Mã HS: 1806.90
Biểu thuế toàn bộ nhóm 1806
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1806.10.00CN | - Bột ca cao, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 1806.20CN | - Chế phẩm khác ở dạng khối, miếng hoặc thanh có khối lượng trên 2 kg hoặc ở dạng lỏng, dạng nhão, bột mịn, dạng hạt hoặc dạng rời khác đóng trong bao bì hoặc gói sẵn, khối lượng trên 2 kg: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 1806.20.10CN | - - Kẹo sô cô la ở dạng khối, miếng hoặc thanh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 1806.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác, ở dạng khối, miếng hoặc thanh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 1806.31.00CN | - - Có nhân | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN13 | Đơn vịkg | |
| 1806.32.00CN | - - Không có nhân | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 1806.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 1806.90.10CN | - - Kẹo sô cô la ở dạng viên (tablets) hoặc viên ngậm (pastilles) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN13 | Đơn vịkg | |
| 1806.90.30CN | - - Các chế phẩm thực phẩm từ bột, bột thô, tinh bột hoặc chiết xuất malt, có chứa từ 40% trở lên nhưng không quá 50% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| 1806.90.40CN | - - Các chế phẩm thực phẩm làm từ sản phẩm thuộc các nhóm từ 04.01 đến 04.04, có chứa từ 5% trở lên nhưng không quá 10% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, được chế biến đặc biệt cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, chưa đóng gói để bán lẻ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| 1806.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (16)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1806.90.90 | Thực phẩm bổ sung Protein vị chocolate. 1kg/hộp - Ranker WPI Protein.TCB: 23024/FOODNAMOO/2023. Nsx: Sportsbiotec. Hàng mới 100% | 29/11/2023 | 747/TB-KĐ3 | |
| 1806.90.90 | Thực phẩm bổ sung Protein vị chocolate. 1kg/hộp - Ranker WPI Protein. TCB: 23024/FOODNAMOO/2023. Nsx: Sportsbiotec. Hàng mới 100% | 29/11/2023 | 747/TB-KĐ3 | |
| 1806.90.90 | Thức uống dạng bột KINOHIMITSU SKNNY COCOA | 13/07/2023 | 3649/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Mã hàng 1076042 - Thực phẩm bổ sung PLATINUM HYDROWHEY TURBO CHOCOLATE, dạng bột, 3.5LB (1.58kgs), thành phần chính Protein cô đặc, mới 100% · (Mục 1) | 13/07/2020 | 4661/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Kẹo sô cô la có nhân Ferrero Rocher (200g x 20 gói/ thùng) nhà sản xuất Ferreo Polska Commercial Sp., hàng mới 100% (mục 5 Tờ khai). | 31/03/2020 | 2094/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Kẹo sô cô la có nhân Ferrero Rocher (37.5g x 96 gói/ thùng) nhà sản xuất Ferreo Polska Commercial Sp., hàng mới 100% (mục 7 Tờ khai). | 31/03/2020 | 2093/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Kẹo sô cô la có nhân Ferrero Rocher (375g x 12 gói/ thùng) nhà sản xuất Ferreo Polska Commercial Sp., hàng mới 100% (mục 6 Tờ khai). | 31/03/2020 | 2092/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Kẹo sô cô la có nhân Ferrero collection (269.4g x 4 gói / thùng) nhà sản xuất Ferreo Polska Commercial Sp hàng mới 100% · (mục 4 Tờ khai). | 31/03/2020 | 2091/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Kẹo sô cô la có nhân hạnh nhân dạng viên, 1kg/túi, 6 túi/hộp. nhà sản xuất Jiangsu Liangfeng Food Group Co.,Ltd. mới 100% (mục 2 Tờ khai). | 31/03/2020 | 2090/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | THỰC PHẨM BẢO VỆ SỨC KHỎE : OCULAR DEFENSE (HỘP=30 VIÊN). HIỆU : HERBALIFE . Công dụng :Giúp tăng cường thị lực. - HSD : 17/07/2019 (mục 1 Tờ khai) | 11/04/2018 | 1946/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Tên