Mã HS: 21.03
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2103
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2103.10.00CN | - Nước xốt đậu tương | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN32 | Đơn vịkg | |
| 2103.20.00CN | - Ketchup cà chua và nước xốt cà chua khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg | |
| 2103.30.00CN | - Bột mù tạt mịn, bột mù tạt thô và mù tạt đã chế biến | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg | |
| 2103.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Nước xốt và các chế phẩm làm nước xốt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2103.90.11CN | - - - Tương ớt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 2103.90.12CN | - - - Nước mắm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN32 | Đơn vịkg | |
| 2103.90.13CN | - - - Nước xốt loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 2103.90.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| - - Gia vị hỗn hợp và bột canh hỗn hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2103.90.21CN | - - - Mắm tôm (mắm ruốc) kể cả belachan (blachan) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 2103.90.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (41)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2103.90.29 | Mục 3-BỘT CÀ RI HƠI CAY/OTTOGI CURRY MEDIUM 1KG (1Kgx10)/thùng | 23/04/2020 | 2591/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | Mục 1-BỘT CÀ RI KHÔNG CAY/OTTOGI CURRY(MILD) 100G (100gx40)/thùng | 23/04/2020 | 2590/TB-TCHQ | |
| 2103.90.12 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm: Bột nước mắm - Fish sauce Powder S-110 | 18/03/2020 | 1705/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | KCCH-CTE - Gia vị KCCH-CTE - Thành phần gồm: bột phô mai, bột ngọt, muối natri của axit glutamic, muối, màu vàng, hương nhân tạo, chất điều vị (nguyên liệu sản xuất bánh Snack) (mục 2 Tờ khai) | 28/02/2020 | 1211/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | Hương tôm dùng trong thực phẩm SHRIMP FLAVOUR POWDER BK470104. (mục 1 Tờ khai) | 01/07/2019 | 4319/TB-TCHQ | |
| 2103.90.11 | Sốt Blazin - SAUCE BLAZIN 12/24 OZ (684 ml/túi, 12 túi/ thùng) - NSX: 21/09/2018, HSD: 21/06/2019 - Số CB: 7035/2017/ATTP-XNCB, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3790/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Sốt Asian Zing - SAUCE ASIAN ZING RC 6/.5 GL (1.89L/túi, 6 túi/ thùng) - NSX: 15/10/2018, HSD: 15/07/2019 - Số CB: 7045/2017/ATTP-XNCB, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3788/TB-TCHQ | |
| 2103.90.11 | Sốt Hot Wing- SAUCE HOT WING 6/.5 GL (1.89L/túi, 6 túi/ thùng) - NSX: 07/10/2018, HSD:07/07/2019 - Số đăng ký: 278A/2018/DKNK, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3790/TB-TCHQ | |
| 2103.90.11 | Sốt Medium Wing- SAUCE MEDM WNG RC 6/. 5 GL (1.89L/túi, 6 túi/ thùng) - NSX: 09/10/2018, HSD: 09/07/2019 - Số CB: 7541/2017/ATTP-XNCB, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3790/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Sốt Caribbean Jerk - SAUCE CARIBBEAN JERK 6/.5 (1.89L/túi, 6 túi/ thùng) - NSX: 15/10/2018, HSD:15/07/2019 - Số CB :7034/2017/ATTP-XNCB, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3788/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Sốt Honey BBQ - SAUCE HONEY BBQ 6/.5 GL (1.89L/túi, 6 túi/ thùng) - NSX: 07/10/2018, HSD: 07/07/2019 - Số CB: 