Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 19.05

Bánh mì, bánh bột nhào (pastry), bánh ga tô (cakes), bánh quy và các loại bánh khác, có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, vỏ viên nhộng dùng trong ngành dược, bánh xốp sealing wafers, bánh đa và các sản phẩm tương tự

Biểu thuế toàn bộ nhóm 1905

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
1905.10.00CN- Bánh mì giònThuế VAT8/10Thuế MFN40Đơn vịkg
1905.20.00CN- Bánh mì có gừng và loại tương tựThuế VAT8/10Thuế MFN40Đơn vịkg
- Bánh quy ngọt; bánh waffles và bánh xốp wafers:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
1905.31CN- - Bánh quy ngọt:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
1905.31.10CN- - - Không chứa ca caoThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịkg
1905.31.20CN- - - Chứa ca caoThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịkg
1905.32CN- - Bánh waffles và bánh xốp wafers:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
1905.32.10CN- - - Bánh waffles (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN35Đơn vịkg
1905.32.20CN- - - Bánh xốp wafers (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN35Đơn vịkg
1905.40CN- Bánh bít cốt (rusks), bánh mì nướng và các loại bánh nướng tương tự:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
1905.40.10CN- - Chưa thêm đường, mật ong, trứng, chất béo, pho mát hoặc trái câyThuế VAT8/10Thuế MFN40Đơn vịkg
1905.40.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN40Đơn vịkg
1905.90CN- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
1905.90.10CN- - Bánh quy không ngọt dùng cho trẻ mọc răng hoặc thay răngThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg
1905.90.20CN- - Bánh quy không ngọt khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg
1905.90.30CN- - Bánh ga tô (cakes)Thuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg
1905.90.40CN- - Bánh bột nhào (pastry)Thuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg
1905.90.50CN- - Các loại bánh không bộtThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg
1905.90.60CN- - Vỏ viên nhộng và sản phẩm tương tự dùng trong dược phẩmThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg
1905.90.70CN- - Bánh thánh, bánh xốp sealing wafers, bánh đa và các sản phẩm tương tựThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg
1905.90.80CN- - Các sản phẩm thực phẩm giòn có hương liệu khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg
1905.90.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg

Hải quan Việt Nam (44)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
1905.32.20Bánh cuộn trứng Gery (Gery Egg roll) màu vàng, giòn22/03/20231257/TB-TCHQ
