Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8415.90.26

- - - - Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắt

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8415

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8415.10- Loại thiết kế để lắp vào cửa sổ, tường, trần hoặc sàn, kiểu một khối (lắp liền trong cùng một vỏ, một cục) hoặc "hệ thống nhiều khối chức năng" (cục nóng, cục lạnh tách biệt) :Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.10.20CN- - Công suất làm mát không quá 21,10 kWThuế VAT10/8Thuế MFN30Đơn vịchiếc
8415.10.30CN- - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kWThuế VAT10/8Thuế MFN30Đơn vịchiếc
8415.10.90CN- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8415.20- Loại sử dụng cho người, trong xe có động cơ:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.20.10CN- - Công suất làm mát không quá 26,38 kWThuế VAT10/8Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8415.20.90CN- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN17Đơn vịchiếc
- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.81- - Kèm theo một bộ phận làm lạnh và một van đảo chiều chu trình nóng/lạnh (bơm nhiệt có đảo chiều):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Loại sử dụng cho phương tiện bay:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.81.11CN- - - - Công suất làm mát không quá 21,10 kWThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8415.81.12CN- - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1)Thuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8415.81.19CN- - - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - - Sử dụng cho phương tiện giao thông đường sắt:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.81.21CN- - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kWThuế VAT10/8Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8415.81.29CN- - - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN17Đơn vịchiếc
- - - Sử dụng cho xe có động cơ (trừ loại thuộc phân nhóm 8415.20):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.81.31CN- - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kWThuế VAT10/8Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8415.81.39CN- - - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN17Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.81.95CN- - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW và có lưu lượng khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1)Thuế VAT10/8Thuế MFN17Đơn vịchiếc
8415.81.96CN- - - - Công suất làm mát trên 26,38 kW và có lưu lượng khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1)Thuế VAT10/8Thuế MFN17Đơn vịchiếc
- - - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.81.97CN- - - - - Công suất làm mát không quá 21,10 kWThuế VAT10/8Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8415.81.98CN- - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kWThuế VAT10/8Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8415.81.99CN- - - - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8415.82- - Loại khác, có kèm theo bộ phận làm lạnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Loại sử dụng cho phương tiện bay:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.82.11CN- - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1)Thuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8415.82.19CN- - - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - - Sử dụng cho phương tiện giao thông đường sắt:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.82.21CN- - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kWThuế VAT10/8Thuế MFN27Đơn vịchiếc
8415.82.29CN- - - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Sử dụng cho xe có động cơ (trừ loại thuộc phân nhóm 8415.20):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.82.31CN- - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kWThuế VAT10/8Thuế MFN27Đơn vịchiếc
8415.82.39CN- - - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.82.91CN- - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kWThuế VAT10/8Thuế MFN27Đơn vịchiếc
