Mã HS: 8415.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8415
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8415.10 | - Loại thiết kế để lắp vào cửa sổ, tường, trần hoặc sàn, kiểu một khối (lắp liền trong cùng một vỏ, một cục) hoặc "hệ thống nhiều khối chức năng" (cục nóng, cục lạnh tách biệt) : | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8415.10.20CN | - - Công suất làm mát không quá 21,10 kW | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.10.30CN | - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.20 | - Loại sử dụng cho người, trong xe có động cơ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8415.20.10CN | - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN17 | Đơn vịchiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.81 | - - Kèm theo một bộ phận làm lạnh và một van đảo chiều chu trình nóng/lạnh (bơm nhiệt có đảo chiều): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Loại sử dụng cho phương tiện bay: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.81.11CN | - - - - Công suất làm mát không quá 21,10 kW | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.81.12CN | - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.81.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Sử dụng cho phương tiện giao thông đường sắt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.81.21CN | - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.81.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN17 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Sử dụng cho xe có động cơ (trừ loại thuộc phân nhóm 8415.20): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.81.31CN | - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.81.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN17 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.81.95CN | - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW và có lưu lượng khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN17 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.81.96CN | - - - - Công suất làm mát trên 26,38 kW và có lưu lượng khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN17 | Đơn vịchiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.81.97CN | - - - - - Công suất làm mát không quá 21,10 kW | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.81.98CN | - - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.81.99CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.82 | - - Loại khác, có kèm theo bộ phận làm lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Loại sử dụng cho phương tiện bay: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.82.11CN | - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.82.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Sử dụng cho phương tiện giao thông đường sắt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.82.21CN | - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN27 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.82.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Sử dụng cho xe có động cơ (trừ loại thuộc phân nhóm 8415.20): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.82.31CN | - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN27 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.82.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.82.91CN | - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN27 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.82.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.83 | - - Không gắn kèm bộ phận làm lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Loại sử dụng cho phương tiện bay: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.83.11CN | - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.83.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Sử dụng cho phương tiện giao thông đường sắt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.83.21CN | - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.83.