Mã HS: 8413.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8413
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Bơm có lắp hoặc thiết kế để lắp thiết bị đo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8413.11.00CN | - - Bơm phân phối nhiên liệu hoặc dầu bôi trơn, loại dùng cho trạm đổ xăng hoặc cho gara | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8413.19.10CN | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.19.20CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.20 | - Bơm tay, trừ loại thuộc phân nhóm 8413.11 hoặc 8413.19: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8413.20.10CN | - - Bơm nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.20.20CN | - - Bơm hút sữa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.30 | - Bơm nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc bơm chất làm mát, dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8413.30.30CN | - - Bơm nhiên liệu loại sử dụng cho động cơ của xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.30.40CN | - - Bơm nước loại được sử dụng cho động cơ của xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác, loại ly tâm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8413.30.51CN | - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.30.52CN | - - - Với đường kính cửa hút trên 200 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.40.00CN | - Bơm bê tông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.50 | - Bơm hoạt động kiểu piston chuyển động tịnh tiến khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8413.50.31CN | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.50.32CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.50.40CN | - - Bơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.50.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.60 | - Bơm hoạt động kiểu piston quay khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8413.60.31CN | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.60.32CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.60.40CN | - - Bơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.60.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.70 | - Bơm ly tâm khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bơm nước một tầng, một chiều hút, trục ngang được truyền động bằng dây đai hoặc khớp nối trực tiếp, trừ loại bơm đồng trục với động cơ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8413.70.11CN | - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.70.19CN | - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - Bơm nước được thiết kế đặt chìm dưới nước: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8413.70.31CN | - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.70.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Bơm nước khác, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8413.70.42CN | - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm, hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.70.43CN | - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm, không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.70.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Bơm nước khác, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8413.70.51CN | - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.70.59CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8413.70.91CN | - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.70.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Bơm khác; máy đẩy chất lỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8413.81 | - - Bơm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8413.81.13CN | - - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h, hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.81.14CN | - - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h, không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.81.15CN | - - - Bơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.81.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.82 | - - Máy đẩy chất lỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8413.82.10CN | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.82.20CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8413.91 | - - Của bơm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8413.91.10CN | - - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.91.20CN | - - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.20 và 8413.20.90 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.91.30CN | - - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.70.11 và 8413.70.19 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.91.40CN | - - - Của bơm ly tâm khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.91.90CN | - - - Của bơm khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8413.92.00CN | - - Của máy đẩy chất lỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (21)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8413.20-0000 | 601-AAOA/43-410(146MM/1.5); PR.CHINA | 25/05/2021 | Item Classification 1-1133 | |
| 8413.20-0000 | Hand pumps; 601-OQOK/40-410(135MM/1.2); PR.CHINA | 25/05/2021 | Item Classification 1-1138 | |
| 8413.20-0000 | Hand pumps; 401-RAA/33-410(201MM); PR.CHINA | 25/05/2021 | Item Classification 1-1140 | |
| 8413.20-0000 | Hand pumps; 201-ORAOC/28-410(198MM/1.5); PR.CHINA | 25/05/2021 | Item Classification 1-1135 | |
| 8413.20-0000 | Hand pumps; 401-RAAL/33-410(154MM/1.5T); PR.CHINA | 25/05/2021 | Item Classification 1-1131 | |
| 8413.20-0000 | Hand pumps; 401-RAAL/33-410(201MM/1.5T); PR.CHINA | 25/05/2021 | Item Classification 1-1136 | |
| 8413.20-0000 | Hand pumps; PLASTIC PUMP; PR.CHINA | 25/05/2021 | Item Classification 1-1129 | |
| 8413.20-0000 | Hand pumps; 501-OCO2C-005C/30-410(205MM/1.5T); PR.CHINA | 25/05/2021 | Item Classification 1-1134 | |
| 8413.20-0000 | Hand pumps; 401-RAAL/33-410(198MM/1.5T); PR.CHINA | 25/05/2021 | Item Classification 1-1137 | |
| 8413.20-0000 | 501-BBOB/30-410(85MM/1.2T)WHITE; PR.CHINA | 25/05/2021 | Item Classification 1-1141 | |
| 8413.20-0000 | Hand pumps; 401-HAA/33410(179MM)WHITE; PR.CHINA | 25/05/2021 | Item Classification 1-1139 | |
| 8413.20-0000 | Clear Acrylic Dispenser ; BG0719028 | 21/05/2021 | Item Classification 4-4139 | |
| 8413.20-0000 | 601-OEAC/43-410(120MM/1.8T)WHITE (Plastic Pump) | 21/05/2021 | Item Classification 1-1063 | |
| 8413.20-0000 | Glass bottle container for cosmetics; A11021 | 21/05/2021 | Item Classification 4-4138 | |
| 8413.20-0000 | Hand pumps, other than those of subheading ; WATER PUMP | 11/10/2018 | Item Classification 4-4881 | |
| 8413.20-0000 | Hand pumps, other than those of subheading ; plastic pump for syrup | 21/08/2018 | Item Classification 4-3880 | |
| 8413.20-0000 | Hand pumps, other than those of subheading ; plastic pump for syrup | 09/05/2018 | Item Classification 4-2118 | |
| 8413.20-0000 | Hand pumps for liquids; DISPENSER PUMP ; Z-1000-1715-2N-08O×100R ; JAPAN | 23/06/2017 | Item Classification 4-4526 | |
| 8413.20-0000 | Hand pumps; HAND PUMP A-CAB TILT (P3487300760); R.KOREA | 08/01/2016 | Item Classification 2-199 | |
| 8413.20-0000 | MANUAL WATER PUMP ; DP-MW200 | 16/09/2014 | Item Classification 1-2458 | |
| 8413.20-0000 | Pump dispense | 12/01/1991 | Emotion22701-129 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.