8415.82.99CN- - - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8415.83- - Không gắn kèm bộ phận làm lạnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Loại sử dụng cho phương tiện bay:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.83.11CN- - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1)Thuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8415.83.19CN- - - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - - Sử dụng cho phương tiện giao thông đường sắt:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.83.21CN- - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kWThuế VAT10/8Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8415.83.29CN- - - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN17Đơn vịchiếc
- - - Sử dụng cho xe có động cơ (trừ loại thuộc phân nhóm 8415.20):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.83.31CN- - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kWThuế VAT10/8Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8415.83.39CN- - - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN17Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.83.91CN- - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kWThuế VAT10/8Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8415.83.99CN- - - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN17Đơn vịchiếc
8415.90- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Của máy có công suất làm mát không quá 21,10 kW:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.90.13CN- - - Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắtThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8415.90.14CN- - - Thiết bị làm bay hơi hoặc ngưng tụ dùng cho máy điều hòa không khí lắp trên xe có động cơThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8415.90.15CN- - - Khung vỏ, đã hàn và sơn, trừ loại thuộc phân nhóm 8415.90.13Thuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8415.90.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
- - Của máy có công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.90.24CN- - - - Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắtThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8415.90.25CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.90.26CN- - - - Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắtThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8415.90.29CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
- - Của máy có công suất làm mát trên 26,38 kW nhưng không quá 52,75 kW:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.90.34CN- - - - Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắtThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8415.90.35CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.90.36CN- - - - Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắtThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8415.90.39CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
- - Của máy có công suất làm mát trên 52,75 kW:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.90.44CN- - - - Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắtThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8415.90.45CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8415.90.46CN- - - - Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắtThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8415.90.49CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (92)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8415.90-0000WATER-COOLING CONDENSER CORE ASSY ; CV EV ; L30083-2110a19/07/2021Item Classification 1-1683
8415.90-0000PLATE-TOP-SUB-ASSY ; CV EV ; L47243-267019/07/2021Item Classification 1-1682
8415.90-0000PLATE-END-SUB-ASSY ; CV EV ; L47243-267019/07/2021Item Classification 1-1685
8415.90-0000CORE SUB ASSY ; CV EV19/07/2021Item Classification 1-1684
8415.90-0000PLATE-END ; CV EV ; L47243-249019/07/2021Item Classification 1-1686
8415.90-0000WATER-COOLING CONDENSER ASSY (water-cooled CONDENSER) ; CV EV20/05/2021Item Classification 1-1060
8415.90-0000MUFFLER ; T44813-047103/07/2020Item Classification 1-3005
8415.90-0000Parts of air conditioning machines; LWC ASSY(water-cooled condenser); Model: SK3 EV24/12/2018Item Classification 1-4129
