-3000 | Các chế phẩm súp từ rau củ; HỖN HỢP SỐT NẤM KNORR | 06/01/2023 | Phân loại mặt hàng 2-23494 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; NUTRILITETM DOUBLE | 04/01/2023 | Phân loại mặt hàng 2-23357 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; SỐT BALSAMIC VỚI MẬT ONG 250ML | 03/01/2023 | Phân loại mặt hàng 2-23338 | |
| 2102.10-9000 | Men hoạt tính; Men khô Active Feed | 28/12/2022 | Phân loại mặt hàng 2-23144 | |
| 2102.10-9000 | Men hoạt động; YeaSel | 28/12/2022 | Phân loại mặt hàng 2-23146 | |
| 2102.10-9000 | Men hoạt tính; YeaVita R | 28/12/2022 | Phân loại mặt hàng 2-23148 | |
| 2102.10-9000 | Men hoạt tính; Men khô Active Feed TR100 | 28/12/2022 | Phân loại mặt hàng 2-23149 | |
| 2101.12-9090 | Chế phẩm với thành phần chính là chiết xuất cà phê; HƯƠNG VỊ HỢP CHẤT CẤP THỰC PHẨM, CƠ SỞ C-070111A CÀ PHÊ | 21/12/2022 | Phân loại mặt hàng 2-23008 | |
| 2106.90-9099 | Tôi là tổ chức luân xa gốc. trà túi lọc bebette | 21/12/2022 | Phân loại mặt hàng 2-23000 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Gwanjuwon Black Doraji Cheong; 120g * 3EA (hộp bao bì bên ngoài 290*160*70) | 07/11/2022 | Phân loại mặt hàng 2-21647 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Bánh phô mai dâu tây hiếm 70g | 02/11/2022 | Phân loại mặt hàng 2-21460 | |
| 2106.90-9099 | BATTAMIX K | 31/10/2022 | Phân loại mặt hàng 2-21370 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; Nước mắm | 28/09/2022 | Phân loại mặt hàng 2-20499 | |
| 2106.90-9099 | HƯƠNG VỊ ĐƯỜNG NÂU | 19/09/2022 | Phân loại mặt hàng 2-20132 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; TOP N:O CARE ULTRA | 30/08/2022 | Phân loại mặt hàng 2-19566 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Vườn trái cây của ông nội; BESTEMORS CÓ | 04/08/2022 | Phân loại mặt hàng 2-18859 | |
| 2106.90-9091 | Chế phẩm mật ong; MẬT ONG VỚI PHẤN HOA ONG; HT-22037 | 25/07/2022 | Phân loại mặt hàng 2-18587 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Bột SunMax; ẤN ĐỘ | 22/07/2022 | Phân loại mặt hàng 2-18525 | |
| 2101.30-9000 | Các sản phẩm thay thế cà phê rang khác; TRÀ BẮP RANG HỮU CƠ (XAY) | 18/07/2022 | Phân loại mặt hàng 2-18335 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; Dầu ô liu nguyên chất và giấm Balsamic | 13/07/2022 | Phân loại mặt hàng 2-18073 | |
| 2101.30-9000 | Các loại cà phê rang thay thế khác; TRÀ BẮP RANG HỮU CƠ | 08/07/2022 | Phân loại mặt hàng 2-17956 | |
| 2101.30-9000 | Các loại cà phê rang thay thế khác; TRÀ BẮP RANG HỮU CƠ | 08/07/2022 | Phân loại mặt hàng 2-17955 | |
| 2106.90-9080 | Các chế phẩm loại dùng trong sản xuất đồ uống; · Vitamin C dạng cầu | 28/06/2022 | Phân loại mặt hàng 2-17595 | |
| 2103.90-9090 | Nước chấm; NƯỚC MẮM; NƯỚC MẮM BẾP XUA | 27/06/2022 | Phân loại mặt hàng 2-17576 | |
| 2106.90-1090 | Cơ sở cho đồ uống không cồn; XI-RÔ ĐẬM CHẤT BƯỞI | 16/06/2022 | Phân loại mặt hàng 2-17305 | |
| 2106.90-1090 | Cơ sở cho đồ uống, không cồn; XI-RÔ ĐẬM NƯỚC ÉP VẢI | 16/06/2022 | Phân loại mặt hàng 2-17304 | |
| 2106.90-1090 | Cơ sở cho đồ uống, không cồn; XI-RÔ ĐẬU THANH LONG ĐỎ ĐẬM ĐẶC | 16/06/2022 | Phân loại mặt hàng 2-17303 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; SOFTMADE C | 26/05/2022 | Phân loại mặt hàng 2-16678 | |
| 2106.90-1090 | Cơ sở cho đồ uống không cồn; B62582 Kombucha | 17/05/2022 | Phân loại mặt hàng 2-16378 | |
| 2106.10-9030 | Chất protein có kết cấu; BỘT PROTEIN INCA INCHI | 13/05/2022 | Phân loại mặt hàng 2-16224 | |
| 2103.90-9090 | ① SỐT ỚT ĐỎ VÀ CÀ TÍM HỮU CƠ; PF1705759 (Sốt Ớt đỏ và cà tím hữu cơ), ② SỐT ỚT VÀNG HỮU CƠ; PF1705760 (Sốt Ớt vàng hữu cơ) | 03/05/2022 | Phân loại mặt hàng 2-15950 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Aven-O-Lait | 11/04/2022 | Phân loại mặt hàng 2-15125 | |
| 2103.90-9090 | Nước xốt; Mắm BÉP XUA | 01/04/2022 | Phân loại mặt hàng 2-14886 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Daily Protein Shake plus (HƯƠNG DÂU TÂY) | 18/03/2022 | Phân loại mặt hàng 2-14386 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; Daily Protein Shake plus (HƯƠNG CHUỐI) | 18/03/2022 | Phân loại mặt hàng 2-14388 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; KEM DỪA UHT | 08/03/2022 | Phân loại mặt hàng 2-13944 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; 20601868-GF Yến mạch chức năng LV | 02/03/2022 | Phân loại mặt hàng 2-13731 | |
| 2103.90-9090 | Nước chấm; NƯỚC MẮM | 02/03/2022 | Phân loại mặt hàng 2-13733 | |
| 2101.30-9000 | Các loại thay thế cà phê rang khác; Hạt Cassia rang | 25/02/2022 | Phân loại mặt hàng 2-13683 | |
| 2106.90-9099 | Chế phẩm thực phẩm; 20645638-Cơ sở kem yến mạch 35S | 25/02/2022 | Phân loại mặt hàng 2-13674 | |
| 2106.90-9030 | Các chế phẩm dùng trong sản xuất kem; Soft Serve Mix SOFT AU LAIT | 11/02/2022 | Phân loại mặt hàng 2-13156 | |
| 2106.90-3029 | Sản phẩm từ hồng sâm; Hồng sâm lên men (sâm đỏ lên men cô đặc B) | 04/02/2022 | Phân loại mặt hàng 2-12903 | |
| 2106.90-9050 | Hương vị trong chế phẩm; BỘT PHÔ MAI HỖN HỢP | 14/01/2022 | Phân loại mặt hàng 2-12439 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.