Mã HS: 19.05
Biểu thuế toàn bộ nhóm 1905
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1905.10.00CN | - Bánh mì giòn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| 1905.20.00CN | - Bánh mì có gừng và loại tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| - Bánh quy ngọt; bánh waffles và bánh xốp wafers: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 1905.31CN | - - Bánh quy ngọt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 1905.31.10CN | - - - Không chứa ca cao | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 1905.31.20CN | - - - Chứa ca cao | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 1905.32CN | - - Bánh waffles và bánh xốp wafers: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 1905.32.10CN | - - - Bánh waffles (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg | |
| 1905.32.20CN | - - - Bánh xốp wafers (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg | |
| 1905.40CN | - Bánh bít cốt (rusks), bánh mì nướng và các loại bánh nướng tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 1905.40.10CN | - - Chưa thêm đường, mật ong, trứng, chất béo, pho mát hoặc trái cây | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| 1905.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg | |
| 1905.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 1905.90.10CN | - - Bánh quy không ngọt dùng cho trẻ mọc răng hoặc thay răng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 1905.90.20CN | - - Bánh quy không ngọt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 1905.90.30CN | - - Bánh ga tô (cakes) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 1905.90.40CN | - - Bánh bột nhào (pastry) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 1905.90.50CN | - - Các loại bánh không bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 1905.90.60CN | - - Vỏ viên nhộng và sản phẩm tương tự dùng trong dược phẩm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 1905.90.70CN | - - Bánh thánh, bánh xốp sealing wafers, bánh đa và các sản phẩm tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 1905.90.80CN | - - Các sản phẩm thực phẩm giòn có hương liệu khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 1905.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (44)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1905.32.20 | Bánh cuộn trứng Gery (Gery Egg roll) màu vàng, giòn | 22/03/2023 | 1257/TB-TCHQ | |
| 1905.31.10 | Bánh quy cao cấp Figaro- Figaro delicious cookies box (184g/ hộp,6 hộp/ thùng) nsx Sanritsu confectionery, chứa cacao, HSD 06/2020, hàng mới 100% (Mục 02) | 14/01/2021 | 186/TB-TCHQ | |
| 1905.32.20 | Kẹo Sô cô la hạnh nhân dạng viên. 1kg/túi, 6 túi /hộp. Nhà sản xuất: Jiangsu Liangfeng Food Group Co.,Ltd.mới 100% (mục 2 Tờ khai). | 05/06/2019 | 3682/TB-TCHQ | |
| 1905.32.20 | Kẹo sô cô la có nhân Ferrero Rocher (375g x 12 gói/ thùng) nhà sản xuất Ferreo Polska Commercial Sp., hàng mới 100% (mục 6 Tờ khai). | 05/06/2019 | 3677/TB-TCHQ | |
| 1905.32.20 | Kẹo sô cô la có nhân Ferrero Rocher (37.5g x 96 gói/ thùng) nhà sản xuất Ferreo Polska Commercial Sp., hàng mới 100% (mục 7 Tờ khai). | 05/06/2019 | 3676/TB-TCHQ | |