7049/2017/ATTP-XNCB, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3788/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Sốt Mango Habanero - SAUCE MANGO HABANERO 6/.5 (1.89L/chai, 6 chai/ thùng) - NSX: 05/10/2018, HSD-05/07/2019 - Số CB: 7052/2017/ATTP- XNCB, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3788/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Sốt Parmesan Garlic - SAUCE PARMESAN GARLC 6/.5 (1.89L/túi, 6 túi/ thùng) - NSX: 18/08/2018, HSD: 18/05/2019 - Số CB: 7540/2017/ATTP-XNCB, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3788/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | SAUCE BRBN HNY MUSTARD 6/5 (1.89L/túi, 6 túi/ thùng) - NSX: 04/10/2018, HSD:04/07/2019 - số CB: 7053/2017/ATTP-XNCB, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3788/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Sốt Teriyaki - SAUCE TERIYAKI 6/.5 GL (1.89L/túi, 6 túi/ thùng)- NSX: 08/10/2018, HSD:08/04/2019 - Số CB: 7048/2017/ATTP-XNCB, nhà sản xuất: T. Marzetti Company - Hàng mới 100% | 10/06/2019 | 3788/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | Tương đậu (Seasoned bean paste) 200g/hộp nhựa, 30 hộp/ carton. Gồm: đậu nành, muối, mạch nha, nước, đường, gia vị ớt. NSX: Daesang corp-CN Sunchang, mới 100% (mục 13 Tờ khai) | 05/06/2019 | 3697/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Nguyên liệu thực phẩm: Phô mai CHEESE SAUCE. HSD: 12/11/2018. Do LACTO ASIA PTE. LTD. (CHEESE DIVISION) sản xuất, (mục 2 Tờ khai) | 05/06/2019 | 3662/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | Nước cốt gà, hiệu: JITAILANG, dùng làm gia vị chế biến TP, Hàng đóng trong hộp Cartons, 530g/chai, 06 chai/hộp. hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày SX, ngày sx: 05/11/2018. hàng mới 100% do TQSX (Mục 3). | 04/03/2019 | 1225/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | Flavorings make sausages A1- Gia vị tạo mùi hương cho xúc xích,70g/gói,200 gói /catton, thành phần chính: Muối, đường lactose, màu tp carmine, E250, NSX Công ty TNHH An Đức Lỗ Thân, hàng mới 100%. | 24/01/2019 | 565/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Chế phẩm nước xốt Yakiniku No Tare Mild, 300gr/chai, 12 chai/thùng. SX: 03/2018, HSD: T6/2019 (Mục 3). | 21/01/2019 | 472/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Chế phẩm nước xốt Yakiniku No Tare Hot, 300gr/chai, 12 chai/thùng. SX: 03/2018, HSD: T03/2019 (Mục 4). | 21/01/2019 | 471/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | Chế phẩm nước xốt Okonomi Sauce Otafuku, 2.1kg/chai, 06 chai/thùng. SX: T04/2017, HSD: T04/2020 (Mục 5). | 21/01/2019 | 470/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | Phụ gia thực phẩm - chế phẩm hương gà dùng trong thực phẩm CHICKEN SEASONING SN 972328 (mục 1 Tờ khai) | 21/01/2019 | 446/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | DADAM XỐT GIA VỊ NẤU CANH TƯƠNG CHUNGKOOKJANG - DADAM RICH SOYBEAN PASTE STEW STOCK (130G*16EA)/CT. Hàng mới 100% (Mục 24). | 21/01/2019 | 475/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | DADAM Xốt nấu canh kimchi xúc xích - HOT PEPPER PASTE STEW MIX(140G*16EA)/CT. Hàng mới 100% (Mục 20). | 21/01/2019 | 474/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | DADAM Xốt tương trộn thịt bò-ốc - SOYBEAN PASTE SEAFOOD STEW (140G*16EA)/CT. Hàng mới 100% (Mục 21). | 21/01/2019 | 473/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | DADAM xốt nấu canh đậu tương - SOYBEAN PASTE STEW MIX (140G*16EA)/CT. Hàng mới 100% (Mục 22). | 21/01/2019 | 477/TB-TCHQ | |