thương mại: Hương Chocolate - Chocolate Flavour 885592 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Phụ gia hương liệu dùng trong thực phẩm. | 06/11/2017 | 7246/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Hương Chocolate Malt (Chocolate Malt flavour L -067449 (Nguyên liệu dùng trong sản xuất các sản phẩm sữa) (mục 2 Tờ khai) | 03/08/2016 | 7446/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Kẹo Ovaltine - kẹo dinh dưỡng từ lúa mạch, hương vị socola- Ovaltine Tablet 8g Link (Loại 1 thùng - 192 gói x 8g/gói). Hàng mới 100%. | 27/01/2016 | 794/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất sản phẩm sữa- Hương Chocolate (Chocolate Flavor SC259528). | 24/04/2015 | 3777/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Mứt sô cô la hạt dẻ Penotti- Penotti Original Chocolate Hazelnut Spread. Mới 100%. (1 carton = 12pcs x 350g) (Mục 1). | 17/04/2015 | 3463/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Mứt sô cô la hạt dẻ Duo Penotti- Duo Penotti Original Chocolate Hazelnut spread. Mới 100%. (1 carton = 12pcs x 350g) (Mục 2). | 17/04/2015 | 3464/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1806.90-3010 | Thực phẩm chế biến thu được từ quá trình nở của các sản phẩm ngũ cốc; CHOCO STAR CLASSIC; Choco Star Classic | 22/11/2023 | Phân loại mặt hàng 2-32985 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; MILK MAGIC STRAW_COCOA | 12/09/2023 | Phân loại mặt hàng 2-30761 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; MILK MAGIC STRAW_BISCUIT | 12/09/2023 | Phân loại mặt hàng 2-30762 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; Sô cô la hạnh nhân hạt phỉ ít đường | 24/05/2023 | Phân loại mặt hàng 2-27295 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; Sô cô la hạnh nhân ít đường | 22/05/2023 | Phân loại mặt hàng 2-27182 | |
| 1806.90-1000 | Sôcôla; Sôcôla đen không đường 70% | 22/05/2023 | Phân loại mặt hàng 2-27183 | |
| 1806.90-9090 | Sản phẩm chế biến từ thực phẩm; Daily Protein Shake plus (HƯƠNG SÔ CÔ LA) | 18/03/2022 | Phân loại mặt hàng 2-14389 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm có chứa ca cao; SÔ CÔ LA ĐEN | 04/08/2021 | Phân loại mặt hàng 2-7647 | |
| 1806.90-9090 | chế phẩm thực phẩm có chứa ca cao; Bột sô cô la bạc hà trà xanh Ares | 23/07/2021 | Phân loại mặt hàng 2-7292 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; Bột Frappé cà phê Ares | 17/05/2021 | Phân loại mặt hàng 2-4750 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; Chocolate de Fee; | 06/05/2021 | Phân loại mặt hàng 2-4395 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; Bột latte sô cô la bạc hà Ares; | 06/05/2021 | Phân loại mặt hàng 2-4394 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm từ ca cao; Mật ong hương vị sô cô la cam | 08/02/2021 | Phân loại mặt hàng 2-1257 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; SÔ CÔ LA XOÀI HAWAIIAN HOST | 08/11/2019 | Phân loại mặt hàng 2-8850 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; X-5 MIX BALL | 16/10/2019 | Phân loại mặt hàng 2-8246 | |
| 1806.90-1000 | VÒNG DỨA SÔCÔLA ĐEN NHÚNG MỘT NỬA | 04/09/2019 | Phân loại mặt hàng 2-7060 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; TRÀ TRẮNG CÓ HƯƠNG VỊ TRUFFLE DỪA; ĐỨC | 20/06/2018 | Phân loại mặt hàng 2-4175 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; HERSHEY' WHOPPERS; 49G; Hoa Kỳ | 29/09/2017 | Phân loại mặt hàng 2-10301 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; MINI ROBIN EGGS; Hoa Kỳ | 19/09/2017 | Phân loại mặt hàng 2-9949 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; Easy High Kids; R.KOREA | 07/08/2017 | Phân loại mặt hàng 2-8744 | |
| 1806.90-1000 | Sôcôla phết; Lucilla; Ý | 25/07/2017 | Phân loại mặt hàng 2-8313 | |