| 1905.32.20 | Kẹo sô cô la có nhân Ferrero Rocher (200g x 20 gói/ thùng) nhà sản xuất Ferreo Polska Commercial Sp., hàng mới 100% (mục 5 Tờ khai). | 05/06/2019 | 3675/TB-TCHQ | |
| 1905.32.20 | Kẹo sô cô la có nhân Ferrero collection (269.4g x 4 gói / thùng) nhà sản xuất Ferreo Polska Commercial Sp hàng mới 100% (mục 4 Tờ khai). | 05/06/2019 | 3678/TB-TCHQ | |
| 1905.32.20 | Kẹo sô cô la nhân sữa và hạt dẻ Kinder Bueno Milk And Hazelnuts (344g x 12 gói/ thùng, nhà sản xuất FERRERO POLSKA Sp., hàng mới 100% (mục 8 Tờ khai). | 05/06/2019 | 3674/TB-TCHQ | |
| 1905.32.20 | Malenkoe, dạng viên, gồm 3 lớp (Socola, bánh xốp, nhân hạt dẻ) 1kg/gói; (hãng sx: Công ty cổ phần Slavjanka). HSD 8 tháng từ ngày sx Mới 100% (mục 12 Tờ khai). | 05/06/2019 | 3681/TB-TCHQ | |
| 1905.32.20 | ARIADNA, dạng thanh, gồm 3 lớp( Socola, bánh xốp, kem), 1 kg/gói; (hãng sx: Công ty cổ phần Slavjanka). HSD 8 tháng từ ngày sx Mới 100% (mục 16 Tờ khai). | 05/06/2019 | 3679/TB-TCHQ | |
| 1905.32.20 | Kẹo Sô cô la Azorica sweets with milk taste 225g/túi. HSD: T11/2018. Hãng sx: Confectionary Factory A.V.K (mục 2 Tờ khai). | 09/01/2019 | 253/TB-TCHQ | |
| 1905.32.20 | Kẹo Sô cô la Baritone sweets chocolate taste 415g/hộp. HSD: T11/2018: Hãng sx: Confectionary Factory A.V.K (mục 6 Tờ khai). | 09/01/2019 | 257/TB-TCHQ | |
| 1905.32.20 | Kẹo Sô cô la Baritone sweets mix 700g/túi. HSD: T11/2018. Hãng sx: Confectionary Factory A.V.K (mục 5 Tờ khai). | 09/01/2019 | 256/TB-TCHQ | |
| 1905.32.20 | Kẹo Sô cô la Baritone sweets creamy taste 415g/hộp. HSD: T11/2018. Hãng sx: Confectionary Factory A.V.K (mục 4 Tờ khai). | 09/01/2019 | 255/TB-TCHQ | |
| 1905.32.20 | Kẹo Sô cô la Azorica sweets with milk taste 1000g/túi. HSD: T11/2018. Hãng sx: Confectionary Factory A.V.K (mục 3 Tờ khai). | 09/01/2019 | 254/TB-TCHQ | |
| 1905.32.20 | Kẹo Sô cô la Azorica sweets with peanuts taste 225g/túi. HSD: T11/2018. Hãng sx: Confectionary Factory A.V.K (mục 1 Tờ khai). | 09/01/2019 | 252/TB-TCHQ | |
| 1905.90.20 | Bánh quy giòn vị cà chua Barilla Mulino Bianco Sfoglie 160gam/gói, 10 gói/ hộp, hsd: 10/5/2019, hãng sx: Barilla G.E.R Fratelli spa Stab (mục 24 Tờ khai). | 11/12/2018 | 7285/TB-TCHQ | |
| 1905.90.20 | Bánh que vị cà chua Barilla Mulino Bianco Sfilati 200gam/gói, 12 gói/ hộp, hsd: 20/6/2019, hãng sx: Barilla G.E.R Fratelli spa Stab (mục 26 Tờ khai). | 11/12/2018 | 7288/TB-TCHQ | |
| 1905.90.20 | Bánh que vị olive Barilla Mulino Bianco Sfilati 200gam/gói, 12 gói/ hộp, hsd: 20/6/2019, hãng sx: Barilla G.E.R Fratelli spa Stab (mục 28 Tờ khai). | 11/12/2018 | 7287/TB-TCHQ | |
| 1905.90.20 | Bánh quy giòn vị Olive Barilla Mulino Blanco Sfoglie, 160gam/ gói, 10 gói/ hộp, hsd: 18/5/2019 , hãng sx: Barilla G.E.R Fratelli spa Stab (mục 25 Tờ khai). | 11/12/2018 | 7286/TB-TCHQ | |
| 1905.32.00 | Bánh quy ngọt hương dừa Cocount cracker KOREAN CRACKER IN PLASTIC CASE (JOONGMAGO ROLL JONBYONG, COCONUT) hiệu SURASANG, 365g/hộp, 12 hộp/carton, HSD: 24/8/2018. Hãng sx SEJIN TRADITIONAL COOKIES CO., LTD (mục 4 Tờ khai) | 11/12/2018 | 7300/TB-TCHQ | |
| 1905.32.00 | Bánh quy hương táo Laver cracker KOREAN CRACKER IN PLASTIC CASE (JOONGMAGO ROLL JONBYONG, LAVER) hiệu SURASANG, 365g/hộp, 12 hộp/carton, HSD:24/8/2018. Hãng sx SEJIN TRADITIONAL COOKIES CO., LTD (mục 1 Tờ khai) | 11/12/2018 | 7301/TB-TCHQ | |
