Mã HS: 8421.39
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8421
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8421.11.00CN | - - Máy tách kem | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.12.00CN | - - Máy làm khô quần áo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8421.19.10CN | - - - Loại sử dụng trong sản xuất đường | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8421.21 | - - Để lọc hoặc tinh chế nước: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Công suất lọc không quá 500 lít/giờ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8421.21.11CN | - - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.21.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Công suất lọc trên 500 lít/giờ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8421.21.22CN | - - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.21.23CN | - - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.22 | - - Để lọc hoặc tinh chế đồ uống trừ nước: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8421.22.30CN | - - - Hoạt động bằng điện, công suất trên 500 lít/giờ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.22.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.23 | - - Bộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8421.23.11CN | - - - - Bộ lọc dầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.23.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Dùng cho xe có động cơ thuộc Chương 87: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8421.23.21CN | - - - - Bộ lọc dầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.23.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8421.23.91CN | - - - - Bộ lọc dầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.23.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8421.29.10CN | - - - Loại phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.29.20CN | - - - Loại sử dụng trong sản xuất đường | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.29.30CN | - - - Loại sử dụng trong hoạt động khoan dầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.29.40CN | - - - Loại khác, bộ lọc xăng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.29.50CN | - - - Loại khác, bộ lọc dầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.29.60CN | - - - Loại khác, bằng fluoropolyme và có màng lọc hoặc màng tinh chế với độ dày không quá 140 micron (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.29.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8421.31 | - - Bộ lọc khí nạp cho động cơ đốt trong: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8421.31.10CN | - - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.31.20CN | - - - Dùng cho xe có động cơ thuộc Chương 87 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.31.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.32.00CN | - - Bộ chuyển đổi xúc tác hoặc bộ lọc hạt, có hoặc không kết hợp, để tinh chế hoặc lọc khí thải từ động cơ đốt trong | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8421.39.20CN | - - - Máy lọc không khí | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.39.30CN | - - - Loại khác, có vỏ bằng thép không gỉ và có lỗ ống đầu vào và đầu ra có đường kính trong không quá 1,3 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.39.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8421.91 | - - Của máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8421.91.10CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.12.00 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.91.20CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.19.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.91.90CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.11.00 hoặc 8421.19.90 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Lõi lọc của thiết bị lọc thuộc phân nhóm 8421.23: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8421.99.21CN | - - - - Của phân nhóm 8421.23.11 hoặc 8421.23.21 (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.99.29CN | - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.99.30CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.31 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.99.40CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.50 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.99.50CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.60 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.99.60CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.39.30 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.99.70CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.39.90 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8421.99.91CN | - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.20 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.99.94CN | - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.21.