Mã HS: 18.06
Biểu thuế toàn bộ nhóm 1806
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1806.10.00CN | - Bột ca cao, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 1806.20CN | - Chế phẩm khác ở dạng khối, miếng hoặc thanh có khối lượng trên 2 kg hoặc ở dạng lỏng, dạng nhão, bột mịn, dạng hạt hoặc dạng rời khác đóng trong bao bì hoặc gói sẵn, khối lượng trên 2 kg: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 1806.20.10CN | - - Kẹo sô cô la ở dạng khối, miếng hoặc thanh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 1806.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác, ở dạng khối, miếng hoặc thanh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 1806.31.00CN | - - Có nhân | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN13 | Đơn vịkg | |
| 1806.32.00CN | - - Không có nhân | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 1806.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 1806.90.10CN | - - Kẹo sô cô la ở dạng viên (tablets) hoặc viên ngậm (pastilles) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN13 | Đơn vịkg | |
| 1806.90.30CN | - - Các chế phẩm thực phẩm từ bột, bột thô, tinh bột hoặc chiết xuất malt, có chứa từ 40% trở lên nhưng không quá 50% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| 1806.90.40CN | - - Các chế phẩm thực phẩm làm từ sản phẩm thuộc các nhóm từ 04.01 đến 04.04, có chứa từ 5% trở lên nhưng không quá 10% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, được chế biến đặc biệt cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, chưa đóng gói để bán lẻ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| 1806.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (32)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1806.20.90 | Thực phẩm bổ sung: ISO-PRO Hydrolyzed Whey Protein Isolate Chocolate Flavor. Loại 5lb (2.27kkg)/UNK. Dạng bột (BS Protein cho Gym) Nhãn hiệu VitaXtrong | 28/03/2024 | 195/TB-KĐ3 | |
| 1806.20.90 | Thực phẩm bổ sung: ISO-PRO Hydrolyzed Whey Protein Isolate Chocolate Flavor. Loại 5lb (2.27kkg)/UNK. Dạng bột (BS Protein cho Gym) Nhãn hiệu VitaXtrong | 28/03/2024 | 195/TB-KĐ3 | |
| 1806.90.90 | Thực phẩm bổ sung Protein vị chocolate. 1kg/hộp - Ranker WPI Protein.TCB: 23024/FOODNAMOO/2023. Nsx: Sportsbiotec. Hàng mới 100% | 29/11/2023 | 747/TB-KĐ3 | |
| 1806.90.90 | Thực phẩm bổ sung Protein vị chocolate. 1kg/hộp - Ranker WPI Protein. TCB: 23024/FOODNAMOO/2023. Nsx: Sportsbiotec. Hàng mới 100% | 29/11/2023 | 747/TB-KĐ3 | |
| 1806.20.90 | Thực phẩm bổ sung ISOPHORM - Hydrolyzed Whey Protein Isolate 5LB Hot Chocolate, khối lượng: 5 lbs/hộp dạng bột, Hương tự nhiên, HSD: 02/2026, Hàng mới 100%. | 26/07/2023 | 398/TB-KĐ3 | |
| 1806.20.90 | Thực phẩm bổ sung sữa lắc vị sô cô la massphorm MASSPHORM 12LBS CHOCOLATE MILKSHAKE, khối lượng: 12 lbs/hộp dạng bột, Hương vị socola, HSD: 03/2026, Hàng mới 100%. | 26/07/2023 | 399/TB-KĐ3 | |
| 1806.90.90 | Thức uống dạng bột KINOHIMITSU SKNNY COCOA | 13/07/2023 | 3649/TB-TCHQ | |
| 1806.32.00 | Hershey's kisses creamy milk chocolate | 21/06/2022 | 2413/TB-TCHQ | |