8415.90-0000Parts of air conditioning machines; LEVER TEMP ; H44413-599001/12/2017Item Classification 1-4778
8415.90-0000Part for Air conditioning machines; HEATER UNIT ; K908808/09/2017Item Classification 1-3515
8415.90-0000Parts for air conditioning machines; TUBE ASM-AUX AC EVPR FRT; 92421144; THAILND26/06/2017Item Classification 4-4573
8415.90-0000Parts for air conditioning machines; TUBE ASM-AUX AC EVPR FRT(92421145); THAILND21/06/2017Item Classification 4-4442
8415.90-0000Parts for air conditioning machines; TUBE LIQUID ; 446290-3032 (TUBE SUB ASS'Y) ; PR.CHNA03/02/2017Item Classification 2-1947
8415.90-0000Parts for air conditioning machines; TUBE LIQUID ; 116428-8760(HEAT PIPE OUTLET) ; PR.CHNA03/02/2017Item Classification 2-1949
8415.90-0000Parts for air conditioning machines; TUBE LIQUID ; 116428-8750(HEAT PIPE INLET) ; PR.CHNA03/02/2017Item Classification 2-1948
8415.90-0000Parts for air conditioning machines; HTR PIPE2(H30134-5370) ; R.KOREA11/01/2017Item Classification 2-755
8415.90-0000Parts for air conditioning machines; HTR PIPE(H30134-53701) ; R.KOREA11/01/2017Item Classification 2-754
8415.90-0000LEVER VENT DOOR ; H44423-409022/12/2016Item Classification 1-4833
8415.90-0000LEVER FOOT SUB ; H44423-423022/12/2016Item Classification 1-4834
8415.90-0000LEVER VENT SUB ; H44423-422022/12/2016Item Classification 1-4832
8415.90-0000HEATER CORE ; H42853-089115/12/2016Item Classification 1-4789
8415.90-0000HEATER CORE ASS'Y ; H30113-118015/12/2016Item Classification 1-4788
8415.90-0000CASE LOWER HEATER ; H40893-801011/10/2016Item Classification 1-3848
8415.90-0000DOOR VENT RH ; H41243-373019/08/2016Item Classification 1-2907
8415.90-0000DOOR VENT LH ; H41243-372019/08/2016Item Classification 1-2908
8415.90-0000CASE HEATER RH(H40893-8360) ; H40893-836019/08/2016Item Classification 1-2979
8415.90-0000CASE HEATER BLIND(H40893-8380) ; H40893-838019/08/2016Item Classification 1-2980
8415.90-0000DOOR VENT LH ; H41243-359019/08/2016Item Classification 1-2905
8415.90-0000DOOR VENT RH(H41243-3600) ; H41243-360019/08/2016Item Classification 1-2981
8415.90-0000CASE HEATER LH(H40893-8240) ; H40893-824019/08/2016Item Classification 1-2978
8415.90-0000DOOR TEMP LH; H41243-3640; R.KOREA12/08/2016Item Classification 1-2845
8415.90-0000DOOR DEF; H41243-3610; R.KOREA12/08/2016Item Classification 1-2847
8415.90-0000DOOR DEF; H41243-3740; R.KOREA12/08/2016Item Classification 1-2846
8415.90-0000PARTS FOR HVAC ; DOOR TEMP RH ; H41243-365009/08/2016Item Classification 1-2779
8415.90-0000PARTS FOR HVAC ; DOOR FOOT LH ; H41243-376009/08/2016Item Classification 1-2778
8415.90-0000PARTS FOR HVAC ; DOOR FOOT RH ; H41243-377009/08/2016Item Classification 1-2777
No. 8415.90.0000COND CORE ASSY ; D30033-190121/07/2016Item Classification 1-2231
8415.90-0000Parts for air conditioning machines; PIPE(F-1918-162) ; R.KOREA30/06/2016Item Classification 2-7373
8415.90-0000Parts for air conditioning machines; PIPE(S-745-395) ; R.KOREA30/06/2016Item Classification 2-7374
8415.90-0000Parts for air conditioning machines; COND PIPE(D30133-9920) ; R.KOREA20/06/2016Item Classification 2-6651
8415.90-0000Parts for air conditioning machines; EVE PIPE(D30133-8210) ; R.KOREA20/06/2016Item Classification 2-6650
8415.90-0000HEADER PIPE L/H ; D42903-102029/04/2016Item Classification 2-4230
8415.90-0000HEADER PIPE ASSY - L/H ; D30603-100029/04/2016Item Classification 2-4229
8415.90-0000Air conditioning hose for vehicle19/04/2016Item Classification 1-788
8415.90-0000Parts for Air conditioning machines; Plate Side; E47243-127018/04/2016Item Classification 1-767
8415.90-0000Parts for Air conditioning machines; Header Pipe NO4 ; E42903-294018/04/2016Item Classification 1-766
8415.90-0000EVAPORATOR CORE(45 width) ; E41633-074018/04/2016Item Classification 1-754
No. 8415.90.0000HEADER PIPE NO3 ; E42903-293015/04/2016Item Classification 1-740
No. 8415.90.0000HEADER ASS'Y UPPER ; E30603-272015/04/2016Item Classification 1-744
8415.90-0000Steam coil ; R.KOREA15/04/2016Item Classification 2-3808
No. 8415.90.0000HEADER PIPE NO1 ; E42903-291015/04/2016Item Classification 1-742
No. 8415.90.0000HEADER SUB ASS'Y LOWER ; E30603-273015/04/2016Item Classification 1-743