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.99.96CN | - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.23.11 hoặc 8421.23.91 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.99.97CN | - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.23.19 hoặc 8421.23.99 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8421.99.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8421.39.20 | Máy lọc khí, hiệu Sharp, model FP-FM40E-B, công suất 33 W, diện tích lọc 30m2 (mục 1 tờ khai). | 04/04/2016 | 2700/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (90)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8421.39-9030 | AIR SEPARATION MODULE; 2180163-101; PART NUMBER 2180163-101; US; | 09/06/2023 | Item Classification 3-2773 | |
| 8421.39-1000 | Sieve Bed Assembly ; Semi-product; 500020 | 15/12/2021 | Item Classification 3-7154 | |
| 8421.39-1000 | Refrigerator Photocatalytic Filter; DA97-19928A | 28/08/2020 | Item Classification 4-6054 | |
| 8421.39-2000 | Filtering apparatus for purifying exhaust gas for vehicles of Chapter 87; CONVERTER ASS`Y CATALYTIC; 28950-03CA0 | 04/06/2020 | Item Classification 4-3358 | |
| 8421.39-9099 | HME filter; TAIWAN | 08/08/2019 | Item Classification 3-6164 | |
| 8421.39-9099 | Other filtering and purifying machinery and apparatus for gases; DUST COLLECTOR; CLASSE ONE; C-100 | 21/06/2019 | Item Classification 4-9571 | |
| 8421.39-2000 | SCR MODULE ; Smoke Reduction Device ; P3246008620 | 20/06/2019 | Item Classification 1-2456 | |
| 8421.39-9099 | AIR FILTER ASSY; 24-101-007 | 04/06/2019 | Item Classification 1-2179 | |
| 8421.39-1000 | Filtering or purifying machinery and apparatus for gases; For the household type; Air purifier; Air 10 | 21/05/2019 | Item Classification 4-8980 | |
| 8421.39-2000 | Filtering or purifying machinery and apparatus for liquids; 55570453 CATALYTIC CONVERTERS (GM u14 net assy 3130491700) | 03/05/2019 | Item Classification 4-8708 | |
| 8421.39-9099 | FILTER, HEPA ; MS2(1059333-00-D) | 09/04/2019 | Item Classification 4-8241 | |
| 8421.39-1000 | Filtering or purifying machinery and apparatus for gases; AIRCASTER EPA14C0AEW | 29/03/2019 | Item Classification 1-1218 | |
| 8421.39-9099 | Other filtering and purifying machinery and apparatus for gases; eSeparator ; TC-IC03 ; 8.5 × 8.5 × 23㎝, 3/8inch; R.KOREA | 24/01/2019 | Item Classification 4-6853 | |
| 8421.39-9019 | Other filtering or purifying machinery and apparatus for gases; INRU (Isobutane and Nitrogen Recovery Unit) PKG | 10/08/2018 | Item Classification 4-3763 | |
| 8421.39-9099 | CANISTER ; 31410-1P000 ; 500X30X90mm | 10/08/2018 | Item Classification 1-2507 | |
| 8421.39-1000 | Dr.Luft Forest Therapy Air Cleaner (Air Purification Forest Therapy Device) (DL100S) | 31/07/2018 | Item Classification 3-3837 | |
| 8421.39-1000 | Purifying machinery and apparatus for gases for the household type; Car Air Purifier(BLUE VENT, ACP-200) | 20/07/2018 | Item Classification 4-3333 | |
| 8421.39-1000 | PORTABLE AIR PURIFIER, A5 | 23/05/2018 | Item Classification 3-2539 | |
| 8421.39-9019 | Scrubber ; CHINA | 09/04/2018 | Item Classification 4-1729 | |
| 8421.39-1000 | Filtering and purifying machinery for gases for the household type; R.KOREA | 14/03/2018 | Item Classification 4-1304 | |
| 8421.39-9099 | Other filtering and purifying machinery for gases; AOSS-70S ; R.KOREA | 14/03/2018 | Item Classification 4-1303 | |
| 8421.39-2000 | CONVERTER-CATALYTIC ; DOWN PIPE EXHAUST ; QM6 | 09/02/2018 | Item Classification 1-549 | |
| 8421.39-2000 | CONVERTER-CATALYTIC, PRIMARY(LNT) ; QM6 4WD | 09/02/2018 | Item Classification 1-541 | |
| 8421.39-9029 | Other gas filters for semiconductor manufacturing; VOCs Reduction system;; VRS-C | 28/12/2017 | Item Classification 1-5204 | |
| 8421.39-9019 | Other filtering or purifying machinery for gases; SCR system | 25/09/2017 | Item Classification 4-6635 | |