1905.31.10Bánh quy cao cấp Figaro- Figaro delicious cookies box (184g/ hộp,6 hộp/ thùng) nsx Sanritsu confectionery, chứa cacao, HSD 06/2020, hàng mới 100% (Mục 02)14/01/2021186/TB-TCHQ
1905.32.20Kẹo Sô cô la hạnh nhân dạng viên. 1kg/túi, 6 túi /hộp. Nhà sản xuất: Jiangsu Liangfeng Food Group Co.,Ltd.mới 100% (mục 2 Tờ khai).05/06/20193682/TB-TCHQ
1905.32.20Kẹo sô cô la có nhân Ferrero Rocher (375g x 12 gói/ thùng) nhà sản xuất Ferreo Polska Commercial Sp., hàng mới 100% (mục 6 Tờ khai).05/06/20193677/TB-TCHQ
1905.32.20Kẹo sô cô la có nhân Ferrero Rocher (37.5g x 96 gói/ thùng) nhà sản xuất Ferreo Polska Commercial Sp., hàng mới 100% (mục 7 Tờ khai).05/06/20193676/TB-TCHQ
1905.32.20Kẹo sô cô la có nhân Ferrero Rocher (200g x 20 gói/ thùng) nhà sản xuất Ferreo Polska Commercial Sp., hàng mới 100% (mục 5 Tờ khai).05/06/20193675/TB-TCHQ
1905.32.20Kẹo sô cô la có nhân Ferrero collection (269.4g x 4 gói / thùng) nhà sản xuất Ferreo Polska Commercial Sp hàng mới 100% (mục 4 Tờ khai).05/06/20193678/TB-TCHQ
1905.32.20Kẹo sô cô la nhân sữa và hạt dẻ Kinder Bueno Milk And Hazelnuts (344g x 12 gói/ thùng, nhà sản xuất FERRERO POLSKA Sp., hàng mới 100% (mục 8 Tờ khai).05/06/20193674/TB-TCHQ
1905.32.20Malenkoe, dạng viên, gồm 3 lớp (Socola, bánh xốp, nhân hạt dẻ) 1kg/gói; (hãng sx: Công ty cổ phần Slavjanka). HSD 8 tháng từ ngày sx Mới 100% (mục 12 Tờ khai).05/06/20193681/TB-TCHQ
1905.32.20ARIADNA, dạng thanh, gồm 3 lớp( Socola, bánh xốp, kem), 1 kg/gói; (hãng sx: Công ty cổ phần Slavjanka). HSD 8 tháng từ ngày sx Mới 100% (mục 16 Tờ khai).05/06/20193679/TB-TCHQ
1905.32.20Kẹo Sô cô la Azorica sweets with milk taste 225g/túi. HSD: T11/2018. Hãng sx: Confectionary Factory A.V.K (mục 2 Tờ khai).09/01/2019253/TB-TCHQ
1905.32.20Kẹo Sô cô la Baritone sweets chocolate taste 415g/hộp. HSD: T11/2018: Hãng sx: Confectionary Factory A.V.K (mục 6 Tờ khai).09/01/2019257/TB-TCHQ
1905.32.20Kẹo Sô cô la Baritone sweets mix 700g/túi. HSD: T11/2018. Hãng sx: Confectionary Factory A.V.K (mục 5 Tờ khai).09/01/2019256/TB-TCHQ
1905.32.20Kẹo Sô cô la Baritone sweets creamy taste 415g/hộp. HSD: T11/2018. Hãng sx: Confectionary Factory A.V.K (mục 4 Tờ khai).09/01/2019255/TB-TCHQ
1905.32.20Kẹo Sô cô la Azorica sweets with milk taste 1000g/túi. HSD: T11/2018. Hãng sx: Confectionary Factory A.V.K (mục 3 Tờ khai).09/01/2019254/TB-TCHQ
1905.32.20Kẹo Sô cô la Azorica sweets with peanuts taste 225g/túi. HSD: T11/2018. Hãng sx: Confectionary Factory A.V.K (mục 1 Tờ khai).09/01/2019252/TB-TCHQ
1905.90.20Bánh quy giòn vị cà chua Barilla Mulino Bianco Sfoglie 160gam/gói, 10 gói/ hộp, hsd: 10/5/2019, hãng sx: Barilla G.E.R Fratelli spa Stab (mục 24 Tờ khai).11/12/20187285/TB-TCHQ