| 1806.31.00 | Hershey's kisses creamy milk chocolate with almonds | 21/06/2022 | 2414/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Mã hàng 1076042 - Thực phẩm bổ sung PLATINUM HYDROWHEY TURBO CHOCOLATE, dạng bột, 3.5LB (1.58kgs), thành phần chính Protein cô đặc, mới 100% · (Mục 1) | 13/07/2020 | 4661/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Kẹo sô cô la có nhân Ferrero Rocher (200g x 20 gói/ thùng) nhà sản xuất Ferreo Polska Commercial Sp., hàng mới 100% (mục 5 Tờ khai). | 31/03/2020 | 2094/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Kẹo sô cô la có nhân Ferrero Rocher (37.5g x 96 gói/ thùng) nhà sản xuất Ferreo Polska Commercial Sp., hàng mới 100% (mục 7 Tờ khai). | 31/03/2020 | 2093/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Kẹo sô cô la có nhân Ferrero Rocher (375g x 12 gói/ thùng) nhà sản xuất Ferreo Polska Commercial Sp., hàng mới 100% (mục 6 Tờ khai). | 31/03/2020 | 2092/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Kẹo sô cô la có nhân Ferrero collection (269.4g x 4 gói / thùng) nhà sản xuất Ferreo Polska Commercial Sp hàng mới 100% · (mục 4 Tờ khai). | 31/03/2020 | 2091/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Kẹo sô cô la có nhân hạnh nhân dạng viên, 1kg/túi, 6 túi/hộp. nhà sản xuất Jiangsu Liangfeng Food Group Co.,Ltd. mới 100% (mục 2 Tờ khai). | 31/03/2020 | 2090/TB-TCHQ | |
| 1806.32.00 | SOCOLA JEJU Hàn Quốc vị chuối (JEJU BANANA CHOCOLATE), nhà SX: JEJU ORANGE CO.,LTD, đóng gói: 285g/hộp, 20 hộp/carton, đơn vị tính: hộp (Mục 03). | 17/12/2018 | 7395/TB-TCHQ | |
| 1806.32.00 | SOCOLA JEJU Hàn Quốc vị quýt (JEJU HALLABONG CHOCOLATE), nhà SX: JEJU ORANGE CO.,LTD, đóng gói: 285g/hộp, 20 hộp/carton, đơn vị tính: hộp (Mục 01). | 17/12/2018 | 7394/TB-TCHQ | |
| 1806.32.00 | SOCOLA JEJU Hàn Quốc vị trà xanh (JEJU GREENTEA CHOCOLATE), nhà SX: JEJU ORANGE CO.,LTD, đóng gói: 285g/hộp, 20 hộp/carton, đơn vị tính: hộp (Mục 02). | 17/12/2018 | 7393/TB-TCHQ | |
| 1806.32.10 | Sô cô la hỗn hợp hiệu Ludwig's, có nhân dạng thanh, 60g/ thanh, 39 thanh/ thùng, hàng mới 100%, hạn sử dụng: t2/2018. Nhà sx: Ludwig Schokolade GmbH & Co. KG. (mục 02 Tờ khai). | 11/06/2018 | 3261/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | THỰC PHẨM BẢO VỆ SỨC KHỎE : OCULAR DEFENSE (HỘP=30 VIÊN). HIỆU : HERBALIFE . Công dụng :Giúp tăng cường thị lực. - HSD : 17/07/2019 (mục 1 Tờ khai) | 11/04/2018 | 1946/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Tên thương mại: Hương Chocolate - Chocolate Flavour 885592 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Phụ gia hương liệu dùng trong thực phẩm. | 06/11/2017 | 7246/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Hương Chocolate Malt (Chocolate Malt flavour L -067449 (Nguyên liệu dùng trong sản xuất các sản phẩm sữa) (mục 2 Tờ khai) | 03/08/2016 | 7446/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Kẹo Ovaltine - kẹo dinh dưỡng từ lúa mạch, hương vị socola- Ovaltine Tablet 8g Link (Loại 1 thùng - 192 gói x 8g/gói). Hàng mới 100%. | 27/01/2016 | 794/TB-TCHQ | |
| 1806.20.90 | Nguyên liệu sản xuất bánh, kẹo: Hỗn hợp bột so-co-la -#1 (V-GBDCHO-CPB1)-Hàng mới 100% (Mục 10). | 11/08/2015 | 7312/TB-TCHQ | |
| 1806.20.90 | Nguyên liệu sản xuất bánh, kẹo: Hỗn hợp bột so- co-la -#2 (V-FBDCHO-JPB2) - Hàng mới 100% (Mục 12). | 11/08/2015 | 7314/TB-TCHQ | |
| 1806.20.90 | Nước xốt đặc vị gianduia đắng (Mục 8). | 30/07/2015 | 6921/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất sản phẩm sữa- Hương Chocolate (Chocolate Flavor SC259528). | 24/04/2015 | 3777/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Mứt sô cô la hạt dẻ Penotti- Penotti Original Chocolate Hazelnut Spread. Mới 100%. (1 carton = 12pcs x 350g) (Mục 1). | 17/04/2015 | 3463/TB-TCHQ | |
| 1806.90.90 | Mứt sô cô la hạt dẻ Duo Penotti- Duo Penotti Original Chocolate Hazelnut spread. Mới 100%. (1 carton = 12pcs x 350g) (Mục 2). | 17/04/2015 | 3464/TB-TCHQ | |