| 8421.39-1000 | Portable Air Purifier ; A7 ; ∅66㎜*H180㎜ / 640g / DC5V, 4W | 18/09/2017 | Item Classification 3-5131 | |
| 8421.39-9099 | Scrubber (wet cleaning dust collector); PR.CHNA | 15/06/2017 | Item Classification 4-4330 | |
| 8421.39-9099 | GLOVEBOX SYSTEM; KK-011AS; Single-person glove box | 26/05/2017 | Item Classification 1-1860 | |
| 8421.39-2000 | Other machinery and apparatus for purifying exhaust gas for vehicles; MANIFOLD CATALYTIC ASSY-EXH(SULEV30); USA | 17/05/2017 | Item Classification 4-3796 | |
| 8421.39-9099 | Other filtering or purifying machinery for gases; CANISTER COMPLETE-AIR ; 31400-1R600 | 15/05/2017 | Item Classification 1-1618 | |
| 8421.39-9099 | AIR DRYER; PR.CHNA | 15/05/2017 | Item Classification 4-3700 | |
| 8421.39-9029 | Filtering or purifying machinery for the purpose of semiconductor manufacturing; CERAMIC FILTER(DIFFUSER) ; VACUUM BREAK FILTER ; JAPAN | 29/03/2017 | Item Classification 4-650 | |
| 8421.39-9090 | Other filtering or purifying machinery and apparatus for gases; Bio Turbo (BT 100) ; USA | 19/12/2016 | Item Classification 2-18939 | |
| 8421.39-9090 | Other filtering or purifying machinery for gases; GAS PURIFYING GLOVEBOX UNIVERSAL (2440/750/900) GAS PURIFICATION SYSTEM FOR THE TREATMENT OF HARMFUL EXHAUST GAS; PR.CHNA | 15/12/2016 | Item Classification 2-18788 | |
| 8421.39-2000 | Exhaust manifold; Renault Samsung SM5 SM6 vehicle | 23/09/2016 | Item Classification 1-3634 | |
| 8421.39-9090 | Filtering Machinery for gases; Table-top local exhaust ventilation unit; CWCAFU-01 | 29/08/2016 | Item Classification 2-11772 | |
| 8421.39-9090 | Other filtering or purifying machinery for gases; Isolator ; SWITZERLAND | 28/12/2015 | Item Classification 2-10114 | |
| 8421.39-9090 | NITROGEN GENERATOR; ESP-N12RT-99 | 02/12/2015 | Item Classification 2-9304 | |
| 8421.39-9090 | AIROCIDE; GCS25; 47*53*12; USA | 23/06/2015 | Item Classification 2-4573 | |
| ㅇ 8421.39-9010 | Filtering or purifying machinery for gases; Mine-X Catalytic Converter ; CANADA | 04/06/2015 | Item Classification 2-3957 | |
| 8421.39-9010 | Filtering or purifying machinery for gases; For the treatment of harmful exhaust gas; DPF(Diesel Particulate Filter) Mine-X Sootfilter ; DCL Brand Name; CANADA | 21/05/2015 | Item Classification 2-3517 | |
| 8421.39-9090 | Filtering or Purifying machinery and apparatus for gases; ventsorb/bpl 4×10-180LB/ ; USA | 13/02/2015 | Item Classification 2-1060 | |
| 8421.39-9010 | Purifying machinery, for the treatment of harmful exhaust gas; AC FILTER VESSEL (for JURONG ROCK PROJECT) ; R.KOREA | 05/02/2015 | Item Classification 2-858 | |
| 8421.39-9010 | Purifying machinery, for the treatment of harmful exhaust gas; ABSORBER COLUMN (for JURONG ROCK PROJECT) ; R.KOREA | 05/02/2015 | Item Classification 2-864 | |
| 8421.39-1000 | Purifying machinery for gases for the household type; Air purifiers; KC-A60K-W ; PR.CHNA | 17/12/2014 | Item Classification 2-8467 | |
| 8421.39-1000 | Purifying machinery for gases for the household type; Air purifiers; KC-A40K-W ; PR.CHNA | 17/12/2014 | Item Classification 2-8468 | |
| 8421.39-9090 | Filter(PF4-04BD) | 17/10/2014 | Item Classification 1-2661 | |
| 8421.39-1000 | Purifying machinery for gases for the household type; AMAZING AIR ; AGA-V1; R.KOREA | 30/07/2014 | Item Classification 2-5153 | |
| 8421.39-2000 | Filtering apparatus for purifying exhaust gas for vehicles; 289502B953 ; CONVERTER(UCC Ass'y) ; korea | 23/07/2014 | Item Classification 3-1676 | |
| 8421.39-2000 | Filtering apparatus for purifying exhaust gas for vehicles; 285102BEF1 ; WCC(manifold CAT Assy-EX); korea | 23/07/2014 | Item Classification 3-1674 | |
| 8421.39-9090 | CANISTER ASM-EVAP.EMIS(LEV2); 7640043AD | 18/07/2014 | Item Classification 1-2128 | |
| 8421.39-2000 | Exhaust Muffler Part; TUBE ASSY- EXH CONVERTER FRONT; · 200103672R01 | 26/06/2014 | Item Classification 1-1931 | |
| 8421.39-2000 | Exhaust Muffler Part; TUBE ASSY- EXH CONVERTER FRONT; · 200A85HA4A-00 | 26/06/2014 | Item Classification 1-1932 | |
| 8421.39-2000 | Exhaust Manifold Converter; 55572914; · 440mm wide x 377mm long x 150mm high | 18/06/2014 | Item Classification 1-1804 | |
| 8421.39-9010 | Purifying machinery, for the treatment of harmful exhaust gas; A/C TOWER(ACTIVATED CARGON TOWER/ADSORBER SYSTEM) ; ACT-301-302 1,000CMM ; R.KOREA | 10/06/2014 | Item Classification 2-3850 | |
