Mã HS: 21.01
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2101
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Chất chiết xuất, tinh chất và các chất cô đặc, từ cà phê, và các chế phẩm có thành phần cơ bản là các chất chiết xuất, tinh chất hoặc các chất cô đặc này hoặc có thành phần cơ bản là cà phê: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2101.11CN | - - Chất chiết xuất, tinh chất và các chất cô đặc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Cà phê hòa tan (1): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2101.11.11CN | - - - - Được đóng gói với khối lượng tịnh không dưới 20kg | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 2101.11.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 2101.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 2101.12CN | - - Các chế phẩm có thành phần cơ bản là các chất chiết xuất, tinh chất hoặc các chất cô đặc hoặc có thành phần cơ bản là cà phê: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2101.12.10CN | - - - Hỗn hợp dạng bột nhão có thành phần cơ bản là cà phê rang xay, có chứa chất béo thực vật | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2101.12.91CN | - - - - Các chế phẩm cà phê có thành phần cơ bản là các chất chiết xuất, tinh chất hoặc chất cô đặc có chứa đường, có chứa hoặc không chứa kem | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 2101.12.92CN | - - - - Các chế phẩm cà phê có thành phần cơ bản là cà phê rang xay có chứa đường, có chứa hoặc không chứa kem | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 2101.12.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 2101.20 | - Chất chiết xuất, tinh chất và các chất cô đặc, từ chè hoặc chè Paragoay, và các chế phẩm có thành phần cơ bản là các chất chiết xuất, tinh chất hoặc các chất cô đặc này hoặc có thành phần cơ bản là chè hoặc chè Paragoay: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2101.20.20CN | - - Chiết xuất từ chè để sản xuất các chế phẩm chè, dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 2101.20.30CN | - - Các chế phẩm chè gồm hỗn hợp của chè, sữa bột và đường | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 2101.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 2101.30.00CN | - Rau diếp xoăn rang và các chất thay thế cà phê rang khác, và chất chiết xuất, tinh chất và các chất cô đặc của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2101.20.90 | Tên thương mại: Green Energy · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Green Energy | 02/04/2024 | 1395/TB-TCHQ | |
| 2101.12.91 | Thức uống dạng bột KINOHIMITSU SKNNY COFFEE | 13/07/2023 | 3648/TB-TCHQ | |
| 2101.20.30 | Nước cốt trà sữa | 09/05/2022 | 1626/TB-TCHQ | |
| 2101.11.10 | Tên thương mại : Instant Coffee · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Spray dried instant coffee | 13/06/2018 | 3337/TB-TCHQ | |
| 2101.12.90 | (NLSX cà phê) Hương cà phê (QF19690 Pure Delivery Coffee Flavouring) (Hỗn hợp các chất thơm, loại dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống - Loại khác) (Hàng đồng nhất 20kg/Thùng) (Mục 1). | 11/11/2014 | 13657/TB-TCHQ | |