| 1905.90.90 | Mục 1: Bánh ngọt Harrys Brioche Tressee 515 gr/túi, hãng sản xuất: Harrys Foods Service, hạn sử dụng: 16/09/2016, hàng mới 100%. · Mục 2: Bánh ngọt Harrys Brioche Tressee 210 gr/túi, hãng sản xuất: Harrys Foods Service, hạn sử dụng: 24/09/2016, hàng mới 100%. | 31/05/2018 | 3058/TB-TCHQ | |
| 1905.32.00 | Tên thương mại: Kẹo Malenkoe. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Kẹo sữa nhân hạt dẻ. | 13/10/2017 | 6694/TB-TCHQ | |
| 1905.90.90 | Bánh quy ngọt Five grain energy brown rice roll 160g (12 Bags/CTN) (mục 26 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3273/TB-TCHQ | |
| 1905.32.00 | Bánh quy ngọt vị trứng Serena Sesame Egg Roll 512g (6 hộp/thùng) (mục 33 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3280/TB-TCHQ | |
| 1905.32.00 | Bánh quy ngọt vị trứng Serena Egg Roll 512g (6 hộp/thùng). (mục 32 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3279/TB-TCHQ | |
| 1905.90.90 | Bánh quy ngọt Egg Sweet Flour Cake 240g (10Bags/CTN). (mục 31 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3278/TB-TCHQ | |
| 1905.90.90 | Bánh quy ngọt Original Grain Brown Roll biscuit 192g (12 bags/CTN). (12 Bags/CTN). (mục 30 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3277/TB-TCHQ | |
| 1905.90.90 | Bánh quy ngọt Grain Sweet Roll biscuit 190g (12 Bags/CTN). (mục 29 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3276/TB-TCHQ | |
| 1905.90.90 | Bánh quy ngọt Laver rice crackers 160g (12 Bags/CTN) (mục 28 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3275/TB-TCHQ | |
| 1905.90.90 | Bánh quy ngọt Five grains rice crackers 160g (12 Bags/CTN). (mục 27 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3274/TB-TCHQ | |
| 1905.31.10 | Bánh qui ngọt “Ito” Langully vani 129,6g/hộp, 24 hộp/thùng (mục 6 Tờ khai) | 28/01/2016 | 833/TB-TCHQ | |
| 1905.31.10 | Bánh quy cookies ngọt 6 loại hạt hiệu Tivolina, 88.2g/hộp, 20 hộp/thùng (mục 1 Tờ khai) | 28/01/2016 | 834/TB-TCHQ | |
| 1905.31.20 | Bánh qui ngọt “Ito”, Langully chocolate 129,6g/hộp, 24 hộp/thùng (mục 2 Tờ khai) | 28/01/2016 | 835/TB-TCHQ | |
| 1905.31.10 | Bánh quy cookies ngọt 6 loại hạt hiệu Tivolina, 281g/hộp, 04 hộp/thùng (mục 10 Tờ khai) | 28/01/2016 | 836/TB-TCHQ | |
| 1905.90.90 | Bánh Arletka (bánh quy ngọt vị hoa quả không chứa cacao hiệu Dr Gerard), 1 thùng = 10 hộp, 1 hộp = 320g, thời hạn sử dụng 15/6/2016, SX: Dr Gerard sp.zo.o./Ba Lan (mục 4 Tờ khai). | 20/01/2016 | 557/TB-TCHQ | |
| 1905.90.40 | Bánh bột nhào Samlip Sk Trading Co. Bánh bao nhân rau. 85g/gói x 3 gói/bịch (Mục 2). | 20/01/2016 | 561/TB-TCHQ | |
| 1905.90.40 | Bánh bột nhào Samlip Sk Trading Co. Bánh bao nhân đậu đỏ. 85g/gói x 3 gói/bịch (Mục 3). | 20/01/2016 | 562/TB-TCHQ | |
| 1905.90.80 | Bim bim (90g/gói/30 gói/thùng) SAE WOO KKANG, mới 100% (Mục 9). | 29/09/2015 | 8903/TB-TCHQ | |
| 1905.90.80 | Snack Mì Baby Star Chicken - (23gr x 5 gói nhỏ x 15 dây x 1case (mục 4 Tờ khai). | 01/07/2015 | 5967/TB-TCHQ | |
| 1905.90.80 | Snack Mì Baby Star Wide Noodle Chicken - (37gr x 24 gói x 2 hộp x 1case (mục 3 Tờ khai). | 01/07/2015 | 5968/TB-TCHQ | |