| 8421.39-2000 | Exhaust Muffler Part; TUBE ASSY-EXHAUST FRONT | 28/05/2014 | Item Classification 1-1550 | |
| 8421.39-9090 | Vent Filter; TANKMPK01 ; FRANCE | 23/05/2014 | Item Classification 2-3447 | |
| 8421.39-2000 | Purifying machinery, for purifying exhaust gas for vehicles of Chapter 87; Catalytic converter; R.KOREA | 17/04/2014 | Item Classification 2-2756 | |
| No. 8421.39-2000 | Purifying machinery, for purifying exhaust gas for vehicles of Chapter 87; MANIFOLD CATALYTIC ; Santa Fe DM; R.KOREA | 21/02/2014 | Item Classification 2-1371 | |
| 8421.39-9020 | Filtering or purifying machinery for the purpose of semiconductor manufacturing; WET EP; R.KOREA | 18/02/2014 | Item Classification 2-1261 | |
| 8421.39-9090 | Air Filter; 31453-2V000; R.KOREA | 11/12/2013 | Item Classification 2-9256 | |
| 8421.39-9090 | Canister complete-air(31400-1W500) | 16/10/2013 | Item Classification 2-7753 | |
| 8421.39-9090 | Other filtering machinery and apparatus for gases; GAS SAMPLING PROBE ; JES 301 ; GERMANY | 10/10/2013 | Item Classification 2-7593 | |
| 8421.39-9020 | Burn wet scrubber ; Hestia | 08/08/2013 | Item Classification 2-5901 | |
| 8421.39-9090 | CLEAN BENCH; BC-21E; R.KOREA | 24/06/2013 | Item Classification 2-4431 | |
| 8421.39-9010 | Purifying machinery for the treatment of harmful exhaust gas; SOLVENT RECOVERY SYSTEM; SR-2520NCMM; R.KOREA | 08/05/2013 | Item Classification 2-3245 | |
| 8421.39-9090 | Microbial Deodorizer (Odor Treatment and Removal Device) ; BIO-CAT ; R.KOREA | 26/04/2013 | Item Classification 2-2853 | |
| - No. 8421.39-1000 | ㅇ Product Name: 5AVER EMERGENCY BREATH SYSTEM | 25/03/2013 | Item Classification 1-547 | |
| 8421.39-9090 | R-ENG LP EMERGENCY FILTER ASSY ; R.KOREA | 25/03/2013 | Item Classification 2-1858 | |
| 8421.39-9090 | Other filtering machinery and apparatus for gases; ULPA FILTER; R.KOREA | 13/03/2013 | Item Classification 2-1588 | |
| 8421.39-9090 | Hepa Filter Unit; 180CMM; R.KOREA | 05/03/2013 | Item Classification 2-1404 | |
| 8421.39-9090 | Other filtering machinery and apparatus for gases; EFU FILTER; 1167+1167+50㎜, 1000+1500+50㎜, 572+1167+50㎜ FOR ohcv, usc; PR.CHNA | 13/02/2013 | Item Classification 2-970 | |
| 8421.39-9020 | - GAS PURIFICATION SYSTEM ; AGPSCZ21413000 ; XCDA GAS PURIFICATION SYSTEM 2KSLM | 11/12/2012 | Item Classification 2-9302 | |
| - 8421.39-9090 | - Air sampling Pocket Pump and Media | 09/11/2012 | Item Classification 1-2718 | |
| 8421.39-9090 | Clean bench; CB-130 | 20/09/2012 | Item Classification 2-7149 | |
| No. 8421.39-2000 | Purifying machinery, for purifying exhaust gas for vehicles of Chapter 87; CATALYTIC CONVERTER; FOR 1800CC | 01/02/2012 | Item Classification 2-732 | |
| No. 8421.39-9090 | Odor removal dust collector; LC-50 | 16/07/2009 | Item Classification 2-874 | |
| No. 8421.39-9090 | Liquid type dust collector; OMC-100 | 16/07/2009 | Item Classification 2-875 | |
| No. 8421.39-9090 | Gas type dust collector; FC-100 | 16/07/2009 | Item Classification 2-873 | |
| 8421.39-9090 | Gas Purifiering Machinery (Gas Purification Equipment); ACA Series | 19/09/2008 | Item Classification 2-318 | |
| 8421.39-9010, Category 90 | Nitrogen Oxide Removal Equipment (EnviNox System) | 08/02/2007 | Product Classification Section-107825 | |
| 8421.39-9020 | DryScrub ; 2DH | 17/02/2006 | Product Classification Section-106591 | |
| 8421.39-9090 | Rubber Seal ; CAP SEAL ; C2-NTF1026, C2-NTF9208 | 12/05/2005 | Product Classification Section-104100 | |
| Classified under HSK8421.39-1000 | Guardian Plus Air System ; GSEH3K, GSHH3K | 05/10/2004 | Product Classification Section-101715 | |
| 8421.39-9020 | VOC (Volatile Organic Compound) System; ROTOR-RTO ; 2200CMM | 10/05/2004 | Examination Policy and-100002 | |
| 8421.39-9020 | Burn Wet Type Gas Scrubber ; ESCAPE MKⅢ | 10/05/2004 | Examination Policy and-100002 | |
| 8421.39-9020_x000D_ 8543.89-9090 | Filtering or Purifying machinery and apparatus for gases; Air shower ionizer ; Model 4190 | 25/04/2002 | Item Classification 47281-369 | |
| 8421.39-9010 | TLV Cleaning System(FLITER&REACTOR) | 01/07/1994 | Emotion 47281-509 | |
| 8421.39-1000 | Car Air Cleane | 25/11/1992 | Emotion22701-2017 | |
| 8421.39-9090 | Purifier, air cleaning, no-smoke | 09/05/1991 | Emotion22701-1729 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.