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN17 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Sử dụng cho xe có động cơ (trừ loại thuộc phân nhóm 8415.20): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.83.31CN | - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.83.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN17 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.83.91CN | - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.83.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN17 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Của máy có công suất làm mát không quá 21,10 kW: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.90.13CN | - - - Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.90.14CN | - - - Thiết bị làm bay hơi hoặc ngưng tụ dùng cho máy điều hòa không khí lắp trên xe có động cơ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.90.15CN | - - - Khung vỏ, đã hàn và sơn, trừ loại thuộc phân nhóm 8415.90.13 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.90.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Của máy có công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.90.24CN | - - - - Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.90.25CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.90.26CN | - - - - Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.90.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Của máy có công suất làm mát trên 26,38 kW nhưng không quá 52,75 kW: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.90.34CN | - - - - Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.90.35CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.90.36CN | - - - - Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.90.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Của máy có công suất làm mát trên 52,75 kW: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.90.44CN | - - - - Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.90.45CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8415.90.46CN | - - - - Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8415.90.49CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (92)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8415.90-0000 | WATER-COOLING CONDENSER CORE ASSY ; CV EV ; L30083-2110a | 19/07/2021 | Item Classification 1-1683 | |
| 8415.90-0000 | PLATE-TOP-SUB-ASSY ; CV EV ; L47243-2670 | 19/07/2021 | Item Classification 1-1682 | |
| 8415.90-0000 | PLATE-END-SUB-ASSY ; CV EV ; L47243-2670 | 19/07/2021 | Item Classification 1-1685 | |
| 8415.90-0000 | CORE SUB ASSY ; CV EV | 19/07/2021 | Item Classification 1-1684 | |
| 8415.90-0000 | PLATE-END ; CV EV ; L47243-2490 | 19/07/2021 | Item Classification 1-1686 | |
| 8415.90-0000 | WATER-COOLING CONDENSER ASSY (water-cooled CONDENSER) ; CV EV | 20/05/2021 | Item Classification 1-1060 | |
| 8415.90-0000 | MUFFLER ; T44813-0471 | 03/07/2020 | Item Classification 1-3005 | |
| 8415.90-0000 | Parts of air conditioning machines; LWC ASSY(water-cooled condenser); Model: SK3 EV | 24/12/2018 | Item Classification 1-4129 | |
| 8415.90-0000 | Parts of air conditioning machines; LEVER TEMP ; H44413-5990 | 01/12/2017 | Item Classification 1-4778 | |
| 8415.90-0000 | Part for Air conditioning machines; HEATER UNIT ; K9088 | 08/09/2017 | Item Classification 1-3515 | |
| 8415.90-0000 | Parts for air conditioning machines; TUBE ASM-AUX AC EVPR FRT; 92421144; THAILND | 26/06/2017 | Item Classification 4-4573 | |
| 8415.90-0000 | Parts for air conditioning machines; TUBE ASM-AUX AC EVPR FRT(92421145); THAILND | 21/06/2017 | Item Classification 4-4442 | |
| 8415.90-0000 | Parts for air conditioning machines; TUBE LIQUID ; 446290-3032 (TUBE SUB ASS'Y) ; PR.CHNA | 03/02/2017 | Item Classification 2-1947 | |
| 8415.90-0000 | Parts for air conditioning machines; TUBE LIQUID ; 116428-8760(HEAT PIPE OUTLET) ; PR.CHNA | 03/02/2017 | Item Classification 2-1949 | |
| 8415.90-0000 | Parts for air conditioning machines; TUBE LIQUID ; 116428-8750(HEAT PIPE INLET) ; PR.CHNA | 03/02/2017 | Item Classification 2-1948 | |
| 8415.90-0000 | Parts for air conditioning machines; HTR PIPE2(H30134-5370) ; R.KOREA | 11/01/2017 | Item Classification 2-755 | |
