Mã HS: 1905.31
Biểu thuế toàn bộ nhóm 1905
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1905.10.00CN | - Bánh mì giòn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| 1905.20.00CN | - Bánh mì có gừng và loại tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| - Bánh quy ngọt; bánh waffles và bánh xốp wafers: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 1905.31CN | - - Bánh quy ngọt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 1905.31.10CN | - - - Không chứa ca cao | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 1905.31.20CN | - - - Chứa ca cao | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 1905.32CN | - - Bánh waffles và bánh xốp wafers: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 1905.32.10CN | - - - Bánh waffles (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg | |
| 1905.32.20CN | - - - Bánh xốp wafers (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg | |
| 1905.40CN | - Bánh bít cốt (rusks), bánh mì nướng và các loại bánh nướng tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 1905.40.10CN | - - Chưa thêm đường, mật ong, trứng, chất béo, pho mát hoặc trái cây | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| 1905.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| 1905.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 1905.90.10CN | - - Bánh quy không ngọt dùng cho trẻ mọc răng hoặc thay răng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 1905.90.20CN | - - Bánh quy không ngọt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 1905.90.30CN | - - Bánh ga tô (cakes) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 1905.90.40CN | - - Bánh bột nhào (pastry) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 1905.90.50CN | - - Các loại bánh không bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 1905.90.60CN | - - Vỏ viên nhộng và sản phẩm tương tự dùng trong dược phẩm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 1905.90.70CN | - - Bánh thánh, bánh xốp sealing wafers, bánh đa và các sản phẩm tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 1905.90.80CN | - - Các sản phẩm thực phẩm giòn có hương liệu khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 1905.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1905.31.10 | Bánh quy cao cấp Figaro- Figaro delicious cookies box (184g/ hộp,6 hộp/ thùng) nsx Sanritsu confectionery, chứa cacao, HSD 06/2020, hàng mới 100% (Mục 02) | 14/01/2021 | 186/TB-TCHQ | |
| 1905.31.10 | Bánh qui ngọt “Ito” Langully vani 129,6g/hộp, 24 hộp/thùng (mục 6 Tờ khai) | 28/01/2016 | 833/TB-TCHQ | |
| 1905.31.10 | Bánh quy cookies ngọt 6 loại hạt hiệu Tivolina, 88.2g/hộp, 20 hộp/thùng (mục 1 Tờ khai) | 28/01/2016 | 834/TB-TCHQ | |
| 1905.31.20 | Bánh qui ngọt “Ito”, Langully chocolate 129,6g/hộp, 24 hộp/thùng (mục 2 Tờ khai) | 28/01/2016 | 835/TB-TCHQ | |
| 1905.31.10 | Bánh quy cookies ngọt 6 loại hạt hiệu Tivolina, 281g/hộp, 04 hộp/thùng (mục 10 Tờ khai) | 28/01/2016 | 836/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (50)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY SỮA | 30/07/2021 | Phân loại mặt hàng 2-7534 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY NGỌT | 28/07/2021 | Phân loại mặt hàng 2-7449 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; bánh quy sô cô la chip (LES COOKIES DE LA MERE POULARD éclats de sô cô la); PHÁP | 28/11/2019 | Phân loại mặt hàng 2-9439 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; WEET-BIX GO WILD BERRY; ÚC | 18/04/2019 | Phân loại mặt hàng 2-2710 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; COLUSSI ZUPPALAATTE; Ý | 04/07/2018 | Phân loại mặt hàng 2-4528 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Bánh quy yến mạch Quaker Chocolate Chips; MALAYA | 09/04/2018 | Phân loại mặt hàng 2-2500 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Bánh quy yến mạch Quaker hương táo và quế; MALAYA | 09/04/2018 | Phân loại mặt hàng 2-2499 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Bánh quy yến mạch Quaker Hạt mật ong; MALAYA | 09/04/2018 | Phân loại mặt hàng 2-2498 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY ĐỘNG VẬT SỞ THÚ; HOA KỲ | 09/03/2018 | Phân loại mặt hàng 2-1730 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Tsujiri Kyo-ngôn ngữ số 19 | 12/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2-330 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY DỪA SERENA; ĐÀI LOAN | 16/11/2017 | Phân loại mặt hàng 2-11426 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY NƯỚNG CỦA KEZ'S KITCHEN; ÚC | 13/10/2017 | Phân loại mặt hàng 2-10450 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY DỪA KA-NOM PHING VỪA; THÁI LAN | 09/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-18363 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY HÌNH ĐỘNG VỊ BƠ (27g); NHẬT BẢN | 02/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-17869 