Mã HS: 8714.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8714
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8714.10 | - Của mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8714.10.10CN | - - Yên xe | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.10.20CN | - - Nan hoa và ốc bắt đầu nan hoa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN32 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.10.30CN | - - Khung và càng xe kể cả càng xe cơ cấu ống lồng, giảm xóc và các bộ phận của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN32 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.10.40CN | - - Bánh răng (gearing), hộp số, bộ ly hợp và các thiết bị truyền động khác và bộ phận của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN32 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.10.50CN | - - Vành bánh xe | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN32 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.10.60CN | - - Phanh và bộ phận của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN32 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.10.70CN | - - Giảm thanh (muffers) và các bộ phận của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN32 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN32 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.20 | - Của xe dành cho người tàn tật: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bánh xe đẩy (castor): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8714.20.11CN | - - - Có đường kính (kể cả lốp) trên 75 mm nhưng không quá 100 mm, với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không dưới 30 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.20.12CN | - - - Có đường kính (kể cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm, với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không dưới 30 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.20.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8714.91 | - - Khung xe và càng xe, và các bộ phận của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8714.91.10CN | - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8714.91.91CN | - - - - Bộ phận của càng xe đạp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.91.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.92 | - - Vành bánh xe và nan hoa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8714.92.10CN | - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN45 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.92.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.93 | - - Moay ơ, trừ moay ơ kèm phanh (coaster braking hub) và phanh moay ơ, và líp xe: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8714.93.10CN | - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN45 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.93.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN45 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.94 | - - Phanh, kể cả moay ơ kèm phanh (coaster braking hub) và phanh moay ơ, và các bộ phận của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8714.94.10CN | - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN45 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.94.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN40 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.95 | - - Yên xe: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8714.95.10CN | - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN45 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.95.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN45 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.96 | - - Pê đan và đùi đĩa, và bộ phận của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8714.96.10CN | - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN45 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.96.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN45 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8714.99.11CN | - - - - Tay lái, cọc lái, chắn bùn, tấm phản quang (1), giá đỡ, cáp điều khiển, giá hoặc vấu bắt đèn; phụ kiện khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN45 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.99.12CN | - - - - Bánh xích và trục khuỷu; bộ phận khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN45 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8714.99.91CN | - - - - Tay lái, cọc lái, chắn bùn, tấm phản quang (1), giá đỡ, cáp điều khiển, giá hoặc vấu bắt đèn; phụ kiện khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN45 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.99.93CN | - - - - Ốc bắt đầu nan hoa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN45 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8714.99.94CN | - - - - Bánh xích và trục khuỷu; bộ phận khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN45 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8714.20-0000 | Part of Of carriages for disabled persons ; SIDE COVER NRD RH (INJECTION) ; PR.CHNA | 26/05/2017 | Item Classification 4-3949 | |
| 8714.20-0000 | firefly ; 8-e ; 100*44*20 ; Taiwan | 01/04/2015 | Item Classification 3-895 | |
| 8714.20-0000 (Item Classification Authority Review Meeting) | Brake cable; For wheel chai | 15/10/2004 | Product Classification Section-101833 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.