Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 7308.90

- Loại khác:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 7308

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
7308.10- Cầu và nhịp cầu:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7308.10.10CN- - Dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
7308.10.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
7308.20- Tháp và cột lưới (kết cấu giàn):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Tháp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7308.20.11ADCN- - - Dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
7308.20.19ADCN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
- - Cột lưới (kết cấu giàn):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7308.20.21CN- - - Dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg
7308.20.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg
7308.30- Cửa ra vào, cửa sổ và các loại khung cửa và ngưỡng cửa ra vào:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7308.30.10CN- - Cửa ra vào, có độ dày từ 6 mm đến 8 mmThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg
7308.30.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg
7308.40- Thiết bị dùng cho giàn giáo, ván khuôn, vật chống hoặc cột trụ chống hầm lò:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7308.40.10CN- - Dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
7308.40.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
7308.90- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7308.90.20CN- - Dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg
7308.90.40CN- - Tấm hoặc lá mạ kẽm được làm lượn sóng và uốn cong dùng trong ống dẫn, cống ngầm hoặc đường hầm (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg
7308.90.50CN- - Khung ray dùng để vận chuyển công-ten-nơ trên tàu thủy (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg
7308.90.60CN- - Máng đỡ cáp điện có lỗ (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7308.90.92CN- - - Lan can bảo vệThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg
7308.90.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg

Hải quan Việt Nam (7)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7308.90.99Tấm sắt không hợp kim dùng trong xây dựng chưa khoan lỗ, xẻ rãnh, chưa mạ, chưa tráng phủ, không có hình dập nổi, dài 200mm-400mm, rộng 200mm, dày 8mm-10mm, do TQ sx, mới 100% (Mục 4)18/03/20201704/TB-TCHQ
7308.90.99Sản phẩm thép không hợp kim được mạ kẽm bằng phương pháp khác (Steel roofing sheet YX41-210-420: Tôn mạ màu cắt sẵn dùng để lợp mái), rộng 420mm, dày 0.6mm, dài từ 5291-11315mm. Hàng mới 100% (mục 2 tờ khai hải quan)21/11/20186833/TB-TCHQ