| 1905.90.80 | Snack Mì Baby Star Chicken 50GR - (50gr x 20 gói x 2 hộp x 1case (mục 1 Tờ khai). | 01/07/2015 | 5969/TB-TCHQ | |
| 1905.90.80 | Snack Mì Baby Star Spicy Chicken - (50gr x 20 gói x 2 hộp x 1case (mục 2 Tờ khai). | 01/07/2015 | 5970/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1905.90-1050 | Bánh gạo làm từ gạo; Monaka Pee (BÁNH GẠO) | 24/04/2024 | Phân loại mặt hàng 2-3256 | |
| 1905.32-0000 | Bánh quế; PERRERO RAFFAELLO | 01/04/2024 | Phân loại mặt hàng 2-2628 | |
| 1905.90-1090 | Các loại bánh khác; Rong biển chiên giòn; Rong biển chiên giòn nguyên bản | 17/01/2024 | Phân loại mặt hàng 2-511 | |
| 1905.32-0000 | Bánh xốp; TIỆC MINI LAGO COCOA | 31/10/2023 | Phân loại mặt hàng 2-32169 | |
| 1905.32-0000 | Bánh xốp; BỮA TIỆC MINI LAGO HAZELNUT | 31/10/2023 | Phân loại mặt hàng 2-32168 | |
| 1905.90-1090 | 36 CHIẾC MACARON CỦA PHÁP | 31/05/2023 | Phân loại mặt hàng 2-27425 | |
| 1905.90-9090 | GIẤY CUỐN LÒ XOĂN LƯỚI | 19/09/2022 | Phân loại mặt hàng 2-20137 | |
| 1905.90-1090 | Chả giò lưới hải sản | 19/09/2022 | Phân loại mặt hàng 2-20131 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; Khoai tây chiên Black Hole Burger Khoai tây chiên tôm nguyên con | 07/09/2022 | Phân loại mặt hàng 2-19839 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; Khoai tây chiên Black Hole Burger Khoai tây chiên trứng Bulgogi Burge | 07/09/2022 | Phân loại mặt hàng 2-19838 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; Khoai tây chiên Black Hole Burger Khoai tây chiên Hot Chicken Burge | 07/09/2022 | Phân loại mặt hàng 2-19840 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; BÁNH RÁN MEIJI BAKERY FAMILY | 10/05/2022 | Phân loại mặt hàng 2-16109 | |
| 1905.90-1030 | Pizza; Bộ dụng cụ làm Pizza | 29/12/2021 | Phân loại mặt hàng 2-11955 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; Đậu phộng rang Daca | 08/10/2021 | Phân loại mặt hàng 2-9539 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; ĐẬU PHỘNG LỚP KEM CHUA & HÀNH TÂY | 19/08/2021 | Phân loại mặt hàng 2-8148 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY SỮA | 30/07/2021 | Phân loại mặt hàng 2-7534 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY NGỌT | 28/07/2021 | Phân loại mặt hàng 2-7449 | |
| 1905.90-1050 | Đồ làm bánh bằng gạo | 21/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2-594 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; Pizza đế mỏng gạo đen | 11/12/2020 | Phân loại mặt hàng 2-9958 | |
| 1905.90-1030 | Bánh; Snack sô cô la sữa | 19/06/2020 | Phân loại mặt hàng 2-5189 | |
| 1905.90-1090 | Các loại bánh khác; bánh quy xoắn, 4713002009938 | 22/04/2020 | Phân loại mặt hàng 2-3411 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; bánh quy sô cô la chip (LES COOKIES DE LA MERE POULARD éclats de sô cô la); PHÁP | 28/11/2019 | Phân loại mặt hàng 2-9439 | |
| 1905.90-1090 | Các loại bánh khác; Đậu phộng mật ong | 08/10/2019 | Phân loại mặt hàng 2-7992 | |
| 1905.90-1050 | Đồ làm bánh gạo; SYAFRIDA REGGINAN BAWANG 150g; INDNSIA | 04/09/2019 | Phân loại mặt hàng 2-7077 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh khác; SYAFRIDA KRUPUK TEMPE 200g | 14/08/2019 | Phân loại mặt hàng 2-6367 | |