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; MĂNG TÂY MINI (27g); NHẬT BẢN | 02/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-17868 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; THANH CHOCO ĐẬU PHỘNG; HÀN QUỐC | 09/09/2016 | Phân loại mặt hàng 2-12668 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY CHOCO VÀ CÀ PHÊ; NHẬT BẢN | 14/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-3676 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; CHOCO LASEINE; NHẬT BẢN | 14/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-3673 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Phô mai kem dâu tây Sando; R.HÀN QUỐC | 01/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-3188 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY CA CAO ĐẮNG; NHẬT BẢN | 28/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2965 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; CEBUERRE; NHẬT BẢN | 28/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2968 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; KENJI CHOCOLATE CHIPS; ĐÀI LOAN | 19/11/2015 | Phân loại mặt hàng 2-9024 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY TRỨNG KEM TIPO; VIỆT NAM | 22/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7446 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY CHANH NHẸ MIA DOLCI; HOA KỲ | 29/05/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3690 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; MIA DOLCI CHOCO VANILLA XOAY; Hoa Kỳ | 27/05/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3640 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; PR.CHNA | 15/12/2014 | Phân loại mặt hàng 2-8388 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY BƠ, ĐÔNG LẠNH; THỤY ĐIỂN | 29/08/2014 | Phân loại mặt hàng 2-5950 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; GỪNG MỎNG; THỤY ĐIỂN | 29/08/2014 | Phân loại mặt hàng 2-5949 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Bánh quy KEX; THỤY ĐIỂN | 27/06/2014 | Phân loại mặt hàng 2-4234 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Bánh quy vị sữa; PR.CHNA | 05/03/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1610 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; PR.CHNA; Hương vị bánh quy xoắn | 05/03/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1609 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY CAPPUCCINO VÀ SÔCÔLA; ĐAN MẠCH | 21/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1390 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Bánh quy caramel Bỉ, #568532; BỈ | 06/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2-848 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY SÔCÔLA BỈ KS, #181679; BỈ | 04/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2-786 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Bánh quy sô cô la Amos nổi tiếng (171859) | 06/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2-93 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Hoa Kỳ | 06/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2-116 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY THÔNG XANH | 30/12/2013 | Phân loại mặt hàng 2-9765 | |
| 1905.31-0000 (Quyết định của Ủy ban phân loại thuế quan lần thứ 4) | Bánh quy ngọt; TWIX MINIS(M0642300); Hoa Kỳ | 06/09/2013 | Phân loại mặt hàng 2-6872 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY CRUMBLE TOPING; Hoa Kỳ | 08/05/2013 | Phân loại mặt hàng 2-3276 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; ISRAEL | 08/04/2013 | Phân loại mặt hàng 2-2261 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Lát hạnh nhân; ISRAEL | 20/03/2013 | Phân loại mặt hàng 2-1725 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Bánh quy sô cô la; ISRAEL | 20/03/2013 | Phân loại mặt hàng 2-1728 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Lát hạnh nhân và nho khô; ISRAEL | 20/03/2013 | Phân loại mặt hàng 2-1726 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Bánh quy bơ đường nâu; ISRAEL | 20/03/2013 | Phân loại mặt hàng 2-1727 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Bánh strudel nhân chanh; ISRAEL | 20/03/2013 | Phân loại mặt hàng 2-1724 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Bánh quy bơ nhân dâu tây; ISRAEL | 15/03/2013 | Phân loại mặt hàng 2-1668 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Bánh quy vụn mịn; BIG-PF-1-761; PHÁP | 04/01/2013 | Phân loại mặt hàng 2-102 | |
| Số 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY MẠCH KEWPIE; SO-07; NHẬT BẢN | 01/11/2011 | Phân loại mặt hàng 2-4674 | |
| Số 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY TRỨNG KEWPIE; SO-06; NHẬT BẢN | 01/11/2011 | Phân loại mặt hàng 2-4671 | |
| Số 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY PHÔ MAI KEWPIE; SO-05; NHẬT BẢN | 01/11/2011 | Phân loại mặt hàng 2-4669 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.