1905.90.20Bánh que vị cà chua Barilla Mulino Bianco Sfilati 200gam/gói, 12 gói/ hộp, hsd: 20/6/2019, hãng sx: Barilla G.E.R Fratelli spa Stab (mục 26 Tờ khai).11/12/20187288/TB-TCHQ
1905.90.20Bánh que vị olive Barilla Mulino Bianco Sfilati 200gam/gói, 12 gói/ hộp, hsd: 20/6/2019, hãng sx: Barilla G.E.R Fratelli spa Stab (mục 28 Tờ khai).11/12/20187287/TB-TCHQ
1905.90.20Bánh quy giòn vị Olive Barilla Mulino Blanco Sfoglie, 160gam/ gói, 10 gói/ hộp, hsd: 18/5/2019 , hãng sx: Barilla G.E.R Fratelli spa Stab (mục 25 Tờ khai).11/12/20187286/TB-TCHQ
1905.32.00Bánh quy ngọt hương dừa Cocount cracker KOREAN CRACKER IN PLASTIC CASE (JOONGMAGO ROLL JONBYONG, COCONUT) hiệu SURASANG, 365g/hộp, 12 hộp/carton, HSD: 24/8/2018. Hãng sx SEJIN TRADITIONAL COOKIES CO., LTD (mục 4 Tờ khai)11/12/20187300/TB-TCHQ
1905.32.00Bánh quy hương táo Laver cracker KOREAN CRACKER IN PLASTIC CASE (JOONGMAGO ROLL JONBYONG, LAVER) hiệu SURASANG, 365g/hộp, 12 hộp/carton, HSD:24/8/2018. Hãng sx SEJIN TRADITIONAL COOKIES CO., LTD (mục 1 Tờ khai)11/12/20187301/TB-TCHQ
1905.90.90Mục 1: Bánh ngọt Harrys Brioche Tressee 515 gr/túi, hãng sản xuất: Harrys Foods Service, hạn sử dụng: 16/09/2016, hàng mới 100%. · Mục 2: Bánh ngọt Harrys Brioche Tressee 210 gr/túi, hãng sản xuất: Harrys Foods Service, hạn sử dụng: 24/09/2016, hàng mới 100%.31/05/20183058/TB-TCHQ
1905.32.00Tên thương mại: Kẹo Malenkoe. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Kẹo sữa nhân hạt dẻ.13/10/20176694/TB-TCHQ
1905.90.90Bánh quy ngọt Five grain energy brown rice roll 160g (12 Bags/CTN) (mục 26 Tờ khai)20/04/20163273/TB-TCHQ
1905.32.00Bánh quy ngọt vị trứng Serena Sesame Egg Roll 512g (6 hộp/thùng) (mục 33 Tờ khai)20/04/20163280/TB-TCHQ
1905.32.00Bánh quy ngọt vị trứng Serena Egg Roll 512g (6 hộp/thùng). (mục 32 Tờ khai)20/04/20163279/TB-TCHQ
1905.90.90Bánh quy ngọt Egg Sweet Flour Cake 240g (10Bags/CTN). (mục 31 Tờ khai)20/04/20163278/TB-TCHQ
1905.90.90Bánh quy ngọt Original Grain Brown Roll biscuit 192g (12 bags/CTN). (12 Bags/CTN). (mục 30 Tờ khai)20/04/20163277/TB-TCHQ
1905.90.90Bánh quy ngọt Grain Sweet Roll biscuit 190g (12 Bags/CTN). (mục 29 Tờ khai)20/04/20163276/TB-TCHQ
1905.90.90Bánh quy ngọt Laver rice crackers 160g (12 Bags/CTN) (mục 28 Tờ khai)20/04/20163275/TB-TCHQ
1905.90.90Bánh quy ngọt Five grains rice crackers 160g (12 Bags/CTN). (mục 27 Tờ khai)20/04/20163274/TB-TCHQ
1905.31.10Bánh qui ngọt “Ito” Langully vani 129,6g/hộp, 24 hộp/thùng (mục 6 Tờ khai)28/01/2016833/TB-TCHQ
1905.31.10Bánh quy cookies ngọt 6 loại hạt hiệu Tivolina, 88.2g/hộp, 20 hộp/thùng (mục 1 Tờ khai)28/01/2016834/TB-TCHQ
1905.31.20Bánh qui ngọt “Ito”, Langully chocolate 129,6g/hộp, 24 hộp/thùng (mục 2 Tờ khai)28/01/2016835/TB-TCHQ