| 2103.90.13 | DADAM xốt nấu canh rau nengi - SOYBEAN PASTE STEW MIX WITH VEGETABLE(140G* 16EA)/CT. Hàng mới 100% (Mục 23). | 21/01/2019 | 476/TB-TCHQ | |
| 2103.90.21 | Nguyên liệu thực phẩm - Gia vị hỗn hợp (Shrimp Paste) - NSX: 10/2018 - NHH 10/2019 (20Kg/ thùng) (Mục 02) | 09/01/2019 | 238/TB-TCHQ | |
| 2103.90.40 | Hương liệu thực phẩm CHICKEN FLAVOR SC674023 (mục 3 Tờ khai) | 24/12/2018 | 7546/TB-TCHQ | |
| 2103.90.40 | Phụ gia thực phẩm- Chế phẩm Hương gà nướng dùng trong thực phẩm CHICKEN BBQ FLAVOUR POWDER BK520196 (mục 4 Tờ khai) | 24/12/2018 | 7545/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | 1. Tên hàng theo khai báo: Bột gia vị hỗn hợp - Umami Powder A1875 - Nguyên liệu thực phẩm - NSX:06/2018- NHH: 06/2019 (mục 2 Tờ khai). | 13/12/2018 | 7341/TB-TCHQ | |
| 2103.90.29 | Gia vị hỗn hợp dùng chế biến thực phẩm: FRANKFURTER CONCENTRATE 20 x 1 KG (T07-156#8) (25 Cartons x 20 bags x 1 kg = 500 kgs), hàng mới 100%. | 13/07/2018 | 4136/TB-TCHQ | |
| 2103.20.00 | Sốt spaghetti vị cà chua, hành tỏi nướng. (Roasted Garlic&Onion Tomato Spa..).300g/ chai, 12 chai/ carton, Gồm: Cà chua, nước, sốt cà chua, hành tây, đường... nsx: Daesang Corporation- Công ty BokumJari (Mục 14) | 08/06/2018 | 3224/TB-TCHQ | |
| 2103.90.90 | Xốt topokki cho bánh gạo (topokki rice cake sauce, 140g/ túi, 20 túi/carton. Gồm: tương ớt, mạch nha... dùng để làm món Topokki.NSX: Daesang corp.- chi nhánh Sunchang (mục 19 PLTK). | 22/03/2018 | 1503/TB-TCHQ | |
| 2103.90.90 | Sốt chấm mì SHOYU, hiệu Bell Foods 1kg/chai (mục 14 tờ khai) | 08/02/2018 | 813/TB-TCHQ | |
| 2103.90.90 | Tương đậu (500g/hộp/20 hộp/thùng) DOEN JANG, mới 100% (Mục 16). | 29/09/2015 | 8902/TB-TCHQ | |
| 2103.90.99 | Hỗn hợp bột khác của hóa chất với thực phẩm hay các chất có giá trị dinh dưỡng dùng để chế biến thực phẩm (PREMIX CREMYVIT CLASSIC SS SOR), hàng mới 100% (Mục 14). | 02/04/2015 | 2931/TB-TCHQ | |
| 2103.90.40 | Phụ gia thực phẩm - Chế phẩm hương liệu thực phẩm AROMEX 12 KNACKI (20kg/bao) (mục 2 Tờ khai) | 13/03/2015 | 2077/TB-TCHQ | |
| 2103.10.00 | - Xì dầu, nhãn hiệu Monggo foods, loại 900ml/can, 15 can/carton, gồm 30 carton, hàng mới 100% (Mục 1); · - Xì dầu nấu canh, nhãn hiệu Monggo foods, loại 900ml/can, 15 can/carton, gồm 30 carton, hàng mới 100% (Mục 2). | 02/10/2014 | 11947/TB-TCHQ | |
| 2103.90.90 | - Mục 1: Sake gia vị ngọt (Seasoning Boiled sweet sake). · - Mục 2: Sake gia vị (Seasoning Boiled sake). | 15/09/2014 | 11259/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; Nupesto Basil | 10/09/2024 | Phân loại mặt hàng 2-7148 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; Bột nêm-Bifi | 19/07/2024 | Phân loại mặt hàng 2-5660 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; Nước dùng Yukgaejang | 22/05/2024 | Phân loại mặt hàng 2-3973 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; SỐT ĐẬU NÀNH ĐEN (Sốt Jjajang tuyệt hảo) | 24/04/2024 | Phân loại mặt hàng 2-3228 | |
| 2103.90-9090 | Gia vị hỗn hợp khác; Bột chiết xuất thịt bò GF | 26/02/2024 | Phân loại mặt hàng 2-1602 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; Bột làm kimchi HY | 26/02/2024 | Phân loại mặt hàng 2-1601 | |
| 2103.90-9030 | Nước sốt bột ngâm kimchi - kimchi trắng | 22/12/2023 | Phân loại mặt hàng 1-405 | |
| 2103.90-9030 | Sốt bột ngâm kimchi-Geotjeori | 22/12/2023 | Phân loại mặt hàng 1-404 | |
| 2103.90-9090 | Sốt; XO SAUCE; XO Jang | 23/10/2023 | Phân loại mặt hàng 2-31905 | |