| 1806.20.90 | Nguyên liệu sản xuất bánh kẹo: Hỗn hợp bột cacao pha thêm đường- #1 (V-DCHO-CPB1) (Mục 16). | 14/02/2015 | 1578/TB-TCHQ | |
| 1806.10.00 | Hỗn hợp bột phủ socola #1 (V-DCHO-CC4) (Mục 19) | 29/08/2014 | 10737/TB-TCHQ | |
| 1806.10.00 | Hỗn hợp bột socola #2 (V-DCHO-CPB1) (Mục 21) | 29/08/2014 | 10739/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1806.32-9000 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; Thanh protein MyMeal NU | 27/03/2024 | Phân loại mặt hàng 2-2519 | |
| 1806.90-3010 | Thực phẩm chế biến thu được từ quá trình nở của các sản phẩm ngũ cốc; CHOCO STAR CLASSIC; Choco Star Classic | 22/11/2023 | Phân loại mặt hàng 2-32985 | |
| 1806.32-1000 | Bánh kẹo sô cô la; BENOPE SOFT BAR CHOCOLATE CARAMEN | 15/11/2023 | Phân loại mặt hàng 2-32763 | |
| 1806.32-1000 | Bánh kẹo sô cô la; BENOPE SOFT BAR CACAO | 15/11/2023 | Phân loại mặt hàng 2-32762 | |
| 1806.20-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; SÔ CÔ LA HƯƠNG EMULCO | 14/11/2023 | Phân loại mặt hàng 2-32721 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; MILK MAGIC STRAW_COCOA | 12/09/2023 | Phân loại mặt hàng 2-30761 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; MILK MAGIC STRAW_BISCUIT | 12/09/2023 | Phân loại mặt hàng 2-30762 | |
| 1806.32-1000 | Sôcôla; CARAMEN CACAO | 04/09/2023 | Phân loại mặt hàng 2-30556 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; Sô cô la hạnh nhân hạt phỉ ít đường | 24/05/2023 | Phân loại mặt hàng 2-27295 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; Sô cô la hạnh nhân ít đường | 22/05/2023 | Phân loại mặt hàng 2-27182 | |
| 1806.90-1000 | Sôcôla; Sôcôla đen không đường 70% | 22/05/2023 | Phân loại mặt hàng 2-27183 | |
| 1806.20-1000 | Các chế phẩm sô cô la; HỢP CHẤT SỮA (SÔ CÔ LA SỮA) | 24/06/2022 | Phân loại mặt hàng 2-17522 | |
| 1806.20-1000 | Sôcôla; KANEKA FILLING MILD CHOCO FL KS | 01/04/2022 | Phân loại mặt hàng 2-14885 | |
| 1806.90-9090 | Sản phẩm chế biến từ thực phẩm; Daily Protein Shake plus (HƯƠNG SÔ CÔ LA) | 18/03/2022 | Phân loại mặt hàng 2-14389 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm có chứa ca cao; SÔ CÔ LA ĐEN | 04/08/2021 | Phân loại mặt hàng 2-7647 | |
| 1806.90-9090 | chế phẩm thực phẩm có chứa ca cao; Bột sô cô la bạc hà trà xanh Ares | 23/07/2021 | Phân loại mặt hàng 2-7292 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; Bột Frappé cà phê Ares | 17/05/2021 | Phân loại mặt hàng 2-4750 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; Chocolate de Fee; | 06/05/2021 | Phân loại mặt hàng 2-4395 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; Bột latte sô cô la bạc hà Ares; | 06/05/2021 | Phân loại mặt hàng 2-4394 | |
| 1806.10-0000 | Thực phẩm chế biến có chứa ca cao; Bột sô cô la Ares Original 800g | 10/03/2021 | Phân loại mặt hàng 2-2163 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm từ ca cao; Mật ong hương vị sô cô la cam | 08/02/2021 | Phân loại mặt hàng 2-1257 | |
| 1806.20-1000 | Các chế phẩm sô cô la; HỢP CHẤT SỮA (SÔ CÔ LA SỮA); SNGAPOR | 10/07/2020 | Phân loại mặt hàng 2-5795 | |
| 1806.31-1000 | Bánh kẹo sô cô la, nhân; PEAKZ Bánh sô cô la giòn hình vuông, Quả mọng rừng | 18/02/2020 | Phân loại mặt hàng 2-1398 | |
| 1806.31-1000 | Bánh kẹo sô cô la, nhân; PEAKZ Bánh sô cô la giòn hình vuông, màu cam | 18/02/2020 | Phân loại mặt hàng 2-1397 | |