1905.31.10Bánh quy cookies ngọt 6 loại hạt hiệu Tivolina, 281g/hộp, 04 hộp/thùng (mục 10 Tờ khai)28/01/2016836/TB-TCHQ
1905.90.90Bánh Arletka (bánh quy ngọt vị hoa quả không chứa cacao hiệu Dr Gerard), 1 thùng = 10 hộp, 1 hộp = 320g, thời hạn sử dụng 15/6/2016, SX: Dr Gerard sp.zo.o./Ba Lan (mục 4 Tờ khai).20/01/2016557/TB-TCHQ
1905.90.40Bánh bột nhào Samlip Sk Trading Co. Bánh bao nhân rau. 85g/gói x 3 gói/bịch (Mục 2).20/01/2016561/TB-TCHQ
1905.90.40Bánh bột nhào Samlip Sk Trading Co. Bánh bao nhân đậu đỏ. 85g/gói x 3 gói/bịch (Mục 3).20/01/2016562/TB-TCHQ
1905.90.80Bim bim (90g/gói/30 gói/thùng) SAE WOO KKANG, mới 100% (Mục 9).29/09/20158903/TB-TCHQ
1905.90.80Snack Mì Baby Star Chicken - (23gr x 5 gói nhỏ x 15 dây x 1case (mục 4 Tờ khai).01/07/20155967/TB-TCHQ
1905.90.80Snack Mì Baby Star Wide Noodle Chicken - (37gr x 24 gói x 2 hộp x 1case (mục 3 Tờ khai).01/07/20155968/TB-TCHQ
1905.90.80Snack Mì Baby Star Chicken 50GR - (50gr x 20 gói x 2 hộp x 1case (mục 1 Tờ khai).01/07/20155969/TB-TCHQ
1905.90.80Snack Mì Baby Star Spicy Chicken - (50gr x 20 gói x 2 hộp x 1case (mục 2 Tờ khai).01/07/20155970/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
1905.90-1050Bánh gạo làm từ gạo; Monaka Pee (BÁNH GẠO)24/04/2024Phân loại mặt hàng 2-3256
1905.32-0000Bánh quế; PERRERO RAFFAELLO01/04/2024Phân loại mặt hàng 2-2628
1905.90-1090Các loại bánh khác; Rong biển chiên giòn; Rong biển chiên giòn nguyên bản17/01/2024Phân loại mặt hàng 2-511
1905.32-0000Bánh xốp; TIỆC MINI LAGO COCOA31/10/2023Phân loại mặt hàng 2-32169
1905.32-0000Bánh xốp; BỮA TIỆC MINI LAGO HAZELNUT31/10/2023Phân loại mặt hàng 2-32168
1905.90-109036 CHIẾC MACARON CỦA PHÁP31/05/2023Phân loại mặt hàng 2-27425
1905.90-9090GIẤY CUỐN LÒ XOĂN LƯỚI19/09/2022Phân loại mặt hàng 2-20137
1905.90-1090Chả giò lưới hải sản19/09/2022Phân loại mặt hàng 2-20131
1905.90-1090Đồ làm bánh; Khoai tây chiên Black Hole Burger Khoai tây chiên tôm nguyên con07/09/2022Phân loại mặt hàng 2-19839
1905.90-1090Đồ làm bánh; Khoai tây chiên Black Hole Burger Khoai tây chiên trứng Bulgogi Burge07/09/2022Phân loại mặt hàng 2-19838
1905.90-1090Đồ làm bánh; Khoai tây chiên Black Hole Burger Khoai tây chiên Hot Chicken Burge07/09/2022Phân loại mặt hàng 2-19840
1905.90-1090Đồ làm bánh; BÁNH RÁN MEIJI BAKERY FAMILY10/05/2022Phân loại mặt hàng 2-16109
1905.90-1030Pizza; Bộ dụng cụ làm Pizza29/12/2021Phân loại mặt hàng 2-11955
1905.90-1090Đồ làm bánh; Đậu phộng rang Daca08/10/2021Phân loại mặt hàng 2-9539
1905.90-1090Đồ làm bánh; ĐẬU PHỘNG LỚP KEM CHUA & HÀNH TÂY19/08/2021Phân loại mặt hàng 2-8148
1905.31-0000Bánh quy ngọt; BÁNH QUY SỮA30/07/2021Phân loại mặt hàng 2-7534
1905.31-0000Bánh quy ngọt; BÁNH QUY NGỌT28/07/2021Phân loại mặt hàng 2-7449