| 2101.12.90 | (NLSX cà phê) Hương cà phê (Coffee Flavour 592054 TP0504) (Hàng đồng nhất 20kg/kiện) (Hỗn hợp các chất thơm, loại dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống - Loại khác) (Mục 1). | 11/11/2014 | 13656/TB-TCHQ | |
| 2101.20.90 | Green tea ext- Bột trà xanh Green tea ext- Nguyên liệu dùng để sản xuất thực phẩm chức năng. | 28/10/2014 | 13040/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2101.20-1000 | Chế phẩm chiết xuất trà; Bột chiết xuất trà Pu'e | 28/08/2024 | Phân loại mặt hàng 2-6807 | |
| 2101.20-1000 | Pha chế trà; Trà sữa nhân sâm đỏ | 08/05/2024 | Phân loại mặt hàng 2-3611 | |
| 2101.20-9090 | Chiết xuất trà xanh; Trà trắng và trà xanh dạng bột | 24/05/2023 | Phân loại mặt hàng 2-27293 | |
| 2101.12-9090 | Chế phẩm với thành phần chính là chiết xuất cà phê; HƯƠNG VỊ HỢP CHẤT CẤP THỰC PHẨM, CƠ SỞ C-070111A CÀ PHÊ | 21/12/2022 | Phân loại mặt hàng 2-23008 | |
| 2101.30-9000 | Các sản phẩm thay thế cà phê rang khác; TRÀ BẮP RANG HỮU CƠ (XAY) | 18/07/2022 | Phân loại mặt hàng 2-18335 | |
| 2101.30-9000 | Các loại cà phê rang thay thế khác; TRÀ BẮP RANG HỮU CƠ | 08/07/2022 | Phân loại mặt hàng 2-17956 | |
| 2101.30-9000 | Các loại cà phê rang thay thế khác; TRÀ BẮP RANG HỮU CƠ | 08/07/2022 | Phân loại mặt hàng 2-17955 | |
| 2101.30-9000 | Các loại thay thế cà phê rang khác; Hạt Cassia rang | 25/02/2022 | Phân loại mặt hàng 2-13683 | |
| 2101.20-1000 | Pha chế trà; Bột trà sữa kem đường đen Ares | 23/04/2021 | Phân loại mặt hàng 2-3865 | |
| 2101.20-9090 | Các chế phẩm có thành phần chính là chiết xuất trà; Trà xanh JEJU (HA) | 15/04/2021 | Phân loại mặt hàng 2-3522 | |
| 2101.30-9000 | Các loại cà phê rang thay thế khác; Trà nho đen Magic | 15/04/2021 | Phân loại mặt hàng 2-3591 | |
| 2101.20-1000 | Chế phẩm trà xanh; Bột trà xanh Ares Latte | 10/03/2021 | Phân loại mặt hàng 2-2162 | |
| 2101.20-9090 | Chiết xuất trà xanh | 19/03/2020 | Phân loại mặt hàng 2-2295 | |
| 2101.12-9090 | Các chế phẩm có thành phần chính là cà phê; Cà phê lên men nhân sâm đen | 27/12/2019 | Phân loại mặt hàng 2-10349 | |
| 2101.20-1000 | Cách pha trà đen; TRÀ SỮA HOÀNG GIA | 05/12/2019 | Phân loại mặt hàng 2-9647 | |
| 2101.20-1000 | Chế phẩm trà xanh; MATCHA AU LAIT | 18/11/2019 | Phân loại mặt hàng 2-9116 | |
| 2101.12-1000 | Pha chế cà phê hòa tan; G7 INSTANT COFFEE MIX 3IN1 | 18/10/2019 | Phân loại mặt hàng 2-8271 | |
| 2101.20-9090 | Chiết xuất trà; CHIẾT XUẤT HOA TRÀ XANH | 29/05/2019 | Phân loại mặt hàng 2-3817 | |
| 2101.11-9000 | Chiết xuất cà phê; CÀ PHÊ PHA LẠNH ĐẬM ĐẶC | 12/03/2019 | Phân loại mặt hàng 2-1458 | |
| 2101.20-1000 | Pha trà; BỘT TRÀ SỮA HOKAIDO 1000G | 08/03/2019 | Phân loại mặt hàng 2-1384 | |
| 2101.20-9090 | Chế phẩm trà xanh; Nhân sâm Beauty-Caniste | 06/09/2018 | Phân loại mặt hàng 2-6221 | |
| 2101.30-9000 | Các loại cà phê rang thay thế khác; Gamrocha ngọt rang hữu cơ | 20/07/2018 | Phân loại mặt hàng 2-4957 | |
| 2101.30-9000 | Các loại thay thế cà phê rang khác; Gamrocha ngọt và mặn hữu cơ | 20/07/2018 | Phân loại mặt hàng 2-4958 | |