| 1806.31-1000 | Bánh kẹo sô cô la, nhân; PEAKZ Bánh sô cô la giòn hình vuông, hạt phỉ | 18/02/2020 | Phân loại mặt hàng 2-1395 | |
| 1806.31-1000 | Bánh kẹo sô cô la, nhân; PEAKZ Bánh sô cô la giòn, bạc hà | 18/02/2020 | Phân loại mặt hàng 2-1394 | |
| 1806.32-9000 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; VITAL CASHEW AND CHOCOLATE; CANADA | 17/02/2020 | Phân loại mặt hàng 2-1379 | |
| 1806.10-0000 | Bột ca cao; BỘT BAR MOCHA | 20/11/2019 | Phân loại mặt hàng 2-9179 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; SÔ CÔ LA XOÀI HAWAIIAN HOST | 08/11/2019 | Phân loại mặt hàng 2-8850 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; X-5 MIX BALL | 16/10/2019 | Phân loại mặt hàng 2-8246 | |
| 1806.90-1000 | VÒNG DỨA SÔCÔLA ĐEN NHÚNG MỘT NỬA | 04/09/2019 | Phân loại mặt hàng 2-7060 | |
| 1806.20-9090 | Sản phẩm chế biến sô cô la; CHOPPED BABY RUTH | 28/01/2019 | Phân loại mặt hàng 2-563 | |
| 1806.32-1000 | Bánh kẹo sô cô la, không nhân; THANH PROTEIN QUEST; HƯƠNG VỊ BÁNH BROWNIE SÔ CÔ LA | 13/12/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7844 | |
| 1806.31-1000 | Bánh kẹo sô cô la; BÁNH MẬT ONG | 09/11/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7347 | |
| 1806.32-9000 | Các loại khác dạng khối, không xếp chồng; CHOCOLATE, HERSHEY'S COOKIES N CREME BAR | 06/11/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7287 | |
| 1806.32-9000 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; NATURE VALLEY PROTEIN PEANUT BUTTER DARK CHOCOLATE | 10/09/2018 | Phân loại mặt hàng 2-6276 | |
| 1806.32-9000 | Thực phẩm chế biến có chứa ca cao; NOUGAT (VANILLA & CA CAO) 45g | 21/06/2018 | Phân loại mặt hàng 2-4201 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; TRÀ TRẮNG CÓ HƯƠNG VỊ TRUFFLE DỪA; ĐỨC | 20/06/2018 | Phân loại mặt hàng 2-4175 | |
| 1806.32-9000 | Chế phẩm thực phẩm có chứa ca cao; HERSHEY' COOKIES 'N' CREAM; Hoa Kỳ | 17/10/2017 | Phân loại mặt hàng 2-10561 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; HERSHEY' WHOPPERS; 49G; Hoa Kỳ | 29/09/2017 | Phân loại mặt hàng 2-10301 | |
| 1806.32-1000 | Sôcôla; SÔCÔLA SỮA HERSHEY VỚI HẠNH NHÂN; HOA KỲ | 26/09/2017 | Phân loại mặt hàng 2-10137 | |
| 1806.32-1000 | Sôcôla; HERSHEY 'KRACKEL; Hoa Kỳ | 26/09/2017 | Phân loại mặt hàng 2-10138 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; MINI ROBIN EGGS; Hoa Kỳ | 19/09/2017 | Phân loại mặt hàng 2-9949 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; Easy High Kids; R.KOREA | 07/08/2017 | Phân loại mặt hàng 2-8744 | |
| 1806.90-1000 | Sôcôla phết; Lucilla; Ý | 25/07/2017 | Phân loại mặt hàng 2-8313 | |
| 1806.90-9090 | Sản phẩm chế biến từ ca cao; Hỗn hợp hương vị sô cô la; MALAYSIA | 22/06/2017 | Phân loại mặt hàng 2-7282 | |
| 1806.90-9090 | Sản phẩm chế biến từ ca cao; BỘT HỖN HỢP CA CAO; THÁI LAN | 08/06/2017 | Phân loại mặt hàng 2-6906 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm từ ca cao; Mật ong Helt với hạt phỉ và ca cao; ĐAN MẠCH | 25/05/2017 | Phân loại mặt hàng 2-6539 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; DARK CHOCODATE; UAE | 18/01/2017 | Phân loại mặt hàng 2-1143 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; SỮA CHOCODATE; UAE | 18/01/2017 | Phân loại mặt hàng 2-1142 | |