| 2103.90-9090 | Chế phẩm nước sốt; PECEL BUMBU ĐÔNG LẠNH | 05/09/2023 | Phân loại mặt hàng 2-30567 | |
| 2103.90-9090 | GIA VỊ TỎI | 05/09/2023 | Phân loại mặt hàng 2-30561 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; Nước tương mùa xuân | 18/08/2023 | Phân loại mặt hàng 2-29972 | |
| 2103.90-9090 | Nước ép cá cơm | 18/08/2023 | Phân loại mặt hàng 2-29982 | |
| 2103.90-9090 | Chế phẩm nước sốt; SỐT TRẮNG KNORR | 06/01/2023 | Phân loại mặt hàng 2-23497 | |
| 2103.90-9090 | Chế phẩm nước sốt; KNORR DES SPAGH NAPOL | 06/01/2023 | Phân loại mặt hàng 2-23496 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; SỐT BALSAMIC VỚI MẬT ONG 250ML | 03/01/2023 | Phân loại mặt hàng 2-23338 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; Nước mắm | 28/09/2022 | Phân loại mặt hàng 2-20499 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; Dầu ô liu nguyên chất và giấm Balsamic | 13/07/2022 | Phân loại mặt hàng 2-18073 | |
| 2103.90-9090 | Nước chấm; NƯỚC MẮM; NƯỚC MẮM BẾP XUA | 27/06/2022 | Phân loại mặt hàng 2-17576 | |
| 2103.90-9090 | ① SỐT ỚT ĐỎ VÀ CÀ TÍM HỮU CƠ; PF1705759 (Sốt Ớt đỏ và cà tím hữu cơ), ② SỐT ỚT VÀNG HỮU CƠ; PF1705760 (Sốt Ớt vàng hữu cơ) | 03/05/2022 | Phân loại mặt hàng 2-15950 | |
| 2103.90-9090 | Nước xốt; Mắm BÉP XUA | 01/04/2022 | Phân loại mặt hàng 2-14886 | |
| 2103.90-9090 | Nước chấm; NƯỚC MẮM | 02/03/2022 | Phân loại mặt hàng 2-13733 | |
| 2103.20-2000 | Nước sốt cà chua; SỐT SACLA ARRABBIATA; Ý | 13/01/2022 | Phân loại mặt hàng 2-12429 | |
| 2103.20-2000 | Nước sốt cà chua; SỐT SACLA NAPOLETANA; Ý | 13/01/2022 | Phân loại mặt hàng 2-12433 | |
| 2103.90-9090 | Nước xốt; muối Hinode Ryourishu; 500ml | 13/12/2021 | Phân loại mặt hàng 2-11512 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; Nước sốt Hinode Teriyaki | 05/11/2021 | Phân loại mặt hàng 2-10329 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; Nước sốt Hinode Soba | 05/11/2021 | Phân loại mặt hàng 2-10330 | |
| 2103.90-9090 | Gia vị hỗn hợp; GIA VỊ 47% | 06/10/2021 | Phân loại mặt hàng 2-9461 | |
| 2103.90-9090 | Gia vị hỗn hợp; GIA VỊ 37% | 06/10/2021 | Phân loại mặt hàng 2-9462 | |
| 2103.90-1010 | Đậu phụ; BỘT ĐẬU NÀNH | 14/04/2021 | Phân loại mặt hàng 2-3461 | |
| 2103.20-2000 | Sốt cà chua; GIA VỊ DÍNH CHO NASI GORENG INDONESIA; THÁI LAN | 18/03/2021 | Phân loại mặt hàng 2-2542 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; Gia vị tạo hương vị cho mì ăn liền Hanramen hương cua | 25/02/2021 | Phân loại mặt hàng 2-1782 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; Bột rang; Hàn Quốc | 29/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2-911 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; Bột gia vị nước dùng phức hợp; Hàn Quốc | 29/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2-909 | |
| 2103.90-9020 | Cà ri ăn liền; Bột cà ri đỏ | 19/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2-541 | |
| 2103.90-9020 | Cà ri ăn liền; Bột cà ri xanh | 19/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2-539 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; Thịt bò xay; PR.CHNA | 06/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2-90 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; Chiết xuất thịt bò S; PR.CHNA | 06/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2-91 | |
| 2103.90-9090 | Gia vị hỗn hợp; Bột mực tẩm gia vị | 30/12/2020 | Phân loại mặt hàng 2-10473 | |