| 1806.90-9090 | Sản phẩm chế biến từ ca cao; Hỗn hợp hương vị sô cô la; MALAYSIA | 22/06/2017 | Phân loại mặt hàng 2-7282 | |
| 1806.90-9090 | Sản phẩm chế biến từ ca cao; BỘT HỖN HỢP CA CAO; THÁI LAN | 08/06/2017 | Phân loại mặt hàng 2-6906 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm từ ca cao; Mật ong Helt với hạt phỉ và ca cao; ĐAN MẠCH | 25/05/2017 | Phân loại mặt hàng 2-6539 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; DARK CHOCODATE; UAE | 18/01/2017 | Phân loại mặt hàng 2-1143 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; SỮA CHOCODATE; UAE | 18/01/2017 | Phân loại mặt hàng 2-1142 | |
| Sôcôla số 1806.90-1000, Vỏ kim loại số 7326.90-9000 | Sôcôla sữa M&M; Hoa Kỳ | 05/01/2017 | Phân loại mặt hàng 2-310 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; CHOCODATE CÁC LOẠI; UAE | 29/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-19834 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; CHOCODATE DỪA; UAE | 29/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-19832 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; CHOCODATE CÁC LOẠI; UAE | 29/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-19833 | |
| 1806.90-9090 | Thực phẩm chế biến có chứa ca cao; Bột ca cao; R.KOREA | 16/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-16881 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm ca cao; 12245485-MU CHOCOLATE ÍT CARB; HƯƠNG VỊ CHOCOLATE ĐÁ ÍT CARB MUSASHI; NEWZLND | 16/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-16873 | |
| 1806.90-9090 | Chế phẩm thực phẩm có chứa ca cao; MU P HIGH PROTEIN CHOC (MỸ VỊ CHOCOLATE ĐÁ CAO CẤP MUSASHI P); NEWZELAND | 04/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-16121 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; BÁNH CHUỐI DAI SOCOLA; Hoa Kỳ | 02/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-15796 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; SỮA CHUA CUOR DI MOUSSE; Ý | 19/10/2016 | Phân loại mặt hàng 2-14892 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; SÔ CÔ LA SỮA ANH ĐÀO; HOA KỲ | 22/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-4038 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; KẸO DẺO TWIZZEL BAR; PHIL.R | 24/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2884 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; XOÀI ĐÔNG LẠNH CẮT NỬA VỚI SÔ CÔ LA; VIỆT NAM | 11/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2335 | |
| 1806.90-9090 | Sản phẩm chế biến từ sô cô la; Reeses Peanut Butter Cups Ground Products; CANADA | 07/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2-105 | |
| 1806.90-9090 | Chế phẩm thực phẩm có chứa ca cao; SWISS DARK CHOCOLATE SENSATION; HOA KỲ | 18/12/2015 | Phân loại mặt hàng 2-9877 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; CARAT DDK DARK COATING | 17/12/2015 | Phân loại mặt hàng 2-9846 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; 1000g TIRAMISU CHOCOLATE; Ý | 10/10/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7851 | |
| 1806.90-1000 | Sôcôla; ĐẦY ĐỦ 70% (70% CACAO); TÂY BAN NHA | 30/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7635 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; AMATLONS; TÂY BAN NHA | 25/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7548 | |
| 1806.90-1000 | Sôcôla; HOJAS 70% FLOR DE SAL; TÂY BAN NHA | 24/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7501 | |
| 1806.90-1000 | Sôcôla; ĐẦY ĐỦ 32%(CON LECHE); TÂY BAN NHA | 24/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7502 | |