7308.90.99Sản phẩm thép không hợp kim được mạ kẽm bằng phương pháp khác (Steel roofing sheet YX41-210-420: Tôn mạ màu cắt sẵn dùng để lợp mái), rộng 420mm, dày 0.47mm, dài từ 990-11315mm, Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan)21/11/20186832/TB-TCHQ
7308.90.99Thanh xương trần C150 bằng thép, dài 3m/pcs cấu kiện trần nhà trong xây dựng, hàng mới 100% (Mục 05 tờ khai).12/04/20181971/TB-TCHQ
7308.90.99Gối chậu bằng thép cấu kiện của cầu loại EMD 35000KN +/- 100/20. Hàng mới 100%. (Mục 1 tờ khai hải quan).14/01/2016389/TB-TCHQ
7308.90.99Mục 3 tờ khai Bản kết cấu bằng thép không gỉ18/08/20157544/TB-TCHQ
7308.90.99Mục 2 tờ khai Thanh kết cấu hình bằng thép không gỉ18/08/20157546/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7308.90-9000Một phần của kết cấu, bằng thép; KẸP; KẸP22/03/2024Phân loại mặt hàng 4-1685
7308.90-9000THÁP BƠM; TÀU CHỞ LNG26/06/2023Phân loại mặt hàng 4-13804
7308.90-9000 Kết cấu sắt hoặc thép; Ổ ĐỠ BỒN; 2.000KN 23/09/2022Phân loại mặt hàng 4-6881
7308.90-9000NỀN TẢNG; 6S60ME-C25/05/2022Phân loại mặt hàng 4-3506
7308.90-9000THƯ VIỆN ẢNH ; 6G60ME-C25/05/2022Phân loại mặt hàng 4-3505
7308.90-9000Các kết cấu thép khác; DỰ ÁN THỬ NGHIỆM TRANG TRẠI ĐIỆN GIÓ NGOẠI KHƠI GIAI ĐOẠN Ⅰ03/07/2020Phân loại mặt hàng 4-4423
7308.90-9000KẾT CẤU THÉP; H300×300×10×15mm×10m16/10/2019Phân loại mặt hàng 4-11952
7308.90-9000Một phần của kết cấu, bằng thép; BỘ GIẢM MA SÁT TƯỜNG; WFD20030/04/2019Phân loại mặt hàng 4-8601
7308.90-9000Tấm và các sản phẩm tương tự bằng sắt hoặc thép, được chế tạo để sử dụng trong các công trình; TẤM TRANG TRÍ KIM LOẠI; TRUNG QUỐC01/04/2019Phân loại mặt hàng 4-8013
7308.90-9000Các cấu trúc thép khác; VÍT ĐẤT; PR.CHNA11/05/2018Phân loại mặt hàng 4-2179
7308.90-9000SMD+RSRM-6N(SMD-RSRM-6N)19/03/2018Phân loại mặt hàng 1-919
7308.90-9000Vật liệu trần tôn mạ kẽm; Vật liệu trần kim loại thiết kế DMC-D; 600X600X0.4mm30/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3341
7308.90-9000Các cấu trúc thép khác; BẢNG NGÓN TAY/BỤNG19/05/2017Phân loại mặt hàng 4-3866
7308.90-9000Các kết cấu thép khác; SÂN VƯỜN, HÀNG RÀO, RÈM VẬN HÀNH; HÀN QUỐC11/04/2017Phân loại mặt hàng 4-966
7308.90-9000Các kết cấu thép khác; PR.CHNA31/03/2017Phân loại mặt hàng 4-713
7308.90-9000Các kết cấu thép khác; Kết cấu thép của Reformer; R.KOREA12/01/2017Phân loại mặt hàng 2-774
7308.90-9000Các kết cấu thép khác; 853330 Nhà chòi trong vườn; NHÀ CHỔI LAURENTIN HARDTOP; PR.CHNA15/12/2016Phân loại mặt hàng 2-18685
7308.90-9000Các bộ phận của kết cấu; Bộ giảm chấn kiểm soát rung động tòa nhà; SR4015-GR4; NHẬT BẢN21/09/2016Phân loại mặt hàng 2-13210