1905.90-1050Đồ làm bánh bằng gạo21/01/2021Phân loại mặt hàng 2-594
1905.90-1090Đồ làm bánh; Pizza đế mỏng gạo đen11/12/2020Phân loại mặt hàng 2-9958
1905.90-1030Bánh; Snack sô cô la sữa19/06/2020Phân loại mặt hàng 2-5189
1905.90-1090Các loại bánh khác; bánh quy xoắn, 471300200993822/04/2020Phân loại mặt hàng 2-3411
1905.31-0000Bánh quy ngọt; bánh quy sô cô la chip (LES COOKIES DE LA MERE POULARD éclats de sô cô la); PHÁP28/11/2019Phân loại mặt hàng 2-9439
1905.90-1090Các loại bánh khác; Đậu phộng mật ong08/10/2019Phân loại mặt hàng 2-7992
1905.90-1050Đồ làm bánh gạo; SYAFRIDA REGGINAN BAWANG 150g; INDNSIA04/09/2019Phân loại mặt hàng 2-7077
1905.90-1090Đồ làm bánh khác; SYAFRIDA KRUPUK TEMPE 200g14/08/2019Phân loại mặt hàng 2-6367
1905.90-1040Bánh quy; Bánh mì dẹt H&P Crkd Pepper RSalt02/08/2019Phân loại mặt hàng 2-5874
1905.90-1040Bánh quy giòn; Bánh mì dẹt H&P Hỗn hợp thảo mộc12/07/2019Phân loại mặt hàng 2-5226
1905.90-1040Bánh quy giòn; Bánh mì dẹt H&P nướng mè12/07/2019Phân loại mặt hàng 2-5228
1905.90-1090Các sản phẩm làm bánh khác; SUN CHIPS HÀNH TÂY PHÁP NGUYÊN HẠT10/06/2019Phân loại mặt hàng 2-4189
1905.90-1040Các loại bánh quy khác; BÁNH QUY SÔCÔLA ĐEN EDWARD MARC; HOA KỲ02/05/2019Phân loại mặt hàng 2-3094
1905.31-0000Bánh quy ngọt; WEET-BIX GO WILD BERRY; ÚC18/04/2019Phân loại mặt hàng 2-2710
1905.90-1050Hàng bánh làm từ gạo; xuất khẩu gạo và sữa25/03/2019Phân loại mặt hàng 2-1803
1905.90-1010Bánh mì, đông lạnh; 6 CUỘN BÁNH MÌ PHÁP; PHÁP05/03/2019Phân loại mặt hàng 2-1300
1905.90-1090Các sản phẩm làm bánh khác; Xuất khẩu Vòng hành tây05/03/2019Phân loại mặt hàng 2-1288
1905.90-1090Đồ làm bánh; ĐẬU PHƯƠNG THƯỢNG HẢI KACANG11/12/2018Phân loại mặt hàng 2-7786
1905.90-1090Các loại bánh khác; BỘT ĐẬU HÀ LAN RAMEN; NHẬT BẢN27/11/2018Phân loại mặt hàng 2-7559
1905.90-1050Đồ làm bánh gạo; Món ăn kèm cho người lớn (cà ri tôm); NHẬT BẢN06/11/2018Phân loại mặt hàng 2-7295
1905.90-1050Đồ làm bánh gạo; Món ăn kèm cho người lớn (wasabi muối); NHẬT BẢN06/11/2018Phân loại mặt hàng 2-7293
1905.90-1050Đồ làm bánh gạo; Món ăn kèm cho người lớn (tôm Niigata tiêu đen); NHẬT BẢN06/11/2018Phân loại mặt hàng 2-7292
1905.90-1030Bánh ngọt và bánh nướng; BÁNH JAFFA CỦA McVITIE; 110G; GÀ TÂY26/10/2018Phân loại mặt hàng 2-7175
1905.90-1050Đồ làm bánh bằng gạo; bánh quy gạo;01/10/2018Phân loại mặt hàng 2-6709
1905.90-1090Đồ làm bánh; MÓN ĂN NHẸ XANH HẠT DẺO WASABI18/09/2018Phân loại mặt hàng 2-6480
1905.90-1090Đồ làm bánh; HẠT ĐIỀU WASABI; NHẬT BẢN14/08/2018Phân loại mặt hàng 2-5666
1905.90-1090Đồ làm bánh; Mực nướng Hokkaido Kaisen-dou; NHẬT BẢN14/08/2018Phân loại mặt hàng 2-5665
1905.31-0000Bánh quy ngọt; COLUSSI ZUPPALAATTE; Ý04/07/2018Phân loại mặt hàng 2-4528
