Mã HS: 8716.80.90
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8716
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8716.10.00CN | - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc loại nhà lưu động, dùng làm nhà ở hoặc cắm trại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8716.20.00CN | - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc loại tự bốc hoặc dỡ hàng dùng trong nông nghiệp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác dùng để vận chuyển hàng hóa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8716.31.00CN | - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc gắn xi téc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8716.39CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8716.39.40CN | - - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc dùng trong nông nghiệp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8716.39.91CN | - - - - Có khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (payload) trên 200 tấn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8716.39.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8716.40.00CN | - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8716.80CN | - Xe khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8716.80.10CN | - - Xe kéo và xe đẩy, xe kéo, xe đẩy bằng tay để chở hàng và các loại xe tương tự được vận hành bằng tay sử dụng trong các nhà máy hoặc phân xưởng, trừ xe cút kít | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8716.80.20CN | - - Xe cút kít | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8716.80.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8716.90CN | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dùng cho xe rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8716.90.13CN | - - - Dùng cho hàng hóa thuộc phân nhóm 8716.20 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8716.90.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Của xe thuộc phân nhóm 8716.80.10 hoặc 8716.80.20: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8716.90.21CN | - - - Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (kể cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8716.90.22CN | - - - Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (kể cả lốp) trên 75 mm nhưng không quá 100 mm, hoặc hơn 250 mm với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8716.90.23CN | - - - Loại khác, dùng cho các loại xe thuộc phân nhóm 8716.80.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8716.90.24CN | - - - Loại khác, dùng cho các loại xe thuộc phân nhóm 8716.80.20 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Dùng cho các loại xe khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8716.90.94CN | - - - Nan hoa và ốc bắt đầu nan hoa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8716.90.95CN | - - - Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (kể cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8716.90.96CN | - - - Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (kể cả lốp) trên 75 mm nhưng không quá 100 mm, hoặc hơn 250 mm với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8716.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (29)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8716.80-1000 | Riding toys; Carro w501s | 17/05/2024 | Item Classification 1-319 | |
| 8716.80-1000 | Riding toys; Carro w501s; CN; | 20/10/2023 | Item Classification 3-5252 | |
| 8716.80-1000 | Linen cart | 27/11/2018 | Item Classification 3-6623 | |
| 8716.80-1000 | Utility cart; H0403 | 09/08/2018 | Item Classification 3-3955 | |
| 8716.80-1000 | Luggage cart; D-32A | 09/08/2018 | Item Classification 3-3956 | |
| 8716.80-1000 | Veer Wagon-KOREA-Darker Gray; CHILDREN WAGON | 28/06/2018 | Item Classification 3-3134 | |
| 8716.80-9000 | Manual patient transporte | 05/02/2018 | Item Classification 3-615 | |
| 8716.80-9000 | PLT/CART FOR LOADING & TRANSPORT ; IS22 | 31/03/2017 | Item Classification 1-807 | |
| 8716.80-9000 | STEEL SHOPPING TROLLEY - EURO 90L ;;; CN | 26/01/2017 | Item Classification 3-399 | |
| 8716.80-9000 | ELECTRIC CART (electric cart); Doowon M-202 | 24/11/2016 | Item Classification 3-5351 | |
| 8716.80-1000 | Folding wagon (OB002SK-RD) | 21/06/2016 | Item Classification 3-2148 | |
| 8716.80-9000 | HAND CART(101A) | 18/03/2016 | Item Classification 3-761 | |
| 8716.80-1000 | 56099 Multipurpose Hand Truck ;; 57.5(L)X53(W)X89(H)CM ; Israel | 04/03/2016 | Item Classification 3-635 | |
| 8716.80-1000 | - HAND-CARTS · - CT-500A | 03/07/2015 | Item Classification 3-1783 | |
| ㅇ8716.80-9000 | ㅇDrying Tray Trailer (766×612×135t) | 24/01/2014 | Item Classification 1-297 | |
| 8716.80-9000 | EVACUATION CHAIR, 300H | 13/12/2013 | Item Classification 1-3397 | |
| 8716.80-9000 | Other vehicles; STAINLESS CART; 1000×600×H600; R.KOREA | 17/12/2012 | Item Classification 2-9434 | |
| 8716.80-9000 | ㅇ Product name: CARRIER CART | 25/05/2011 | Item Classification 2-1399 | |
| 8716.80-9000 | ㅇ Product name: PM (Preventive Maintenance) CART | 25/05/2011 | Item Classification 2-1397 | |
| 8716.80-9000 | FOUP Cart ; For Wafer FOUP | 09/02/2006 | Product Classification Section-106519 | |
| Classified under HSK8716.80-9000 | Cart | 30/09/2005 | Product Classification Section-105581 | |
| 8716.80-9000 | Book Truck (③Book trolley Viking) | 07/07/2005 | Product Classification Section-104797 | |
| 8716.80-9000 | Book trolley (①Book trolley Gotland) | 07/07/2005 | Product Classification Section-104797 | |
| 8716.80-9000 | Book truck (②Book trollay Ergoline) | 07/07/2005 | Product Classification Section-104797 | |
| 8716.80-9000 | Rollator ; M13 ;;; TAIWAN | 07/01/2005 | Product Classification Section-102634 | |
| HSK 8716.80-9000 | Cart;COMMERCIAL UTILITY CART | 26/07/2004 | Product Classification Section-101036 | |
| 8716.80-9000 | Transport Carts | 12/02/2004 | Analysis 47260-1343 | |
| 8716.80-9000 | Transport Cart | 11/02/2004 | Review Policy-491 | |
| 8716.80-1000 | Golf Cart | 1989-12-06 | Emotion22701-3905 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất30 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất20 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 (-BN, ID) | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0(-KH, LA) | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất4 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEUthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất11.4 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAOthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất7,2 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất7,2 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất10 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất10 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất10 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất10,9 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất10 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất10 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN20%
- RCEP ASEAN10%
- RCEP Úc10%
- RCEP Trung Quốc10%
- RCEP Nhật Bản10,9%
- RCEP Hàn Quốc10%
- RCEP New Zealand10%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.