| 1905.90-1040 | Bánh quy; Bánh mì dẹt H&P Crkd Pepper RSalt | 02/08/2019 | Phân loại mặt hàng 2-5874 | |
| 1905.90-1040 | Bánh quy giòn; Bánh mì dẹt H&P Hỗn hợp thảo mộc | 12/07/2019 | Phân loại mặt hàng 2-5226 | |
| 1905.90-1040 | Bánh quy giòn; Bánh mì dẹt H&P nướng mè | 12/07/2019 | Phân loại mặt hàng 2-5228 | |
| 1905.90-1090 | Các sản phẩm làm bánh khác; SUN CHIPS HÀNH TÂY PHÁP NGUYÊN HẠT | 10/06/2019 | Phân loại mặt hàng 2-4189 | |
| 1905.90-1040 | Các loại bánh quy khác; BÁNH QUY SÔCÔLA ĐEN EDWARD MARC; HOA KỲ | 02/05/2019 | Phân loại mặt hàng 2-3094 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; WEET-BIX GO WILD BERRY; ÚC | 18/04/2019 | Phân loại mặt hàng 2-2710 | |
| 1905.90-1050 | Hàng bánh làm từ gạo; xuất khẩu gạo và sữa | 25/03/2019 | Phân loại mặt hàng 2-1803 | |
| 1905.90-1010 | Bánh mì, đông lạnh; 6 CUỘN BÁNH MÌ PHÁP; PHÁP | 05/03/2019 | Phân loại mặt hàng 2-1300 | |
| 1905.90-1090 | Các sản phẩm làm bánh khác; Xuất khẩu Vòng hành tây | 05/03/2019 | Phân loại mặt hàng 2-1288 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; ĐẬU PHƯƠNG THƯỢNG HẢI KACANG | 11/12/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7786 | |
| 1905.90-1090 | Các loại bánh khác; BỘT ĐẬU HÀ LAN RAMEN; NHẬT BẢN | 27/11/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7559 | |
| 1905.90-1050 | Đồ làm bánh gạo; Món ăn kèm cho người lớn (cà ri tôm); NHẬT BẢN | 06/11/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7295 | |
| 1905.90-1050 | Đồ làm bánh gạo; Món ăn kèm cho người lớn (wasabi muối); NHẬT BẢN | 06/11/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7293 | |
| 1905.90-1050 | Đồ làm bánh gạo; Món ăn kèm cho người lớn (tôm Niigata tiêu đen); NHẬT BẢN | 06/11/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7292 | |
| 1905.90-1030 | Bánh ngọt và bánh nướng; BÁNH JAFFA CỦA McVITIE; 110G; GÀ TÂY | 26/10/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7175 | |
| 1905.90-1050 | Đồ làm bánh bằng gạo; bánh quy gạo; | 01/10/2018 | Phân loại mặt hàng 2-6709 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; MÓN ĂN NHẸ XANH HẠT DẺO WASABI | 18/09/2018 | Phân loại mặt hàng 2-6480 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; HẠT ĐIỀU WASABI; NHẬT BẢN | 14/08/2018 | Phân loại mặt hàng 2-5666 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; Mực nướng Hokkaido Kaisen-dou; NHẬT BẢN | 14/08/2018 | Phân loại mặt hàng 2-5665 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; COLUSSI ZUPPALAATTE; Ý | 04/07/2018 | Phân loại mặt hàng 2-4528 | |
| 1905.32-0000 | Bánh quế; ỐNG HÚT BÁNH QUY STARBUCKS; Hoa Kỳ | 23/05/2018 | Phân loại mặt hàng 2-3655 | |
| 1905.90-1090 | Bột chiên xù; Bột chiên xù OTTOGI; Hàn Quốc | 19/04/2018 | Phân loại mặt hàng 2-2775 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Bánh quy yến mạch Quaker Chocolate Chips; MALAYA | 09/04/2018 | Phân loại mặt hàng 2-2500 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Bánh quy yến mạch Quaker hương táo và quế; MALAYA | 09/04/2018 | Phân loại mặt hàng 2-2499 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Bánh quy yến mạch Quaker Hạt mật ong; MALAYA | 09/04/2018 | Phân loại mặt hàng 2-2498 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; SERENA EGG ROLL; ĐÀI LOAN | 29/03/2018 | Phân loại mặt hàng 2-2205 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; MINI HOOPS PLAIN; TÂY BAN NHA | 27/03/2018 | Phân loại mặt hàng 2-2170 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY ĐỘNG VẬT SỞ THÚ; HOA KỲ | 09/03/2018 | Phân loại mặt hàng 2-1730 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; MÓN ĂN TRUYỀN THỐNG CỦA ÚC; HOA KỲ | 09/03/2018 | Phân loại mặt hàng 2-1731 | |
| 1905.90-1040 | Bánh quy; BÁNH QUY MINI CRACKER HƯƠNG VỊ BẮP NGÔ; HÀN QUỐC | 06/03/2018 | Phân loại mặt hàng 2-1616 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; BÁNH ĂN VẶT LÁ ĐẬU PHỘNG; PR.CHNA | 06/02/2018 | Phân loại mặt hàng 2-1045 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; BÁNH ĂN NHẸ WASABI ĐẬU PHỘNG; PR.CHNA | 06/02/2018 | Phân loại mặt hàng 2-1044 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Tsujiri Kyo-ngôn ngữ số 19 | 12/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2-330 | |
| 1905.90-1040 | Bánh quy; BÁNH QUY SUNSHINE CHEEZ-IT ORIGINAL; HOA KỲ | 09/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2-153 | |
| 1905.40-0000 | ánh quy; Tsujiri Hojicha-Rỉ số 5 | 12/12/2017 | Phân loại mặt hàng 2-12203 | |
| 1905.40-0000 | ánh quy; Tsujiri Kyocha-rusk loại số 10 | 12/12/2017 | Phân loại mặt hàng 2-12202 | |
| 1905.40-0000 | ánh quy; Tsujiri Kyocha-rusk số 5 | 12/12/2017 | Phân loại mặt hàng 2-12201 | |
| 1905.90-1090 | Các loại bánh khác; GOUDA ROMANO QUINOA CHIPS; HOA KỲ | 04/12/2017 | Phân loại mặt hàng 2-11877 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY DỪA SERENA; ĐÀI LOAN | 16/11/2017 | Phân loại mặt hàng 2-11426 | |
| 1905.90-1040 | Bánh quy giòn; BÁNH QUY GIÒN TRAILMIX; THÁI LAN | 09/11/2017 | Phân loại mặt hàng 2-11230 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; BÁNH NGÔ KHOAI TÂY NGỌT; HOA KỲ | 03/11/2017 | Phân loại mặt hàng 2-11045 | |
| 1905.90-1090 | Các loại bánh khác; PETIT POTATO USUSHIO AJI (Petit Potato); NHẬT BẢN | 13/10/2017 | Phân loại mặt hàng 2-10448 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY NƯỚNG CỦA KEZ'S KITCHEN; ÚC | 13/10/2017 | Phân loại mặt hàng 2-10450 | |
| 1905.32-0000 | Bánh xốp; BÁNH XÌ DỪA GIÒN MỎNG; THÁI LAN | 13/09/2017 | Phân loại mặt hàng 2-9750 | |
| 1905.32-0000 | Bánh quế phủ sô cô la; BÁNH CREP PHỦ SÔ CÔ LA SỮA; PHÁP | 31/07/2017 | Phân loại mặt hàng 2-8537 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh với rong biển; MÓN ĂN VẶT TẢO BIỂN (ỚT CAY) | 27/07/2017 | Phân loại mặt hàng 2-8472 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh với rong biển; MÓN ĂN VẶT TẢO BIỂN (CONSOMME) | 27/07/2017 | Phân loại mặt hàng 2-8471 | |
| 1905.90-1090 | Các sản phẩm làm bánh khác; PRINGLES ORIGINAL; HOA KỲ | 20/06/2017 | Phân loại mặt hàng 2-7229 | |
| 1905.90-1040 | Bánh quy; BÁNH MÌ BAGUETTES PROVENCAL; NETHERL | 22/03/2017 | Phân loại mặt hàng 2-4438 | |
| 1905.90-1040 | Bánh quy; BÁNH QUY PHÔ MAI GOUDA; NETHERL | 22/03/2017 | Phân loại mặt hàng 2-4436 | |