| 2103.90-9090 | Gia vị hỗn hợp; nước dùng hải sản | 30/12/2020 | Phân loại mặt hàng 2-10472 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; HƯƠNG VỊ MẶN 4BE-02 | 24/11/2020 | Phân loại mặt hàng 2-9408 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; SỐT PHÔ MAI NACHO | 06/11/2020 | Phân loại mặt hàng 2-8928 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; GIA VỊ CAY | 12/10/2020 | Phân loại mặt hàng 2-8205 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; GIA VỊ BBQ | 12/10/2020 | Phân loại mặt hàng 2-8206 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; Gà nướng cô đặc; R.KOREA | 14/08/2020 | Phân loại mặt hàng 2-6854 | |
| 2103.90-9090 | Gia vị hỗn hợp; Bột hương vị gà-G; R.KOREA | 14/08/2020 | Phân loại mặt hàng 2-6855 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; Nước sốt cô đặc nướng-G; R.KOREA | 14/08/2020 | Phân loại mặt hàng 2-6856 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt | 16/07/2020 | Phân loại mặt hàng 2-5989 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; GIA VỊ SỐT GÀ YANGNYEOM | 24/06/2020 | Phân loại mặt hàng 2-5298 | |
| 2103.90-9030 | Gia vị hỗn hợp; GIA VỊ HƯƠNG TRUFFLE; VỎ TRUFFLE | 19/06/2020 | Phân loại mặt hàng 2-5187 | |
| 2103.90-9090 | Nước xốt; SỐT Ớt SRIRACHA MAYO | 16/03/2020 | Phân loại mặt hàng 2-2184 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; GIA VỊ GÀ CAY CHO MÓN ĂN NHẸ | 19/11/2019 | Phân loại mặt hàng 2-9167 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; GIA VỊ VỊ NƯỚNG CHO MÓN ĂN NHẸ | 19/11/2019 | Phân loại mặt hàng 2-9166 | |
| 2103.90-9030 | Gia vị hỗn hợp; Chọn gia vị | 23/08/2019 | Phân loại mặt hàng 2-6695 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; Bột gia vị thịt bò | 21/08/2019 | Phân loại mặt hàng 2-6542 | |
| 2103.90-9030 | Hỗn hợp gia vị; Himalayasalz mit krauter der provence; ÁO | 14/08/2019 | Phân loại mặt hàng 2-6369 | |
| 2103.90-9030 | Hỗn hợp gia vị; Meersalz mit ớt & núm vú; ÁO | 14/08/2019 | Phân loại mặt hàng 2-6370 | |
| 2103.90-9010 | Mayonnaise; SỐT MAYONNAISE DẦU BƠ TRUYỀN THỐNG | 07/08/2019 | Phân loại mặt hàng 2-6105 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; GLAZE GỐC VỚI “ACETO BALSAMICO DI MODENA IGP”; Ý | 02/08/2019 | Phân loại mặt hàng 2-5934 | |
| 2103.90-9090 | Gia vị hỗn hợp; Bột gia vị xào; R.KOREA | 24/07/2019 | Phân loại mặt hàng 2-5638 | |
| 2103.90-9090 | Chế phẩm nước sốt; Bột wasabi 1kg | 11/07/2019 | Phân loại mặt hàng 2-5183 | |
| 2103.90-9090 | Gia vị hỗn hợp; bột kim chi nêm | 10/07/2019 | Phân loại mặt hàng 2-5127 | |
| 2103.90-9090 | Gia vị hỗn hợp; Bột nước tương thịt bò; R.KOREA | 03/07/2019 | Phân loại mặt hàng 2-4876 | |
| 2103.90-9030 | Gia vị hỗn hợp; Tỉnh Kraute | 21/06/2019 | Phân loại mặt hàng 2-4505 | |
| 2103.90-9030 | Gia vị hỗn hợp; Thảo mộc Ý | 13/06/2019 | Phân loại mặt hàng 2-4283 | |
| 2103.90-9030 | Gia vị hỗn hợp; Pasta Hurbs | 04/06/2019 | Phân loại mặt hàng 2-4034 | |
| 2103.90-9030 | Gia vị hỗn hợp; Bít tết Pfeffe | 04/06/2019 | Phân loại mặt hàng 2-4035 | |
| 2103.90-9030 | Gia vị hỗn hợp; BBQ Classic, 415901 | 15/05/2019 | Phân loại mặt hàng 2-3470 | |
| 2103.90-9030 | Gia vị hỗn hợp; Brathuhn; 400701 | 15/05/2019 | Phân loại mặt hàng 2-3463 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; Hương vị Dosirak Tom Yum Kung | 14/05/2019 | Phân loại mặt hàng 2-3409 | |
| 2103.90-9030 | Gia vị hỗn hợp; Pfeffer-Salz; ÁO | 10/05/2019 | Phân loại mặt hàng 2-3350 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; Nước sốt việt quất lựu Marie | 08/03/2019 | Phân loại mặt hàng 2-1380 | |