7308.90-9000Các kết cấu thép khác; Cơ sở sơ tán căn hộ; Đường dây cứu hộ; R.KOREA02/09/2016Phân loại mặt hàng 2-12166
7308.90-9000Các mặt hàng khác bằng sắt hoặc thép; GHẾ ĐỘNG CƠ MÁY PHÁT ĐIỆN; SỐ THÂN TÀU: SN2163; HÀN QUỐC26/08/2016Phân loại mặt hàng 2-11736
7308.90-9000Các mặt hàng khác bằng sắt hoặc thép; GHẾ ĐỘNG CƠ MÁY PHÁT ĐIỆN; SỐ THÂN TÀU: SN2081; HÀN QUỐC26/08/2016Phân loại mặt hàng 2-11737
7308.90-9000Các cấu trúc thép khác; DERRICK W/PHỤ KIỆN04/07/2016Phân loại mặt hàng 2-7563
7308.90-9000Các cấu trúc thép khác; OIL TIGHT HATCH; R.HÀN QUỐC23/06/2016Phân loại mặt hàng 2-6976
7308.90-9000BỘ CHUYỂN ĐỔI BỆ CẦU CẦN KNUCKLE; KBC SWL 85TẤN; HÀN QUỐC17/06/2016Phân loại mặt hàng 2-6591
7308.90-9000Các bộ phận của cấu trúc; BỆ ĐẦU PHẲNG; PR.CHNA08/06/2016Phân loại mặt hàng 2-6092
7308.90-9000Các bộ phận của cấu trúc; BỆ CHUỖI; PR.CHNA08/06/2016Phân loại mặt hàng 2-6088
7308.90-9000Các bộ phận của cấu trúc; STRINGER; PR.CHNA08/06/2016Phân loại mặt hàng 2-6094
7308.90-9000THÉP XI MĂNG ĐẦY; TẤM 596×596×33MM; PR.CHNA11/05/2016Phân loại mặt hàng 2-4743
7308.90-9000BỆ (ĐẦU PHẲNG)04/05/2016Phân loại mặt hàng 2-4451
7308.90-9000THÉP XI MĂNG ĐẦY; TẤM 606x606x33MM; TRUNG QUỐC07/04/2016Phân loại mặt hàng 2-3411
7308.90-9000THÉP XI MĂNG ĐẦY; TẤM 500x500x28MM; TRUNG QUỐC07/04/2016Phân loại mặt hàng 2-3412
7308.90-9000THÉP XI MĂNG ĐẦY; TẤM 596x596x30MM; TRUNG QUỐC07/04/2016Phân loại mặt hàng 2-3410
7308.90-9000Các kết cấu thép khác; TẤM THÉP (500X500X28MM); TRUNG QUỐC07/04/2016Phân loại mặt hàng 2-3468
7308.90-9000Các kết cấu thép khác; TẤM THÉP (606X606X33MM); TRUNG QUỐC07/04/2016Phân loại mặt hàng 2-3469
7308.90-9000MẢNH XUYÊN; KIỂU YB; HÀN QUỐC04/04/2016Phân loại mặt hàng 2-3303
7308.90-9000MẢNH XUYÊN; LOẠI YA; HÀN QUỐC04/04/2016Phân loại mặt hàng 2-3302
7308.90-9000Các kết cấu thép khác; TẤM SÀN TIẾP CẬN OA 500 500×500×28MM; PR.CHNA29/03/2016Phân loại mặt hàng 2-3018
7308.90-9000Các kết cấu thép khác; TẤM THÉP XI MĂNG 606×606×33MM; PR.CHNA29/03/2016Phân loại mặt hàng 2-3017
7308.90-9000Các bộ phận của kết cấu thép; NẮP THÉP; PR.CHNA15/03/2016Phân loại mặt hàng 2-2516
7308.90-9000Các kết cấu thép khác; THÉP XI MĂNG, TẤM VỚI LỚP HOÀN THIỆN PVC; PR.CHNA15/03/2016Phân loại mặt hàng 2-2515
7308.90-9000Các kết cấu thép khác; BẢNG ĐIỀU KHIỂN THÉP SÀN TIẾP CẬN (ZT50 OA PANAL); PR.CHNA02/03/2016Phân loại mặt hàng 2-1973
7308.90-9000Các kết cấu thép khác; TẤM SÀN TIẾP CẬN OA 500; PR.CHNA25/02/2016Phân loại mặt hàng 2-1887
7308.90-9000Tấm panel được chuẩn bị để sử dụng trong các kết cấu bằng sắt hoặc thép; TẤM THÉP XI MĂNG (500×500×28㎜); PR.CHNA25/02/2016Phân loại mặt hàng 2-1883
7308.90-9000Các kết cấu thép khác; TẤM ĐẦU RA (TẤM CÁP); PR.CHNA25/02/2016Phân loại mặt hàng 2-1886