| 2101.20-1000 | Chiết xuất trà xanh dạng bột; BALHAE | 23/03/2018 | Phân loại mặt hàng 2-2073 | |
| 2101.30-9000 | Các loại cà phê rang thay thế khác; KẸO MẠCH TARTARY RANG; PR.CHNA | 13/02/2018 | Phân loại mặt hàng 2-1198 | |
| 2101.20-9090 | Chiết xuất trà; BỘT CHIẾT XUẤT TRÀ PUER | 31/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2-900 | |
| 2101.20-1000 | Chế phẩm trà xanh; Tsujiri Soft cream mix Koicha (hàm lượng matcha cao) | 10/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2-194 | |
| 2101.20-1000 | Chế phẩm trà xanh; Hỗn hợp kem mềm Tsujiri | 10/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2-195 | |
| 2101.20-1000 | Pha chế trà xanh; Tsujiri Matcha Milk 500g dành cho chuyên gia | 04/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2-22 | |
| 2101.20-9011 | Chế phẩm trà xanh; TRÀ XANH VỚI GẠO RANG VÀ TRÀ MATCHA TÚI; NHẬT BẢN | 20/10/2017 | Phân loại mặt hàng 2-10668 | |
| 2101.20-1000 | Pha chế với nguyên liệu chính là trà; STARBUCKS VIA MATCHA; 17G/QUE; NHẬT BẢN | 28/09/2017 | Phân loại mặt hàng 2-10204 | |
| 2101.20-9090 | Chế phẩm trà xanh; DOUBLE UP GREEN; NHẬT BẢN | 22/09/2017 | Phân loại mặt hàng 2-10085 | |
| 2101.20-1000 | Chiết xuất trà đen; CEYLON TEA CONCENTRATE; MALAYA | 11/07/2017 | Phân loại mặt hàng 2-7804 | |
| 2101.20-1000 | Chế phẩm trà xanh; PR.CHNA | 14/06/2017 | Phân loại mặt hàng 2-7121 | |
| 2101.20-1000 | Pha chế trà xanh; MATCHA LATTE 3 TRONG 1 500G; THÁI LAN | 25/05/2017 | Phân loại mặt hàng 2-6537 | |
| 2101.20-9090 | Chiết xuất trà xanh; Slim Down Hàn Quốc 90; CANADA | 10/04/2017 | Phân loại mặt hàng 2-5083 | |
| 2101.20-1000 | Chế phẩm trà xanh; MATCHA PRE-MIX TYPE-1; NHẬT BẢN | 20/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-18957 | |
| 2101.20-1000 | Chế phẩm trà đen; Trà đen quả nhân sâm; NHẬT BẢN | 19/08/2016 | Phân loại mặt hàng 2-11277 | |
| 2101.20-1000 | Chế phẩm trà xanh; Sức mạnh của trà xanh Jeju Spring; R.KOREA | 26/07/2016 | Phân loại mặt hàng 2-9334 | |
| 2101.30-1000 | Cà phê rang thay thế; TRÀ LÚA MẠCH RANG; HÀN QUỐC | 04/05/2016 | Phân loại mặt hàng 2-4474 | |
| 2101.30-9000 | Cà phê rang thay thế; TRÀ BẮP RANG; HÀN QUỐC | 04/05/2016 | Phân loại mặt hàng 2-4473 | |
| 2101.20-1000 | Chế phẩm trà; 3:15PM TRÀ SỮA ĐƯỜNG NÂU OKINAWA | 11/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2395 | |
| 2101.20-9090 | Chiết xuất trà; CHIẾT XUẤT TRÀ XANH 70% CATECHIN; ẤN ĐỘ | 08/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2209 | |
| 2101.30-9000 | Các loại cà phê rang thay thế khác; TRÀ CÂY BẮC ĐÀO RANG; HÀN QUỐC | 24/02/2016 | Phân loại mặt hàng 2-1831 | |
| 2101.20-9090 | Chiết xuất trà; CHIẾT XUẤT TRÀ ĐEN; PR.CHNA | 18/02/2016 | Phân loại mặt hàng 2-1600 | |
| 2101.20-9090 | Chế phẩm trà xanh; BỘT MATCHA YAMA; NHẬT BẢN | 17/11/2015 | Phân loại mặt hàng 2-8940 | |
| 2101.20-1000 | Chiết xuất trà đen; Siro chanh trà đá; Hàn Quốc | 28/10/2015 | Phân loại mặt hàng 2-8296 | |
| 2101.20-1000 | Chiết xuất trà đen; siro trà đá đào; Hàn Quốc | 28/10/2015 | Phân loại mặt hàng 2-8294 | |