| Sôcôla số 1806.90-1000, Vỏ kim loại số 7326.90-9000 | Sôcôla sữa M&M; Hoa Kỳ | 05/01/2017 | Phân loại mặt hàng 2-310 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; CHOCODATE CÁC LOẠI; UAE | 29/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-19834 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; CHOCODATE DỪA; UAE | 29/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-19832 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; CHOCODATE CÁC LOẠI; UAE | 29/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-19833 | |
| 1806.32-1000 | Sôcôla; Sôcôla sữa Dove; DOVE MICC 6G 5kg LSE 1X1 KR; PR.CHNA | 22/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-19196 | |
| 1806.32-1000 | Bánh kẹo sô cô la; SÔ CÔ LA VITAL BỌC NOUGAT; BỈ | 17/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-16894 | |
| 1806.90-9090 | Thực phẩm chế biến có chứa ca cao; Bột ca cao; R.KOREA | 16/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-16881 | |
| 1806.20-9090 | Các chế phẩm ca cao; 12229896-MU BULK EXTREME CHOCOLATE; MUSASHI BULK EXTREME CHOCOLATE THICKSHAKE HƯƠNG VỊ; NEWZLND | 16/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-16874 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm ca cao; 12245485-MU CHOCOLATE ÍT CARB; HƯƠNG VỊ CHOCOLATE ĐÁ ÍT CARB MUSASHI; NEWZLND | 16/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-16873 | |
| 1806.20-9090 | Sản phẩm chế biến từ ca cao; 111952-MU BULK MASS GAIN CHOC; MUSASHI BULK CHOCOLATE MILKSHAKE HƯƠNG VỊ; NEWZLND | 16/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-16871 | |
| 1806.31-1000 | Sôcôla; Dove Hazelnut Mocha Hazelnut 14% (DOVE MOCHZ 13,5G BULK 8,1KG KR); PR.CHNA | 10/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-16424 | |
| 1806.90-9090 | Chế phẩm thực phẩm có chứa ca cao; MU P HIGH PROTEIN CHOC (MỸ VỊ CHOCOLATE ĐÁ CAO CẤP MUSASHI P); NEWZELAND | 04/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-16121 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; BÁNH CHUỐI DAI SOCOLA; Hoa Kỳ | 02/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-15796 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; SỮA CHUA CUOR DI MOUSSE; Ý | 19/10/2016 | Phân loại mặt hàng 2-14892 | |
| 1806.31-1000 | Kẹo sô cô la; KẸO NOUGAT NGỌT PHỦ CỦA Ý; Ý | 05/10/2016 | Phân loại mặt hàng 2-14171 | |
| 1806.32-9000 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; KẸO HẠT; HOA KỲ | 27/09/2016 | Phân loại mặt hàng 2-13678 | |
| 1806.31-1000 | Bánh kẹo sô cô la; SÔ CÔ LA ĐEN MUỐI BIỂN HẠNH NHÂN; HOA KỲ | 10/08/2016 | Phân loại mặt hàng 2-10461 | |
| 1806.31-1000 | Bánh kẹo sô cô la; BỘT BÁNH QUY CARAMEN MUỐI; HOA KỲ | 10/08/2016 | Phân loại mặt hàng 2-10462 | |
| 1806.31-1000 | Sôcôla và bánh kẹo sô cô la; Dove Hazelnut 43g; PR.CHNA | 23/06/2016 | Phân loại mặt hàng 2-7011 | |
| 1806.32-1000 | Sôcôla; Socola Sữa Dove 43G ; PR.CHNA | 20/05/2016 | Phân loại mặt hàng 2-5202 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; SÔ CÔ LA SỮA ANH ĐÀO; HOA KỲ | 22/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-4038 | |
| 1806.20-1000 | Bánh kẹo sô cô la; Brookside Superfruits số lượng lớn; 9,97kg/hộp | 07/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-3437 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; KẸO DẺO TWIZZEL BAR; PHIL.R | 24/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2884 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; XOÀI ĐÔNG LẠNH CẮT NỬA VỚI SÔ CÔ LA; VIỆT NAM | 11/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2335 | |
| 1806.90-9090 | Sản phẩm chế biến từ sô cô la; Reeses Peanut Butter Cups Ground Products; CANADA | 07/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2-105 | |