| 2103.20-2000 | Sốt cà chua; SỐT HEIRLOOM ĐỎ HỮU CƠ | 05/03/2019 | Phân loại mặt hàng 2-1285 | |
| 2103.90-9090 | Chế phẩm nước sốt; Bộ dụng cụ ướp thịt bò Bulgogi WOULD U COOK (Bộ dụng cụ ướp thịt bò Bulgogi WooLd U COOK) | 29/11/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7583 | |
| 2103.90-9090 | Chế phẩm nước sốt; BB Paste 563471 (Hương vị thịt) | 24/10/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7137 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; SỐT SRIRACHA THƯƠNG HIỆU TABASCO | 22/10/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7092 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; Bột chiết xuất hành tây xào | 29/08/2018 | Phân loại mặt hàng 2-6043 | |
| 2103.90-9020 | Cà ri ăn liền; bột cà ri | 24/08/2018 | Phân loại mặt hàng 2-5920 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; Bột gia vị thịt bò NM; R.KOREA | 01/08/2018 | Phân loại mặt hàng 2-5274 | |
| 2103.90-9090 | Gia vị hỗn hợp; Bột gia vị Jjajang; R.KOREA | 25/07/2018 | Phân loại mặt hàng 2-5087 | |
| 2103.90-9090 | Gia vị hỗn hợp; Bột nêm Jjajang-Y; R.KOREA | 25/07/2018 | Phân loại mặt hàng 2-5086 | |
| 2103.90-9090 | Gia vị hỗn hợp; Chiết xuất Dongchimi H | 20/07/2018 | Phân loại mặt hàng 2-4949 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; SỐT REMIA FRITES | 13/07/2018 | Phân loại mặt hàng 2-4776 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; SỐT MÙ TẠT MẬT ONG REMIA SALATA | 13/07/2018 | Phân loại mặt hàng 2-4775 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; Cookmate FC-15; R.KOREA | 17/05/2018 | Phân loại mặt hàng 2-3565 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; Bột chiết xuất bông | 30/04/2018 | Phân loại mặt hàng 2-3061 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; Bột hương liệu nước dùng cá tuyết | 18/04/2018 | Phân loại mặt hàng 2-2749 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; SALAD ĐU ĐỦ; Thái Lan | 14/03/2018 | Phân loại mặt hàng 2-1860 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; gia vị ớt; PR.CHNA | 06/02/2018 | Phân loại mặt hàng 2-1048 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; SỐT HÀNH TÂY PHÁP LAY'S; HOA KỲ | 12/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2-295 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; SỐT NHÚNG SMOOTH RANCH CỦA LAY; HOA KỲ | 27/12/2017 | Phân loại mặt hàng 2-12542 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; SỐT KEM RAU BÓ XÔI TOSTITOS; Hoa Kỳ | 27/12/2017 | Phân loại mặt hàng 2-12540 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; Pesto húng quế với nấm cục; Ý | 04/12/2017 | Phân loại mặt hàng 2-11918 | |
| 2103.90-9090 | Các loại gia vị hỗn hợp khác; Bột gia vị nướng than | 16/11/2017 | Phân loại mặt hàng 2-11430 | |
| 2103.90-9090 | Gia vị hỗn hợp; nước dùng hải sản | 15/11/2017 | Phân loại mặt hàng 2-11381 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; SỐT WASABI KEWPIE KHÔNG THÊM BỘT NGỌT; 1000ML; NHẬT BẢN | 29/09/2017 | Phân loại mặt hàng 2-10303 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; SỐT BULGOGI CAY THỊT LỢN | 19/09/2017 | Phân loại mặt hàng 2-9935 | |
| 2103.90-9090 | Sốt; SỐT SƯỜN BÒ | 19/09/2017 | Phân loại mặt hàng 2-9955 | |
| 2103.90-9090 | Sốt; SỐT SƯỜN LỢN | 19/09/2017 | Phân loại mặt hàng 2-9936 | |
| 2103.90-9090 | Nước sốt; SỐT THỊT BÒ BULGOGI | 19/09/2017 | Phân loại mặt hàng 2-9956 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.