1905.32-0000Bánh quế; ỐNG HÚT BÁNH QUY STARBUCKS; Hoa Kỳ23/05/2018Phân loại mặt hàng 2-3655
1905.90-1090Bột chiên xù; Bột chiên xù OTTOGI; Hàn Quốc19/04/2018Phân loại mặt hàng 2-2775
1905.31-0000Bánh quy ngọt; Bánh quy yến mạch Quaker Chocolate Chips; MALAYA09/04/2018Phân loại mặt hàng 2-2500
1905.31-0000Bánh quy ngọt; Bánh quy yến mạch Quaker hương táo và quế; MALAYA09/04/2018Phân loại mặt hàng 2-2499
1905.31-0000Bánh quy ngọt; Bánh quy yến mạch Quaker Hạt mật ong; MALAYA09/04/2018Phân loại mặt hàng 2-2498
1905.90-1090Đồ làm bánh; SERENA EGG ROLL; ĐÀI LOAN29/03/2018Phân loại mặt hàng 2-2205
1905.90-1090Đồ làm bánh; MINI HOOPS PLAIN; TÂY BAN NHA27/03/2018Phân loại mặt hàng 2-2170
1905.31-0000Bánh quy ngọt; BÁNH QUY ĐỘNG VẬT SỞ THÚ; HOA KỲ09/03/2018Phân loại mặt hàng 2-1730
1905.90-1090Đồ làm bánh; MÓN ĂN TRUYỀN THỐNG CỦA ÚC; HOA KỲ09/03/2018Phân loại mặt hàng 2-1731
1905.90-1040Bánh quy; BÁNH QUY MINI CRACKER HƯƠNG VỊ BẮP NGÔ; HÀN QUỐC06/03/2018Phân loại mặt hàng 2-1616
1905.90-1090Đồ làm bánh; BÁNH ĂN VẶT LÁ ĐẬU PHỘNG; PR.CHNA06/02/2018Phân loại mặt hàng 2-1045
1905.90-1090Đồ làm bánh; BÁNH ĂN NHẸ WASABI ĐẬU PHỘNG; PR.CHNA06/02/2018Phân loại mặt hàng 2-1044
1905.31-0000Bánh quy ngọt; Tsujiri Kyo-ngôn ngữ số 1912/01/2018Phân loại mặt hàng 2-330
1905.90-1040Bánh quy; BÁNH QUY SUNSHINE CHEEZ-IT ORIGINAL; HOA KỲ09/01/2018Phân loại mặt hàng 2-153
1905.40-0000ánh quy; Tsujiri Hojicha-Rỉ số 512/12/2017Phân loại mặt hàng 2-12203
1905.40-0000ánh quy; Tsujiri Kyocha-rusk loại số 1012/12/2017Phân loại mặt hàng 2-12202
1905.40-0000ánh quy; Tsujiri Kyocha-rusk số 512/12/2017Phân loại mặt hàng 2-12201
1905.90-1090Các loại bánh khác; GOUDA ROMANO QUINOA CHIPS; HOA KỲ04/12/2017Phân loại mặt hàng 2-11877
1905.31-0000Bánh quy ngọt; BÁNH QUY DỪA SERENA; ĐÀI LOAN16/11/2017Phân loại mặt hàng 2-11426
1905.90-1040Bánh quy giòn; BÁNH QUY GIÒN TRAILMIX; THÁI LAN09/11/2017Phân loại mặt hàng 2-11230
1905.90-1090Đồ làm bánh; BÁNH NGÔ KHOAI TÂY NGỌT; HOA KỲ03/11/2017Phân loại mặt hàng 2-11045
1905.90-1090Các loại bánh khác; PETIT POTATO USUSHIO AJI (Petit Potato); NHẬT BẢN13/10/2017Phân loại mặt hàng 2-10448
1905.31-0000Bánh quy ngọt; BÁNH QUY NƯỚNG CỦA KEZ'S KITCHEN; ÚC13/10/2017Phân loại mặt hàng 2-10450
1905.32-0000Bánh xốp; BÁNH XÌ DỪA GIÒN MỎNG; THÁI LAN13/09/2017Phân loại mặt hàng 2-9750
1905.32-0000Bánh quế phủ sô cô la; BÁNH CREP PHỦ SÔ CÔ LA SỮA; PHÁP31/07/2017Phân loại mặt hàng 2-8537
1905.90-1090Đồ làm bánh với rong biển; MÓN ĂN VẶT TẢO BIỂN (ỚT CAY)27/07/2017Phân loại mặt hàng 2-8472
1905.90-1090Đồ làm bánh với rong biển; MÓN ĂN VẶT TẢO BIỂN (CONSOMME)27/07/2017Phân loại mặt hàng 2-8471
1905.90-1090Các sản phẩm làm bánh khác; PRINGLES ORIGINAL; HOA KỲ20/06/2017Phân loại mặt hàng 2-7229