| 2101.20-9090 | Chế phẩm trà xanh; VIÊN NANG GRAND MAROC TEA32g; TÂY BAN NHA | 09/06/2015 | Phân loại mặt hàng 2-4109 | |
| 2101.20-9090 | Chế phẩm trà đen; TRÀ ẤN ĐỘ CAY CHAI EN CAPSULAS; TÂY BAN NHA | 09/06/2015 | Phân loại mặt hàng 2-4108 | |
| 2101.30-9000 | Các loại cà phê rang thay thế khác; Trà ngưu bàng; R.KOREA | 03/06/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3824 | |
| 2101.20-9090 | Chiết xuất từ cây mate; CHIẾT XUẤT MATE XANH; BRAZIL | 18/03/2015 | Phân loại mặt hàng 2-1699 | |
| 2101.20-9090 | Chiết xuất trà; AssuriTEA WELLBEING; Hoa Kỳ | 10/11/2014 | Phân loại mặt hàng 2-7514 | |
| 2101.20-9090 | CHIẾT XUẤT TRÀ XANH; CATECHIN TRÀ XANH 630MG VIÊN NANG; MỸ | 22/08/2014 | Phân loại mặt hàng 2-5785 | |
| 2101.20-9090 | Chiết xuất trà xanh; CHIẾT XUẤT TRÀ XANH LÔ; HOA KỲ | 14/08/2014 | Phân loại mặt hàng 2-5571 | |
| 2101.20-9090 | Chiết xuất trà; CHIẾT XUẤT TRÀ ĐEN; PR.CHNA | 27/06/2014 | Phân loại mặt hàng 2-4227 | |
| 2101.12-1000 | Chế phẩm cà phê hòa tan; STARBUCKS VIA READY BREW ICED COFFEE ĐƯỢC NGỌT | 21/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2-476 | |
| 2101.12-1000 | Chế phẩm cà phê hòa tan; Cà phê hòa tan Carnes pha với bột mật ong; Hoa Kỳ | 31/12/2013 | Phân loại mặt hàng 2-9837 | |
| 2101.12-1000 | Chế phẩm cà phê hòa tan; Cà phê bột pha sẵn PB Coffee | 27/09/2013 | Phân loại mặt hàng 2-7337 | |
| 2101.30-9000 | Các sản phẩm thay thế cà phê rang khác; Trà vỏ quýt với kiều mạch, SỐ DWDBT40; R.KOREA | 17/09/2013 | Phân loại mặt hàng 2-7168 | |
| 2101.11-1000 | Các chế phẩm cà phê hòa tan; Cà phê cốc; NHẬT BẢN | 13/09/2013 | Phân loại mặt hàng 2-7051 | |
| 2101.20-9090 | Chế phẩm bạn đồng hành; ME FALTAS; TVM-353; PHÁP | 02/09/2013 | Phân loại mặt hàng 2-6624 | |
| 2101.20-1000 | Pha trà; David Rio Flamingo Vanilla Decaf Sugar-free Chai | 26/08/2013 | Phân loại mặt hàng 2-6345 | |
| 2101.30-9000 | Rễ bồ công anh, thay thế cà phê rang; NHẬT BẢN | 26/08/2013 | Phân loại mặt hàng 2-6359 | |
| 2101.20-1000 | Pha trà; David Rio Tiger Spice Chai | 26/08/2013 | Phân loại mặt hàng 2-6344 | |
| 2101.20-1000 | Chế phẩm trà đen; David Rio Toucan Mango Chai | 26/08/2013 | Phân loại mặt hàng 2-6347 | |
| 2101.20-1000 | Pha trà; David Rio Maple Moose Chai | 26/08/2013 | Phân loại mặt hàng 2-6348 | |
| 2101.30-1000 | Cà phê rang thay thế; Trà lúa mạch nho; NHẬT BẢN | 28/06/2013 | Phân loại mặt hàng 2-4560 | |
| 2101.30-1000 | Cà phê rang thay thế; Trà lúa mạch táo; NHẬT BẢN | 28/06/2013 | Phân loại mặt hàng 2-4559 | |
| 2101.20-1000 | Cách pha chế bột trà xanh; Trà xanh Latte; Hàn Quốc | 08/05/2013 | Phân loại mặt hàng 2-3236 | |
| 2101.20-1000 | Pha chế trà đen; TRÀ ĐEN LATTE CAO CẤP; HÀN QUỐC | 07/03/2013 | Phân loại mặt hàng 2-1457 | |
| 2101.20-1000 | Pha chế trà xanh; LATTE TRÀ XANH CAO CẤP; HÀN QUỐC | 07/03/2013 | Phân loại mặt hàng 2-1458 | |
| 2101.20-9090 (?, ?)_x000D_ 2106.90-9099 (?, ?, ?) | Chế phẩm trà; Đào Đại hoàng; Cây xô thơm quế trắng · Chế phẩm thực phẩm; Táo dại Gừng Quả quýt Hương thảo Tupelo Mật ong Quả sung | 22/02/2013 | Phân loại mặt hàng 2-1131 | |