| 1806.90-2920 | Sản phẩm chế biến từ ca cao; SỮA KHÔ CHẾ BIẾN MAEIL YUNCHENJIA; R.HÀN QUỐC | 14/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7198 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; Cookie and Cream Frappe; R.KOREA | 24/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5779 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; Java-Chip Frappe; R.KOREA | 24/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5799 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; Chocolate-Mint Frappe; R.KOREA | 24/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5780 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; CACAO NIBS; TÂY BAN NHA | 08/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5131 | |
| 1806.90-1000 | Sôcôla; SÔCÔLA BOUCHARD; BỈ | 24/06/2015 | Phân loại mặt hàng 2-4625 | |
| 1806.90-1000 | Sôcôla; CÁC LOẠI SÔCÔLA BỈ; BỈ | 24/06/2015 | Phân loại mặt hàng 2-4624 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; KHUÔN SÔ CÔ LA ĐEN GIÒN; CANADA | 27/05/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3642 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; KẸO TRuffles CRUMBLE MÂM XÔI; PHÁP | 27/05/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3639 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; SÔ CÔ LA VỎ SÒ; BỈ | 21/05/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3535 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; Túi & Hộp Gudrun Sô cô la Bỉ hảo hạng 520g; BỈ | 19/05/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3428 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; XOÀI SÔ CÔ LA ĐEN; CANADA | 08/05/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3077 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; Crayon Shin-chan Bing Bing (Choco) | 09/03/2015 | Phân loại mặt hàng 2-1444 | |
| 1806.90-9090 | Thực phẩm chế biến có chứa ca cao; Sôcôla hạt phỉ; THAILND | 14/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2-300 | |
| 1806.90-9090 | Sản phẩm chế biến từ ca cao; MALAYA | 09/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2-197 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô-cô-la; Hoa Kỳ | 31/12/2014 | Phân loại mặt hàng 2-8842 | |
| 1806.90-1000 | Sôcôla phết; Duo Penotti Caramel & Sôcôla phết; NETHERL | 24/12/2014 | Phân loại mặt hàng 2-8692 | |
| 1806.90-1000 | Sôcôla phết; Duo Penotti 2go Hazelnut; NETHERL | 24/12/2014 | Phân loại mặt hàng 2-8689 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; Cemoi Egg Crate; PHÁP | 12/12/2014 | Phân loại mặt hàng 2-8341 | |
| 1806.90-9090 | Thực phẩm chế biến có chứa ca cao; Kẹo HERSHEY S Cookies n Cream; Hoa Kỳ | 05/11/2014 | Phân loại mặt hàng 2-7407 | |
| 1806.90-9090 | Sản phẩm chế biến từ ca cao; HỘP QUÀ TẶNG CA CAO NÓNG SWISS MISS (SÔCÔLA SỮA); Hoa Kỳ | 04/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2443 | |
| 1806.90-9090 | Sản phẩm chế biến từ ca cao; HỘP QUÀ TẶNG CA CAO NÓNG SWISS MISS (SÔCÔLA BẠC HÀ); Hoa Kỳ | 04/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2442 | |
| 1806.90-9090 | Sản phẩm chế biến từ ca cao; HỘP QUÀ TẶNG CA CAO NÓNG SWISS MISS (HƯƠNG VANI PHÁP); Hoa Kỳ | 04/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2444 | |
| 1806.90-9090 | Sản phẩm chế biến từ ca cao; HỘP QUÀ TẶNG CA CAO NÓNG SWISS MISS (KEM CARAMEN); HOA KỲ | 03/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2423 | |
| 1806.90-9090 | Chế phẩm thực phẩm có chứa ca cao; OROGIANDUIA (Kem với hạt phỉ Piedmont IGP); Ý | 02/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2398 | |
| 1806.90-9090 | Chế phẩm thực phẩm có chứa ca cao; PASTA GIANDUIA AMARA; Ý | 02/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2396 | |