| 8415.90-0000 | Parts for air conditioning machines; HTR PIPE(H30134-53701) ; R.KOREA | 11/01/2017 | Item Classification 2-754 | |
| 8415.90-0000 | LEVER VENT DOOR ; H44423-4090 | 22/12/2016 | Item Classification 1-4833 | |
| 8415.90-0000 | LEVER FOOT SUB ; H44423-4230 | 22/12/2016 | Item Classification 1-4834 | |
| 8415.90-0000 | LEVER VENT SUB ; H44423-4220 | 22/12/2016 | Item Classification 1-4832 | |
| 8415.90-0000 | HEATER CORE ; H42853-0891 | 15/12/2016 | Item Classification 1-4789 | |
| 8415.90-0000 | HEATER CORE ASS'Y ; H30113-1180 | 15/12/2016 | Item Classification 1-4788 | |
| 8415.90-0000 | CASE LOWER HEATER ; H40893-8010 | 11/10/2016 | Item Classification 1-3848 | |
| 8415.90-0000 | DOOR VENT RH ; H41243-3730 | 19/08/2016 | Item Classification 1-2907 | |
| 8415.90-0000 | DOOR VENT LH ; H41243-3720 | 19/08/2016 | Item Classification 1-2908 | |
| 8415.90-0000 | CASE HEATER RH(H40893-8360) ; H40893-8360 | 19/08/2016 | Item Classification 1-2979 | |
| 8415.90-0000 | CASE HEATER BLIND(H40893-8380) ; H40893-8380 | 19/08/2016 | Item Classification 1-2980 | |
| 8415.90-0000 | DOOR VENT LH ; H41243-3590 | 19/08/2016 | Item Classification 1-2905 | |
| 8415.90-0000 | DOOR VENT RH(H41243-3600) ; H41243-3600 | 19/08/2016 | Item Classification 1-2981 | |
| 8415.90-0000 | CASE HEATER LH(H40893-8240) ; H40893-8240 | 19/08/2016 | Item Classification 1-2978 | |
| 8415.90-0000 | DOOR TEMP LH; H41243-3640; R.KOREA | 12/08/2016 | Item Classification 1-2845 | |
| 8415.90-0000 | DOOR DEF; H41243-3610; R.KOREA | 12/08/2016 | Item Classification 1-2847 | |
| 8415.90-0000 | DOOR DEF; H41243-3740; R.KOREA | 12/08/2016 | Item Classification 1-2846 | |
| 8415.90-0000 | PARTS FOR HVAC ; DOOR TEMP RH ; H41243-3650 | 09/08/2016 | Item Classification 1-2779 | |
| 8415.90-0000 | PARTS FOR HVAC ; DOOR FOOT LH ; H41243-3760 | 09/08/2016 | Item Classification 1-2778 | |
| 8415.90-0000 | PARTS FOR HVAC ; DOOR FOOT RH ; H41243-3770 | 09/08/2016 | Item Classification 1-2777 | |
| No. 8415.90.0000 | COND CORE ASSY ; D30033-1901 | 21/07/2016 | Item Classification 1-2231 | |
| 8415.90-0000 | Parts for air conditioning machines; PIPE(F-1918-162) ; R.KOREA | 30/06/2016 | Item Classification 2-7373 | |
| 8415.90-0000 | Parts for air conditioning machines; PIPE(S-745-395) ; R.KOREA | 30/06/2016 | Item Classification 2-7374 | |
| 8415.90-0000 | Parts for air conditioning machines; COND PIPE(D30133-9920) ; R.KOREA | 20/06/2016 | Item Classification 2-6651 | |
| 8415.90-0000 | Parts for air conditioning machines; EVE PIPE(D30133-8210) ; R.KOREA | 20/06/2016 | Item Classification 2-6650 | |
| 8415.90-0000 | HEADER PIPE L/H ; D42903-1020 | 29/04/2016 | Item Classification 2-4230 | |
| 8415.90-0000 | HEADER PIPE ASSY - L/H ; D30603-1000 | 29/04/2016 | Item Classification 2-4229 | |
| 8415.90-0000 | Air conditioning hose for vehicle | 19/04/2016 | Item Classification 1-788 | |
| 8415.90-0000 | Parts for Air conditioning machines; Plate Side; E47243-1270 | 18/04/2016 | Item Classification 1-767 | |
| 8415.90-0000 | Parts for Air conditioning machines; Header Pipe NO4 ; E42903-2940 | 18/04/2016 | Item Classification 1-766 | |
| 8415.90-0000 | EVAPORATOR CORE(45 width) ; E41633-0740 | 18/04/2016 | Item Classification 1-754 | |
| No. 8415.90.0000 | HEADER PIPE NO3 ; E42903-2930 | 15/04/2016 | Item Classification 1-740 | |
| No. 8415.90.0000 | HEADER ASS'Y UPPER ; E30603-2720 | 15/04/2016 | Item Classification 1-744 | |
| 8415.90-0000 | Steam coil ; R.KOREA | 15/04/2016 | Item Classification 2-3808 | |
| No. 8415.90.0000 | HEADER PIPE NO1 ; E42903-2910 | 15/04/2016 | Item Classification 1-742 | |
| No. 8415.90.0000 | HEADER SUB ASS'Y LOWER ; E30603-2730 | 15/04/2016 | Item Classification 1-743 | |
| 8415.90-0000 | Modular Frame ; R.KOREA | 15/04/2016 | Item Classification 2-3758 | |
| 8415.90-0000 | Modular Casing ; R.KOREA | 15/04/2016 | Item Classification 2-3740 | |
| 8415.90-0000 | Base & Drain pan; R.KOREA | 15/04/2016 | Item Classification 2-3809 | |
| 8415.90-0000 | Parts of Air conditioning machines; ACCESS DOOR; R.KOREA | 15/04/2016 | Item Classification 2-3703 | |
| No. 8415.90.0000 | HEADER PIPE NO2 ; E42903-2920 | 15/04/2016 | Item Classification 1-741 | |
| 8415.90-0000 | Parts for Air conditioning machines; Pipe TXV Outlet ; 92489622R | 23/03/2016 | Item Classification 1-531 | |
| 8415.90-0000 | SUC. F/T-COMP VOLVO ECR58D; R.KOREA | 15/01/2016 | Item Classification 1-54 | |
| 8415.90-0000 | Parts of air conditioning machines; muffler for car air conditioning system | 01/09/2015 | Item Classification 2-6885 | |
| No. 8415.90-0000 | HVAC(Heating Ventilation Air Conditioning) MODULE ASSY-MNL (P32R) ; 4709-2561 (P32R) ; | 17/07/2015 | Item Classification 2-5522 | |
| 8415.90-0000 | - Product name: LINK-MAIN · - Model: 6853-1490 | 21/05/2015 | Item Classification 3-1417 | |
| 8415.90-0000 | - Product name: PIPE-HEATER, INLET · - Model: 7305-7810 | 21/05/2015 | Item Classification 3-1419 | |
| 8415.90-0000 | - Product Name: PIPE ASSY W/FLANGE · - Model: 4626-5310 | 21/05/2015 | Item Classification 3-1420 | |
| 8415.90-0000 | - Product Name: ROD-MIX · - Model: 7706-0430 | 21/05/2015 | Item Classification 3-1418 | |
| 8415.90-0000 | Air Conditioning Condenser; For outdoor unit of stand-alone air conditione | 11/07/2014 | Item Classification 1-2091 | |
| 8415.90-0000 | Anti-vibration frame; SH-41400 | 03/12/2013 | Item Classification 2-8972 | |
| 8415.90-0000 | Other articles of aluminum; MUFFLER; R.KOREA | 20/11/2013 | Item Classification 2-8681 | |
| 8415.90-0000 | Part of air conditioning machine; JUMP TUBE(F876ATBAB04) | 14/11/2013 | Item Classification 2-8531 | |
| 8415.90-0000 | Part of air conditioning machine; BTXV HOSE PIPE ASSY; R.KOREA | 08/11/2013 | Item Classification 2-8355 | |
| 8415.90-0000 | Part of air conditioning machine; SUC PIPE-A ; R.KOREA | 06/11/2013 | Item Classification 2-8313 | |
| 8415.90-0000 | Part of air conditioning machine; LIQ PIPE-A ; R.KOREA | 06/11/2013 | Item Classification 2-8314 | |
| 8415.90-0000 | Parts of air conditioning machines; LIQ PIPE-B, F371DX9AA01; R.KOREA | 05/11/2013 | Item Classification 2-8288 | |
| 8415.90-0000 | Parts of air conditioning machines; SUC PIPE-A, F492NE9MA02; R.KOREA | 05/11/2013 | Item Classification 2-8287 | |
| 8415.90-0000 | Parts of air conditioning machines; SUC COMP, F493GDBAB01; R.KOREA | 05/11/2013 | Item Classification 2-8286 | |
| 8415.90-0000 | Part of air conditioning machines; FLORATOR; R.KOREA | 29/10/2013 | Item Classification 2-8074 | |
| 8415.90-0000 | A/CON CASE-INTAKE; R.KOREA | 09/09/2013 | Item Classification 2-6875 | |
| 8415.90-0000 | A/CON CASE-LOWER; R.KOREA | 09/09/2013 | Item Classification 2-6873 | |
| 8415.90-0000 | A/CON CASE-UPPPER; R.KOREA | 09/09/2013 | Item Classification 2-6874 | |
| 8415.90-0000 | Part of air conditioning machine; Pipe collecting left ENT(N6659006); R.KOREA | 29/08/2013 | Item Classification 2-6518 | |
| 8415.90-0000 | Header plate ; H42923-0350 | 27/08/2013 | Item Classification 2-6459 | |
| 8415.90-0000 | Tank ; H47443-2640 | 27/08/2013 | Item Classification 2-6458 | |
| 8415.90-0000 | Tank ; H47443-2640 | 27/08/2013 | Item Classification 2-6458 | |
| 8415.90-0000 | Side plate ; H47243-0820 | 27/08/2013 | Item Classification 2-6457 | |
| 8415.90-0000 | Heater Core ENT (HVAC) ; T4912003 | 20/03/2012 | Item Classification 2-1883 | |
| No. 8415.90-0000 | Parts of air conditioning machines; R.KOREA | 18/01/2012 | Item Classification 2-500 | |
| 8415.90-0000 | ㅇ Product Name: Condenser Ass'y · - Model: Passenger/Commercial Vehicle Condense | 26/10/2011 | Item Classification 2-4539 | |
| 8415.90-0000 | EEV Valve Ass'y ; DB96-15975A | 17/06/2011 | Item Classification 2-1846 | |
| 8415.90-0000 | 4 Way Valve Ass'y ; DB96-15602A | 17/06/2011 | Item Classification 2-1845 | |
| 8415.90-0000 | ① Condenser coil LG LOUVER · ② Evaporator coil LG CORRUGATE | 01/02/2005 | Product Classification Section-102991 | |
| Classified under HSK8415.90-0000 | GRILLE ASSEMBLY | 12/01/2005 | Product Classification Section-102734 | |
| Classified under HSK8415.90-0000 | CHASSIS ASSEMBLY | 12/01/2005 | Product Classification Section-102735 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.