| 1806.32-9000 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; THANH ĂN VỊ NAM VIỆT QUẤT ĐEN; CANADA | 30/12/2015 | Phân loại mặt hàng 2-10196 | |
| 1806.32-9000 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; THANH ĂN NHẸ BLUEBERRY ACAI; CANADA | 30/12/2015 | Phân loại mặt hàng 2-10195 | |
| 1806.90-9090 | Chế phẩm thực phẩm có chứa ca cao; SWISS DARK CHOCOLATE SENSATION; HOA KỲ | 18/12/2015 | Phân loại mặt hàng 2-9877 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; CARAT DDK DARK COATING | 17/12/2015 | Phân loại mặt hàng 2-9846 | |
| 1806.32-1000 | Sôcôla; BRONDERICKS TIFFIN MINI; 23G IRELAND | 14/12/2015 | Phân loại mặt hàng 2-9743 | |
| 1806.32-1000 | Sôcôla; BRONDERICKS ROCKY ROAD; IRELAND | 08/12/2015 | Phân loại mặt hàng 2-9558 | |
| 1806.32-9000 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; Thanh sô cô la đen trái cây hạt Brookside 39g; CANADA | 25/11/2015 | Phân loại mặt hàng 2-9128 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; 1000g TIRAMISU CHOCOLATE; Ý | 10/10/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7851 | |
| 1806.90-1000 | Sôcôla; ĐẦY ĐỦ 70% (70% CACAO); TÂY BAN NHA | 30/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7635 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; AMATLONS; TÂY BAN NHA | 25/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7548 | |
| 1806.90-1000 | Sôcôla; HOJAS 70% FLOR DE SAL; TÂY BAN NHA | 24/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7501 | |
| 1806.90-1000 | Sôcôla; ĐẦY ĐỦ 32%(CON LECHE); TÂY BAN NHA | 24/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7502 | |
| 1806.90-2920 | Sản phẩm chế biến từ ca cao; SỮA KHÔ CHẾ BIẾN MAEIL YUNCHENJIA; R.HÀN QUỐC | 14/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7198 | |
| 1806.31-1000 | Bánh kẹo sô cô la; CHOCO FRUIZ; THÁI LAN | 07/08/2015 | Phân loại mặt hàng 2-6212 | |
| 1806.31-1000 | Bánh kẹo sô cô la; CHUỐI SÔ CÔ LA NHÚNG BẰNG NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI SẤY; THÁI LAN | 31/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-6044 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; Cookie and Cream Frappe; R.KOREA | 24/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5779 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; Java-Chip Frappe; R.KOREA | 24/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5799 | |
| 1806.90-9090 | Các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao; Chocolate-Mint Frappe; R.KOREA | 24/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5780 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; CACAO NIBS; TÂY BAN NHA | 08/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5131 | |
| 1806.90-1000 | Sôcôla; SÔCÔLA BOUCHARD; BỈ | 24/06/2015 | Phân loại mặt hàng 2-4625 | |
| 1806.90-1000 | Sôcôla; CÁC LOẠI SÔCÔLA BỈ; BỈ | 24/06/2015 | Phân loại mặt hàng 2-4624 | |
| 1806.32-1000 | Chocolate; TÚI MINIS ĐA DẠNG; HOA KỲ | 23/06/2015 | Phân loại mặt hàng 2-4577 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; KHUÔN SÔ CÔ LA ĐEN GIÒN; CANADA | 27/05/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3642 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; KẸO TRuffles CRUMBLE MÂM XÔI; PHÁP | 27/05/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3639 | |
| 1806.90-1000 | Bánh kẹo sô cô la; SÔ CÔ LA VỎ SÒ; BỈ | 21/05/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3535 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.