7308.90-9000Tấm panel được chuẩn bị để sử dụng trong các kết cấu bằng sắt hoặc thép; TẤM THÉP XI MĂNG (606×606×33㎜); PR.CHNA25/02/2016Phân loại mặt hàng 2-1885
7308.90-9000Tấm panel được chuẩn bị để sử dụng trong các kết cấu bằng sắt hoặc thép; TẤM THÉP XI MĂNG 3.0PVC (610×610×35㎜); PR.CHNA25/02/2016Phân loại mặt hàng 2-1884
7308.90-9000THÉP XI MĂNG (SÀN RA VÀO, SÀN RA VÀO THÉP) ; ; TẤM 606X606X33MM (TẤM OA 596, TẤM 596X596MM 1.4/1.2)23/02/2016Phân loại mặt hàng 2-1739
7308.90-9000Một phần của kết cấu; LƯỚI THÉP; TRUNG QUỐC28/12/2015Phân loại mặt hàng 2-10115
7308.90-9000TẤM THÉP BÓNG XI MĂNG; TẤM THÉP BÓNG XI MĂNG 596*596*33MM; PR.CHNA08/12/2015Phân loại mặt hàng 2-9545
7308.90-9000TẤM THÉP TRÙM XI MĂNG; TẤM THÉP TRÙM XI MĂNG 500*500*28MM; PR.CHNA08/12/2015Phân loại mặt hàng 2-9547
7308.90-9000TẤM THÉP XI MĂNG; TẤM THÉP XI MĂNG VỚI 3.0 PVC600*600*35MM; PR.CHNA08/12/2015Phân loại mặt hàng 2-9557
7308.90-9000TẤM THÉP TRÙM XI MĂNG; TẤM THÉP TRÙM XI MĂNG 606*606*33MM; PR.CHNA08/12/2015Phân loại mặt hàng 2-9546
7308.90-9000Các bộ phận của cấu trúc; BỆ PHẲNG; PR.CHNA03/12/2015Phân loại mặt hàng 2-9385
7308.90-9000Các bộ phận của cấu trúc; STRINGER; PR.CHNA03/12/2015Phân loại mặt hàng 2-9387
7308.90-9000Các bộ phận của cấu trúc; BỆ CHUỖI; PR.CHNA03/12/2015Phân loại mặt hàng 2-9386
7308.90-9000TẤM THÉP XI MĂNG; STC-610; PR.CHNA17/11/2015Phân loại mặt hàng 2-8906
7308.90-9000Kết cấu thép; LẮP ĐẶT PHÒNG TRƯNG BÀY09/11/2015Phân loại mặt hàng 2-8659
7308.90-9000Các cấu trúc thép khác; DS-BIO-PANEL; R. KOREA02/07/2015Phân loại mặt hàng 2-4943
7308.90-9000Các kết cấu thép khác; THÉP COMB, DS-STL COMB; R. HÀN QUỐC02/07/2015Phân loại mặt hàng 2-4944
7308.90-9000LƯỚI THÉP23/06/2015Phân loại mặt hàng 2-4572
7308.90-9000Các cấu trúc khác; CÁC PHẦN CỦA TÀU (NỀN TẢNG, PHÒNG TRƯNG BÀY)22/06/2015Phân loại mặt hàng 2-4541
7308.90-9000Kết cấu sắt hoặc thép; Đơn vị mô-đun thuộc DK 3RD ở E/R; R.KOREA12/06/2015Phân loại mặt hàng 2-4227
7308.90-9000Kết cấu thép; CỘT LAN CAN; PR.CHNA12/05/2015Phân loại mặt hàng 2-3141
7308.90-9000Kết cấu bằng sắt hoặc thép; Giá đỡ; Hàn Quốc12/05/2015Phân loại mặt hàng 2-3172
7308.90-9000Ống lót ống; PST-2AL20/04/2015Phân loại mặt hàng 1-522
7308.90-9000Tấm đế trụ trên; PST-2AL16/04/2015Phân loại mặt hàng 1-492
7308.90-9000Trụ trên Rib-2; PST-2AL16/04/2015Phân loại mặt hàng 1-493
Số 7308.90-9000 (Giá đỡ)_x000D_ Số 8428.90-9000 (Băng tải, Thang máy, Con thoi, Bộ điều khiển)hệ thống lấy hàng lưu trữ tự động; P-14236-330/03/2015Phân loại mặt hàng 2-2008
7308.90-9000VÁCH NGĂN THÉP; D8012B04/03/2015Phân loại mặt hàng 1-305
7308.90-9000TẤM CHỊU LỰC CẦU; 275TON F013/02/2015Phân loại mặt hàng 2-1032