1905.90-1040Bánh quy; BÁNH MÌ BAGUETTES PROVENCAL; NETHERL22/03/2017Phân loại mặt hàng 2-4438
1905.90-1040Bánh quy; BÁNH QUY PHÔ MAI GOUDA; NETHERL22/03/2017Phân loại mặt hàng 2-4436
1905.90-1050Đồ làm bánh gạo; Bánh gạo Maki; Bơ tỏi; THAILND10/01/2017Phân loại mặt hàng 2-566
1905.31-0000Bánh quy ngọt; BÁNH QUY DỪA KA-NOM PHING VỪA; THÁI LAN09/12/2016Phân loại mặt hàng 2-18363
1905.31-0000Bánh quy ngọt; BÁNH QUY HÌNH ĐỘNG VỊ BƠ (27g); NHẬT BẢN02/12/2016Phân loại mặt hàng 2-17869
1905.31-0000Bánh quy ngọt; MĂNG TÂY MINI (27g); NHẬT BẢN02/12/2016Phân loại mặt hàng 2-17868
1905.32-0000Bánh quế phủ sô cô la; BÁNH QUY SÔ CÔ LA BỈ CREPES; PHÁP19/10/2016Phân loại mặt hàng 2-14891
1905.90-1040Bánh quy; BÁNH QUY NOUGAT; ĐÀI LOAN05/10/2016Phân loại mặt hàng 2-14172
1905.90-1090Đồ làm bánh; MISSION WRAPS WHOLEGRAIN; MALAYA28/09/2016Phân loại mặt hàng 2-13849
1905.90-1010Bánh mì; MISSION NAAN PLAIN; MALAYA28/09/2016Phân loại mặt hàng 2-13847
1905.90-1090Đồ dùng làm bánh; MISSION WRAPS ORIGINAL; MALAYA28/09/2016Phân loại mặt hàng 2-13848
1905.31-0000Bánh quy ngọt; THANH CHOCO ĐẬU PHỘNG; HÀN QUỐC09/09/2016Phân loại mặt hàng 2-12668
1905.90-1090Các loại bánh khác; Bánh Tart Xoài; THAILND07/09/2016Phân loại mặt hàng 2-12420
1905.90-1090Các sản phẩm làm bánh khác; PHÔ MAI NACHO DORITOS; HOA KỲ10/08/2016Phân loại mặt hàng 2-10467
1905.90-1050Đồ làm bánh bằng gạo; Bánh gạo nguyên bản; PR.CHNA20/07/2016Phân loại mặt hàng 2-9053
1905.90-1090Đồ làm bánh với rong biển; Snack hải sản Tempura Tao Kae Noi; THAILND03/05/2016Phân loại mặt hàng 2-4437
1905.31-0000Bánh quy ngọt; BÁNH QUY CHOCO VÀ CÀ PHÊ; NHẬT BẢN14/04/2016Phân loại mặt hàng 2-3676
1905.31-0000Bánh quy ngọt; CHOCO LASEINE; NHẬT BẢN14/04/2016Phân loại mặt hàng 2-3673
1905.31-0000Bánh quy ngọt; Phô mai kem dâu tây Sando; R.HÀN QUỐC01/04/2016Phân loại mặt hàng 2-3188
1905.31-0000Bánh quy ngọt; BÁNH QUY CA CAO ĐẮNG; NHẬT BẢN28/03/2016Phân loại mặt hàng 2-2965
1905.31-0000Bánh quy ngọt; CEBUERRE; NHẬT BẢN28/03/2016Phân loại mặt hàng 2-2968
1905.90-1090Đồ làm bánh khác; POTEKO UMASHIO; NHẬT BẢN11/03/2016Phân loại mặt hàng 2-2333
1905.90-1090Các sản phẩm làm bánh khác; BEANO UMASHIO; NHẬT BẢN11/03/2016Phân loại mặt hàng 2-2337
1905.90-1090Đồ làm bánh; CHURROS NHÂN; TÂY BAN NHA09/03/2016Phân loại mặt hàng 2-2273
1905.90-1090Đồ làm bánh; ĐẬU PHỘNG VỚI DỪA; VIỆT NAM25/02/2016Phân loại mặt hàng 2-1876
1905.90-1090Đồ làm bánh; CHURROS XXL; TÂY BAN NHA05/02/2016Phân loại mặt hàng 2-1246
1905.90-1010Bánh mì; BÁNH MÌ BAGUETTE NHỎ; TÂY BAN NHA05/02/2016Phân loại mặt hàng 2-1250

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 19.05: Bánh mì, bánh bột nhào (pastry), bánh ga tô (cakes)…