| 2101.20-1000 | Chế phẩm trà xanh; Greentea Mix (Alla); NHẬT BẢN | 18/09/2012 | Phân loại mặt hàng 2-7074 | |
| Số 2101.20-9090 | Chiết xuất trà; KENYA | 11/10/2011 | Phân loại mặt hàng 2-4260 | |
| Số 2101.20-1000 | Chế phẩm trà đen; David Rio Tiger Spice Chai; Hoa Kỳ | 13/07/2011 | Phân loại mặt hàng 2-2356 | |
| Số 2101.20-1000 | Chế phẩm trà đen; David Rio Flamingo Vanilla Decaf Sugar-Free Chai; Hoa Kỳ | 13/07/2011 | Phân loại mặt hàng 2-2355 | |
| Số 2101.20-1000 | Chiết xuất trà đen; Trà đen nguyên chất pha sẵn cao cấp | 01/06/2011 | Phân loại mặt hàng 2-1518 | |
| Số 2101.11-1000 | Cà phê hòa tan; BARISTA | 11/03/2011 | Phân loại mặt hàng 2-490 | |
| Số 2101.20-9090 | Chiết xuất trà xanh;KS-3765;NHẬT BẢN | 09/02/2011 | Phân loại mặt hàng 2-238 | |
| Số 2101.12-9090 | Chiết xuất cà phê;KS-3764;NHẬT BẢN | 09/02/2011 | Phân loại mặt hàng 2-237 | |
| Số 2101.20-1000 | Chiết xuất trà; TRÀ ĂN KIÊNG MELASLIM; HÀN QUỐC | 17/05/2010 | Phân loại mặt hàng 2-848 | |
| Số 2101.30-1000 | Cà phê rang thay thế lúa mạch; Trà lúa mạch;; PR.CHNA | 10/06/2008 | 743 | |
| Được phân loại theo số 2101.30-9000 | Các loại cà phê rang khác thay thế; Trà ngô; PR.CHNA | 10/06/2008 | 748 | |
| Số 2101.20-1000 | Chế phẩm trà xanh; Matcha Green Tea Frappe; 908g; Hoa Kỳ | 21/03/2008 | 359 | |
| HSK2101.11-0000 | Chiết xuất cà phê ;;Chiết xuất hạt cà phê P;;;NHẬT BẢN | 18/04/2006 | Mục Phân loại sản phẩm-106975 | |
| HSK 2101.30-1000 | Lúa mạch rang; Lúa mạch rang OFD ;;; NHẬT BẢN | 06/01/2006 | Mục Phân loại sản phẩm-106309 | |
| 2101.30-9000 | Cà phê rang thay thế; Trà pha sẵn OFD-1A;;;NHẬT BẢN | 06/01/2006 | Mục Phân loại sản phẩm-106305 | |
| 2101.30-9000 | Chế phẩm rau diếp xoăn rang;;;NHẬT BẢN | 04/01/2006 | Mục Phân loại sản phẩm-106292 | |
| HSK 2101.20-1000 | Pha chế trà; Trà sữa hoàng gia; bột; 400g | 16/11/2005 | Mục phân loại sản phẩm-105992 | |
| 2101.20-1000 | Chế phẩm trà xanh;;;NHẬT BẢN | 18/10/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-105743 | |
| HSK 2101.20-9000 | Pha trà; Trà tự nhiên Plus | 29/09/2005 | Mục phân loại sản phẩm-105570 | |
| HSK 2101.30-9000 | Trà kiều mạch | 23/08/2005 | Mục phân loại mục-105259 | |
| 2101.20-9000 | Chế phẩm trà xanh;Trà xanh collagen;;;NHẬT BẢN | 05/08/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-105127 | |
| HSK 2101.20-9000 | Chế phẩm trà xanh | 15/07/2005 | Mục Phân loại Sản phẩm-104901 | |
| 2101.20-9000 | Bột chiết xuất trà xanh | 24/06/2005 | Mục Phân loại Sản phẩm-104623 | |
| 2101.20-9000 | Pha trà;Trà xanh gạo lứt | 24/06/2005 | Mục Phân loại Sản phẩm-104624 | |
| 2101.20-9000 | Chiết xuất trà xanh | 24/06/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-104622 | |
| HSK 2101.20-9000 | Chiết xuất trà xanh; Green Tea Exteact SK | 30/05/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-104328 | |
| HSK 2101.20-1000 | Pha trà; Trà đen chanh | 19/05/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-104203 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.