8415.90-0000Modular Frame ; R.KOREA15/04/2016Item Classification 2-3758
8415.90-0000Modular Casing ; R.KOREA15/04/2016Item Classification 2-3740
8415.90-0000Base & Drain pan; R.KOREA15/04/2016Item Classification 2-3809
8415.90-0000Parts of Air conditioning machines; ACCESS DOOR; R.KOREA15/04/2016Item Classification 2-3703
No. 8415.90.0000HEADER PIPE NO2 ; E42903-292015/04/2016Item Classification 1-741
8415.90-0000Parts for Air conditioning machines; Pipe TXV Outlet ; 92489622R23/03/2016Item Classification 1-531
8415.90-0000SUC. F/T-COMP VOLVO ECR58D; R.KOREA15/01/2016Item Classification 1-54
8415.90-0000Parts of air conditioning machines; muffler for car air conditioning system01/09/2015Item Classification 2-6885
No. 8415.90-0000HVAC(Heating Ventilation Air Conditioning) MODULE ASSY-MNL (P32R) ; 4709-2561 (P32R) ;17/07/2015Item Classification 2-5522
8415.90-0000- Product name: LINK-MAIN · - Model: 6853-149021/05/2015Item Classification 3-1417
8415.90-0000- Product name: PIPE-HEATER, INLET · - Model: 7305-781021/05/2015Item Classification 3-1419
8415.90-0000- Product Name: PIPE ASSY W/FLANGE · - Model: 4626-531021/05/2015Item Classification 3-1420
8415.90-0000- Product Name: ROD-MIX · - Model: 7706-043021/05/2015Item Classification 3-1418
8415.90-0000Air Conditioning Condenser; For outdoor unit of stand-alone air conditione11/07/2014Item Classification 1-2091
8415.90-0000Anti-vibration frame; SH-4140003/12/2013Item Classification 2-8972
8415.90-0000Other articles of aluminum; MUFFLER; R.KOREA20/11/2013Item Classification 2-8681
8415.90-0000Part of air conditioning machine; JUMP TUBE(F876ATBAB04)14/11/2013Item Classification 2-8531
8415.90-0000Part of air conditioning machine; BTXV HOSE PIPE ASSY; R.KOREA08/11/2013Item Classification 2-8355
8415.90-0000Part of air conditioning machine; SUC PIPE-A ; R.KOREA06/11/2013Item Classification 2-8313
8415.90-0000Part of air conditioning machine; LIQ PIPE-A ; R.KOREA06/11/2013Item Classification 2-8314
8415.90-0000Parts of air conditioning machines; LIQ PIPE-B, F371DX9AA01; R.KOREA05/11/2013Item Classification 2-8288
8415.90-0000Parts of air conditioning machines; SUC PIPE-A, F492NE9MA02; R.KOREA05/11/2013Item Classification 2-8287
8415.90-0000Parts of air conditioning machines; SUC COMP, F493GDBAB01; R.KOREA05/11/2013Item Classification 2-8286
8415.90-0000Part of air conditioning machines; FLORATOR; R.KOREA29/10/2013Item Classification 2-8074
8415.90-0000A/CON CASE-INTAKE; R.KOREA09/09/2013Item Classification 2-6875
8415.90-0000A/CON CASE-LOWER; R.KOREA09/09/2013Item Classification 2-6873
8415.90-0000A/CON CASE-UPPPER; R.KOREA09/09/2013Item Classification 2-6874
8415.90-0000Part of air conditioning machine; Pipe collecting left ENT(N6659006); R.KOREA29/08/2013Item Classification 2-6518
8415.90-0000Header plate ; H42923-035027/08/2013Item Classification 2-6459
8415.90-0000Tank ; H47443-264027/08/2013Item Classification 2-6458
8415.90-0000Tank ; H47443-264027/08/2013Item Classification 2-6458
8415.90-0000Side plate ; H47243-082027/08/2013Item Classification 2-6457
8415.90-0000Heater Core ENT (HVAC) ; T491200320/03/2012Item Classification 2-1883
No. 8415.90-0000Parts of air conditioning machines; R.KOREA18/01/2012Item Classification 2-500
8415.90-0000ㅇ Product Name: Condenser Ass'y · - Model: Passenger/Commercial Vehicle Condense26/10/2011Item Classification 2-4539
8415.90-0000EEV Valve Ass'y ; DB96-15975A17/06/2011Item Classification 2-1846
8415.90-00004 Way Valve Ass'y ; DB96-15602A17/06/2011Item Classification 2-1845
8415.90-0000① Condenser coil LG LOUVER · ② Evaporator coil LG CORRUGATE01/02/2005Product Classification Section-102991
Classified under HSK8415.90-0000GRILLE ASSEMBLY12/01/2005Product Classification Section-102734
Classified under HSK8415.90-0000CHASSIS ASSEMBLY12/01/2005Product Classification Section-102735
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất0Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-KH)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0(-LA)Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN0%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8415.90.26: Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện…