Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8413.91.20

- - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.20 và 8413.20.90

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8413

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Bơm có lắp hoặc thiết kế để lắp thiết bị đo:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8413.11.00CN- - Bơm phân phối nhiên liệu hoặc dầu bôi trơn, loại dùng cho trạm đổ xăng hoặc cho garaThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8413.19- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8413.19.10CN- - - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8413.19.20CN- - - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8413.20- Bơm tay, trừ loại thuộc phân nhóm 8413.11 hoặc 8413.19:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8413.20.10CN- - Bơm nướcThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8413.20.20CN- - Bơm hút sữaThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8413.20.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8413.30- Bơm nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc bơm chất làm mát, dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8413.30.30CN- - Bơm nhiên liệu loại sử dụng cho động cơ của xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8413.30.40CN- - Bơm nước loại được sử dụng cho động cơ của xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
- - Loại khác, loại ly tâm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8413.30.51CN- - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mmThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8413.30.52CN- - - Với đường kính cửa hút trên 200 mmThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8413.30.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8413.40.00CN- Bơm bê tôngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8413.50- Bơm hoạt động kiểu piston chuyển động tịnh tiến khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8413.50.31CN- - - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8413.50.32CN- - - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8413.50.40CN- - Bơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/hThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8413.50.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8413.60- Bơm hoạt động kiểu piston quay khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8413.60.31CN- - - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8413.60.32CN- - - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8413.60.40CN- - Bơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/hThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8413.60.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8413.70- Bơm ly tâm khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Bơm nước một tầng, một chiều hút, trục ngang được truyền động bằng dây đai hoặc khớp nối trực tiếp, trừ loại bơm đồng trục với động cơ:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8413.70.11CN- - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8413.70.19CN- - - Loại khác (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - Bơm nước được thiết kế đặt chìm dưới nước:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8413.70.31CN- - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mmThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8413.70.39CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Bơm nước khác, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8413.70.42CN- - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm, hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8413.70.43CN- - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm, không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8413.70.49CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Bơm nước khác, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8413.70.51CN- - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mmThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8413.70.59CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8413.70.91CN- - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mmThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8413.70.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- Bơm khác; máy đẩy chất lỏng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8413.81- - Bơm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8413.81.13CN- - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h, hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8413.81.14CN- - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h, không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8413.81.15CN- - - Bơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/hThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8413.81.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8413.82- - Máy đẩy chất lỏng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8413.82.10CN- - - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8413.82.20CN- - - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8413.91- - Của bơm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8413.91.10CN- - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.10Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8413.91.20CN- - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.20 và 8413.20.90Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8413.91.30CN- - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.70.11 và 8413.70.19Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8413.91.40CN- - - Của bơm ly tâm khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8413.91.90CN- - - Của bơm khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8413.92.00CN- - Của máy đẩy chất lỏngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (62)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8413.91-2000ITF RETAINER ASS'Y (In Tank Filter Retainer Ass'y); 5103517; KR;26/08/2024Item Classification 4-5604
8413.91-2000PUMP RETAINER; 2101004; KR;26/08/2024Item Classification 4-5605
8413.91-2000ITF RETAINER (In Tank Filter Retainer); 2102709; KR;26/08/2024Item Classification 4-5603
8413.91-2000ITF COVER (IN TANK FILTER COVER); 2101260; CN;25/06/2024Item Classification 4-3844
8413.91-2000PLASTIC FLANGE ASM; 2102789; KR;21/02/2024Item Classification 4-957
8413.91-2000PLATE ASSY-SUB ; 1055-M31950-1001/11/2023Item Classification 3-5440
8413.91-3000HOUSING PUMP ; 11MH-0022225/08/2022Item Classification 4-6058
8413.91-2000PLUNGER BARREL; 23/30; Φ2014/09/2021Item Classification 4-7358
8413.91-5000EOP(W/I) FF6S; TM393-6F00014/01/2021Item Classification 4-314
8413.91-5000EOP(W/I) GAMMA CVT; TM393-CT00014/01/2021Item Classification 4-313
8413.91-5000EOP(W/I) EXTENDED; TM393-8F10014/01/2021Item Classification 4-311
8413.91-5000EOP(W/I) LAMBDA3; TM393-8R10014/01/2021Item Classification 4-316
8413.91-5000EOP(W/I) FF8T; TM393-8F00014/01/2021Item Classification 4-315
8413.91-5000EOP(W/I) FR8S; TM393-8R00014/01/2021Item Classification 4-312
8413.91-2000GAMMA2 BODY; OP113-GB00021/09/2020Item Classification 4-6706
8413.91-2000GAMMA2 COVER; OP113-GB00021/09/2020Item Classification 4-6707
8413.91-2000THETA3 W/P COVER NON PRS; WP135-TH70021/09/2020Item Classification 4-6708
8413.91-2000THETA3 W/P COVER NON PRS; WP135-TH60021/09/2020Item Classification 4-6705
8413.91Parts of pumps; PEDESTAL; 65CX; CP310-3908B14/11/2019Item Classification 1-4774
8413.91-2000Parts of pump of internal combustion engine; PLATE ASSY ; MRA1/1101-F33030-1018/05/2018Item Classification 1-1585
8413.91-2000Parts of pump of internal combustion engine; BODY UPR ; HFP1.2/2335-850430-1118/05/2018Item Classification 1-1584
8413.91-3000Parts Of reciprocating pumps; LEVER SOCKET ASS'Y; 09110-44002; PR.CHNA14/12/2016Item Classification 2-18580
8413.91-3000Parts Of reciprocating pumps; PUMP CYLINDER ASS'Y ; 09110-44002; PR.CHNA14/12/2016Item Classification 2-18581
8413-91.2000Parts of pump of internal combustion engine; SPOOL REGULATOR; 5400777B22/07/2016Item Classification 2-9148
8413.91-3000Parts Of reciprocating pumps; Regulator for excavator; HNOV; R.KOREA21/06/2016Item Classification 2-6694
8413.91-2000OIL PUMP ASSY; 21310-3C300;26/05/2016Item Classification 1-1088
8413.91-2000Inlet for FUEL PUMP ; PR.CHINA03/12/2015Item Classification 2-9368
8413.91-5000Parts of rotary pumps; SUPPORT ASSY-REACTION SHAFT; 46130-3A550; R.KOREA11/11/2015Item Classification 2-8739
8413.91-5000Parts of rotary pumps; HOUSING ASS`Y OIL PUMP; 46120-3A050; R.KOREA11/11/2015Item Classification 2-8738
8413.91-5000Parts of rotary pumps; HOUSING ASS`Y OIL PUMP; 46120-3A050; R.KOREA11/11/2015Item Classification 2-8738
8413.91-2000Parts of pump of internal combustion engine; Counter Bar(9146020010); R.KOREA22/10/2015Item Classification 2-8143
8413.91-2000Oil Pump Cover; SYMC G16DF; R.KOREA21/10/2015Item Classification 1-1839
8413.91-2000Water Pump Housing; Ford Panther (FWD); R.KOREA21/10/2015Item Classification 1-1838
8413.91-2000Oil Pump Housing; HMC R VDOP; R.KOREA21/10/2015Item Classification 1-1836
8413.91-2000Oil Pump Housing; RSM M4R; R.KOREA21/10/2015Item Classification 1-1837
8413.91-2000Roller Tappet; RSTM F-346081.02(OD:26mm)31/07/2015Item Classification 2-6033
8413.91-2000Part of internal combustion engine; Retaining Ring(9146020040) ; R.KOREA10/07/2015Item Classification 2-5324
8413.91-2000Parts of pump of internal combustion engine; SUCTION VALVE(S60MC) ; R.KOREA08/06/2015Item Classification 2-4085
8413.91-2000High pressure pump housing 240CW; HOUSING 240CW (9146020054)02/06/2015Item Classification 2-3817
8413.91-3000Medicine pump housing/Medicine pump housing ass'y; · CS-J1-500; 445*430*22519/06/2014Item Classification 1-1819
8413.91-3000PISTON ; CS-J1-500 ; Ø20*149.529/05/2014Item Classification 1-1603
8413.91-3000Parts of reciprocating pump ; Tilting pin, k3v63 ; R.KOREA28/03/2014Item Classification 2-2328
8413.91-3000Parts of reciprocating pump ; piston shoe, k3v63 ; R.KOREA28/03/2014Item Classification 2-2329
8413.91-3000Parts of reciprocating pump ; Swash plate & Support, k3v63 ; R.KOREA28/03/2014Item Classification 2-2330
8413.91-3000Parts of reciprocating pump ; Regulator, k3v63 ; R.KOREA28/03/2014Item Classification 2-2327
8413.91-3000Parts of reciprocating pump ; Cylinder block assy, k3v63 ; R.KOREA28/03/2014Item Classification 2-2326
8413.91-3000Parts of reciprocating pumps ; Servo Piston ; k3v63 ; R.KOREA24/03/2014Item Classification 2-2115
8413.91-3000Parts of reciprocating pumps ; Shoe Plate ; k3v63 ; R.KOREA24/03/2014Item Classification 2-2114
8413.91-3000Parts of liquid pump ; BALL GUIDE ; R.KOREA24/03/2014Item Classification 2-2137
8413.91-3000Parts of Reciprocating pumps ; Case (housing) , K3V63 ; R.KOREA24/03/2014Item Classification 2-2116
8413.91-3000Part of pump; Push plate (set plate); R.KOREA21/03/2014Item Classification 2-2056
8413.91-3000Parts of liquid pump; CHAMBER ASS'Y(730939)07/02/2014Item Classification 2-883
8413.91-2000Sleeve For Pumps ; 914601005525/10/2013Item Classification 1-2815
8413.91-2000HYDRAULIC MODULE ; 914601006125/10/2013Item Classification 1-2817
8413.91-2000Parts of liquid pumps; THETA Water Pump Cover ; R.KOREA13/09/2013Item Classification 2-7050
8413.91-2000Parts of liquid pumps; THETA Water Pump Body ; R.KOREA13/09/2013Item Classification 2-7049
8413.91-2000Parts of liquid pumps; GAMMA W/P IMPELLER01/07/2013Item Classification 2-4574
No. 8413.91-2000Part of pump; R.KOREA04/05/2012Item Classification 2-3187
No. 8413.91-2000Gerotor Ass'y ; 2355203/05/2012Item Classification 2-3166
No. 8413.91-3000WEAR PLATE23/12/2011Item Classification 1-2092
No. 8413.91-3000WEAR RING23/12/2011Item Classification 1-2091
8413.91-1000NOZZLE OF PUMPS FOR DISPENSING FUEL · - Model: 600 SERIES FUELING NOZZLE ( SMART )03/11/2011Item Classification 2-4721
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất7.5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất5Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất5Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất5Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất15Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất5Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất5Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất5
Quốc giaÚcThuế suất5
Quốc giaTrung QuốcThuế suất5
Quốc giaNhật BảnThuế suất5
Quốc giaHàn QuốcThuế suất5
Quốc giaNew ZealandThuế suất5

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN5%
  • RCEP ASEAN5%
  • RCEP Úc5%
  • RCEP Trung Quốc5%
  • RCEP Nhật Bản5%
  • RCEP Hàn Quốc5%
  • RCEP New Zealand5%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8413.91.20: Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.20 và 8413.20.90