7308.90-9000Cột trên cùng ; PST-2AL21/01/2015Phân loại mặt hàng 1-98
7308.90-9000Kết cấu thép; TẤM SÀN; KSIC D-0001; HÀN QUỐC19/01/2015Phân loại mặt hàng 2-386
7308.90-9000Tấm thép dạng polystyrene dùng trong kết cấu; PR.CHNA16/01/2015Phân loại mặt hàng 2-359
7308.90-9000TAY NẮM; GB570SU;06/01/2015Phân loại mặt hàng 1-15
7308.90-9000Các bộ phận của cấu trúc; DẤU CHỮ09/12/2014Phân loại mặt hàng 2-8257
7308.90-9000Kết cấu thép; Tấm thép GI (tấm thép mạ kẽm) loại sàn đôi; TDFME6J-GEN; PR.CHNA03/12/2014Phân loại mặt hàng 2-8124
7308.90-9000Kết cấu thép; Sàn thép tấm đôi; TDFSC5H-LAN; PR.CHNA03/12/2014Phân loại mặt hàng 2-8123
7308.90-9000PHANH THÉP ;;; Trung Quốc03/12/2014Phân loại mặt hàng 3-2616
7308.90-9000Các kết cấu thép khác; Tường lò nung; PR.CHNA27/10/2014Phân loại mặt hàng 2-7149
7308.90-9000Các kết cấu thép khác; Dầm mái cho LÒ NUNG; PR.CHNA27/10/2014Phân loại mặt hàng 2-7146
7308.90-9000Các kết cấu thép khác; Khung & Chân cố định cho LÒ NUNG; PR.CHNA27/10/2014Phân loại mặt hàng 2-7147
7308.90-9000Một phần của kết cấu; Lưới, Nắp rãnh; PR.CHNA16/10/2014Phân loại mặt hàng 2-6931
7308.90-9000Kết cấu thép; Sàn/ Cầu thang (Tấm kiểm tra)/ Lan can11/09/2014Phân loại mặt hàng 2-6136
7308.90-9000Kết cấu thép; lồng neo; PR.CHNA02/09/2014Phân loại mặt hàng 2-5997
7308.90-9000YSP (TẤM THÉP YOOCHANG); HÀN QUỐC08/08/2014Phân loại mặt hàng 2-5433
7308.90-9000Kết cấu thép; Sàn thép tấm đôi; 3277572; PR.CHNA07/08/2014Phân loại mặt hàng 2-5397
7308.90-9000Cấu trúc; Đường đi bộ; VIỆT NAM23/07/2014Phân loại mặt hàng 2-4913
7308.90-9000Kết cấu; Lan can; VIỆT NAM23/07/2014Phân loại mặt hàng 2-4914
7308.90-9000Kết cấu thép; lan can (lan can)22/07/2014Phân loại mặt hàng 2-4831
7308.90-9000HỖ TRỢ (75*75*500)04/07/2014Phân loại mặt hàng 1-2031
7308.90-9000GIÁ ĐỠ ỐNG (100*100*300)04/07/2014Phân loại mặt hàng 1-2028
7308.90-9000Sàn nâng; Sàn đôi loại tấm thép, TDFME6H-GEN; PR.CHNA04/07/2014Phân loại mặt hàng 2-4441
7308.90-9000HỖ TRỢ (5000*2500*3500)04/07/2014Phân loại mặt hàng 1-2029
7308.90-9000HỖ TRỢ (3000*200*2500)04/07/2014Phân loại mặt hàng 1-2030
7308.90-9000KHÓA KÍN DẦU; HÀN QUỐC10/06/2014Phân loại mặt hàng 2-3858
7308.90-9000TẤM SÀN BÊ TÔNG; Tấm gia cố composite; PR.CHNA10/06/2014Phân loại mặt hàng 2-3874
7308.90-9000HATCH; Hàn Quốc10/06/2014Phân loại mặt hàng 2-3857
7308.90-9000H-BEAM được chuẩn bị để sử dụng trong kết cấu, H700*300*13*24; HÀN QUỐC23/05/2014Phân loại mặt hàng 2-3454
7308.90-9000Kết cấu thép; TẤM PEB VÀ PHỤ KIỆN; PR.CHNA09/05/2014Phân loại mặt hàng 2-3138
7308.90-9000LƯỚI THÉP CHO KẾT CẤU; PR.CHNA28/04/2014Phân loại mặt hàng 2-2957

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 7308.90: Loại khác | UNI Customs Consulting