| 1806.90-9090 | Chế phẩm thực phẩm có chứa ca cao; CIOCCOCREAM; Ý | 02/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2397 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; CHOCO HAZLNUTS; Hoa Kỳ | 05/03/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1599 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; Mocha Frappe Freeze Mix; Hoa Kỳ | 14/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2-326 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; Kirkland Signature Dark Chocolate Super Fruits, 662583; Hoa Kỳ | 18/12/2013 | Phân loại mặt hàng 2-9490 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; Tazo Chocolate Chai Latte Beverage Concentrate; 946ml; Hoa Kỳ | 28/08/2013 | Phân loại mặt hàng 2-6506 | |
| 1806.90-9090 | Sản phẩm chế biến từ ca cao; Hỗn hợp ca cao nóng Swiss Miss Rich Chocolate; Hoa Kỳ | 26/08/2013 | Phân loại mặt hàng 2-6402 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; Mrs Mays Rounds (Việt quất mè đen) | 17/08/2012 | Phân loại mặt hàng 2-6110 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; Mrs Mays Rounds, Dâu tây nguyên quả; Hoa Kỳ | 14/08/2012 | Phân loại mặt hàng 2-6039 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; Mrs Mays Rounds, Blueberry Almond; Hoa Kỳ | 14/08/2012 | Phân loại mặt hàng 2-6041 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; Mrs Mays Rounds, Whole Mango; Hoa Kỳ | 14/08/2012 | Phân loại mặt hàng 2-6040 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; Mrs Mays Rounds, Strawberry Almond; Hoa Kỳ | 14/08/2012 | Phân loại mặt hàng 2-6042 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; (TEM 24906) M_MS MILK; Hoa Kỳ | 11/07/2012 | Phân loại mặt hàng 2-5112 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la (TEM 01731) M_MS SỮA CHOC CHOC PEG PACK 5.3OZ 12/CA | 10/07/2012 | Phân loại mặt hàng 2-5047 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; (TEM 01732) M_MS PEANUT PEG PACK 5.3OZ 12/CA | 10/07/2012 | Phân loại mặt hàng 2-5048 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; (TEM 34711) M_MS MILK FUNSIZE BULK 1X9.07KG | 05/07/2012 | Phân loại mặt hàng 2-4970 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; (TEM 06432) M_MS ĐẬU PHỘNG FUNSIZE SỐ LƯỢNG LỚN 1X10,43KG | 05/07/2012 | Phân loại mặt hàng 2-4968 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; (TEM 24887) M_MS ĐẬU PHỘNG 24X357.2G | 05/07/2012 | Phân loại mặt hàng 2-4969 | |
| Số 1806.90-9090 | Sản phẩm chế biến từ sô-cô-la;Hoa Kỳ | 23/05/2008 | 651 | |
| 1806.90-9090 | Sản phẩm chế biến từ ca cao;MALAYA | 14/04/2006 | Mục Phân loại Sản phẩm-106942 | |
| HSK1806.90-9090 | Các chế phẩm ca cao;Ống hút hương vị Sipahh (hương vị sô cô la);ÁO | 27/03/2006 | Mục Phân loại sản phẩm-106812 | |
| HSK1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la;Gelatin tráng phủ;PR.TRUNG QUỐC | 26/09/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-105529 | |
| HSK 1806.90-1000 | Sôcôla phết có chứa hạt phỉ; SÔCÔLA GIÒN | 31/03/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-103628 | |
| HSK 1806.90-9090 | Sản phẩm chế biến từ ca cao; BAHAMA BLAST MOCHACCINO HƯƠNG VỊ NHÂN TẠO Smoothie cô đặc | 13/12/2004 | Mục Phân loại sản phẩm-102382 | |
| Được phân loại theo HSK1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la;BRAZIL | 01/12/2004 | Mục Phân loại sản phẩm-102219 | |
| Được phân loại theo HSK1806.90-9090. | Sản phẩm chế biến từ ca cao;TEECCINO MOCHA;USA | 08/09/2004 | Mục Phân loại sản phẩm-101451 | |
| 1806.90-9090 | Swiss chocofresh, phô mai tươi với sô cô la (Choco lát 150g) | 02/07/2004 | Mục Phân loại sản phẩm-100679 | |
| Được phân loại theo HSK1806.90-9090 | Cacao nhẹ | 12/05/2004 | Mục Phân loại sản phẩm-100222 | |
| 1806.90-1000 | Sôcôla phết; Sôcôla sữa phết; Bột nhão, 300g/chai | 23/03/2004 | Phân tích 47260-0301 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.