| 1905.90-1050 | Đồ làm bánh gạo; Bánh gạo Maki; Bơ tỏi; THAILND | 10/01/2017 | Phân loại mặt hàng 2-566 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY DỪA KA-NOM PHING VỪA; THÁI LAN | 09/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-18363 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY HÌNH ĐỘNG VỊ BƠ (27g); NHẬT BẢN | 02/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-17869 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; MĂNG TÂY MINI (27g); NHẬT BẢN | 02/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-17868 | |
| 1905.32-0000 | Bánh quế phủ sô cô la; BÁNH QUY SÔ CÔ LA BỈ CREPES; PHÁP | 19/10/2016 | Phân loại mặt hàng 2-14891 | |
| 1905.90-1040 | Bánh quy; BÁNH QUY NOUGAT; ĐÀI LOAN | 05/10/2016 | Phân loại mặt hàng 2-14172 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; MISSION WRAPS WHOLEGRAIN; MALAYA | 28/09/2016 | Phân loại mặt hàng 2-13849 | |
| 1905.90-1010 | Bánh mì; MISSION NAAN PLAIN; MALAYA | 28/09/2016 | Phân loại mặt hàng 2-13847 | |
| 1905.90-1090 | Đồ dùng làm bánh; MISSION WRAPS ORIGINAL; MALAYA | 28/09/2016 | Phân loại mặt hàng 2-13848 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; THANH CHOCO ĐẬU PHỘNG; HÀN QUỐC | 09/09/2016 | Phân loại mặt hàng 2-12668 | |
| 1905.90-1090 | Các loại bánh khác; Bánh Tart Xoài; THAILND | 07/09/2016 | Phân loại mặt hàng 2-12420 | |
| 1905.90-1090 | Các sản phẩm làm bánh khác; PHÔ MAI NACHO DORITOS; HOA KỲ | 10/08/2016 | Phân loại mặt hàng 2-10467 | |
| 1905.90-1050 | Đồ làm bánh bằng gạo; Bánh gạo nguyên bản; PR.CHNA | 20/07/2016 | Phân loại mặt hàng 2-9053 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh với rong biển; Snack hải sản Tempura Tao Kae Noi; THAILND | 03/05/2016 | Phân loại mặt hàng 2-4437 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY CHOCO VÀ CÀ PHÊ; NHẬT BẢN | 14/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-3676 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; CHOCO LASEINE; NHẬT BẢN | 14/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-3673 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; Phô mai kem dâu tây Sando; R.HÀN QUỐC | 01/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-3188 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; BÁNH QUY CA CAO ĐẮNG; NHẬT BẢN | 28/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2965 | |
| 1905.31-0000 | Bánh quy ngọt; CEBUERRE; NHẬT BẢN | 28/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2968 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh khác; POTEKO UMASHIO; NHẬT BẢN | 11/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2333 | |
| 1905.90-1090 | Các sản phẩm làm bánh khác; BEANO UMASHIO; NHẬT BẢN | 11/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2337 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; CHURROS NHÂN; TÂY BAN NHA | 09/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2273 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; ĐẬU PHỘNG VỚI DỪA; VIỆT NAM | 25/02/2016 | Phân loại mặt hàng 2-1876 | |
| 1905.90-1090 | Đồ làm bánh; CHURROS XXL; TÂY BAN NHA | 05/02/2016 | Phân loại mặt hàng 2-1246 | |
| 1905.90-1010 | Bánh mì; BÁNH MÌ BAGUETTE NHỎ; TÂY BAN NHA | 05/02/2016 | Phân loại mặt hàng 2-1250 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.